Chọn / 选择 Ảnh / 图片 Mã / 编码 Tên hàng / 物料名称 Quy cách / 规格 Thương hiệu / 品牌 Đơn vị / 单位 Nhóm / Phân loại / 分组分类 Vị trí / 库位 Tồn đầu / 期初 Tổng nhập / 累计入库 Tổng xuất / 累计出库 Sửa chữa / 维修 Báo phế / 报废 Tồn kho / 库存 Ghi chú / 备注 1.01.00.001 Rèm cửa phòng sạch
门帘挂 400mm - trắng trong +viền xám
400mm - 透明白色 + 灰色边框 Tấm / 片 RÈM / 门帘 A1.1--1--1 9 0 0 0 0 9 1.01.00.002 Rèm cửa phòng sạch
门帘挂 500mm- trắng trong - viền xám
500mm - 透明白色 + 灰色边框 Tấm / 片 RÈM / 门帘 A1.1--1--2 2 0 0 0 0 2 1.01.00.003 Rèm cửa có lỗ treo
门帘挂皮 Xanh - 200mm
绿色 Tấm / 片 RÈM / 门帘 A1.1--1--3 10 0 0 0 0 10 1.02.00.001 Kìm bấm mạng
网线钳 DELI 2468- VÀNG Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.1--3--5 4 0 0 0 0 4 1.02.00.002 Kìm mạng đa năng
多功能网线钳 UGREEN 8P/6P Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.1--3--5 1 0 0 0 0 1 1.02.00.003 Kìm mở phanh ngoài
外卡簧钳 Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.1--3--6 1 0 0 0 0 1 1.02.00.004 Kìm cắt dây điện
斜口钳 MTC- 47 250m/m Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.1--3--6 1 0 0 0 0 1 1.02.00.005 Kìm cắt dây điện
斜口钳 YINYANG-LS-六电缆 Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.1--3--6 6 0 0 0 0 6 1.02.00.006 Kìm điện
尖嘴钳 dongcheng - nhọn-CR-V 6'' Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.1--3--7 9 2 0 0 0 9 1.02.00.007 Kìm cắt
剪线钳 MTC-22 150m/m Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.1--3--7 6 5 1 0 0 10 1.02.00.008 Kìm cắt
剪线钳 SATA - 7'' Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.1--3--7 2 0 0 0 0 2 1.02.00.009 Kìm nước
水泵钳 24'' Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--3--8 5 0 0 0 0 5 1.02.00.010 Kìm nước
水泵钳 18'' Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--3--8 4 2 0 0 0 4 1.02.00.011 Kìm nước
水泵钳 14'' Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--3--8 2 0 0 0 0 2 1.02.00.012 Bộ Lục giác
内六角扳手套装 9 phụ kiện(1.5-10)
9个配件 Bộ / 套 DỤNG CỤ / 工具 A1.1--3--7 3 1 2 0 0 1 1.02.00.013 Thước góc
角尺 300*200 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--2--14 12 2 0 0 0 12 1.02.00.014 Thước lá
钢尺 500mm Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--2--14 1 0 0 0 0 1 1.02.00.015 Cưa gỗ
木锯 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--2--14 2 0 0 0 0 2 1.02.00.016 Cưa cắt sắt
鐵鋸 SATA- 12'' Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--2--14 2 0 0 0 0 2 1.02.00.017 Lưỡi cưa sắt
鋼鋸片 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--2--14 69 0 0 0 0 69 1.02.00.018 VIVO
水平尺 200MM Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--2--15 4 2 0 0 0 4 1.02.00.019 Dũa
铁锉 Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--2--16 4 0 0 0 0 4 1.02.00.020 Bộ dụng cụ đa năng
小套筒一字十字扳手 53 chi tiết
53件套 Bộ / 套 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--3--5 20 0 0 0 0 20 1.02.00.021 Kéo cắt cỏ
割草剪 Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--3--8 2 0 0 0 0 2 1.02.00.022 Kéo cắt cáp
电缆剪 450mm Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--3--8 3 0 0 0 0 3 1.02.00.023 Kéo cắt cáp
电缆剪 900mm Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--3--8 2 0 0 0 0 2 1.02.00.024 Túi đựng dụng cụ
工具包 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 A2.1--3--1 8 0 0 0 0 8 1.02.00.025 Búa cao su
橡胶锤 Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--2--8 3 0 0 0 0 3 1.02.00.026 Búa đinh nhỏ
木工铁锤 Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--2--8 6 1 0 0 0 6 1.02.00.027 Súng silicon
玻璃胶枪 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 A4.1-3 2 1 0 0 0 2 1.02.00.028 Bơm thụt thông tắc Push
马桶吸 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--2--11 1 0 0 0 0 1 1.02.00.029 Thước đo đường cao( máy thủy bình)
水准尺 Cái / 把 DỤNG CỤ / 工具 A1.2--4--4 1 0 0 0 0 1 1.02.00.030 Bộ lục giác chữ T
T型内六角扳手套装 SATA- 9 chi tiết 套 DỤNG CỤ / 工具 C4.1--2--5 2 0 0 0 0 2 1.02.00.031 Thước thủy dạng thanh / nivô thanh.
条式水平仪 ST150-0.02 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C4.1--2--6 1 0 0 0 0 1 1.02.00.032 Đồng hồ đo điện trở cách điện
摇表 ZC25-3 Bộ / 套 DỤNG CỤ / 工具 C6--2--2 2 0 0 0 0 2 1.02.00.033 Thước cuộn
卷尺 7.5m 把 DỤNG CỤ / 工具 C6--2--3 1 47 47 0 0 1 1.02.00.034 Thước cuộn
卷尺 5m 把 DỤNG CỤ / 工具 C6--2--4 8 29 27 0 0 8 1.02.00.035 Thước cuộn
卷尺 50m 把 DỤNG CỤ / 工具 C6--2--4 1 0 0 0 0 1 1.02.00.036 Đầu chụp bắn tôn
铆钉枪嘴 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--1 42 0 0 0 0 42 1.02.00.037 Lưỡi cưa sọc
高速钢锯条 T118A Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--2 75 0 0 0 0 75 1.02.00.038 Đồng hồ đo điện trở
电阻表 VC4105A Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C4.1--2--2 1 0 0 0 0 1 1.02.00.039 Thùng dụng cụ 2 cánh có khóa
铁皮双开工具箱 Bộ / 套 DỤNG CỤ / 工具 C4.1--2--12 3 0 0 0 0 3 1.02.00.040 Giá đỡ ống
套管支架 Bộ / 套 DỤNG CỤ / 工具 C4.1--2--13 1 0 0 0 0 1 1.02.00.041 mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥 M3 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--4 18 0 0 0 0 18 1.02.00.042 mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥 M4 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--4 58 0 0 0 0 58 1.02.00.043 mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥 M5 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--4 13 0 0 0 0 13 1.02.00.044 mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥 M8 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--4 13 0 1 0 0 12 1.02.00.045 mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥 M10 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--4 19 0 1 0 0 18 1.02.00.046 mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥 M12 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--4 19 0 0 0 0 19 1.02.00.047 mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥 M6 cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 17 0 0 0 0 17 1.02.00.048 Kim hàn inox
氩弧焊钢针 2.4mm*150mm Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--2 16 0 0 0 0 16 1.02.00.049 Que hàn oxy
氧焊条 T-50-1.6 Hộp / 盒 DỤNG CỤ / 工具 B1--4--4 1 0 0 0 0 1 1.02.00.050 Que hàn oxy
氧焊条 T-50-2 Hộp / 盒 DỤNG CỤ / 工具 B1--4--4 1 0 0 0 0 1 1.02.00.051 Que hàn oxy
氧焊条 T-50-2.4 Hộp / 盒 DỤNG CỤ / 工具 B1--4--4 1 0 0 0 0 1 1.02.00.052 Que hàn oxy
氧焊条 TG-70S6-2.4 Hộp / 盒 DỤNG CỤ / 工具 B1--4--4 1 0 0 0 0 1 1.02.00.053 Dây thiếc
焊锡丝 LA812120
2mm Hộp / 盒 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--3 2 2 2 0 0 2 1.02.00.054 Dây thiếc
焊锡丝 0.8mm Hộp DỤNG CỤ / 工具 C7--3--3 1 0 0 0 0 1 1.02.00.055 Que hàn
焊条 4.0*400- trung quốc
中国 bó / 盒 DỤNG CỤ / 工具 A4.1--4--3 60 0 0 0 0 60 1.02.00.056 Rùa treo PalangGCL/GCT
手拉葫芦小车(GCL/GCT型) 0.5T Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 A2.2--2--2 8 0 0 0 0 8 1.02.00.057 Xà beng
撬棍 把 DỤNG CỤ / 工具 A---- 1 0 0 0 0 1 1.02.00.058 Thang nhựa
塑料梯子 thấp 个 DỤNG CỤ / 工具 C1 2 0 0 0 0 2 1.02.00.059 thiết bị đo áp suất chênh lệch
差压测量仪 Dwyer/ MS-111 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C3.2--1--3 8 0 0 0 0 8 1.02.00.060 Chìa khóa siết đầu kẹp mũi khoan
电钻夹头扳手 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--2 13 0 0 0 0 13 1.02.00.061 Dao nhấn mạng
网线钳 把 DỤNG CỤ / 工具 C7--3--6 9 0 0 0 0 9 1.02.00.062 Dao đục lỗ máng
线槽打孔器 Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 C4.1--2--1 13 0 0 0 0 13 1.02.00.063 Tay cầm đầu khẩu
双向棘轮套筒扳手 SATA-96212 套 DỤNG CỤ / 工具 C4.1--2--9 1 0 0 0 0 1 1.02.00.064 Tay cầm đầu khẩu
双向棘轮套筒扳手 SATA-96310 套 DỤNG CỤ / 工具 C4.1--2--10 1 0 0 0 0 1 1.02.00.065 Đầu khẩu
套筒 10 chi tiết
8-24mm 套 DỤNG CỤ / 工具 C4.1--2--11 10 0 0 0 0 10 1.02.00.066 Dao trổ
刀子 把Cái DỤNG CỤ / 工具 0 40 40 0 0 0 1.02.00.067 Que hàn
焊条 2.5 Thùng箱 DỤNG CỤ / 工具 0 40 40 0 0 0 1.02.00.068 Que hàn
焊条 3.2 Thùng箱 DỤNG CỤ / 工具 0 25 25 0 0 0 1.02.00.069 Que hàn TIG
TIG 焊条 inox 2.4
不锈钢 kg DỤNG CỤ / 工具 0 5 5 0 0 0 1.02.00.070 Que hàn TIG
焊条 Sắt 2.4
铁 kg DỤNG CỤ / 工具 0 5 5 0 0 0 1.02.00.071 Kìm bấm cos
压线钳 1-6mm Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 0 10 10 0 0 0 1.02.00.072 Kìm bấm cos
压线钳 2-16mm Cái / 个 DỤNG CỤ / 工具 0 10 10 0 0 0 1.02.00.073 Que hàn inox
不锈钢焊条 3.2-308 KG DỤNG CỤ / 工具 0 40 0 0 0 40 1.02.00.074 Dây mồi luồn dây điện
穿线引线 20m cuộn / 卷 DỤNG CỤ / 工具 0 10 0 0 0 10 1.02.00.075 Dây mồi luồn dây điện
穿线引线 30m Cuộn 卷 DỤNG CỤ / 工具 0 10 0 0 0 10 1.03.00.001 Rượu Tây Phong西凤酒 华山论剑500ml52% 瓶 Rượu C6--4--1 150 0 18 0 0 132 1.03.00.002 Rượu Tây Phong
西凤酒 非卖品
500ml/53% 瓶 Rượu C7--4--1 37 0 7 0 0 30 1.03.00.003 Rượu Tây Phong西凤酒 小西风-375ml/45% 瓶 Rượu C8--2--1 336 0 40 0 0 296 1.03.00.004 Rượu Tây Phong
西凤酒 凤香型
500ml*55% 瓶 Rượu C8--3--1 72 0 2 0 0 70 1.03.00.005 Rượu nho
葡萄酒 DADÁ 750ml/12.5% 瓶 Rượu C8--3--2 226 0 35 0 0 191 1.03.00.006 Rượu vang đỏ
红酒 Cape manor
750ml/13.5% 瓶 Rượu C8--4--2 31 0 0 0 0 31 1.03.00.007 Rượu Tây Phong
西凤酒 500ml-45% 瓶 Rượu C8--4--3 14 0 0 0 0 14 1.03.00.008 Rượi trắng
白酒 龙舒宴
480ml*45% 瓶 Rượu C8--3--3 6 0 0 0 0 6 1.04.00.001 Lò xo uốn ống gen
弯管弹簧 Ø32 Cái / 个 ỐNG gen A1.2--3--3 6 0 0 0 0 6 1.04.00.002 Lò xo uốn ống gen
弯管弹簧 Ø25 Cái / 个 ỐNG gen A1.2--3--3 1 21 20 0 0 1 1.04.00.003 Lò xo uốn ống gen
弯管弹簧 Ø20 Cái / 个 ỐNG gen 0 1 0 0 0 0 1.04.00.004 Cút( góc)ống gen
线管弯头 90˚- Ø16 Cái / 个 ỐNG gen A3.1--2--5 2 0 0 0 0 2 1.04.00.005 Cút( góc)ống gen
线管弯头 90˚- Ø25 Cái / 个 ỐNG gen A3.1--2--6 87 0 0 0 0 87 1.04.00.006 Cút( góc)ống gen
线管弯头 90˚- Ø20 Cái / 个 ỐNG gen A3.1--2--6 0 0 0 0 0 0 1.04.00.007 Cút( góc)ống gen
线管弯头 90˚- Ø32 Cái / 个 ỐNG gen A3.1--2--6 0 0 0 0 0 0 1.04.00.008 Nối ống gen
县官直接 Ø16 Cái / 个 ỐNG gen A3.1--2--5 27 0 0 0 0 27 1.04.00.009 Nối ống gen
线管直接 Ø25 Cái / 个 ỐNG gen A3.1--3--5 94 0 0 0 0 94 1.04.00.010 Nối ống gen
线管直接 Ø32 Cái / 个 ỐNG gen A3.1--3--10 184 0 0 0 0 184 1.04.00.011 Nối ống gen
线管直接 Ø20 Cái / 个 ỐNG gen 100 0 0 0 0 100 1.04.00.012 Ống gen
PVC线管 Φ32 m ỐNG gen D 45 0 0 0 0 45 1.04.00.013 Ống gen
PVC线管 Φ25 m ỐNG gen D 162 0 0 0 0 162 1.04.00.014 Ống gen
PVC线管 Φ20 m ỐNG gen D 0 0 0 0 0 0 1.04.00.015 Conex ống gen
线管内丝直接 Ø32 Cái / 个 ỐNG gen A3.1--2--10 50 0 0 0 0 50 1.04.00.016 Conex ống gen
线管内丝直接 Ø25 Cái / 个 ỐNG gen 85 0 0 0 0 85 1.04.00.017 Conex ống gen
线管内丝直接 Ø20 Cái / 个 ỐNG gen 98 0 50 0 0 48 1.04.00.018 T ỐNG GEN
线管三通 Ø25 Cái / 个 ỐNG gen A3.1--2--6 94 0 0 0 0 94 1.04.00.019 T ỐNG GEN
线管三通 Ø20 Cái / 个 ỐNG gen 0 0 0 0 0 0 1.04.00.020 T ỐNG GEN
线管三通 Ø32 Cái / 个 ỐNG gen 0 0 0 0 0 0 1.04.00.021 kẹp ống gen
PVC线管固定卡 Ø32 Cái / 个 ỐNG gen A3.2--4--7 295 0 0 0 0 295 1.04.00.022 kẹp ống gen
PVC线管固定卡 Ø25 Cái / 个 ỐNG gen A3.2--4--7 0 0 0 0 0 0 1.04.00.023 kẹp ống gen
PVC线管固定卡 Ø20 Cái / 个 ỐNG gen A3.2--4--7 0 0 0 0 0 0 1.05.00.001 Máy khoan rút lõi
开墙钻孔机 212-FF-230 DONGCHENG Cái / 台 Máy móc A1.2--4--3 3 0 0 0 0 3 1.05.00.002 Máy khoan rút lõi
开墙钻孔机 to
大 Cái / 台 Máy móc A2.1--4--4 3 0 0 0 0 3 1.05.00.003 Máy khoan rút lõi bê tông cầm tay
手持取芯钻机 DONGCHENG- Z1Z-FF03-110 Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--7 1 0 0 0 0 1 1.05.00.004 陆地台钻
Máy khoan đứng 台 Máy móc A---- 1 0 0 0 0 1 1.05.00.005 Máy khoan từ
磁铁钻 J1C-FF02-23 Cái / 个 Máy móc C5--3--2 1 0 0 0 0 1 1.05.00.006 Máy khoan điện
电钻 Chiếc / 台 Máy móc 2 19 19 0 0 2 1.05.00.007 Máy khoan bê tông
电锤 Chiếc / 台 Máy móc 2 5 2 0 0 2 1.05.00.008 Máy khoan nhỏ
小钻孔机 CCZ626 - Ø30 把 Máy móc A2.1--4--7 1 0 0 0 0 1 1.05.00.009 Đầu kẹp máy khoan
扳手式钻夹头 1.5~10mm Cái / 个 Máy móc C7--3--2 28 0 0 0 0 28 1.05.00.010 Máy cắt
切割机 100 Chiếc / 台 Máy móc 1 14 12 0 2 1 1.05.00.011 Máy cắt bàn
切割机 350 Chiếc / 台 Máy móc 1 2 2 0 1 0 1.05.00.012 Máy mài đứng
打磨机 台 Máy móc A---- 1 0 0 0 0 1 1.05.00.013 Máy hàn TIG
氩弧焊机 3pha-300A
三相 Chiếc / 台 Máy móc A2.1--4--2 1 0 0 0 0 1 1.05.00.014 Máy hàn TIG
氩弧焊机 3Pha - 400A
三相 Chiếc / 台 Máy móc A2.1--4--3 1 0 0 0 0 1 1.05.00.015 Máy hàn điện
电焊机 MMA-400-3pha- 380V Chiếc / 台 Máy móc A2.1--4--5 4 3 3 0 4 0 1.05.00.016 Máy hàn thiếc
电烙铁 QUICK 936A-0,5A Cái / 个 Máy móc A2.1--4--8 1 0 0 0 0 1 1.05.00.017 Máy hàn nhựa
工业级焊枪 2000W ,1.2KG,13.8m/h Cái / 个 Máy móc A2.1--4--9 1 0 0 0 0 1 1.05.00.018 Máy hàn điện 420
电焊机 台 Máy móc 1 8 9 0 0 0 1.05.00.019 Máy bơm tõm
潜水泵 Cái / 个 Máy móc A1.2--4--8 1 0 0 0 0 1 1.05.00.020 Máy bơm nước
水泵 JETMAN-GX-300WT-3''-26KG Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--2 1 0 0 0 0 1 1.05.00.021 Mô tơ máy bơm nước
水泵电机 YE2-160M1-2,11KW,380V,110KG Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--8 1 0 0 0 0 1 1.05.00.022 Máy bơm thủy lực
液压泵 QQ700- 70mPa,11kg,1700r/min Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--12 1 0 0 0 0 1 1.05.00.023 Máy bơm nước
水泵 SQG-7000,220-240V,50HZ,105W Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--15 2 0 0 0 0 2 1.05.00.024 Máy bơm kiểu châu Âu
欧式水泵 Teco- TEGH80M1-2
0.75kW 台 Máy móc C4.5--1--1 2 0 0 0 0 2 1.05.00.025 Máy đột lỗ
冲孔机 Chiếc / 台 Máy móc A2.2--3--3 1 4 5 0 0 0 1.05.00.026 Máy xiết bu lông pin
锂电冲击扳手 Chiếc / 台 Máy móc A2.2--3--4 1 0 0 0 0 1 1.05.00.027 Máy đục bê tông to
重型电镐 Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--4 1 0 0 0 0 1 1.05.00.028 Máy hút ẩm
除湿机 Haier/ CF12KAE/220V Chiếc / 个 Máy móc C1--1--17 3 0 0 0 0 3 1.05.00.029 Máy khò nhiệt cầm tay
热风枪 Q1B-FF-2000 东成DONGCHENG Cái / 个 Máy móc C5--3--3 2 1 0 0 0 1 1.05.00.030 Mô tơ tời cáp
卷扬电机 Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--3 1 0 0 0 0 1 1.05.00.031 Cao su chống rung
减震橡胶 Cái / 个 Máy móc A2.2--4--5 195 0 0 0 0 195 1.05.00.032 Bơm ly tâm đường ống đứng
立式管道离心泵 IRG40-200A-3,3KW,380V Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--9 1 0 0 0 0 1 1.05.00.033 Mô tơ điện
电机 WE-O41F10FUB3-IE2,1.5HP,1.1KW,18KG Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--10 1 0 0 0 0 1 1.05.00.034 Bơm đứng
立式泵 CDMF1-8FSWSC-380V Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--14 1 0 0 0 0 1 1.05.00.035 Kích thủy lực
液压千斤顶 To - màu vàng Chiếc / 台 Máy móc A2.2--4--14 1 0 0 0 0 1 1.05.00.036 Máy chiếu
投影仪 Chiếc / 台 Máy móc C1--4--7 2 0 0 0 0 2 1.05.00.037 MÁY pha caffe
咖啡机 Cái台 Máy móc 0 1 1 0 0 0 1.05.00.038 Máy rửa xe Cái台 Máy móc 0 1 1 0 0 0 1.06.00.001 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø46 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 2 0 0 0 0 2 1.06.00.002 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø50 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 1 0 0 0 0 1 1.06.00.003 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø56 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 2 0 0 0 0 2 1.06.00.004 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø63 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 4 0 0 0 0 4 1.06.00.005 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø108 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 2 0 0 0 0 2 1.06.00.006 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø120 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 1 0 0 0 0 1 1.06.00.007 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø125 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 1 0 0 0 0 1 1.06.00.008 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø152 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 2 0 0 0 0 2 1.06.00.009 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø160 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 2 0 0 0 0 2 1.06.00.010 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø200 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 3 0 0 0 0 3 1.06.00.011 Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器 Ø250 Cái / 个 Mũi khoan A1.2--4--11 2 0 0 0 0 2 1.06.00.012 Mũi khoan xuyên tường (bê tông)
混凝土钻头 Đầu vuông - Ø30
方头 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--3 1 0 1 0 0 0 1.06.00.013 Mũi khoan xuyên tường (bê tông)
混凝土钻头 Đầu vuông - Ø20*350
方头 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--3 26 0 1 0 0 25 1.06.00.014 Mũi khoan xuyên tường (bê tông)
混凝土钻头 Đầu vuông - Ø20*200
方头 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--3 1 0 0 0 0 1 1.06.00.015 Mũi khoan xuyên tường (bê tông)
混凝土钻头 Đầu tròn -Ø25
圆头 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--3 1 0 0 0 0 1 1.06.00.016 Mũi khoan gỗ
木工钻头 Ø3.5 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--5 130 0 0 0 0 130 1.06.00.017 Mũi đục bê tông
冲击钻电镐头 đầu tròn- mũi dẹt
圆头 - 扁头 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--2 5 0 0 0 0 5 1.06.00.018 Mũi đục bê tông
冲击钻电镐头 đầu tròn - mũi nhọn
圆头 - 尖头 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--2 6 0 0 0 0 6 1.06.00.019 Mũi đục bê tông
冲击钻电镐头 Đầu vuông- mũi nhọn 14*250
方头 - 尖头 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--2 6 0 0 0 0 6 1.06.00.020 Mũi đục bê tông
冲击钻电镐头 đầu vuông - mũi dẹt Ø14*250
方头 - 扁头 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--2 1 0 0 0 0 1 1.06.00.021 Mũi đục máy (dùng cho máy đục bê tông)
电镐头 Đầu vuông- mũi nhọn 30*450 - AVATAR
方头 - 尖头 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--2 1 0 0 0 0 1 1.06.00.022 Mũi đục máy (dùng cho máy đục bê tông)
电镐头 đầu vuông - mũi dẹt Ø30*350
方头 - 扁头 Cái / 支 Mũi khoan A2.1--3--3 1 0 0 0 0 1 1.06.00.023 mũi khoan bê tông đầu tròn
圆头钻头 Ø12 Cái / 个 Mũi khoan 0 100 100 0 0 0 1.06.00.024 Mũi khoan bê tông đầu tròn
圆头钻头 Ø6 Cái / 个 Mũi khoan 0 20 20 0 0 0 1.07.00.001 Áo phản quang
公司反光背心 Đỏ
红色 Bộ / 件 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--2--2 71 0 0 0 0 71 1.07.00.002 Áo phản quang
公司反光背心 Ghi
灰色 Bộ / 件 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--2--3 50 0 0 0 0 50 1.07.00.003 Áo phản quang
公司反光背心 Xanh
蓝色 Bộ / 件 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--2--4 398 0 300 0 0 93 1.07.00.004 Áo phản quang
公司反光背心 quản lí
管理 Bộ / 件 BẢO HỘ / 安全用品 ---- 10 0 0 0 0 10 1.07.00.005 Áo phòng sạch
上身洁净服 Xanh nhạt
浅蓝色 Bộ / 件 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--2--5 50 0 0 0 0 50 1.07.00.006 Quần áo bảo hộ
工作服 Bộ / 套 BẢO HỘ / 安全用品 C9--3--1 198 0 0 0 0 198 1.07.00.007 áo cộc tay
短绣工作服 Bộ / 件 BẢO HỘ / 安全用品 C9--3--1 18 0 0 0 0 18 1.07.00.008 Mũ bảo hộ
安全帽 Màu trắng
白色 Cái / 个 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--1--2 98 0 0 0 0 98 1.07.00.009 Mũ bảo hộ
安全帽 Màu đỏ
红色 Cái / 个 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--1--3 43 0 11 0 0 32 1.07.00.010 Mũ bảo hộ
安全帽 Màu xanh
蓝色 Cái / 个 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--1--4 12 0 0 0 0 12 1.07.00.011 Mũ bảo hộ
安全帽 Màu cam
橙色 Cái / 个 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--1--5 198 0 196 0 2 0 1.07.00.012 Mũ phòng sạch
上身洁净服帽子 Xanh nhạt
浅蓝色 Bộ / 件 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--2--6 85 0 0 0 0 85 1.07.00.013 Mũ bảo hộ hàn
头戴焊接面罩 Dùng cho thợ hàn - Màu đen
用于焊工 - 黑色 Cái / 个 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--2--10 3 45 45 0 0 3 1.07.00.014 Kính bảo hộ trắng
防护眼镜 Kính nhỏ , trắng trong - viền xanh
小镜片,透明白色 - 绿色边框 Cái / 个 BẢO HỘ / 安全用品 A1.2--4--2 373 0 252 0 0 121 1.07.00.015 Kính hàn màu
电焊帽色玻 đen
黑色 Tấm / 片 BẢO HỘ / 安全用品 C7--3--1 233 0 0 0 0 233 1.07.00.016 Gang tay hàn
电焊手套 EVEREST-Màu cam -Size 9
EVEREST-橙色-9码 Đôi / 双 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--2--7 10 200 202 0 0 8 1.07.00.017 Gang tay cao su
橡胶手套 Hợp Thành -size L Đôi / 双 BẢO HỘ / 安全用品 C9--2--2 5 0 0 0 0 5 1.07.00.018 Gang tay len
针织手套 Đôi / 双 BẢO HỘ / 安全用品 C9--2--1 95 2600 2413 0 0 282 1.07.00.019 Mo bảo hộ cầm tay
手持式焊接防护面罩 Dùng cho thợ hàn - Màu đỏ
用于焊工 - 红色 Cái / 个 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--2--9 56 0 0 0 0 56 1.07.00.020 Dây an toàn
安全带 Cái / 个 BẢO HỘ / 安全用品 A1.2--1--2 108 0 0 0 0 108 1.07.00.021 Mặt nạ bảo hộ
切割防护面罩 Dùng cho máy cắt- trắng trong
用于切割机-透明白色 Cái / 个 BẢO HỘ / 安全用品 A2.1--2--8 5 0 0 0 0 5 1.07.00.022 Mũ bảo hộ
安全帽 Vàng 黄色 Cái 个 BẢO HỘ / 安全用品 42 0 42 0 0 0 1.08.00.001 Máy biến áp 3 pha
三相变压器 MTF-3015YT
3pha 4 dây -15kVa 台 KHÁC / 其他 C1 2 0 0 0 0 2 1.08.00.002 Máy biến áp khô 3 pha
三相干式变压器 SG-100KVA
380V-288A 台 KHÁC / 其他 C1 1 0 0 0 0 1 1.08.00.003 Biến áp cách ly
隔离变压器 NDK-200
200V=>24V Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.4--2--1 20 16 21 0 0 15 1.08.00.004 Móc treo chống rung
减震吊钩 SH10 Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--4--3 4 0 0 0 0 4 1.08.00.005 Móc treo chống rung
减震吊钩 TD300 Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--4--3 16 0 0 0 0 16 1.08.00.006 Móc treo chống rung
减震吊钩 TD120 Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--4--3 8 0 0 0 0 8 1.08.00.007 Móc treo chống rung
减震吊钩 TD450 Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--4--3 20 0 0 0 0 20 1.08.00.008 Móc treo chống rung
减震吊钩 TD650 Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--4--4 16 0 0 0 0 16 1.08.00.009 Phớt cơ khí
机械密封 MBT/24LAR-NBR Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--2--4 1 0 0 0 0 1 1.08.00.010 Phớt cơ khí
机械密封 MBI-43LAR-NBR Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--2--4 5 0 0 0 0 5 1.08.00.011 Phớt cơ khí
机械密封 ZA560-35 Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--2--4 1 0 0 0 0 1 1.08.00.012 Phớt cơ khí
机械密封 ZA560-25 Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--2--4 1 0 0 0 0 1 1.08.00.013 Phớt cơ khí
机械密封 ZA520-1'' Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--2--4 1 0 0 0 0 1 1.08.00.014 Pa lăng xích kéo tay
手拉葫芦 5T Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.2--4--3 3 0 0 0 0 3 1.08.00.015 Pa lăng xích kéo tay
手拉葫芦 2T Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.2--4--3 1 0 0 0 0 1 1.08.00.016 Móc cẩu
吊钩 3 T Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.2--4--4 1 0 0 0 0 1 1.08.00.017 Móc cẩu
吊钩 2 T Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.2--4--4 1 0 0 0 0 1 1.08.00.018 Móc cẩu
吊钩 5 T Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.2--4--4 1 0 0 0 0 1 1.08.00.019 Móc tời
钢丝绳吊钩 Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.2--4--4 3 0 0 0 0 3 1.08.00.020 Ma ní
卸扣 Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.2--4--5 5 4 9 0 0 0 1.08.00.021 Con rùa
旋轉搬運小坦克 18T Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.2--4--2 3 0 0 0 0 3 1.08.00.022 Chống rung 2 đầu ren
双头螺纹减震接头 DN50 Cái / 个 KHÁC / 其他 A5.2--3--6 48 0 0 0 0 48 1.08.00.023 Dây thừng to
大绳 Cuộn / 卷 KHÁC / 其他 A1.1--2--1 1 0 0 0 0 1 1.08.00.024 Khóa nối giàn giáo
脚手架链接锁扣 Cái / 个 KHÁC / 其他 A1.1--4--1 100 0 0 0 0 100 1.08.00.025 Dây đay
管道麻丝 Kg KHÁC / 其他 A1.2--1--3 8.5 0 0 0 0 8.5 1.08.00.026 Bánh xe
轮子 40mm Cái / 个 KHÁC / 其他 A1.2--2--16 41 0 0 0 0 41 1.08.00.027 Thiết bị khử tĩnh điện trên cơ thể người
数显式人体静电测试仪 300mA Máy / 台 KHÁC / 其他 A1.2--4--6 1 0 0 0 0 1 1.08.00.028 Súng bơm mỡ dầu máy
黄油枪 Cái / 个 KHÁC / 其他 A1.2--4--9 1 0 0 0 0 1 1.08.00.029 Cao su giảm chấn nhiều lớp
多层减震橡胶 200*300*100 Cái / 个 KHÁC / 其他 A1.1--3--3 14 0 0 0 0 14 1.08.00.030 chân máy đo thủy bình
水准仪三脚架 Bộ / 套 KHÁC / 其他 A1.2--4--3 6 0 0 0 0 6 1.08.00.031 Chỉ
缝纫线卷 trắng
白色 Cuộn / 卷 KHÁC / 其他 A2.2--3--4 2 0 0 0 0 2 1.08.00.032 Vải duy băng
丝带 Xanh nhạt
浅蓝色 Cuộn / 卷 KHÁC / 其他 A2.2--3--4 2 0 0 0 0 2 1.08.00.033 Dây cu loa
传动皮带 SPA1632 Cái / 个 KHÁC / 其他 A3.1--2--1 10 0 0 0 0 10 1.08.00.034 Dây cu loa
传动皮带 SPA1807 Cái / 个 KHÁC / 其他 A3.1--2--1 11 0 0 0 0 11 1.08.00.035 Dây phanh
刹车线 M401350018- 5.5M Cái / 个 KHÁC / 其他 A3.1--2--1 2 0 0 0 0 2 1.08.00.036 Kẹp gồ chữ K( Kẹp ống gen trên ti )
K型线官管卡 Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.1--2--5 1750 0 1750 0 0 0 1.08.00.037 Dụng cụ Đánh giáp trần
打磨抛光底盘套装 Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.1--3--3 1 0 0 0 0 1 1.08.00.038 Kim thu lôi
避雷针 Cái / 个 KHÁC / 其他 A4.2--2--3 3 0 0 0 0 3 1.08.00.039 Tủ bù hạ thế
自愈式低电压并联电容器 BZMJ0.48-60-3
480V Chiếc / 个 KHÁC / 其他 C1--1--4 2 0 0 0 0 2 1.08.00.040 Hạt cắm dây mạng
水晶头 Chiếc / 个 KHÁC / 其他 C1--2--26 200 0 86 0 0 114 1.08.00.041 Bộ mã hóa
编码器 ZSP4006-003G-1000B-5-24F/5-24V Chiếc / 个 KHÁC / 其他 C1--4--4 2 0 0 0 0 2 1.08.00.042 POE Switch
POE 交换机 F0820FBL
52V/2.3A/120W/10 Cổng Chiếc / 个 KHÁC / 其他 C1--4--19 1 0 0 0 0 1 1.08.00.043 Đầu ghi camera mạng
网络硬盘录像机 DS7916N-R4
220V-70W/ Chiếc / 个 KHÁC / 其他 C1--4--20 1 0 0 0 0 1 1.08.00.044 Vỏ bọc cao su cho công tắc hành trình
行程开关橡胶保护套 Chiếc / 个 KHÁC / 其他 C2.1--3--17 37 0 0 0 0 37 1.08.00.045 Tủ bù hạ thế
低压无功补偿柜 ABB- CLMD63
400V- 80Kv Chiếc / 个 KHÁC / 其他 C1 20 0 0 0 0 20 1.08.00.046 Bộ phát áp suất chênh lệch
差压变送器 Dwyer/MSX-W12-PA Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.2--1--4 3 0 0 0 0 3 1.08.00.047 Bộ phát áp suất chênh lệch
差压变送器 Dwyer/MSX-W13-PA Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.2--1--5 1 0 0 0 0 1 1.08.00.048 Đế chống nước
防水底座 60*55mm Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.2--1--9 1 0 0 0 0 1 1.08.00.049 Tiếp địa chống sét
防雷接地 Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.2--1--10 3 0 0 0 0 3 1.08.00.050 Thiết bị dò giám sát cháy nổ điện (dòng ARCM)
电气火灾监控探测器(ARCM) Acrel Electric/ ARCM200BL Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.2--2--1 2 0 0 0 0 2 1.08.00.051 Vòm tản sáng
半圆柔光罩 Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.2--2--4 3 0 0 0 0 3 1.08.00.052 Lọc dầu động cơ
机油滤清器 Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.2--2--6 3 0 0 0 0 3 1.08.00.053 Bộ cấp nguồn khẩn cấp
应急电源 BOO42 Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.2--2--9 1 0 0 0 0 1 1.08.00.054 Bản mạch mô hình đầu
模块电路板 SK-II Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.2--2--13 10 0 0 0 0 10 1.08.00.055 Bộ đàm
对讲机 AZ090U231-MOT (4 bộ cũ) Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.3--1--5 5 0 5 0 0 0 1.08.00.056 Bộ đàm
对讲机 motolona Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.3--1--5 2 0 2 0 0 0 1.08.00.057 Máy in màu
彩色打印机 Epson L805 Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.3--1--6 1 0 0 0 0 1 1.08.00.058 Bộ phát áp suất
压力变送器 ELECALL/ELE 801S/ 0~1mPa Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.3--2--5 1 0 0 0 0 1 1.08.00.059 Bộ phát nhiệt độ, độ ẩm dạng ống gió
风管型温湿度变送器 TR21-FT6-4T04 Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.3--2--6 6 0 0 0 0 6 1.08.00.060 Đầu dò điện cực vỏ nhựa của máy đo độ pH nước thải
塑壳电极探头污水酸度计PH值 S-PH-A2PT Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.3--2--10 1 0 0 0 0 1 1.08.00.061 Đầu dò lưu lượng UPVC
Upvc 流量探头 Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.3--2--12 2 0 0 0 0 2 1.08.00.062 bộ phát áp suất chênh lệch
空气压着变送器 Honeywell HSDP-A1000U Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.3--2--13 13 0 0 0 0 13 1.08.00.063 bộ phát áp suất chênh lệch
空气压着变送器 Honeywell HSDP-A1000A1 Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.3--2--14 3 0 0 0 0 3 1.08.00.064 Tấm tản nhiệt hợp kim
铝合金加热器 DJR-250W-220V Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.3--3--3 15 0 0 0 0 15 1.08.00.065 đầu dò điện cực pH
PH电极 JY-20M Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.4--3--9 1 0 0 0 0 1 1.08.00.066 Máy chủ kết nối
连接服务器 Moxa Nport 5430 Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.4--3--12 2 0 0 0 0 2 1.08.00.067 Dây duy băng
丝带 xanh lá ngà 卷 KHÁC / 其他 C9--2--2 7 0 0 0 0 7 1.08.00.068 Dây câu bình ác quy
电瓶搭火线 THACO KIA Cái / 个 KHÁC / 其他 C4.1--2--3 1 0 0 0 0 1 1.08.00.069 Camera
摄像头 HIKVISION
DS-IPC-T12H-J
4mm/POE- 12V Cái / 个 KHÁC / 其他 C4.1--2--4 1 0 0 0 0 1 1.08.00.070 佑尼美 UM-9773A Cái / 个 KHÁC / 其他 C4.1--2--8 2 0 0 0 0 2 1.08.00.071 Bật lửa công nghiệp
工业打火机 Cái / 个 KHÁC / 其他 C4.2--2--10 3 0 0 0 0 3 1.08.00.072 panel/module cho trần nhôm
LED集成吊顶灯 HQ-PB01
300*600-40W Cái / 个 KHÁC / 其他 B1--2--3 6 0 0 0 0 6 1.08.00.073 Béc hàn
焊嘴 M6*1.0*45 E-CU Cái / 个 KHÁC / 其他 A2.1-3 50 0 10 0 0 40 1.08.00.074 Nút bịt tai
耳塞 đôi 双 KHÁC / 其他 0 4 0 0 0 4 1.08.00.075 Dây nilong
尼龙带 1KG cuộn / 卷 KHÁC / 其他 0 20 20 0 0 0 1.08.00.076 Phấn đá
石笔 Hộp 盒 KHÁC / 其他 0 10 10 0 0 0 1.08.00.077 Nhựa thông
焊锡松香 Hộp KHÁC / 其他 0 1 1 0 0 0 1.08.00.078 Dây đai cáp
扁平线 m KHÁC / 其他 0 100 100 0 0 0 1.08.00.079 Dây thít
轧带 200 Túi包 KHÁC / 其他 0 5 1 0 0 4 1.08.00.080 Bo mạch tín hiệu PLC
PLC信号板 6ES7 288-5AE01-0AA0 Cái / 个 KHÁC / 其他 0 1 0 0 0 1 1.08.00.081 Núm vặn
选择开关 施耐德ZB2-BD2C-2 vị trí-两位 Cái / 个 KHÁC / 其他 0 100 47 0 0 53 1.08.00.082 Kẹp van
阀门夹具 Cái / 个 KHÁC / 其他 0 2 0 0 0 2 1.08.00.083 Đầu nối cos 4
4端子 Túi包 KHÁC / 其他 0 10 0 0 0 10 1.08.00.084 Đầu nối cos5
5号端子 Túi包 KHÁC / 其他 0 6 0 0 0 6 1.08.01.001 Biến Dòng Himel
电流互感器 Acrel、80*50
1500、5A,20VA, 0.2级 Himel Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.4--3--5 9 0 0 0 0 9 1.08.01.002 Biến Dòng Himel
电流互感器 Acrel
600/5A,10VA, 0.5级 Himel Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.4--3--5 3 0 0 0 0 3 1.08.01.003 Biến Dòng Himel
电流互感器 Acrel
400A/5A,5VA, 0.5级 Himel Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.4--3--5 3 0 0 0 0 3 1.08.01.004 Biến Dòng Himel
电流互感器 Acrel、130*50
3000/5A,30VA, 0.2级 Himel Cái / 个 KHÁC / 其他 C3.4--3--5 3 0 0 0 0 3 1.11.00.001 Đèn panel
平板灯 张Cái Đèn 0 0 0 0 0 0 1.11.00.002 Màn hình cảm ứng HMI
触摸屏 Cái / 个 Đèn 0 1 0 0 0 1 2.01.00.001 Ống Upvc
uPVC管 Φ42 m PVC D 124 0 0 0 0 124 2.01.00.002 Ống Upvc
uPVC管 Φ60 m PVC D 4 0 0 0 0 4 2.01.00.003 Ống Upvc
uPVC管 Φ75 m PVC D 4 0 0 0 0 4 2.01.00.004 Ống Upvc
uPVC管 Φ125 m PVC D 3 0 0 0 0 3 2.01.00.005 Ống Upvc
uPVC管 Φ140 m PVC D 56 0 0 0 0 56 2.01.00.006 Dao cắt ống
PVC剪刀 把 PVC C7--3--5 14 0 0 0 0 14 2.02.00.001 Nắp quạt gió
铁框 110*110mm Cái / 个 NVL làm tủ điện C3.3--3--4 29 0 0 0 0 29 2.02.00.002 Nắp quạt gió
铁框 135*135mm Cái / 个 NVL làm tủ điện C3.3--3--5 140 80 40 0 0 180 2.02.00.003 quạt gió tủ điện
电柜排风扇 GN50150HA22SI
150*150mm 0.22A Cái / 个 NVL làm tủ điện C3.3--3--6 39 100 40 0 0 99 2.02.00.004 quạt gió tủ điện
电柜排风扇 GN38120HA22BL
120*120mm 0.14A Cái / 个 NVL làm tủ điện C3.3--3--7 101 0 0 0 0 101 2.02.00.005 Thanh đỡ màn hình máy tính tủ
机柜屏幕支架 Bộ / 套 NVL làm tủ điện A4.2--4--7 47 0 6 0 0 41 2.02.00.006 cụm lọc gió tủ điện
电箱通风过滤网组 200*200mm Cái / 个 NVL làm tủ điện C3.3--2--16 100 0 0 0 0 100 2.02.00.007 cụm lọc gió tủ điện
电箱通风过滤网组 148.5*148.5mm Cái / 个 NVL làm tủ điện C3.3--3--1 46 0 0 0 0 46 2.02.00.008 cụm lọc gió tủ điện
网组 204*204mm Cái / 个 NVL làm tủ điện C3.3--3--2 97 100 40 0 0 157 2.02.00.009 Dây in bọp
号码管 6mm²-Φ5 cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C4.2--3--4 10 0 1 0 0 9 2.02.00.010 Dây in bọp
号码管 4mm²-Φ4 cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C4.2--3--5 14 0 2 0 0 12 2.02.00.011 Dây in bọp
号码管 2.5mm²-Φ3.5 cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C4.2--3--6 11 10 2 0 0 19 2.02.00.012 Dây in bọp
号码管 1.5mm²-Φ3mm cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C4.2--4--5 22 5 1 0 0 26 2.02.00.013 Mực in nhãn
贴纸芯 WJ-509Y
16m-黄色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C4.3--2--1 214 100 13 0 0 301 2.02.00.014 Cuộn băng mực in
色带 WJ-IR-500BT
100m- 黑色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C4.3--2--2 255 0 15 0 0 240 2.02.00.015 Cuộn băng mực in
色带 WJ-IR-500BT
110m- 黑色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C4.3--2--3 150 0 0 0 0 150 2.02.00.016 Màn hình điều khiển tủ điện
精彩面板 SMART 1000 IE V5 Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1--2--1 4 37 12 0 0 29 2.02.00.017 Nút nhựa bịt lỗ tủ điện
配电箱塑料堵头 nhựa - đen- m30- tròn Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1--2--24 192 0 0 0 0 192 2.02.00.018 Nút nhựa bịt lỗ tủ điện
配电箱塑料堵头 nhựa - đen- m22- tròn Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1--2--25 320 0 0 0 0 320 2.02.00.019 Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện
电箱放文件塑料挂件 màu cam
600*550*250mm Cái / 个 NVL làm tủ điện C3.3--1--4 50 300 12 0 0 338 2.02.00.020 Còi báo tủ điện công nghiệp
控制柜蜂鸣器 Cái / 个 NVL làm tủ điện --2--9 1 0 0 0 0 1 2.02.00.021 Bulong móc cẩu tủ điện
吊环 M12 Cái / 个 NVL làm tủ điện A4.2--3--3 277 500 46 0 0 731 2.02.00.022 Bulong móc cẩu tủ điện
机柜起吊螺栓 M10 Cái / 个 NVL làm tủ điện A4.2--3--3 12 0 0 0 0 12 2.02.00.023 Nẹp sắt chữu U làm tủ điện
U型铁卡条 Cái / 个 NVL làm tủ điện A4.2--2-- 275 0 0 0 0 275 2.02.00.024 Cầu chì
保险丝 HRT1810382
2A Chiếc / 个 NVL làm tủ điện 515 15 267 0 0 263 2.02.00.025 Đế cầu chì
保险底座 HRT1832ZXB
1P-32A Chiếc / 个 NVL làm tủ điện 345 189 231 0 0 303 2.02.00.026 Dây loại răng cưa
齿形带 KG-16 m / 米 NVL làm tủ điện C1--2--27 50 0 0 0 0 50 2.02.00.027 Dây loại răng cưa
齿形带 KG-20 m / 米 NVL làm tủ điện C1--2--28 35 0 0 0 0 35 2.02.00.028 Ống quấn xoắn
缠绕管 VS-4 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C1--2--29 8 0 0 0 0 8 2.02.00.029 Ống quấn xoắn(dây ruột mèo)
缠绕管 YS6 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C1--2--30 6 0 3 0 0 3 2.02.00.030 Ống quấn xoắn(dây ruột mèo)
卷式缠绕管 YS-8白色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C1--2--31 22 0 5 0 0 17 2.02.00.031 Ống quấn xoắn(dây ruột mèo)
卷式缠绕管 YS 12 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C1--2--33 61 0 0 0 0 61 2.02.00.032 Ống quấn xoắn(dây ruột mèo)
卷式缠绕管 YS 10 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C1--2--32 77 0 4 0 0 73 2.02.00.033 扎带固定座
Đế cố định dây rút HC-1S/白色 Cái / 个 NVL làm tủ điện 1000 0 0 0 0 1000 2.02.00.034 Dây nhảy quang đơn mode đơn sợi
单模单芯光纤跳线 SC/PC-SC/PC/SM/3.0/3M黄色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện C1--2--35 285 0 0 0 0 285 2.02.00.035 Miếng dán cố định dây ruột mèo
粘式配线固定座 WB-102白背 Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1--2--36 5000 0 0 0 0 5000 2.02.00.036 Miếng dán cố định dây ruột mèo
粘式配线固定座 WB-101S白背 Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1--2--37 4100 0 200 0 0 3900 2.02.00.037 Nút bịt nhựa
C型钢堵头 41*41mm màu trắng
白色 Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1--2--39 660 0 0 0 0 660 2.02.00.038 扎带固定座
Đế cố định dây rút STM-1- trắng Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1.3--3--4 1500 0 500 0 0 1000 2.02.00.039 扎带固定座
Đế cố định dây rút HC1
Ø4- trắng Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1.3--3--4 1000 0 0 0 0 1000 2.02.00.040 扎带固定座
Đế cố định dây rút HC2
Ø5- trắng Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1.3--3--4 996 0 0 0 0 996 2.02.00.041 扎带固定座
Đế cố định dây rút HC1
Ø4- đen Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1.3--3--4 1000 0 0 0 0 1000 2.02.00.042 扎带固定座
Đế cố định dây rút HC2
Ø5-đen Chiếc / 个 NVL làm tủ điện C1.3--3--4 1000 0 0 0 0 1000 2.02.00.043 Chặn át
TBR固定件 TBR-F 灰色 Cái / 个 NVL làm tủ điện 1500 0 1000 0 0 500 2.03.00.001 Máng điện nhựa
PVC行线槽 100*100*1700mm - Màu ghi sáng m / 米 NVL làm tủ điện- máng A5.1--1--1 5 0 0 0 0 5 2.03.00.002 Máng điện nhựa
PVC行线槽 100*80*2000mm m / 米 NVL làm tủ điện- máng A5.1--1--3 144 0 0 0 0 144 2.03.00.003 Máng điện nhựa
PVC行线槽 65*45*2000mm m / 米 NVL làm tủ điện- máng A5.1--1--4 138.3 320 351 0 0 107.3 2.03.00.004 Máng điện nhựa
PVC行线槽 65*65*2000 m / 米 NVL làm tủ điện- máng A5.1--1--5 110 0 0 0 0 110 2.03.00.005 Máng điện nhựa
PVC行线槽 25*65*1.7m m / 米 NVL làm tủ điện- máng A5.1--1--7 129 100 0 0 0 229 2.03.00.006 Thanh cài át
导轨 Thanh / 条 NVL làm tủ điện- máng A4.2--2--4 526 200 191 0 0 535 2.03.00.007 Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu)
端子台透明蓋 30*1000mm- trắng Thanh / 条 NVL làm tủ điện- máng A4.2--2--2 159 0 4 0 0 155 2.03.00.008 Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu)
端子台透明蓋 30*1000mm- xanh Thanh / 条 NVL làm tủ điện- máng A4.2--2--2 15 0 0 0 0 15 2.03.00.009 Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu)
端子台透明蓋 50*1000mm- xanh Thanh / 条 NVL làm tủ điện- máng A4.2--2--2 2 0 2 0 0 0 2.03.00.010 Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu)
端子台透明蓋 70*1000mm- xanh Thanh / 条 NVL làm tủ điện- máng A4.2--2--2 5 0 2 0 0 3 2.04.00.001 Hôp gen
PVC线管 40*10 m HÔP GEN PVC线管 D 39 0 0 0 0 39 2.05.00.001 Máng PVC
PVC线槽 2m-100*50 m MÁNG PVC PVC线槽 D 130 300 0 0 0 430 2.05.00.002 Máng PVC
PVC线槽 40*25 m MÁNG PVC PVC线槽 0 400 124 0 0 276 2.05.00.003 Máng PVC
PVC线槽 100*33 m MÁNG PVC PVC线槽 0 72 0 0 0 72 2.06.00.001 Hộp chia ngả điện PVC
PVC接线盒 3 ngả - Ø32
三通 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.1--2--7 247 0 0 0 0 247 2.06.00.002 Hộp chia ngả điện PVC
PVC接线盒 4 ngả - Ø32
四通 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.1--2--8 98 0 0 0 0 98 2.06.00.003 Hộp chia ngả điện PVC
PVC接线盒 1 ngả - Ø32
单通 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.1--2--9 140 0 0 0 0 140 2.06.00.004 Hộp chia ngả điện
PVC接线盒 ngả 2 trẽ- Ø25
二通 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.1--3--5 36 0 0 0 0 36 2.06.00.005 Hộp chia ngả điện
PVC接线盒 ngả 3trẽ- Ø25
三通 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.1--3--5 9 0 0 0 0 9 2.06.00.006 Hộp chia ngả điện
PVC接线盒 ngả 4 trẽ- Ø25
四通 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.1--3--6 60 0 0 0 0 60 2.06.00.007 Hộp chia ngả điện
PVC接线盒 ngả 2 trẽ- Ø32
二通 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.1--3--7 133 0 0 0 0 133 2.06.00.008 Hộp chia ngả điện
PVC接线盒 ngả 2 thẳng- Ø32
二通-直 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.1--3--8 140 0 0 0 0 140 2.06.00.009 Hộp nối dây điện PVC
PVC接线盒 160*90*60 Cái / 个 Hộp chia ngả C5--1--2 790 0 0 0 0 790 2.06.00.010 Nắp đậy hộp chia ngả dây điện
PVC接线盒盖板 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.2--3--8 1400 0 1400 0 0 0 2.06.00.011 Nắp đậy hộp nối tròn
PVC接线盒盖板 Nanoco NPA2720F Cái / 个 Hộp chia ngả A3.2--3--9 187 0 0 0 0 187 2.06.00.012 Hộp chia ngả điện vuông
电线方形分线盒 sắt 100*100*60
铁 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.2--3--9 7 0 0 0 0 7 2.06.00.013 Hộp chia ngả điện vuông
电线方形分线盒 nhựa 160*160*50
熟料 Cái / 个 Hộp chia ngả A3.2--3--9 2 0 0 0 0 2 2.06.00.014 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G1.2'' Nối thông
直通-DN32 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 16 0 0 0 0 16 2.06.00.015 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G1.2'' Cút vuông
直角弯头-DN32 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 19 0 0 0 0 19 2.06.00.016 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G1.2'' dạng chữ T
三通-DN32 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 5 0 2 0 0 3 2.06.00.017 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 EXE II- G1.1/4'' Cút
弯头-DN32 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 6 0 0 0 0 6 2.06.00.018 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 Tê 4 hướng
4通-DN20 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 2 0 0 0 0 2 2.06.00.019 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BCK-1K Ổ cắm
插座-DN20 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 2 0 0 0 0 2 2.06.00.020 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 Nối thẳng dạng tròn
圆形直通-DN15 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 6 0 0 0 0 6 2.06.00.021 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 thông thẳng
直通-DN20 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 2 0 0 0 0 2 2.06.00.022 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G1'' cút góc vuông
直角弯头-DN25 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 16 0 15 0 0 1 2.06.00.023 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G1'' Nối thông
直通-DN25 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 8 0 2 0 0 6 2.06.00.024 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G1.5'' Nối thông
直通-DN40 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 10 0 0 0 0 10 2.06.00.025 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G1.5'' Co góc
直角弯头-DN40 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 2 0 0 0 0 2 2.06.00.026 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G2'' Co góc
直角弯头-DN50 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 1 0 0 0 0 1 2.06.00.027 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC- G3/4'' Co góc
直角弯头-DN20 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 1 0 0 0 0 1 2.06.00.028 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G1/2'' Co góc
直角弯头-DN15 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 9 0 0 0 0 9 2.06.00.029 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G1/2'' Nối thông
直通-DN15 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 10 0 0 0 0 10 2.06.00.030 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 BHC-G1/2'' dạng chữ T
三通-DN15 Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 4 0 0 0 0 4 2.06.00.031 Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒 3/4 cover Cái / 个 Hộp chia ngả C3.4--4--4 12 0 0 0 0 12 2.07.00.001 Y uPVC
uPVC Y型三通 140-90 Cái / 个 PVC-Y A6.2--2--1 17 0 0 0 0 17 2.07.00.002 Y uPVC
uPVC Y型三通 140 Cái / 个 PVC-Y A6.2--4--1 20 0 0 0 0 20 2.07.00.003 Y uPVC
uPVC Y型三通 140-60 Cái / 个 PVC-Y A6.2--4--2 44 0 0 0 0 44 2.07.00.004 Y uPVC
uPVC Y型三通 90-60 Cái / 个 PVC-Y A6.2--3--1 40 0 40 0 0 0 2.07.00.005 Y uPVC
uPVC Y型三通 90-34 Cái / 个 PVC-Y A6.2--3--5 5 0 5 0 0 0 2.07.00.006 Y uPVC
uPVC Y型三通 110-60 Cái / 个 PVC-Y A6.2--3--2 6 0 0 0 0 6 2.07.00.007 Y uPVC
uPVC Y型三通 110 Cái / 个 PVC-Y A6.2--3--7 2 0 0 0 0 2 2.07.00.008 Y uPVC
uPVC Y型三通 90 Cái / 个 PVC-Y A6.2--3--3 20 0 20 0 0 0 2.07.00.009 Y uPVC
uPVC Y型三通 75 Cái / 个 PVC-Y A6.2--3--4 15 30 45 0 0 0 2.07.00.010 y uPVC
Upvc Y型三通 200 Cái / 个 PVC-Y A7.1--4--1 41 0 0 0 0 41 2.07.00.011 y uPVC
Upvc Y型三通 160-110 Cái / 个 PVC-Y A7.1--3--1 15 0 0 0 0 15 2.07.00.012 y uPVC
Upvc Y型三通 140-110 Cái / 个 PVC-Y A7.1--3--6 12 0 0 0 0 12 2.07.00.013 y uPVC
Upvc Y型三通 140-90 Cái / 个 PVC-Y A7.1--3--7 10 0 0 0 0 10 2.07.00.014 y uPVC
Upvc Y型三通 110-90 Cái / 个 PVC-Y A7.1--4--3 5 0 0 0 0 5 2.07.00.015 y uPVC
Upvc Y型三通 110-75 Cái / 个 PVC-Y A7.1--3--5 1 0 0 0 0 1 2.07.00.016 y uPVC
Upvc Y型三通 110 Cái / 个 PVC-Y A7.1--3--5 1 0 0 0 0 1 2.07.00.017 y uPVC
Upvc Y型三通 75 Cái / 个 PVC-Y A7.1--3--5 1 0 1 0 0 0 2.07.00.018 y uPVC
Upvc Y型三通 60-48 Cái / 个 PVC-Y A9.1--3--2 1 20 21 0 0 0 2.07.00.019 y uPVC
Upvc Y型三通 60-42 Cái / 个 PVC-Y A9.1--3--2 7 0 7 0 0 0 2.07.00.020 y uPVC
Upvc Y型三通 60 Cái / 个 PVC-Y A9.1--3--2 5 0 5 0 0 0 2.07.00.021 y uPVC
Upvc Y型三通 48 Cái / 个 PVC-Y A9.1--3--2 1 0 1 0 0 0 2.07.00.022 y uPVC
Upvc Y型三通 42 Cái / 个 PVC-Y A9.1--3--2 10 0 10 0 0 0 2.07.00.023 y uPVC
Upvc Y型三通 34 Cái / 个 PVC-Y A9.1--3--2 4 0 4 0 0 0 2.07.00.024 Y upvc 75-60 Cái / 个 PVC-Y 0 20 20 0 0 0 2.07.00.025 Bạc uPVC 75-48 Cái / 个 PVC-Y 0 20 20 0 0 0 2.07.00.026 Bạc uPVC 75-60 Cái / 个 PVC-Y 0 10 10 0 0 0 2.08.00.001 T đều uPVC
uPVC 三通 90 Cái / 个 PVC-T A6.2--3--6 10 0 10 0 0 0 2.08.00.002 T đều Upvc
uPVC 三通 110 Cái / 个 PVC-T A6.2--3--7 8 0 0 0 0 8 2.08.00.003 T đều uPVC
uPVC三通 140 Cái / 个 PVC-T A7.1--3--5 1 0 0 0 0 1 2.08.00.004 T đều uPVC
uPVC三通 200 Cái / 个 PVC-T A7.1--4--2 2 0 0 0 0 2 2.08.00.005 T đều Upvc
uPVC三通 75 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--2 8 0 8 0 0 0 2.08.00.006 T đều Upvc
uPVC三通 42 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--3 10 64 74 0 0 0 2.08.00.007 T đều Upvc
uPVC三通 21 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--2 3 0 3 0 0 0 2.08.00.008 T thu uPVC
uPVC三通 160-90 Cái / 个 PVC-T A7.1--3--8 2 0 0 0 0 2 2.08.00.009 T thu uPVC
uPVC三通 140-90 Cái / 个 PVC-T A7.1--3--9 7 0 0 0 0 7 2.08.00.010 T THU uPVC
uPVC三通 140-110 Cái / 个 PVC-T A7.2--4--1 5 0 0 0 0 5 2.08.00.011 T THU uPVC
uPVC三通 140-90 Cái / 个 PVC-T A7.2--4--2 27 0 0 0 0 27 2.08.00.012 T THU uPVC
uPVC三通 140 Cái / 个 PVC-T A7.2--2--2 44 0 0 0 0 44 2.08.00.013 T THU uPVC
uPVC三通 110-90 Cái / 个 PVC-T A7.1--3--2 4 0 0 0 0 4 2.08.00.014 T THU uPVC
uPVC三通 110-75 Cái / 个 PVC-T A7.1--3--4 1 0 0 0 0 1 2.08.00.015 T THU uPVC
uPVC三通 90-60 Cái / 个 PVC-T A7.1--3--3 4 0 4 0 0 0 2.08.00.016 T giảm Upvc
UPVC异径三通 75-60 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--3 4 0 0 0 0 4 2.08.00.017 T giảm Upvc
UPVC异径三通 60-42 Cái / 个 PVC-T A8.1--4--1 91 0 91 0 0 0 2.08.00.018 T giảm Upvc
UPVC异径三通 60-34 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--4 4 0 4 0 0 0 2.08.00.019 T giảm Upvc
UPVC异径三通 60-27 Cái / 个 PVC-T A8.2--3--1 165 0 165 0 0 0 2.08.00.020 T giảm Upvc
UPVC异径三通 48-34 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--3 5 0 5 0 0 0 2.08.00.021 T giảm Upvc
UPVC异径三通 48-27 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--2 10 0 10 0 0 0 2.08.00.022 T giảm Upvc
UPVC异径三通 42-34 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--3 10 0 10 0 0 0 2.08.00.023 T giảm Upvc
UPVC异径三通 42-27 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--4 16 0 16 0 0 0 2.08.00.024 T giảm Upvc
UPVC异径三通 42-21 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--3 1 0 1 0 0 0 2.08.00.025 T giảm Upvc
UPVC异径三通 34-27 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--4 3 0 3 0 0 0 2.08.00.026 T giảm Upvc
UPVC异径三通 34-21 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--4 9 0 9 0 0 0 2.08.00.027 T giảm Upvc
UPVC异径三通 27-21 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--4 12 0 12 0 0 0 2.08.00.028 T đều PVC-U
PVC-U三通 DN50 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--1 2 0 2 0 0 0 2.08.00.029 T đều PVC-U
PVC-U三通 DN25 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--1 1 0 1 0 0 0 2.08.00.030 T đều PVC-U
PVC-U三通 DN16 Cái / 个 PVC-T A8.1--2--1 14 0 14 0 0 0 2.09.00.001 Măng sông PVC
uPVC直接 140 Cái / 个 PVC-Nối A7.1--1--3 374 0 0 0 0 374 2.09.00.002 Măng sông Upvc
uPVC直接 200 Cái / 个 PVC-Nối A7.2--2--1 141 0 0 0 0 141 2.09.00.003 Măng sông Upvc
uPVC直接 42 Cái / 个 PVC-Nối A8.1--2--2 24 0 24 0 0 0 2.09.00.004 Măng sông Upvc
uPVC直接 110 Cái / 个 PVC-Nối A8.2--3--4 15 0 0 0 0 15 2.09.00.005 Măng sông Upvc
uPVC直接 DN75 Cái / 个 PVC-Nối A9.1--3--4 6 0 6 0 0 0 2.09.00.006 Măng sông Upvc
uPVC直接 75 Cái / 个 PVC-Nối A9.1--3--4 44 0 44 0 0 0 2.09.00.007 Măng sông PVC
直接 160 Cái / 个 PVC-Nối A6.1--1--3 92 0 0 0 0 92 2.09.00.008 Nối 1 đầu ren ngoài Upvc
UPVC外丝接头 60-50 Cái / 个 PVC-Nối A8.2--2--2 6 0 6 0 0 0 2.09.00.009 Nối 1 đầu ren ngoài Upvc
UPVC外丝接头 42-34 Cái / 个 PVC-Nối A8.2--2--2 1 0 1 0 0 0 2.09.00.010 Nối 1 đầu ren ngoài Upvc
UPVC外丝接头 27-21 Cái / 个 PVC-Nối A8.2--2--2 2 0 2 0 0 0 2.09.00.011 Nối 1 đầu ren ngoài Upvc
UPVC外丝接头 21-15 Cái / 个 PVC-Nối A8.2--2--2 1 0 1 0 0 0 2.09.00.012 Nối Upvc ren trong
UPVC内丝接头 60-50 Cái / 个 PVC-Nối A8.2--2--4 10 0 10 0 0 0 2.09.00.013 Nối Upvc ren trong
UPVC内丝接头 42-34 Cái / 个 PVC-Nối A8.2--2--3 100 64 164 0 0 0 2.09.00.014 Nối Upvc ren trong
UPVC内丝接头 34-27 Cái / 个 PVC-Nối A8.2--2--4 16 0 16 0 0 0 2.09.00.015 Nối Upvc ren trong
UPVC内丝接头 27-21 Cái / 个 PVC-Nối A8.2--2--4 101 0 101 0 0 0 2.10.00.001 Thu uPVC
uPVC大小头 200-110 Cái / 个 PVC-Thu A7.1--2--3 1 0 0 0 0 1 2.10.00.002 Thu uPVC
uPVC大小头 200-90 Cái / 个 PVC-Thu A7.1--2--2 5 0 0 0 0 5 2.10.00.003 Thu uPVC
uPVC大小头 160-110 Cái / 个 PVC-Thu A7.1--2--3 1 0 0 0 0 1 2.10.00.004 Thu uPVC
uPVC大小头 140-110 Cái / 个 PVC-Thu A7.1--2--4 28 0 0 0 0 28 2.10.00.005 Thu uPVC
uPVC大小头 110-90 Cái / 个 PVC-Thu A7.1--2--1 10 0 0 0 0 10 2.10.00.006 Thu uPVC
uPVC大小头 110-60 Cái / 个 PVC-Thu A7.1--2--5 6 0 0 0 0 6 2.10.00.007 Thu Upvc
大小头 110-90 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--3 1 0 0 0 0 1 2.10.00.008 Thu Upvc
大小头 110-75 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--3 4 0 0 0 0 4 2.10.00.009 Thu Upvc
大小头 110-60 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--3 1 0 0 0 0 1 2.10.00.010 Thu Upvc
大小头 110-34 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--3 1 0 0 0 0 1 2.10.00.011 Thu Upvc
大小头 DN90-75 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--3 1 0 1 0 0 0 2.10.00.012 Thu Upvc
大小头 90-42 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--2 20 0 20 0 0 0 2.10.00.013 Thu Upvc
大小头 90-60 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--3 4 0 4 0 0 0 2.10.00.014 Thu Upvc
大小头 90-34 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--3 1 0 1 0 0 0 2.10.00.015 Thu Upvc
大小头 27-21 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--3 2 0 2 0 0 0 2.10.00.016 Thu Upvc
大小头 75-34 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--3 4 0 4 0 0 0 2.10.00.017 Thu Upvc
大小头 60-34 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--2 18 0 18 0 0 0 2.10.00.018 Thu Upvc
大小头 60-42 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--2 51 0 51 0 0 0 2.10.00.019 Thu Upvc
大小头 48-42 Cái / 个 PVC-Thu A8.1--2--5 23 0 23 0 0 0 2.10.00.020 Thu Upvc
大小头 48-27 Cái / 个 PVC-Thu A8.1--2--5 1 0 1 0 0 0 2.10.00.021 Thu Upvc
大小头 48-21 Cái / 个 PVC-Thu A8.1--2--5 1 0 1 0 0 0 2.10.00.022 Thu Upvc
大小头 42-27 Cái / 个 PVC-Thu A8.1--2--5 25 0 25 0 0 0 2.10.00.023 Thu Upvc
大小头 42-34 Cái / 个 PVC-Thu A8.1--2--5 9 0 9 0 0 0 2.10.00.024 Thu Upvc
大小头 DN32-25 Cái / 个 PVC-Thu A8.2--3--3 1 0 1 0 0 0 2.10.00.025 Thu PVC-U
PVC-U大小头 DN75-63 Cái / 个 PVC-Thu A8.1--2--1 1 0 1 0 0 0 2.10.00.026 Thu PVC-U
PVC-U大小头 DN32-25 Cái / 个 PVC-Thu A8.1--2--1 1 0 1 0 0 0 2.11.00.001 Cút uPVC
UPVC弯头 90°-21 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--2--1 68 0 68 0 0 0 2.11.00.002 Cút uPVC
UPVC弯头 90°-DN20 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--2--1 1 0 1 0 0 0 2.11.00.003 Cút uPVC
UPVC弯头 90°-34 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--4--3 285 0 285 0 0 0 2.11.00.004 Cút uPVC
UPVC弯头 90°-42 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--4--2 44 250 294 0 0 0 2.11.00.005 Cút uPVC
UPVC弯头 90°-75 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--4--2 6 0 6 0 0 0 2.11.00.006 Cút uPVC
UPVC弯头 90°-110 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--4--2 1 0 1 0 0 0 2.11.00.007 Cút uPVC
UPVC弯头 90°-DN50 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--4--2 2 0 2 0 0 0 2.11.00.008 Cút uPVC
UPVC弯头 90°-DN63 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--4--2 1 0 1 0 0 0 2.11.00.009 Cút uPVC
UPVC弯头 90°-DN75 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--4--2 2 0 2 0 0 0 2.11.00.010 Cút uPVC
UPVC弯头 90°-DN90 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--4--2 1 0 1 0 0 0 2.11.00.011 Cút PVC-U
PVC-U弯头 90°-DN20 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--2--1 3 0 3 0 0 0 2.11.00.012 Cút PVC-U
PVC-U弯头 90°-DN25 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--2--1 1 0 1 0 0 0 2.11.00.013 Cút PVC-U
PVC-U弯头 90°-De75 Cái / 个 PVC-Cút A8.1--2--1 1 0 1 0 0 0 2.12.00.001 Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵 DN34 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--2--1 14 0 14 0 0 0 2.12.00.002 Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵 DN60 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--2--1 18 0 18 0 0 0 2.12.00.003 Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵 21 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--2--1 9 0 9 0 0 0 2.12.00.004 Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵 27 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--2--1 20 0 20 0 0 0 2.12.00.005 Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵 42 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--2--1 25 0 25 0 0 0 2.12.00.006 Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵 90 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--4--2 74 0 74 0 0 0 2.12.00.007 Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵 110 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--4--1 41 0 0 0 0 41 2.12.00.008 Nắp bịt ren ngoài Upvc
UPVC外螺纹堵头 34 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--2--2 98 0 98 0 0 0 2.12.00.009 Nắp bịt ren ngoài Upvc
UPVC外螺纹堵头 21 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--2--2 16 0 16 0 0 0 2.12.00.010 Nối bạc thu Upvc
upvc变径补芯直接 60-42 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--4--5 53 0 53 0 0 0 2.12.00.011 Bạc thu PVC
upvc变径补芯 90-75 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--2--5 43 0 43 0 0 0 2.12.00.012 Bạc thu PVC
upvc变径补芯 75-42 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--2--5 13 0 13 0 0 0 2.12.00.013 Bạc thu PVC
upvc变径补芯 60-42 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--2--5 17 0 17 0 0 0 2.12.00.014 Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头 60 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--4--4 3 34 37 0 0 0 2.12.00.015 Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头 75 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--4--4 2 0 2 0 0 0 2.12.00.016 Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头 90 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--4--4 12 0 12 0 0 0 2.12.00.017 Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头 110 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--4--4 30 0 0 0 0 30 2.12.00.018 Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头 140 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--4--3 9 0 0 0 0 9 2.12.00.019 Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头 160 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--4--3 13 0 0 0 0 13 2.12.00.020 Rắc co PVC
PVC活接 75 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A9.1--3--3 1 0 1 0 0 0 2.12.00.021 Rắc co PVC
PVC活接 42 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A9.1--3--3 3 0 3 0 0 0 2.12.00.022 Rắc co PVC
PVC活接 34 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A9.1--3--3 1 0 1 0 0 0 2.12.00.023 Xiphong uPVC( con thỏ)
PVC存水弯(U型/兔型) 90 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A9.1--3--2 5 0 5 0 0 0 2.12.00.024 Xiphong uPVC( con thỏ)
PVC存水弯(U型/兔型) 110 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.1--4--3 21 0 0 0 0 21 2.12.00.025 Xiphong uPVC( con thỏ)
PVC存水弯(U型/兔型) 60 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A9.1--3--2 6 0 6 0 0 0 2.12.00.026 Van Pvc
UPVC 阀门 34 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A8.2--3--4 1 0 1 0 0 0 2.12.00.027 Keo dán ống PVC
PVC胶 1000g Hộp / 桶 PVC-Phụ kiện khác A4.1--4--1 3 0 0 0 0 3 2.12.00.028 Thông tắc Upvc
PVC清扫口盖 200 Cái / 个 PVC-Phụ kiện khác A7.2--3--1 45 0 0 0 0 45 2.12.00.029 Kéo cắt ống nước
水管剪 Cái / 把 PVC-Phụ kiện khác A1.2--2--8 3 0 0 0 0 3 2.13.00.001 Check Upvc
UPVC弯头 45°-125 Cái / 个 PVC-check A8.1--3--4 12 0 0 0 0 12 2.13.00.002 Check Upvc
UPVC弯头 45°-110 Cái / 个 PVC-check A8.1--3--3 5 0 0 0 0 5 2.13.00.003 Check Upvc
UPVC弯头 45°-90 Cái / 个 PVC-check A8.1--3--3 18 0 18 0 0 0 2.13.00.004 Check Upvc
UPVC弯头 45°-75 Cái / 个 PVC-check A8.1--3--2 30 30 60 0 0 0 2.13.00.005 Check Upvc
UPVC弯头 45°-60 Cái / 个 PVC-check A8.1--3--1 97 60 157 0 0 0 2.13.00.006 Check Upvc
UPVC弯头 45°-48 Cái / 个 PVC-check A8.1--3--5 5 60 65 0 0 0 2.13.00.007 Check Upvc
UPVC弯头 45°-42 Cái / 个 PVC-check A8.1--3--5 9 0 9 0 0 0 2.13.00.008 Check Upvc
UPVC弯头 45°-34 Cái / 个 PVC-check A8.1--3--5 16 0 16 0 0 0 2.13.00.009 Check Upvc
UPVC弯头 45°-27 Cái / 个 PVC-check A8.1--3--5 10 0 10 0 0 0 2.13.00.010 Check Upvc
UPVC弯头 45°-DN20 Cái / 个 PVC-check A8.1--2--1 5 0 5 0 0 0 2.13.00.011 Check Upvc
uPVC弯头 350 Cái / 个 PVC-check A7.1--2--6 1 0 0 0 0 1 2.13.00.012 Check Upvc
uPVC弯头 200 Cái / 个 PVC-check A7.1--2--7 36 0 0 0 0 36 2.14.00.001 "Ống mềm PVC trong có lưới
透明网织PVC软管" "Đường kính trong DN25mm 内径DN25mm" "M 米" "ỐNG MỀM PVC TRONG CÓ LƯỚI 透明网织PVC软管" 0 128 128 0 0 0 2.15.00.001 Kéo cắt máng điện
PVC线槽剪 WBO-1 Cái 把 KÉO CẮT MÁNG ĐIỆN PVC线槽剪 0 4 0 0 0 4 3.02.00.001 T thu ren trong PPR
PPR 内丝三通 25-1/2 Cái / 个 PPR-T A6.1---- 1 0 0 0 0 1 3.02.00.002 T thu ren trong PPR
PPR 内丝三通 20-1/2 Cái / 个 PPR-T A6.1---- 2 0 0 0 0 2 3.02.00.003 T thu PPR
PPR 三通 75-32 Cái / 个 PPR-T A6.2--2--5 13 0 0 0 0 13 3.02.00.004 T thu PPR
PPR 三通 75-25 Cái / 个 PPR-T A6.2--2--5 3 0 0 0 0 3 3.02.00.005 T thu PPR
PPR 三通 50-40 Cái / 个 PPR-T A6.2--2--5 5 0 0 0 0 5 3.02.00.006 T thu PPR
PPR 三通 50-32 Cái / 个 PPR-T A6.2--3--11 9 0 0 0 0 9 3.02.00.007 T thu PPR
PPR 三通 50-20 Cái / 个 PPR-T A6.2--3--11 7 0 0 0 0 7 3.02.00.008 T thu PPR
PPR 三通 50-25 Cái / 个 PPR-T A6.2--2--6 1 0 0 0 0 1 3.02.00.009 T thu PPR
PPR 三通 63-40 Cái / 个 PPR-T A6.2--3--11 6 0 0 0 0 6 3.02.00.010 T thu PPR
PPR 三通 63-25 Cái / 个 PPR-T A6.2--2--5 2 0 0 0 0 2 3.02.00.011 T thu PPR
PPR 三通 40-20 Cái / 个 PPR-T A6.2--3--11 22 0 0 0 0 22 3.02.00.012 T thu PPR
PPR 三通 40-25 Cái / 个 PPR-T A6.2--3--11 16 0 0 0 0 16 3.02.00.013 T thu PPR
PPR 三通 40-32 Cái / 个 PPR-T A6.2--2--6 62 0 0 0 0 62 3.02.00.014 T thu PPR
PPR 三通 32-25 Cái / 个 PPR-T A6.2--2--5 27 0 0 0 0 27 3.02.00.015 T thu PPR
PPR 三通 32-20 Cái / 个 PPR-T A6.2--3--11 49 0 0 0 0 49 3.02.00.016 T thu PPR
PPR 三通 25-20 Cái / 个 PPR-T A6.2--3--11 19 0 0 0 0 19 3.02.00.017 T thu PPR
PPR 三通 75-63 Cái / 个 PPR-T A6.2--2--5 1 0 0 0 0 1 3.02.00.018 T đều PPR
PPR 三通 20 Cái / 个 PPR-T A6.2--2--3 12 0 0 0 0 12 3.02.00.019 T đều PPR
PPR 三通 25 Cái / 个 PPR-T A6.2--2--3 22 0 0 0 0 22 3.02.00.020 T đều PPR
PPR 三通 32 Cái / 个 PPR-T A6.1--2--8 40 0 0 0 0 40 3.02.00.021 T đều PPR
PPR 三通 40 Cái / 个 PPR-T A6.1--2--9 33 0 0 0 0 33 3.02.00.022 T đều PPR
PPR 三通 50 Cái / 个 PPR-T A6.1--2--9 22 0 0 0 0 22 3.02.00.023 T đều PPR
PPR 三通 63 Cái / 个 PPR-T A6.1--2--8 3 0 0 0 0 3 3.02.00.024 T đều PPR
PPR 三通 75 Cái / 个 PPR-T A6.2--3--8 21 0 0 0 0 21 3.02.00.025 T đều PPR
PPR 三通 90 Cái / 个 PPR-T A6.2--3--10 6 0 0 0 0 6 3.03.00.001 Cút PPR
PPR弯头 90˚- Ø90 Cái / 个 PPR - cút A6.2--3--9 27 0 0 0 0 27 3.03.00.002 Cút PPR
PPR弯头 90˚- Ø75 Cái / 个 PPR - cút A6.2--3--10 15 0 0 0 0 15 3.03.00.003 Cút PPR
PPR弯头 90˚- Ø63 Cái / 个 PPR - cút A6.2--2--3 2 0 0 0 0 2 3.03.00.004 Cút PPR
PPR弯头 90˚- Ø50 Cái / 个 PPR - cút A6.2--2--6 79 0 0 0 0 79 3.03.00.005 Cút PPR
PPR弯头 90˚- Ø40 Cái / 个 PPR - cút A6.2--2--3 4 0 0 0 0 4 3.03.00.006 Cút PPR
PPR弯头 90˚- Ø32 Cái / 个 PPR - cút A6.2--2--3 10 0 0 0 0 10 3.03.00.007 Cút PPR
PPR弯头 90˚- Ø25 Cái / 个 PPR - cút A6.2--2--3 3 0 0 0 0 3 3.03.00.008 Cút PPR
PPR弯头 90˚- Ø20 Cái / 个 PPR - cút A6.2--2--3 35 0 0 0 0 35 3.03.00.009 Cút ren trong PPR
PPR 内丝弯头 90˚- Ø32-25 Cái / 个 PPR - cút A6.2--2--4 5 0 0 0 0 5 3.03.00.010 Cút ren trong PPR
PPR 内丝弯头 90˚- Ø25-1/2 Cái / 个 PPR - cút A6.2--2--4 20 0 0 0 0 20 3.03.00.011 Cút ren trong PPR
PPR 内丝弯头 90˚- Ø20-1/2 Cái / 个 PPR - cút A6.2--2--4 3 0 0 0 0 3 3.04.00.001 Check PPR
PPR弯头 45˚-Ø25 Cái / 个 PPR-chek A6.2--2--7 27 0 0 0 0 27 3.04.00.002 Check PPR
PPR弯头 45˚-Ø40 Cái / 个 PPR-chek A6.2--2--7 19 0 0 0 0 19 3.04.00.003 Check PPR
PPR弯头 45˚-Ø50 Cái / 个 PPR-chek A6.2--2--7 49 0 0 0 0 49 3.04.00.004 Check PPR
PPR弯头 45˚-Ø63 Cái / 个 PPR-chek A6.2--2--7 4 0 0 0 0 4 3.04.00.005 Check PPR
PPR弯头 45˚-Ø90 Cái / 个 PPR-chek A6.2--2--7 8 0 0 0 0 8 3.05.00.001 Côn Thu PPR
PPR大小头 75-63 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--5 1 0 0 0 0 1 3.05.00.002 Côn Thu PPR
PPR大小头 75-40 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--8 2 0 0 0 0 2 3.05.00.003 Côn Thu PPR
PPR大小头 75-32 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--5 1 0 0 0 0 1 3.05.00.004 Côn Thu PPR
PPR大小头 63-50 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--8 14 0 0 0 0 14 3.05.00.005 Côn Thu PPR
PPR大小头 63-32 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--5 4 0 0 0 0 4 3.05.00.006 Côn Thu PPR
PPR大小头 63-25 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--5 5 0 0 0 0 5 3.05.00.007 Côn Thu PPR
PPR大小头 90-75 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--8 18 0 0 0 0 18 3.05.00.008 Côn Thu PPR
PPR大小头 50-40 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--8 9 0 0 0 0 9 3.05.00.009 Côn Thu PPR
PPR大小头 50-32 Cái / 个 PPR côn thu A6.2--3--13 2 0 0 0 0 2 3.05.00.010 Côn Thu PPR
PPR大小头 50-25 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--5 9 0 0 0 0 9 3.05.00.011 Côn Thu PPR
PPR大小头 40-32 Cái / 个 PPR côn thu A6.2--3--13 2 0 0 0 0 2 3.05.00.012 Côn Thu PPR
PPR大小头 40-25 Cái / 个 PPR côn thu A6.2--3--13 13 0 0 0 0 13 3.05.00.013 Côn Thu PPR
PPR大小头 40-20 Cái / 个 PPR côn thu A6.2--3--13 2 0 0 0 0 2 3.05.00.014 Côn Thu PPR
PPR大小头 32-25 Cái / 个 PPR côn thu A6.2--3--13 25 0 0 0 0 25 3.05.00.015 Côn Thu PPR
PPR大小头 32-20 Cái / 个 PPR côn thu A6.2--3--13 3 0 0 0 0 3 3.05.00.016 Côn Thu PPR
PPR大小头 25-20 Cái / 个 PPR côn thu A6.2--3--13 1 0 0 0 0 1 3.05.00.017 Côn thu ren trong PPR
PPR内丝大小头 40-1x1.4 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--6 2 0 0 0 0 2 3.05.00.018 Côn thu ren trong PPR
PPR内丝大小头 25-1/2 Cái / 个 PPR côn thu A6.2--3--12 10 0 0 0 0 10 3.05.00.019 Côn thu ren trong PPR
PPR内丝大小头 25x3/4 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--6 1 0 0 0 0 1 3.05.00.020 Côn thu ren trong PPR
PPR内丝大小头 20-1/2 Cái / 个 PPR côn thu A6.2--3--12 84 0 0 0 0 84 3.05.00.021 Côn thu ren trong PPR
PPR内丝大小头 32-25 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--6 4 0 0 0 0 4 3.05.00.022 Côn thu ren ngoài PPR
PPR内丝大小头 50-1x1/2 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--6 3 0 0 0 0 3 3.05.00.023 Côn thu ren ngoài PPR
PPR内丝大小头 40-1x1.4 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--6 5 0 0 0 0 5 3.05.00.024 Côn thu ren ngoài PPR
PPR内丝大小头 25x3/4 Cái / 个 PPR côn thu A6.1--2--5 3 0 0 0 0 3 3.06.00.001 Nối thẳng PPR
PPR 直接 90 Cái / 个 PPR-nối A6.1--2--7 25 0 0 0 0 25 3.06.00.002 Nối thẳng PPR
PPR 直接 75 Cái / 个 PPR-nối A6.1--2--7 3 0 0 0 0 3 3.06.00.003 Nối thẳng PPR
PPR 直接 50 Cái / 个 PPR-nối A6.1--2--8 13 0 0 0 0 13 3.06.00.004 Nối thẳng PPR
PPR 直接 40 Cái / 个 PPR-nối A6.1--2--8 35 0 0 0 0 35 3.06.00.005 Nối thẳng PPR
PPR 直接 63 Cái / 个 PPR-nối A6.1--2--8 11 0 0 0 0 11 3.06.00.006 Nối thẳng PPR
PPR 直接 32 Cái / 个 PPR-nối A6.1--2--8 18 0 0 0 0 18 3.06.00.007 Nối thẳng PPR
PPR 直接 25 Cái / 个 PPR-nối A6.1--2--8 87 0 0 0 0 87 3.06.00.008 Nối thẳng PPR
PPR 直接 20 Cái / 个 PPR-nối A6.1--2--8 18 0 0 0 0 18 3.07.00.001 Ống tránh PPR
PPR过桥弯 Ø20 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--3 89 0 0 0 0 89 3.07.00.002 Nắp bịt PPR
PPR堵头 50 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--4 59 0 0 0 0 59 3.07.00.003 Nắp bịt PPR
PPR堵头 40 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--4 7 0 0 0 0 7 3.07.00.004 Nắp bịt PPR
PPR堵头 32 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--4 3 0 0 0 0 3 3.07.00.005 Nắp bịt PPR
PPR堵头 25 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--4 14 0 0 0 0 14 3.07.00.006 Nắp bịt PPR
PPR堵头 20 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--4 9 0 0 0 0 9 3.07.00.007 Van cửa PPR
PPR闸阀 75 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--2 5 0 0 0 0 5 3.07.00.008 Van cửa PPR
PPR闸阀 50 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--2 9 0 0 0 0 9 3.07.00.009 Van cửa PPR
PPR闸阀 40 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--2 3 0 0 0 0 3 3.07.00.010 Van cửa PPR
PPR闸阀 32 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--2 13 0 0 0 0 13 3.07.00.011 Van cửa PPR
PPR闸阀 20 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.2--2--2 2 0 0 0 0 2 3.07.00.012 Rắc co PPR
PPR活接 63 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.1--2--7 8 0 0 0 0 8 3.07.00.013 Rắc co PPR
PPR活接 50 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.1--2--7 2 0 0 0 0 2 3.07.00.014 Rắc co PPR
PPR活接 40 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.1--2--7 1 0 0 0 0 1 3.07.00.015 Mặt bích PPR
PPR法兰 63 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.1--2--7 5 0 0 0 0 5 3.07.00.016 Mặt bích PPR
PPR法兰 90 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A6.1--2--7 2 0 0 0 0 2 3.07.00.017 Máy hàn nhiệt( Hàn ống PPR)
溶接器 Máy / 台 PPR- phụ kiện khác A1.2--2--12 1 0 0 0 0 1 3.07.00.018 Máy hàn nhiệt( Hàn ống PPR)
溶接器 20-63 Máy / 台 PPR- phụ kiện khác A1.2--2--12 2 0 0 0 0 2 3.07.00.019 Van khóa inox tay gạt (ppr)
不锈钢手柄PPR球阀 DN32 Cái / 个 PPR- phụ kiện khác A5.2--3--11 4 0 0 0 0 4 3.08.00.001 ỐNG PPR
PPR管 Φ90- nóng m PPR-Ống D 16 0 0 0 0 16 3.08.00.002 ỐNG PPR
PPR管 Φ75- nóng m PPR-Ống D 8 0 0 0 0 8 3.08.00.003 ỐNG PPR
PPR管 Φ32- nóng m PPR-Ống D 76 0 0 0 0 76 3.08.00.004 ỐNG PPR
PPR管 Φ20- nóng m PPR-Ống D 44 0 0 0 0 44 3.08.00.005 ỐNG PPR
PPR管 Φ90- lạnh m PPR-Ống D 8 0 0 0 0 8 3.08.00.006 ỐNG PPR
PPR管 Φ75- lạnh m PPR-Ống D 4 0 0 0 0 4 3.08.00.007 ỐNG PPR
PPR管 Φ63- lạnh m PPR-Ống D 4 0 0 0 0 4 3.08.00.008 ỐNG PPR
PPR管 Φ40- lạnh m PPR-Ống D 8 0 0 0 0 8 3.08.00.009 ỐNG PPR
PPR管 Φ32- lạnh m PPR-Ống D 12 0 0 0 0 12 3.08.00.010 ỐNG PPR
PPR管 Φ25- lạnh m PPR-Ống D 60 0 0 0 0 60 3.08.00.011 ỐNG PPR
PPR管 Φ20- lạnh m PPR-Ống D 68 0 0 0 0 68 4.02.00.001 Đai Ôm ống
管卡 15A Cái / 个 Ống mạ kẽm A4.1--3--11 1443 0 0 0 0 1443 4.02.00.002 Đai treo máng
桥架吊架 100 Cái / 个 Ống mạ kẽm A4.1--4-- 50 0 0 0 0 50 4.02.00.003 Đai U
U型卡 100 Cái / 个 Ống mạ kẽm A4.1--4-- 8 0 0 0 0 8 4.02.00.004 đai ốc chữ T
欧标T型螺母 45-M6 Chiếc / 个 Ống mạ kẽm C1.3--3--4 500 0 0 0 0 500 4.02.00.005 Cùm ống nước 1 nửa
镀锌水管卡 DN300 Cái / 个 Ống mạ kẽm A9.1--2--1 10 0 0 0 0 10 4.02.00.006 Cùm ống nước 1 nửa
镀锌水管卡 DN350 Cái / 个 Ống mạ kẽm A9.1--2--2 14 0 0 0 0 14 4.02.00.007 Cùm ống nước 1 nửa
镀锌水管卡 DN400 Cái / 个 Ống mạ kẽm A9.1--2--3 14 0 0 0 0 14 4.02.00.008 Cùm ống nước 1 nửa
镀锌水管卡 DN250 Cái / 个 Ống mạ kẽm A9.1--2--4 37 0 0 0 0 37 4.02.00.009 Cùm ống nước 1 nửa
镀锌水管卡 DN120 Cái / 个 Ống mạ kẽm A9.1--2--5 68 0 0 0 0 68 4.02.00.010 Xe chở ống
管材运输车 Cái / 个 Ống mạ kẽm A4.2--4--1 1 0 0 0 0 1 4.03.00.001 (Conex nối ống trơn)Đầu nỗi ống thép với hộp điện
直通接头 DN20 Cái / 个 THIẾT BỊ NƯỚC / 给排水 A5.1--3--7 8 0 0 0 0 8 4.03.00.002 (Conex nối ống trơn)Đầu nỗi ống thép với hộp điện
直通接头 DN15 Cái / 个 THIẾT BỊ NƯỚC / 给排水 A5.1--3--7 218 0 0 0 0 218 4.04.00.001 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø2.5 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 35 0 0 0 0 35 4.04.00.002 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø3.5 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 1319 0 0 0 0 1319 4.04.00.003 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø4.2 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 15 0 0 0 0 15 4.04.00.004 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø4.5 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 23 0 0 0 0 23 4.04.00.005 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø5.2 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 17 0 0 0 0 17 4.04.00.006 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø5.5 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 11 0 0 0 0 11 4.04.00.007 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø6.5 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 27 0 0 0 0 27 4.04.00.008 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø7.2 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 33 0 0 0 0 33 4.04.00.009 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø8 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 9 0 0 0 0 9 4.04.00.010 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø9 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 100 0 0 0 0 100 4.04.00.011 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø10 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 3 0 0 0 0 3 4.04.00.012 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø11 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 56 0 0 0 0 56 4.04.00.013 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø13 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 176 0 0 0 0 176 4.04.00.014 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø14 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 3 0 0 0 0 3 4.04.00.015 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø16 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.1--3--4 2 0 0 0 0 2 4.04.00.016 Mũi khoan sắt
麻花钻头 Ø15 Cái / 支 Mũi khoan sắt
麻花钻头 A2.2--3-- 45 0 0 0 0 45 4.05.00.001 Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt
两端带铁接头的包塑金属软管 Ø32- 1m ống / 根 Ống ruột gà A3.2--1--2 14 0 0 0 0 14 4.05.00.002 Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt
两端带铁接头的包塑金属软管 Ø40- 1m ống / 根 Ống ruột gà A3.2--1--2 3 0 0 0 0 3 4.05.00.003 Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt
两端带铁接头的包塑金属软管 Ø15- 0.5m ống / 根 Ống ruột gà A3.2--1--2 1 0 0 0 0 1 4.05.00.004 Ruột gà lõi thép
线管金属软管 Ø20 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--3 110 0 5 0 0 105 4.05.00.005 Ruột gà lõi thép
线管金属软管 Ø25 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--3 80 0 0 0 0 80 4.05.00.006 Ruột gà lõi thép
线管金属软管 Ø32 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--4 120 5 5 0 0 120 4.05.00.007 Ruột gà lõi thép
线管金属软管 Ø50 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--5 70 0 0 0 0 70 4.05.00.008 Ruột gà lõi thép
线管金属软管 Ø60 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--6 100 0 0 0 0 100 4.05.00.009 Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管 Ø100 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--7 5 0 0 0 0 5 4.05.00.010 Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管 Ø80 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--7 5 0 0 0 0 5 4.05.00.011 Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管 Ø40 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--7 25 0 0 0 0 25 4.05.00.012 Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管 Ø60 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--7 4 0 0 0 0 4 4.05.00.013 Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管 Ø50 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--7 15 0 0 0 0 15 4.05.00.014 Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管 Ø32 m / 米 Ống ruột gà A3.2--1--7 10 0 0 0 0 10 4.05.00.015 Conex nối ruột gà
熟料波纹管接头 Ø20 Cái / 个 Ống ruột gà A3.1--2--2 416 0 0 0 0 416 4.05.00.016 Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头 M20- XÁM Cái / 个 Ống ruột gà A3.1--2--3 550 0 0 0 0 550 4.05.00.017 Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头 M20- TRẮNG Cái / 个 Ống ruột gà A3.1--2--3 90 0 0 0 0 90 4.05.00.018 Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头 M36- ĐEN Cái / 个 Ống ruột gà A3.1--2--4 8 0 0 0 0 8 4.05.00.019 Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头 M32- ĐEN Cái / 个 Ống ruột gà A3.1--2--4 1 0 0 0 0 1 4.05.00.020 Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头 G3/4- ĐEN Cái / 个 Ống ruột gà A3.1--2--4 5 0 0 0 0 5 4.05.00.021 Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头 M63 Cái / 个 Ống ruột gà A3.1--2--4 14 0 0 0 0 14 4.05.00.022 Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头 m50 Cái / 个 Ống ruột gà A3.1--2--4 7 0 0 0 0 7 4.05.00.023 Conex nối ruột gà thép
软管接头 DN15 Cái / 个 Ống ruột gà A5.2--4--5 19 0 19 0 0 0 4.05.00.024 Conex nối ruột gà thép
软管接头 DN20 Cái / 个 Ống ruột gà A5.2--4--5 33 0 20 0 0 13 4.05.00.025 Conex nối ruột gà thép
软管接头 DN25 Cái / 个 Ống ruột gà A5.2--4--5 2 4 6 0 0 0 4.05.00.026 Conex nối ruột gà thép
软管接头 DN32 Cái / 个 Ống ruột gà A5.2--4--5 3 0 0 0 0 3 4.05.00.027 Conex nối ruột gà thép
软管接头 DN40 Cái / 个 Ống ruột gà A5.2--4--5 34 0 0 0 0 34 4.05.00.028 Conex nối ruột gà thép
软管接头 DN50 Cái / 个 Ống ruột gà A5.2--4--5 30 0 0 0 0 30 4.05.00.029 Conex nối ruột gà thép
软管接头 DN65 Cái / 个 Ống ruột gà A5.2--4--5 30 0 0 0 0 30 4.05.00.030 Dây ruột gà
塑料波纹管 Ø20 m / 米 Ống ruột gà A4.2--1--1 20 0 0 0 0 20 4.05.00.031 Dây ruột gà
塑料波纹管 Ø32 m Ống ruột gà A4.2--1--3 130 0 0 0 0 130 4.05.00.032 Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa
防爆空调波纹管 DN50*200 Cái / 个 Ống ruột gà A5.2--3--7 4 0 4 0 0 0 4.05.00.033 Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa
防爆空调波纹管 DN40*200 Cái / 个 Ống ruột gà A5.2--3--7 2 0 0 0 0 2 4.05.00.034 Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa
防爆空调波纹管 DN32*200 Cái / 个 Ống ruột gà A5.2--3--7 40 0 0 0 0 40 4.05.00.035 Khớp nối ống trơn với ruột gà lõi sắt
金属软管接头 DN20 Cái / 个 Ống ruột gà A5.1--3--7 23 0 0 0 0 23 4.05.00.036 ống mềm gân nhựa dạng đốt tre
竹节软管 Cái / 个 Ống ruột gà A4.2--1--1 233 0 0 0 0 233 4.05.00.037 Dây ruột gà
塑料波纹管 Ø25 m Ống ruột gà 40 0 40 0 0 0 4.06.00.001 Đai ôm THÉP
钢制管卡 20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A4.1--2--4 202 0 0 0 0 202 4.06.00.002 Đai ôm THÉP
钢制管卡 25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A4.1--2--4 486 0 0 0 0 486 4.06.00.003 Đai ôm THÉP
钢制管卡 30 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A4.1--2--4 54 0 0 0 0 54 4.06.00.004 Đai ôm THÉP
钢制管卡 125 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A4.1--2--4 12 0 0 0 0 12 4.06.00.005 Măng sông ống thép
钢管直接 DN20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--3 32 0 0 0 0 32 4.06.00.006 Măng sông gen trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝直接 DN15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--3 61 0 0 0 0 61 4.06.00.007 Măng sông gen ngoài (két) sắt mạ kẽm
镀锌铁外丝直接 DN20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--6 2 0 0 0 0 2 4.06.00.008 Măng sông gen ngoài (két) sắt mạ kẽm
镀锌铁外丝直接 DN15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--6 43 0 0 0 0 43 4.06.00.009 Cút sắt mạ kẽm ren trong
镀锌内丝弯头 90˚-DN20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--1 26 0 0 0 0 26 4.06.00.010 Cút sắt mạ kẽm ren trong
镀锌内丝弯头 90˚- DN25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--1 1 0 0 0 0 1 4.06.00.011 Check sắt mạ kẽm ren trong
镀锌内丝弯头 45˚DN25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--1 9 0 0 0 0 9 4.06.00.012 T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通 DN40-32-25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--1 3 0 0 0 0 3 4.06.00.013 T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通 DN32-25-25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--1 1 0 0 0 0 1 4.06.00.014 T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通 DN32-25-20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--2 1 0 0 0 0 1 4.06.00.015 T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通 DN25-15-15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--1 253 0 0 0 0 253 4.06.00.016 T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通 DN20-15-15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--2 11 0 0 0 0 11 4.06.00.017 T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通 DN50-25-25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--1 1 0 0 0 0 1 4.06.00.018 T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通 DN32-25-25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--1 1 0 0 0 0 1 4.06.00.019 T đều- ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通 DN20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--1 11 0 0 0 0 11 4.06.00.020 T đều- ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通 DN15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--1 1 0 0 0 0 1 4.06.00.021 Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝大小头 DN20-15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--2 7 0 0 0 0 7 4.06.00.022 Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝大小头 DN50-32 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--3 47 0 0 0 0 47 4.06.00.023 Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝大小头 DN25-20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--2 4 0 0 0 0 4 4.06.00.024 Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝大小头 DN50-25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--2 1 0 0 0 0 1 4.06.00.025 Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝大小头 DN40-20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--2 3 0 0 0 0 3 4.06.00.026 Đầu bịt ren trong sắt mạ kẽm
镀锌铁内丝堵头 DN20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--6 80 0 0 0 0 80 4.06.00.027 Đầu bịt ren ngoài sắt mạ kẽm
镀锌铁外丝堵头 DN20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--5 2 0 0 0 0 2 4.06.00.028 Đầu bịt ren ngoài sắt mạ kẽm
镀锌铁外丝堵头 DN25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--5 67 0 0 0 0 67 4.06.00.029 Đầu bịt ren trong sắt mạ kẽm
镀锌铁内丝堵头 DN25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--5 22 0 0 0 0 22 4.06.00.030 Rắc co sắt mạ kẽm
镀锌活接头 DN15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--4 2 0 0 0 0 2 4.06.00.031 Rắc co sắt mạ kẽm
镀锌活接头 DN20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--4 63 0 0 0 0 63 4.06.00.032 Rắc co sắt mạ kẽm
镀锌活接头 DN30 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--4 30 0 0 0 0 30 4.06.00.033 Rắc co sắt mạ kẽm
镀锌活接头 DN40 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--4 13 0 0 0 0 13 4.06.00.034 Rắc co sắt mạ kẽm
镀锌活接头 DN50 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--4 6 0 0 0 0 6 4.06.00.035 Uốn ống thép
手动弯管器 ST- 3/4 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A1.2--3--6 3 0 0 0 0 3 4.06.00.036 Uốn ống thép
手动弯管器 ST - 1'' Cái / 个 Phụ kiện ống thép A1.2--3--6 3 0 0 0 0 3 4.06.00.037 Cùm treo ống sắt
镀锌钢管吊卡 40A Cái / 个 Phụ kiện ống thép A4.1--3--4 242 0 0 0 0 242 4.06.00.038 Cùm treo ống sắt
镀锌钢管吊卡 15A Cái / 个 Phụ kiện ống thép A4.1--3--5 106 0 0 0 0 106 4.06.00.039 Cùm treo ống sắt
镀锌钢管吊卡 20A Cái / 个 Phụ kiện ống thép A4.1--3--6 26 0 0 0 0 26 4.06.00.040 Cùm treo ống sắt
镀锌钢管吊卡 32A Cái / 个 Phụ kiện ống thép A4.1--3--7 200 0 30 0 0 170 4.06.00.041 Cùm treo ống sắt
镀锌钢管吊卡 150A Cái / 个 Phụ kiện ống thép A4.1--3--10 15 0 0 0 0 15 4.06.00.042 Cùm ống
吊管卡 30A(M6) Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--5 74 0 0 0 0 74 4.06.00.043 Cùm ống
吊管卡 25A Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--5 14 0 0 0 0 14 4.06.00.044 Cùm ống
吊管卡 150A Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--5 4 0 0 0 0 4 4.06.00.045 Cùm ống
吊管卡 60A(M8) Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--5 61 0 0 0 0 61 4.06.00.046 Cùm ống
吊管卡 50(M8) Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--5 27 0 0 0 0 27 4.06.00.047 Cùm ống
吊管卡 40(M6) Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--5 228 0 0 0 0 228 4.06.00.048 Đai xiết
管夹 27-51mm Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--1 152 0 152 0 0 0 4.06.00.049 Đai ôm
管抱箍 100 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--1 60 0 0 0 0 60 4.06.00.050 Đai ôm
管抱箍 150 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--1 20 0 0 0 0 20 4.06.00.051 Măng sông gen trong inox
不锈钢内丝直接 DN50 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 2 0 0 0 0 2 4.06.00.052 Măng sông gen trong inox
不锈钢内丝直接 DN15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 11 0 0 0 0 11 4.06.00.053 Măng sông gen trong inox
不锈钢内丝直接 DN25 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 5 0 0 0 0 5 4.06.00.054 Măng sông gen trong inox
不锈钢内丝直接 DN20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 1 0 0 0 0 1 4.06.00.055 T đều gen trong inox
不锈钢内丝三通 DN15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 8 0 0 0 0 8 4.06.00.056 T đều gen trong inox
不锈钢内丝三通 DN32 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 2 0 0 0 0 2 4.06.00.057 Ống inox 2 đầu gen ngoài
不锈钢双外丝管 DN15-200mm Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 2 0 0 0 0 2 4.06.00.058 Măng sông gen ngoài inox( két)
不锈钢双外丝直接 DN32 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 7 0 0 0 0 7 4.06.00.059 Măng sông gen ngoài inox( két)
不锈钢双外丝直接 DN20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 1 2104 2104 0 0 1 4.06.00.060 Măng sông gen ngoài inox( két)
不锈钢双外丝直接 DN15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--3--6 20 400 400 0 0 20 4.06.00.061 Nơ inox ren trong- ren ngoài
不锈钢内外丝直接 DN40-32 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 3 0 0 0 0 3 4.06.00.062 Nơ inox ren trong- ren ngoài
不锈钢内外丝直接 DN25-15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 2 0 0 0 0 2 4.06.00.063 Côn thu inox ren trong
不锈钢内丝大小头 DN20-15 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 1 0 0 0 0 1 4.06.00.064 Côn thu check inox
不锈钢偏心大小头 DN50-40 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 2 0 0 0 0 2 4.06.00.065 Côn thu đều inox
不锈钢大小头 DN50-40 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 1 0 0 0 0 1 4.06.00.066 T thu inox
不锈钢三通 DN25-20 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 1 0 0 0 0 1 4.06.00.067 Cút inox
不锈钢弯头 DN50 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--2--3 1 0 0 0 0 1 4.06.00.068 Lơ thu đồng
铜异径内外丝接头 ØM22-18 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--9 5 0 0 0 0 5 4.06.00.069 Lơ thu đồng
铜异径内外丝接头 ØM22-14 Cái / 个 Phụ kiện ống thép A5.1--4--9 1 0 0 0 0 1 4.06.00.070 Van uốn ống kẽm
镀锌管弯管器 把 Phụ kiện ống thép A---- 1 0 0 0 0 1 4.06.00.071 Đai xiết
喉箍 25-35 Cái / 个 Phụ kiện ống thép 0 1052 1052 0 0 0 4.07.00.001 máng thép mạ kẽm
镀锌线槽 250*50*2000 m MÁNG E 60 0 0 0 0 60 4.07.00.002 máng thép mạ kẽm
镀锌线槽 200*100*2000 m MÁNG E 24 0 0 0 0 24 4.07.00.003 máng thép mạ kẽm
镀锌线槽 200*50*2000 Cái / 个 MÁNG E 28 0 0 0 0 28 4.07.00.004 máng thép mạ kẽm
镀锌线槽 100*50*2000 Cái / 个 MÁNG E 24 0 0 0 0 24 4.07.00.005 Thang nhôm
铝合金梯 800*150*2000 Cái / 个 MÁNG E 7 0 0 0 0 7 4.07.00.006 Thang nhôm
铝合金梯 600*150*2500 Cái / 个 MÁNG E 5 0 0 0 0 5 4.07.00.007 Thang nhôm
铝合金梯 400*200*3000 Cái / 个 MÁNG E 16 0 0 0 0 16 4.07.00.008 Thang nhôm
铝合金梯 400*200*2500 Cái / 个 MÁNG E 3 0 0 0 0 3 4.07.00.009 Thang nhôm
铝合金梯 1200*150*3000 Cái / 个 MÁNG E 5 0 0 0 0 5 4.07.00.010 Thang nhôm
铝合金梯 500*200*300 Cái / 个 MÁNG E 1 0 0 0 0 1 4.07.00.011 Máng nhôm
铝线槽 400*200*3000 m MÁNG E 90 0 0 0 0 90 4.07.00.012 Máng nhôm
铝线槽 300*150*3000 m MÁNG E 108 0 0 0 0 108 4.07.00.013 Máng nhôm
铝线槽 250*50*3000 m MÁNG E 111 0 60 0 0 51 4.07.00.014 Máng nhôm
铝线槽 200*100*3000 m MÁNG E 270 0 0 0 0 270 4.07.00.015 Máng nhôm
铝线槽 100*50*3000 m MÁNG E 487 0 102 0 0 385 4.07.00.016 Nắp máng
线槽盖板 400*3000 Cái / 个 MÁNG E 311 0 0 0 0 311 4.07.00.017 Nắp máng
线槽盖板 300*3000 Cái / 个 MÁNG E 126 0 0 0 0 126 4.07.00.018 Nắp máng
线槽盖板 250*3000 Cái / 个 MÁNG E 73 0 20 0 0 53 4.07.00.019 Nắp máng
线槽盖板 200*3000 Cái / 个 MÁNG E 92 0 0 0 0 92 4.07.00.020 Nắp máng
线槽盖板 100*3000 Cái / 个 MÁNG E 501 0 34 0 0 467 4.07.00.021 Nối máng nhôm
铝线槽连接片 200 Cái / 个 MÁNG E 1130 0 0 0 0 1130 4.07.00.022 Nối máng nhôm
铝线槽连接片 100 Cái / 个 MÁNG E 2920 0 0 0 0 2920 4.07.00.023 Nối máng nhôm
铝线槽连接片 50 Cái / 个 MÁNG E 4142 0 108 0 0 4034 4.07.00.024 T máng nhôm
线槽三通 400*100 Cái / 个 MÁNG E 5 0 0 0 0 5 4.07.00.025 T máng nhôm
线槽三通 200*100 Cái / 个 MÁNG E 5 0 0 0 0 5 4.07.00.026 T máng nhôm
线槽三通 300*100 Cái / 个 MÁNG E 2 0 0 0 0 2 4.07.00.027 Góc máng
桥架弯头 90°-400*100 Cái / 个 MÁNG E 6 0 0 0 0 6 4.07.00.028 Góc máng
桥架弯头 90°-300*100 Cái / 个 MÁNG E 1 0 0 0 0 1 4.07.00.029 Thu máng
桥架变径 600-400 Cái / 个 MÁNG E 1 0 0 0 0 1 4.07.00.030 Thu máng
桥架变径 300-200 Cái / 个 MÁNG E 1 0 0 0 0 1 4.07.00.031 Quang treo máng
桥架吊卡 50*50 Cái / 个 MÁNG D 432 0 0 0 0 432 4.07.00.032 Quang treo máng
桥架吊卡 80*50 Cái / 个 MÁNG D 15 0 0 0 0 15 4.07.00.033 Đỡ máng dạng lục giác
六角支架 Cái / 个 MÁNG A4.1--4-- 20 0 0 0 0 20 4.07.00.034 Đỡ máng
桥架支架 Cái / 个 MÁNG A9.1--4--1 20 0 0 0 0 20 4.08.00.001 Xi phong thép
镀锌具吊钩 Cái / 个 TB đo lường A5.2--4--7 14 0 0 0 0 14 4.08.00.002 Xiphong inox
不锈钢存水弯 180°-L200 Cái / 个 TB đo lường A5.2--4--8 10 0 0 0 0 10 4.08.00.003 Xiphong inox
不锈钢存水弯 180°-L250 Cái / 个 TB đo lường A5.2--4--9 9 0 0 0 0 9 4.08.00.004 Xiphong thép
钢制存水弯 180°-L170 Cái / 个 TB đo lường A5.2--4--8 1 0 0 0 0 1 4.08.00.005 Xiphong thép
钢制存水弯 180°-L200 Cái / 个 TB đo lường A5.2--4--9 3 0 0 0 0 3 4.08.00.006 Đồng hồ đo độ
温度计 0-100˚- Ø110*50 Cái / 个 TB đo lường A5.1--2--5 79 0 0 0 0 79 4.08.00.007 Đồng hồ đo độ
温度计 0-100˚- Ø100*50 Cái / 个 TB đo lường A5.1--2--6 11 0 0 0 0 11 4.08.00.008 Đồng hồ đo độ
温度计 0-100˚- Ø100*200 Cái / 个 TB đo lường A5.1--2--7 9 0 0 0 0 9 4.08.00.009 Đồng hồ đo độ
温度计 0-100˚- Ø100*100 Cái / 个 TB đo lường A5.1--2--8 2 0 0 0 0 2 4.08.00.010 Đồng hồ đo độ
温度计 0-100˚- Ø50*50 Cái / 个 TB đo lường A5.1--2--9 1 0 0 0 0 1 4.08.00.011 Đồng hồ áp suất chống rung
耐震压力表 YN-60, 0~1.0MPa,2.5级 Cái / 个 TB đo lường A5.2--2--1 13 0 0 0 0 13 4.08.00.012 Đồng hồ áp suất chống rung
耐震压力表 YN-60, 0.1~0.5MPa,2.5级 Cái / 个 TB đo lường A5.2--2--2 9 0 0 0 0 9 4.08.00.013 Đồng hồ áp suất
压力表 HONGQI , 0~1.6MPa Cái / 个 TB đo lường A5.1--2--10 14 0 0 0 0 14 4.08.00.014 Đồng hồ áp suất
压力表 KK-- 0~16kg/cm2,0~230psi Cái / 个 TB đo lường A5.1--2--12 4 0 0 0 0 4 4.08.00.015 Đồng hồ áp suất
压力表 MC- 0~1.6MPa Cái / 个 TB đo lường A5.1--2--12 4 0 0 0 0 4 4.08.00.016 Đồng hồ áp suất
压力表 YALIBIAO - Y-60 , 0~1.6Mpa Cái / 个 TB đo lường A5.1--2--11 11 0 0 0 0 11 4.08.00.017 Đồng hồ áp suất
压力表 Pro-instrument - 0~25kg/cm,0~30psi Cái / 个 TB đo lường A5.2--2--3 1 0 0 0 0 1 4.08.00.018 Đồng hồ áp suất
压力表 yamaki- 0~140psi,0~10 , 1.6级 Cái / 个 TB đo lường A5.2--2--3 1 0 0 0 0 1 4.08.00.019 Đồng hồ áp suất
压力表 HV- 0~15Kg/m2, 0~210psi Cái / 个 TB đo lường A5.2--2--3 1 0 0 0 0 1 4.08.00.020 Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm
温湿度显示屏 黑色- Chiếc / 个 TB đo lường C1--1--5 1 0 0 0 0 1 4.08.00.021 Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm
温湿度显示屏 白色 Chiếc / 个 TB đo lường C1--1--6 5 0 0 0 0 5 4.08.00.022 Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm
温湿度显示屏 DN485 Chiếc / 个 TB đo lường C1--1--7 3 0 0 0 0 3 4.08.00.023 Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm
温湿度显示屏 坏 Chiếc / 个 TB đo lường C1--1--8 5 0 0 0 0 5 4.08.00.024 Cảm biến nhiệt độ
铂热电阻 M4-3000MM/红色A蓝色B
MKZ-06 Cuộn / 卷 TB đo lường C1--2--34 64 0 0 0 0 64 4.08.00.025 Cảm biến nhiệt độ độ ẩm
温湿度传感器 HONEYWELL/ T74C1
24V-4~20mA Cái / 个 TB đo lường C3.2--1--6 2 0 0 0 0 2 4.08.00.026 Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm.
温湿度传感器 Cái / 个 TB đo lường C3.2--2--8 1 0 0 0 0 1 4.08.00.027 Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm
室内温湿度传感器 Honeywell -HSH-RM3M-E Cái / 个 TB đo lường C3.3--2--15 10 0 0 0 0 10 4.08.00.028 bộ cảm biến nhiệt độ và độ ẩm phòng
室内温湿度传感器 Honeywell/HSH-RM3M-E Cái / 个 TB đo lường C3.4--3--6 2 0 0 0 0 2 4.08.00.029 Cảm biến chênh lệch áp suất
压差传感器 TAIRING/ ASP1000-2
2123 Cái / 个 TB đo lường C3.2--1--1 15 0 0 0 0 15 4.08.00.030 Cảm biến chênh lệch áp suất
压差传感器 TAIRING/ ASP1000-2
2305 Cái / 个 TB đo lường C3.2--1--2 35 0 0 0 0 35 4.08.00.031 Cảm biến áp suất
压力传感器 Sensys M5256-C3079E-010BG
(0 ~ 10) bar Cái / 个 TB đo lường C3.2--2--2 1 0 0 0 0 1 4.08.00.032 Cảm biến áp suất
压力传感器 Cái / 个 TB đo lường C3.4--3--15 1 0 0 0 0 1 4.08.00.033 Cảm biến xả tiểu nam lắp âm dùng điện AC
暗装式交流小便冲水感应器 AGY108-3A/0.05-0.06Mpa Chiếc / 个 TB đo lường C1--4--8 1 0 0 0 0 1 4.08.00.034 Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm đường ống gió
风管温湿度传感器 HONEYWELL/ HSH-DM3M-E Cái / 个 TB đo lường C3.2--1--7 12 0 0 0 0 12 4.08.00.035 Cảm biến nhiệt độ đường ống nước
水管温度变送器 Tairing T6B20I Cái / 个 TB đo lường C3.2--2--12 1 0 0 0 0 1 4.08.00.036 Công tắc cảm biến tiệm cận
接近开关 DELIXI/CDJ10-I1A18AP Cái / 个 TB đo lường C3.3--2--7 4 0 0 0 0 4 4.08.00.037 Cảm biến quang điện
光电开关 E3JK-RR11-C 2m Cái / 个 TB đo lường C3.3--2--8 1 0 0 0 0 1 4.08.00.038 Thiết bị/đầu dò điện cực cảm biến đo độ dẫn điện
电导率传感器计电极探头仪 S-EC-M2PT Cái / 个 TB đo lường C3.3--2--11 1 0 0 0 0 1 4.08.00.039 Cảm biến môi trường
环境传感器 KE-MG101-N01-1 Cái / 个 TB đo lường B1--3--10 9 0 0 0 0 9 4.08.00.040 Dây tín hiệu(新的)
信号屏蔽线 RS485- Tím
6*1 m / 米 TB đo lường A---- 5600 0 137 0 0 5463 4.08.00.041 Bộ phát tín hiệu mức
液位变送器 ELECALL/ELE 802/ 0~1mH2O Cái / 个 TB đo lường C3.3--2--1 2 0 0 0 0 2 4.08.00.042 Bộ phát tín hiệu mức
液位变送器 ELECALL/ELE 802/ 0~3mH2O Cái / 个 TB đo lường C3.3--2--2 4 0 0 0 0 4 4.08.00.043 Bộ phát tín hiệu mức
液位变送器 ELECALL/ELE 802/ 0~4mH2O Cái / 个 TB đo lường C3.3--2--3 3 0 0 0 0 3 4.08.00.044 Bộ phát tín hiệu mức
液位变送器 ELECALL/ELE 802/ 0~5mH2O Cái / 个 TB đo lường C3.3--2--4 4 0 1 0 0 3 4.08.00.045 Đồng hồ hiển thị tín hiệu quy trình
过程信号显示仪表 ADTEK/CM1-PR-A4-N-E24-A
4~20mA Cái / 个 TB đo lường C3.4--3--1 2 0 0 0 0 2 4.08.00.046 Đồng hồ đo lưu lượng nước
水流量计 RL-LDN100- DN100,1.6mPa,IP65,0.5级, 14-140m3/h Cái / 个 TB đo lường A6.1--4--3 1 0 0 0 0 1 4.08.00.047 Đồng hồ đo lưu lượng điện từ
电磁流量计 Cái / 个 TB đo lường A6.1--4--3 1 0 0 0 0 1 4.08.00.048 Đồng hồ đo nhiệt độ
温度表 YC-221109-TP Chiếc / 个 TB đo lường C1.2--1--3 1 0 0 0 0 1 4.08.00.049 đồng hồ đo nhiệt độ , độ ẩm
温湿度计 nhỏ Chiếc / 个 TB đo lường C1.2--1--4 2 0 0 0 0 2 4.08.00.050 đồng hồ vôn kế dạng kim (analog)
指针式电压表 TENGEN/6L2-V
500V Chiếc / 个 TB đo lường C2.1--3--13 2 0 0 0 0 2 4.08.00.051 Đồng hồ đo dòng điện và điện áp
电流,电压表 TENGEN/6L2-V
400/5A Chiếc / 个 TB đo lường C2.1--3--14 3 0 0 0 0 3 4.08.00.052 Đồng hồ/thiết bị đo kiểm đa năng .
电工维修多功能检测仪表 N130391 Chiếc / 个 TB đo lường C1 1 0 0 0 0 1 4.08.00.053 Đồng hồ đo lưu lượng
流量计 JM-TT40/100 Cái / 个 TB đo lường C3.3--2--9 1 0 0 0 0 1 4.08.00.054 Đồng hồ đa năng
多能表 P4100 Cái / 个 TB đo lường C3.4--3--4 1 0 0 0 0 1 4.08.00.055 đồng hồ đa năng
多能表 P6100 Cái / 个 TB đo lường C3.4--3--8 1 0 0 0 0 1 4.08.00.056 磁性表座
đế đồng hồ so nam châm CZ-6A型 Cái / 个 TB đo lường C4.1--2--7 1 0 0 0 0 1 4.08.00.057 đồng hồ đo điện tử
数字万用表 CAT III 6000 Cái / 个 TB đo lường C4.2--2--11 4 0 0 0 0 4 4.08.00.058 đồng hồ đo điện tử
数字万用表 VICTOR - DM6266 Cái / 个 TB đo lường C4.2--2--12 6 0 0 0 0 6 4.08.00.059 Đồng hồ CO2
压器表 GS- 204
220V Cái / 个 TB đo lường A5.2-2 1 0 0 0 0 1 4.08.00.060 Lưu lượng kế điện từ /
电磁流量计 RL-LDN200- DN250
1.6mPa 0.5级 Cái / 个 TB đo lường A6.1--4--6 1 0 0 0 0 1 4.08.00.061 Máy dò dây mạng
精明鼠多用途通信网络查线器 NF801R Chiếc / 个 TB đo lường C1--2--4 2 0 0 0 0 2 4.08.00.062 Bộ thăm dò lưu lượng
流量探测器 JM-TT40/100 Chiếc / 个 TB đo lường C1--2--15 1 0 0 0 0 1 4.08.00.063 Dây đo vạn năng
万用表测试线 TL75 Cái / 个 TB đo lường C4.2--2--13 4 0 0 0 0 4 4.09.00.001 "Nớ sắt
膨胀螺栓" M12*100 Cái 个 "NỚ SẮT 膨胀螺栓" 70 0 70 0 0 0 4.10.00.001 Búa tạ
铁锤 1kg "chiếc 个" BÚA TẠ 铁锤 0 1 0 0 0 0 4.11.00.001 Thang sắt
铁梯子 3.5m Cái THANG SẮT 铁梯子 0 2 0 0 0 0 4.12.00.002 Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt
两端带铁接头的包塑金属软管 DN25 Sợi 条 ỐNG RUỘT GÀ LÕI THÉP 2 ĐẦU CONEX SẮT 两端带铁接头的包塑金属软管 4 0 4 0 0 0 4.13.00.001 "Dây xích sắt mạ kẽm
镀锌铁链" m4 m "DÂY XÍCH SẮT MẠ KẼM 镀锌铁链" 0 15 15 0 0 0 5.01.00.001 Bộ nguồn thủy lực
液压动力单元 Cái / 个 Át A6.2--4--7 1 0 0 0 0 1 5.02.00.001 Thanh V
角钢 1.2m Cái / 个 NVL phụ A5.1--2--4 13 0 0 0 0 13 5.02.00.002 Thanh V
角钢 1m Cái / 个 NVL phụ A5.1--2--4 11 0 2 0 0 9 5.02.00.003 Chõ bơm sắt
铁泵壳 DN200 Cái / 个 NVL phụ A6.1--3--6 1 0 0 0 0 1 5.02.00.004 Chõ bơm inox
不锈钢泵壳 DN100 Cái / 个 NVL phụ A6.1--3--7 2 0 0 0 0 2 5.02.00.005 Máng PVC
PVC 线槽 25*25 m NVL phụ 0 300 0 0 0 300 5.04.01.001 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-630S/3300
630A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--1 3 0 0 0 0 3 5.04.01.002 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-400S/3300
400A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--2 10 0 0 0 0 10 5.04.01.003 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-250S/3300
250A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--3 5 0 0 0 0 5 5.04.01.004 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-250S/3300
200A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--4 1 0 0 0 0 1 5.04.01.005 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-125S/3300
125A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--5 2 0 0 0 0 2 5.04.01.006 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-125S/3300
100A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--6 38 0 0 0 0 38 5.04.01.007 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-125S/3300
80A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--7 4 0 0 0 0 4 5.04.01.008 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-125C/3300
50A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--8 7 0 0 0 0 7 5.04.01.009 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-63S/3300
63A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--9 17 0 0 0 0 17 5.04.01.010 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-63S/3300
50A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--10 22 0 0 0 0 22 5.04.01.011 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-63S/3300
40A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--11 21 0 0 0 0 21 5.04.01.012 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-63S/3300
32A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--12 20 0 0 0 0 20 5.04.01.013 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-63S/3300
20A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--13 4 0 0 0 0 4 5.04.01.014 Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器 CHNT/NM1-63S/3300
16A CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--4--14 3 0 0 0 0 3 5.04.01.015 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NM1LE-250S/3300
250A 500mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.2--4--1 2 0 0 0 0 2 5.04.01.016 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NM1LE-250S/3300
200A 500mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.2--4--2 2 0 0 0 0 2 5.04.01.017 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NM1LE-125S/3300
100A 30mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.2--4--3 8 0 0 0 0 8 5.04.01.018 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NM1LE-125S/3300
63A 30mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.2--4--4 9 0 0 0 0 9 5.04.01.019 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NXBLE-63
1P+N 16A 30mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--2--16 33 0 0 0 0 33 5.04.01.020 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NXBLE-63
1P+N 20A 30mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--2--17 13 0 0 0 0 13 5.04.01.021 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NXBLE-63
1P+N 32A 30mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--2--18 28 0 0 0 0 28 5.04.01.022 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NXBLE-63
1P+N 63A 30mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--2--19 18 0 0 0 0 18 5.04.01.023 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NXBLE-63
3P 32A 30mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--2--20 2 0 0 0 0 2 5.04.01.024 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NXBLE-63
3P 50A 30mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--2--21 1 0 0 0 0 1 5.04.01.025 MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB)
剩余电流动作断路器 CHNT/NXBLE-63
3P 63A 30mA CHNT Chiếc / 个 MCCB C2.1--2--22 20 0 0 0 0 20 5.04.02.001 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/XSM7-60S1
3P- 10A Shihlin Chiếc / 个 MCCB C2.3--4--12 2 0 0 0 0 2 5.04.02.002 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM63-SN
3P- 15A Shihlin Chiếc / 个 MCCB C2.3--4--13 2 0 0 0 0 2 5.04.02.003 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM30-CN
2P-30A Shihlin Chiếc / 个 MCCB C2.3--4--14 2 0 0 0 0 2 5.04.02.004 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM100-SN
3P-100A Shihlin Chiếc / 个 MCCB C2.3--4--16 6 5 0 0 0 11 5.04.02.005 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM250-SN
3P-150A Shihlin Chiếc / 个 MCCB C2.3--4--17 2 0 0 0 0 2 5.04.02.006 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM250-SN
3P-200A Shihlin Chiếc / 个 MCCB C2.3--4--18 14 0 13 0 0 1 5.04.02.007 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM250-SN
3P-175A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 36 0 14 0 0 22 5.04.02.008 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM250-SN
3P-250A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 5 0 0 0 0 5 5.04.02.009 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM100-SN
3P-75A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 58 0 40 0 0 18 5.04.02.010 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM100-SN
3P-60A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 5 0 0 0 0 5 5.04.02.011 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM100-SN
3P-50A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 25 0 8 0 0 17 5.04.02.012 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM100-SN
3P-40A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 8 0 1 0 0 7 5.04.02.013 MCCB
塑料外壳式断路器 Shihlin/BM100-SN
3P-30A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 46 0 1 0 0 45 5.04.02.014 MCCB
塑料外壳式断路器 shihlin
BM 1600HS 3P 1600A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 1 0 0 0 0 1 5.04.02.015 MCCB
塑料外壳式断路器 shihlin
BM 1000HS 3P 1000A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 1 0 0 0 0 1 5.04.02.016 MCCB
塑料外壳式断路器 shihlin
BM 800SN 3P 800A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 3 0 0 0 0 3 5.04.02.017 MCCB
塑料外壳式断路器 shihlin
BM 630S-LTA 3P 630A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 4 3 0 0 0 7 5.04.02.018 MCCB
塑料外壳式断路器 shihlin
BM 400SN 3P 400A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 1 0 1 0 0 0 5.04.02.019 MCCB
塑料外壳式断路器 shihlin
BM 400SN 3P 300A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 4 0 0 0 0 4 5.04.02.020 MCCB
塑料外壳式断路器 shihlin
BM 125SN 3P 125A Shihlin Chiếc / 个 MCCB 1 2 2 0 0 1 5.04.03.001 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC160-SMXA
3P 32A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--1 4 0 0 0 0 4 5.04.03.002 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P 25A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--2 1 0 0 0 0 1 5.04.03.003 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P 40A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--3 14 0 0 0 0 14 5.04.03.004 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P 50A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--4 20 0 0 0 0 20 5.04.03.005 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P 60A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--5 5 0 0 0 0 5 5.04.03.006 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC100-SMXA
3P 75A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--6 15 0 0 0 0 15 5.04.03.007 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC100-SMXA
3P 80A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--7 5 0 0 0 0 5 5.04.03.008 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC100-CMXA
3P 100A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--8 2 0 0 0 0 2 5.04.03.009 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC100-SMXA
3P 100A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--8 1 0 0 0 0 1 5.04.03.010 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC160-SMXA
3P 125A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--9 46 0 0 0 0 46 5.04.03.011 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC160-SMXA
3P 150A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--10 28 0 0 0 0 28 5.04.03.012 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC250-SWB
3P 160A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--11 3 0 0 0 0 3 5.04.03.013 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC250-CMXA
3P 175A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--11 3 0 0 0 0 3 5.04.03.014 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC250-SXV
3P 225A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--12 1 0 0 0 0 1 5.04.03.015 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC250-CMXA
3P 225A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--12 4 0 0 0 0 4 5.04.03.016 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC250-CMXA
3P 250A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--13 3 0 0 0 0 3 5.04.03.017 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC250-SMXA
3P 250A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--3--13 9 0 0 0 0 9 5.04.03.018 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi、NFC630-SMXA/AC7S31F
3P-500A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--4--13 2 0 0 0 0 2 5.04.03.019 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi、NFC630-SMXA/AC7S33F
3P-630A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--4--14 1 0 0 0 0 1 5.04.03.020 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi、NFC630-SEW
3P-630A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--4--15 1 0 0 0 0 1 5.04.03.021 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi、NF800-SEW
3P-800A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--4--16 1 0 0 0 0 1 5.04.03.022 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi、NF1000-SEW
3P-1000A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--4--17 1 0 0 0 0 1 5.04.03.023 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC30-SMX
3P-10A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--1--1 1 0 0 0 0 1 5.04.03.024 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC60-SMX
3P-30A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--1--2 1 0 0 0 0 1 5.04.03.025 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P-16A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--1--3 9 0 0 0 0 9 5.04.03.026 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P-40A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--1--4 17 0 0 0 0 17 5.04.03.027 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NFC60-CMXA
3P-50A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--1--5 35 0 0 0 0 35 5.04.03.028 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NF100-SMXA
3P-50A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--1--6 30 0 0 0 0 30 5.04.03.029 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NF60-SMXA
3P-60A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--1--7 50 0 0 0 0 50 5.04.03.030 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi/NF100-SMXA
3P-100A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB C2.4--1--8 20 0 0 0 0 20 5.04.03.031 MCCB
塑料外壳式断路器 Mitsubishi、NFC630-SMXA/AC7S31F
3P-400A Mitsubishi Chiếc / 个 MCCB 1 0 0 0 0 1 5.04.04.001 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD100E3020N
3P 20A Schneider Cái / 个 MCCB C3.1--4--2 10 0 0 0 0 10 5.04.04.002 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD100E3040N
3P 40A Schneider Cái / 个 MCCB C3.1--4--3 6 0 0 0 0 6 5.04.04.003 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD100E3075N
3P 75A Schneider Cái / 个 MCCB C3.1--4--4 6 0 0 0 0 6 5.04.04.004 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD100E3100N
3P 100A Schneider Cái / 个 MCCB C3.1--4--5 6 0 0 0 0 6 5.04.04.005 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD160E3125N
3P 125A Schneider Cái / 个 MCCB C3.1--4--6 8 0 0 0 0 8 5.04.04.006 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD160E3160N
3P 160A Schneider Cái / 个 MCCB C3.1--4--7 10 0 0 0 0 10 5.04.04.007 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD250E3200N
3P 200A Schneider Cái / 个 MCCB C3.1--4--8 10 0 0 0 0 10 5.04.04.008 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD250E3250N
3P 250A Schneider Cái / 个 MCCB C3.1--4--9 10 0 0 0 0 10 5.04.04.009 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD400E3400K
3P 400A 3P3T Schneider Cái / 个 MCCB C3.1--4--10 2 0 0 0 0 2 5.04.04.010 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD530E3630K
3P 630A 3P3T Schneider Cái / 个 MCCB C3.1--4--11 1 0 0 0 0 1 5.04.04.011 MCCB
塑料外壳式断路器 Schneider、EZD400E3320K
3P 320A 3P3T Schneider Cái / 个 MCCB giá hàng mẫu 1 0 0 0 0 1 5.04.05.001 MCCB
塑料外壳式断路器 Himel/HDM3400N31533XX/HDM3-400N
3P -315A Himel Chiếc / 个 MCCB C2.3--3--12 1 0 0 0 0 1 5.04.05.002 MCCB
塑料外壳式断路器 Himel/HDM3100S10033XX
3P-100A Himel Chiếc / 个 MCCB C2.3--3--13 1 0 0 0 0 1 5.04.05.003 MCCB
塑料外壳式断路器 Himel/HDM3160S12533XX
3P-125A Himel Chiếc / 个 MCCB C2.3--3--14 1 0 0 0 0 1 5.05.00.001 "Tắc kê nhựa số 4
塑料膨胀管" số 4 Cái / 个 "TẮC KÊ NHỰA 塑料膨胀管" 0 10000 10000 0 0 0 6.02.00.001 Dây thít inox
不锈钢扎带 378-418 Cái / 个 Dây thít D 830 0 0 0 0 830 6.02.00.002 Dây thít inox
不锈钢扎带 163-203 Cái / 个 Dây thít D 20 0 0 0 0 20 6.02.00.003 Dây thít inox
不锈钢扎带 125-165 Cái / 个 Dây thít D 30 0 0 0 0 30 6.02.00.004 Dây thít inox
不锈钢扎带 250 Cái / 个 Dây thít D 50 0 0 0 0 50 6.02.00.005 Dây thít
扎带 150 Chiếc / 个 Dây thít C7--3--7 14000 0 2000 0 0 12000 6.02.00.006 Dây thít
扎带 160 Chiếc / 个 Dây thít C7--3--7 11000 0 1000 0 0 10000 6.02.00.007 Dây thít
轧带 4*250mm Túi / 包 Dây thít C7-3 3 50 52 0 0 1 6.02.00.008 Dây thít
轧带 5*300mm*131PCS Túi / 包 Dây thít C7-3 5 5 2 0 0 8 6.02.00.009 Dây thít
轧带 10*500mm Túi / 包 Dây thít C7-3 4 0 0 0 0 4 6.03.00.001 "Đai siết inox 304
不锈钢304喉箍" 19-29mm "Cái 个" "ĐAI SIẾT INOX 304 不锈钢304喉箍" 0 1052 1052 0 0 0 8.01.00.001 Dây rèm cửa chống tĩnh điện cho phòng sạch
防静电门帘绳 Cái / 个 DÂY RÈM CỬA CHỐNG TĨNH ĐIỆN CHO PHÒNG SẠCH 防静电门帘绳 B1--3--6 8 0 0 0 0 8 9.01.00.001 Ấm trà
茶柜 Bộ / 套 Đồ khách sạn C1--1--2 19 0 0 0 0 19 9.01.00.002 Bàn trà
茶杯清洗盘 Bộ / 套 Đồ khách sạn C1--1--1 1 0 0 0 0 1 9.01.00.003 Hộp quà
礼品 Màu đỏ – ô (dù) và cốc/trà ly
红色-雨伞跟茶杯 Hộp / 盒 Đồ khách sạn B1--2--1 23 0 0 0 0 23 9.01.00.004 Hộp quà
礼品 Màu xanh dương – ô và cốc (ly trà)
蓝色-雨伞跟茶杯 Hộp / 盒 Đồ khách sạn B1--3--2 55 0 0 0 0 55 9.01.00.005 Bếp từ
电磁炉 Cái / 个 Đồ khách sạn C6--2--1 13 0 0 0 0 13 9.01.00.006 Cốc
杯子 OCEAN 340ml 套 Đồ khách sạn C8--3--3 1 0 0 0 0 1 9.01.00.007 ly trà
茶杯 Bộ / 套 Đồ khách sạn C1--1--3 6 0 0 0 0 6 10.01.00.001 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-250 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 125 0 0 0 0 125 10.01.00.002 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-200 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 200 0 0 0 0 200 10.01.00.003 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-150 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 300 0 0 0 0 300 10.01.00.004 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-125 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 190 0 0 0 0 190 10.01.00.005 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-100 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1000 0 0 0 0 1000 10.01.00.006 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-70 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 200 0 0 0 0 200 10.01.00.007 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-60 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 770 0 200 0 0 570 10.01.00.008 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-38 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 2000 0 0 0 0 2000 10.01.00.009 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-22 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 2180 0 0 0 0 2180 10.01.00.010 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-5.5 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 2400 0 0 0 0 2400 10.01.00.011 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-2 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1000 0 0 0 0 1000 10.01.00.012 Áo cos
绝缘套管 ST-14红 đỏ Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 280 0 0 0 0 280 10.01.00.013 Áo cos
绝缘套管 Màu đỏ
红色-ST-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 500 0 0 0 0 500 10.01.00.014 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-250 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 150 0 0 0 0 150 10.01.00.015 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-200 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 250 0 0 0 0 250 10.01.00.016 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-150 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 150 0 0 0 0 150 10.01.00.017 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-125 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 190 0 0 0 0 190 10.01.00.018 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-100 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1100 0 0 0 0 1100 10.01.00.019 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-70 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 355 0 0 0 0 355 10.01.00.020 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-60 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 670 0 200 0 0 470 10.01.00.021 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-38 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 2000 0 0 0 0 2000 10.01.00.022 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-22 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1280 0 0 0 0 1280 10.01.00.023 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-5.5 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 2900 0 0 0 0 2900 10.01.00.024 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-2 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1000 0 0 0 0 1000 10.01.00.025 Áo cos
绝缘套管 ST-14黄 vàng Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 280 0 0 0 0 280 10.01.00.026 Áo cos
绝缘套管 Vàng
黄色-ST-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 500 0 0 0 0 500 10.01.00.027 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-250 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 150 0 0 0 0 150 10.01.00.028 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-200 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 200 0 0 0 0 200 10.01.00.029 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-150 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 200 0 0 0 0 200 10.01.00.030 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-125 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 200 0 0 0 0 200 10.01.00.031 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-100 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 900 0 0 0 0 900 10.01.00.032 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-70 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 230 0 0 0 0 230 10.01.00.033 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-60 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 870 0 100 0 0 770 10.01.00.034 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-38 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1970 0 0 0 0 1970 10.01.00.035 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-22 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1780 0 500 0 0 1280 10.01.00.036 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-5.5 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 900 0 0 0 0 900 10.01.00.037 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-2 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1000 0 0 0 0 1000 10.01.00.038 Áo cos
绝缘套管 ST-14绿 xanh lá Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 280 0 0 0 0 280 10.01.00.039 Áo cos
绝缘套管 Xanh lá
绿色-ST-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 500 0 0 0 0 500 10.01.00.040 Áo cos
绝缘套管 Xanh dương
蓝色-ST-200 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 150 0 0 0 0 150 10.01.00.041 Áo cos
绝缘套管 Xanh dương
蓝色-ST-150 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 200 0 0 0 0 200 10.01.00.042 Áo cos
绝缘套管 Xanh dương
蓝色-ST-125 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 290 0 0 0 0 290 10.01.00.043 Áo cos
绝缘套管 Xanh dương
蓝色-ST-100 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 700 0 0 0 0 700 10.01.00.044 Áo cos
绝缘套管 Xanh dương
蓝色-ST-70 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 465 0 0 0 0 465 10.01.00.045 Áo cos
绝缘套管 Xanh dương
蓝色-ST-60 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 370 0 0 0 0 370 10.01.00.046 Áo cos
绝缘套管 Xanh dương
蓝色-ST-38 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 950 0 0 0 0 950 10.01.00.047 Áo cos
绝缘套管 Xanh dương
蓝色-ST-22 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 780 0 0 0 0 780 10.01.00.048 Áo cos
绝缘套管 Xanh dương
蓝色-ST-5.5 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 900 0 0 0 0 900 10.01.00.049 Áo cos
绝缘套管 Xanh dương
蓝色-ST-2 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1000 0 0 0 0 1000 10.01.00.050 Áo cos
绝缘套管 ST-16蓝 xanh dương Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 280 0 0 0 0 280 10.01.00.051 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-200 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 150 0 0 0 0 150 10.01.00.052 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-150 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 200 0 0 0 0 200 10.01.00.053 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-125 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 190 0 0 0 0 190 10.01.00.054 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-100 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 700 0 0 0 0 700 10.01.00.055 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-70 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 690 0 0 0 0 690 10.01.00.056 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-60 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 300 0 0 0 0 300 10.01.00.057 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-38 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1850 0 0 0 0 1850 10.01.00.058 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-22 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1000 0 0 0 0 1000 10.01.00.059 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-5.5 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 900 0 0 0 0 900 10.01.00.060 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-2 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--1--1 1000 0 0 0 0 1000 10.01.00.061 Áo cos
绝缘套管 ST-14黑 đen Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 280 0 0 0 0 280 10.01.00.062 Áo cos
绝缘套管 Đen
黑色-ST-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 500 0 0 0 0 500 10.01.00.063 Cos tròn
窥口铜接线端子 WFTA 70² Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3-- 32 0 0 0 0 32 10.01.00.064 Cos tròn
窥口铜接线端子 150-12 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--2 47 0 0 0 0 47 10.01.00.065 Cos tròn
窥口铜接线端子 DT-120-12 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--2 166 0 52 0 0 114 10.01.00.066 Cos tròn
窥口铜接线端子 95-12 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--1 252 0 0 0 0 252 10.01.00.067 Cos tròn
窥口铜接线端子 95-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--1 287 0 0 0 0 287 10.01.00.068 Cos tròn
窥口铜接线端子 70-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--1 474 0 0 0 0 474 10.01.00.069 Cos tròn
窥口铜接线端子 70-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--1 261 0 0 0 0 261 10.01.00.070 Cos tròn
窥口铜接线端子 70-12 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--1 230 0 0 0 0 230 10.01.00.071 Cos tròn
窥口铜接线端子 50-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--1 414 0 0 0 0 414 10.01.00.072 Cos tròn
窥口铜接线端子 50-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--2 1159 0 389 0 0 770 10.01.00.073 Cos tròn
窥口铜接线端子 35-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--2 2351 0 270 0 0 2081 10.01.00.074 Cos tròn
窥口铜接线端子 35-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--1 1900 0 0 0 0 1900 10.01.00.075 Cos tròn
窥口铜接线端子 35-12 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--1 59 0 0 0 0 59 10.01.00.076 Cos tròn
窥口铜接线端子 25-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--1 222 0 0 0 0 222 10.01.00.077 Cos tròn
窥口铜接线端子 25-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--1 375 0 375 0 0 0 10.01.00.078 Cos tròn
窥口铜接线端子 25-6 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--1 98 400 368 0 0 130 10.01.00.079 Cos tròn
窥口铜接线端子 16-6 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--2 1658 0 350 0 0 1308 10.01.00.080 Cos tròn
窥口铜接线端子 16-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--2 1782 0 500 0 0 1282 10.01.00.081 Cos tròn
窥口铜接线端子 16-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--3 107 0 0 0 0 107 10.01.00.082 Cos tròn
窥口铜接线端子 10-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--3 113 1000 700 0 0 413 10.01.00.083 Cos tròn
窥口铜接线端子 10-6 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--3 633 0 633 0 0 0 10.01.00.084 Cos tròn
窥口铜接线端子 6-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--3 1593 0 200 0 0 1393 10.01.00.085 Cos tròn
窥口铜接线端子 6-6 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--2 1526 0 0 0 0 1526 10.01.00.086 Cos tròn
窥口铜接线端子 5.5-4 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--4 2300 0 0 0 0 2300 10.01.00.087 Cos tròn
窥口铜接线端子 5.5-6 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--4 380 0 0 0 0 380 10.01.00.088 Cos tròn
窥口铜接线端子 5.5-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--4 1880 0 0 0 0 1880 10.01.00.089 Cos tròn
窥口铜接线端子 3.5-4 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--4 1900 0 0 0 0 1900 10.01.00.090 Cos tròn
窥口铜接线端子 3.5-6 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--4 1380 0 0 0 0 1380 10.01.00.091 Cos tròn
窥口铜接线端子 2.5-5 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--5 2500 0 0 0 0 2500 10.01.00.092 Cos tròn
窥口铜接线端子 2-12 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--5 250 0 0 0 0 250 10.01.00.093 Cos tròn
窥口铜接线端子 2-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--5 822 0 0 0 0 822 10.01.00.094 Cos tròn
窥口铜接线端子 2-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--5 1000 0 1000 0 0 0 10.01.00.095 Cos tròn
窥口铜接线端子 2-6 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--5 1830 0 500 0 0 1330 10.01.00.096 Cos tròn
窥口铜接线端子 2-4 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--5 2500 0 0 0 0 2500 10.01.00.097 Cos tròn
窥口铜接线端子 2-3 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--5 1500 0 0 0 0 1500 10.01.00.098 Cos tròn
窥口铜接线端子 1.25-3 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--4--6 2450 0 0 0 0 2450 10.01.00.099 Cos tròn
圆形预绝缘端子 WONB1.25-4 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--1 4260 0 0 0 0 4260 10.01.00.100 Cos tròn
圆形预绝缘端子 WONB2-5 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--1 600 0 0 0 0 600 10.01.00.101 Cos tròn
圆形预绝缘端子 WONB3.5-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--1 1840 0 0 0 0 1840 10.01.00.102 Cos tròn
圆形预绝缘端子 WONB5.5-8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--5--2 48 0 0 0 0 48 10.01.00.103 Cos tròn
窥口铜接线端子 150mm² Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 13 0 0 0 0 13 10.01.00.104 Cos tròn
窥口铜接线端子 240mm² Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 6 0 0 0 0 6 10.01.00.105 Cos cài(cos cài)
裸体端头 WYNB1.25-3 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--3 5800 0 5000 0 0 800 10.01.00.106 Cos cài(cos cài)
裸体端头 WYNB8-4 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--4 240 0 0 0 0 240 10.01.00.107 Cos cài(cos cài)
裸体端头 WYNB1.25-4 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--4 11300 0 0 0 0 11300 10.01.00.108 Cos cài(cos cài)
裸体端头 WYNB2-3 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--5 5543 0 3000 0 0 2543 10.01.00.109 Cos cài(cos cài)
裸体端头 WYNB5.5-4 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--5 2400 0 0 0 0 2400 10.01.00.110 Cos cài(cos cài)
裸体端头 WYNB3.5-4 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--5 2400 0 500 0 0 1900 10.01.00.111 Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子 45-35 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--1 952 0 0 0 0 952 10.01.00.112 Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子 45-25 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--1 1670 0 300 0 0 1370 10.01.00.113 Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子 45-16 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--1 914 0 0 0 0 914 10.01.00.114 Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子 WPNB8-14 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--1 410 0 410 0 0 0 10.01.00.115 Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子 WPNB2-14 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--1 2306 0 0 0 0 2306 10.01.00.116 Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子 WPNB1.25-14 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--2 855 0 0 0 0 855 10.01.00.117 Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子 WPNB45-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--2 376 0 266 0 0 110 10.01.00.118 Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子 WPNB45-50 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--4--3 485 0 0 0 0 485 10.01.00.119 Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子 WFTA 70² Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 200 0 0 0 0 200 10.01.00.120 Cos kim
管型预绝缘端子 WEKB 1510 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3--1 5900 0 0 0 0 5900 10.01.00.121 Cos kim
管型预绝缘端子 WEKB 1010 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3--1 26000 0 7000 0 0 19000 10.01.00.122 Cos kim
管型预绝缘端子 WEKB 0510 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3--2 10900 0 0 0 0 10900 10.01.00.123 Cos kim
管型预绝缘端子 WEKB 6010 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3--3 1324 0 100 0 0 1224 10.01.00.124 Cos kim
管型预绝缘端子 WEKB 6012 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3--3 1835 0 0 0 0 1835 10.01.00.125 Cos kim
管型预绝缘端子 WEKB 2510 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3--4 2200 0 0 0 0 2200 10.01.00.126 Cos kim
管型预绝缘端子 E10-12 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3--4 1480 0 0 0 0 1480 10.01.00.127 Cos kim
双线管预绝缘端子 WTEB0508 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3--5 4000 0 0 0 0 4000 10.01.00.128 Cos kim
双线管预绝缘端子 WTEB1510 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3--5 9000 0 1000 0 0 8000 10.01.00.129 Cos kim
双线管预绝缘端子 WTEB2510 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.1--3--6 9000 0 0 0 0 9000 10.01.00.130 Cos kim
双线管预绝缘端子 WTEB1010 Màu đỏ
红色 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--3--6 54000 0 2000 0 0 52000 10.01.00.131 Cos kim
双线管预绝缘端子 WTEB4010 màu nâu
灰色 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--3--7 5000 0 0 0 0 5000 10.01.00.132 Cos kim
双线管预绝缘端子 Màu xanh
蓝色 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--3--7 250 0 0 0 0 250 10.01.00.133 Cos kim
管型预绝缘端子 WEKB 4010 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 1000 0 100 0 0 900 10.01.00.134 Cos nối nhanh
公母插头 M05-0,78 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--3--1 1224 0 300 0 0 924 10.01.00.135 Cos nối nhanh
丁弹形母全缘接头 G05-0,78 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--3--1 1065 0 300 0 0 765 10.01.00.136 Cos nối nhanh
母全缘接头 MB2-187(8) Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--3--1 200 0 0 0 0 200 10.01.00.137 Cos nối nhanh
母全缘接头 MB2-187(5) Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--3--1 113 0 0 0 0 113 10.01.00.138 Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X
安全型压线帽 Ø4 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--3--1 313 0 100 0 0 213 10.01.00.139 Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X
安全型压线帽 Ø6 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--3--1 265 0 0 0 0 265 10.01.00.140 Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X
安全型压线帽 Ø8 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos C4.2--3--1 2000 0 0 0 0 2000 10.01.00.141 Cos lưỡi gà
C45鸭舌裸端头 WYC-62 Cái / 个 NVL làm tủ điện - cos 0 3000 200 0 0 2800 11.01.00.001 Máy ép cos thủy lực cầm tay
液压压线钳 Cái / 个 Dụng cụ làm cos A1.2--2--1 2 0 0 0 0 2 11.01.00.002 Kìm ép cos kim
针形端子压接钳 TOOZO 10-4S - 0.08-10mm2- AWG 28-7 Cái / 把 Dụng cụ làm cos A1.2--3--9 16 0 0 0 0 16 11.01.00.003 Kìm ép cos kim
针形端子压接钳 VSC8 6-4C - 0.08-10Mmm2 Cái / 把 Dụng cụ làm cos A1.2--3--9 7 0 1 0 0 6 11.01.00.004 Kìm ép cos
压线钳 to
大 Cái / 把 Dụng cụ làm cos A1.2--3--9 2 0 0 0 0 2 11.01.00.005 Kìm ép cos
压线钳 nhỏ
小 Cái / 把 Dụng cụ làm cos A1.2--3--9 7 0 0 0 0 7 11.01.00.006 Kìm ép cos
压线钳 CRIMPINGTOOL A-228A 175mm - 0.3~5.5mm2- màu đỏ Cái / 把 Dụng cụ làm cos A1.2--3--9 15 0 0 0 0 15 11.01.00.007 Kìm ép cos thủy lực bằng tay
手动液压线钳 Dùng dầu Bộ / 套 Dụng cụ làm cos A1.2--4--10 1 0 0 0 0 1 11.01.00.008 Máy bắn cos
红外线 Cái / 个 Dụng cụ làm cos A2.2--2--1 2 16 15 0 0 2 11.01.00.009 Kìm ép cos tay
铜鼻子液压钳 SATA-99018 把 Dụng cụ làm cos A2.2--2-- 1 0 0 0 0 1 11.01.00.010 Kìm ép cos tay
铜鼻子液压钳 nhỏ 把 Dụng cụ làm cos A2.2--2-- 1 0 0 0 0 1 11.01.00.011 Máy ép cos pin
电动液压线钳 DCHH400 Cái / 个 Dụng cụ làm cos C5--4--1 1 0 0 0 0 1 12.01.00.001 MCB
小型断路器 LS /BKN
1P-32A Chiếc / 个 MCB C2.3--3--19 5 0 0 0 0 5 12.01.00.002 MCB
小型断路器 LS /BKN
3P-50A Chiếc / 个 MCB C2.3--3--20 1 0 0 0 0 1 12.01.00.003 cầu dao tự động dạng tép (MCB)
微型断路器 SINO VANLOCK- PS45N
1P-16A Chiếc / 个 MCB C2.3--3--21 6 0 0 0 0 6 12.01.00.004 MCB
小型断路器 BH-D6
4P 32A Chiếc / 个 MCB C2.2--1--9 3 0 0 0 0 3 12.01.00.005 MCB
小型断路器 BH-D6
4P 63A Chiếc / 个 MCB C2.2--1--10 5 0 0 0 0 5 12.01.01.001 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
1P-10A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--1 2 0 0 0 0 2 12.01.01.002 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
1P-20A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--3 1 0 0 0 0 1 12.01.01.003 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
1P-32A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--3 83 0 0 0 0 83 12.01.01.004 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
1P-50A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--4 22 0 0 0 0 22 12.01.01.005 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
2P-10A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--5 32 0 0 0 0 32 12.01.01.006 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
2P-16A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--6 17 0 0 0 0 17 12.01.01.007 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
3P-10A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--7 8 0 0 0 0 8 12.01.01.008 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
3P-16A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--8 17 0 0 0 0 17 12.01.01.009 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
3P-25A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--9 58 0 0 0 0 58 12.01.01.010 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
3P-32A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--10 18 0 0 0 0 18 12.01.01.011 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
3P-40A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--11 14 0 0 0 0 14 12.01.01.012 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
3P-50A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--12 24 0 0 0 0 24 12.01.01.013 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
3P-63A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--13 6 0 0 0 0 6 12.01.01.014 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
4P-32A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--14 2 0 0 0 0 2 12.01.01.015 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
4P-63A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.1--2--15 3 0 0 0 0 3 12.01.01.016 cầu dao tự động dạng tép (MCB)
微型断路器 CHNT/DZ47-60
2P-16A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.2--1--3 4 0 0 0 0 4 12.01.01.017 cầu dao tự động dạng tép (MCB)
微型断路器 CHNT/DZ47-60
2P-32A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.2--1--4 4 0 0 0 0 4 12.01.01.018 cầu dao tự động dạng tép (MCB)
微型断路器 CHNT/DZ47-60
3P-25A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.2--1--5 1 0 0 0 0 1 12.01.01.019 cầu dao tự động dạng tép (MCB)
微型断路器 CHNT/DZ47-60
2P-60A CHNT Chiếc / 个 MCB C2.2--1--6 10 0 0 0 0 10 12.01.01.020 MCB
小型断路器 CHNT/NXB-63
2P-20A CHNT Chiếc / 个 MCB 3 0 0 0 0 3 12.01.02.001 MCB
小型断路器 Shihlin/RPC
1P-16A Shihlin Chiếc / 个 MCB C2.3--4--1 3 0 3 0 0 0 12.01.02.002 MCB
小型断路器 Shihlin/RPC
1P-20A Shihlin Chiếc / 个 MCB C2.3--4--2 30 0 7 0 0 23 12.01.02.003 MCB
小型断路器 Shihlin/RPC
1P-32A Shihlin Chiếc / 个 MCB C2.3--4--3 3 0 0 0 0 3 12.01.02.004 MCB
小型断路器 Shihlin/RPC
2P-20A Shihlin Chiếc / 个 MCB C2.3--4--4 59 0 27 0 0 32 12.01.02.005 MCB
小型断路器 Shihlin/RPC
3P-20A Shihlin Chiếc / 个 MCB C2.3--4--5 23 0 0 0 0 23 12.01.02.006 MCB
小型断路器 Shihlin/RPC
3P-25A Shihlin Chiếc / 个 MCB C2.3--4--6 7 40 30 0 0 17 12.01.02.007 MCB
小型断路器 Shihlin/RPC
3P-32A Shihlin Chiếc / 个 MCB C2.3--4--7 11 0 1 0 0 10 12.01.02.008 MCB
小型断路器 Shihlin/RPC
3P-40A Shihlin Chiếc / 个 MCB C2.3--4--8 1 0 1 0 0 0 12.01.02.009 MCB
小型断路器 Shihlin/RPC
3P-50A Shihlin Chiếc / 个 MCB C2.3--4--9 5 0 0 0 0 5 12.01.02.010 MCB
小型断路器 Shihlin/BHA-B33C16
3P-16A Shihlin Chiếc / 个 MCB 125 0 67 0 0 58 12.01.02.011 MCB
小型断路器 shihlin
BHA-B32C25 2P 25A Shihlin Chiếc / 个 MCB 1 0 0 0 0 1 12.01.02.012 MCB
小型断路器 shihlin
BHA-B32C16 2P 16A Shihlin Chiếc / 个 MCB 145 0 128 0 0 17 12.01.02.013 MCB
小型断路器 shihlin
BHA-B32C10 2P 10A Shihlin Chiếc / 个 MCB 136 0 122 0 0 14 12.01.02.014 MCB
小型断路器 shihlin
BHA-B32D16 2P 16A Shihlin Chiếc / 个 MCB 33 0 0 0 0 33 12.01.02.015 MCB(Đi kèm SPD)
小型断路器 shihlin
BHD40R4 Shihlin Chiếc / 个 MCB 8 0 2 0 0 6 12.01.02.016 MCB 3P-100 Shihlin Cái / 个 MCB 0 1 0 0 0 1 12.01.02.017 MCB 3P-10A shihlin Cái / 个 MCB 0 10 10 0 0 0 12.01.03.001 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
3P 16A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.3--2--23 37 0 0 0 0 37 12.01.03.002 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
3P 16A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.3--2--24 64 0 0 0 0 64 12.01.03.003 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
3P 20A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--1 49 0 0 0 0 49 12.01.03.004 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
3P 20A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--2 16 0 0 0 0 16 12.01.03.005 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
3P 25A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--3 52 0 0 0 0 52 12.01.03.006 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
3P 40A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--4 53 0 0 0 0 53 12.01.03.007 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
3P 50A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--5 28 0 0 0 0 28 12.01.03.008 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
3P 50A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--6 1 0 0 0 0 1 12.01.03.009 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
3P 63A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--7 12 0 1 0 0 11 12.01.03.010 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
1P 10A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--8 41 0 0 0 0 41 12.01.03.011 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
1P 16A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--9 112 0 1 0 0 111 12.01.03.012 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
1P 20A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--10 94 0 0 0 0 94 12.01.03.013 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
1P 25A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--11 90 0 0 0 0 90 12.01.03.014 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
1P 32A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--12 62 0 0 0 0 62 12.01.03.015 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
2P 6A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--13 9 0 1 0 0 8 12.01.03.016 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
2P 16A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--14 6 0 1 0 0 5 12.01.03.017 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
2P 16A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--15 85 0 0 0 0 85 12.01.03.018 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
2P 20A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--16 159 0 0 0 0 159 12.01.03.019 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
2P-20A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB 2.3--1--1 133 0 0 0 0 133 12.01.03.020 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
2P-25A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB 2.3--1--6 163 0 0 0 0 163 12.01.03.021 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
2P 32A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--17 245 0 0 0 0 245 12.01.03.022 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
2P 32A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--18 91 0 0 0 0 91 12.01.03.023 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
2P 40A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--19 6 0 0 0 0 6 12.01.03.024 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
2P 40A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--20 32 0 0 0 0 32 12.01.03.025 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6J
2P 50A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--21 16 0 0 0 0 16 12.01.03.026 MCB
小型断路器 Mitsubishi/BH-D6
2P 63A Mitsubishi Chiếc / 个 MCB C2.4--2--22 37 0 0 0 0 37 12.01.04.001 MCB
小型断路器 Schneider、 A9F18106
1P 6A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--1 12 0 0 0 0 12 12.01.04.002 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18110
1P 10A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--2 12 0 0 0 0 12 12.01.04.003 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18116
1P 16A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--3 8 0 0 0 0 8 12.01.04.004 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18132
1P 32A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--4 25 0 0 0 0 25 12.01.04.005 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18206
2P 6A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--5 12 0 0 0 0 12 12.01.04.006 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18210
2P 10A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--6 12 0 0 0 0 12 12.01.04.007 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18225
2P 25A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--7 7 0 0 0 0 7 12.01.04.008 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18232
2P 32A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--8 25 0 0 0 0 25 12.01.04.009 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18310
3P 10A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--9 13 0 0 0 0 13 12.01.04.010 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18316
3P 16A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--10 12 0 0 0 0 12 12.01.04.011 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18320
3P 20A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--11 12 0 0 0 0 12 12.01.04.012 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18332
3P 32A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--12 13 0 0 0 0 13 12.01.04.013 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18340
3P 40A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--13 12 0 0 0 0 12 12.01.04.014 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18363
3P 63A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--14 14 0 0 0 0 14 12.01.04.015 MCB
小型断路器 Schneider、A9F183100
3P 100A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--15 3 0 0 0 0 3 12.01.04.016 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18432
4P 32A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--16 3 0 0 0 0 3 12.01.04.017 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18463
4P 63A Schneider Cái / 个 MCB C3.1--2--17 13 0 0 0 0 13 12.01.04.018 MCB
小型断路器 Schneider、A9F18216
2P 16A Schneider Cái / 个 MCB giá hàng mẫu 1 0 0 0 0 1 12.01.05.001 MCB
小型断路器 Himel/HDB3WN3C63
3P 63A 6KA Himel Chiếc / 个 MCB C2.3--3--15 4 0 0 0 0 4 12.01.05.002 MCB
小型断路器 Himel
HDB3WN4C50 Himel Cái / 个 MCB 35 0 23 0 0 12 13.01.01.001 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 CHNT/NXR-25
1.6A~2.5A CHNT Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.2--2--4 28 0 0 0 0 28 13.01.01.002 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 CHNT/NXR-25
2.5A~4A CHNT Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.2--2--5 32 0 0 0 0 32 13.01.01.003 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 CHNT/NXR-25
4A~6A CHNT Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.2--2--6 28 0 0 0 0 28 13.01.01.004 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 CHNT/NXR-25
7A~10A CHNT Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.2--2--7 28 0 0 0 0 28 13.01.01.005 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 CHNT/NXR-25
9A~13A CHNT Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.2--2--8 33 0 0 0 0 33 13.01.01.006 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 CHNT/NXR-25
12A-18A CHNT Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.2--2--9 7 0 0 0 0 7 13.01.01.007 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 CHNT/NXR-25
17A-25A CHNT Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.2--2--10 8 0 0 0 0 8 13.01.01.008 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 CHNT/NXR-38
30A~38A CHNT Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.2--2--11 9 0 0 0 0 9 13.01.01.009 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 CHNT/NXR-100
37-50A CHNT Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.2--2--12 3 0 0 0 0 3 13.01.01.010 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 CHNT/NXR-100
48A-65A CHNT Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.2--2--13 2 0 0 0 0 2 13.01.02.001 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
9A(7A~11A) Shihlin Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--3--1 8 0 0 0 0 8 13.01.02.002 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
3.3A(2.5~4.1)A Shihlin Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--3--2 4 0 0 0 0 4 13.01.02.003 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
1.3~2.1A Shihlin Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--3--3 3 0 0 0 0 3 13.01.02.004 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
0.7~1.1A Shihlin Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--3--4 83 0 48 0 0 35 13.01.02.005 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
0.3~0.5A Shihlin Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--3--5 2 0 0 0 0 2 13.01.02.006 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
0.19~0.31A Shihlin Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--3--6 32 0 0 0 0 32 13.01.02.007 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 shihlin
TH-P 12ES
2.1A (1.6~2.6) Shihlin Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI 6 8 0 0 0 14 13.01.02.008 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 shihlin
TH-P 12ES
0.6A (0.45~0.75) Shihlin Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI 23 0 0 0 0 23 13.01.03.001 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-18KP
0.7A(0.55-0.58)A Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--2--9 30 0 0 0 0 30 13.01.03.002 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-18KP
1.7A(1.4-2.0)A Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--2--8 1 0 0 0 0 1 13.01.03.003 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-18KP
2.1A(1.7-2.5) Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--2--7 4 0 0 0 0 4 13.01.03.004 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-18KP
3.5A(2.8-4.4) Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--2--6 8 0 0 0 0 8 13.01.03.005 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-18KP
5A(4-6)A Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--2--5 8 0 0 0 0 8 13.01.03.006 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-18KP
6.6A(5.2-8) Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--2--4 6 0 0 0 0 6 13.01.03.007 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-18KP
9A(7-11) Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--2--3 1 0 0 0 0 1 13.01.03.008 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-18KP
15A(12-18) Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--2--2 12 0 0 0 0 12 13.01.03.009 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-18KP
22A(18-26) Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C2.3--2--1 9 0 0 0 0 9 13.01.03.010 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-18KP
11A(9-13) Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI giá hàng mẫu 1 0 0 0 0 1 13.01.03.011 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-T50KP
42A(34-50) Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI giá hàng mẫu 1 0 0 0 0 1 13.01.03.012 Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器 Mitsubishi、TH-T50KP
35A(30-40A) Mitsubishi Chiếc / 个 RƠ LE QUÁ TẢI giá hàng mẫu 1 0 0 0 0 1 13.01.04.001 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 Schneider、LRD05C
0.63~1A Schneider Cái / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C3.1--3--7 2 0 0 0 0 2 13.01.04.002 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 Schneider、LRD07C
1.6~2.5A Schneider Cái / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C3.1--3--8 3 0 0 0 0 3 13.01.04.003 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 Schneider、LRD08C
2.5~4A Schneider Cái / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C3.1--3--9 4 0 0 0 0 4 13.01.04.004 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 Schneider、LRD10C
4~6A Schneider Cái / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C3.1--3--10 10 0 0 0 0 10 13.01.04.005 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 Schneider、LRD12C
5.5~8A Schneider Cái / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C3.1--3--11 10 0 0 0 0 10 13.01.04.006 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 Schneider、LRD14C
7~10A Schneider Cái / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C3.1--3--12 10 0 0 0 0 10 13.01.04.007 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 Schneider、LRD16C
9~13A Schneider Cái / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C3.1--3--13 10 0 0 0 0 10 13.01.04.008 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 Schneider、LRD21C
12~18A Schneider Cái / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C3.1--3--14 10 0 0 0 0 10 13.01.04.009 Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器 Schneider、LRD22C
16~24A Schneider Cái / 个 RƠ LE QUÁ TẢI C3.1--3--15 5 0 0 0 0 5 14.01.00.001 Biến tần ABB
ABB 变频器 ACS580-01-04A1-4, 1.5kw Chiếc / 个 ÁT KHÁC C1--2--7 2 0 0 0 0 2 14.01.00.002 Biến tần ABB
ABB 变频器 ASC510-01-05A6-4 , 2.2KW Chiếc / 个 ÁT KHÁC C1--2--8 2 0 0 0 0 2 14.01.00.003 Biến tần ABB
ABB 变频器 ASC580-01-09A5-4 , 4KW Chiếc / 个 ÁT KHÁC C1--2--9 2 0 0 0 0 2 14.01.00.004 Biến tần ABB
ABB 变频器 ASC510-01-012A-4 , 5.5KW Chiếc / 个 ÁT KHÁC C1--2--10 1 0 0 0 0 1 14.01.00.005 Biến tần mitsubishi
变频器 FR-F840-00023-2-60 - F800 Chiếc / 个 ÁT KHÁC C1--2--11 3 0 0 0 0 3 14.01.00.006 ETOOSP CPU 6ES7510-1DK03-0AB0 Cái台 ÁT KHÁC 0 1 0 0 0 1 14.01.00.007 Thẻ nhớ
存储卡 6ES7954-8LE04-0AA0 Cái / 个 ÁT KHÁC 0 1 0 0 0 1 14.01.00.008 Đế module có nguồn
有源底座 6ES7193-6BP00-0DA0 Cái / 个 ÁT KHÁC 0 3 0 0 0 3 14.01.00.009 Đế module không cấp nguồn
无源底座 6ES7193-6BP00-0BA0 Cái / 个 ÁT KHÁC 0 7 0 0 0 7 14.01.00.010 Module 16 đầu vào số
16点DI模块 6ES7131-6BH01-0BA0 Cái / 个 ÁT KHÁC 0 6 0 0 0 6 14.01.00.011 Module 16 đầu ra số
16点DO模块 6ES7132-6BH01-0BA0 Cái / 个 ÁT KHÁC 0 2 0 0 0 2 14.01.00.012 Module truyền thông
通讯模块 6ES7137-6AA01-0BA0 Cái / 个 ÁT KHÁC 0 2 0 0 0 2 14.01.01.001 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 30IB
100/5A/0.2级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--5 10 0 0 0 0 10 14.01.01.002 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 30IB
200/5A/0.2级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--6 14 0 0 0 0 14 14.01.01.003 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 30IB
300/5A/0.2级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--8 15 0 0 0 0 15 14.01.01.004 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 30IB
300/5A/0.5级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--9 3 0 0 0 0 3 14.01.01.005 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 30IB
400/5A/0.5级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--10 17 0 0 0 0 17 14.01.01.006 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 40IB
600/5A/0.5级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--11 12 0 0 0 0 12 14.01.01.007 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 50IB
800/5A/0.5级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--12 15 0 0 0 0 15 14.01.01.008 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 30IB
0.5级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--13 44 0 0 0 0 44 14.01.01.009 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 30IB
30/5A /0.2级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--14 12 0 0 0 0 12 14.01.01.010 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 30IB
50/5A /0.2级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--15 9 0 0 0 0 9 14.01.01.011 Biến dòng
电流互感器 CHNT/BH-0.66 30IB
75/5A /0.2级 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--16 12 0 0 0 0 12 14.01.01.012 Đồng hồ đo điện áp xoay chiều (AC voltmeter)
交流电压表 CHNT / 42L6-V
500V CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--1 20 0 0 0 0 20 14.01.01.013 Đồng hồ đo điện áp xoay chiều (AC voltmeter)
交流电压表 CHNT/6L2-V
500V (改进型) CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--12 7 0 0 0 0 7 14.01.01.014 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/42L6-A
30/5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--2 12 0 0 0 0 12 14.01.01.015 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/42L6-A
50/5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--3 12 0 0 0 0 12 14.01.01.016 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/42L6-A
75/5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--4 24 0 0 0 0 24 14.01.01.017 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/42L6-A
100/5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--5 38 0 0 0 0 38 14.01.01.018 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/42L6-A
150/5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--6 24 0 0 0 0 24 14.01.01.019 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/42L6-A
200/5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--7 12 0 0 0 0 12 14.01.01.020 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/42L6-A
250/5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--8 24 0 0 0 0 24 14.01.01.021 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/42L6-A
300/5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--9 21 0 0 0 0 21 14.01.01.022 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/42L6-A
400/5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--10 21 0 0 0 0 21 14.01.01.023 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/42L6-A
600/5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--11 6 0 0 0 0 6 14.01.01.024 Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表 CHNT/6L2-A
150/5A(改进型) CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--15 31 0 0 0 0 31 14.01.01.025 Khởi động từ AC
交流接触器 CHNT/NXC-09
220V-50Hz CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--18 99 0 0 0 0 99 14.01.01.026 Khởi động từ AC
交流接触器 CHNT/NXC-12
220V-50Hz CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--19 43 0 0 0 0 43 14.01.01.027 Khởi động từ AC
交流接触器 CHNT/NXC-18
220V-50Hz CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--20 14 0 0 0 0 14 14.01.01.028 Khởi động từ AC
交流接触器 CHNT/NXC-25
220V-50Hz CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--21 20 0 0 0 0 20 14.01.01.029 Khởi động từ AC
交流接触器 CHNT/NXC-32
220V-50Hz CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--22 15 0 0 0 0 15 14.01.01.030 Khởi động từ AC
交流接触器 CHNT/NXC-40
220V-50Hz CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--23 7 0 0 0 0 7 14.01.01.031 Khởi động từ AC
交流接触器 CHNT/NXC-50
220V-50Hz CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--24 7 0 0 0 0 7 14.01.01.032 Khởi động từ AC
交流接触器 CHNT/NXC-65
220V-50Hz CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--25 3 0 0 0 0 3 14.01.01.033 Khởi động từ/contactor đóng cắt tụ bù
切换电容器接触器 CHNT/CJ19-95/21
380V CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--1--3 8 0 0 0 0 8 14.01.01.034 Khởi động từ/contactor đóng cắt tụ bù
切换电容器接触器 CHNT/CJX2-12
220V-M5 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--1--4 1 0 0 0 0 1 14.01.01.035 Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头组 CHNT/F4-11 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--14 94 0 0 0 0 94 14.01.01.036 Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头组 CHNT/F4-22 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--15 50 0 0 0 0 50 14.01.01.037 Đèn tín hiệu / đèn báo
信号灯 CHNT/ND16-22D/2
24V- 红色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--2 30 0 0 0 0 30 14.01.01.038 Đèn tín hiệu / đèn báo
信号灯 CHNT/ND16-22D/2
24V- 绿色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--3 30 0 0 0 0 30 14.01.01.039 Đèn tín hiệu / đèn báo
信号灯 CHNT/ND16-22D/2
24V-黄色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--4 30 0 0 0 0 30 14.01.01.040 Đèn tín hiệu / đèn báo
信号灯 CHNT/ND16-22D/2
220V-白色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--5 109 0 0 0 0 109 14.01.01.041 Đèn tín hiệu / đèn báo
信号灯 CHNT/ND16-22D/2
220V-黄色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--6 55 0 0 0 0 55 14.01.01.042 Đèn tín hiệu / đèn báo
信号灯 CHNT/ND16-22D/2
220V-绿色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--7 102 0 0 0 0 102 14.01.01.043 Đèn tín hiệu / đèn báo
信号灯 CHNT/ND16-22D/2
220V-红色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--8 119 0 0 0 0 119 14.01.01.044 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BW3361
220V-LED 绿色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--9 139 0 0 0 0 139 14.01.01.045 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BW3462
220V-LED 红色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--10 142 0 0 0 0 142 14.01.01.046 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BA51
黄色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--11 27 0 0 0 0 27 14.01.01.047 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BA42
红色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--12 6 0 0 0 0 6 14.01.01.048 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BA31
绿色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--13 44 0 0 0 0 44 14.01.01.049 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BA21
黑色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--14 20 0 0 0 0 20 14.01.01.050 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BA11
白色 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--15 20 0 0 0 0 20 14.01.01.051 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BD41 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--16 11 0 0 0 0 11 14.01.01.052 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BD53 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--17 8 0 0 0 0 8 14.01.01.053 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BD33 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--18 100 0 0 0 0 100 14.01.01.054 Nút nhấn
按钮 CHNT/NP2-BD21 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--19 49 0 3 0 0 46 14.01.01.055 Ổ cắm trong tủ điện
模数化插座 CHNT/ AC30-124
16A 3 chân dẹt
三扁插 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C6--3--5 70 0 18 0 0 52 14.01.01.056 Ổ cắm
插座 CHNT/AC30-124
3 chân
三孔 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C6--3--7 7 0 6 0 0 1 14.01.01.057 Ổ cắm
插座 CHNT/AC30-103
2 Chân
两孔 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C6--3--8 24 0 0 0 0 24 14.01.01.058 Vỏ cầu chì
熔断器底座 CHNT/RT28-63X
1P 63A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--1 100 0 0 0 0 100 14.01.01.059 Đế cầu chì(áo cầu chì)
熔断器底座 CHNT/RT28N-32X
1P - 32A- đơn CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--1 2 0 0 0 0 2 14.01.01.060 Đế cầu chì(áo cầu chì)
熔断器底座 CHNT/RT28N-32X
1P - 32A-đôi CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--2 19 0 0 0 0 19 14.01.01.061 Cầu dao cách ly có cầu chì
熔断器式隔离开关 CHNT/HR6-630/30
400A-415/690V CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--1--5 2 0 0 0 0 2 14.01.01.062 cầu chì ống
熔断体 CHNT/RT36-00(NT00)
AC690V-160A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--1--1 9 0 0 0 0 9 14.01.01.063 Lõi cầu chì
熔断体 CHNT/RT28-32(RO15)
10A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--1--7 308 0 10 0 0 298 14.01.01.064 Lõi cầu chì
熔断体 CHNT/RT28-32(RO15)
20A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--1--8 70 0 0 0 0 70 14.01.01.065 Lõi cầu chì
熔断体 CHNT/RT28-32(RO15)
2A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--1--8 65 0 0 0 0 65 14.01.01.066 Rơ le thời gian
时间继电器 CHNT/JSZ3Y
60s-220V CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--21 15 0 0 0 0 15 14.01.01.067 đế cắm rơ le
插座 CHNT/CZS08X-E CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--16 11 0 0 0 0 11 14.01.01.068 đế cắm rơ le
插座 CHNT/CZS08A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--17 3 0 0 0 0 3 14.01.01.069 ATS
自动转换开关 CHNT/NH40-100/3SZ/100A/12KV CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C1--4--6 1 0 0 0 0 1 14.01.01.070 Cầu đấu / đầu nối dây điện (terminal block)
接线端子 CHNT/TC-3004 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--17 10 0 0 0 0 10 14.01.01.071 Cầu đấu / đầu nối dây điện (terminal block)
接线端子 CHNT/TC-3003 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--18 10 0 0 0 0 10 14.01.01.072 Công tắc chuyển mạch vạn năng / công tắc xoay đa vị trí
万能转换开关 CHNT/LW5D-16 LH3/3 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--4--19 18 0 0 0 0 18 14.01.01.073 đồng hồ số đa năng
数显多功能 CHNT/PD666-3S4
380V 5A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--16 6 0 0 0 0 6 14.01.01.074 Công tắc hành trình
微动开关 CHNT/YBLXW-5/11G3 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--3--17 35 0 0 0 0 35 14.01.01.075 Công tắc hẹn giờ
时控开关 CHNT/NKG3
16开-16关- 220V CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--3--20 1 0 0 0 0 1 14.01.01.076 Thiết bị chống sét lan truyền
电涌保护器 CHNT/NU6-II
385V- 4P- 60kA CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--2--3 18 0 0 0 0 18 14.01.01.077 Cầu dao cách ly
隔离开关 CHNT/NXHB-125
4P-40A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--1--6 8 0 0 0 0 8 14.01.01.078 Cầu dao cách ly
隔离开关 CHNT/NXHB-125
3P-63A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--1--7 2 0 0 0 0 2 14.01.01.079 Cầu dao cách ly
隔离开关 CHNT/NXHB-125
3P-32A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.1--1--8 2 0 0 0 0 2 14.01.01.080 Bộ bảo vệ động cơ điện
/ thiết bị bảo vệ motor
电动机保护器 CHNT/JD-8
2A~20A CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.2--1--2 1 0 0 0 0 1 14.01.01.081 Bộ chuyển đổi điện cách ly
隔离电源转换器 CHNT/NDK1000 CHNT Chiếc / 个 ÁT KHÁC C3.4--2--2 1 0 0 0 0 1 14.01.01.082 Máy biến áp
变压器 CHNT-NDK-500-220V/36 CHNT Cái台 ÁT KHÁC 0 1 1 0 0 0 14.01.02.001 Thiết bị chống sét lan truyền
SPD
电涌保护器 Shihlin/BHP40-4PR
4P- 385V-40kA Shihlin Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--4--19 2 0 2 0 0 0 14.01.02.002 khối tiếp điểm phụ
ACC
辅助触头组 Shihlin/AP-11
220V Shihlin Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--4--21 11 0 0 0 0 11 14.01.02.003 Khởi động từ
MC
交流接触器 Shihlin/S-P11
220V Shihlin Chiếc / 个 ÁT KHÁC 129 0 48 0 0 81 14.01.02.004 KDT S-P16 Shihlin Cái / 个 ÁT KHÁC 0 7 3 0 0 4 14.01.03.001 Khởi động từ điện từ
电磁接触器 Mitsubishi、S-T10(SHA09-012-150721)
1A Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--2--10 20 0 0 0 0 20 14.01.03.002 Khởi động từ điện từ
电磁接触器 Mitsubishi、S-T12(SHA09-014-110814)
1A1B Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--2--11 22 0 0 0 0 22 14.01.03.003 Khởi động từ điện từ
电磁接触器 Mitsubishi、S-T20(SHA15-864-280722)
1A1B Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--2--12 18 0 0 0 0 18 14.01.03.004 Khởi động từ điện từ
电磁接触器 Mitsubishi、S-T25(SHA09-019-300621)
2A2B Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--2--13 15 0 0 0 0 15 14.01.03.005 Khởi động từ điện từ
电磁接触器 Mitsubishi、S-T32 Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--2--14 6 0 0 0 0 6 14.01.03.006 Khởi động từ điện từ
电磁接触器 Mitsubishi、S-T35
2A2B Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--2--15 10 0 0 0 0 10 14.01.03.007 Khởi động từ điện từ
电磁接触器 Mitsubishi、S-T50
2A2B Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--2--16 5 0 0 0 0 5 14.01.03.008 Công tắc phụ/ tiếp điểm phụ
辅助开关 Mitsubishi/AX-4SW/2JY830 Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.4--4--1 1 0 0 0 0 1 14.01.03.009 Công tắc phụ/ tiếp điểm phụ
辅助开关 Mitsubishi/AX-10SWL/ CD1GV-F0H Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.4--4--2 1 0 0 0 0 1 14.01.03.010 Bộ nhả shunt / Cuộn cắt từ xa
分励脱扣器 Mitsubishi、SHTA24D-10SWR-2FNS11 Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.4--4--3 2 0 0 0 0 2 14.01.03.011 Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头组件· Mitsubishi、UT-AX4 2A2B Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.4--4--4 33 0 0 0 0 33 14.01.03.012 Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头组件· Mitsubishi、UT-AX2 1A1B Mitsubishi Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.4--4--5 87 0 0 0 0 87 14.01.04.001 Khởi động từ
交流接触器 Schneider、LC1D09M7C/ WH2131
4KW Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--1 29 0 0 0 0 29 14.01.04.002 Khởi động từ
交流接触器 Schneider、LC1D09M7C/WH2120
5.5KW Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--2 19 0 0 0 0 19 14.01.04.003 Khởi động từ
交流接触器 Schneider、LC1D09M7C/WH2034
7.5KW Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--3 20 0 0 0 0 20 14.01.04.004 Khởi động từ
交流接触器 Schneider、LC1D09M7C/WH2127
15KW Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--4 20 0 0 0 0 20 14.01.04.005 Khởi động từ
交流接触器 Schneider、LC1N95M5N
45KW Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--5 2 0 0 0 0 2 14.01.04.006 Khởi động từ
交流接触器 Schneider、LC1D65M7C
30KW Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--6 8 0 0 0 0 8 14.01.04.007 Thiết bị chống sét lan truyền
电涌保护器 Schneider、PRD040620
3P+N 40kA Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--16 32 0 0 0 0 32 14.01.04.008 Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头模块 Schneider、LADN11C
1 NC-1NO Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--17 99 0 1 0 0 98 14.01.04.009 Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头模块 Schneider、LADN22C
2NC-2NO Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--17 50 0 0 0 0 50 14.01.04.010 Bộ ngắt mạch cầu chì
熔断器组合开关 Schneider/ ISFT100
3P 100A Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--4--12 9 0 0 0 0 9 14.01.04.011 Bộ ngắt mạch cầu chì
熔断器组合开关 Schneider/ ISFT160
3P 160A Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--4--12 9 0 0 0 0 9 14.01.04.012 cầu dao ngắt kết nối
隔离开关 Schneider、A9S68440
4P 40A Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--2--18 12 0 0 0 0 12 14.01.04.013 ATS cầu dao tự động
自动转换开关 Schneider/ WATSNA-63/20.3CBR
20A-6.6KV/440V/Ic 65 Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C1--4--6 1 0 0 0 0 1 14.01.04.014 đồng hồ phân tích chất lượng điện năng
电能质量仪表 Schneider、METSEPM2125C2DI2RO
Ø22 绿色 Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--4--1 34 0 0 0 0 34 14.01.04.015 Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm
Ø22控制与信号单元 Schneider、ZB2BWM41C
Ø22 红色 Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--17 24 0 0 0 0 24 14.01.04.016 Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm
Ø22控制与信号单元 Schneider、ZB2BWM31C
Ø22 绿色 Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--3--17 18 0 12 0 0 6 14.01.04.017 Đèn báo
指示灯 Schneider、XA2EVF5LC
110V 红色 Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--2--19 2 0 0 0 0 2 14.01.04.018 Đèn báo
指示灯 Schneider、XA2EVF5LC
110V 橙色 Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC C3.1--2--20 2 0 0 0 0 2 14.01.04.019 Ampe kế
电流表 Schneider Cái / 个 ÁT KHÁC 0 1 0 0 0 1 14.01.05.001 Biến Dòng Himel
电流互感器 Himel/HLMKP650040
0.66-40/500/5A./0.5级 Himel Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--3--16 1 0 0 0 0 1 14.01.05.002 Đồng hồ đa năng
数字万用表 Himel/HPDM606L96T3YO5A
600V/5A Himel Chiếc / 个 ÁT KHÁC C2.3--3--17 1 0 0 0 0 1 14.01.05.003 Chống sét lan truyền
SPD Himel
HDY3N406 Himel Cái / 个 ÁT KHÁC C6--4--1 35 0 23 0 0 12 14.01.06.001 Đồng hồ điện đa chức năng
多功能电表 AMC72L ACREL Cái / 个 ÁT KHÁC 0 5 0 0 0 5 14.01.06.002 Biến dòng điện
电流互感器 AKH-0.66-K160*80 Acrel Cái / 个 ÁT KHÁC 0 15 0 0 0 15 14.02.00.001 Thanh đồng
铜排 60*10 m / 米 NVL làm tủ điện- Thanh cái A5.1--1--9 8 12 4 0 0 16 14.02.00.002 Thanh đồng
铜排 50*10 m / 米 NVL làm tủ điện- Thanh cái A5.1--1--10 50 0 0 0 0 50 14.02.00.003 Thanh đồng
铜排 50*8 m / 米 NVL làm tủ điện- Thanh cái 12 0 0 0 0 12 14.02.00.004 Thanh đồng
铜排 40*10 m / 米 NVL làm tủ điện- Thanh cái A5.1--1--11 8 0 8 0 0 0 14.02.00.005 Thanh đồng
铜排 40*8 m / 米 NVL làm tủ điện- Thanh cái A5.1--1--12 11 0 0 0 0 11 14.02.00.006 Thanh đồng
铜排 20*5 m / 米 NVL làm tủ điện- Thanh cái A5.1--1--13 26 0 8 0 0 18 14.02.00.007 Thanh đồng
铜排 20*3 m / 米 NVL làm tủ điện- Thanh cái 48 0 12 0 0 36 14.02.00.008 Thanh đồng
铜排 15*3 m / 米 NVL làm tủ điện- Thanh cái A5.1--1--14 68.5 0 0 0 0 68.5 14.02.00.009 Thanh đồng
铜排 100*10 m / 米 NVL làm tủ điện- Thanh cái 6 0 0 0 0 6 14.02.00.010 Thanh đồng
铜排 30*6 m / 米 NVL làm tủ điện- Thanh cái 48 0 0 0 0 48 14.02.00.011 Thanh đồng tiếp pha
零排 032-25 Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.2--2--3 46 2 2 0 0 46 14.02.00.012 Thanh đồng tiếp địa
接地铜排 0325D-25 Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.2--2--5 48 2 0 0 0 50 14.02.00.013 Thanh đồng tiếp pha
零排 032-13 Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.2--2--3 46 153 0 0 0 199 14.02.00.014 Thanh đồng tiếp địa
接地铜排 0325D-13 Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.2--2--5 48 153 2 0 0 199 14.02.00.015 Thanh đồng tiếp địa
接地铜排 SAKQ 2.5-10 Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.2--2--7 180 0 68 0 0 112 14.02.00.016 Thanh đồng
铜排 1m 根 NVL làm tủ điện- Thanh cái C8--4--1 42 0 0 0 0 42 14.02.00.017 Thanh đồng
铜排 Z型 Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái 3 0 0 0 0 3 14.02.00.018 铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng Xanh lá - 150mm
绿色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện- Thanh cái A2.2--3--7 1 0 0 0 0 1 14.02.00.019 铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng Xanh dương -150mm
蓝色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện- Thanh cái A2.2--3--7 1 0 0 0 0 1 14.02.00.020 铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng Đỏ - 150mm
红色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện- Thanh cái A2.2--3--7 1 0 0 0 0 1 14.02.00.021 铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng Vàng- 150mm
黄色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện- Thanh cái A2.2--3--7 1 0 0 0 0 1 14.02.00.022 铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng Xanh lá - 100mm
绿色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện- Thanh cái A2.2--3--7 1 0 0 0 0 1 14.02.00.023 铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng đỏ
红色 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện- Thanh cái A2.2--3--8 1 0 0 0 0 1 14.02.00.024 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -16
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--3--1 300 0 0 0 0 300 14.02.00.025 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -20
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--3--2 400 0 0 0 0 400 14.02.00.026 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -25
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--2--1 250 0 0 0 0 250 14.02.00.027 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -35
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--2--2 260 0 0 0 0 260 14.02.00.028 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -30
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--2--3 10 0 0 0 0 10 14.02.00.029 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -40
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--2--4 285 0 0 0 0 285 14.02.00.030 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -50
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--2--5 85 0 0 0 0 85 14.02.00.031 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -60
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--2--6 100 0 0 0 0 100 14.02.00.032 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -70
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--2--7 100 0 0 0 0 100 14.02.00.033 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -80
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--2--8 90 0 0 0 0 90 14.02.00.034 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh lá cây -100
绿色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--2--9 60 0 0 0 0 60 14.02.00.035 Dây co nhiệt
热缩管 Vàng-16
黄色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--3--1 300 0 0 0 0 300 14.02.00.036 Dây co nhiệt
热缩管 Vàng-20
黄色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--3--2 400 0 0 0 0 400 14.02.00.037 Dây co nhiệt
热缩管 Vàng-25
黄色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--2--3 190 0 0 0 0 190 14.02.00.038 Dây co nhiệt
热缩管 Vàng-35
黄色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--2--1 260 0 0 0 0 260 14.02.00.039 Dây co nhiệt
热缩管 Vàng-40
黄色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--2--2 280 0 0 0 0 280 14.02.00.040 Dây co nhiệt
热缩管 Vàng-50
黄色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--2--3 80 0 0 0 0 80 14.02.00.041 Dây co nhiệt
热缩管 Vàng-60
黄色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--2--4 100 0 0 0 0 100 14.02.00.042 Dây co nhiệt
热缩管 Vàng-70
黄色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--2--5 100 0 0 0 0 100 14.02.00.043 Dây co nhiệt
热缩管 Vàng-80
黄色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--2--6 90 0 0 0 0 90 14.02.00.044 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-16
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--3--1 350 0 0 0 0 350 14.02.00.045 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-20
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--3--2 400 0 0 0 0 400 14.02.00.046 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-25
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--3 200 0 0 0 0 200 14.02.00.047 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-30
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--4 15 0 0 0 0 15 14.02.00.048 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-35
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--5 250 0 0 0 0 250 14.02.00.049 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-40
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--6 280 0 0 0 0 280 14.02.00.050 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-50
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--7 90 0 0 0 0 90 14.02.00.051 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-60
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--8 100 0 0 0 0 100 14.02.00.052 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-70
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--9 100 0 0 0 0 100 14.02.00.053 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-80
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--10 100 0 0 0 0 100 14.02.00.054 Dây co nhiệt
热缩管 Đỏ-100
红色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--11 60 0 0 0 0 60 14.02.00.055 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh dương(tĩnh điện)-16
蓝色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--3--1 100 0 0 0 0 100 14.02.00.056 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh dương(tĩnh điện)-20
蓝色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--3--2 100 0 0 0 0 100 14.02.00.057 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh dương(tĩnh điện)-80
蓝色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--3 100 0 0 0 0 100 14.02.00.058 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh dương(tĩnh điện)-70
蓝色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--4 100 0 0 0 0 100 14.02.00.059 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh dương(tĩnh điện)-50
蓝色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--5 100 0 0 0 0 100 14.02.00.060 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh dương(tĩnh điện)-35
蓝色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--6 300 0 0 0 0 300 14.02.00.061 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh dương(tĩnh điện)-30
蓝色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--7 220 0 0 0 0 220 14.02.00.062 Dây co nhiệt
热缩管 Xanh dương(tĩnh điện)-25
蓝色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.4--3--8 250 0 0 0 0 250 14.02.00.063 Dây co nhiệt
热缩管 Đen( tiếp địa)-10
黑色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái C4.3--3--1 200 0 0 0 0 200 14.02.00.064 Dây co nhiệt
热缩管 Đen -16
黑色 m NVL làm tủ điện- Thanh cái 100 0 0 0 0 100 14.02.00.065 Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER)
绝缘子 SM-30 Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C3.3--4--2 18 510 52 0 0 476 14.02.00.066 Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER)
绝缘子 SM-40 Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C3.3--4--3 242 400 42 0 0 600 14.02.00.067 Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh)
母线夹 10D4 4P, 4x1 rãnh 10mm Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C3.3--4--4 2 0 0 0 0 2 14.02.00.068 Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh)
母线夹 10D3 3P, 3x1 rãnh 10mm Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C3.3--4--4 77 0 0 0 0 77 14.02.00.069 Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh)
母线夹 8D3 3P, 3x1 rãnh 8mm Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C3.3--4--5 95 0 0 0 0 95 14.02.00.070 Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh)
母线夹 6D3 3P, 3x1 rãnh 6mm Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C3.3--4--6 48 0 0 0 0 48 14.02.00.071 Tấm sứ cách điện cao áp
瓷绝缘板 trắng Cái / 个 NVL làm tủ điện- Thanh cái C3.3--4--6 2 0 0 0 0 2 14.02.00.072 Thanh đồng
铜排 30*10 m NVL làm tủ điện- Thanh cái 0 24 0 0 0 24 14.02.00.073 Thanh đồng
铜排 80*10 m NVL làm tủ điện- Thanh cái 0 12 0 0 0 12 15.01.01.001 RCBO
小型漏电断路器 Shihlin/BHL24
4P-25A Shihlin Chiếc / 个 RCBO C2.3--4--22 2 0 2 0 0 0 15.01.01.002 RCBO
小型漏电断路器 Shihlin/BHL24
4P-32A Shihlin Chiếc / 个 RCBO C2.3--4--23 6 0 4 0 0 2 15.01.01.003 RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器 Shihlin/BHL34C20
4P-20A-6kA-30mA Shihlin Chiếc / 个 RCBO C2.3--3--7 6 0 6 0 0 0 15.01.01.004 RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器 Shihlin/BHL34C20
4P-40A-6kA-30mA Shihlin Chiếc / 个 RCBO C2.3--3--8 3 0 0 0 0 3 15.01.01.005 RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器 Shihlin/BHL34C20
4P-63A-6kA-30mA Shihlin Chiếc / 个 RCBO C2.3--3--9 3 0 0 0 0 3 15.01.01.006 RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器 Shihlin/BHL-A31
1P+N 32A Shihlin Chiếc / 个 RCBO C2.3--3--10 26 0 0 0 0 26 15.01.01.007 RCBO
小型漏电断路器 Shihlin/RPL
1P+N(L) 25A Shihlin Chiếc / 个 RCBO 2 0 0 0 0 2 15.01.01.008 RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器 Shihlin/BHL-A31C16
1P+N 16A Shihlin Chiếc / 个 RCBO 251 36 50 0 0 237 15.01.01.009 RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器 Shihlin/BHL34C16
4P-16A-6kA-30mA Shihlin Chiếc / 个 RCBO 1 0 1 0 0 0 15.01.01.010 RCBO 1P+N 20A Shihlin Cái / 个 RCBO 0 4 0 0 0 4 15.01.02.001 RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng
带过电流保护剩余电流动作断路器 Mitsubishi/BV-DN
2P(1P+N) 16A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.3--2--17 181 0 0 0 0 181 15.01.02.002 RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng
带过电流保护剩余电流动作断路器 Mitsubishi/BV-DN
2P(1P+N) 20A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.3--2--18 85 0 0 0 0 85 15.01.02.003 RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng
带过电流保护剩余电流动作断路器 Mitsubishi/BV-DN
2P(1P+N) 25A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.3--2--19 217 0 0 0 0 217 15.01.02.004 RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng
带过电流保护剩余电流动作断路器 Mitsubishi/BV-DN
2P(1P+N) 32A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.3--2--20 95 0 6 0 0 89 15.01.02.005 RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng
带过电流保护剩余电流动作断路器 Mitsubishi/BV-DN
2P(1P+N) 40A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.3--2--21 15 0 0 0 0 15 15.01.02.006 RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器 Mitsubishi、NV63-SV/ 2DD 299
3P-63A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.4--4--7 2 0 0 0 0 2 15.01.02.007 RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器 Mitsubishi、NV125-SV/ MQ23A12
3P-75A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.4--4--8 2 0 0 0 0 2 15.01.02.008 RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器 Mitsubishi、NV125-SV/ MQ23A11
3P-100A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.4--4--9 2 0 0 0 0 2 15.01.02.009 RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器 Mitsubishi、NV125-SV/ MQ13D12
3P-125A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.4--4--10 3 0 0 0 0 3 15.01.02.010 RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器 Mitsubishi、NV250-SV/MQ53G12
3P-200A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.4--4--11 1 0 0 0 0 1 15.01.02.011 RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器 Mitsubishi、NV250-SV/MQ53J2
3P-250A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.4--4--12 1 0 0 0 0 1 15.01.02.012 Cầu dao chống rò không có bảo vệ quá dòng
/ RCCB
不带过电流保护剩余电流动作断路器 Mitsubishi/BV-D
2P(1P+N) 63A Mitsubishi Chiếc / 个 RCBO C2.3--2--22 55 0 0 0 0 55 15.01.03.001 RCBO
剩余电流动作断路器 Schneider、A9D65240
2P 40A Schneider Cái / 个 RCBO C3.1--2--21 6 0 0 0 0 6 16.01.00.001 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Đèn báo pha A
A相电源指示 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--1 455 0 9 0 0 446 16.01.00.002 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Đèn báo pha B
B相电源指示 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--1 465 0 9 0 0 456 16.01.00.003 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Đèn báo pha C
C相电源指示 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--1 445 0 9 0 0 436 16.01.00.004 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Ampe kế pha C
C相电流表 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--1 550 0 0 0 0 550 16.01.00.005 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Ampe kế pha A
A相电流表 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--4 510 0 0 0 0 510 16.01.00.006 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Ampe kế pha B
B相电流表 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--4 550 0 0 0 0 550 16.01.00.007 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Đồng hồ đa năng
多功能电表 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--4 350 0 0 0 0 350 16.01.00.008 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Công tắc chuyển đổi điện áp
电压转换开关 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--4 550 0 0 0 0 550 16.01.00.009 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Đèn LED báo pha
电源指示灯 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--4 90 0 12 0 0 78 16.01.00.010 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Vôn kế
电压表 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--4 400 0 0 0 0 400 16.01.00.011 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Dừng
停止 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--3 500 0 12 0 0 488 16.01.00.012 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Khởi động
启动 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--2 500 0 14 0 0 486 16.01.00.013 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Đèn báo lỗi
故障指示灯 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--3 500 0 14 0 0 486 16.01.00.014 thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌 Thủ công / Dừng / Tự động
手动/停止/自动 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C4.1--3--2 500 0 16 0 0 484 16.01.00.015 Nút nhấn báo pha
按钮 Xanh
绿色 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--3 17 0 0 0 0 17 16.01.00.016 Nút nhấn báo pha
按钮 trắng
白色 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--3 20 0 0 0 0 20 16.01.00.017 Nút nhấn báo pha
按钮 Đen
黑色 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--3 20 0 0 0 0 20 16.01.00.018 Nút nhấn báo pha
按钮 Vàng
黄色 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--3 15 0 0 0 0 15 16.01.00.019 Nút nhấn báo pha
按钮 Đỏ
红色 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--3 120 100 22 0 0 198 16.01.00.020 Nút nhấn báo pha có đèn
按钮带灯 Xanh
绿色 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--3 18 100 22 0 0 96 16.01.00.021 Nút nhấn báo pha có đèn
按钮带灯 Đỏ
红色 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--3 18 0 0 0 0 18 16.01.00.022 Núm vặn
按钮 3 vị trí Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--5 213 100 22 0 0 291 16.01.00.023 Núm vặn
按钮 0 vị trí Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--5 11 0 0 0 0 11 16.01.00.024 Núm vặn
按钮 2 vị trí có khóa Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--5 14 0 0 0 0 14 16.01.00.025 Chuông
蜂鸣器 màu đen- 220V Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--4 1 0 0 0 0 1 16.01.00.026 Chuông
蜂鸣器 màu đen- 24V Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--4 10 0 0 0 0 10 16.01.00.027 Chuông
蜂鸣器 Màu đỏ- 24V Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--4 8 0 0 0 0 8 16.01.00.028 Chuông
蜂鸣器 Màu đỏ-220v Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--4 6 0 0 0 0 6 16.01.00.029 Nút dừng khẩn cấp
急停按钮 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--3 49 0 0 0 0 49 16.01.00.030 Chiết áp
调速电位器 Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--4 18 150 25 0 0 143 16.01.00.031 Đế hộp đấu dây cho nút xoay
扭动按钮接线盒底座 3 vị trí
3转-4ON Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--5 221 95 22 0 0 294 16.01.00.032 Đế hộp đấu dây cho nút xoay
扭动按钮接线盒底座 2 vị trí
2转-ON Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.3--4--1 80 100 59 0 0 121 16.01.00.033 Đế hộp đấu dây cho nút xoay
扭动按钮接线盒底座 NC Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.3--4--1 119 105 22 0 0 202 16.01.01.001 đèn báo pha
电源指示灯 24V
Trắng Schneider Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.1--1--4 9 0 0 0 0 9 16.01.01.002 đèn báo pha
电源指示灯 24V
xanh Schneider Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.1--1--4 28 0 0 0 0 28 16.01.01.003 đèn báo pha
电源指示灯 24V
vàng Schneider Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.1--1--4 28 0 0 0 0 28 16.01.01.004 đèn báo pha
电源指示灯 24V
đỏ Schneider Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.1--1--4 29 0 0 0 0 29 16.01.01.005 đèn báo pha
电源指示灯 220V- TRẮNG Schneider Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--1 87 0 18 0 0 69 16.01.01.006 đèn báo pha
电源指示灯 220V- VÀNG
XB2BVM5LC(220V黄色) Schneider Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--1 139 255 36 0 0 358 16.01.01.007 đèn báo pha
电源指示灯 220V- ĐỎ
XB2BVM4LC(220V红色) Schneider Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--1 46 305 14 0 0 337 16.01.01.008 đèn báo pha
电源指示灯 220V- XANH
XB2BVM3LC(220V绿色) Schneider Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--2 42 305 14 0 0 333 16.01.01.009 Đèn báo pha
信号灯 110V- Đỏ Schneider Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn C3.2--4--4 2 0 0 0 0 2 16.01.01.010 đèn báo pha
电源指示灯 XB2BVQ-3LC(380蓝色) Schneider Cái / 个 NVL làm tủ điện - đèn 12 0 0 0 0 12 17.01.00.001 Thanh liên kết
连杆 φ8*1100mm Cái / 个 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--1 32 400 48 0 0 384 17.01.00.002 Giá đỡ thanh liên kết
支撑 Cái / 个 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--2 31 400 54 0 0 377 17.01.00.003 Khóa tủ điện cánh trong
机柜内门锁 226-3 nhỏ
小 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--4 11 0 4 0 0 7 17.01.00.004 Khóa tủ điện cánh ngoài
落地柜门锁 MS480A-2-1 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--8 11 200 25 0 0 186 17.01.00.005 Khóa tủ điện cánh ngoài
电柜外门锁 Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa
中 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--9 39 0 5 0 0 34 17.01.00.006 Khóa tủ điện cánh ngoài
电柜外门锁 Hengzhu-AB301-3-1 - Màu trắng - nhỏ
小 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--10 101 0 22 0 0 79 17.01.00.007 Khóa tủ điện cánh ngoài
电柜外门锁 Hengzhu-AB301-1-1 - Màu trắng - To
大 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--10 8 0 0 0 0 8 17.01.00.008 Khóa tủ điện cánh trong
机柜内门锁 HENGZHU- MS722- KHÔNG CHÌA KHÓA
不带钥匙 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--11 146 0 0 0 0 146 17.01.00.009 Khóa tủ điện cánh trong
机柜内门锁 HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - KHÔNG CÓ CHÌA
带扶手, 不带钥匙 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--12 162 0 0 0 0 162 17.01.00.010 Khóa tủ điện cánh trong
机柜内门锁 HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1
带扶手,带钥匙 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--13 221 0 12 0 0 209 17.01.00.011 Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI
电柜外门铰链 HLOO4-1 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--4 20 0 0 0 0 20 17.01.00.012 Bản lề tủ điện cánh trong
电柜内门铰链 HENGZHU-HL009-1A Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--5 74 0 4 0 0 70 17.01.00.013 Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI
电柜外门铰链 HL011--2.3 nhỏ
小 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--6 82 0 54 0 0 28 17.01.00.014 Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI
电柜外门铰链 Hengzhu- HL011-1A- to Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--7 70 500 124 0 0 446 17.01.00.015 Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI
电柜外门铰链 to
大 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--7 50 0 0 0 0 50 17.01.00.016 Tay nắm nhựa phía sau tủ điện
塑料手柄 HENGZHU - PL027+PL009 Cái / 个 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--2--5 324 600 93 0 0 831 17.01.00.017 Tay nắm cửa
柜门拉手 sắt
铁 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--4 35 0 0 0 0 35 17.01.00.018 Bộ hạn chế góc mở cửa
门限位 Bộ / 套 NVL làm tủ điện- cửa A4.2--3--4 18 300 42 0 0 276 17.01.00.019 Phụ kiện khóa cửa tủ điện đứng
落地柜门锁配件 Cái / 个 NVL làm tủ điện- cửa 0 200 14 0 0 186 17.01.00.020 Gioăng cao su chống nước
防水胶条 D型15*3mm m NVL làm tủ điện- cửa 0 1500 0 0 0 1500 18.01.00.001 Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头 90°-110 Cái / 个 HDPE A9.1--3--4 3 0 0 0 0 3 18.01.00.002 Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头 90°--50 Cái / 个 HDPE A9.1--3--4 10 0 0 0 0 10 18.01.00.003 Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头 90°-40 Cái / 个 HDPE A9.1--3--4 1 0 0 0 0 1 18.01.00.004 Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头 90°-32 Cái / 个 HDPE A9.1--3--4 4 0 0 0 0 4 18.01.00.005 Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头 90°-25 Cái / 个 HDPE A9.1--3--4 1 0 0 0 0 1 18.01.00.006 Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头 90°-20 Cái / 个 HDPE A9.1--3--4 2 0 0 0 0 2 18.01.00.007 Măng sông HDPE
HDPE直接 50 Cái / 个 HDPE A9.1--3--4 2 0 0 0 0 2 18.01.00.008 thu HDPE
HDPE大小头 50-32 Cái / 个 HDPE A9.1--3--4 4 0 0 0 0 4 18.01.00.009 Van 1 chiều HDPE
HDPE止回阀 75 Cái / 个 HDPE A9.1--3--3 2 0 0 0 0 2 18.01.00.010 Y lọc HDPE
HDPE Y型过滤器 20 Cái / 个 HDPE A9.1--3--3 2 0 0 0 0 2 18.01.00.011 Bộ nối khuỷu HDPE
HDPE弯头接头 90 Cái / 个 HDPE A9.1--3--3 5 0 0 0 0 5 18.01.00.012 Ống HDPE
HDPE 管 Φ110-6m m HDPE D 66 0 0 0 0 66 18.01.00.013 Ống HDPE
HDPE 管 Φ110-4m m HDPE D 4 0 0 0 0 4 18.01.00.014 Ống HDPE
HDPE 管 Φ50 m HDPE D 15 0 0 0 0 15 18.01.00.015 Ống HDPE
HDPE 管 Φ25 m HDPE D 25 0 0 0 0 25 19.01.00.001 Lợn cắt băng dính
胶带机 Cam
橙色 Cái / 个 Băng keo A2.2--3--4 2 0 0 0 0 2 19.01.00.002 Băng dính xốp 2 mặt xanh lá cây
绵胶带 Cuộn / 卷 Băng keo A2.2--3--4 2 0 0 0 0 2 19.01.00.003 Băng dính chống thấm
防水胶带 Ghi
灰色 Cuộn / 卷 Băng keo A2.2--3--5 1 0 0 0 0 1 19.01.00.004 Băng dính cảnh báo dạng nilon
地下管线警示带 Cảnh báo có cáp ngầm( màu cam)
地下电缆警示带(橙色) Cuộn / 卷 Băng keo A2.2--3--7 1 0 0 0 0 1 19.01.00.005 Băng dính cảnh báo dạng nilon
地下管线警示带 Đường cấp nước
给水管道 Cuộn / 卷 Băng keo A2.2--3--7 1 0 0 0 0 1 19.01.00.006 Băng dính trog
透明胶带 Cuộn / 卷 Băng keo A2.2--3--9 7 100 100 0 0 7 19.01.00.007 Băng dính phản quang
警示用反光膠帶 Xanh lá - 150mm
绿色 Cuộn / 卷 Băng keo A2.2--3--10 1 0 0 0 0 1 19.01.00.008 Băng dính bảo ôn
保温胶带 PVC6525- ĐEN-50mm*50 Cuộn / 卷 Băng keo A2.2--3--11 51 0 51 0 0 0 19.01.00.009 Băng dính làm kín giong ống gió
风管密封胶带 Cuộn / 卷 Băng keo A2.2--4--1 19 0 0 0 0 19 19.01.00.010 Băng dính 2 màu đen vàng chia vạch
黑黄斜纹胶带 卷 Băng keo C9--2--2 3 0 0 0 0 3 19.01.00.011 Băng dính cách điện
绝缘胶带 卷 Băng keo C9--2--2 97 400 404 0 0 93 19.01.00.012 Băng dính 2 mặt
双面胶带 2cm 卷 Băng keo C9--2--2 34 0 0 0 0 34 19.01.00.013 Băng dính giấy
美纹纸 卷 Băng keo 48 30 30 0 0 48 19.01.00.014 Băng keo bạc
铝箔胶带 50mm Cuộn / 卷 Băng keo A2.2--3--7 12 20 32 0 0 0 19.01.00.015 Băng keo cao su tự dính cao áp
高压橡胶自粘带 đen
黑色 Cuộn / 卷 Băng keo C4.4--3--1 251 0 0 0 0 251 19.01.00.016 Băng tan
生料带 Cuộn / 卷 Băng keo A3.2-3 18 0 2 0 0 16 20.01.00.001 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 Đầu vuông - Ø6*150
方头 Cái / 支 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 A2.1--3--1 42 0 0 0 0 42 20.01.00.002 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 Đầu vuông - Ø8*150
方头 Cái / 支 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 A2.1--3--1 51 0 0 0 0 51 20.01.00.003 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 Đầu vuông - Ø10*150
方头 Cái / 支 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 A2.1--3--1 120 0 0 0 0 120 20.01.00.004 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 Đầu vuông - Ø12*150
方头 Cái / 支 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 A2.1--3--1 99 0 99 0 0 0 20.01.00.005 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 Đầu vuông - Ø14*150
方头 Cái / 支 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 A2.1--3--1 135 0 60 0 0 75 20.01.00.006 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 Đầu vuông - 16*150
方头 Cái / 支 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 A2.1--3--1 230 0 100 0 0 130 20.01.00.007 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 Đầu vuông - 18*200
方头 Cái / 支 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 A2.1--3--1 83 0 0 0 0 83 20.01.00.008 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 Đầu tròn - Ø8
圆头 Cái / 支 mũi khoan bê tông
冲击钻钻头 A2.1--3--1 7 0 0 0 0 7 21.01.00.001 Bulong tự taro
自攻螺丝 m3*8 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--4 1000 0 0 0 0 1000 21.01.00.002 bulong
螺杆 M4*70 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--3--10 700 0 0 0 0 700 21.01.00.003 bulong
螺杆 M4*60 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--3--10 50 0 0 0 0 50 21.01.00.004 bulong
螺杆 M4*50 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--3--10 70 0 0 0 0 70 21.01.00.005 bulong
螺杆 M4*40 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--3--10 30 0 0 0 0 30 21.01.00.006 Bulong
螺栓 M4*15 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--1 900 0 0 0 0 900 21.01.00.007 Bulong
螺栓 M4*8 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--4 2200 0 2000 0 0 200 21.01.00.008 Bulong tự taro
自攻螺丝 M4*8 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--3 23100 0 1000 0 0 22100 21.01.00.009 Bulong
螺栓 M5*30 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--2 800 0 0 0 0 800 21.01.00.010 Bulong
螺栓 M5*25 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--2 500 0 0 0 0 500 21.01.00.011 Bulong
螺栓 M5*15 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--2 370 0 0 0 0 370 21.01.00.012 Bulong tự taro
自攻螺丝 M5*10 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--2 2600 0 0 0 0 2600 21.01.00.013 ecu
螺母 M5 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--2 3600 0 0 0 0 3600 21.01.00.014 Long đen phẳng
平垫 M5 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--2 11700 0 0 0 0 11700 21.01.00.015 Long đen vênh
弹垫 M5 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--2 1000 0 0 0 0 1000 21.01.00.016 Bulong
螺栓 M6*30 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--3--3 4700 0 200 0 0 4500 21.01.00.017 Bulong
螺栓 M6*25 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--3--4 4250 0 300 0 0 3950 21.01.00.018 Bulong
螺栓 M6*20 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--3--5 3200 0 300 0 0 2900 21.01.00.019 Bulong
螺栓 M6*35 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--1 850 0 0 0 0 850 21.01.00.020 Vít tự taro
自攻螺丝 M6*10 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT 4000 0 700 0 0 3300 21.01.00.021 Bulong đầu dù
蘑菇头螺栓 M6*20 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT 700 0 0 0 0 700 21.01.00.022 ecu
螺母 m6 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--4--10 8470 0 400 0 0 8070 21.01.00.023 Long đen phẳng
平垫 M6 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--4--9 21370 0 1000 0 0 20370 21.01.00.024 Long đen vênh
弹垫 M6 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4-4 19670 0 1000 0 0 18670 21.01.00.025 Bu long
镀锌螺杆 M8*120 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--3--5 450 0 0 0 0 450 21.01.00.026 Bu long
镀锌螺杆 M8*100 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--3--5 120 0 0 0 0 120 21.01.00.027 Bulong
螺栓 M8*35 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--3--1 4280 0 8 0 0 4272 21.01.00.028 Bulong
螺栓 M8*30 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--3--2 1900 0 100 0 0 1800 21.01.00.029 Bulong
螺栓 m8*20 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--4 530 3000 1030 0 0 2500 21.01.00.030 ecu
螺母 M8 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--4--13 9800 0 408 0 0 9392 21.01.00.031 Long đen vênh
弹垫 M8 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--4--11 16300 0 408 0 0 15892 21.01.00.032 Long đen phẳng
平垫 m8 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--4--12 5700 0 1508 0 0 4192 21.01.00.033 Bulong
螺栓 M10*40 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--4--1 3580 0 0 0 0 3580 21.01.00.034 Bulong
螺栓 M10*30 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--4--2 3780 0 0 0 0 3780 21.01.00.035 Bulong
螺栓 M10*35 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--4--3 3790 0 0 0 0 3790 21.01.00.036 Bulong
螺栓 M10*45 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--4--4 2330 0 0 0 0 2330 21.01.00.037 Long đen phẳng
镀锌平垫 M10 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--2 1000 6160 6160 0 0 1000 21.01.00.038 Long đen vênh
镀锌弹簧垫 M10 kg BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--2 34 0 0 0 0 34 21.01.00.039 Ecu
螺母 M10 Kg BULONG- ỐC -VÍT A9.1-4 13 80 80 0 0 13 21.01.00.040 Bulong
螺栓 M12*40 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--4--5 2888 0 13 0 0 2875 21.01.00.041 Bulong
螺栓 M12*35 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--4--6 2860 0 0 0 0 2860 21.01.00.042 Bulong
螺栓 M12*50 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--4--7 1700 0 0 0 0 1700 21.01.00.043 Bulong
螺栓 M12*45 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--4--8 2920 0 0 0 0 2920 21.01.00.044 ecu
螺母 M12 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT 1050 5040 5152 0 0 938 21.01.00.045 Long đen phẳng
镀锌平垫 M12 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--8 500 4800 4824 0 0 476 21.01.00.046 Long đen vênh
镀锌弹簧垫 M12 kg BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--1 39 0 21.3 0 0 17.7 21.01.00.047 Long đen phẳng
平垫 M12 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--3--6 2150 0 0 0 0 2150 21.01.00.048 Bulong
镀锌螺杆 M14*60 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--6 108 0 0 0 0 108 21.01.00.049 Bulong inox
不锈钢螺杆 M16*50 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--6 136 0 0 0 0 136 21.01.00.050 Ecu inox
不锈钢螺母 M16*50 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--6 25 0 0 0 0 25 21.01.00.051 Bulong
镀锌螺杆 M18*100 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--7 67 0 0 0 0 67 21.01.00.052 Ecu
镀锌螺母 M18 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--5 268 0 0 0 0 268 21.01.00.053 Bulong
镀锌螺杆 ren toàn bộ全牙-M20*60 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--8 72 0 0 0 0 72 21.01.00.054 Bulong
镀锌螺杆 M20*80 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--7 27 0 0 0 0 27 21.01.00.055 Ecu
镀锌螺母 M20 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--8 150 0 0 0 0 150 21.01.00.056 Long đen phẳng
镀锌平垫 M22 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--8 92 0 0 0 0 92 21.01.00.057 Long đen vênh
镀锌弹簧垫 M22 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--7 332 0 0 0 0 332 21.01.00.058 Bulong
镀锌螺杆 m24*90 ren 1 nửa Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--4 110 0 0 0 0 110 21.01.00.059 Long đen vênh
镀锌弹簧垫 m24 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--6 313 0 0 0 0 313 21.01.00.060 Ecu
螺母 M24 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--5 100 0 0 0 0 100 21.01.00.061 Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头 M6*50 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--9 786 0 0 0 0 786 21.01.00.062 Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头 M8*60 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--9 12 0 0 0 0 12 21.01.00.063 Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头 M10*70 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--9 40 0 0 0 0 40 21.01.00.064 Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头 M10*60 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--9 17 0 0 0 0 17 21.01.00.065 Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头 M10*100 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--9 17 0 0 0 0 17 21.01.00.066 Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头 M14*100 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--9 24 0 0 0 0 24 21.01.00.067 Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头 M16*150 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--9 46 0 0 0 0 46 21.01.00.068 Đinh vít gỗ
木工螺丝 M6*60 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--7 150 0 0 0 0 150 21.01.00.069 Vít tôn
六角头自攻螺丝 7 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--10 100 0 0 0 0 100 21.01.00.070 Vít tôn
六角头自攻螺丝 4 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--10 300 0 0 0 0 300 21.01.00.071 Vít tôn
六角头自攻螺丝 2 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--10 200 0 0 0 0 200 21.01.00.072 Vít tôn
六角头自攻螺丝 10 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--10 30 0 0 0 0 30 21.01.00.073 Vít nhựa
尼小龙塑料铆钉 3.3*13- TRẮNG Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--3--4 2000 1000 0 0 0 3000 21.01.00.074 Vít nhựa
尼龙铆钉 NR35 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--3--4 700 0 700 0 0 0 21.01.00.075 Vít cúc
燕尾丝 1cm(8'' x 1/2) Túi / 包 BULONG- ỐC -VÍT C1.3-3 9.5 0 0 0 0 9.5 21.01.00.076 Vít cúc
燕尾丝 2cm (8'' x 3/4) Túi / 包 BULONG- ỐC -VÍT C1.3-3 12 0 0 0 0 12 21.01.00.077 Vít nở thạch cao
石膏板膨胀螺丝 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--4--7 49 0 0 0 0 49 21.01.00.078 Đinh bắn bê tông
混凝土射钉 ST-64 - Hộp vàng - 1h=400PCS Hộp / 盒 BULONG- ỐC -VÍT A2.1--3--7 7 0 0 0 0 7 21.01.00.079 Đinh ghim bảo ôn ống
排烟风管保温钉 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A4.1--2--6 3300 0 0 0 0 3300 21.01.00.080 Đinh rút
抽芯铆钉 12#*2'' Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--3--8 400 0 0 0 0 400 21.01.00.081 Đinh bê tông
水泥钉 5P Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--3--8 7 0 0 0 0 7 21.01.00.082 Đinh bê tông
水泥钉 2P Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A5.1--3--8 2 0 0 0 0 2 21.01.00.083 Đầu bắn vít
批头 L150 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT C7--3--1 6 0 0 0 0 6 21.01.00.084 Đầu bắn vít
批头 L60 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT C7--3--1 27 20 22 0 0 25 21.01.00.085 Đầu bắn vít
批头 2 cạnh
一字 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT C7--3--1 22 0 2 0 0 20 21.01.00.086 Đầu bắn vít
批头 4 cạnh-110mm
十字 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT 20 0 0 0 0 20 21.01.00.087 Súng bắn đinh bê tông
炮钉枪 Bộ / 套 BULONG- ỐC -VÍT A1.2--3--4 1 0 0 0 0 1 21.01.00.088 Súng bắn đinh
气动钢钉枪 FF-ST64G 把 BULONG- ỐC -VÍT A2.2--2-- 1 0 0 0 0 1 21.01.00.089 Bulong
镀锌螺杆 M22*120 ren toàn bộ Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A9.1--4--3 114 0 0 0 0 114 21.01.00.090 Bulong
镀锌螺杆 ren toàn bộ
全丝-24*90 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT A9.1--3--1 120 0 0 0 0 120 21.01.00.091 Ty ren lục giác chìm (đen)
内六角通丝黑色 m6*30 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--4 900 0 0 0 0 900 21.01.00.092 Ty ren lục giác chìm (đen)
内六角通丝黑色 m8*35 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.4--3--4 470 0 0 0 0 470 21.01.00.093 Cọc đồng lục giác
六角铜柱 Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--3--4 100 0 0 0 0 100 21.01.00.094 Ke nhựa lát gạch chữ thập
十字塑料定位器 3mm Chiếc / 个 BULONG- ỐC -VÍT C1.3--3--4 3000 0 0 0 0 3000 21.01.00.095 bulong đầu dù
螺栓 M6*30 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT 0 2000 1500 0 0 500 21.01.00.096 Ecu cài
螺母 M6 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT 0 7000 1000 0 0 6000 21.01.00.097 Bulong
螺杆 M16*50 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT 0 150 100 0 0 50 21.01.00.098 Ecu
螺母 M16 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT 0 6150 100 0 0 6050 21.01.00.099 Long đen phẳng
平垫 M16 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT 0 18500 200 0 0 18300 21.01.00.100 Long đen vênh
弹垫 M16 Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT 0 8774 100 0 0 8674 21.01.00.101 bulong
螺杆 M6*15( Lắp biến tần) Cái / 个 BULONG- ỐC -VÍT 0 1000 300 0 0 700 loại mạ vàng , có sẵn long đen 21.01.00.102 Bulong
螺杆 M16*90 Kg BULONG- ỐC -VÍT 0 100 0 0 0 100 21.01.00.103 Bulong máng
桥架螺杆 M8 kg BULONG- ỐC -VÍT 0 100 0 0 0 100 21.01.00.104 Vít
螺丝 M4*3 KG BULONG- ỐC -VÍT 0 10 0 0 0 10 22.01.00.001 Tô vít
螺丝刀 WERA- 2 CẠNH- 6*150mm
一字 Cái / 把 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--2 7 0 0 0 0 7 22.01.00.002 Tô vít
螺丝刀 2 Cạnh - dongcheng - 3*100mm
一字 Cái / 把 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--3 33 0 0 0 0 33 22.01.00.003 Tô vít
螺丝刀 4 cạnh - dongcheng - 3*100mm
十字 Cái / 把 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--4 24 3 0 0 0 24 22.01.00.004 Tô vít
螺丝刀 WERA- 2 CẠNH- 0.6*3.5*100mm
一字 Cái / 把 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--5 50 0 0 0 0 50 22.01.00.005 Tô vít
螺丝刀 WERA- 2 CẠNH-0.4*2.5*60mm
一字 Cái / 把 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--6 30 0 0 0 0 30 22.01.00.006 Tô vít
螺丝刀 SATA- 09314 Bộ / 套 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--7 2 0 0 0 0 2 22.01.00.007 Tô vít
螺丝刀 SATA - 09309 Bộ / 套 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--7 1 0 0 0 0 1 22.01.00.008 Tô vít
螺丝刀 SATA -09306 Bộ / 套 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--7 3 0 0 0 0 3 22.01.00.009 Tô vít
螺丝刀 SATA - 4 CHI TIẾT - NHỎ
四件套(小号) Cái / 把 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--7 1 0 0 0 0 1 22.01.00.010 Tô vít
螺丝刀 2 Cạnh to - cũ
一字 - 旧款 Cái / 把 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--7 1 0 0 0 0 1 22.01.00.011 Tô vít
螺丝刀 2 CẠNH - 8*250mm
一字 Cái / 把 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--8 1 0 0 0 0 1 22.01.00.012 Tô vít
螺丝刀 Weidmuller - 0.6*3.5*100 - 2 cạnh
一字 Cái / 把 Dụng cụ - tô vít A1.2--2--8 4 0 0 0 0 4 23.01.00.001 Dây điện
软心电线 1*6 đen
黑色 M Dây điện mềm C4.2--5--7 968 500 300 0 0 1168 23.01.00.002 Dây điện
软心电线 1*4 đen
黑色 M Dây điện mềm C4.2--5--8 1032 500 400 0 0 1132 23.01.00.003 Dây điện
软心电线 1*2.5 đen
黑色 M Dây điện mềm C4.2--5--9 2000 1500 1200 0 0 2300 23.01.00.004 Dây điện
软心电线 1*10 - đen
黑色 m Dây điện mềm 196 1400 365 0 0 1231 23.01.00.005 Dây điện
软心电线 1*50 đen
黑色 M Dây điện mềm C4.2--5--4 516 0 33 0 0 483 23.01.00.006 Dây điện
软心电线 1*35 đen
黑色 M Dây điện mềm C4.2--5--5 631 0 107 0 0 524 23.01.00.007 Dây điện
软心电线 1*16 đen
黑色 M Dây điện mềm C4.2--5--6 740 500 119 0 0 1121 23.01.00.008 Dây điện
软心电线 1*25 dây mềm m / 米 Dây điện mềm A3.1--4--7 198 1000 271 0 0 927 23.01.00.009 Dây điện
软心电线 1*70 m / 米 Dây điện mềm A3.1--4--8 374 0 0 0 0 374 23.01.00.010 Dây điện
软心电线 1*95 m / 米 Dây điện mềm A3.1--4--9 257 0 0 0 0 257 23.01.00.011 Dây điện
软心电线 1*1.5 xanh M Dây điện mềm C4.3--5--1 550 0 0 0 0 550 23.01.00.012 Dây điện
软心电线 1*1 xanh M Dây điện mềm C4.3--5--2 798 1500 1050 0 0 1248 23.01.00.013 Dây điện
软心电线 1*0.75 xanh M Dây điện mềm C4.3--5--3 2300 3000 1252 0 0 4048 23.01.00.014 Dây điện
软心电线 1*6 màu xanh M Dây điện mềm C4.3--5--10 90 0 0 0 0 90 23.01.00.015 Dây điện
软心电线 1*1
黄色(vàng) m Dây điện mềm 1598 4000 2350 0 0 3248 23.01.00.016 Dây điện
电线 4*2.5 đỏ
红色 M Dây điện mềm C4.2--5--2 40 0 0 0 0 40 23.01.00.017 Dây điện
软心电线 1*1 đỏ
红色 M Dây điện mềm C4.2--5--3 650 1500 1550 0 0 600 23.01.00.018 Dây điện
软心电线 1*1.5 đỏ
红色 M Dây điện mềm 400 0 100 0 0 300 23.01.00.019 Dây mạng
网线 CAT6 m Dây điện mềm 0 305 0 0 0 305 23.01.00.020 Dây điện mềm
软心电线 1*0.75 đỏ- 红色 m Dây điện mềm 0 3000 0 0 0 3000 23.01.01.001 Dây điện mềm
软心电线 1*120mm2 Gold cup m Dây điện mềm 0 100 50 0 0 50 24.01.00.001 Dây cáp(新的)
电缆 4*70+1*50 m / 米 Dây cáp A---- 24 0 0 0 0 24 24.01.00.002 Dây cáp
电缆 1*16 dây cứng m / 米 Dây cáp A3.1--4--10 29 0 0 0 0 29 24.01.00.003 Dây cáp(新的)
电缆 1*150 m / 米 Dây cáp A---- 166 0 0 0 0 166 24.01.00.004 Dây cáp
电缆 1*50 m / 米 Dây cáp A---- 207 0 0 0 0 207 24.01.00.005 Dây cáp(新的)
电缆 1*185 m / 米 Dây cáp A---- 25 0 0 0 0 25 24.01.00.006 Dây cáp(新的)
电缆 3*25+1*16 m / 米 Dây cáp A---- 73 0 73 0 0 0 24.01.00.007 Dây cáp(新的)
电缆 3*95+1*50 m / 米 Dây cáp A---- 23 0 23 0 0 0 24.01.00.008 Dây cáp(新的)
电缆 3*70+2*35 m / 米 Dây cáp A---- 7 0 7 0 0 0 24.01.00.009 Dây cáp(新的)
电缆 C*V120mm m / 米 Dây cáp A---- 36 0 0 0 0 36 24.01.00.010 Dây cáp(新的)
电缆 3*35+1*16 m / 米 Dây cáp A---- 33 0 33 0 0 0 24.01.00.011 Dây cáp(新的)
电缆 5*6 m / 米 Dây cáp A---- 22 0 0 0 0 22 24.01.00.012 Dây cáp(新的)
电缆 4*10 m / 米 Dây cáp A---- 15 0 0 0 0 15 24.01.00.013 Dây cáp(新的)
电缆 C*V70mm m / 米 Dây cáp A---- 12 0 0 0 0 12 24.01.00.014 Dây cáp(新的)
电缆 2*2.5 m / 米 Dây cáp A---- 40 0 0 0 0 40 24.01.00.015 Dây cáp
电缆 3*25+2*16 m / 米 Dây cáp A---- 44 0 44 0 0 0 24.01.00.016 Dây cáp
电缆 3*16+2*10 m / 米 Dây cáp A---- 15 0 0 0 0 15 24.01.00.017 Dây cáp
电缆 3*4+2*2.5 m / 米 Dây cáp A---- 18 0 0 0 0 18 24.01.00.018 Dây cáp
电缆 3*10 m / 米 Dây cáp A---- 42 0 0 0 0 42 24.01.00.019 Dây cáp
电缆 2*1 m / 米 Dây cáp A---- 435 0 0 0 0 435 24.01.00.020 Dây cáp
电缆 3*10+2*6 m / 米 Dây cáp 12 0 0 0 0 12 24.01.00.021 Dây cáp
电缆 3*300+2*185 m / 米 Dây cáp A---- 27 0 0 0 0 27 24.01.00.022 Dây cáp
电缆 3*6+1*4 m / 米 Dây cáp 20 0 0 0 0 20 24.01.00.023 Dây cáp
电缆 2*4 m / 米 Dây cáp A---- 60 0 0 0 0 60 24.01.00.024 Dây cáp
电缆 3*4 m Dây cáp 106 0 106 0 0 0 24.01.00.025 cáp trung thế
中压电缆 3*240 m / 米 Dây cáp A---- 25 0 0 0 0 25 24.01.00.026 Cuộn cuốn dây điện
电缆装盘 个 Dây cáp A---- 2 0 2 0 0 0 24.01.00.027 Dây cáp
电缆 3*50+1*25 m Dây cáp 10 0 10 0 0 0 25.01.00.001 Dây tĩnh điện(新的)
静电线 1*10 m / 米 Dây tĩnh điện A---- 35 0 0 0 0 35 25.01.00.002 Dây tĩnh điện
静电线 1*6
Xanh lá- 绿色 m Dây tĩnh điện 400 0 400 0 0 0 26.01.00.001 Dây tiếp địa(新的)
接地线 120 m / 米 dây tiếp địa A---- 124 0 0 0 0 124 26.01.00.002 Dây tiếp địa(新的)
接地线 185 m / 米 dây tiếp địa A---- 60 0 0 0 0 60 26.01.00.003 Dây tiếp địa(新的)
接地线 16 m / 米 dây tiếp địa A---- 145 0 0 0 0 145 26.01.00.004 Dây tiếp địa(新的)
接地线 1*25 m / 米 dây tiếp địa A---- 13 0 0 0 0 13 26.01.00.005 Dây tiếp địa
接地线 1*2.5 / 2 màu M dây tiếp địa C4.3--5--5 1900 0 200 0 0 1700 26.01.00.006 Dây tiếp địa
接地线 1*10/ 2 màu M dây tiếp địa C4.3--5--6 66 0 0 0 0 66 26.01.00.007 Dây tiếp địa
接地线 1*4 / 2 màu M dây tiếp địa C4.3--5--7 328 0 100 0 0 228 26.01.00.008 Dây tiếp địa
接地线 1*1.5/2 màu M dây tiếp địa C4.3--5--8 395 0 100 0 0 295 26.01.00.009 Dây tiếp địa
接地线 1*1/2 màu M dây tiếp địa C4.3--5--9 90 0 0 0 0 90 26.01.00.010 Dây tiếp địa
接地线 1*6
双色 m dây tiếp địa 400 0 400 0 0 0 26.01.00.011 Dây tiếp địa máng
接地跨接线 2.5*200*ø8*100个/包 Túi / 包 dây tiếp địa 2 0 0 0 0 2 26.01.00.012 Dây tiếp địa
接地线 1*16 m dây tiếp địa 146 0 56 0 0 90 27.01.00.002 Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线 2*1 m / 米 dây điều khiển A---- 4367 0 4367 0 0 0 27.01.00.003 Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线 3*1 m / 米 dây điều khiển A---- 531 0 531 0 0 0 27.01.00.004 Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线 24*0.5 m / 米 dây điều khiển A---- 199 0 199 0 0 0 27.01.00.006 Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线 5*1 m / 米 dây điều khiển A---- 1528 0 1528 0 0 0 27.01.00.007 Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线 10*1.5 m / 米 dây điều khiển A---- 46 0 46 0 0 0 27.01.00.008 Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线 2*1.5 m / 米 dây điều khiển A---- 1673 0 1673 0 0 0 27.01.00.009 Dây điều khiển
控制线 6*1 m / 米 dây điều khiển A---- 2867 0 2867 0 0 0 27.01.00.011 Dây điều khiển(新的)
控制线 4*1 m / 米 dây điều khiển A---- 4014 0 3864 0 0 150 27.01.00.012 Dây điều khiển(新的)
控制线 2*1 m / 米 dây điều khiển A---- 8000 0 8000 0 0 0 27.01.00.013 Dây điều khiển
控制线 2*0.5 m dây điều khiển 400 0 400 0 0 0 27.02.00.001 Bộ điều khiển đầu đốt Riello / Siemens
燃烧器 RMO8853C2RL 220-240V 50-60HZ Cái / 台 Điều khiển A1.2--4--5 1 0 0 0 0 1 27.02.00.002 Bộ điều khiển máy phát điện
发电机控制面板 HGM6110N-S03 Chiếc / 个 Điều khiển C1--2--5 1 0 0 0 0 1 27.02.00.003 Bộ điều khiển liên kết
联动控制器 LE60-24/H1 Chiếc / 个 Điều khiển C1--2--14 3 0 0 0 0 3 27.02.00.004 Module điều khiển và giám sát đơn kỹ thuật
单点控制监测模块 DI-9301E Chiếc / 个 Điều khiển C1--2--17 1 0 1 0 0 0 27.02.00.005 bộ điều khiển công nghiệp
工业控制器 REMOND RMD-H800 Cái / 个 Điều khiển C3.2--2--10 1 0 0 0 0 1 27.02.00.006 Bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm
温湿度控制器 HXDZ-WS72/C
AC220V Cái / 个 Điều khiển C3.4--3--3 1 0 0 0 0 1 27.02.00.007 Điều khiển điều hòa
空调控制器 Honeywell/WL9B2WC-R/B Cái / 个 Điều khiển C3.4--3--6 1 0 0 0 0 1 27.02.00.008 Bộ điều khiển pH/ORP
PH/ORP控制器 中性,JYPH160
0~14PH Cái / 个 Điều khiển C3.4--3--10 1 0 0 0 0 1 27.02.00.009 Bộ điều khiển nhiệt độ máy biến áp khô
干式变压器温控器 BWD-3K130-7A Cái / 个 Điều khiển C3.4--3--14 1 0 0 0 0 1 27.02.00.010 Bộ điều khiển phụ (slave) điều khiển/đóng cắt công tắc chiếu sáng thông minh ALIBUS
ALIBUS 智能照明开关启动从机(控制模块) ASL20-S4/16 套 Điều khiển C4.4--4--2 205 0 0 0 0 205 27.02.00.011 bộ điều khiển trung tâm) điện toán biên cho hệ thống chiếu sáng thông minh ALIBUS.
ALIBUS 智能照明边缘计算主机 Acrel/ ASL220-MAIN
16A 套 Điều khiển C4.4--4--3 75 0 0 0 0 75 27.02.00.012 Bộ chuyển đổi nguồn
电源转换器 MDR-20-24/ 220v-24Vdc/1.0A Chiếc / 个 Điều khiển C1--3--35 5 0 0 0 0 5 27.02.00.014 Bộ chuyển đổi nguồn tổ ong
蜂窝式开关电源 LRS-35-5/ 220V-5V-7A Chiếc / 个 Điều khiển C1--3--37 10 0 0 0 0 10 27.02.00.015 Bộ chuyển đổi nguồn tổ ong
蜂窝式开关电源 LRS-100-12/220V-12V-8.5A Chiếc / 个 Điều khiển C1--3--38 9 0 0 0 0 9 27.02.00.016 Bộ chuyển đổi nguồn LED
LED 电源转换器 SYNC-400W/220V-12V-33A Chiếc / 个 Điều khiển C1--3--40 1 0 0 0 0 1 27.02.00.017 Bộ chuyển đổi nguồn LED
半灌胶膏化工程防雨电源 GD-400-12/220V-24V-3A Chiếc / 个 Điều khiển C1--3--41 1 0 0 0 0 1 27.02.00.018 Bộ chuyển đổi quang điện
光电转换器 UOTEC/UT-2578SM-SC Chiếc / 个 Điều khiển C1--4--1 102 0 0 0 0 102 27.02.00.019 Bộ chuyển đổi quang điện
光电转换器 UOTEC/UT-2577SM-SC Chiếc / 个 Điều khiển C1--4--2 92 0 0 0 0 92 27.02.00.020 Bộ chuyển đổi tín hiêu RS232 sang RS485
RS232转RS485转换器 UOTEC/UT-2201 Chiếc / 个 Điều khiển C1--4--3 2 0 0 0 0 2 27.02.00.021 Bộ chuyển đổi áp suất
压力变送器 BP-801
0-1MPA Cái / 个 Điều khiển C3.2--2--3 1 0 0 0 0 1 27.02.00.022 bộ chuyển nguồn tự động (ATS)
自动转换开关电器 Aisikai/ASKQ1-
63A-3P Chiếc / 个 Điều khiển C1--4--17 1 0 0 0 0 1 27.02.00.023 以太网交换机
bộ chuyển mạch mạng Ethernet DS-3E0109P-E
24V-2.5A, 9 cổng Chiếc / 个 Điều khiển C1--4--18 1 0 0 0 0 1 27.02.00.024 Bộ nguồn chuyển mạch
开关电源适配器 AC100V-265V47-63Hz Cái / 个 Điều khiển C3.2--2--7 4 0 0 0 0 4 28.01.00.001 Đá cắt
切割片 100 Viên / 片 Đá cắt + mài A2.1--4--7 15 0 0 0 0 15 28.01.00.002 Đá cắt
切割片 125 Viên / 片 Đá cắt + mài A2.1--4--7 181 1550 1550 0 0 181 28.01.00.003 Đá cắt
切割片 150 Tấm / 片 Đá cắt + mài C6--3--4 30 0 0 0 0 30 28.01.00.004 Đá cắt
切割片 350 Viên / 片 Đá cắt + mài B1--4--2 23 0 0 0 0 23 28.01.00.005 Đá cắt
切割片 400 Viên / 片 Đá cắt + mài B1--4--1 20 0 0 0 0 20 28.01.00.006 Đá mài
磨片 125 Tấm / 片 Đá cắt + mài C6--3--1 162 250 250 0 0 162 28.01.00.007 Đá mài
磨片 100 Tấm / 片 Đá cắt + mài C6--3--2 3000 100 33 0 0 3067 28.01.00.008 Đá mài
磨片 150 Tấm / 片 Đá cắt + mài C6--3--3 86 0 0 0 0 86 28.01.00.009 đá mài đỏ
磨片 mài inox 片 Đá cắt + mài A2.1--4--7 36 0 0 0 0 36 28.01.00.010 đá mài đánh bóng
磨光片 đánh bóng inox 片 Đá cắt + mài A2.1--4--7 43 0 38 0 0 5 28.01.00.011 đá xếp
平面砂布轮 A40 片 Đá cắt + mài A2.1--4--7 150 0 0 0 0 150 28.01.00.012 đá xếp
平面砂布轮 A150 mài inox 片 Đá cắt + mài A2.1--4--7 39 0 0 0 0 39 28.01.00.013 đá mài (Đá nhám xếp)
磨片 100 片 Đá cắt + mài A2.1--4--7 75 200 135 0 0 140 28.01.00.014 Đá sếp trụ (nhám xếp)
磨片 Cái / 个 Đá cắt + mài A5.1--3--5 60 0 50 0 0 10 28.01.00.015 Đá mài bê tông
混凝土磨片 100 Tấm片 Đá cắt + mài 0 5 5 0 0 0 29.01.00.001 Cờ lê
双开口扳手 6-7 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 4 0 0 0 0 4 29.01.00.002 Cờ lê
双开口扳手 8-10 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 48 0 0 0 0 48 29.01.00.003 Cờ lê
双开口扳手 9-11 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 10 0 0 0 0 10 29.01.00.004 Cờ lê
双开口扳手 10-12 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 90 0 0 0 0 90 29.01.00.005 Cờ lê
双开口扳手 12-14 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 10 0 0 0 0 10 29.01.00.006 Cờ lê
双开口扳手 13-15 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 6 0 0 0 0 6 29.01.00.007 Cờ lê
双开口扳手 13-16 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 7 0 0 0 0 7 29.01.00.008 Cờ lê
双开口扳手 14-17 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 39 0 10 0 0 29 29.01.00.009 Cờ lê
双开口扳手 16-18 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 10 0 0 0 0 10 29.01.00.010 Cờ lê
双开口扳手 17-19 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 33 0 13 0 0 20 29.01.00.011 Cờ lê
双开口扳手 18-21 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 14 0 0 0 0 14 29.01.00.012 Cờ lê
双开口扳手 19-22 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 41 0 0 0 0 41 29.01.00.013 Cờ lê
双开口扳手 22-24 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 18 0 0 0 0 18 29.01.00.014 Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手 8 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 2 0 0 0 0 2 29.01.00.015 Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手 12 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 6 0 0 0 0 6 29.01.00.016 Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手 13 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 23 0 0 0 0 23 29.01.00.017 Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手 14 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 1 1 0 0 0 1 29.01.00.018 Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手 17 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 15 3 9 0 0 6 29.01.00.019 Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手 19 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.2--3--7 4 2 0 0 0 4 29.01.00.020 Mỏ lết
活动扳手 150*19 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.1--3--4 26 0 0 0 0 26 29.01.00.021 Mỏ lết
活动扳手 250*30 Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.1--3--4 16 2 1 0 0 15 29.01.00.022 Mỏ lết
活动扳手 375mm Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.1--3--4 8 0 0 0 0 8 29.01.00.023 Mỏ lết
活动扳手 300mm Cái / 把 Dụng cụ - Cà lê A1.1--3--4 1 0 0 0 0 1 30.01.00.001 Thu ống gió
马口 700*150-500*150 Đoạn / 节 Ống gió D 3 0 0 0 0 3 30.01.00.002 Thu ống gió
马口 400*200-300*200 Đoạn / 节 Ống gió D 2 0 0 0 0 2 30.01.00.003 Thu ống gió
马口 500*350-350*350 Đoạn / 节 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.004 Thu ống gió
马口 620*550-510*310 Đoạn / 节 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.005 Cút (co) ống gió tôn mạ kẽm
镀锌铁皮风管弯头 320*320*R200 Đoạn / 节 Ống gió D 2 0 0 0 0 2 30.01.00.006 Cút (co) ống gió tôn mạ kẽm
镀锌铁皮风管弯头 300*200*R200 Đoạn / 节 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.007 Cút (co) ống gió xoắn
螺旋风管弯头 90°-Φ300 Cái / 个 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.008 Cút (co) ống gió xoắn
螺旋风管弯头 90°-Φ200 Cái / 个 Ống gió D 6 0 0 0 0 6 30.01.00.009 Cút (co) ống gió xoắn
螺旋风管弯头 90°-Φ150 Cái / 个 Ống gió D 13 0 6 0 0 7 30.01.00.010 Chân rẽ ống gió
螺旋风管骑马斜口三通 Ø300 Cái / 个 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.011 Chân rẽ ống gió
螺旋风管骑马斜口三通 Ø200 Cái / 个 Ống gió D 5 0 3 0 0 2 30.01.00.012 Chân rẽ ống gió
螺旋风管骑马斜口三通 Ø150 Cái / 个 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.013 Chân rẽ ống gió
螺旋风管骑马斜口三通 Ø100 Cái / 个 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.014 Côn thu ống gió
风管大小头 200-100 Cái / 个 Ống gió D 2 0 0 0 0 2 30.01.00.015 Côn thu ống gió
风管大小头 200-125 Cái / 个 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.016 Côn thu ống gió
风管大小头 150-100 Cái / 个 Ống gió D 4 0 0 0 0 4 30.01.00.017 Van ống gió
风管调节阀 200*150 Chiếc / 只 Ống gió D 3 0 0 0 0 3 30.01.00.018 Van ống gió
风管调节阀 150*150 Chiếc / 只 Ống gió D 13 0 0 0 0 13 30.01.00.019 Van ống gió
风管调节阀 200*200 Chiếc / 只 Ống gió D 5 0 0 0 0 5 30.01.00.020 Van ống gió
风管调节阀 250*250 Chiếc / 只 Ống gió D 4 0 0 0 0 4 30.01.00.021 Van ống gió
风管调节阀 300*200 Chiếc / 只 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.022 Van ống gió
风管调节阀 300*250 Chiếc / 只 Ống gió D 3 0 0 0 0 3 30.01.00.023 Van ống gió
风管调节阀 400*250 Chiếc / 只 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.024 Van ống gió
风管调节阀 400*200 Chiếc / 只 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.025 Van ống gió
风管调节阀 100*100 Chiếc / 只 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.026 Van ống gió
风管调节阀 500*320 Chiếc / 只 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.027 van chống cháy ống gió
风管防火阀 950*950*Ø800 Chiếc / 只 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.028 van chống cháy ống gió
风管防火阀 Ø800 Chiếc / 只 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.029 van chống cháy ống gió
风管防火阀 600*600*Ø500 Chiếc / 只 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.030 Ống gió vuông
风管 500*300*1100 Cái / 个 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.031 Ống gió vuông
风管 200*200*1100 Cái / 个 Ống gió D 10 0 0 0 0 10 30.01.00.032 Ống gió vuông
风管 320*320*1100 Cái / 个 Ống gió D 20 0 0 0 0 20 30.01.00.033 Ống gió vuông
风管 500*200*1100 Cái / 个 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.034 Ống gió vuông
风管 500*500*1100 Cái / 个 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.035 Ống gió vuông
风管 150*150*1100 Cái / 个 Ống gió D 6 0 0 0 0 6 30.01.00.036 Ống gió vuông
风管 1500*500*500 Cái / 个 Ống gió D 4 0 0 0 0 4 30.01.00.037 Ống gió vuông
风管 Ø250 Cái / 个 Ống gió D 2 0 0 0 0 2 30.01.00.038 ống gió nhôm
硬质铝箔软管 Ø200 Cái / 个 Ống gió D 7 0 0 0 0 7 30.01.00.039 ống gió bạc không bảo ôn
铝箔软管 Ø200 Cái / 个 Ống gió D 39 0 0 0 0 39 30.01.00.040 ống gió bạc không bảo ôn
铝箔软管 Ø150 Cái / 个 Ống gió D 22 0 0 0 0 22 30.01.00.041 ống gió bạc không bảo ôn
铝箔软管 Ø90 Cái / 个 Ống gió D 11 0 0 0 0 11 30.01.00.042 Ống gió mềm có bảo ôn
保温软管 Φ300 Cái / 个 Ống gió D 12 0 0 0 0 12 30.01.00.043 Ống gió mềm có bảo ôn
保温软管 Φ150 Cái / 个 Ống gió D 2 0 0 0 0 2 30.01.00.044 ống gió tôn xoắn
螺旋风管 Φ100-3m m Ống gió D 45 0 0 0 0 45 30.01.00.045 ống gió tôn xoắn
螺旋风管 Φ150-3m m Ống gió D 18 0 18 0 0 0 30.01.00.046 ống gió tôn xoắn
螺旋风管 Φ200-3m m Ống gió D 6 0 0 0 0 6 30.01.00.047 ống gió tôn xoắn
螺旋风管 Φ250 m Ống gió D 12 0 0 0 0 12 30.01.00.048 ống gió tôn xoắn
螺旋风管 Φ300-3m m Ống gió D 21 0 0 0 0 21 30.01.00.049 Cút thu ống gió
镀锌铁皮风管弯头 410*310-380*250 Đoạn / 节 Ống gió D 2 0 0 0 0 2 30.01.00.050 Nối ống gió
螺旋风管直接 Ø100 Cái / 个 Ống gió D 133 0 0 0 0 133 30.01.00.051 Nối ống gió
螺旋风管直接 Ø150 Cái / 个 Ống gió D 24 0 6 0 0 18 30.01.00.052 Nối ống gió
螺旋风管直接 Ø200 Cái / 个 Ống gió D 21 0 0 0 0 21 30.01.00.053 Nối ống gió
螺旋风管直接 Ø350 Cái / 个 Ống gió D 28 0 0 0 0 28 30.01.00.054 check ống gió xoắn
螺旋风管弯头 45°-Φ200 Cái / 个 Ống gió D 2 0 0 0 0 2 30.01.00.055 Van ống gió(khóa)
风管调节阀 Φ100 Chiếc / 只 Ống gió D 2 0 0 0 0 2 30.01.00.056 Van ống gió(khóa)
风管调节阀 Φ200 Chiếc / 只 Ống gió D 2 0 0 0 0 2 30.01.00.057 mặt bích ống gió
风管法兰片 Φ300 Cái / 片 Ống gió D 16 0 0 0 0 16 30.01.00.058 Quang treo ống gió
风管吊卡 200 Cái / 个 Ống gió D 54 0 0 0 0 54 30.01.00.059 Quang treo ống gió
风管吊卡 150 Cái / 个 Ống gió D 106 0 0 0 0 106 30.01.00.060 Quang treo ống gió
风管吊卡 100 Cái / 个 Ống gió D 19 0 0 0 0 19 30.01.00.061 Cửa gió nhựa
塑料风口 600*600*Ø300 Cái / 个 Ống gió D 37 0 0 0 0 37 30.01.00.062 Cửa gió nhựa
塑料风口 Φ150 Cái / 个 Ống gió D 40 0 0 0 0 40 30.01.00.063 Cửa gió nhựa
塑料风口 Φ300 Cái / 个 Ống gió D 90 0 0 0 0 90 30.01.00.064 Cửa gió nhựa
塑料风口 650*400*Ø150 Cái / 个 Ống gió D 4 0 0 0 0 4 30.01.00.065 Chớp cửa gió
塑料百叶风口 600*600 Cái / 个 Ống gió D 60 0 0 0 0 60 30.01.00.066 Chớp cửa gió
塑料百叶风口 1050*350 Cái / 个 Ống gió D 13 0 0 0 0 13 30.01.00.067 Chớp cửa gió
塑料百叶风口 2050*250 Cái / 个 Ống gió D 8 0 0 0 0 8 30.01.00.068 Chớp cửa gió
塑料百叶风口 800*250 Cái / 个 Ống gió D 1 0 0 0 0 1 30.01.00.069 Y thu ống gió
风管Y型三通 Ø200-100 Cái / 个 Ống gió D 2 0 0 0 0 2 30.01.00.070 Chụp cửa gió
风口罩 nhựa - trắng- 480*480*300 Cái / 个 Ống gió A6.1--1--2 20 0 0 0 0 20 30.01.00.071 Cửa Chớp gió
防雨百叶 1260*860mm Cái / 个 Ống gió A3.2--1--1 1 0 0 0 0 1 31.01.00.001 Bản lề cối
精密合页铰链 Bộ / 套 Phụ kiện cửa A4.2--3--4 25 0 0 0 0 25 31.01.00.002 Bản lề lá
页片铰链 Bộ / 套 Phụ kiện cửa A4.2--3--4 2 0 0 0 0 2 31.01.00.003 Khóa điện
DSN 型户内电磁锁 DSN-AMY 型户内电磁锁/220V Chiếc / 个 Phụ kiện cửa C1--4--5 1 0 0 0 0 1 31.01.00.004 Khóa chốt điện tử
电动插销锁 LCL Cái / 个 Phụ kiện cửa C3.4--3--11 2 0 0 0 0 2 31.01.00.005 Khóa cửa từ ks
磁力锁 Cái / 个 Phụ kiện cửa C4.2--2--9 1 0 0 0 0 1 31.01.00.006 按钮式防盗插销
chốt cửa chống trộm dạng nút bấm XT406 Cái / 个 Phụ kiện cửa A4.2--2-- 12 0 0 0 0 12 31.01.00.007 đầu đọc kiểm soát truy cập bằng thẻ và mật khẩu
刷卡+密码门禁读卡器 CNB-206E Cái / 个 Phụ kiện cửa C4.2--2--8 1 0 0 0 0 1 31.01.00.008 Tay nắm cửa đơn
单开门把手 H017 Cái / 个 Phụ kiện cửa C4.2--2--9 5 0 0 0 0 5 32.01.00.001 Khóa cửa từ
门禁磁力锁 ZUCON Bộ / 套 KHÓA CỬA TỪ 门禁磁力锁 A4.2--3--8 2 0 0 0 0 2 33.01.00.001 Đầu cái ống khí
快速母接头 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--3--1 635 0 14 0 0 621 33.01.00.002 Đầu đực ống khí
快速公接头 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--3--2 24 0 14 0 0 10 33.01.00.003 Đầu đực ống khí gen ngoài
外丝快速公接头 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--3--2 170 0 0 0 0 170 33.01.00.004 Đầu cái gen ngoài ống khí
外丝快速母接头 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--3--3 774 0 38 0 0 736 33.01.00.005 Thanh chia khí
综合分气器 8 lỗ
八孔 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--3--2 13 0 0 0 0 13 33.01.00.006 Thanh chia khí
综合分气器 3 lỗ
三孔 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--3--2 2 0 0 0 0 2 33.01.00.007 Thanh chi khí nhôm
综合分气器 Xanh - 8 lỗ
蓝色,八孔 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--3--2 6 0 0 0 0 6 33.01.00.008 Thanh chi khí nhôm
综合分气器 Xanh - 6 lỗ
蓝色,六孔 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--3--2 2 0 0 0 0 2 33.01.00.009 Chia khí 3 choãng
三孔分气头 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--3--4 169 0 0 0 0 169 33.01.00.010 Đai chia khí
铝合金卡管三通 Ø25 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--2 52 0 33 0 0 19 33.01.00.011 Chia khí
卡管三通 DN100-25 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--6 9 0 0 0 0 9 33.01.00.012 Chia khí
卡管三通 DN80-25 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--6 2 0 0 0 0 2 33.01.00.013 Chia khí
卡管三通 DN63-32 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--6 1 0 0 0 0 1 33.01.00.014 Măng sông (nối) ống khí
铝合金气管直接 Ø25 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--4 12 0 12 0 0 0 33.01.00.015 Măng sông khí
气管直接 32-20 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--6 1 0 0 0 0 1 33.01.00.016 Măng sông gen ngoài ống khí
铝合金管接外丝 Ø25 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--5 22 0 6 0 0 16 33.01.00.017 Ống khí (ti ô)
透明空压气管 Ø10 m / 米 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.2--1--8 8 0 0 0 0 8 33.01.00.018 Cút (góc) ống khí
铝合金气管弯头 90˚- Ø25 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--3 39 0 8 0 0 31 33.01.00.019 Bịt ống khí
铝合金气管堵头 Ø25 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--4 20 0 0 0 0 20 33.01.00.020 Khóa ống khí
官气阀门 Ø25 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--6 10 0 0 0 0 10 33.01.00.021 Khóa ống khí
官气阀门 Ø32 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--6 1 0 0 0 0 1 33.01.00.022 Đầu nối nhanh ống khí
气管快速接头 Nhựa Ø10 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.2--2--1 40 0 0 0 0 40 33.01.00.023 kẹp ống khí nén
熟料气管卡 D25- LOẠI KẸP NHỰA ĐEN
熟料 - 黑色 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A4.1--2--1 350 0 0 0 0 350 33.01.00.024 Miệng loa khí thải
溢流喇叭口 Cao su - màu đen Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A4.2--1--2 224 0 9 0 0 215 33.01.00.025 Đai xiết ống khí
气管喉箍 Ø25 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A5.1--4--9 8 0 0 0 0 8 33.01.00.026 van xả khí tự động đồng
桶自动排气阀 1.6mPa Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A5.2--3--8 6 0 0 0 0 6 33.01.00.027 bộ điều áp khí,(van giảm khí)
气体减压器 RILAND- 818#外牙 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A5.2--2--6 1 0 0 0 0 1 33.01.00.028 bộ điều áp khí,(van giảm khí)
气体减压器 HONYEO Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A5.2--2--5 1 0 0 0 0 1 33.01.00.029 bộ điều áp khí,(van giảm khí)
气体减压器 MC Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A5.2--2--5 1 0 0 0 0 1 33.01.00.030 Bảng điều khiển buồng khí
气室控制板 ACDT Chiếc / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm C1--2--2 2 0 0 0 0 2 33.01.00.031 Đồng hồ hển thị áp suất khí nén
空压数值 to Chiếc / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm C1.2--1--1 1 0 0 0 0 1 33.01.00.032 Đồng hồ hển thị áp suất khí nén
空压数值 nhỏ Chiếc / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm C1.2--1--2 2 0 0 0 0 2 33.01.00.033 Công tắc máy thổi khí
鼓风机开关 Chiếc / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm C1 2 0 0 0 0 2 33.01.00.034 Ống nhôm (ống khí) Ø25-6m Cây / 根 Ống khí và phụ kiện đi kèm D 30 0 30 0 0 0 33.01.00.035 T đều ống nhôm
铝合金气管三通 Ø25 Cái / 个 Ống khí và phụ kiện đi kèm A3.1--4--1 166 0 2 0 0 164 34.01.00.001 Co thợ xây
砂浆抹子 Cái / 个 Dụng cụ xây dựng A1.1--3--3 3 0 0 0 0 3 34.01.00.002 Co thợ xây có răng
砂浆抹子 Cái / 个 Dụng cụ xây dựng A1.1--3--3 2 0 0 0 0 2 34.01.00.003 Bay xây
瓦刀 Cái / 个 Dụng cụ xây dựng A1.1--3--3 12 0 0 0 0 12 34.01.00.004 Dao xây
泥刀 Cái / 个 Dụng cụ xây dựng A1.1--3--3 1 0 0 0 0 1 34.01.00.005 Dao xúc bả matit
腻子刀 Cái / 个 Dụng cụ xây dựng A1.1--3--3 3 0 0 0 0 3 34.01.00.006 Dao sủi sơn tường
油漆铲刀 Cán dài - đỏ
长柄 - 红色 Cái / 个 Dụng cụ xây dựng A1.1--3--3 3 0 0 0 0 3 34.01.00.007 Dao sủi sơn tường
油漆铲刀 Cán ngắn- Đỏ
短柄 - 红色 Cái / 个 Dụng cụ xây dựng A1.1--3--3 5 0 0 0 0 5 34.01.00.008 Dao trăng khuyết dùng để cắt sàn vin hay xử lí đường hàn PVC
PVC地板月牙刀 Cái / 把 Dụng cụ xây dựng A1.2--3--8 1 0 0 0 0 1 34.01.00.009 Quả rọi
线坠 Cái / 个 Dụng cụ xây dựng A2.1--3--7 1 0 0 0 0 1 34.01.00.010 Bật mực
弹墨线 Cái / 个 Dụng cụ xây dựng A2.1--3--7 4 0 0 0 0 4 35.01.00.001 Dây đóng gói
打包带 Xanh
绿色 Cuộn / 卷 Đồ đóng gói A1.2--1--1 6 0 0 0 0 6 35.02.00.001 Máy mài góc dùng pin
充电角磨机 Cái 台 MÁY MÀI GÓC DÙNG PIN 充电角磨机 0 1 0 0 0 0 36.01.00.001 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø16 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 30 0 0 0 0 30 36.01.00.002 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø18 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 34 0 0 0 0 34 36.01.00.003 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø23 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 28 0 0 0 0 28 36.01.00.004 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø27 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 2 0 0 0 0 2 36.01.00.005 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø28 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 1 0 0 0 0 1 36.01.00.006 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø34 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 9 0 0 0 0 9 36.01.00.007 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø35 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 10 0 0 0 0 10 36.01.00.008 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø43 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 1 0 0 0 0 1 36.01.00.009 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø53 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 6 0 0 0 0 6 36.01.00.010 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø60 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 12 0 0 0 0 12 36.01.00.011 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø65 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 2 0 0 0 0 2 36.01.00.012 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø75 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 1 0 0 0 0 1 36.01.00.013 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø90 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--5 1 0 0 0 0 1 36.01.00.014 mũi khoét
硬质合金开孔器 Ø110 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--6 1 0 0 0 0 1 36.01.00.015 Mũi khoét lỗ thép gió
高速钢开孔器 Ø16 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--6 32 0 0 0 0 32 36.01.00.016 Mũi khoét lỗ thép gió
高速钢开孔器 Ø18 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--6 25 0 0 0 0 25 36.01.00.017 Mũi khoét lỗ thép gió
高速钢开孔器 Ø22 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--6 7 0 0 0 0 7 36.01.00.018 Mũi khoét lỗ thép gió
高速钢开孔器 Ø32 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--6 3 0 0 0 0 3 36.01.00.019 Mũi khoét lỗ thép gió
高速钢开孔器 Ø40 Cái / 个 Mũi khoét A2.1--3--6 1 0 0 0 0 1 36.01.00.020 Mũi khoét trần
石膏板开孔器 Cũ Bộ / 套 Mũi khoét A2.1--3--8 2 0 0 0 0 2 36.01.00.021 Mũi khOÉT gạch
玻璃瓷砖开孔器 Ø42 Cái / 支 Mũi khoét A2.1--3--8 2 0 0 0 0 2 36.01.00.022 Mũi khOÉT gạch
玻璃瓷砖开孔器 Ø8 Cái / 支 Mũi khoét A2.1--3--8 10 0 0 0 0 10 36.01.00.023 Mũi khOÉT gạch
玻璃瓷砖开孔器 Ø10 Cái / 支 Mũi khoét A2.1--3--8 2 0 0 0 0 2 36.01.00.024 Mũi khOÉT gạch
玻璃瓷砖开孔器 Ø20 Cái / 支 Mũi khoét A2.1--3--9 1 0 0 0 0 1 36.01.00.025 Mũi khOÉT gạch
玻璃瓷砖开孔器 Ø50 个 Mũi khoét A2.1--3--8 1 0 0 0 0 1 37.01.00.001 Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片 TRẮNG-DN20
白色 Cái / 片 GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片 A2.2--3--4 10 0 0 0 0 10 37.01.00.002 Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片 TRẮNG-DN32
白色 Cái / 片 GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片 A2.2--3--4 6 0 0 0 0 6 37.01.00.003 Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片 TRẮNG-DN40
白色 Cái / 片 GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片 A2.2--3--4 10 0 0 0 0 10 37.01.00.004 Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片 TRẮNG-DN45
白色 Cái / 片 GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片 A2.2--3--4 70 0 0 0 0 70 37.01.00.005 Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片 TRẮNG-DN50
白色 Cái / 片 GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片 A2.2--3--4 50 0 0 0 0 50 37.01.00.006 Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片 TRẮNG-DN65
白色 Cái / 片 GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片 A2.2--3--4 10 0 0 0 0 10 37.01.00.007 Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片 TRẮNG-DN90
白色 Cái / 片 GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片 A2.2--3--4 7 0 0 0 0 7 37.01.00.008 Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片 TRẮNG-DN110
白色 Cái / 片 GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片 A2.2--3--4 6 0 0 0 0 6 37.02.00.001 gioang cao su mặt bích
法兰垫片 DN250 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A6.1--2--1 208 0 0 0 0 208 37.02.00.002 gioang cao su mặt bích
法兰垫片 DN450 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A6.1--2--2 2 0 0 0 0 2 37.02.00.003 gioang cao su mặt bích
法兰垫片 DN400 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A6.1--2--3 3 0 0 0 0 3 37.02.00.004 gioang cao su mặt bích
法兰垫片 DN350 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A6.1--2--4 4 0 0 0 0 4 37.02.00.005 Chống rung inox 2 mặt bích
不锈钢法兰软接头 DN125*200 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--3--1 4 0 0 0 0 4 37.02.00.006 Chống rung inox 2 mặt bích
不锈钢法兰软接头 DN100*200 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--3--2 2 0 0 0 0 2 37.02.00.007 Chống rung 2 mặt bích
双法兰避震喉 DN50 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--3--3 4 0 0 0 0 4 37.02.00.008 Chống rung 2 mặt bích
双法兰避震喉 DN65 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--3--3 2 0 0 0 0 2 37.02.00.009 Chống rung 2 mặt bích
双法兰避震喉 DN80 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--3--4 2 0 0 0 0 2 37.02.00.010 Chống rung 2 mặt bích
双法兰避震喉 DN100 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--3--5 2 0 0 0 0 2 37.02.00.011 Nối mặt bích
双法兰接头 DN150 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A6.2--4--5 2 0 0 0 0 2 37.02.00.012 Nối mặt bích
双法兰接头 DN100 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A6.2--4--6 4 0 0 0 0 4 37.02.00.013 Mặt bích inox
不锈钢法兰 DN100-PN16 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 12 0 0 0 0 12 37.02.00.014 Mặt bích inox
不锈钢法兰 DN80-PN16 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 16 0 0 0 0 16 37.02.00.015 Mặt bích inox
不锈钢法兰 DN80-PN10 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 1 0 0 0 0 1 37.02.00.016 Mặt bích inox
不锈钢法兰 DN65-PN10 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 6 0 0 0 0 6 37.02.00.017 Mặt bích inox
不锈钢法兰 DN40-PN10 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 1 0 0 0 0 1 37.02.00.018 Mặt bích inox
不锈钢法兰 DN20-PN10 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 1 0 0 0 0 1 37.02.00.019 Mặt bích mù inox
不锈钢盲法兰 DN80-PN10 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.020 Mặt bích mù inox
不锈钢盲法兰 DN65-PN10 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.021 Mặt bích mù inox
不锈钢盲法兰 DN50-PN16 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 1 0 0 0 0 1 37.02.00.022 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN80-16 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.023 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN40 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 4 0 0 0 0 4 37.02.00.024 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN25 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 30 0 0 0 0 30 37.02.00.025 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN200 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 6 0 0 0 0 6 37.02.00.026 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN80 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 1 0 0 0 0 1 37.02.00.027 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN65 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 1 0 0 0 0 1 37.02.00.028 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN300 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.029 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN350 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.030 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN400 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.031 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN250 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 44 0 0 0 0 44 37.02.00.032 Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰 DN125 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 6 0 0 0 0 6 37.02.00.033 Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰 DN200 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.034 Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰 DN100 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.035 Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰 DN80 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.036 Mặt bích thép
碳钢法兰 DN100 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.037 Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰 DN300 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 2 0 0 0 0 2 37.02.00.038 Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰 DN400 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A---- 1 0 0 0 0 1 37.02.00.039 Van một chiều mặt bích inox
不锈钢法兰止回阀 DN50 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A6.1--3--11 2 0 0 0 0 2 37.02.00.040 Đế cao su chống rung
橡胶减震垫 150*50 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--4--1 5 0 0 0 0 5 37.02.00.041 Đế cao su chống rung
橡胶减震垫 100*50 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--4--1 14 0 0 0 0 14 37.02.00.042 Đế cao su chống rung
橡胶减震垫 80*30 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--4--1 4 0 0 0 0 4 37.02.00.043 Đế chống rung
减震底座 200kg Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--4--2 2 0 0 0 0 2 37.02.00.044 Đế chống rung
减震底座 350kg Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--4--2 2 0 0 0 0 2 37.02.00.045 Đế chống rung
减震底座 450kg Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--4--2 2 0 0 0 0 2 37.02.00.046 Đế chống rung
减震底座 30kg Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--4--2 4 0 0 0 0 4 37.02.00.047 Đế chống rung
减震底座 SMA060 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--4--2 3 0 0 0 0 3 37.02.00.048 Đế chống rung
减震底座 SBA20 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--4--2 9 0 0 0 0 9 37.02.00.049 Đế chống rung
减震底座 SBA16 Cái / 个 Phụ kiện mặt bích A5.2--4--2 8 0 0 0 0 8 37.03.00.001 Cao su chống thấm cổ ống
穿墙管密封圈 HYPERSTOPDB-2015- 20*15mm Cuộn / 卷 KEO / 胶 A2.2--2--3 15 0 0 0 0 15 38.01.00.001 Quạt hút bụi
吹吸尘器 32.5*22*32 Cái / 个 QUẠT / 风机 A1.1--1--4 5 0 0 0 0 5 38.01.00.002 Quạt hút
管道风机 dafengliang-HF-200-130W,220V,900m3/h, 50hz Chiếc / 台 QUẠT / 风机 A2.2--4--11 1 0 0 0 0 1 38.01.00.003 Quạt tản nhiệt CPU
CPU 散热风扇 intel- 7th - corei5 Chiếc / 个 QUẠT / 风机 C1--2--12 13 0 0 0 0 13 38.01.00.004 Quạt tản nhiệt CPU
CPU 散热风扇 intel- 10th - corei5 Chiếc / 个 QUẠT / 风机 C1--2--13 4 0 0 0 0 4 38.01.00.005 Quạt thông gió (Hao Tai Tai)
好太太换气扇 XLH-01
300*300-220V-50HZ-68W Cái / 个 QUẠT / 风机 D 17 0 0 0 0 17 38.01.00.006 Quạt thông gió đường ống
超静音管道换气扇 MTF250C Cái / 个 QUẠT / 风机 D 2 0 0 0 0 2 38.01.00.007 quạt hút khói chống ồn
静音排烟风机 DT-12
3.8kW-380V 台 QUẠT / 风机 D 1 0 0 0 0 1 39.01.00.001 Bảo ôn
保温 3mm
10m2/卷 卷 BẢO ÔN / 保温 D 11 0 0 0 0 11 39.01.00.002 Bảo ôn
保温 1100*2.5mm m BẢO ÔN / 保温 D 2 0 0 0 0 2 39.01.00.003 Bảo ôn ống
橡塑保温棉 Ø20-50mm*1800mm Cây / 根 BẢO ÔN / 保温 D 35 0 0 0 0 35 39.01.00.004 Bảo ôn sợi thủy tinh 卷 BẢO ÔN / 保温 D 1 0 0 0 0 1 40.01.00.001 Bột sơn tĩnh điện
灭锤纹 NOROO- 25KG -Polyester- KG SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A1.1--2--2 75 0 0 0 0 75 40.01.00.002 Sơn kẻ đường
路面油漆 NIPPON PIANT - Màu vàng - 5 lít
黄色 Thùng / 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--3--1 3 0 0 0 0 3 40.01.00.003 Lăn sơn
滚筒刷 6cm Cái / 个 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--3--3 3 100 100 0 0 3 40.01.00.004 Chổi sơn
毛刷 1''-25mm Cái / 个 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--3--3 2 0 0 0 0 2 40.01.00.005 Chổi sơn
毛刷 2''-50mm Cái / 个 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--3--3 3 50 50 0 0 3 40.01.00.006 Chổi sơn
毛刷 3''-75mm Cái / 个 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--3--3 5 0 0 0 0 5 40.01.00.007 Sơn tổng hợp
调和漆 Mepro- Trắng- 3kg
白色 Thùng / 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 1 0 0 0 0 1 40.01.00.008 Sơn dầu tổng hợp
调和油漆 HP Paint - Xanh lá - 0,8L
绿色 Hộp / 盒 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 1 0 0 0 0 1 40.01.00.009 Sơn phun
喷漆 ATM- Spray- A241- Vàng- 400ml
黄色 lọ / 瓶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 4 0 0 0 0 4 40.01.00.010 Sơn phun
喷漆 HP paint- H211- Đỏ tươi- 400ml
红色 lọ / 瓶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 12 0 0 0 0 12 40.01.00.011 Sơn phun
喷漆 ATM- Spray- A223-Xanh lá- 400ml
绿色 lọ / 瓶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 2 0 0 0 0 2 40.01.00.012 Sơn tủ điện
手摇自动喷漆 SANO- ghi sáng- 340ml
灰色 lọ / 瓶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 12 0 1 0 0 11 40.01.00.013 Lăn sơn
滚筒刷 10cm Cái / 个 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1-3 1 0 0 0 0 1 40.01.00.014 Bột giảm điện trở đất hỗ trợ chống sét
防雷接地降阻粉 GEMGW Túi / 包 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A1.1--3--2 2 0 0 0 0 2 40.01.00.015 Xi măng trắng(keo chét mạch)
白水泥 SAKURA - 1KG Túi SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A1.2--4--1 68 0 0 0 0 68 40.01.00.016 keo chống trôi ren)Keo taọ rong 2 tp
生料带 LITAI 100A 100A- tuýp đỏ 250g/ chai , dùng dán ống KL Chai / 瓶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A2.2--3--1 148 0 80 0 0 68 40.01.00.017 Dung dịch tẩy mối hàn inox
不锈钢焊接清洗剂 TRẮNG- MQ-500B- 0.5kg can / 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A2.2--3--9 4 0 0 0 0 4 40.01.00.018 RP7
RP7除锈剂 350g lọ / 瓶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--3--2 32 0 0 0 0 32 40.01.00.019 Chất tẩy rửa đa năng
全能清洁剂 YUEWEIJIE Can / 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 5 0 0 0 0 5 40.01.00.020 Tẩy xi măng
水泥清洁剂 Can / 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 1 0 0 0 0 1 40.01.00.021 Dầu phanh
刹车油 Can / 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 1 0 0 0 0 1 40.01.00.022 Phụ gia chống thấm
防渗剂 LATEX HK Can / 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 1 0 0 0 0 1 40.01.00.023 Keo dán ống bảo ôn (Keo con chó )
保温管胶水 Dragon - Y-66-15KG / Can Kg SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 22 0 0 0 0 22 40.01.00.024 Keo dán sàn Longlida
Longlida地板胶 20kg/ thùng Kg SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1--4--1 10 0 0 0 0 10 40.01.00.025 bộ truyền động điện series…
系列电动执行器 VS92C25PP- Honeywell- 220vac, DN20,PN20 ,BSPP,IP20- Kvs :4.2- 0,2Mpa Cái / 个 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A5.2--3--9 3 0 0 0 0 3 40.01.00.026 Keo silicon-A500
A500胶 Trắng
白色 Hộp / 瓶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1-3 22 0 0 0 0 22 40.01.00.027 Keo silicon-A500
A500胶 Đen
黑色 Hộp / 瓶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1-3 24 0 0 0 0 24 40.01.00.028 Keo silicon-A500
A500胶 trắng trong( màu keo kính)
透明 Hộp / 瓶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 A4.1-3 4 0 0 0 0 4 40.01.00.029 bùn chống cháy
防火泥 kg SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 ---- 400 0 400 0 0 0 40.01.00.030 Dầu bánh răng hộp số cao cấp
高端齿轮油 Thùng / 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 B1--4--1 2 0 0 0 0 2 40.01.00.031 Sơn chống rỉ
防锈漆 20kg Thùng 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 0 20 20 0 0 0 40.01.00.032 Sơn ghi sáng
浅灰色油漆 20kg Thùng 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 0 18 18 0 0 0 40.01.00.033 Sơn nhũ
银粉漆 2.2kg Thùng 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 0 6 6 0 0 0 40.01.00.034 Sơn chống rỉ
防锈漆 10kg Thùng 桶 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 0 8 8 0 0 0 40.01.00.035 Keo dán ống PVC
PVC胶 0.5kg Hộp箱 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 0 10 10 0 0 0 40.01.00.036 Sơn sắt mạ kẽm
镀锌底漆 Vàng-3kg
黄色 Hộp箱 SƠN - HÓA CHẤT / 涂料化学品 0 2 2 0 0 0 41.01.00.001 Trần nhôm(trần nhà VS)
铝扣板吊顶 300*300 Tấm / 张 TRẦN / 吊顶 A1.1--1--5 20 0 0 0 0 20 41.01.00.002 Tấm trần thạch cao
石膏板吊顶 605*605 Tấm / 张 TRẦN / 吊顶 A6.1--1--1 111 0 0 0 0 111 41.01.00.003 Trần nhôm
铝天花板 600*600*28 Tấm / 快 TRẦN / 吊顶 B1--1--1 80 0 0 0 0 80 41.01.00.004 Sàn phòng sạch , tĩnh điện
无尘车间地板 600*600 Tấm / 张 TRẦN / 吊顶 A4.2--4--6 93 0 0 0 0 93 41.02.00.001 Dao cắt ống nhôm
铝管切割刀 Cái 把 DAO CẮT ỐNG NHÔM 铝管切割刀 0 1 0 0 0 0 41.03.00.001 德信铝牌
Bảng tên đức tín 100mm*50mm*1mm Cái / 个 德信铝牌 BẢNG TÊN ĐỨC TÍN 0 500 0 0 0 500 42.01.00.001 Van xả nước tự động
氣動式自動排水器 HIGHEND-16KG-Ø8,1.2'' - Hộp đỏ Cái / 个 VAN / 阀 A2.1--3--9 13 0 0 0 0 13 42.01.00.002 Van xả nước tự động dạng cơ
气动自动排水泵 Hộp xám Cái / 个 VAN / 阀 A2.1--4--1 4 0 0 0 0 4 42.01.00.003 Van điện tăng áp
水表流量阀 DN100 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--1 2 0 0 0 0 2 42.01.00.004 Van điện INOX
不锈钢电动阀 DN65 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--2 2 0 0 0 0 2 42.01.00.005 Van điện
电动阀 DN80 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--3 1 0 0 0 0 1 42.01.00.006 Van điện 1 chiều
电磁阀 DN100 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--4 1 0 0 0 0 1 42.01.00.007 Van một chiều có cơ cấu ép đóng
带压制止回阀 DN100 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--5 4 0 0 0 0 4 42.01.00.008 Van một chiều có cơ cấu ép đóng
带压制止回阀 DN80 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--5 3 0 0 0 0 3 42.01.00.009 Van một chiều có cơ cấu ép đóng
带压制止回阀 DN65 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--5 2 0 0 0 0 2 42.01.00.010 Van một chiều có cơ cấu ép đóng
带压制止回阀 DN50 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--5 2 0 0 0 0 2 42.01.00.011 Van một chiều có cơ cấu ép đóng
带压制止回阀 DN32 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--5 4 0 0 0 0 4 42.01.00.012 Van bi
法兰球阀 DN80 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--8 19 0 0 0 0 19 42.01.00.013 Van bi
法兰球阀 DN100 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--9 2 0 0 0 0 2 42.01.00.014 Van bi
法兰球阀 DN25 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--11 7 0 0 0 0 7 42.01.00.015 Van bi
法兰球阀 DN200 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--11 2 0 0 0 0 2 42.01.00.016 Van bi
法兰球阀 DN50 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--11 1 0 0 0 0 1 42.01.00.017 Van bi
法兰球阀 DN150 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--4--5 4 0 0 0 0 4 42.01.00.018 Van bi
法兰球阀 DN80 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--4--5 1 0 0 0 0 1 42.01.00.019 Van bi
法兰球阀 DN65 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--4--5 2 0 0 0 0 2 42.01.00.020 Van thường 1 chiều
单向阀 DN50 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--3--10 2 0 0 0 0 2 42.01.00.021 Van cửa
闸阀 DN300 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--4--4 1 0 0 0 0 1 42.01.00.022 Van canh bướm
蝶阀 DN250 Cái / 个 VAN / 阀 A6.2--4--3 7 0 0 0 0 7 42.01.00.023 Van canh bướm điện
电动蝶阀 DN250 Cái / 个 VAN / 阀 A6.2--4--4 2 0 0 0 0 2 42.01.00.024 Van cổng
闸阀 Cái / 个 VAN / 阀 A6.1--4--4 1 0 0 0 0 1 42.01.00.025 Van khóa đồng
黄铜阀门 1/2 Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--11 2 0 0 0 0 2 42.01.00.026 Van khóa đồng
黄铜阀门 3/4 Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--11 13 0 0 0 0 13 42.01.00.027 Van điện từ
电磁阀 UW-35- 1.1/4- 0~10kh/cm2 Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--9 1 0 0 0 0 1 42.01.00.028 Van 1 chiều đồng
黄铜止回阀 32 Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--8 1 0 0 0 0 1 42.01.00.029 Van 1 chiều đồng
黄铜止回阀 pn16- 3/4- Honeywell Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--8 2 0 0 0 0 2 42.01.00.030 Van khóa đồng tay gạt
黄铜手柄球阀 DN32 Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--11 4 0 0 0 0 4 42.01.00.031 van giảm áp đồng
铜减压阀 PN16- DN50 Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--11 1 0 0 0 0 1 42.01.00.032 Van giảm áp nước đồng
水用黄铜减压阀 DN25- PN16 Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--9 1 0 0 0 0 1 42.01.00.033 Van giảm áp nước đồng
水用黄铜减压阀 DN20- PN16 Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--9 1 0 0 0 0 1 42.01.00.034 Van giảm áp nước đồng
水用黄铜减压阀 PN16-PPR40 Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--9 3 0 0 0 0 3 42.01.00.035 Van cổng đồng
铜闸阀 DN15(PN16) Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--9 1 0 0 0 0 1 42.01.00.036 Van điều khiển dòng chảy bằng đồng
铜流量控制阀 Honeywell DN32- PN16 Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--8 1 0 0 0 0 1 42.01.00.037 Van Y lọc đồng 1 đầu ren trong 1 đầu ren ngoài
黄铜Y型过滤器 内外牙 DN20(PN16) Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--10 1 0 0 0 0 1 42.01.00.038 Van inox 1 đầu ren
不锈钢一端螺纹阀门 DN20(PN16) Cái / 个 VAN / 阀 A5.2--3--11 7 0 2 0 0 5 42.01.00.039 Van cảm biến điện từ đồng
铜电磁感应阀 2W25025-AC220V- Ø25 Chiếc / 个 VAN / 阀 C1--2--19 7 0 0 0 0 7 42.01.00.040 Van cảm biến điện từ kẽm
锌合金电磁阀 2W-250-25/ 220V /Ø25 Chiếc / 个 VAN / 阀 C1--2--20 1 0 0 0 0 1 42.01.00.041 Van cảm biến điện từ kẽm
锌合金电磁阀 DCF-AS-AS-Y04/24V Chiếc / 个 VAN / 阀 C1--2--21 1 0 0 0 0 1 42.01.00.042 Van xả nước tự động
自动排水阀 AD402-04
0.1 – 1.0 Mpa Cái / 个 VAN / 阀 C3.2--2--11 1 0 0 0 0 1 42.01.00.043 bộ truyền động van tuyến tính điện
电动阀执行器 Honeywell/ML8824A1820
1800N Cái / 个 VAN / 阀 C3.3--1--1 4 0 0 0 0 4 42.01.00.044 Van điều khiển điện thông minh
智能电动阀 Honeywell/ML7421A8035-E
1800N Cái / 个 VAN / 阀 C3.3--1--2 4 0 0 0 0 4 42.01.00.045 bộ truyền động van tuyến tính điện
电动阀执行器 Honeywell/ML8824A0620
600N Cái / 个 VAN / 阀 C3.3--1--3 1 0 0 0 0 1 42.01.00.046 Van điện
电动阀 VG-5- 15W-0.25A
DN80 Cái / 个 VAN / 阀 C3.3--1--3 1 0 0 0 0 1 42.01.00.047 Van góc inox
不锈钢角阀 16 Cái / 个 VAN / 阀 C5--3--1 158 0 0 0 0 158 42.01.00.048 Bộ truyển động van điện
电动阀执行机构 Honeywell- NOM-4B-E , IP67,220V-50hz Chiếc / 台 VAN / 阀 A2.2--4--13 1 0 0 0 0 1 43.01.00.001 Vòng bi
轴承 6308/P5 Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.002 Vòng bi
轴承 6306ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.003 Vòng bi
轴承 6305ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.004 Vòng bi
轴承 6206ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.005 Vòng bi
轴承 22312CA/W33C3 Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.006 Vòng bi
轴承 6314C3 Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.007 Vòng bi
轴承 HRB 6310 Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 4 0 0 0 0 4 43.01.00.008 Vòng bi
轴承 6314-2RS1 Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 1 0 0 0 0 1 43.01.00.009 Vòng bi
轴承 6313ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 4 0 0 0 0 4 43.01.00.010 Vòng bi
轴承 6312ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.011 Vòng bi
轴承 6311ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 3 0 0 0 0 3 43.01.00.012 Vòng bi
轴承 6310ZZC3E Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 1 0 0 0 0 1 43.01.00.013 Vòng bi
轴承 6310ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.014 Vòng bi
轴承 6313ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.015 Vòng bi
轴承 6308ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.016 Vòng bi
轴承 6212ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 2 0 0 0 0 2 43.01.00.017 Vòng bi
轴承 6307ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 4 0 0 0 0 4 43.01.00.018 Vòng bi
轴承 6309/C3 Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--5 1 0 0 0 0 1 43.01.00.019 Vòng bi
轴承 6309ZZCM Cái / 个 Vòng bi A2.2--4--6 2 0 0 0 0 2 44.01.00.001 Ổ cắm 86
86型插座 MORELE -C50 - 8 lỗ , 1 công tắc -Màu trắng
MORELE-C50 八孔一开关,白色 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--2 21 0 0 0 0 21 44.01.00.002 Ổ cắm 86
86型插座 MORELE -C50 - 8 lỗ , 1 công tắc -Màu xám
MORELE-C50 八孔一开关,灰色 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--3 20 0 0 0 0 20 44.01.00.003 Ổ cắm 86
86型插座 5 lỗ , 1 công tắc
五孔一开关 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--3 1 0 0 0 0 1 44.01.00.004 Ổ cắm thẻ
插卡取电 Mặt xám - 86*86
灰色 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--3 8 0 0 0 0 8 44.01.00.005 Ổ cắm 86
86型插座 4 lỗ chân dẹt
四孔扁脚 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--3 7 0 0 0 0 7 44.01.00.006 Ổ cắm vuống 86
86型方形插座 5 lỗ
五孔 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--4 4 0 1 0 0 3 44.01.00.007 Ổ cắm 86
86型插座 3 pha , 5 lỗ 86*86
三相五孔 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--7 17 0 0 0 0 17 44.01.00.008 ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái)
工业插座 DELIXI- DEP2-113 -16A- 250V~ Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--4--3 92 0 0 0 0 92 44.01.00.009 ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái)
工业插座 SFE-SFN- 113 16A 220~250V Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--4--4 171 50 50 0 0 171 44.01.00.010 Mặt ổ cắm hình chữ nhật
矩形插座面板 2 lỗ- 70*115*40 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--2--7 21 0 0 0 0 21 44.01.00.011 Mặt ổ cắm hình chữ nhật
矩形插座面板 70*150*30 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--2--9 60 0 0 0 0 60 44.01.00.012 Mặt 1 ổ cắm hình chữ nhật
单插座长方形面板 honyar không kèm hạt ổ cắm
HONYAR面板不含插座芯子 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--4 13 0 0 0 0 13 44.01.00.013 Hạt ổ cắm
插座模块 3 lỗ- A118 (70*115*40) Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--2--6 1 0 0 0 0 1 44.01.00.014 Hạt ổ cắm
插座模块 3 lỗ
三孔 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--2--8 120 0 0 0 0 120 44.01.00.015 Bịt ổ cắm
插座盖板 86*86 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--1 209 0 0 0 0 209 44.01.00.016 Bịt ổ cắm
插座盖板 ESD - 86*86 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--1 11 0 0 0 0 11 44.01.00.017 Hộp bịt chống nước ổ cắm
插座防水罩 110*100 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--2--2 25 0 0 0 0 25 44.01.00.018 Ổ cắm âm sàn gồm 1 cổng điện thoại + 1 cổng mạng máy tính.
一位电话一位电脑地板插座 DELIXI-/DCT-F120/T2T8 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm C3.2--1--8 11 0 0 0 0 11 44.01.00.019 Phích cắm
插头 1 pha - 3 chấu单相三插 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--4 2 0 0 0 0 2 44.01.00.020 Phích cắm
86型插头 5 chấu
5头 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--7 20 0 0 0 0 20 44.01.00.021 Phíc cắm công nghiệp (đầu đực)
工业插头 PLUGS-SFN-023 1p- 32A
32A,单相三插 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--4--2 71 0 0 0 0 71 44.01.00.022 Công tắc thường
单控开关 3 công tắc
三开 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--4 17 0 0 0 0 17 44.01.00.023 Công tắc đảo chiều
双控开关 3 công tắc
三开 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--4 2 0 0 0 0 2 44.01.00.024 Công tắc thường
单控开关 1 công tắc
单开 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--5 13 0 0 0 0 13 44.01.00.025 Công tắc đảo chiều
双控开关 1 công tắc
单开 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--5 10 0 0 0 0 10 44.01.00.026 Công tắc thường
单控开关 2 công tắc
两开 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--5 23 0 0 0 0 23 44.01.00.027 Công tắc đảo chiều
双控开关 2 công tắc
两开 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--5 8 0 0 0 0 8 44.01.00.028 Công tắc thường
单控开关 4 công tắc
四开 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--5 1 0 0 0 0 1 44.01.00.029 Công tắc đảo chiều
双控开关 4 công tắc
四开 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--5 5 0 0 0 0 5 44.01.00.030 Công tắc vòi máy lọc nước
龙头开关 开水(HOT) Cái / 个 ổ cắm , phích cắm C3.4--2--3 26 0 0 0 0 26 44.01.00.031 Công tắc vòi máy lọc nước
龙头开关 温开水(WARM) Cái / 个 ổ cắm , phích cắm C3.4--2--3 5 0 0 0 0 5 44.01.00.032 Công tắc vòi máy lọc nước
龙头开关 纯净水(pure) Cái / 个 ổ cắm , phích cắm C3.4--2--3 5 0 0 0 0 5 44.01.00.033 Công tắc áp suất cao máy lọc nước
净水器高压开关 CNKB HPS-2 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm C3.4--2--3 2 0 0 0 0 2 44.01.00.034 Đế âm tường chữ nhật
长方形暗装底盒 100*60*40 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--2--3 14 0 0 0 0 14 44.01.00.035 Đế âm tường chữ nhật
长方形暗装底盒 60*50*100 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--2--4 67 0 0 0 0 67 44.01.00.036 Đế nổi chữ nhật
明装插座底盒 70*115*40 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--2--5 304 0 1 0 0 303 44.01.00.037 Đế nổi chữ nhật
明装插座底盒 70*150*30 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--2--10 29 0 0 0 0 29 44.01.00.038 Đế nổi chữ nhật
明装矩形底盒 120*70*30 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--4 6 0 0 0 0 6 44.01.00.039 Mặt tủ điện dạng tranh
装饰面板 40*50 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm B1--3--1 3 0 0 0 0 3 44.01.00.040 Mặt cắm mạng điện thoại
86型单网插座 Mặt ghi xám
灰色 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm A3.2--3--7 36 0 0 0 0 36 44.01.00.041 Ổ cắm
插座 16A-3 chấu
16A - 三孔 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm 0 150 150 0 0 0 44.01.00.042 Phích cắm
插头 16A- 3chấu
16A-三头 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm 0 150 150 0 0 0 44.01.00.043 Hạt ổ cắm
插座模块 3 lỗ
三孔 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm 0 1000 164 0 0 836 44.01.00.044 Mặt ổ cắm 6 lỗ
插座面板 A118 Cái / 个 ổ cắm , phích cắm 0 500 82 0 0 418 45.01.00.001 Hạt công tắc
开关模块 HONYAR Cái / 个 HẠT CÔNG TẮC 开关模块 C6--3--6 31 0 0 0 0 31 46.01.00.001 máy kiểm tra cách điện
绝缘电阻测试仪 M4100/41 Chiếc / 个 TB đo làm tủ điện C1 1 0 0 0 0 1 46.01.00.002 Máy đo điện trở
电阻测试仪 UNI-T- UT511 Cái / 个 TB đo làm tủ điện C4.1--2--1 1 0 0 0 0 1 46.01.00.003 Máy in bọp
标签打印机 LM-TP509Y
9mm Cái / 个 TB đo làm tủ điện C4.3--2--3 2 0 1 0 0 1 46.01.00.004 Màn PLC SMART
SMART PLC 显示屏 ZT07H4N
- 220-380V-4G Chiếc / 个 TB đo làm tủ điện C1--2--16 2 0 0 0 0 2 47.01.00.001 Kẹp cố định dây đèn led
LED灯带固定卡扣 Nhựa
熟料 Cái / 个 đèn và phụ kiện A3.1--2--4 240 0 0 0 0 240 47.01.00.002 Móc treo bóng đèn tuyp
日光灯挂钩 Cái / 个 đèn và phụ kiện A3.1--2--4 10 0 0 0 0 10 47.01.00.003 Móc cài bóng đèn
灯管卡扣 Cái / 个 đèn và phụ kiện A4.1--2--7 760 0 0 0 0 760 47.01.00.004 Móc treo đèn thép
钢制灯具吊钩 Đen Cái / 个 đèn và phụ kiện A5.2--4--6 200 0 0 0 0 200 47.01.00.005 Đế treo đèn thép
钢制灯具吊钩 Đen Cái / 个 đèn và phụ kiện A5.2--4--6 19 0 0 0 0 19 47.01.00.006 Móc treo đèn inox
不锈钢灯具吊钩 Cái / 个 đèn và phụ kiện A5.2--4--6 177 0 0 0 0 177 47.01.00.007 đèn báo
信号灯 HLD1222PAY/240V
黄色,绿色,红色 Chiếc / 个 đèn và phụ kiện C2.3--3--18 1 0 0 0 0 1 47.01.00.008 Bóng đèn tủ điện
控制柜智能照明 PLT8-3008
8W Cái / 个 đèn và phụ kiện C3.1--1--1 176 0 48 0 0 128 47.01.00.009 Bóng đèn tủ điện
控制柜智能照明 PLT5-3005
5W Cái / 个 đèn và phụ kiện C3.1--1--1 2 0 0 0 0 2 47.01.00.010 Đèn huỳnh quang chống cháy nổ
防爆荧光灯 Loại sắt 2 ống
双管铁的-NFE006L/2*16-1200mm Cái / 张 đèn và phụ kiện C8--1--1 25 0 0 0 0 25 47.01.00.011 Đèn huỳnh quang chống cháy nổ
防爆荧光灯 loại nhựa 2 ống
带双管塑料-NOLA92/2*16-1200mm Cái / 张 đèn và phụ kiện C8--1--2 46 0 0 0 0 46 47.01.00.012 Đèn LED chống cháy nổ dạng tuýp
防爆LED荧光灯 Loại sắt 2 ống
双管铁的-2*16-1200mm Cái / 张 đèn và phụ kiện C8--1--2 16 0 0 0 0 16 47.01.00.013 Đèn LED dạng thanh âm trần
LED条形灯嵌入式 Sắt
铁的-900*250*60 Cái / 张 đèn và phụ kiện C8--1--3 10 0 0 0 0 10 47.01.00.014 Máng đèn 3 bóng
三管灯罩 Sắt
铁的 Cái / 张 đèn và phụ kiện C8--1--4 10 0 0 0 0 10 47.01.00.015 Máng đèn 2 bóng
二管灯罩 Sắt
铁的 Cái / 张 đèn và phụ kiện C8--1--5 42 0 0 0 0 42 47.01.00.016 Máng đèn 1 bóng
一管灯罩 Sắt
铁的 Cái / 张 đèn và phụ kiện C8--1--6 10 0 0 0 0 10 47.01.00.017 Đèn LED cố định
固定式LED灯具 Nhựa
塑料 Cái / 张 đèn và phụ kiện C8--1--7 16 0 0 0 0 16 47.01.00.018 Đèn chống nổ không kèm bóng
不带灯管防爆荧光灯 Nhựa
塑料 Cái / 张 đèn và phụ kiện C8--1--8 21 0 0 0 0 21 47.01.00.019 Đèn dạng thanh
条形灯 Nhựa – 1200×50×40 – lắp kiểu treo
塑料-1200*50*40吊式安装 Cái / 张 đèn và phụ kiện C8--1--9 30 0 0 0 0 30 47.01.00.020 Dây nguồn đèn led
LED电源线 个 đèn và phụ kiện C8.1--4--2 32 0 0 0 0 32 47.01.00.021 Đèn LED panel (đèn tấm) dùng cho trần nhôm/thạch cao
集成吊顶空间LED平板灯 hãng NVC - 4403
雷士照明-600*600- 40W Chiếc / 张 đèn và phụ kiện B1--1--1 44 0 0 0 0 44 47.01.00.022 Đèn LED panel (đèn tấm) dùng cho trần nhôm/thạch cao
集成吊顶空间LED平板灯 hãng Mentech
铭普-600*600- 48W Chiếc / 张 đèn và phụ kiện B1--1--1 78 0 0 0 0 78 47.01.00.023 Đèn LED panel siêu mỏng phòng sạch
LED超薄洁净面板灯 600*600- 48W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--4--5 76 0 0 0 0 76 47.01.00.024 Đèn downlight (đèn âm trần)
筒灯 trắng mờ bóng- lỗ 125- NLED9225
半光白-12W开孔125 Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--2--2 21 0 0 0 0 21 47.01.00.025 đèn âm trần
筒灯 HF-TD18W-Gắn trần
吸顶-18W- Ø145-80 Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--2--5 49 0 0 0 0 49 47.01.00.026 đèn âm trần
筒灯 CMJ-TD001
Gắn trần
吸顶-15W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--1 2 0 0 0 0 2 47.01.00.027 đèn âm trần
筒灯 HF-TD13W
Lỗ 110
开孔110-13W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--2--2 4 0 2 0 0 2 47.01.00.028 đèn âm trần
筒灯 Lỗ 75
开孔75-5W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--3 8 0 0 0 0 8 47.01.00.029 đèn âm trần
筒灯 Lỗ 65
开孔65-5W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--4 4 0 0 0 0 4 47.01.00.030 đèn âm trần
筒灯 DAT06L76
3W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--5 2 0 0 0 0 2 47.01.00.031 đèn âm trần
筒灯 NLED9128
20W-5700K-Ø200 Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--4 8 0 0 0 0 8 47.01.00.032 đèn âm trần
筒灯 Ø50-6w Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--6 1 0 0 0 0 1 47.01.00.033 đèn âm trần
筒灯 Ø65-5w Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--7 1 0 0 0 0 1 47.01.00.034 đèn âm trần
筒灯 NVC/NLED9125N
12W-Ø150 Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--11 2 0 0 0 0 2 47.01.00.035 Đèn LED pha
LED泠光灯 QPGKD-Loại cố định
固定式-200W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--2--1 6 0 1 0 0 5 47.01.00.036 Đèn downlight đôi màu đen
黑色双孔筒灯 7W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--2--4 8 0 0 0 0 8 47.01.00.037 Đèn downlight đôi inox
不锈钢双孔筒灯 12W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--2--3 2 0 0 0 0 2 47.01.00.038 Đèn ốp trần 3 chống (chống bụi, nước, ăn mòn)
三防吸顶灯 phi 300- 24W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--2--1 3 0 2 0 0 1 47.01.00.039 Cảm biến đèn (cảm biến chuyển động/ánh sáng)
灯感应器 T352 Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--1--3 5 0 0 0 0 5 47.01.00.040 Đèn thả trang trí đầu giường
床头装饰吊灯 DTT0071-7W-Ø60*800mm
Ánh sáng vàng 3000K
3000K暖光 Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--2--1 36 0 0 0 0 36 47.01.00.041 Đèn nổi hình trụ
圆柱形明装灯 HF-MZTD 18W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--4 32 0 0 0 0 32 47.01.00.042 Đèn đôi
各栅射灯 NLED5612B1
6W- Đen Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--3 8 0 0 0 0 8 47.01.00.043 Đèn rọi câo cấp
高端射灯 20W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--5 8 0 0 0 0 8 47.01.00.044 Đèn tròn sợi đốt
圆形白炽灯 BTE-27
200W Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--8 3 0 0 0 0 3 47.01.00.045 Đèn tròn sợi đốt
圆形白炽灯 Rạng đông- 12w Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--3--8 1 0 0 0 0 1 47.01.00.046 Nguồn chống mưa ngoài trời chuyên dùng cho LED
LED 专用户外防雨电源 400GH- 12V-, 400W-12V Chiếc / 个 đèn và phụ kiện C1--2--3 3 0 0 0 0 3 47.01.00.047 Thanh Led
LED灯条 NVC- NLED4013
6 bóng Cái / 个 đèn và phụ kiện B1--4--1 186 0 0 0 0 186 47.01.00.048 Bóng tuýp
灯管 1.2m Cái / 个 đèn và phụ kiện 14 0 14 0 0 0 48.01.00.001 Lõi lọc PPF
PPF 聚丙烯喷滤芯5微米 Dringking water system
5微米, 0.1-0.4Mpa,4-450°C Chiếc / 个 Máy lọc C1--1--10 6 0 0 0 0 6 48.01.00.002 Lõi/màng lọc RO của hãng Bili
碧丽牌反渗透膜元件 M400(80300056) Chiếc / 个 Máy lọc C1--1--11 60 0 0 0 0 60 48.01.00.003 滤芯泵列
cụm bơm lọc ,康丽原水,KTV-3 ,1个PP棉滤芯,2个活性炭滤芯 Bộ / 套 Máy lọc C1--1--12 41 0 0 0 0 41 48.01.00.004 Lõi van 1 chiều dùng cho máy lọc nước
单向阀阀芯 DN14 Chiếc / 个 Máy lọc C1--1--15 80 0 0 0 0 80 48.01.00.005 Nối thẳng ren trong cho máy lọc nước
内牙直通接头 nhựa - trắng, DN 21-10, Chiếc / 个 Máy lọc C1--1--16 42 0 0 0 0 42 48.01.00.006 Túi lọc xử lý nhiệt một mặt
单面热处理过滤袋 1P2S 50UM Chiếc / 个 Máy lọc C1.2--1--2 5 0 0 0 0 5 48.01.00.007 PP Filter 5 Micron 125psi , 4-42°c , 10-20inch Chiếc / 个 Máy lọc C1--1--9 21 0 0 0 0 21 48.01.00.008 PP Filter Water quality, 20psi -100psi Bộ / 套 Máy lọc C1--1--14 2 0 0 0 0 2 49.01.00.001 Lưới lọc
带过滤网通风窗 600*600 Cái / 个 Phụ kiện lọc gió D 24 0 0 0 0 24 49.01.00.002 Lưới lọc
带过滤网通风窗 500*500 Cái / 个 Phụ kiện lọc gió D 1 0 0 0 0 1 49.01.00.003 Lưới lọc
带过滤网通风窗 600*300 Cái / 个 Phụ kiện lọc gió D 3 0 0 0 0 3 49.01.00.004 bộ lọc không khí
高教过滤器 600*600 版 Phụ kiện lọc gió D 20 0 0 0 0 20 49.01.00.005 Y lọc inox
不锈钢Y型过滤阀 50 Cái / 个 Phụ kiện lọc gió A5.2--3--10 1 0 0 0 0 1 49.01.00.006 Y lọc đồng ren trong
铜Y型过滤器 内牙 1/2 Cái / 个 Phụ kiện lọc gió A5.2--3--10 7 0 0 0 0 7 49.01.00.007 Vải lọc công nghiệp
工业过滤布 B90*90 m Phụ kiện lọc gió A9.1--1-- 1000 0 0 0 0 1000 50.01.00.001 Côn thu thoát sàn
地漏变径接头 DN75 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm A6.1--4--2 9 0 0 0 0 9 50.01.00.002 Côn thu thoát sàn
地漏变径接头 DN150 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm A6.1--4--1 1 0 0 0 0 1 50.01.00.003 Côn thu thoát sàn
地漏变径接头 DN125 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm A6.1--4--1 1 0 0 0 0 1 50.01.00.004 Côn thu thoát sàn
地漏变径接头 DN100 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm A6.1--4--1 100 0 0 0 0 100 50.01.00.005 Thoát sàn inox
不锈钢地漏 150*150 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--3 40 0 0 0 0 40 50.01.00.006 Thoát sàn
地漏 150*150 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--4 12 0 0 0 0 12 50.01.00.007 Thoát sàn
地漏 200*200 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--5 12 0 0 0 0 12 50.01.00.008 Thoát sàn
地漏 110*110 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--6 8 0 0 0 0 8 50.01.00.009 Thoát sàn
地漏 100*100 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--7 33 0 0 0 0 33 50.01.00.010 Vòi chậu rửa
面盆龙头 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--1 7 0 0 0 0 7 50.01.00.011 Bộ xả lavabo
面盆排水器 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--2 10 0 0 0 0 10 50.01.00.012 Khóa xả nước bồn cầu
马桶冲水阀 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--8 3 0 0 0 0 3 50.01.00.013 xịphong chậu rửa
洗手盆存水弯 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--9 6 0 0 0 0 6 50.01.00.014 Giá đỡ chậu rửa mặt
洗脸盆支架 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--10 7 0 0 0 0 7 50.01.00.015 Khay để dầu gội
沐浴用品置物架 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--2--10 2 0 0 0 0 2 50.01.00.016 Giá treo vòi xịt
卫生间冲洗水龙头挂件 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--3--3 105 0 0 0 0 105 50.01.00.017 Dây vòi xịt
卫生间冲洗水龙头软管 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--3--2 105 0 0 0 0 105 50.01.00.018 Vòi xịt vệ sinh
卫生间冲洗水龙头 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--3--3 102 0 0 0 0 102 50.01.00.019 Vòi sen tắm
花洒 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--3--4 2 0 0 0 0 2 50.01.00.020 Chậu rửa mặt
洗脸盆 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--3--5 1 0 0 0 0 1 50.01.00.021 Bệt vệ sinh
坐便器 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--4--4 1 0 0 0 0 1 50.01.00.022 Nắp bịt chân sen
装饰盖 70-34 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--4--5 106 0 0 0 0 106 50.01.00.023 Nắp bịt chân sen
装饰盖 80-34-30 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--4--5 9 0 0 0 0 9 50.01.00.024 Hộp đựng giấy vệ sinh
卷纸安装盒 Cái / 个 phụ kiện nhà tắm C5--4--6 1 0 0 0 0 1 50.01.00.025 Vòi nước cảm ứng hồng ngoại
红外线感应水龙头 TSTS 套 phụ kiện nhà tắm C8--2--2 50 0 0 0 0 50 51.01.00.001 Bút dạ viết bảng
白板笔 只 Đồ dùng tiêu hao C9--2--2 18 0 0 0 0 18 51.01.00.002 Bút dấu
记号笔 Cái / 只 Đồ dùng tiêu hao C9--2--2 39 300 304 0 0 35 51.01.00.003 Bút xóa
涂改液 只 Đồ dùng tiêu hao C9--2--2 2 0 0 0 0 2 51.01.00.004 Lưỡi dao trổ
美工刀片 盒 Đồ dùng tiêu hao 10 20 23 0 0 7 51.01.00.005 "Màng chét bọc hàng
拉伸膜" Cuộn / 卷 Đồ dùng tiêu hao 0 35 35 0 0 0 52.01.00.001 Tủ điện
电柜 300*250*150 个 tủ điện A---- 1 0 0 0 0 1 52.01.00.002 Tủ điện
电柜 PZ30-8 个 tủ điện A---- 2 0 0 0 0 2 52.01.00.003 Tủ điện
电柜 500*400*150 个 tủ điện A---- 1 0 0 0 0 1 52.01.00.004 Tủ điện
电柜 500*400*200 个 tủ điện A---- 4 0 0 0 0 4 52.01.00.005 Tủ điện
电柜 PZ30-24 个 tủ điện A---- 4 0 0 0 0 4 52.01.00.006 Tủ điện
电柜 PZ30-30 个 tủ điện A---- 7 0 0 0 0 7 52.01.00.007 Tủ điện
电柜 PZ30-15 个 tủ điện A---- 2 0 0 0 0 2 52.01.00.008 Tủ điện
电柜 PZ30-20 个 tủ điện A---- 1 0 0 0 0 1 52.01.00.009 Tủ điện
电柜 630*450*200 个 tủ điện A---- 1 0 0 0 0 1 52.01.00.010 Tủ điện
电柜 1800*1800*700( Có thiết bị)有电具 个 tủ điện A---- 1 0 0 0 0 1 52.01.00.011 Tủ điện
电柜 2000*800*600 个 tủ điện A---- 2 0 0 0 0 2 52.01.00.012 Tủ điện
电柜 1600*700*400( Có thiết bị)有电具 个 tủ điện A---- 1 0 0 0 0 1 52.01.00.013 Tủ điện
电柜 1800*800*400 个 tủ điện A---- 1 0 0 0 0 1 52.01.00.014 Tủ điện
电柜 1800*1000*400 个 tủ điện A---- 4 0 0 0 0 4 52.01.00.015 Tủ điện
电柜 2200*1000*600 个 tủ điện A---- 1 0 0 0 0 1 52.01.00.016 Tủ điện
电柜 2300*1000*600 个 tủ điện A---- 1 0 0 0 0 1 52.01.00.017 Tủ điện
电柜 2250*1200*600 个 tủ điện A---- 1 0 0 0 0 1 52.01.00.018 Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱 PZ30-36
100A/36 Chiếc / 个 tủ điện C1--1--18 6 0 0 0 0 6 52.01.00.019 Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱 PZ30-30
100A/30 Chiếc / 个 tủ điện C1--1--19 5 0 0 0 0 5 52.01.00.020 Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱 PZ30-24
100A/24 Chiếc / 个 tủ điện C1--1--20 9 0 0 0 0 9 52.01.00.021 Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱 PZ30-20
100A/20 Chiếc / 个 tủ điện C1--1--21 11 0 0 0 0 11 52.01.00.022 Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱 PZ30-18
100A/18 Chiếc / 个 tủ điện C1--1--22 24 0 0 0 0 24 52.01.00.023 Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱 PZ30-15
100A/15 Chiếc / 个 tủ điện --1--23 2 0 0 0 0 2 52.01.00.024 Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱 PZ30-10
100A/10 Chiếc / 个 tủ điện C1--1--24 12 0 0 0 0 12 52.01.00.025 Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱 PZ30-8
100A/8 Chiếc / 个 tủ điện C1--1--25 28 0 0 0 0 28 52.01.00.026 Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱 PZ30-6
100A/6 Chiếc / 个 tủ điện C1--1--26 5 0 0 0 0 5 52.01.00.027 Tủ điện inox
不锈钢电柜 TD22
300*200*120 Cái / 个 tủ điện C5--1--1 12 0 0 0 0 12 52.01.00.028 Tủ tiếp địa trung tính tổng tầng 1
一楼中性点总接地箱 H600W800D200 Cái / 台 tủ điện 0 1 1 0 0 0 52.01.00.029 Tủ tiếp địa trung tính
中性点接地箱 H500W500D200 Cái / 台 tủ điện 0 3 3 0 0 0 52.01.00.030 Tủ tiếp địa ESD
ESD 接地箱 H400W500D150 Cái / 台 tủ điện 0 10 10 0 0 0 53.01.00.001 Cầu đấu
普通端子 Weilmuller 1485790000
SAKDU 2.5N Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--3--1 1500 5000 1388 0 0 5112 53.01.00.002 Chặn cầu đấu
端子挡板 Weilmuller 1129460000
SAKAP2.5~4 Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--3--2 420 2000 520 0 0 2000 53.01.00.003 Cầu đấu
接线端子 1124230000
SAKDU10 Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--3--3 200 0 0 0 0 200 53.01.00.004 Chặn cầu đấu
端子挡板 Weilmuller 1129470000
SAKAP6~10 Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--3--3 80 0 0 0 0 80 53.01.00.005 Cầu đấu
接线端子 1124220000
SAKDU6 Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--3--4 250 0 0 0 0 250 53.01.00.006 Cầu đấu
接线端子 1485800000
SAKDU 4N Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--3--5 445 0 34 0 0 411 53.01.00.007 Cầu đấu
接线端子 UK6N Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--3--6 11 0 0 0 0 11 53.01.00.008 Cầu đấu
接线端子 UK5N Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--3--7 1 0 0 0 0 1 53.01.00.009 thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排 TBR200-1 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--2--15 50 0 0 0 0 50 53.01.00.010 thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排 TBR100-1 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--2--16 100 0 0 0 0 100 53.01.00.011 thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排 TBR60-1 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--2--17 200 0 126 0 0 74 53.01.00.012 thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排 TBR10-10A Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--3--1 8325 0 456 0 0 7869 53.01.00.013 thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排 TBR20-20A Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--3--2 5658 0 480 0 0 5178 53.01.00.014 thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排 TBR30-30A Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--3--3 986 0 0 0 0 986 53.01.00.015 thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排 TBR60-60A Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--3--4 108 0 108 0 0 0 53.01.00.016 thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排 TBR100-100A Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--3--5 93 0 0 0 0 93 53.01.00.017 thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排 TBR200-200A Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--3--6 2 100 0 0 0 102 53.01.00.018 Cầu đấu dây điện 2 tầng
双层端子台 WJMEC-15 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--3--7 1000 0 0 0 0 1000 53.01.00.019 Thanh nối tắt cầu đấu
端子短接片 SH-15-10P-A Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C4.2--2--1 997 0 0 0 0 997 53.01.00.020 Thanh nối tắt cầu đấu
端子短接片 QB58/8/15 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C4.2--2--2 43 0 0 0 0 43 53.01.00.021 Cầu đấu
端子分线器 UKK80 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C4.3--4--2 139 0 0 0 0 139 53.01.00.022 Cầu đấu
端子分线器 UKK125 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C4.3--4--3 66 12 0 0 0 78 53.01.00.023 Cầu đấu
端子分线器 UKK160 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C4.3--4--4 92 0 33 0 0 59 53.01.00.024 Cầu đấu
端子分线器 UKK250 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C4.3--4--5 105 0 0 0 0 105 53.01.00.025 Cầu CHÌ
保险端子 Weilmuller 269739000
SAKSI 4N LD 1D 230V - đen Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--4--9 940 0 2 0 0 938 53.01.00.026 Cầu CHÌ
保险端子 Weilmuller 125578000
SAKSI 4 LD 1D 24V-xám Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--4--10 100 0 25 0 0 75 53.01.00.027 Cầu CHÌ
保险端子 1255770000
SAKSI4- xám Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--4--11 445 0 400 0 0 345 53.01.00.028 Cầu chì cao áp
高压熔断器 MRO/NH1/ME0404A10/200A/500V Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--4--12 3 0 0 0 0 3 53.01.00.029 Cầu chì cao áp
高压熔断器 MRO/NH1/ME0404A09/(500/690V)~160A Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--4--13 3 0 0 0 0 3 53.01.00.030 Chặn cầu chì
熔断器挡板 Weilmuller 1531450000
SAKAP/SAKSI/4BK- ĐEN Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--4--14 120 1000 400 0 0 720 53.01.00.031 Chặn cầu chì
熔断器挡板 Weilmuller 1257060000
SAKAP/SAKSI 4- XÁM Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C1--4--15 440 0 410 0 0 30 53.01.00.032 cầu chì ống thủy tinh
玻璃管熔断器 FUSES/BGDP
6*30mm 2A Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C2.2--1--9 450 0 0 0 0 450 53.01.00.033 cầu chì ống thủy tinh
玻璃管熔断器 FUSES/BGXP
5*20mm 2A Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C2.2--1--10 1000 2500 700 0 0 2800 53.01.00.034 Dao cách ly có cầu chì
熔断器式隔离开关 LV480804 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.1--4--12 3 0 0 0 0 3 53.01.00.035 Đế cầu chì cao áp
高压熔断器底座 XPNP1-12-12KW-16A Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.4--3--2 3 0 0 0 0 3 53.01.00.036 Cầu chì sứ cao áp
高压瓷熔断器 XRNP-24
0.5~31.5 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.4--3--13 3 0 0 0 0 3 53.01.00.037 Cầu chì sứ cao áp
高压瓷熔断器 XRNP1-24
24KW-1A Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.4--3--13 2 0 0 0 0 2 53.01.00.038 Rơ le nhiệt
温度控制器 A036- JW1 0-60度 Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.2--2--14 338 0 32 0 0 306 53.01.00.039 Đế Rơ le
继电器底座 omron / PYZF-14-E
14 chân Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.3--4--7 735 0 93 0 0 642 53.01.00.040 Đế Rơ le
继电器底座 omron / PYF08A-E
8 chân Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.3--4--8 196 0 0 0 0 196 53.01.00.041 Đế Rơ le
继电器底座 omron / PYFZ-08-E
8 chân Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.3--4--9 500 300 279 0 0 521 53.01.00.042 Rơ le trung gian
中间继电器 omron/MY2N-GS
220/240VAC Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.4--4--1 688 300 94 0 0 894 53.01.00.043 Rơ le trung gian
中间继电器 omron/MY2N-GS
24VDC Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.4--4--3 112 0 111 0 0 1 53.01.00.044 Rơ le trung gian
中间继电器 omron/MY4N-GS
24VDC Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.4--4--3 80 0 0 0 0 80 53.01.00.045 Rơ le trung gian
中间继电器 omron/MY4N-GS
220/240VAC Cái / 个 Cầu đấu , rơ le C3.4--4--2 590 0 94 0 0 496 53.01.00.046 Cầu dao cách ly
隔离开关 KP-D
4P 80A Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C2.2--1--7 1 0 0 0 0 1 53.01.00.047 Cầu dao cách ly
隔离开关 KP-D
4P 32A Chiếc / 个 Cầu đấu , rơ le C2.2--1--8 2 0 0 0 0 2 54.01.00.001 Biển treo / bảng chỉ dẫn
标识挂牌 Kiểm tra – bảo dưỡng – sửa chữa
检修 Cái / 个 Tem nhãn C1--2--39 61 0 0 0 0 61 54.01.00.002 Biển treo / bảng chỉ dẫn
标识挂牌 Điều chỉnh
调整 Cái / 个 Tem nhãn C1--2--39 50 0 0 0 0 50 54.01.00.003 Biển treo / bảng chỉ dẫn
标识挂牌 Thường mở (NO – Normally Open)
常开 Cái / 个 Tem nhãn C1--2--39 69 0 0 0 0 69 54.01.00.004 Biển treo / bảng chỉ dẫn
标识挂牌 Thường đóng (NC – Normally Closed)
常闭 Cái / 个 Tem nhãn C1--2--39 64 0 0 0 0 64 54.01.00.005 Biển treo / bảng chỉ dẫn
标识挂牌 Treo thẻ cáp
电缆挂牌 Cái / 个 Tem nhãn C1--2--39 2000 0 0 0 0 2000 54.01.00.006 Mốc sứ cảnh báo
警示瓷瓶 Cáp điện lực
电力电缆 Cái / 个 Tem nhãn A1.1--3--1 135 0 0 0 0 135 54.01.00.007 Tem cảnh báo có điện
有电危险粘贴标签 tờ / 张 Tem nhãn C1--2--39 1000 0 0 0 0 1000 55.01.00.001 Module đầu vào số
数字输入模组 6ES7288-2DE08-0AA0
DL 8*24VDC Chiếc / 个 module C1--3--8 9 0 0 0 0 9 55.01.00.002 Module đầu vào số
数字输入模组 6ES7288-3AE08-0AA0
24VDC
AI 8*12 BIT Chiếc / 个 module C1--3--9 2 102 48 0 0 56 55.01.00.003 Module đầu vào số
数字输入模组 6ES7288-3AE04-0AA0
24VDC
AI 4*12 BIT Chiếc / 个 module C1--3--10 4 0 0 0 0 4 55.01.00.004 Module đầu ra analog
模拟输出模组 6ES7288-3AQ04-0AA0
24VDC
AQ 4*11 BIT Chiếc / 个 module C1--3--11 9 102 48 0 0 63 55.01.00.005 Module đầu ra analog
模拟输出模组 6ES288-2DR08-0AA0
DQ 8*RLY Chiếc / 个 module C1--3--12 2 0 0 0 0 2 55.01.00.006 Module đầu ra analog
模拟输出模组 6ES288-2QR16-0AA0
DQ 16*RLY Chiếc / 个 module C1--3--13 2 0 0 0 0 2 55.01.00.007 数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số 6ES7288-2DT16-0AA0
DQ8*24 DVC Chiếc / 个 module C1--3--14 2 0 0 0 0 2 55.01.00.008 数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số 6ES7288-2DR16-0AA0
DQ8*RLY Chiếc / 个 module C1--3--15 2 0 0 0 0 2 55.01.00.009 数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số 6ES7288-3AM06-0AA0
AQ 2*11BIT Chiếc / 个 module C1--3--16 3 0 0 0 0 3 55.01.00.010 数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số 6ES7288-2DR32-0AA0
DQ 16*RLY Chiếc / 个 module C1--3--17 1 0 0 0 0 1 55.01.00.011 数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số 6ES7288-2DE16-0AA0
DI 16*24VDC Chiếc / 个 module C1--3--18 2 0 0 0 0 2 55.01.00.012 数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số 6ES7288-3AQ02-0AA0
AQ 2*11 BIT Chiếc / 个 module C1--3--19 1 0 0 0 0 1 55.01.00.013 中央处理器模组
Module CPU / module bộ xử lý trung tâm 6ES7288-1SR30-0AA0
DQ 12*RLY Chiếc / 个 module C1--3--20 1 38 24 0 0 15 55.01.00.014 中央处理器模组
Module CPU / module bộ xử lý trung tâm 6ES7288-1SR20-0AA1 Chiếc / 个 module C1--3--21 1 17 1 0 0 17 55.01.00.015 中央处理器模组
Module CPU / module bộ xử lý trung tâm 6ES7288-1SR30-0AA1 Chiếc / 个 module C1--3--22 6 0 0 0 0 6 55.01.00.016 中央处理器模组
Module CPU / module bộ xử lý trung tâm 6ES7288-1SR40-0AA1 Chiếc / 个 module C1--3--23 1 0 0 0 0 1 55.01.00.017 Module đầu ra số
数字输出模组 6ES7132-6BH01-0BA0 Chiếc / 个 module C1--3--24 5 0 0 0 0 5 55.01.00.018 Module đầu ra số
数字输出模组 6ES7134-6GF00-0AA1 Chiếc / 个 module C1--3--25 3 0 0 0 0 3 55.01.00.019 Module đầu ra số
数字输出模组 6ES7135-6HD00-0BA1 Chiếc / 个 module C1--3--26 4 0 0 0 0 4 55.01.00.020 Đế cắm
基座 6ES7193-6BP00-0BA0 Chiếc / 个 module C1--3--27 6 0 0 0 0 6 55.01.00.021 Đế cắm
基座 6ES7193-6BP00-0DA0 Chiếc / 个 module C1--3--28 3 0 0 0 0 3 55.01.00.022 Module truyền thông
通信模组 6ES7288-5CM01-0DA0 Chiếc / 个 module C1--3--29 2 0 0 0 0 2 55.01.00.023 Module đầu ra số
数字输出模组 6ES7134-6FF00-0AA1 Chiếc / 个 module C1--3--30 1 0 0 0 0 1 55.01.00.024 Module đầu ra số
数字输出模组 SV-T2A0L4S6 Chiếc / 个 module C1--3--31 1 0 0 0 0 1 55.01.00.025 Bộ thu phát quang Gigabit single-mode một sợi
千兆单模单线光纤收发器 TL-FC311B-3 Chiếc / 个 module C1--3--32 23 0 0 0 0 23 55.01.00.026 Bộ thu phát quang Gigabit single-mode một sợi
千兆单模单线光纤收发器 TL-FC311A-3 Chiếc / 个 module C1--3--33 25 0 0 0 0 25 55.01.00.027 Switch Ethernet công nghiệp
工业以太网交换机/5EF TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 Chiếc / 个 module C1--3--34 8 38 24 0 0 22 55.01.00.028 Bộ chia mạng
网络交换机 TL-SF1008D(UN) / 8 cổng Chiếc / 个 module C1--3--39 1 0 0 0 0 1 55.01.00.029 Bộ kết nối ERS 485
RS-485 通讯连接器 CHJY5807M/RS485 Chiếc / 个 module C1--3--42 1 0 0 0 0 1 55.01.00.030 Bộ phát wifi NETGEAR
NETGEAR 无线路由器 XS505M- 4 cổng Chiếc / 个 module C1--3--43 2 0 0 0 0 2 55.01.00.031 Đầu ghi camera mạng
网络硬盘录像机 DS-7816NB-K2/16P Chiếc / 个 module C1--3--44 1 0 0 0 0 1 56.01.00.001 bộ truyền động điện series…
系列电动执行器 VS92C20PP- Honeywell- 220vac, DN20,PN20 ,BSPP,IP20- Kvs :2.4 0,25Mpa Cái / 个 Kho nguyên liệu A5.2--3--9 7 0 0 0 0 7 57.01.00.001 Bộ gia nhiệt
加热器 CAHO/F304A/220~240V/40A Chiếc / 个 máymocs C1--4--16 1 0 0 0 0 1 57.01.00.002 Máy mài
角磨机 125 Cái / 个 máymocs 0 4 4 0 0 0 57.01.00.003 Mỏ hàn
电烙铁 Cái台 máymocs 0 1 1 0 0 0 58.01.00.001 磁性翻板液位计Đồng hồ đo mức chất lỏng dạng lật từ XG- UHZ-519C-304 L=1800mm 套 Bộ 磁性翻板液位计ĐỒNG HỒ ĐO MỨC CHẤT LỎNG DẠNG LẬT TỪ 1 0 1 0 0 0 59.01.00.001 "Vải bạt chống cháy
防火帆布" 0.3mm*1*20米 "M2 平方" "VẢI BẠT CHỐNG CHÁY 防火帆布" 0 20 20 0 0 0 60.01.00.001 "Dao tiện ren
套丝机" 1-2寸 "Bộ 付" "DAO TIỆN REN 套丝机" 0 10 10 0 0 0 61.01.00.001 PIN TIỂU AA
电磁 "chiếc 个" PIN TIỂU AA 电磁 0 300 300 0 0 0 62.01.00.001 Nivo từ
水平尺 400mm "chiếc 个" NIVO TỪ 水平尺 0 15 15 0 0 0 63.01.00.001 角尺
Ke vuông 400mm "chiếc 个" 角尺 KE VUÔNG 0 20 20 0 0 0 64.01.00.001 Máy hàn
电焊机 ARC315C 台 MÁY HÀN 电焊机 0 13 4 0 9 0 64.01.00.002 Máy hàn
电焊机 ZX7-315 Máy台 MÁY HÀN 电焊机 0 2 2 0 0 0 65.01.00.001 Phích cắm
插头 16A- 3 chấu Cái 个 PHÍCH CẮM 插头 0 0 0 0 0 0 66.01.00.001 Máy mài
角磨机 100 Cái MÁY MÀI 角磨机 0 27 24 0 0 0 67.01.00.001 Xe nâng tay "chiếc 个" XE NÂNG TAY 0 1 0 0 0 0 68.01.00.001 Cờ lê
扳手 22 "chiếc 个" CỜ LÊ 扳手 0 2 0 0 0 0 68.01.00.002 cờ lê
扳手 24 "chiếc 个" CỜ LÊ 扳手 0 1 0 0 0 0 68.01.00.003 Cờ lê
扳手 10 "chiếc 个" CỜ LÊ 扳手 0 1 0 0 0 0 69.01.00.001 Kéo cắt tôn
直头航空前 Cái 把 KÉO CẮT TÔN 直头航空前 0 1 0 0 0 0 70.01.00.001 Thước cuộn
卷尺 3m "chiếc 个" THƯỚC CUỘN 卷尺 0 1 0 0 0 0 71.01.00.001 Kìm cắt cáp nhông
电缆剪刀 J40 "chiếc 个" KÌM CẮT CÁP NHÔNG 电缆剪刀 0 1 0 0 0 0 72.01.00.001 Máy khoan bê tông pin
电磁钻 Cái 台 MÁY KHOAN BÊ TÔNG PIN 电磁钻 0 5 5 0 0 0 73.01.00.001 开关量
Tín hiệu đóng cắt WY-626 Cái个 开关量 TÍN HIỆU ĐÓNG CẮT 0 0 0 0 0 0 74.01.00.001 "防爆两头带螺牙软管
khớp nối mềm chống cháy hai đầu ren" DN25 Cây "防爆两头带螺牙软管 KHỚP NỐI MỀM CHỐNG CHÁY HAI ĐẦU REN" 4 0 0 0 0 4 75.01.00.001 Kính hàn 电焊帽色玻 Trắng 白色 Tấm / 片 KÍNH HÀN 电焊帽色玻 0 350 310 0 0 40 76.01.00.001 Bạt cam xanh 50m*4m 卷 BẠT CAM XANH 0 10 10 0 0 0 77.01.00.001 Cuộn cảnh báo
警示带 卷 CUỘN CẢNH BÁO 警示带 0 20 20 0 0 0 78.01.00.001 Khóa cửa
门锁 Cái / 个 KHÓA CỬA 门锁 0 10 10 0 0 0 79.01.00.001 Cồn
工业酒精 lít (L) CỒN 工业酒精 0 30 30 0 0 0 80.01.00.001 giẻ trắng
白布 kg GIẺ TRẮNG 白布 0 35 35 0 0 0 81.01.00.001 Ủng
胶靴 付Đôi ỦNG 胶靴 0 10 10 0 0 0 82.01.00.001 Màn hình điều khiển thông minh(HMI)
精智面板 TP 1200 Comfort Cái台 MÀN HÌNH ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH(HMI) 精智面板 0 2 0 0 0 2 83.01.01.001 Modul SIEMENS AI8*1 SIEMENS Cái / 个 MODUL 0 31 0 0 0 31 83.01.01.002 Modul SIEMENS AQ 4*U/I SIEMENS Cái / 个 MODUL 0 17 0 0 0 17 83.01.01.003 Modul SIEMENS ET 200sp SIEMENS Cái / 个 MODUL 0 3 0 0 0 3 84.01.00.001 Modul SIEMENS DI16*24 Cái / 个 MODUL SIEMENS 0 20 0 0 0 20 84.01.00.002 Modul SIEMENS DQ 16*24 Cái / 个 MODUL SIEMENS 0 8 0 0 0 8 85.01.00.001 CPU S7-1500 CPU 1511-1PN Cái / 个 CPU S7 1500 0 2 0 0 0 2 86.01.00.001 vỎ TỦ
箱体 1000*800*200 Cái台 VỎ TỦ 箱体 0 23 0 0 0 23 87.01.00.001 ATS 4P-125A Cái / 个 ATS 0 1 1 0 0 0 87.01.00.002 ATS 4P-160A Cái / 个 ATS 0 1 0 0 0 1 87.01.00.003 ATS 4P-400A Cái / 个 ATS 0 2 0 0 0 2 87.01.00.004 ATS 4P-500A Cái / 个 ATS 0 2 0 0 0 2 87.01.00.005 ATS Cái台 ATS 0 2 0 0 0 2 88.01.00.001 温湿度看板
Bảng hiển thị nhiệt độ độ ẩm 600mm*450mm*80mm 台 温湿度看板 BẢNG HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM 0 2 2 0 0 0 89.01.00.001 传感器
Cảm biến Cái / 个 传感器 CẢM BIẾN 0 7 7 0 0 0 90.01.00.001 通讯主板
Bo mạch chủ "chiếc 个" 温湿度看板 BẢNG HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM 0 5 5 0 0 0 91.01.00.001 电源供应器
Bộ cấp nguồn NDR-480-24 Cái / 个 电源供应器 BỘ CẤP NGUỒN 0 4 0 0 0 4 91.01.00.002 电源供应器
Bộ cấp nguồn NDR-120-24 Cái / 个 电源供应器 BỘ CẤP NGUỒN 4 30 25 0 0 9 91.01.00.003 电源供应器
Bộ cấp nguồn NDR-240-24 Cái / 个 电源供应器 BỘ CẤP NGUỒN 0 2 0 0 0 2 92.01.00.001 冗余电源
Nguồn điện dự phòng DRDN20-24 Cái / 个 冗余电源 NGUỒN ĐIỆN DỰ PHÒNG 0 2 0 0 0 2 93.01.00.001 号码管
Ống lồng đầu cos( đánh số dây điện) 1mm2 Cái / 个 号码管 ỐNG LỒNG ĐẦU COS( ĐÁNH SỐ DÂY ĐIỆN) 0 10 0 0 0 10 94.01.00.001 Vít bắt nở
螺栓 Số 4 Kg VÍT BẮT NỞ 螺栓 0 14 14 0 0 0 95.01.00.001 Tủ điện
电柜 750*550*200 Cái台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 1 1 0 0 0 95.01.00.002 安全接地箱
Tủ tiếp địa an toàn H600W800D200 Cái / 台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 2 2 0 0 0 95.01.00.003 Tủ tiếp địa an toàn
安全接地箱 H500W500D200 Cái / 台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 6 6 0 0 0 95.01.00.004 Tủ tiếp địa an toàn
安全接地箱 H500W700D200 Cái / 台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 2 2 0 0 0 95.01.00.005 Tủ điện
电柜 800*600*2000 Cái台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 1 0 0 0 1 96.01.00.001 Cáp vải
吊带 3 tấn -5m
3屯-5米 Cái / 个 CÁP VẢI 吊带 0 4 4 0 0 0 97.01.00.001 Khí Heli 瓶 KHÍ HELI 0 0 0 0 0 0 99.01.00.001 Ống quấn xoắn(dây ruột mèo)
缠绕管 YS -4 Cuộn / 卷 NVL làm tủ điện 6 0 3 0 0 3 99.01.01.001 Biến Tần
变频器 ACS510-01-246A-4
132KW ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 2 0 0 0 2 99.01.01.002 Biến Tần
变频器 ACS510-01-195A-4
110KW ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 1 0 0 0 1 99.01.01.003 Biến Tần
变频器 ACS510-01-157A-4
75KW ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 17 0 0 0 17 99.01.01.004 Biến Tần
变频器 ACS510-01-125A-4
55KW ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 4 0 0 0 4 99.01.01.005 Biến tần
变频器 ACS510-01-060A-4
30KW ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 46 40 0 0 6 99.01.01.006 Biến tần
变频器 ACS510-01-046A-4
22KW ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 14 0 0 0 14 99.01.01.007 Biến tần
变频器 ACS510-01-017A-4
7.5KW ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 2 0 0 0 2 99.01.01.008 Biến tần
变频器 ACS510-01-031A-4
15KW ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 20 0 0 0 20 99.01.01.009 Biến tần
变频器 18.5Kw ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 8 8 0 0 0 99.01.01.010 Biến tần
变频器 15KW ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 20 0 0 0 20 99.01.01.011 Biến tần
变频器 11kw ABB Cái台 BIẾN TẦN 变频器 0 2 0 0 0 2 100.01.00.001 Cầu đấu có cầu chi
保险端子 SAKSI 4N LD 1D 24V AC/DC-Có đèn / Đen
黑色带灯-黑色 Cái / 个 CẦU ĐẤU CÓ CẦU CHI 保险端子 0 2000 500 0 0 1500 01-1AC1 Tủ điện 01-1AC1 2000*1500*600 Đức Tín德信 Cái台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 1 0 0 0 1 01-1AC2 Tủ điện 021-1AC2 2000*1500*600 Cái台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 0 0 0 0 0 01-1AC3 Tủ điện 01-1AC3
01-1AC3 电柜 2000*1500*600 Cái台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 0 0 0 0 0 01-1AC4 Tủ điện 01-1AC4
01-1AC4电柜 2000*1500*600 Cái台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 0 0 0 0 0 01-1AC5 Tủ điện 01-1AC5
01-1AC5电柜 2000*1500*600 Cái台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 0 0 0 0 0 01-1AC6 Tủ điện 01-1AC6
01-1AC6电柜 2000*1500*600 Cái台 TỦ ĐIỆN 电柜 0 0 0 0 0 0