PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。
Xuất Excel / 导出Excel Quay lại / 返回

DANH SÁCH HÀNG HÓA / 物料清单

STTẢnh
图片
Mã
编码
Tên hàng
物料名称
Quy cách
规格
Thương hiệu
品牌
Đơn vị
单位
Nhóm / Phân loại
分组分类
Vị trí
库位
Tồn đầu
期初
Tổng nhập
累计入库
Tổng xuất
累计出库
Sửa chữa
维修
Báo phế
报废
Tồn kho
库存
Ghi chú
备注
11.01.00.001Rèm cửa phòng sạch
门帘挂
400mm - trắng trong +viền xám
400mm - 透明白色 + 灰色边框
Tấm
片
RÈM
门帘
A1.1--1--1900009
21.01.00.002Rèm cửa phòng sạch
门帘挂
500mm- trắng trong - viền xám
500mm - 透明白色 + 灰色边框
Tấm
片
RÈM
门帘
A1.1--1--2200002
31.01.00.003Rèm cửa có lỗ treo
门帘挂皮
Xanh - 200mm
绿色
Tấm
片
RÈM
门帘
A1.1--1--310000010
41.02.00.001Kìm bấm mạng
网线钳
DELI 2468- VÀNGCái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.1--3--5400004
51.02.00.002Kìm mạng đa năng
多功能网线钳
UGREEN 8P/6PCái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.1--3--5100001
61.02.00.003Kìm mở phanh ngoài
外卡簧钳
Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.1--3--6100001
71.02.00.004Kìm cắt dây điện
斜口钳
MTC- 47 250m/mCái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.1--3--6100001
81.02.00.005Kìm cắt dây điện
斜口钳
YINYANG-LS-六电缆Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.1--3--6600006
91.02.00.006Kìm điện
尖嘴钳
dongcheng - nhọn-CR-V 6''Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.1--3--7920009
101.02.00.007Kìm cắt
剪线钳
MTC-22 150m/mCái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.1--3--76510010
111.02.00.008Kìm cắt
剪线钳
SATA - 7''Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.1--3--7200002
121.02.00.009Kìm nước
水泵钳
24''Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.2--3--8500005
131.02.00.010Kìm nước
水泵钳
18''Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.2--3--8420004
141.02.00.011Kìm nước
水泵钳
14''Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.2--3--8200002
151.02.00.012Bộ Lục giác
内六角扳手套装
9 phụ kiện(1.5-10)
9个配件
Bộ
套
DỤNG CỤ
工具
A1.1--3--7312001
161.02.00.013Thước góc
角尺
300*200Cái
个
DỤNG CỤ
工具
A1.2--2--1412200012
171.02.00.014Thước lá
钢尺
500mmCái
个
DỤNG CỤ
工具
A1.2--2--14100001
181.02.00.015Cưa gỗ
木锯
Cái
个
DỤNG CỤ
工具
A1.2--2--14200002
191.02.00.016Cưa cắt sắt
鐵鋸
SATA- 12''Cái
个
DỤNG CỤ
工具
A1.2--2--14200002
201.02.00.017Lưỡi cưa sắt
鋼鋸片
Cái
个
DỤNG CỤ
工具
A1.2--2--1469000069
211.02.00.018VIVO
水平尺
200MMCái
个
DỤNG CỤ
工具
A1.2--2--15420004
221.02.00.019Dũa
铁锉
Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.2--2--16400004
231.02.00.020Bộ dụng cụ đa năng
小套筒一字十字扳手
53 chi tiết
53件套
Bộ
套
DỤNG CỤ
工具
A1.2--3--520000020
241.02.00.021Kéo cắt cỏ
割草剪
Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.2--3--8200002
251.02.00.022Kéo cắt cáp
电缆剪
450mmCái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.2--3--8300003
261.02.00.023Kéo cắt cáp
电缆剪
900mmCái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.2--3--8200002
271.02.00.024Túi đựng dụng cụ
工具包
Cái
个
DỤNG CỤ
工具
A2.1--3--1800008
281.02.00.025Búa cao su
橡胶锤
Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.2--2--8300003
291.02.00.026Búa đinh nhỏ
木工铁锤
Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.2--2--8610006
301.02.00.027Súng silicon
玻璃胶枪
Cái
个
DỤNG CỤ
工具
A4.1-3210002
311.02.00.028Bơm thụt thông tắc Push
马桶吸
Cái
个
DỤNG CỤ
工具
A1.2--2--11100001
321.02.00.029Thước đo đường cao( máy thủy bình)
水准尺
Cái
把
DỤNG CỤ
工具
A1.2--4--4100001
331.02.00.030Bộ lục giác chữ T
T型内六角扳手套装
SATA- 9 chi tiết套DỤNG CỤ
工具
C4.1--2--5200002
341.02.00.031Thước thủy dạng thanh
nivô thanh.
条式水平仪
ST150-0.02Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C4.1--2--6100001
351.02.00.032Đồng hồ đo điện trở cách điện
摇表
ZC25-3Bộ
套
DỤNG CỤ
工具
C6--2--2200002
361.02.00.033Thước cuộn
卷尺
7.5m把DỤNG CỤ
工具
C6--2--314747001
371.02.00.034Thước cuộn
卷尺
5m把DỤNG CỤ
工具
C6--2--482927008
381.02.00.035Thước cuộn
卷尺
50m把DỤNG CỤ
工具
C6--2--4100001
391.02.00.036Đầu chụp bắn tôn
铆钉枪嘴
Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C7--3--142000042
401.02.00.037Lưỡi cưa sọc
高速钢锯条
T118ACái
个
DỤNG CỤ
工具
C7--3--275000075
411.02.00.038Đồng hồ đo điện trở
电阻表
VC4105ACái
个
DỤNG CỤ
工具
C4.1--2--2100001
421.02.00.039Thùng dụng cụ 2 cánh có khóa
铁皮双开工具箱
Bộ
套
DỤNG CỤ
工具
C4.1--2--12300003
431.02.00.040Giá đỡ ống
套管支架
Bộ
套
DỤNG CỤ
工具
C4.1--2--13100001
441.02.00.041mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥
M3Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C7--3--418000018
451.02.00.042mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥
M4Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C7--3--458000058
461.02.00.043mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥
M5Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C7--3--413000013
471.02.00.044mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥
M8Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C7--3--413010012
481.02.00.045mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥
M10Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C7--3--419010018
491.02.00.046mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥
M12Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C7--3--419000019
501.02.00.047mũi ta rô(mũi tạo ren)
机用丝锥
M6cái
个
DỤNG CỤ
工具
17000017
511.02.00.048Kim hàn inox
氩弧焊钢针
2.4mm*150mmCái
个
DỤNG CỤ
工具
C7--3--216000016
521.02.00.049Que hàn oxy
氧焊条
T-50-1.6Hộp
盒
DỤNG CỤ
工具
B1--4--4100001
531.02.00.050Que hàn oxy
氧焊条
T-50-2Hộp
盒
DỤNG CỤ
工具
B1--4--4100001
541.02.00.051Que hàn oxy
氧焊条
T-50-2.4Hộp
盒
DỤNG CỤ
工具
B1--4--4100001
551.02.00.052Que hàn oxy
氧焊条
TG-70S6-2.4Hộp
盒
DỤNG CỤ
工具
B1--4--4100001
561.02.00.053Dây thiếc
焊锡丝
LA812120
2mm
Hộp
盒
DỤNG CỤ
工具
C7--3--3222002
571.02.00.054Dây thiếc
焊锡丝
0.8mmHộpDỤNG CỤ
工具
C7--3--3100001
581.02.00.055Que hàn
焊条
4.0*400- trung quốc
中国
bó
盒
DỤNG CỤ
工具
A4.1--4--360000060
591.02.00.056Rùa treo PalangGCL/GCT
手拉葫芦小车(GCL/GCT型)
0.5TCái
个
DỤNG CỤ
工具
A2.2--2--2800008
601.02.00.057Xà beng
撬棍
把DỤNG CỤ
工具
A----100001
611.02.00.058Thang nhựa
塑料梯子
thấp个DỤNG CỤ
工具
C1200002
621.02.00.059thiết bị đo áp suất chênh lệch
差压测量仪
Dwyer/ MS-111Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C3.2--1--3800008
631.02.00.060Chìa khóa siết đầu kẹp mũi khoan
电钻夹头扳手
Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C7--3--213000013
641.02.00.061Dao nhấn mạng
网线钳
把DỤNG CỤ
工具
C7--3--6900009
651.02.00.062Dao đục lỗ máng
线槽打孔器
Cái
个
DỤNG CỤ
工具
C4.1--2--113000013
661.02.00.063Tay cầm đầu khẩu
双向棘轮套筒扳手
SATA-96212套DỤNG CỤ
工具
C4.1--2--9100001
671.02.00.064Tay cầm đầu khẩu
双向棘轮套筒扳手
SATA-96310套DỤNG CỤ
工具
C4.1--2--10100001
681.02.00.065Đầu khẩu
套筒
10 chi tiết
8-24mm
套DỤNG CỤ
工具
C4.1--2--1110000010
691.02.00.066Dao trổ
刀子
把CáiDỤNG CỤ
工具
04040000
701.02.00.067Que hàn
焊条
2.5Thùng箱DỤNG CỤ
工具
04040000
711.02.00.068Que hàn
焊条
3.2Thùng箱DỤNG CỤ
工具
02525000
721.02.00.069Que hàn TIG
TIG 焊条
inox 2.4
不锈钢
kgDỤNG CỤ
工具
055000
731.02.00.070Que hàn TIG
焊条
Sắt 2.4
铁
kgDỤNG CỤ
工具
055000
741.02.00.071Kìm bấm cos
压线钳
1-6mmCái
个
DỤNG CỤ
工具
01010000
751.02.00.072Kìm bấm cos
压线钳
2-16mmCái
个
DỤNG CỤ
工具
01010000
761.02.00.073Que hàn inox
不锈钢焊条
3.2-308KGDỤNG CỤ
工具
04000040
771.02.00.074Dây mồi luồn dây điện
穿线引线
20mcuộn
卷
DỤNG CỤ
工具
01000010
781.02.00.075Dây mồi luồn dây điện
穿线引线
30mCuộn 卷DỤNG CỤ
工具
01000010
791.03.00.001Rượu Tây Phong西凤酒华山论剑500ml52%瓶RượuC6--4--115001800132
801.03.00.002Rượu Tây Phong
西凤酒
非卖品
500ml/53%
瓶RượuC7--4--137070030
811.03.00.003Rượu Tây Phong西凤酒小西风-375ml/45%瓶RượuC8--2--133604000296
821.03.00.004Rượu Tây Phong
西凤酒
凤香型
500ml*55%
瓶RượuC8--3--172020070
831.03.00.005Rượu nho
葡萄酒
DADÁ 750ml/12.5%瓶RượuC8--3--222603500191
841.03.00.006Rượu vang đỏ
红酒
Cape manor
750ml/13.5%
瓶RượuC8--4--231000031
851.03.00.007Rượu Tây Phong
西凤酒
500ml-45%瓶RượuC8--4--314000014
861.03.00.008Rượi trắng
白酒
龙舒宴
480ml*45%
瓶RượuC8--3--3600006
871.04.00.001Lò xo uốn ống gen
弯管弹簧
Ø32Cái
个
ỐNG genA1.2--3--3600006
881.04.00.002Lò xo uốn ống gen
弯管弹簧
Ø25Cái
个
ỐNG genA1.2--3--312120001
891.04.00.003Lò xo uốn ống gen
弯管弹簧
Ø20Cái
个
ỐNG gen010000
901.04.00.004Cút( góc)ống gen
线管弯头
90˚- Ø16Cái
个
ỐNG genA3.1--2--5200002
911.04.00.005Cút( góc)ống gen
线管弯头
90˚- Ø25Cái
个
ỐNG genA3.1--2--687000087
921.04.00.006Cút( góc)ống gen
线管弯头
90˚- Ø20Cái
个
ỐNG genA3.1--2--6000000
931.04.00.007Cút( góc)ống gen
线管弯头
90˚- Ø32Cái
个
ỐNG genA3.1--2--6000000
941.04.00.008Nối ống gen
县官直接
Ø16Cái
个
ỐNG genA3.1--2--527000027
951.04.00.009Nối ống gen
线管直接
Ø25Cái
个
ỐNG genA3.1--3--594000094
961.04.00.010Nối ống gen
线管直接
Ø32Cái
个
ỐNG genA3.1--3--101840000184
971.04.00.011Nối ống gen
线管直接
Ø20Cái
个
ỐNG gen1000000100
981.04.00.012Ống gen
PVC线管
Φ32mỐNG genD45000045
991.04.00.013Ống gen
PVC线管
Φ25mỐNG genD1620000162
1001.04.00.014Ống gen
PVC线管
Φ20mỐNG genD000000
1011.04.00.015Conex ống gen
线管内丝直接
Ø32Cái
个
ỐNG genA3.1--2--1050000050
1021.04.00.016Conex ống gen
线管内丝直接
Ø25Cái
个
ỐNG gen85000085
1031.04.00.017Conex ống gen
线管内丝直接
Ø20Cái
个
ỐNG gen980500048
1041.04.00.018T ỐNG GEN
线管三通
Ø25Cái
个
ỐNG genA3.1--2--694000094
1051.04.00.019T ỐNG GEN
线管三通
Ø20Cái
个
ỐNG gen000000
1061.04.00.020T ỐNG GEN
线管三通
Ø32Cái
个
ỐNG gen000000
1071.04.00.021kẹp ống gen
PVC线管固定卡
Ø32Cái
个
ỐNG genA3.2--4--72950000295
1081.04.00.022kẹp ống gen
PVC线管固定卡
Ø25Cái
个
ỐNG genA3.2--4--7000000
1091.04.00.023kẹp ống gen
PVC线管固定卡
Ø20Cái
个
ỐNG genA3.2--4--7000000
1101.05.00.001Máy khoan rút lõi
开墙钻孔机
212-FF-230 DONGCHENGCái
台
Máy mócA1.2--4--3300003
1111.05.00.002Máy khoan rút lõi
开墙钻孔机
to
大
Cái
台
Máy mócA2.1--4--4300003
1121.05.00.003Máy khoan rút lõi bê tông cầm tay
手持取芯钻机
DONGCHENG- Z1Z-FF03-110Chiếc
台
Máy mócA2.2--4--7100001
1131.05.00.004陆地台钻
Máy khoan đứng
台Máy mócA----100001
1141.05.00.005Máy khoan từ
磁铁钻
J1C-FF02-23Cái
个
Máy mócC5--3--2100001
1151.05.00.006Máy khoan điện
电钻
Chiếc
台
Máy móc21919002
1161.05.00.007Máy khoan bê tông
电锤
Chiếc
台
Máy móc252002
1171.05.00.008Máy khoan nhỏ
小钻孔机
CCZ626 - Ø30把Máy mócA2.1--4--7100001
1181.05.00.009Đầu kẹp máy khoan
扳手式钻夹头
1.5~10mmCái
个
Máy mócC7--3--228000028
1191.05.00.010Máy cắt
切割机
100Chiếc
台
Máy móc11412021
1201.05.00.011Máy cắt bàn
切割机
350Chiếc
台
Máy móc122010
1211.05.00.012Máy mài đứng
打磨机
台Máy mócA----100001
1221.05.00.013Máy hàn TIG
氩弧焊机
3pha-300A
三相
Chiếc
台
Máy mócA2.1--4--2100001
1231.05.00.014Máy hàn TIG
氩弧焊机
3Pha - 400A
三相
Chiếc
台
Máy mócA2.1--4--3100001
1241.05.00.015Máy hàn điện
电焊机
MMA-400-3pha- 380VChiếc
台
Máy mócA2.1--4--5433040
1251.05.00.016Máy hàn thiếc
电烙铁
QUICK 936A-0,5ACái
个
Máy mócA2.1--4--8100001
1261.05.00.017Máy hàn nhựa
工业级焊枪
2000W ,1.2KG,13.8m/hCái
个
Máy mócA2.1--4--9100001
1271.05.00.018Máy hàn điện 420
电焊机
台Máy móc189000
1281.05.00.019Máy bơm tõm
潜水泵
Cái
个
Máy mócA1.2--4--8100001
1291.05.00.020Máy bơm nước
水泵
JETMAN-GX-300WT-3''-26KGChiếc
台
Máy mócA2.2--4--2100001
1301.05.00.021Mô tơ máy bơm nước
水泵电机
YE2-160M1-2,11KW,380V,110KGChiếc
台
Máy mócA2.2--4--8100001
1311.05.00.022Máy bơm thủy lực
液压泵
QQ700- 70mPa,11kg,1700r/minChiếc
台
Máy mócA2.2--4--12100001
1321.05.00.023Máy bơm nước
水泵
SQG-7000,220-240V,50HZ,105WChiếc
台
Máy mócA2.2--4--15200002
1331.05.00.024Máy bơm kiểu châu Âu
欧式水泵
Teco- TEGH80M1-2
0.75kW
台Máy mócC4.5--1--1200002
1341.05.00.025Máy đột lỗ
冲孔机
Chiếc
台
Máy mócA2.2--3--3145000
1351.05.00.026Máy xiết bu lông pin
锂电冲击扳手
Chiếc
台
Máy mócA2.2--3--4100001
1361.05.00.027Máy đục bê tông to
重型电镐
Chiếc
台
Máy mócA2.2--4--4100001
1371.05.00.028Máy hút ẩm
除湿机
Haier/ CF12KAE/220VChiếc
个
Máy mócC1--1--17300003
1381.05.00.029Máy khò nhiệt cầm tay
热风枪
Q1B-FF-2000 东成DONGCHENGCái
个
Máy mócC5--3--3210001
1391.05.00.030Mô tơ tời cáp
卷扬电机
Chiếc
台
Máy mócA2.2--4--3100001
1401.05.00.031Cao su chống rung
减震橡胶
Cái
个
Máy mócA2.2--4--51950000195
1411.05.00.032Bơm ly tâm đường ống đứng
立式管道离心泵
IRG40-200A-3,3KW,380VChiếc
台
Máy mócA2.2--4--9100001
1421.05.00.033Mô tơ điện
电机
WE-O41F10FUB3-IE2,1.5HP,1.1KW,18KGChiếc
台
Máy mócA2.2--4--10100001
1431.05.00.034Bơm đứng
立式泵
CDMF1-8FSWSC-380VChiếc
台
Máy mócA2.2--4--14100001
1441.05.00.035Kích thủy lực
液压千斤顶
To - màu vàngChiếc
台
Máy mócA2.2--4--14100001
1451.05.00.036Máy chiếu
投影仪
Chiếc
台
Máy mócC1--4--7200002
1461.05.00.037MÁY pha caffe
咖啡机
Cái台Máy móc011000
1471.05.00.038Máy rửa xeCái台Máy móc011000
1481.06.00.001Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø46Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11200002
1491.06.00.002Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø50Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11100001
1501.06.00.003Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø56Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11200002
1511.06.00.004Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø63Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11400004
1521.06.00.005Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø108Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11200002
1531.06.00.006Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø120Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11100001
1541.06.00.007Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø125Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11100001
1551.06.00.008Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø152Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11200002
1561.06.00.009Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø160Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11200002
1571.06.00.010Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø200Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11300003
1581.06.00.011Mũi khoan rút lõi
打洞开孔器
Ø250Cái
个
Mũi khoanA1.2--4--11200002
1591.06.00.012Mũi khoan xuyên tường (bê tông)
混凝土钻头
Đầu vuông - Ø30
方头
Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--3101000
1601.06.00.013Mũi khoan xuyên tường (bê tông)
混凝土钻头
Đầu vuông - Ø20*350
方头
Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--326010025
1611.06.00.014Mũi khoan xuyên tường (bê tông)
混凝土钻头
Đầu vuông - Ø20*200
方头
Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--3100001
1621.06.00.015Mũi khoan xuyên tường (bê tông)
混凝土钻头
Đầu tròn -Ø25
圆头
Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--3100001
1631.06.00.016Mũi khoan gỗ
木工钻头
Ø3.5Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--51300000130
1641.06.00.017Mũi đục bê tông
冲击钻电镐头
đầu tròn- mũi dẹt
圆头 - 扁头
Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--2500005
1651.06.00.018Mũi đục bê tông
冲击钻电镐头
đầu tròn - mũi nhọn
圆头 - 尖头
Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--2600006
1661.06.00.019Mũi đục bê tông
冲击钻电镐头
Đầu vuông- mũi nhọn 14*250
方头 - 尖头
Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--2600006
1671.06.00.020Mũi đục bê tông
冲击钻电镐头
đầu vuông - mũi dẹt Ø14*250
方头 - 扁头
Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--2100001
1681.06.00.021Mũi đục máy (dùng cho máy đục bê tông)
电镐头
Đầu vuông- mũi nhọn 30*450 - AVATAR
方头 - 尖头
Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--2100001
1691.06.00.022Mũi đục máy (dùng cho máy đục bê tông)
电镐头
đầu vuông - mũi dẹt Ø30*350
方头 - 扁头
Cái
支
Mũi khoanA2.1--3--3100001
1701.06.00.023mũi khoan bê tông đầu tròn
圆头钻头
Ø12Cái
个
Mũi khoan0100100000
1711.06.00.024Mũi khoan bê tông đầu tròn
圆头钻头
Ø6Cái
个
Mũi khoan02020000
1721.07.00.001Áo phản quang
公司反光背心
Đỏ
红色
Bộ
件
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--2--271000071
1731.07.00.002Áo phản quang
公司反光背心
Ghi
灰色
Bộ
件
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--2--350000050
1741.07.00.003Áo phản quang
公司反光背心
Xanh
蓝色
Bộ
件
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--2--439803000093
1751.07.00.004Áo phản quang
公司反光背心
quản lí
管理
Bộ
件
BẢO HỘ
安全用品
----10000010
1761.07.00.005Áo phòng sạch
上身洁净服
Xanh nhạt
浅蓝色
Bộ
件
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--2--550000050
1771.07.00.006Quần áo bảo hộ
工作服
Bộ
套
BẢO HỘ
安全用品
C9--3--11980000198
1781.07.00.007áo cộc tay
短绣工作服
Bộ
件
BẢO HỘ
安全用品
C9--3--118000018
1791.07.00.008Mũ bảo hộ
安全帽
Màu trắng
白色
Cái
个
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--1--298000098
1801.07.00.009Mũ bảo hộ
安全帽
Màu đỏ
红色
Cái
个
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--1--3430110032
1811.07.00.010Mũ bảo hộ
安全帽
Màu xanh
蓝色
Cái
个
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--1--412000012
1821.07.00.011Mũ bảo hộ
安全帽
Màu cam
橙色
Cái
个
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--1--51980196020
1831.07.00.012Mũ phòng sạch
上身洁净服帽子
Xanh nhạt
浅蓝色
Bộ
件
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--2--685000085
1841.07.00.013Mũ bảo hộ hàn
头戴焊接面罩
Dùng cho thợ hàn - Màu đen
用于焊工 - 黑色
Cái
个
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--2--1034545003
1851.07.00.014Kính bảo hộ trắng
防护眼镜
Kính nhỏ , trắng trong - viền xanh
小镜片,透明白色 - 绿色边框
Cái
个
BẢO HỘ
安全用品
A1.2--4--2373025200121
1861.07.00.015Kính hàn màu
电焊帽色玻
đen
黑色
Tấm
片
BẢO HỘ
安全用品
C7--3--12330000233
1871.07.00.016Gang tay hàn
电焊手套
EVEREST-Màu cam -Size 9
EVEREST-橙色-9码
Đôi
双
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--2--710200202008
1881.07.00.017Gang tay cao su
橡胶手套
Hợp Thành -size LĐôi
双
BẢO HỘ
安全用品
C9--2--2500005
1891.07.00.018Gang tay len
针织手套
Đôi
双
BẢO HỘ
安全用品
C9--2--1952600241300282
1901.07.00.019Mo bảo hộ cầm tay
手持式焊接防护面罩
Dùng cho thợ hàn - Màu đỏ
用于焊工 - 红色
Cái
个
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--2--956000056
1911.07.00.020Dây an toàn
安全带
Cái
个
BẢO HỘ
安全用品
A1.2--1--21080000108
1921.07.00.021Mặt nạ bảo hộ
切割防护面罩
Dùng cho máy cắt- trắng trong
用于切割机-透明白色
Cái
个
BẢO HỘ
安全用品
A2.1--2--8500005
1931.07.00.022Mũ bảo hộ
安全帽
Vàng 黄色Cái 个BẢO HỘ
安全用品
42042000
1941.08.00.001Máy biến áp 3 pha
三相变压器
MTF-3015YT
3pha 4 dây -15kVa
台KHÁC
其他
C1200002
1951.08.00.002Máy biến áp khô 3 pha
三相干式变压器
SG-100KVA
380V-288A
台KHÁC
其他
C1100001
1961.08.00.003Biến áp cách ly
隔离变压器
NDK-200
200V=>24V
Cái
个
KHÁC
其他
C3.4--2--12016210015
1971.08.00.004Móc treo chống rung
减震吊钩
SH10Cái
个
KHÁC
其他
A5.2--4--3400004
1981.08.00.005Móc treo chống rung
减震吊钩
TD300Cái
个
KHÁC
其他
A5.2--4--316000016
1991.08.00.006Móc treo chống rung
减震吊钩
TD120Cái
个
KHÁC
其他
A5.2--4--3800008
2001.08.00.007Móc treo chống rung
减震吊钩
TD450Cái
个
KHÁC
其他
A5.2--4--320000020
2011.08.00.008Móc treo chống rung
减震吊钩
TD650Cái
个
KHÁC
其他
A5.2--4--416000016
2021.08.00.009Phớt cơ khí
机械密封
MBT/24LAR-NBRCái
个
KHÁC
其他
A5.2--2--4100001
2031.08.00.010Phớt cơ khí
机械密封
MBI-43LAR-NBRCái
个
KHÁC
其他
A5.2--2--4500005
2041.08.00.011Phớt cơ khí
机械密封
ZA560-35Cái
个
KHÁC
其他
A5.2--2--4100001
2051.08.00.012Phớt cơ khí
机械密封
ZA560-25Cái
个
KHÁC
其他
A5.2--2--4100001
2061.08.00.013Phớt cơ khí
机械密封
ZA520-1''Cái
个
KHÁC
其他
A5.2--2--4100001
2071.08.00.014Pa lăng xích kéo tay
手拉葫芦
5TCái
个
KHÁC
其他
A4.2--4--3300003
2081.08.00.015Pa lăng xích kéo tay
手拉葫芦
2TCái
个
KHÁC
其他
A4.2--4--3100001
2091.08.00.016Móc cẩu
吊钩
3 TCái
个
KHÁC
其他
A4.2--4--4100001
2101.08.00.017Móc cẩu
吊钩
2 TCái
个
KHÁC
其他
A4.2--4--4100001
2111.08.00.018Móc cẩu
吊钩
5 TCái
个
KHÁC
其他
A4.2--4--4100001
2121.08.00.019Móc tời
钢丝绳吊钩
Cái
个
KHÁC
其他
A4.2--4--4300003
2131.08.00.020Ma ní
卸扣
Cái
个
KHÁC
其他
A4.2--4--5549000
2141.08.00.021Con rùa
旋轉搬運小坦克
18TCái
个
KHÁC
其他
A4.2--4--2300003
2151.08.00.022Chống rung 2 đầu ren
双头螺纹减震接头
DN50Cái
个
KHÁC
其他
A5.2--3--648000048
2161.08.00.023Dây thừng to
大绳
Cuộn
卷
KHÁC
其他
A1.1--2--1100001
2171.08.00.024Khóa nối giàn giáo
脚手架链接锁扣
Cái
个
KHÁC
其他
A1.1--4--11000000100
2181.08.00.025Dây đay
管道麻丝
KgKHÁC
其他
A1.2--1--38.500008.5
2191.08.00.026Bánh xe
轮子
40mmCái
个
KHÁC
其他
A1.2--2--1641000041
2201.08.00.027Thiết bị khử tĩnh điện trên cơ thể người
数显式人体静电测试仪
300mAMáy
台
KHÁC
其他
A1.2--4--6100001
2211.08.00.028Súng bơm mỡ dầu máy
黄油枪
Cái
个
KHÁC
其他
A1.2--4--9100001
2221.08.00.029Cao su giảm chấn nhiều lớp
多层减震橡胶
200*300*100Cái
个
KHÁC
其他
A1.1--3--314000014
2231.08.00.030chân máy đo thủy bình
水准仪三脚架
Bộ
套
KHÁC
其他
A1.2--4--3600006
2241.08.00.031Chỉ
缝纫线卷
trắng
白色
Cuộn
卷
KHÁC
其他
A2.2--3--4200002
2251.08.00.032Vải duy băng
丝带
Xanh nhạt
浅蓝色
Cuộn
卷
KHÁC
其他
A2.2--3--4200002
2261.08.00.033Dây cu loa
传动皮带
SPA1632Cái
个
KHÁC
其他
A3.1--2--110000010
2271.08.00.034Dây cu loa
传动皮带
SPA1807Cái
个
KHÁC
其他
A3.1--2--111000011
2281.08.00.035Dây phanh
刹车线
M401350018- 5.5MCái
个
KHÁC
其他
A3.1--2--1200002
2291.08.00.036Kẹp gồ chữ K( Kẹp ống gen trên ti )
K型线官管卡
Cái
个
KHÁC
其他
A4.1--2--5175001750000
2301.08.00.037Dụng cụ Đánh giáp trần
打磨抛光底盘套装
Cái
个
KHÁC
其他
A4.1--3--3100001
2311.08.00.038Kim thu lôi
避雷针
Cái
个
KHÁC
其他
A4.2--2--3300003
2321.08.00.039Tủ bù hạ thế
自愈式低电压并联电容器
BZMJ0.48-60-3
480V
Chiếc
个
KHÁC
其他
C1--1--4200002
2331.08.00.040Hạt cắm dây mạng
水晶头
Chiếc
个
KHÁC
其他
C1--2--2620008600114
2341.08.00.041Bộ mã hóa
编码器
ZSP4006-003G-1000B-5-24F/5-24VChiếc
个
KHÁC
其他
C1--4--4200002
2351.08.00.042POE Switch
POE 交换机
F0820FBL
52V/2.3A/120W/10 Cổng
Chiếc
个
KHÁC
其他
C1--4--19100001
2361.08.00.043Đầu ghi camera mạng
网络硬盘录像机
DS7916N-R4
220V-70W/
Chiếc
个
KHÁC
其他
C1--4--20100001
2371.08.00.044Vỏ bọc cao su cho công tắc hành trình
行程开关橡胶保护套
Chiếc
个
KHÁC
其他
C2.1--3--1737000037
2381.08.00.045Tủ bù hạ thế
低压无功补偿柜
ABB- CLMD63
400V- 80Kv
Chiếc
个
KHÁC
其他
C120000020
2391.08.00.046Bộ phát áp suất chênh lệch
差压变送器
Dwyer/MSX-W12-PACái
个
KHÁC
其他
C3.2--1--4300003
2401.08.00.047Bộ phát áp suất chênh lệch
差压变送器
Dwyer/MSX-W13-PACái
个
KHÁC
其他
C3.2--1--5100001
2411.08.00.048Đế chống nước
防水底座
60*55mmCái
个
KHÁC
其他
C3.2--1--9100001
2421.08.00.049Tiếp địa chống sét
防雷接地
Cái
个
KHÁC
其他
C3.2--1--10300003
2431.08.00.050Thiết bị dò giám sát cháy nổ điện (dòng ARCM)
电气火灾监控探测器(ARCM)
Acrel Electric/ ARCM200BLCái
个
KHÁC
其他
C3.2--2--1200002
2441.08.00.051Vòm tản sáng
半圆柔光罩
Cái
个
KHÁC
其他
C3.2--2--4300003
2451.08.00.052Lọc dầu động cơ
机油滤清器
Cái
个
KHÁC
其他
C3.2--2--6300003
2461.08.00.053Bộ cấp nguồn khẩn cấp
应急电源
BOO42Cái
个
KHÁC
其他
C3.2--2--9100001
2471.08.00.054Bản mạch mô hình đầu
模块电路板
SK-IICái
个
KHÁC
其他
C3.2--2--1310000010
2481.08.00.055Bộ đàm
对讲机
AZ090U231-MOT (4 bộ cũ)Cái
个
KHÁC
其他
C3.3--1--5505000
2491.08.00.056Bộ đàm
对讲机
motolonaCái
个
KHÁC
其他
C3.3--1--5202000
2501.08.00.057Máy in màu
彩色打印机
Epson L805Cái
个
KHÁC
其他
C3.3--1--6100001
2511.08.00.058Bộ phát áp suất
压力变送器
ELECALL/ELE 801S/ 0~1mPaCái
个
KHÁC
其他
C3.3--2--5100001
2521.08.00.059Bộ phát nhiệt độ, độ ẩm dạng ống gió
风管型温湿度变送器
TR21-FT6-4T04Cái
个
KHÁC
其他
C3.3--2--6600006
2531.08.00.060Đầu dò điện cực vỏ nhựa của máy đo độ pH nước thải
塑壳电极探头污水酸度计PH值
S-PH-A2PTCái
个
KHÁC
其他
C3.3--2--10100001
2541.08.00.061Đầu dò lưu lượng UPVC
Upvc 流量探头
Cái
个
KHÁC
其他
C3.3--2--12200002
2551.08.00.062bộ phát áp suất chênh lệch
空气压着变送器
Honeywell HSDP-A1000UCái
个
KHÁC
其他
C3.3--2--1313000013
2561.08.00.063bộ phát áp suất chênh lệch
空气压着变送器
Honeywell HSDP-A1000A1Cái
个
KHÁC
其他
C3.3--2--14300003
2571.08.00.064Tấm tản nhiệt hợp kim
铝合金加热器
DJR-250W-220VCái
个
KHÁC
其他
C3.3--3--315000015
2581.08.00.065đầu dò điện cực pH
PH电极
JY-20MCái
个
KHÁC
其他
C3.4--3--9100001
2591.08.00.066Máy chủ kết nối
连接服务器
Moxa Nport 5430Cái
个
KHÁC
其他
C3.4--3--12200002
2601.08.00.067Dây duy băng
丝带
xanh lá ngà卷KHÁC
其他
C9--2--2700007
2611.08.00.068Dây câu bình ác quy
电瓶搭火线
THACO KIACái
个
KHÁC
其他
C4.1--2--3100001
2621.08.00.069Camera
摄像头
HIKVISION
DS-IPC-T12H-J
4mm/POE- 12V
Cái
个
KHÁC
其他
C4.1--2--4100001
2631.08.00.070佑尼美UM-9773ACái
个
KHÁC
其他
C4.1--2--8200002
2641.08.00.071Bật lửa công nghiệp
工业打火机
Cái
个
KHÁC
其他
C4.2--2--10300003
2651.08.00.072panel/module cho trần nhôm
LED集成吊顶灯
HQ-PB01
300*600-40W
Cái
个
KHÁC
其他
B1--2--3600006
2661.08.00.073Béc hàn
焊嘴
M6*1.0*45 E-CUCái
个
KHÁC
其他
A2.1-3500100040
2671.08.00.074Nút bịt tai
耳塞
đôi 双KHÁC
其他
040004
2681.08.00.075Dây nilong
尼龙带
1KGcuộn
卷
KHÁC
其他
02020000
2691.08.00.076Phấn đá
石笔
Hộp 盒KHÁC
其他
01010000
2701.08.00.077Nhựa thông
焊锡松香
HộpKHÁC
其他
011000
2711.08.00.078Dây đai cáp
扁平线
mKHÁC
其他
0100100000
2721.08.00.079Dây thít
轧带
200Túi包KHÁC
其他
051004
2731.08.00.080Bo mạch tín hiệu PLC
PLC信号板
6ES7 288-5AE01-0AA0Cái
个
KHÁC
其他
010001
2741.08.00.081Núm vặn
选择开关
施耐德ZB2-BD2C-2 vị trí-两位Cái
个
KHÁC
其他
0100470053
2751.08.00.082Kẹp van
阀门夹具
Cái
个
KHÁC
其他
020002
2761.08.00.083Đầu nối cos 4
4端子
Túi包KHÁC
其他
01000010
2771.08.00.084Đầu nối cos5
5号端子
Túi包KHÁC
其他
060006
2781.08.01.001Biến Dòng Himel
电流互感器
Acrel、80*50
1500、5A,20VA, 0.2级
HimelCái
个
KHÁC
其他
C3.4--3--5900009
2791.08.01.002Biến Dòng Himel
电流互感器
Acrel
600/5A,10VA, 0.5级
HimelCái
个
KHÁC
其他
C3.4--3--5300003
2801.08.01.003Biến Dòng Himel
电流互感器
Acrel
400A/5A,5VA, 0.5级
HimelCái
个
KHÁC
其他
C3.4--3--5300003
2811.08.01.004Biến Dòng Himel
电流互感器
Acrel、130*50
3000/5A,30VA, 0.2级
HimelCái
个
KHÁC
其他
C3.4--3--5300003
2821.11.00.001Đèn panel
平板灯
张CáiĐèn000000
2831.11.00.002Màn hình cảm ứng HMI
触摸屏
Cái
个
Đèn010001
2842.01.00.001Ống Upvc
uPVC管
Φ42mPVCD1240000124
2852.01.00.002Ống Upvc
uPVC管
Φ60mPVCD400004
2862.01.00.003Ống Upvc
uPVC管
Φ75mPVCD400004
2872.01.00.004Ống Upvc
uPVC管
Φ125mPVCD300003
2882.01.00.005Ống Upvc
uPVC管
Φ140mPVCD56000056
2892.01.00.006Dao cắt ống
PVC剪刀
把PVCC7--3--514000014
2902.02.00.001Nắp quạt gió
铁框
110*110mmCái
个
NVL làm tủ điệnC3.3--3--429000029
2912.02.00.002Nắp quạt gió
铁框
135*135mmCái
个
NVL làm tủ điệnC3.3--3--5140804000180
2922.02.00.003quạt gió tủ điện
电柜排风扇
GN50150HA22SI
150*150mm 0.22A
Cái
个
NVL làm tủ điệnC3.3--3--639100400099
2932.02.00.004quạt gió tủ điện
电柜排风扇
GN38120HA22BL
120*120mm 0.14A
Cái
个
NVL làm tủ điệnC3.3--3--71010000101
2942.02.00.005Thanh đỡ màn hình máy tính tủ
机柜屏幕支架
Bộ
套
NVL làm tủ điệnA4.2--4--747060041
2952.02.00.006cụm lọc gió tủ điện
电箱通风过滤网组
200*200mmCái
个
NVL làm tủ điệnC3.3--2--161000000100
2962.02.00.007cụm lọc gió tủ điện
电箱通风过滤网组
148.5*148.5mmCái
个
NVL làm tủ điệnC3.3--3--146000046
2972.02.00.008cụm lọc gió tủ điện
网组
204*204mmCái
个
NVL làm tủ điệnC3.3--3--2971004000157
2982.02.00.009Dây in bọp
号码管
6mm²-Φ5cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC4.2--3--41001009
2992.02.00.010Dây in bọp
号码管
4mm²-Φ4cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC4.2--3--514020012
3002.02.00.011Dây in bọp
号码管
2.5mm²-Φ3.5cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC4.2--3--6111020019
3012.02.00.012Dây in bọp
号码管
1.5mm²-Φ3mmcuộn
卷
NVL làm tủ điệnC4.2--4--522510026
3022.02.00.013Mực in nhãn
贴纸芯
WJ-509Y
16m-黄色
Cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC4.3--2--12141001300301
3032.02.00.014Cuộn băng mực in
色带
WJ-IR-500BT
100m- 黑色
Cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC4.3--2--225501500240
3042.02.00.015Cuộn băng mực in
色带
WJ-IR-500BT
110m- 黑色
Cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC4.3--2--31500000150
3052.02.00.016Màn hình điều khiển tủ điện
精彩面板
SMART 1000 IE V5Chiếc
个
NVL làm tủ điệnC1--2--1437120029
3062.02.00.017Nút nhựa bịt lỗ tủ điện
配电箱塑料堵头
nhựa - đen- m30- trònChiếc
个
NVL làm tủ điệnC1--2--241920000192
3072.02.00.018Nút nhựa bịt lỗ tủ điện
配电箱塑料堵头
nhựa - đen- m22- trònChiếc
个
NVL làm tủ điệnC1--2--253200000320
3082.02.00.019Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện
电箱放文件塑料挂件
màu cam
600*550*250mm
Cái
个
NVL làm tủ điệnC3.3--1--4503001200338
3092.02.00.020Còi báo tủ điện công nghiệp
控制柜蜂鸣器
Cái
个
NVL làm tủ điện--2--9100001
3102.02.00.021Bulong móc cẩu tủ điện
吊环
M12Cái
个
NVL làm tủ điệnA4.2--3--32775004600731
3112.02.00.022Bulong móc cẩu tủ điện
机柜起吊螺栓
M10Cái
个
NVL làm tủ điệnA4.2--3--312000012
3122.02.00.023Nẹp sắt chữu U làm tủ điện
U型铁卡条
Cái
个
NVL làm tủ điệnA4.2--2--2750000275
3132.02.00.024Cầu chì
保险丝
HRT1810382
2A
Chiếc
个
NVL làm tủ điện5151526700263
3142.02.00.025Đế cầu chì
保险底座
HRT1832ZXB
1P-32A
Chiếc
个
NVL làm tủ điện34518923100303
3152.02.00.026Dây loại răng cưa
齿形带
KG-16m
米
NVL làm tủ điệnC1--2--2750000050
3162.02.00.027Dây loại răng cưa
齿形带
KG-20m
米
NVL làm tủ điệnC1--2--2835000035
3172.02.00.028Ống quấn xoắn
缠绕管
VS-4Cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC1--2--29800008
3182.02.00.029Ống quấn xoắn(dây ruột mèo)
缠绕管
YS6Cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC1--2--30603003
3192.02.00.030Ống quấn xoắn(dây ruột mèo)
卷式缠绕管
YS-8白色Cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC1--2--3122050017
3202.02.00.031Ống quấn xoắn(dây ruột mèo)
卷式缠绕管
YS 12Cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC1--2--3361000061
3212.02.00.032Ống quấn xoắn(dây ruột mèo)
卷式缠绕管
YS 10Cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC1--2--3277040073
3222.02.00.033扎带固定座
Đế cố định dây rút
HC-1S/白色Cái
个
NVL làm tủ điện100000001000
3232.02.00.034Dây nhảy quang đơn mode đơn sợi
单模单芯光纤跳线
SC/PC-SC/PC/SM/3.0/3M黄色Cuộn
卷
NVL làm tủ điệnC1--2--352850000285
3242.02.00.035Miếng dán cố định dây ruột mèo
粘式配线固定座
WB-102白背Chiếc
个
NVL làm tủ điệnC1--2--36500000005000
3252.02.00.036Miếng dán cố định dây ruột mèo
粘式配线固定座
WB-101S白背Chiếc
个
NVL làm tủ điệnC1--2--3741000200003900
3262.02.00.037Nút bịt nhựa
C型钢堵头
41*41mm màu trắng
白色
Chiếc
个
NVL làm tủ điệnC1--2--396600000660
3272.02.00.038扎带固定座
Đế cố định dây rút
STM-1- trắngChiếc
个
NVL làm tủ điệnC1.3--3--415000500001000
3282.02.00.039扎带固定座
Đế cố định dây rút
HC1
Ø4- trắng
Chiếc
个
NVL làm tủ điệnC1.3--3--4100000001000
3292.02.00.040扎带固定座
Đế cố định dây rút
HC2
Ø5- trắng
Chiếc
个
NVL làm tủ điệnC1.3--3--49960000996
3302.02.00.041扎带固定座
Đế cố định dây rút
HC1
Ø4- đen
Chiếc
个
NVL làm tủ điệnC1.3--3--4100000001000
3312.02.00.042扎带固定座
Đế cố định dây rút
HC2
Ø5-đen
Chiếc
个
NVL làm tủ điệnC1.3--3--4100000001000
3322.02.00.043Chặn át
TBR固定件
TBR-F 灰色Cái
个
NVL làm tủ điện15000100000500
3332.03.00.001Máng điện nhựa
PVC行线槽
100*100*1700mm - Màu ghi sángm
米
NVL làm tủ điện- mángA5.1--1--1500005
3342.03.00.002Máng điện nhựa
PVC行线槽
100*80*2000mmm
米
NVL làm tủ điện- mángA5.1--1--31440000144
3352.03.00.003Máng điện nhựa
PVC行线槽
65*45*2000mmm
米
NVL làm tủ điện- mángA5.1--1--4138.332035100107.3
3362.03.00.004Máng điện nhựa
PVC行线槽
65*65*2000m
米
NVL làm tủ điện- mángA5.1--1--51100000110
3372.03.00.005Máng điện nhựa
PVC行线槽
25*65*1.7mm
米
NVL làm tủ điện- mángA5.1--1--7129100000229
3382.03.00.006Thanh cài át
导轨
Thanh
条
NVL làm tủ điện- mángA4.2--2--452620019100535
3392.03.00.007Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu)
端子台透明蓋
30*1000mm- trắngThanh
条
NVL làm tủ điện- mángA4.2--2--21590400155
3402.03.00.008Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu)
端子台透明蓋
30*1000mm- xanhThanh
条
NVL làm tủ điện- mángA4.2--2--215000015
3412.03.00.009Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu)
端子台透明蓋
50*1000mm- xanhThanh
条
NVL làm tủ điện- mángA4.2--2--2202000
3422.03.00.010Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu)
端子台透明蓋
70*1000mm- xanhThanh
条
NVL làm tủ điện- mángA4.2--2--2502003
3432.04.00.001Hôp gen
PVC线管
40*10mHÔP GEN PVC线管D39000039
3442.05.00.001Máng PVC
PVC线槽
2m-100*50mMÁNG PVC PVC线槽D130300000430
3452.05.00.002Máng PVC
PVC线槽
40*25mMÁNG PVC PVC线槽040012400276
3462.05.00.003Máng PVC
PVC线槽
100*33mMÁNG PVC PVC线槽07200072
3472.06.00.001Hộp chia ngả điện PVC
PVC接线盒
3 ngả - Ø32
三通
Cái
个
Hộp chia ngảA3.1--2--72470000247
3482.06.00.002Hộp chia ngả điện PVC
PVC接线盒
4 ngả - Ø32
四通
Cái
个
Hộp chia ngảA3.1--2--898000098
3492.06.00.003Hộp chia ngả điện PVC
PVC接线盒
1 ngả - Ø32
单通
Cái
个
Hộp chia ngảA3.1--2--91400000140
3502.06.00.004Hộp chia ngả điện
PVC接线盒
ngả 2 trẽ- Ø25
二通
Cái
个
Hộp chia ngảA3.1--3--536000036
3512.06.00.005Hộp chia ngả điện
PVC接线盒
ngả 3trẽ- Ø25
三通
Cái
个
Hộp chia ngảA3.1--3--5900009
3522.06.00.006Hộp chia ngả điện
PVC接线盒
ngả 4 trẽ- Ø25
四通
Cái
个
Hộp chia ngảA3.1--3--660000060
3532.06.00.007Hộp chia ngả điện
PVC接线盒
ngả 2 trẽ- Ø32
二通
Cái
个
Hộp chia ngảA3.1--3--71330000133
3542.06.00.008Hộp chia ngả điện
PVC接线盒
ngả 2 thẳng- Ø32
二通-直
Cái
个
Hộp chia ngảA3.1--3--81400000140
3552.06.00.009Hộp nối dây điện PVC
PVC接线盒
160*90*60Cái
个
Hộp chia ngảC5--1--27900000790
3562.06.00.010Nắp đậy hộp chia ngả dây điện
PVC接线盒盖板
Cái
个
Hộp chia ngảA3.2--3--8140001400000
3572.06.00.011Nắp đậy hộp nối tròn
PVC接线盒盖板
Nanoco NPA2720FCái
个
Hộp chia ngảA3.2--3--91870000187
3582.06.00.012Hộp chia ngả điện vuông
电线方形分线盒
sắt 100*100*60
铁
Cái
个
Hộp chia ngảA3.2--3--9700007
3592.06.00.013Hộp chia ngả điện vuông
电线方形分线盒
nhựa 160*160*50
熟料
Cái
个
Hộp chia ngảA3.2--3--9200002
3602.06.00.014Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G1.2'' Nối thông
直通-DN32
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--416000016
3612.06.00.015Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G1.2'' Cút vuông
直角弯头-DN32
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--419000019
3622.06.00.016Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G1.2'' dạng chữ T
三通-DN32
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4502003
3632.06.00.017Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
EXE II- G1.1/4'' Cút
弯头-DN32
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4600006
3642.06.00.018Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
Tê 4 hướng
4通-DN20
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4200002
3652.06.00.019Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BCK-1K Ổ cắm
插座-DN20
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4200002
3662.06.00.020Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
Nối thẳng dạng tròn
圆形直通-DN15
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4600006
3672.06.00.021Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
thông thẳng
直通-DN20
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4200002
3682.06.00.022Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G1'' cút góc vuông
直角弯头-DN25
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--416015001
3692.06.00.023Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G1'' Nối thông
直通-DN25
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4802006
3702.06.00.024Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G1.5'' Nối thông
直通-DN40
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--410000010
3712.06.00.025Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G1.5'' Co góc
直角弯头-DN40
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4200002
3722.06.00.026Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G2'' Co góc
直角弯头-DN50
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4100001
3732.06.00.027Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC- G3/4'' Co góc
直角弯头-DN20
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4100001
3742.06.00.028Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G1/2'' Co góc
直角弯头-DN15
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4900009
3752.06.00.029Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G1/2'' Nối thông
直通-DN15
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--410000010
3762.06.00.030Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
BHC-G1/2'' dạng chữ T
三通-DN15
Cái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--4400004
3772.06.00.031Hộp luồn dây chống nổ
防爆穿线盒
3/4 coverCái
个
Hộp chia ngảC3.4--4--412000012
3782.07.00.001Y uPVC
uPVC Y型三通
140-90Cái
个
PVC-YA6.2--2--117000017
3792.07.00.002Y uPVC
uPVC Y型三通
140Cái
个
PVC-YA6.2--4--120000020
3802.07.00.003Y uPVC
uPVC Y型三通
140-60Cái
个
PVC-YA6.2--4--244000044
3812.07.00.004Y uPVC
uPVC Y型三通
90-60Cái
个
PVC-YA6.2--3--140040000
3822.07.00.005Y uPVC
uPVC Y型三通
90-34Cái
个
PVC-YA6.2--3--5505000
3832.07.00.006Y uPVC
uPVC Y型三通
110-60Cái
个
PVC-YA6.2--3--2600006
3842.07.00.007Y uPVC
uPVC Y型三通
110Cái
个
PVC-YA6.2--3--7200002
3852.07.00.008Y uPVC
uPVC Y型三通
90Cái
个
PVC-YA6.2--3--320020000
3862.07.00.009Y uPVC
uPVC Y型三通
75Cái
个
PVC-YA6.2--3--4153045000
3872.07.00.010y uPVC
Upvc Y型三通
200Cái
个
PVC-YA7.1--4--141000041
3882.07.00.011y uPVC
Upvc Y型三通
160-110Cái
个
PVC-YA7.1--3--115000015
3892.07.00.012y uPVC
Upvc Y型三通
140-110Cái
个
PVC-YA7.1--3--612000012
3902.07.00.013y uPVC
Upvc Y型三通
140-90Cái
个
PVC-YA7.1--3--710000010
3912.07.00.014y uPVC
Upvc Y型三通
110-90Cái
个
PVC-YA7.1--4--3500005
3922.07.00.015y uPVC
Upvc Y型三通
110-75Cái
个
PVC-YA7.1--3--5100001
3932.07.00.016y uPVC
Upvc Y型三通
110Cái
个
PVC-YA7.1--3--5100001
3942.07.00.017y uPVC
Upvc Y型三通
75Cái
个
PVC-YA7.1--3--5101000
3952.07.00.018y uPVC
Upvc Y型三通
60-48Cái
个
PVC-YA9.1--3--212021000
3962.07.00.019y uPVC
Upvc Y型三通
60-42Cái
个
PVC-YA9.1--3--2707000
3972.07.00.020y uPVC
Upvc Y型三通
60Cái
个
PVC-YA9.1--3--2505000
3982.07.00.021y uPVC
Upvc Y型三通
48Cái
个
PVC-YA9.1--3--2101000
3992.07.00.022y uPVC
Upvc Y型三通
42Cái
个
PVC-YA9.1--3--210010000
4002.07.00.023y uPVC
Upvc Y型三通
34Cái
个
PVC-YA9.1--3--2404000
4012.07.00.024Y upvc75-60Cái
个
PVC-Y02020000
4022.07.00.025Bạc uPVC75-48Cái
个
PVC-Y02020000
4032.07.00.026Bạc uPVC75-60Cái
个
PVC-Y01010000
4042.08.00.001T đều uPVC
uPVC 三通
90Cái
个
PVC-TA6.2--3--610010000
4052.08.00.002T đều Upvc
uPVC 三通
110Cái
个
PVC-TA6.2--3--7800008
4062.08.00.003T đều uPVC
uPVC三通
140Cái
个
PVC-TA7.1--3--5100001
4072.08.00.004T đều uPVC
uPVC三通
200Cái
个
PVC-TA7.1--4--2200002
4082.08.00.005T đều Upvc
uPVC三通
75Cái
个
PVC-TA8.1--2--2808000
4092.08.00.006T đều Upvc
uPVC三通
42Cái
个
PVC-TA8.1--2--3106474000
4102.08.00.007T đều Upvc
uPVC三通
21Cái
个
PVC-TA8.1--2--2303000
4112.08.00.008T thu uPVC
uPVC三通
160-90Cái
个
PVC-TA7.1--3--8200002
4122.08.00.009T thu uPVC
uPVC三通
140-90Cái
个
PVC-TA7.1--3--9700007
4132.08.00.010T THU uPVC
uPVC三通
140-110Cái
个
PVC-TA7.2--4--1500005
4142.08.00.011T THU uPVC
uPVC三通
140-90Cái
个
PVC-TA7.2--4--227000027
4152.08.00.012T THU uPVC
uPVC三通
140Cái
个
PVC-TA7.2--2--244000044
4162.08.00.013T THU uPVC
uPVC三通
110-90Cái
个
PVC-TA7.1--3--2400004
4172.08.00.014T THU uPVC
uPVC三通
110-75Cái
个
PVC-TA7.1--3--4100001
4182.08.00.015T THU uPVC
uPVC三通
90-60Cái
个
PVC-TA7.1--3--3404000
4192.08.00.016T giảm Upvc
UPVC异径三通
75-60Cái
个
PVC-TA8.1--2--3400004
4202.08.00.017T giảm Upvc
UPVC异径三通
60-42Cái
个
PVC-TA8.1--4--191091000
4212.08.00.018T giảm Upvc
UPVC异径三通
60-34Cái
个
PVC-TA8.1--2--4404000
4222.08.00.019T giảm Upvc
UPVC异径三通
60-27Cái
个
PVC-TA8.2--3--11650165000
4232.08.00.020T giảm Upvc
UPVC异径三通
48-34Cái
个
PVC-TA8.1--2--3505000
4242.08.00.021T giảm Upvc
UPVC异径三通
48-27Cái
个
PVC-TA8.1--2--210010000
4252.08.00.022T giảm Upvc
UPVC异径三通
42-34Cái
个
PVC-TA8.1--2--310010000
4262.08.00.023T giảm Upvc
UPVC异径三通
42-27Cái
个
PVC-TA8.1--2--416016000
4272.08.00.024T giảm Upvc
UPVC异径三通
42-21Cái
个
PVC-TA8.1--2--3101000
4282.08.00.025T giảm Upvc
UPVC异径三通
34-27Cái
个
PVC-TA8.1--2--4303000
4292.08.00.026T giảm Upvc
UPVC异径三通
34-21Cái
个
PVC-TA8.1--2--4909000
4302.08.00.027T giảm Upvc
UPVC异径三通
27-21Cái
个
PVC-TA8.1--2--412012000
4312.08.00.028T đều PVC-U
PVC-U三通
DN50Cái
个
PVC-TA8.1--2--1202000
4322.08.00.029T đều PVC-U
PVC-U三通
DN25Cái
个
PVC-TA8.1--2--1101000
4332.08.00.030T đều PVC-U
PVC-U三通
DN16Cái
个
PVC-TA8.1--2--114014000
4342.09.00.001Măng sông PVC
uPVC直接
140Cái
个
PVC-NốiA7.1--1--33740000374
4352.09.00.002Măng sông Upvc
uPVC直接
200Cái
个
PVC-NốiA7.2--2--11410000141
4362.09.00.003Măng sông Upvc
uPVC直接
42Cái
个
PVC-NốiA8.1--2--224024000
4372.09.00.004Măng sông Upvc
uPVC直接
110Cái
个
PVC-NốiA8.2--3--415000015
4382.09.00.005Măng sông Upvc
uPVC直接
DN75Cái
个
PVC-NốiA9.1--3--4606000
4392.09.00.006Măng sông Upvc
uPVC直接
75Cái
个
PVC-NốiA9.1--3--444044000
4402.09.00.007Măng sông PVC
直接
160Cái
个
PVC-NốiA6.1--1--392000092
4412.09.00.008Nối 1 đầu ren ngoài Upvc
UPVC外丝接头
60-50Cái
个
PVC-NốiA8.2--2--2606000
4422.09.00.009Nối 1 đầu ren ngoài Upvc
UPVC外丝接头
42-34Cái
个
PVC-NốiA8.2--2--2101000
4432.09.00.010Nối 1 đầu ren ngoài Upvc
UPVC外丝接头
27-21Cái
个
PVC-NốiA8.2--2--2202000
4442.09.00.011Nối 1 đầu ren ngoài Upvc
UPVC外丝接头
21-15Cái
个
PVC-NốiA8.2--2--2101000
4452.09.00.012Nối Upvc ren trong
UPVC内丝接头
60-50Cái
个
PVC-NốiA8.2--2--410010000
4462.09.00.013Nối Upvc ren trong
UPVC内丝接头
42-34Cái
个
PVC-NốiA8.2--2--310064164000
4472.09.00.014Nối Upvc ren trong
UPVC内丝接头
34-27Cái
个
PVC-NốiA8.2--2--416016000
4482.09.00.015Nối Upvc ren trong
UPVC内丝接头
27-21Cái
个
PVC-NốiA8.2--2--41010101000
4492.10.00.001Thu uPVC
uPVC大小头
200-110Cái
个
PVC-ThuA7.1--2--3100001
4502.10.00.002Thu uPVC
uPVC大小头
200-90Cái
个
PVC-ThuA7.1--2--2500005
4512.10.00.003Thu uPVC
uPVC大小头
160-110Cái
个
PVC-ThuA7.1--2--3100001
4522.10.00.004Thu uPVC
uPVC大小头
140-110Cái
个
PVC-ThuA7.1--2--428000028
4532.10.00.005Thu uPVC
uPVC大小头
110-90Cái
个
PVC-ThuA7.1--2--110000010
4542.10.00.006Thu uPVC
uPVC大小头
110-60Cái
个
PVC-ThuA7.1--2--5600006
4552.10.00.007Thu Upvc
大小头
110-90Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--3100001
4562.10.00.008Thu Upvc
大小头
110-75Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--3400004
4572.10.00.009Thu Upvc
大小头
110-60Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--3100001
4582.10.00.010Thu Upvc
大小头
110-34Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--3100001
4592.10.00.011Thu Upvc
大小头
DN90-75Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--3101000
4602.10.00.012Thu Upvc
大小头
90-42Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--220020000
4612.10.00.013Thu Upvc
大小头
90-60Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--3404000
4622.10.00.014Thu Upvc
大小头
90-34Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--3101000
4632.10.00.015Thu Upvc
大小头
27-21Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--3202000
4642.10.00.016Thu Upvc
大小头
75-34Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--3404000
4652.10.00.017Thu Upvc
大小头
60-34Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--218018000
4662.10.00.018Thu Upvc
大小头
60-42Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--251051000
4672.10.00.019Thu Upvc
大小头
48-42Cái
个
PVC-ThuA8.1--2--523023000
4682.10.00.020Thu Upvc
大小头
48-27Cái
个
PVC-ThuA8.1--2--5101000
4692.10.00.021Thu Upvc
大小头
48-21Cái
个
PVC-ThuA8.1--2--5101000
4702.10.00.022Thu Upvc
大小头
42-27Cái
个
PVC-ThuA8.1--2--525025000
4712.10.00.023Thu Upvc
大小头
42-34Cái
个
PVC-ThuA8.1--2--5909000
4722.10.00.024Thu Upvc
大小头
DN32-25Cái
个
PVC-ThuA8.2--3--3101000
4732.10.00.025Thu PVC-U
PVC-U大小头
DN75-63Cái
个
PVC-ThuA8.1--2--1101000
4742.10.00.026Thu PVC-U
PVC-U大小头
DN32-25Cái
个
PVC-ThuA8.1--2--1101000
4752.11.00.001Cút uPVC
UPVC弯头
90°-21Cái
个
PVC-CútA8.1--2--168068000
4762.11.00.002Cút uPVC
UPVC弯头
90°-DN20Cái
个
PVC-CútA8.1--2--1101000
4772.11.00.003Cút uPVC
UPVC弯头
90°-34Cái
个
PVC-CútA8.1--4--32850285000
4782.11.00.004Cút uPVC
UPVC弯头
90°-42Cái
个
PVC-CútA8.1--4--244250294000
4792.11.00.005Cút uPVC
UPVC弯头
90°-75Cái
个
PVC-CútA8.1--4--2606000
4802.11.00.006Cút uPVC
UPVC弯头
90°-110Cái
个
PVC-CútA8.1--4--2101000
4812.11.00.007Cút uPVC
UPVC弯头
90°-DN50Cái
个
PVC-CútA8.1--4--2202000
4822.11.00.008Cút uPVC
UPVC弯头
90°-DN63Cái
个
PVC-CútA8.1--4--2101000
4832.11.00.009Cút uPVC
UPVC弯头
90°-DN75Cái
个
PVC-CútA8.1--4--2202000
4842.11.00.010Cút uPVC
UPVC弯头
90°-DN90Cái
个
PVC-CútA8.1--4--2101000
4852.11.00.011Cút PVC-U
PVC-U弯头
90°-DN20Cái
个
PVC-CútA8.1--2--1303000
4862.11.00.012Cút PVC-U
PVC-U弯头
90°-DN25Cái
个
PVC-CútA8.1--2--1101000
4872.11.00.013Cút PVC-U
PVC-U弯头
90°-De75Cái
个
PVC-CútA8.1--2--1101000
4882.12.00.001Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵
DN34Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--2--114014000
4892.12.00.002Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵
DN60Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--2--118018000
4902.12.00.003Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵
21Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--2--1909000
4912.12.00.004Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵
27Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--2--120020000
4922.12.00.005Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵
42Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--2--125025000
4932.12.00.006Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵
90Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--4--274074000
4942.12.00.007Nắp bịt ống Upvc
UPVC管堵
110Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--4--141000041
4952.12.00.008Nắp bịt ren ngoài Upvc
UPVC外螺纹堵头
34Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--2--298098000
4962.12.00.009Nắp bịt ren ngoài Upvc
UPVC外螺纹堵头
21Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--2--216016000
4972.12.00.010Nối bạc thu Upvc
upvc变径补芯直接
60-42Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--4--553053000
4982.12.00.011Bạc thu PVC
upvc变径补芯
90-75Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--2--543043000
4992.12.00.012Bạc thu PVC
upvc变径补芯
75-42Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--2--513013000
5002.12.00.013Bạc thu PVC
upvc变径补芯
60-42Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--2--517017000
5012.12.00.014Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头
60Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--4--433437000
5022.12.00.015Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头
75Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--4--4202000
5032.12.00.016Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头
90Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--4--412012000
5042.12.00.017Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头
110Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--4--430000030
5052.12.00.018Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头
140Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--4--3900009
5062.12.00.019Bịt xả thông tắc Upvc
UPVC清扫口堵头
160Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--4--313000013
5072.12.00.020Rắc co PVC
PVC活接
75Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA9.1--3--3101000
5082.12.00.021Rắc co PVC
PVC活接
42Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA9.1--3--3303000
5092.12.00.022Rắc co PVC
PVC活接
34Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA9.1--3--3101000
5102.12.00.023Xiphong uPVC( con thỏ)
PVC存水弯(U型/兔型)
90Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA9.1--3--2505000
5112.12.00.024Xiphong uPVC( con thỏ)
PVC存水弯(U型/兔型)
110Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.1--4--321000021
5122.12.00.025Xiphong uPVC( con thỏ)
PVC存水弯(U型/兔型)
60Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA9.1--3--2606000
5132.12.00.026Van Pvc
UPVC 阀门
34Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA8.2--3--4101000
5142.12.00.027Keo dán ống PVC
PVC胶
1000gHộp
桶
PVC-Phụ kiện khácA4.1--4--1300003
5152.12.00.028Thông tắc Upvc
PVC清扫口盖
200Cái
个
PVC-Phụ kiện khácA7.2--3--145000045
5162.12.00.029Kéo cắt ống nước
水管剪
Cái
把
PVC-Phụ kiện khácA1.2--2--8300003
5172.13.00.001Check Upvc
UPVC弯头
45°-125Cái
个
PVC-checkA8.1--3--412000012
5182.13.00.002Check Upvc
UPVC弯头
45°-110Cái
个
PVC-checkA8.1--3--3500005
5192.13.00.003Check Upvc
UPVC弯头
45°-90Cái
个
PVC-checkA8.1--3--318018000
5202.13.00.004Check Upvc
UPVC弯头
45°-75Cái
个
PVC-checkA8.1--3--2303060000
5212.13.00.005Check Upvc
UPVC弯头
45°-60Cái
个
PVC-checkA8.1--3--19760157000
5222.13.00.006Check Upvc
UPVC弯头
45°-48Cái
个
PVC-checkA8.1--3--556065000
5232.13.00.007Check Upvc
UPVC弯头
45°-42Cái
个
PVC-checkA8.1--3--5909000
5242.13.00.008Check Upvc
UPVC弯头
45°-34Cái
个
PVC-checkA8.1--3--516016000
5252.13.00.009Check Upvc
UPVC弯头
45°-27Cái
个
PVC-checkA8.1--3--510010000
5262.13.00.010Check Upvc
UPVC弯头
45°-DN20Cái
个
PVC-checkA8.1--2--1505000
5272.13.00.011Check Upvc
uPVC弯头
350Cái
个
PVC-checkA7.1--2--6100001
5282.13.00.012Check Upvc
uPVC弯头
200Cái
个
PVC-checkA7.1--2--736000036
5292.14.00.001"Ống mềm PVC trong có lưới
透明网织PVC软管"
"Đường kính trong DN25mm 内径DN25mm""M 米""ỐNG MỀM PVC TRONG CÓ LƯỚI 透明网织PVC软管"0128128000
5302.15.00.001Kéo cắt máng điện
PVC线槽剪
WBO-1Cái 把KÉO CẮT MÁNG ĐIỆN PVC线槽剪040004
5313.02.00.001T thu ren trong PPR
PPR 内丝三通
25-1/2Cái
个
PPR-TA6.1----100001
5323.02.00.002T thu ren trong PPR
PPR 内丝三通
20-1/2Cái
个
PPR-TA6.1----200002
5333.02.00.003T thu PPR
PPR 三通
75-32Cái
个
PPR-TA6.2--2--513000013
5343.02.00.004T thu PPR
PPR 三通
75-25Cái
个
PPR-TA6.2--2--5300003
5353.02.00.005T thu PPR
PPR 三通
50-40Cái
个
PPR-TA6.2--2--5500005
5363.02.00.006T thu PPR
PPR 三通
50-32Cái
个
PPR-TA6.2--3--11900009
5373.02.00.007T thu PPR
PPR 三通
50-20Cái
个
PPR-TA6.2--3--11700007
5383.02.00.008T thu PPR
PPR 三通
50-25Cái
个
PPR-TA6.2--2--6100001
5393.02.00.009T thu PPR
PPR 三通
63-40Cái
个
PPR-TA6.2--3--11600006
5403.02.00.010T thu PPR
PPR 三通
63-25Cái
个
PPR-TA6.2--2--5200002
5413.02.00.011T thu PPR
PPR 三通
40-20Cái
个
PPR-TA6.2--3--1122000022
5423.02.00.012T thu PPR
PPR 三通
40-25Cái
个
PPR-TA6.2--3--1116000016
5433.02.00.013T thu PPR
PPR 三通
40-32Cái
个
PPR-TA6.2--2--662000062
5443.02.00.014T thu PPR
PPR 三通
32-25Cái
个
PPR-TA6.2--2--527000027
5453.02.00.015T thu PPR
PPR 三通
32-20Cái
个
PPR-TA6.2--3--1149000049
5463.02.00.016T thu PPR
PPR 三通
25-20Cái
个
PPR-TA6.2--3--1119000019
5473.02.00.017T thu PPR
PPR 三通
75-63Cái
个
PPR-TA6.2--2--5100001
5483.02.00.018T đều PPR
PPR 三通
20Cái
个
PPR-TA6.2--2--312000012
5493.02.00.019T đều PPR
PPR 三通
25Cái
个
PPR-TA6.2--2--322000022
5503.02.00.020T đều PPR
PPR 三通
32Cái
个
PPR-TA6.1--2--840000040
5513.02.00.021T đều PPR
PPR 三通
40Cái
个
PPR-TA6.1--2--933000033
5523.02.00.022T đều PPR
PPR 三通
50Cái
个
PPR-TA6.1--2--922000022
5533.02.00.023T đều PPR
PPR 三通
63Cái
个
PPR-TA6.1--2--8300003
5543.02.00.024T đều PPR
PPR 三通
75Cái
个
PPR-TA6.2--3--821000021
5553.02.00.025T đều PPR
PPR 三通
90Cái
个
PPR-TA6.2--3--10600006
5563.03.00.001Cút PPR
PPR弯头
90˚- Ø90Cái
个
PPR - cútA6.2--3--927000027
5573.03.00.002Cút PPR
PPR弯头
90˚- Ø75Cái
个
PPR - cútA6.2--3--1015000015
5583.03.00.003Cút PPR
PPR弯头
90˚- Ø63Cái
个
PPR - cútA6.2--2--3200002
5593.03.00.004Cút PPR
PPR弯头
90˚- Ø50Cái
个
PPR - cútA6.2--2--679000079
5603.03.00.005Cút PPR
PPR弯头
90˚- Ø40Cái
个
PPR - cútA6.2--2--3400004
5613.03.00.006Cút PPR
PPR弯头
90˚- Ø32Cái
个
PPR - cútA6.2--2--310000010
5623.03.00.007Cút PPR
PPR弯头
90˚- Ø25Cái
个
PPR - cútA6.2--2--3300003
5633.03.00.008Cút PPR
PPR弯头
90˚- Ø20Cái
个
PPR - cútA6.2--2--335000035
5643.03.00.009Cút ren trong PPR
PPR 内丝弯头
90˚- Ø32-25Cái
个
PPR - cútA6.2--2--4500005
5653.03.00.010Cút ren trong PPR
PPR 内丝弯头
90˚- Ø25-1/2Cái
个
PPR - cútA6.2--2--420000020
5663.03.00.011Cút ren trong PPR
PPR 内丝弯头
90˚- Ø20-1/2Cái
个
PPR - cútA6.2--2--4300003
5673.04.00.001Check PPR
PPR弯头
45˚-Ø25Cái
个
PPR-chekA6.2--2--727000027
5683.04.00.002Check PPR
PPR弯头
45˚-Ø40Cái
个
PPR-chekA6.2--2--719000019
5693.04.00.003Check PPR
PPR弯头
45˚-Ø50Cái
个
PPR-chekA6.2--2--749000049
5703.04.00.004Check PPR
PPR弯头
45˚-Ø63Cái
个
PPR-chekA6.2--2--7400004
5713.04.00.005Check PPR
PPR弯头
45˚-Ø90Cái
个
PPR-chekA6.2--2--7800008
5723.05.00.001Côn Thu PPR
PPR大小头
75-63Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--5100001
5733.05.00.002Côn Thu PPR
PPR大小头
75-40Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--8200002
5743.05.00.003Côn Thu PPR
PPR大小头
75-32Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--5100001
5753.05.00.004Côn Thu PPR
PPR大小头
63-50Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--814000014
5763.05.00.005Côn Thu PPR
PPR大小头
63-32Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--5400004
5773.05.00.006Côn Thu PPR
PPR大小头
63-25Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--5500005
5783.05.00.007Côn Thu PPR
PPR大小头
90-75Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--818000018
5793.05.00.008Côn Thu PPR
PPR大小头
50-40Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--8900009
5803.05.00.009Côn Thu PPR
PPR大小头
50-32Cái
个
PPR côn thuA6.2--3--13200002
5813.05.00.010Côn Thu PPR
PPR大小头
50-25Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--5900009
5823.05.00.011Côn Thu PPR
PPR大小头
40-32Cái
个
PPR côn thuA6.2--3--13200002
5833.05.00.012Côn Thu PPR
PPR大小头
40-25Cái
个
PPR côn thuA6.2--3--1313000013
5843.05.00.013Côn Thu PPR
PPR大小头
40-20Cái
个
PPR côn thuA6.2--3--13200002
5853.05.00.014Côn Thu PPR
PPR大小头
32-25Cái
个
PPR côn thuA6.2--3--1325000025
5863.05.00.015Côn Thu PPR
PPR大小头
32-20Cái
个
PPR côn thuA6.2--3--13300003
5873.05.00.016Côn Thu PPR
PPR大小头
25-20Cái
个
PPR côn thuA6.2--3--13100001
5883.05.00.017Côn thu ren trong PPR
PPR内丝大小头
40-1x1.4Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--6200002
5893.05.00.018Côn thu ren trong PPR
PPR内丝大小头
25-1/2Cái
个
PPR côn thuA6.2--3--1210000010
5903.05.00.019Côn thu ren trong PPR
PPR内丝大小头
25x3/4Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--6100001
5913.05.00.020Côn thu ren trong PPR
PPR内丝大小头
20-1/2Cái
个
PPR côn thuA6.2--3--1284000084
5923.05.00.021Côn thu ren trong PPR
PPR内丝大小头
32-25Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--6400004
5933.05.00.022Côn thu ren ngoài PPR
PPR内丝大小头
50-1x1/2Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--6300003
5943.05.00.023Côn thu ren ngoài PPR
PPR内丝大小头
40-1x1.4Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--6500005
5953.05.00.024Côn thu ren ngoài PPR
PPR内丝大小头
25x3/4Cái
个
PPR côn thuA6.1--2--5300003
5963.06.00.001Nối thẳng PPR
PPR 直接
90Cái
个
PPR-nốiA6.1--2--725000025
5973.06.00.002Nối thẳng PPR
PPR 直接
75Cái
个
PPR-nốiA6.1--2--7300003
5983.06.00.003Nối thẳng PPR
PPR 直接
50Cái
个
PPR-nốiA6.1--2--813000013
5993.06.00.004Nối thẳng PPR
PPR 直接
40Cái
个
PPR-nốiA6.1--2--835000035
6003.06.00.005Nối thẳng PPR
PPR 直接
63Cái
个
PPR-nốiA6.1--2--811000011
6013.06.00.006Nối thẳng PPR
PPR 直接
32Cái
个
PPR-nốiA6.1--2--818000018
6023.06.00.007Nối thẳng PPR
PPR 直接
25Cái
个
PPR-nốiA6.1--2--887000087
6033.06.00.008Nối thẳng PPR
PPR 直接
20Cái
个
PPR-nốiA6.1--2--818000018
6043.07.00.001Ống tránh PPR
PPR过桥弯
Ø20Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--389000089
6053.07.00.002Nắp bịt PPR
PPR堵头
50Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--459000059
6063.07.00.003Nắp bịt PPR
PPR堵头
40Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--4700007
6073.07.00.004Nắp bịt PPR
PPR堵头
32Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--4300003
6083.07.00.005Nắp bịt PPR
PPR堵头
25Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--414000014
6093.07.00.006Nắp bịt PPR
PPR堵头
20Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--4900009
6103.07.00.007Van cửa PPR
PPR闸阀
75Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--2500005
6113.07.00.008Van cửa PPR
PPR闸阀
50Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--2900009
6123.07.00.009Van cửa PPR
PPR闸阀
40Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--2300003
6133.07.00.010Van cửa PPR
PPR闸阀
32Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--213000013
6143.07.00.011Van cửa PPR
PPR闸阀
20Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.2--2--2200002
6153.07.00.012Rắc co PPR
PPR活接
63Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.1--2--7800008
6163.07.00.013Rắc co PPR
PPR活接
50Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.1--2--7200002
6173.07.00.014Rắc co PPR
PPR活接
40Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.1--2--7100001
6183.07.00.015Mặt bích PPR
PPR法兰
63Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.1--2--7500005
6193.07.00.016Mặt bích PPR
PPR法兰
90Cái
个
PPR- phụ kiện khácA6.1--2--7200002
6203.07.00.017Máy hàn nhiệt( Hàn ống PPR)
溶接器
Máy
台
PPR- phụ kiện khácA1.2--2--12100001
6213.07.00.018Máy hàn nhiệt( Hàn ống PPR)
溶接器
20-63Máy
台
PPR- phụ kiện khácA1.2--2--12200002
6223.07.00.019Van khóa inox tay gạt (ppr)
不锈钢手柄PPR球阀
DN32Cái
个
PPR- phụ kiện khácA5.2--3--11400004
6233.08.00.001ỐNG PPR
PPR管
Φ90- nóngmPPR-ỐngD16000016
6243.08.00.002ỐNG PPR
PPR管
Φ75- nóngmPPR-ỐngD800008
6253.08.00.003ỐNG PPR
PPR管
Φ32- nóngmPPR-ỐngD76000076
6263.08.00.004ỐNG PPR
PPR管
Φ20- nóngmPPR-ỐngD44000044
6273.08.00.005ỐNG PPR
PPR管
Φ90- lạnhmPPR-ỐngD800008
6283.08.00.006ỐNG PPR
PPR管
Φ75- lạnhmPPR-ỐngD400004
6293.08.00.007ỐNG PPR
PPR管
Φ63- lạnhmPPR-ỐngD400004
6303.08.00.008ỐNG PPR
PPR管
Φ40- lạnhmPPR-ỐngD800008
6313.08.00.009ỐNG PPR
PPR管
Φ32- lạnhmPPR-ỐngD12000012
6323.08.00.010ỐNG PPR
PPR管
Φ25- lạnhmPPR-ỐngD60000060
6333.08.00.011ỐNG PPR
PPR管
Φ20- lạnhmPPR-ỐngD68000068
6344.02.00.001Đai Ôm ống
管卡
15ACái
个
Ống mạ kẽmA4.1--3--11144300001443
6354.02.00.002Đai treo máng
桥架吊架
100Cái
个
Ống mạ kẽmA4.1--4--50000050
6364.02.00.003Đai U
U型卡
100Cái
个
Ống mạ kẽmA4.1--4--800008
6374.02.00.004đai ốc chữ T
欧标T型螺母
45-M6Chiếc
个
Ống mạ kẽmC1.3--3--45000000500
6384.02.00.005Cùm ống nước 1 nửa
镀锌水管卡
DN300Cái
个
Ống mạ kẽmA9.1--2--110000010
6394.02.00.006Cùm ống nước 1 nửa
镀锌水管卡
DN350Cái
个
Ống mạ kẽmA9.1--2--214000014
6404.02.00.007Cùm ống nước 1 nửa
镀锌水管卡
DN400Cái
个
Ống mạ kẽmA9.1--2--314000014
6414.02.00.008Cùm ống nước 1 nửa
镀锌水管卡
DN250Cái
个
Ống mạ kẽmA9.1--2--437000037
6424.02.00.009Cùm ống nước 1 nửa
镀锌水管卡
DN120Cái
个
Ống mạ kẽmA9.1--2--568000068
6434.02.00.010Xe chở ống
管材运输车
Cái
个
Ống mạ kẽmA4.2--4--1100001
6444.03.00.001(Conex nối ống trơn)Đầu nỗi ống thép với hộp điện
直通接头
DN20Cái
个
THIẾT BỊ NƯỚC
给排水
A5.1--3--7800008
6454.03.00.002(Conex nối ống trơn)Đầu nỗi ống thép với hộp điện
直通接头
DN15Cái
个
THIẾT BỊ NƯỚC
给排水
A5.1--3--72180000218
6464.04.00.001Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø2.5Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--435000035
6474.04.00.002Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø3.5Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--4131900001319
6484.04.00.003Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø4.2Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--415000015
6494.04.00.004Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø4.5Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--423000023
6504.04.00.005Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø5.2Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--417000017
6514.04.00.006Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø5.5Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--411000011
6524.04.00.007Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø6.5Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--427000027
6534.04.00.008Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø7.2Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--433000033
6544.04.00.009Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø8Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--4900009
6554.04.00.010Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø9Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--41000000100
6564.04.00.011Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø10Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--4300003
6574.04.00.012Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø11Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--456000056
6584.04.00.013Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø13Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--41760000176
6594.04.00.014Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø14Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--4300003
6604.04.00.015Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø16Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.1--3--4200002
6614.04.00.016Mũi khoan sắt
麻花钻头
Ø15Cái
支
Mũi khoan sắt
麻花钻头
A2.2--3--45000045
6624.05.00.001Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt
两端带铁接头的包塑金属软管
Ø32- 1mống
根
Ống ruột gàA3.2--1--214000014
6634.05.00.002Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt
两端带铁接头的包塑金属软管
Ø40- 1mống
根
Ống ruột gàA3.2--1--2300003
6644.05.00.003Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt
两端带铁接头的包塑金属软管
Ø15- 0.5mống
根
Ống ruột gàA3.2--1--2100001
6654.05.00.004Ruột gà lõi thép
线管金属软管
Ø20m
米
Ống ruột gàA3.2--1--31100500105
6664.05.00.005Ruột gà lõi thép
线管金属软管
Ø25m
米
Ống ruột gàA3.2--1--380000080
6674.05.00.006Ruột gà lõi thép
线管金属软管
Ø32m
米
Ống ruột gàA3.2--1--41205500120
6684.05.00.007Ruột gà lõi thép
线管金属软管
Ø50m
米
Ống ruột gàA3.2--1--570000070
6694.05.00.008Ruột gà lõi thép
线管金属软管
Ø60m
米
Ống ruột gàA3.2--1--61000000100
6704.05.00.009Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管
Ø100m
米
Ống ruột gàA3.2--1--7500005
6714.05.00.010Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管
Ø80m
米
Ống ruột gàA3.2--1--7500005
6724.05.00.011Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管
Ø40m
米
Ống ruột gàA3.2--1--725000025
6734.05.00.012Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管
Ø60m
米
Ống ruột gàA3.2--1--7400004
6744.05.00.013Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管
Ø50m
米
Ống ruột gàA3.2--1--715000015
6754.05.00.014Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước)
透明钢丝软管
Ø32m
米
Ống ruột gàA3.2--1--710000010
6764.05.00.015Conex nối ruột gà
熟料波纹管接头
Ø20Cái
个
Ống ruột gàA3.1--2--24160000416
6774.05.00.016Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头
M20- XÁMCái
个
Ống ruột gàA3.1--2--35500000550
6784.05.00.017Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头
M20- TRẮNGCái
个
Ống ruột gàA3.1--2--390000090
6794.05.00.018Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头
M36- ĐENCái
个
Ống ruột gàA3.1--2--4800008
6804.05.00.019Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头
M32- ĐENCái
个
Ống ruột gàA3.1--2--4100001
6814.05.00.020Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头
G3/4- ĐENCái
个
Ống ruột gàA3.1--2--4500005
6824.05.00.021Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头
M63Cái
个
Ống ruột gàA3.1--2--414000014
6834.05.00.022Conex dùng trực tiếp dây điện
塑料电缆接头
m50Cái
个
Ống ruột gàA3.1--2--4700007
6844.05.00.023Conex nối ruột gà thép
软管接头
DN15Cái
个
Ống ruột gàA5.2--4--519019000
6854.05.00.024Conex nối ruột gà thép
软管接头
DN20Cái
个
Ống ruột gàA5.2--4--5330200013
6864.05.00.025Conex nối ruột gà thép
软管接头
DN25Cái
个
Ống ruột gàA5.2--4--5246000
6874.05.00.026Conex nối ruột gà thép
软管接头
DN32Cái
个
Ống ruột gàA5.2--4--5300003
6884.05.00.027Conex nối ruột gà thép
软管接头
DN40Cái
个
Ống ruột gàA5.2--4--534000034
6894.05.00.028Conex nối ruột gà thép
软管接头
DN50Cái
个
Ống ruột gàA5.2--4--530000030
6904.05.00.029Conex nối ruột gà thép
软管接头
DN65Cái
个
Ống ruột gàA5.2--4--530000030
6914.05.00.030Dây ruột gà
塑料波纹管
Ø20m
米
Ống ruột gàA4.2--1--120000020
6924.05.00.031Dây ruột gà
塑料波纹管
Ø32mỐng ruột gàA4.2--1--31300000130
6934.05.00.032Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa
防爆空调波纹管
DN50*200Cái
个
Ống ruột gàA5.2--3--7404000
6944.05.00.033Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa
防爆空调波纹管
DN40*200Cái
个
Ống ruột gàA5.2--3--7200002
6954.05.00.034Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa
防爆空调波纹管
DN32*200Cái
个
Ống ruột gàA5.2--3--740000040
6964.05.00.035Khớp nối ống trơn với ruột gà lõi sắt
金属软管接头
DN20Cái
个
Ống ruột gàA5.1--3--723000023
6974.05.00.036ống mềm gân nhựa dạng đốt tre
竹节软管
Cái
个
Ống ruột gàA4.2--1--12330000233
6984.05.00.037Dây ruột gà
塑料波纹管
Ø25mỐng ruột gà40040000
6994.06.00.001Đai ôm THÉP
钢制管卡
20Cái
个
Phụ kiện ống thépA4.1--2--42020000202
7004.06.00.002Đai ôm THÉP
钢制管卡
25Cái
个
Phụ kiện ống thépA4.1--2--44860000486
7014.06.00.003Đai ôm THÉP
钢制管卡
30Cái
个
Phụ kiện ống thépA4.1--2--454000054
7024.06.00.004Đai ôm THÉP
钢制管卡
125Cái
个
Phụ kiện ống thépA4.1--2--412000012
7034.06.00.005Măng sông ống thép
钢管直接
DN20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--332000032
7044.06.00.006Măng sông gen trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝直接
DN15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--361000061
7054.06.00.007Măng sông gen ngoài (két) sắt mạ kẽm
镀锌铁外丝直接
DN20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--6200002
7064.06.00.008Măng sông gen ngoài (két) sắt mạ kẽm
镀锌铁外丝直接
DN15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--643000043
7074.06.00.009Cút sắt mạ kẽm ren trong
镀锌内丝弯头
90˚-DN20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--126000026
7084.06.00.010Cút sắt mạ kẽm ren trong
镀锌内丝弯头
90˚- DN25Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--1100001
7094.06.00.011Check sắt mạ kẽm ren trong
镀锌内丝弯头
45˚DN25Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--1900009
7104.06.00.012T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通
DN40-32-25Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--1300003
7114.06.00.013T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通
DN32-25-25Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--1100001
7124.06.00.014T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通
DN32-25-20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--2100001
7134.06.00.015T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通
DN25-15-15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--12530000253
7144.06.00.016T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通
DN20-15-15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--211000011
7154.06.00.017T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通
DN50-25-25Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--1100001
7164.06.00.018T thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通
DN32-25-25Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--1100001
7174.06.00.019T đều- ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通
DN20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--111000011
7184.06.00.020T đều- ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝三通
DN15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--1100001
7194.06.00.021Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝大小头
DN20-15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--2700007
7204.06.00.022Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝大小头
DN50-32Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--347000047
7214.06.00.023Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝大小头
DN25-20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--2400004
7224.06.00.024Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝大小头
DN50-25Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--2100001
7234.06.00.025Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm
镀锌内丝大小头
DN40-20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--2300003
7244.06.00.026Đầu bịt ren trong sắt mạ kẽm
镀锌铁内丝堵头
DN20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--680000080
7254.06.00.027Đầu bịt ren ngoài sắt mạ kẽm
镀锌铁外丝堵头
DN20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--5200002
7264.06.00.028Đầu bịt ren ngoài sắt mạ kẽm
镀锌铁外丝堵头
DN25Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--567000067
7274.06.00.029Đầu bịt ren trong sắt mạ kẽm
镀锌铁内丝堵头
DN25Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--522000022
7284.06.00.030Rắc co sắt mạ kẽm
镀锌活接头
DN15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--4200002
7294.06.00.031Rắc co sắt mạ kẽm
镀锌活接头
DN20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--463000063
7304.06.00.032Rắc co sắt mạ kẽm
镀锌活接头
DN30Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--430000030
7314.06.00.033Rắc co sắt mạ kẽm
镀锌活接头
DN40Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--413000013
7324.06.00.034Rắc co sắt mạ kẽm
镀锌活接头
DN50Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--4600006
7334.06.00.035Uốn ống thép
手动弯管器
ST- 3/4Cái
个
Phụ kiện ống thépA1.2--3--6300003
7344.06.00.036Uốn ống thép
手动弯管器
ST - 1''Cái
个
Phụ kiện ống thépA1.2--3--6300003
7354.06.00.037Cùm treo ống sắt
镀锌钢管吊卡
40ACái
个
Phụ kiện ống thépA4.1--3--42420000242
7364.06.00.038Cùm treo ống sắt
镀锌钢管吊卡
15ACái
个
Phụ kiện ống thépA4.1--3--51060000106
7374.06.00.039Cùm treo ống sắt
镀锌钢管吊卡
20ACái
个
Phụ kiện ống thépA4.1--3--626000026
7384.06.00.040Cùm treo ống sắt
镀锌钢管吊卡
32ACái
个
Phụ kiện ống thépA4.1--3--720003000170
7394.06.00.041Cùm treo ống sắt
镀锌钢管吊卡
150ACái
个
Phụ kiện ống thépA4.1--3--1015000015
7404.06.00.042Cùm ống
吊管卡
30A(M6)Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--574000074
7414.06.00.043Cùm ống
吊管卡
25ACái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--514000014
7424.06.00.044Cùm ống
吊管卡
150ACái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--5400004
7434.06.00.045Cùm ống
吊管卡
60A(M8)Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--561000061
7444.06.00.046Cùm ống
吊管卡
50(M8)Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--527000027
7454.06.00.047Cùm ống
吊管卡
40(M6)Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--52280000228
7464.06.00.048Đai xiết
管夹
27-51mmCái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--11520152000
7474.06.00.049Đai ôm
管抱箍
100Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--160000060
7484.06.00.050Đai ôm
管抱箍
150Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--120000020
7494.06.00.051Măng sông gen trong inox
不锈钢内丝直接
DN50Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3200002
7504.06.00.052Măng sông gen trong inox
不锈钢内丝直接
DN15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--311000011
7514.06.00.053Măng sông gen trong inox
不锈钢内丝直接
DN25Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3500005
7524.06.00.054Măng sông gen trong inox
不锈钢内丝直接
DN20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3100001
7534.06.00.055T đều gen trong inox
不锈钢内丝三通
DN15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3800008
7544.06.00.056T đều gen trong inox
不锈钢内丝三通
DN32Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3200002
7554.06.00.057Ống inox 2 đầu gen ngoài
不锈钢双外丝管
DN15-200mmCái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3200002
7564.06.00.058Măng sông gen ngoài inox( két)
不锈钢双外丝直接
DN32Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3700007
7574.06.00.059Măng sông gen ngoài inox( két)
不锈钢双外丝直接
DN20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3121042104001
7584.06.00.060Măng sông gen ngoài inox( két)
不锈钢双外丝直接
DN15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--3--6204004000020
7594.06.00.061Nơ inox ren trong- ren ngoài
不锈钢内外丝直接
DN40-32Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3300003
7604.06.00.062Nơ inox ren trong- ren ngoài
不锈钢内外丝直接
DN25-15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3200002
7614.06.00.063Côn thu inox ren trong
不锈钢内丝大小头
DN20-15Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3100001
7624.06.00.064Côn thu check inox
不锈钢偏心大小头
DN50-40Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3200002
7634.06.00.065Côn thu đều inox
不锈钢大小头
DN50-40Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3100001
7644.06.00.066T thu inox
不锈钢三通
DN25-20Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3100001
7654.06.00.067Cút inox
不锈钢弯头
DN50Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--2--3100001
7664.06.00.068Lơ thu đồng
铜异径内外丝接头
ØM22-18Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--9500005
7674.06.00.069Lơ thu đồng
铜异径内外丝接头
ØM22-14Cái
个
Phụ kiện ống thépA5.1--4--9100001
7684.06.00.070Van uốn ống kẽm
镀锌管弯管器
把Phụ kiện ống thépA----100001
7694.06.00.071Đai xiết
喉箍
25-35Cái
个
Phụ kiện ống thép010521052000
7704.07.00.001máng thép mạ kẽm
镀锌线槽
250*50*2000mMÁNGE60000060
7714.07.00.002máng thép mạ kẽm
镀锌线槽
200*100*2000mMÁNGE24000024
7724.07.00.003máng thép mạ kẽm
镀锌线槽
200*50*2000Cái
个
MÁNGE28000028
7734.07.00.004máng thép mạ kẽm
镀锌线槽
100*50*2000Cái
个
MÁNGE24000024
7744.07.00.005Thang nhôm
铝合金梯
800*150*2000Cái
个
MÁNGE700007
7754.07.00.006Thang nhôm
铝合金梯
600*150*2500Cái
个
MÁNGE500005
7764.07.00.007Thang nhôm
铝合金梯
400*200*3000Cái
个
MÁNGE16000016
7774.07.00.008Thang nhôm
铝合金梯
400*200*2500Cái
个
MÁNGE300003
7784.07.00.009Thang nhôm
铝合金梯
1200*150*3000Cái
个
MÁNGE500005
7794.07.00.010Thang nhôm
铝合金梯
500*200*300Cái
个
MÁNGE100001
7804.07.00.011Máng nhôm
铝线槽
400*200*3000mMÁNGE90000090
7814.07.00.012Máng nhôm
铝线槽
300*150*3000mMÁNGE1080000108
7824.07.00.013Máng nhôm
铝线槽
250*50*3000mMÁNGE1110600051
7834.07.00.014Máng nhôm
铝线槽
200*100*3000mMÁNGE2700000270
7844.07.00.015Máng nhôm
铝线槽
100*50*3000mMÁNGE487010200385
7854.07.00.016Nắp máng
线槽盖板
400*3000Cái
个
MÁNGE3110000311
7864.07.00.017Nắp máng
线槽盖板
300*3000Cái
个
MÁNGE1260000126
7874.07.00.018Nắp máng
线槽盖板
250*3000Cái
个
MÁNGE730200053
7884.07.00.019Nắp máng
线槽盖板
200*3000Cái
个
MÁNGE92000092
7894.07.00.020Nắp máng
线槽盖板
100*3000Cái
个
MÁNGE50103400467
7904.07.00.021Nối máng nhôm
铝线槽连接片
200Cái
个
MÁNGE113000001130
7914.07.00.022Nối máng nhôm
铝线槽连接片
100Cái
个
MÁNGE292000002920
7924.07.00.023Nối máng nhôm
铝线槽连接片
50Cái
个
MÁNGE41420108004034
7934.07.00.024T máng nhôm
线槽三通
400*100Cái
个
MÁNGE500005
7944.07.00.025T máng nhôm
线槽三通
200*100Cái
个
MÁNGE500005
7954.07.00.026T máng nhôm
线槽三通
300*100Cái
个
MÁNGE200002
7964.07.00.027Góc máng
桥架弯头
90°-400*100Cái
个
MÁNGE600006
7974.07.00.028Góc máng
桥架弯头
90°-300*100Cái
个
MÁNGE100001
7984.07.00.029Thu máng
桥架变径
600-400Cái
个
MÁNGE100001
7994.07.00.030Thu máng
桥架变径
300-200Cái
个
MÁNGE100001
8004.07.00.031Quang treo máng
桥架吊卡
50*50Cái
个
MÁNGD4320000432
8014.07.00.032Quang treo máng
桥架吊卡
80*50Cái
个
MÁNGD15000015
8024.07.00.033Đỡ máng dạng lục giác
六角支架
Cái
个
MÁNGA4.1--4--20000020
8034.07.00.034Đỡ máng
桥架支架
Cái
个
MÁNGA9.1--4--120000020
8044.08.00.001Xi phong thép
镀锌具吊钩
Cái
个
TB đo lườngA5.2--4--714000014
8054.08.00.002Xiphong inox
不锈钢存水弯
180°-L200Cái
个
TB đo lườngA5.2--4--810000010
8064.08.00.003Xiphong inox
不锈钢存水弯
180°-L250Cái
个
TB đo lườngA5.2--4--9900009
8074.08.00.004Xiphong thép
钢制存水弯
180°-L170Cái
个
TB đo lườngA5.2--4--8100001
8084.08.00.005Xiphong thép
钢制存水弯
180°-L200Cái
个
TB đo lườngA5.2--4--9300003
8094.08.00.006Đồng hồ đo độ
温度计
0-100˚- Ø110*50Cái
个
TB đo lườngA5.1--2--579000079
8104.08.00.007Đồng hồ đo độ
温度计
0-100˚- Ø100*50Cái
个
TB đo lườngA5.1--2--611000011
8114.08.00.008Đồng hồ đo độ
温度计
0-100˚- Ø100*200Cái
个
TB đo lườngA5.1--2--7900009
8124.08.00.009Đồng hồ đo độ
温度计
0-100˚- Ø100*100Cái
个
TB đo lườngA5.1--2--8200002
8134.08.00.010Đồng hồ đo độ
温度计
0-100˚- Ø50*50Cái
个
TB đo lườngA5.1--2--9100001
8144.08.00.011Đồng hồ áp suất chống rung
耐震压力表
YN-60, 0~1.0MPa,2.5级Cái
个
TB đo lườngA5.2--2--113000013
8154.08.00.012Đồng hồ áp suất chống rung
耐震压力表
YN-60, 0.1~0.5MPa,2.5级Cái
个
TB đo lườngA5.2--2--2900009
8164.08.00.013Đồng hồ áp suất
压力表
HONGQI , 0~1.6MPaCái
个
TB đo lườngA5.1--2--1014000014
8174.08.00.014Đồng hồ áp suất
压力表
KK-- 0~16kg/cm2,0~230psiCái
个
TB đo lườngA5.1--2--12400004
8184.08.00.015Đồng hồ áp suất
压力表
MC- 0~1.6MPaCái
个
TB đo lườngA5.1--2--12400004
8194.08.00.016Đồng hồ áp suất
压力表
YALIBIAO - Y-60 , 0~1.6MpaCái
个
TB đo lườngA5.1--2--1111000011
8204.08.00.017Đồng hồ áp suất
压力表
Pro-instrument - 0~25kg/cm,0~30psiCái
个
TB đo lườngA5.2--2--3100001
8214.08.00.018Đồng hồ áp suất
压力表
yamaki- 0~140psi,0~10 , 1.6级Cái
个
TB đo lườngA5.2--2--3100001
8224.08.00.019Đồng hồ áp suất
压力表
HV- 0~15Kg/m2, 0~210psiCái
个
TB đo lườngA5.2--2--3100001
8234.08.00.020Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm
温湿度显示屏
黑色-Chiếc
个
TB đo lườngC1--1--5100001
8244.08.00.021Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm
温湿度显示屏
白色Chiếc
个
TB đo lườngC1--1--6500005
8254.08.00.022Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm
温湿度显示屏
DN485Chiếc
个
TB đo lườngC1--1--7300003
8264.08.00.023Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm
温湿度显示屏
坏Chiếc
个
TB đo lườngC1--1--8500005
8274.08.00.024Cảm biến nhiệt độ
铂热电阻
M4-3000MM/红色A蓝色B
MKZ-06
Cuộn
卷
TB đo lườngC1--2--3464000064
8284.08.00.025Cảm biến nhiệt độ độ ẩm
温湿度传感器
HONEYWELL/ T74C1
24V-4~20mA
Cái
个
TB đo lườngC3.2--1--6200002
8294.08.00.026Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm.
温湿度传感器
Cái
个
TB đo lườngC3.2--2--8100001
8304.08.00.027Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm
室内温湿度传感器
Honeywell -HSH-RM3M-ECái
个
TB đo lườngC3.3--2--1510000010
8314.08.00.028bộ cảm biến nhiệt độ và độ ẩm phòng
室内温湿度传感器
Honeywell/HSH-RM3M-ECái
个
TB đo lườngC3.4--3--6200002
8324.08.00.029Cảm biến chênh lệch áp suất
压差传感器
TAIRING/ ASP1000-2
2123
Cái
个
TB đo lườngC3.2--1--115000015
8334.08.00.030Cảm biến chênh lệch áp suất
压差传感器
TAIRING/ ASP1000-2
2305
Cái
个
TB đo lườngC3.2--1--235000035
8344.08.00.031Cảm biến áp suất
压力传感器
Sensys M5256-C3079E-010BG
(0 ~ 10) bar
Cái
个
TB đo lườngC3.2--2--2100001
8354.08.00.032Cảm biến áp suất
压力传感器
Cái
个
TB đo lườngC3.4--3--15100001
8364.08.00.033Cảm biến xả tiểu nam lắp âm dùng điện AC
暗装式交流小便冲水感应器
AGY108-3A/0.05-0.06MpaChiếc
个
TB đo lườngC1--4--8100001
8374.08.00.034Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm đường ống gió
风管温湿度传感器
HONEYWELL/ HSH-DM3M-ECái
个
TB đo lườngC3.2--1--712000012
8384.08.00.035Cảm biến nhiệt độ đường ống nước
水管温度变送器
Tairing T6B20ICái
个
TB đo lườngC3.2--2--12100001
8394.08.00.036Công tắc cảm biến tiệm cận
接近开关
DELIXI/CDJ10-I1A18APCái
个
TB đo lườngC3.3--2--7400004
8404.08.00.037Cảm biến quang điện
光电开关
E3JK-RR11-C 2mCái
个
TB đo lườngC3.3--2--8100001
8414.08.00.038Thiết bị/đầu dò điện cực cảm biến đo độ dẫn điện
电导率传感器计电极探头仪
S-EC-M2PTCái
个
TB đo lườngC3.3--2--11100001
8424.08.00.039Cảm biến môi trường
环境传感器
KE-MG101-N01-1Cái
个
TB đo lườngB1--3--10900009
8434.08.00.040Dây tín hiệu(新的)
信号屏蔽线
RS485- Tím
6*1
m
米
TB đo lườngA----56000137005463
8444.08.00.041Bộ phát tín hiệu mức
液位变送器
ELECALL/ELE 802/ 0~1mH2OCái
个
TB đo lườngC3.3--2--1200002
8454.08.00.042Bộ phát tín hiệu mức
液位变送器
ELECALL/ELE 802/ 0~3mH2OCái
个
TB đo lườngC3.3--2--2400004
8464.08.00.043Bộ phát tín hiệu mức
液位变送器
ELECALL/ELE 802/ 0~4mH2OCái
个
TB đo lườngC3.3--2--3300003
8474.08.00.044Bộ phát tín hiệu mức
液位变送器
ELECALL/ELE 802/ 0~5mH2OCái
个
TB đo lườngC3.3--2--4401003
8484.08.00.045Đồng hồ hiển thị tín hiệu quy trình
过程信号显示仪表
ADTEK/CM1-PR-A4-N-E24-A
4~20mA
Cái
个
TB đo lườngC3.4--3--1200002
8494.08.00.046Đồng hồ đo lưu lượng nước
水流量计
RL-LDN100- DN100,1.6mPa,IP65,0.5级, 14-140m3/hCái
个
TB đo lườngA6.1--4--3100001
8504.08.00.047Đồng hồ đo lưu lượng điện từ
电磁流量计
Cái
个
TB đo lườngA6.1--4--3100001
8514.08.00.048Đồng hồ đo nhiệt độ
温度表
YC-221109-TPChiếc
个
TB đo lườngC1.2--1--3100001
8524.08.00.049đồng hồ đo nhiệt độ , độ ẩm
温湿度计
nhỏChiếc
个
TB đo lườngC1.2--1--4200002
8534.08.00.050đồng hồ vôn kế dạng kim (analog)
指针式电压表
TENGEN/6L2-V
500V
Chiếc
个
TB đo lườngC2.1--3--13200002
8544.08.00.051Đồng hồ đo dòng điện và điện áp
电流,电压表
TENGEN/6L2-V
400/5A
Chiếc
个
TB đo lườngC2.1--3--14300003
8554.08.00.052Đồng hồ/thiết bị đo kiểm đa năng .
电工维修多功能检测仪表
N130391Chiếc
个
TB đo lườngC1100001
8564.08.00.053Đồng hồ đo lưu lượng
流量计
JM-TT40/100Cái
个
TB đo lườngC3.3--2--9100001
8574.08.00.054Đồng hồ đa năng
多能表
P4100Cái
个
TB đo lườngC3.4--3--4100001
8584.08.00.055đồng hồ đa năng
多能表
P6100Cái
个
TB đo lườngC3.4--3--8100001
8594.08.00.056磁性表座
đế đồng hồ so nam châm
CZ-6A型Cái
个
TB đo lườngC4.1--2--7100001
8604.08.00.057đồng hồ đo điện tử
数字万用表
CAT III 6000Cái
个
TB đo lườngC4.2--2--11400004
8614.08.00.058đồng hồ đo điện tử
数字万用表
VICTOR - DM6266Cái
个
TB đo lườngC4.2--2--12600006
8624.08.00.059Đồng hồ CO2
压器表
GS- 204
220V
Cái
个
TB đo lườngA5.2-2100001
8634.08.00.060Lưu lượng kế điện từ /
电磁流量计
RL-LDN200- DN250
1.6mPa 0.5级
Cái
个
TB đo lườngA6.1--4--6100001
8644.08.00.061Máy dò dây mạng
精明鼠多用途通信网络查线器
NF801RChiếc
个
TB đo lườngC1--2--4200002
8654.08.00.062Bộ thăm dò lưu lượng
流量探测器
JM-TT40/100Chiếc
个
TB đo lườngC1--2--15100001
8664.08.00.063Dây đo vạn năng
万用表测试线
TL75Cái
个
TB đo lườngC4.2--2--13400004
8674.09.00.001"Nớ sắt
膨胀螺栓"
M12*100Cái 个"NỚ SẮT 膨胀螺栓"70070000
8684.10.00.001Búa tạ
铁锤
1kg"chiếc 个"BÚA TẠ 铁锤010000
8694.11.00.001Thang sắt
铁梯子
3.5mCáiTHANG SẮT 铁梯子020000
8704.12.00.002Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt
两端带铁接头的包塑金属软管
DN25Sợi 条ỐNG RUỘT GÀ LÕI THÉP 2 ĐẦU CONEX SẮT 两端带铁接头的包塑金属软管404000
8714.13.00.001"Dây xích sắt mạ kẽm
镀锌铁链"
m4m"DÂY XÍCH SẮT MẠ KẼM 镀锌铁链"01515000
8725.01.00.001Bộ nguồn thủy lực
液压动力单元
Cái
个
ÁtA6.2--4--7100001
8735.02.00.001Thanh V
角钢
1.2mCái
个
NVL phụA5.1--2--413000013
8745.02.00.002Thanh V
角钢
1mCái
个
NVL phụA5.1--2--41102009
8755.02.00.003Chõ bơm sắt
铁泵壳
DN200Cái
个
NVL phụA6.1--3--6100001
8765.02.00.004Chõ bơm inox
不锈钢泵壳
DN100Cái
个
NVL phụA6.1--3--7200002
8775.02.00.005Máng PVC
PVC 线槽
25*25mNVL phụ0300000300
8785.04.01.001Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-630S/3300
630A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--1300003
8795.04.01.002Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-400S/3300
400A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--210000010
8805.04.01.003Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-250S/3300
250A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--3500005
8815.04.01.004Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-250S/3300
200A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--4100001
8825.04.01.005Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-125S/3300
125A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--5200002
8835.04.01.006Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-125S/3300
100A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--638000038
8845.04.01.007Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-125S/3300
80A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--7400004
8855.04.01.008Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-125C/3300
50A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--8700007
8865.04.01.009Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-63S/3300
63A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--917000017
8875.04.01.010Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-63S/3300
50A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--1022000022
8885.04.01.011Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-63S/3300
40A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--1121000021
8895.04.01.012Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-63S/3300
32A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--1220000020
8905.04.01.013Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-63S/3300
20A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--13400004
8915.04.01.014Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB
塑料外壳式断路器
CHNT/NM1-63S/3300
16A
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--4--14300003
8925.04.01.015MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NM1LE-250S/3300
250A 500mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.2--4--1200002
8935.04.01.016MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NM1LE-250S/3300
200A 500mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.2--4--2200002
8945.04.01.017MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NM1LE-125S/3300
100A 30mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.2--4--3800008
8955.04.01.018MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NM1LE-125S/3300
63A 30mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.2--4--4900009
8965.04.01.019MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NXBLE-63
1P+N 16A 30mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--2--1633000033
8975.04.01.020MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NXBLE-63
1P+N 20A 30mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--2--1713000013
8985.04.01.021MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NXBLE-63
1P+N 32A 30mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--2--1828000028
8995.04.01.022MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NXBLE-63
1P+N 63A 30mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--2--1918000018
9005.04.01.023MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NXBLE-63
3P 32A 30mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--2--20200002
9015.04.01.024MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NXBLE-63
3P 50A 30mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--2--21100001
9025.04.01.025MCCB
Aptomat chống rò điện (RCD
RCCB)
剩余电流动作断路器
CHNT/NXBLE-63
3P 63A 30mA
CHNTChiếc
个
MCCBC2.1--2--2220000020
9035.04.02.001MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/XSM7-60S1
3P- 10A
ShihlinChiếc
个
MCCBC2.3--4--12200002
9045.04.02.002MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM63-SN
3P- 15A
ShihlinChiếc
个
MCCBC2.3--4--13200002
9055.04.02.003MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM30-CN
2P-30A
ShihlinChiếc
个
MCCBC2.3--4--14200002
9065.04.02.004MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM100-SN
3P-100A
ShihlinChiếc
个
MCCBC2.3--4--166500011
9075.04.02.005MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM250-SN
3P-150A
ShihlinChiếc
个
MCCBC2.3--4--17200002
9085.04.02.006MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM250-SN
3P-200A
ShihlinChiếc
个
MCCBC2.3--4--1814013001
9095.04.02.007MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM250-SN
3P-175A
ShihlinChiếc
个
MCCB360140022
9105.04.02.008MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM250-SN
3P-250A
ShihlinChiếc
个
MCCB500005
9115.04.02.009MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM100-SN
3P-75A
ShihlinChiếc
个
MCCB580400018
9125.04.02.010MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM100-SN
3P-60A
ShihlinChiếc
个
MCCB500005
9135.04.02.011MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM100-SN
3P-50A
ShihlinChiếc
个
MCCB25080017
9145.04.02.012MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM100-SN
3P-40A
ShihlinChiếc
个
MCCB801007
9155.04.02.013MCCB
塑料外壳式断路器
Shihlin/BM100-SN
3P-30A
ShihlinChiếc
个
MCCB46010045
9165.04.02.014MCCB
塑料外壳式断路器
shihlin
BM 1600HS 3P 1600A
ShihlinChiếc
个
MCCB100001
9175.04.02.015MCCB
塑料外壳式断路器
shihlin
BM 1000HS 3P 1000A
ShihlinChiếc
个
MCCB100001
9185.04.02.016MCCB
塑料外壳式断路器
shihlin
BM 800SN 3P 800A
ShihlinChiếc
个
MCCB300003
9195.04.02.017MCCB
塑料外壳式断路器
shihlin
BM 630S-LTA 3P 630A
ShihlinChiếc
个
MCCB430007
9205.04.02.018MCCB
塑料外壳式断路器
shihlin
BM 400SN 3P 400A
ShihlinChiếc
个
MCCB101000
9215.04.02.019MCCB
塑料外壳式断路器
shihlin
BM 400SN 3P 300A
ShihlinChiếc
个
MCCB400004
9225.04.02.020MCCB
塑料外壳式断路器
shihlin
BM 125SN 3P 125A
ShihlinChiếc
个
MCCB122001
9235.04.03.001MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC160-SMXA
3P 32A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--1400004
9245.04.03.002MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P 25A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--2100001
9255.04.03.003MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P 40A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--314000014
9265.04.03.004MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P 50A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--420000020
9275.04.03.005MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P 60A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--5500005
9285.04.03.006MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC100-SMXA
3P 75A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--615000015
9295.04.03.007MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC100-SMXA
3P 80A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--7500005
9305.04.03.008MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC100-CMXA
3P 100A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--8200002
9315.04.03.009MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC100-SMXA
3P 100A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--8100001
9325.04.03.010MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC160-SMXA
3P 125A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--946000046
9335.04.03.011MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC160-SMXA
3P 150A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--1028000028
9345.04.03.012MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC250-SWB
3P 160A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--11300003
9355.04.03.013MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC250-CMXA
3P 175A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--11300003
9365.04.03.014MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC250-SXV
3P 225A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--12100001
9375.04.03.015MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC250-CMXA
3P 225A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--12400004
9385.04.03.016MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC250-CMXA
3P 250A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--13300003
9395.04.03.017MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC250-SMXA
3P 250A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--3--13900009
9405.04.03.018MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi、NFC630-SMXA/AC7S31F
3P-500A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--4--13200002
9415.04.03.019MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi、NFC630-SMXA/AC7S33F
3P-630A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--4--14100001
9425.04.03.020MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi、NFC630-SEW
3P-630A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--4--15100001
9435.04.03.021MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi、NF800-SEW
3P-800A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--4--16100001
9445.04.03.022MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi、NF1000-SEW
3P-1000A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--4--17100001
9455.04.03.023MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC30-SMX
3P-10A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--1--1100001
9465.04.03.024MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC60-SMX
3P-30A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--1--2100001
9475.04.03.025MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P-16A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--1--3900009
9485.04.03.026MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC60-SMXA
3P-40A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--1--417000017
9495.04.03.027MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NFC60-CMXA
3P-50A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--1--535000035
9505.04.03.028MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NF100-SMXA
3P-50A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--1--630000030
9515.04.03.029MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NF60-SMXA
3P-60A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--1--750000050
9525.04.03.030MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi/NF100-SMXA
3P-100A
MitsubishiChiếc
个
MCCBC2.4--1--820000020
9535.04.03.031MCCB
塑料外壳式断路器
Mitsubishi、NFC630-SMXA/AC7S31F
3P-400A
MitsubishiChiếc
个
MCCB100001
9545.04.04.001MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD100E3020N
3P 20A
SchneiderCái
个
MCCBC3.1--4--210000010
9555.04.04.002MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD100E3040N
3P 40A
SchneiderCái
个
MCCBC3.1--4--3600006
9565.04.04.003MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD100E3075N
3P 75A
SchneiderCái
个
MCCBC3.1--4--4600006
9575.04.04.004MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD100E3100N
3P 100A
SchneiderCái
个
MCCBC3.1--4--5600006
9585.04.04.005MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD160E3125N
3P 125A
SchneiderCái
个
MCCBC3.1--4--6800008
9595.04.04.006MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD160E3160N
3P 160A
SchneiderCái
个
MCCBC3.1--4--710000010
9605.04.04.007MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD250E3200N
3P 200A
SchneiderCái
个
MCCBC3.1--4--810000010
9615.04.04.008MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD250E3250N
3P 250A
SchneiderCái
个
MCCBC3.1--4--910000010
9625.04.04.009MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD400E3400K
3P 400A 3P3T
SchneiderCái
个
MCCBC3.1--4--10200002
9635.04.04.010MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD530E3630K
3P 630A 3P3T
SchneiderCái
个
MCCBC3.1--4--11100001
9645.04.04.011MCCB
塑料外壳式断路器
Schneider、EZD400E3320K
3P 320A 3P3T
SchneiderCái
个
MCCBgiá hàng mẫu100001
9655.04.05.001MCCB
塑料外壳式断路器
Himel/HDM3400N31533XX/HDM3-400N
3P -315A
HimelChiếc
个
MCCBC2.3--3--12100001
9665.04.05.002MCCB
塑料外壳式断路器
Himel/HDM3100S10033XX
3P-100A
HimelChiếc
个
MCCBC2.3--3--13100001
9675.04.05.003MCCB
塑料外壳式断路器
Himel/HDM3160S12533XX
3P-125A
HimelChiếc
个
MCCBC2.3--3--14100001
9685.05.00.001"Tắc kê nhựa số 4
塑料膨胀管"
số 4Cái
个
"TẮC KÊ NHỰA 塑料膨胀管"01000010000000
9696.02.00.001Dây thít inox
不锈钢扎带
378-418Cái
个
Dây thítD8300000830
9706.02.00.002Dây thít inox
不锈钢扎带
163-203Cái
个
Dây thítD20000020
9716.02.00.003Dây thít inox
不锈钢扎带
125-165Cái
个
Dây thítD30000030
9726.02.00.004Dây thít inox
不锈钢扎带
250Cái
个
Dây thítD50000050
9736.02.00.005Dây thít
扎带
150Chiếc
个
Dây thítC7--3--714000020000012000
9746.02.00.006Dây thít
扎带
160Chiếc
个
Dây thítC7--3--711000010000010000
9756.02.00.007Dây thít
轧带
4*250mmTúi
包
Dây thítC7-335052001
9766.02.00.008Dây thít
轧带
5*300mm*131PCSTúi
包
Dây thítC7-3552008
9776.02.00.009Dây thít
轧带
10*500mmTúi
包
Dây thítC7-3400004
9786.03.00.001"Đai siết inox 304
不锈钢304喉箍"
19-29mm"Cái 个""ĐAI SIẾT INOX 304 不锈钢304喉箍"010521052000
9798.01.00.001Dây rèm cửa chống tĩnh điện cho phòng sạch
防静电门帘绳
Cái
个
DÂY RÈM CỬA CHỐNG TĨNH ĐIỆN CHO PHÒNG SẠCH 防静电门帘绳B1--3--6800008
9809.01.00.001Ấm trà
茶柜
Bộ
套
Đồ khách sạnC1--1--219000019
9819.01.00.002Bàn trà
茶杯清洗盘
Bộ
套
Đồ khách sạnC1--1--1100001
9829.01.00.003Hộp quà
礼品
Màu đỏ – ô (dù) và cốc/trà ly
红色-雨伞跟茶杯
Hộp
盒
Đồ khách sạnB1--2--123000023
9839.01.00.004Hộp quà
礼品
Màu xanh dương – ô và cốc (ly trà)
蓝色-雨伞跟茶杯
Hộp
盒
Đồ khách sạnB1--3--255000055
9849.01.00.005Bếp từ
电磁炉
Cái
个
Đồ khách sạnC6--2--113000013
9859.01.00.006Cốc
杯子
OCEAN 340ml套Đồ khách sạnC8--3--3100001
9869.01.00.007ly trà
茶杯
Bộ
套
Đồ khách sạnC1--1--3600006
98710.01.00.001Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-250
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--11250000125
98810.01.00.002Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-200
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--12000000200
98910.01.00.003Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-150
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--13000000300
99010.01.00.004Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-125
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--11900000190
99110.01.00.005Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-100
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1100000001000
99210.01.00.006Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-70
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--12000000200
99310.01.00.007Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-60
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1770020000570
99410.01.00.008Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-38
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1200000002000
99510.01.00.009Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-22
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1218000002180
99610.01.00.010Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-5.5
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1240000002400
99710.01.00.011Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-2
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1100000001000
99810.01.00.012Áo cos
绝缘套管
ST-14红 đỏCái
个
NVL làm tủ điện - cos2800000280
99910.01.00.013Áo cos
绝缘套管
Màu đỏ
红色-ST-8
Cái
个
NVL làm tủ điện - cos5000000500
100010.01.00.014Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-250
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--11500000150
100110.01.00.015Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-200
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--12500000250
100210.01.00.016Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-150
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--11500000150
100310.01.00.017Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-125
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--11900000190
100410.01.00.018Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-100
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1110000001100
100510.01.00.019Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-70
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--13550000355
100610.01.00.020Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-60
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1670020000470
100710.01.00.021Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-38
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1200000002000
100810.01.00.022Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-22
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1128000001280
100910.01.00.023Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-5.5
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1290000002900
101010.01.00.024Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-2
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1100000001000
101110.01.00.025Áo cos
绝缘套管
ST-14黄 vàngCái
个
NVL làm tủ điện - cos2800000280
101210.01.00.026Áo cos
绝缘套管
Vàng
黄色-ST-10
Cái
个
NVL làm tủ điện - cos5000000500
101310.01.00.027Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-250
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--11500000150
101410.01.00.028Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-200
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--12000000200
101510.01.00.029Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-150
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--12000000200
101610.01.00.030Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-125
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--12000000200
101710.01.00.031Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-100
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--19000000900
101810.01.00.032Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-70
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--12300000230
101910.01.00.033Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-60
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1870010000770
102010.01.00.034Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-38
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1197000001970
102110.01.00.035Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-22
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--117800500001280
102210.01.00.036Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-5.5
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--19000000900
102310.01.00.037Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-2
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1100000001000
102410.01.00.038Áo cos
绝缘套管
ST-14绿 xanh láCái
个
NVL làm tủ điện - cos2800000280
102510.01.00.039Áo cos
绝缘套管
Xanh lá
绿色-ST-8
Cái
个
NVL làm tủ điện - cos5000000500
102610.01.00.040Áo cos
绝缘套管
Xanh dương
蓝色-ST-200
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--11500000150
102710.01.00.041Áo cos
绝缘套管
Xanh dương
蓝色-ST-150
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--12000000200
102810.01.00.042Áo cos
绝缘套管
Xanh dương
蓝色-ST-125
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--12900000290
102910.01.00.043Áo cos
绝缘套管
Xanh dương
蓝色-ST-100
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--17000000700
103010.01.00.044Áo cos
绝缘套管
Xanh dương
蓝色-ST-70
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--14650000465
103110.01.00.045Áo cos
绝缘套管
Xanh dương
蓝色-ST-60
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--13700000370
103210.01.00.046Áo cos
绝缘套管
Xanh dương
蓝色-ST-38
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--19500000950
103310.01.00.047Áo cos
绝缘套管
Xanh dương
蓝色-ST-22
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--17800000780
103410.01.00.048Áo cos
绝缘套管
Xanh dương
蓝色-ST-5.5
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--19000000900
103510.01.00.049Áo cos
绝缘套管
Xanh dương
蓝色-ST-2
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1100000001000
103610.01.00.050Áo cos
绝缘套管
ST-16蓝 xanh dươngCái
个
NVL làm tủ điện - cos2800000280
103710.01.00.051Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-200
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--11500000150
103810.01.00.052Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-150
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--12000000200
103910.01.00.053Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-125
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--11900000190
104010.01.00.054Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-100
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--17000000700
104110.01.00.055Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-70
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--16900000690
104210.01.00.056Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-60
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--13000000300
104310.01.00.057Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-38
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1185000001850
104410.01.00.058Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-22
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1100000001000
104510.01.00.059Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-5.5
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--19000000900
104610.01.00.060Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-2
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--1--1100000001000
104710.01.00.061Áo cos
绝缘套管
ST-14黑 đenCái
个
NVL làm tủ điện - cos2800000280
104810.01.00.062Áo cos
绝缘套管
Đen
黑色-ST-10
Cái
个
NVL làm tủ điện - cos5000000500
104910.01.00.063Cos tròn
窥口铜接线端子
WFTA 70²Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--32000032
105010.01.00.064Cos tròn
窥口铜接线端子
150-12Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--247000047
105110.01.00.065Cos tròn
窥口铜接线端子
DT-120-12Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--216605200114
105210.01.00.066Cos tròn
窥口铜接线端子
95-12Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--12520000252
105310.01.00.067Cos tròn
窥口铜接线端子
95-10Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--12870000287
105410.01.00.068Cos tròn
窥口铜接线端子
70-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--14740000474
105510.01.00.069Cos tròn
窥口铜接线端子
70-10Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--12610000261
105610.01.00.070Cos tròn
窥口铜接线端子
70-12Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--12300000230
105710.01.00.071Cos tròn
窥口铜接线端子
50-10Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--14140000414
105810.01.00.072Cos tròn
窥口铜接线端子
50-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--21159038900770
105910.01.00.073Cos tròn
窥口铜接线端子
35-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--223510270002081
106010.01.00.074Cos tròn
窥口铜接线端子
35-10Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--1190000001900
106110.01.00.075Cos tròn
窥口铜接线端子
35-12Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--159000059
106210.01.00.076Cos tròn
窥口铜接线端子
25-10Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--12220000222
106310.01.00.077Cos tròn
窥口铜接线端子
25-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--13750375000
106410.01.00.078Cos tròn
窥口铜接线端子
25-6Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--19840036800130
106510.01.00.079Cos tròn
窥口铜接线端子
16-6Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--216580350001308
106610.01.00.080Cos tròn
窥口铜接线端子
16-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--217820500001282
106710.01.00.081Cos tròn
窥口铜接线端子
16-10Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--31070000107
106810.01.00.082Cos tròn
窥口铜接线端子
10-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--3113100070000413
106910.01.00.083Cos tròn
窥口铜接线端子
10-6Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--36330633000
107010.01.00.084Cos tròn
窥口铜接线端子
6-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--315930200001393
107110.01.00.085Cos tròn
窥口铜接线端子
6-6Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--2152600001526
107210.01.00.086Cos tròn
窥口铜接线端子
5.5-4Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--4230000002300
107310.01.00.087Cos tròn
窥口铜接线端子
5.5-6Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--43800000380
107410.01.00.088Cos tròn
窥口铜接线端子
5.5-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--4188000001880
107510.01.00.089Cos tròn
窥口铜接线端子
3.5-4Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--4190000001900
107610.01.00.090Cos tròn
窥口铜接线端子
3.5-6Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--4138000001380
107710.01.00.091Cos tròn
窥口铜接线端子
2.5-5Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--5250000002500
107810.01.00.092Cos tròn
窥口铜接线端子
2-12Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--52500000250
107910.01.00.093Cos tròn
窥口铜接线端子
2-10Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--58220000822
108010.01.00.094Cos tròn
窥口铜接线端子
2-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--5100001000000
108110.01.00.095Cos tròn
窥口铜接线端子
2-6Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--518300500001330
108210.01.00.096Cos tròn
窥口铜接线端子
2-4Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--5250000002500
108310.01.00.097Cos tròn
窥口铜接线端子
2-3Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--5150000001500
108410.01.00.098Cos tròn
窥口铜接线端子
1.25-3Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--4--6245000002450
108510.01.00.099Cos tròn
圆形预绝缘端子
WONB1.25-4Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--1426000004260
108610.01.00.100Cos tròn
圆形预绝缘端子
WONB2-5Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--16000000600
108710.01.00.101Cos tròn
圆形预绝缘端子
WONB3.5-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--1184000001840
108810.01.00.102Cos tròn
圆形预绝缘端子
WONB5.5-8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--5--248000048
108910.01.00.103Cos tròn
窥口铜接线端子
150mm²Cái
个
NVL làm tủ điện - cos13000013
109010.01.00.104Cos tròn
窥口铜接线端子
240mm²Cái
个
NVL làm tủ điện - cos600006
109110.01.00.105Cos cài(cos cài)
裸体端头
WYNB1.25-3Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--358000500000800
109210.01.00.106Cos cài(cos cài)
裸体端头
WYNB8-4Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--42400000240
109310.01.00.107Cos cài(cos cài)
裸体端头
WYNB1.25-4Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--411300000011300
109410.01.00.108Cos cài(cos cài)
裸体端头
WYNB2-3Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--5554303000002543
109510.01.00.109Cos cài(cos cài)
裸体端头
WYNB5.5-4Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--5240000002400
109610.01.00.110Cos cài(cos cài)
裸体端头
WYNB3.5-4Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--524000500001900
109710.01.00.111Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子
45-35Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--19520000952
109810.01.00.112Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子
45-25Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--116700300001370
109910.01.00.113Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子
45-16Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--19140000914
110010.01.00.114Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子
WPNB8-14Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--14100410000
110110.01.00.115Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子
WPNB2-14Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--1230600002306
110210.01.00.116Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子
WPNB1.25-14Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--28550000855
110310.01.00.117Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子
WPNB45-10Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--2376026600110
110410.01.00.118Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子
WPNB45-50Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--4--34850000485
110510.01.00.119Cos lưỡi gà
鸭嘴鼻端子
WFTA 70²Cái
个
NVL làm tủ điện - cos2000000200
110610.01.00.120Cos kim
管型预绝缘端子
WEKB 1510Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--1590000005900
110710.01.00.121Cos kim
管型预绝缘端子
WEKB 1010Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--126000070000019000
110810.01.00.122Cos kim
管型预绝缘端子
WEKB 0510Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--210900000010900
110910.01.00.123Cos kim
管型预绝缘端子
WEKB 6010Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--313240100001224
111010.01.00.124Cos kim
管型预绝缘端子
WEKB 6012Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--3183500001835
111110.01.00.125Cos kim
管型预绝缘端子
WEKB 2510Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--4220000002200
111210.01.00.126Cos kim
管型预绝缘端子
E10-12Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--4148000001480
111310.01.00.127Cos kim
双线管预绝缘端子
WTEB0508Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--5400000004000
111410.01.00.128Cos kim
双线管预绝缘端子
WTEB1510Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--5900001000008000
111510.01.00.129Cos kim
双线管预绝缘端子
WTEB2510Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.1--3--6900000009000
111610.01.00.130Cos kim
双线管预绝缘端子
WTEB1010 Màu đỏ
红色
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--3--654000020000052000
111710.01.00.131Cos kim
双线管预绝缘端子
WTEB4010 màu nâu
灰色
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--3--7500000005000
111810.01.00.132Cos kim
双线管预绝缘端子
Màu xanh
蓝色
Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--3--72500000250
111910.01.00.133Cos kim
管型预绝缘端子
WEKB 4010Cái
个
NVL làm tủ điện - cos1000010000900
112010.01.00.134Cos nối nhanh
公母插头
M05-0,78Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--3--11224030000924
112110.01.00.135Cos nối nhanh
丁弹形母全缘接头
G05-0,78Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--3--11065030000765
112210.01.00.136Cos nối nhanh
母全缘接头
MB2-187(8)Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--3--12000000200
112310.01.00.137Cos nối nhanh
母全缘接头
MB2-187(5)Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--3--11130000113
112410.01.00.138Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X
安全型压线帽
Ø4Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--3--1313010000213
112510.01.00.139Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X
安全型压线帽
Ø6Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--3--12650000265
112610.01.00.140Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X
安全型压线帽
Ø8Cái
个
NVL làm tủ điện - cosC4.2--3--1200000002000
112710.01.00.141Cos lưỡi gà
C45鸭舌裸端头
WYC-62Cái
个
NVL làm tủ điện - cos03000200002800
112811.01.00.001Máy ép cos thủy lực cầm tay
液压压线钳
Cái
个
Dụng cụ làm cosA1.2--2--1200002
112911.01.00.002Kìm ép cos kim
针形端子压接钳
TOOZO 10-4S - 0.08-10mm2- AWG 28-7Cái
把
Dụng cụ làm cosA1.2--3--916000016
113011.01.00.003Kìm ép cos kim
针形端子压接钳
VSC8 6-4C - 0.08-10Mmm2Cái
把
Dụng cụ làm cosA1.2--3--9701006
113111.01.00.004Kìm ép cos
压线钳
to
大
Cái
把
Dụng cụ làm cosA1.2--3--9200002
113211.01.00.005Kìm ép cos
压线钳
nhỏ
小
Cái
把
Dụng cụ làm cosA1.2--3--9700007
113311.01.00.006Kìm ép cos
压线钳
CRIMPINGTOOL A-228A 175mm - 0.3~5.5mm2- màu đỏCái
把
Dụng cụ làm cosA1.2--3--915000015
113411.01.00.007Kìm ép cos thủy lực bằng tay
手动液压线钳
Dùng dầuBộ
套
Dụng cụ làm cosA1.2--4--10100001
113511.01.00.008Máy bắn cos
红外线
Cái
个
Dụng cụ làm cosA2.2--2--121615002
113611.01.00.009Kìm ép cos tay
铜鼻子液压钳
SATA-99018把Dụng cụ làm cosA2.2--2--100001
113711.01.00.010Kìm ép cos tay
铜鼻子液压钳
nhỏ把Dụng cụ làm cosA2.2--2--100001
113811.01.00.011Máy ép cos pin
电动液压线钳
DCHH400Cái
个
Dụng cụ làm cosC5--4--1100001
113912.01.00.001MCB
小型断路器
LS /BKN
1P-32A
Chiếc
个
MCBC2.3--3--19500005
114012.01.00.002MCB
小型断路器
LS /BKN
3P-50A
Chiếc
个
MCBC2.3--3--20100001
114112.01.00.003cầu dao tự động dạng tép (MCB)
微型断路器
SINO VANLOCK- PS45N
1P-16A
Chiếc
个
MCBC2.3--3--21600006
114212.01.00.004MCB
小型断路器
BH-D6
4P 32A
Chiếc
个
MCBC2.2--1--9300003
114312.01.00.005MCB
小型断路器
BH-D6
4P 63A
Chiếc
个
MCBC2.2--1--10500005
114412.01.01.001MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
1P-10A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--1200002
114512.01.01.002MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
1P-20A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--3100001
114612.01.01.003MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
1P-32A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--383000083
114712.01.01.004MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
1P-50A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--422000022
114812.01.01.005MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
2P-10A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--532000032
114912.01.01.006MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
2P-16A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--617000017
115012.01.01.007MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
3P-10A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--7800008
115112.01.01.008MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
3P-16A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--817000017
115212.01.01.009MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
3P-25A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--958000058
115312.01.01.010MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
3P-32A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--1018000018
115412.01.01.011MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
3P-40A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--1114000014
115512.01.01.012MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
3P-50A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--1224000024
115612.01.01.013MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
3P-63A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--13600006
115712.01.01.014MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
4P-32A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--14200002
115812.01.01.015MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
4P-63A
CHNTChiếc
个
MCBC2.1--2--15300003
115912.01.01.016cầu dao tự động dạng tép (MCB)
微型断路器
CHNT/DZ47-60
2P-16A
CHNTChiếc
个
MCBC2.2--1--3400004
116012.01.01.017cầu dao tự động dạng tép (MCB)
微型断路器
CHNT/DZ47-60
2P-32A
CHNTChiếc
个
MCBC2.2--1--4400004
116112.01.01.018cầu dao tự động dạng tép (MCB)
微型断路器
CHNT/DZ47-60
3P-25A
CHNTChiếc
个
MCBC2.2--1--5100001
116212.01.01.019cầu dao tự động dạng tép (MCB)
微型断路器
CHNT/DZ47-60
2P-60A
CHNTChiếc
个
MCBC2.2--1--610000010
116312.01.01.020MCB
小型断路器
CHNT/NXB-63
2P-20A
CHNTChiếc
个
MCB300003
116412.01.02.001MCB
小型断路器
Shihlin/RPC
1P-16A
ShihlinChiếc
个
MCBC2.3--4--1303000
116512.01.02.002MCB
小型断路器
Shihlin/RPC
1P-20A
ShihlinChiếc
个
MCBC2.3--4--230070023
116612.01.02.003MCB
小型断路器
Shihlin/RPC
1P-32A
ShihlinChiếc
个
MCBC2.3--4--3300003
116712.01.02.004MCB
小型断路器
Shihlin/RPC
2P-20A
ShihlinChiếc
个
MCBC2.3--4--4590270032
116812.01.02.005MCB
小型断路器
Shihlin/RPC
3P-20A
ShihlinChiếc
个
MCBC2.3--4--523000023
116912.01.02.006MCB
小型断路器
Shihlin/RPC
3P-25A
ShihlinChiếc
个
MCBC2.3--4--6740300017
117012.01.02.007MCB
小型断路器
Shihlin/RPC
3P-32A
ShihlinChiếc
个
MCBC2.3--4--711010010
117112.01.02.008MCB
小型断路器
Shihlin/RPC
3P-40A
ShihlinChiếc
个
MCBC2.3--4--8101000
117212.01.02.009MCB
小型断路器
Shihlin/RPC
3P-50A
ShihlinChiếc
个
MCBC2.3--4--9500005
117312.01.02.010MCB
小型断路器
Shihlin/BHA-B33C16
3P-16A
ShihlinChiếc
个
MCB1250670058
117412.01.02.011MCB
小型断路器
shihlin
BHA-B32C25 2P 25A
ShihlinChiếc
个
MCB100001
117512.01.02.012MCB
小型断路器
shihlin
BHA-B32C16 2P 16A
ShihlinChiếc
个
MCB14501280017
117612.01.02.013MCB
小型断路器
shihlin
BHA-B32C10 2P 10A
ShihlinChiếc
个
MCB13601220014
117712.01.02.014MCB
小型断路器
shihlin
BHA-B32D16 2P 16A
ShihlinChiếc
个
MCB33000033
117812.01.02.015MCB(Đi kèm SPD)
小型断路器
shihlin
BHD40R4
ShihlinChiếc
个
MCB802006
117912.01.02.016MCB3P-100ShihlinCái
个
MCB010001
118012.01.02.017MCB3P-10AshihlinCái
个
MCB01010000
118112.01.03.001MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
3P 16A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.3--2--2337000037
118212.01.03.002MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
3P 16A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.3--2--2464000064
118312.01.03.003MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
3P 20A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--149000049
118412.01.03.004MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
3P 20A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--216000016
118512.01.03.005MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
3P 25A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--352000052
118612.01.03.006MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
3P 40A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--453000053
118712.01.03.007MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
3P 50A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--528000028
118812.01.03.008MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
3P 50A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--6100001
118912.01.03.009MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
3P 63A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--712010011
119012.01.03.010MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
1P 10A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--841000041
119112.01.03.011MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
1P 16A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--91120100111
119212.01.03.012MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
1P 20A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--1094000094
119312.01.03.013MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
1P 25A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--1190000090
119412.01.03.014MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
1P 32A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--1262000062
119512.01.03.015MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
2P 6A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--13901008
119612.01.03.016MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
2P 16A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--14601005
119712.01.03.017MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
2P 16A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--1585000085
119812.01.03.018MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
2P 20A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--161590000159
119912.01.03.019MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
2P-20A
MitsubishiChiếc
个
MCB2.3--1--11330000133
120012.01.03.020MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
2P-25A
MitsubishiChiếc
个
MCB2.3--1--61630000163
120112.01.03.021MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
2P 32A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--172450000245
120212.01.03.022MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
2P 32A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--1891000091
120312.01.03.023MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
2P 40A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--19600006
120412.01.03.024MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
2P 40A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--2032000032
120512.01.03.025MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6J
2P 50A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--2116000016
120612.01.03.026MCB
小型断路器
Mitsubishi/BH-D6
2P 63A
MitsubishiChiếc
个
MCBC2.4--2--2237000037
120712.01.04.001MCB
小型断路器
Schneider、 A9F18106
1P 6A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--112000012
120812.01.04.002MCB
小型断路器
Schneider、A9F18110
1P 10A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--212000012
120912.01.04.003MCB
小型断路器
Schneider、A9F18116
1P 16A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--3800008
121012.01.04.004MCB
小型断路器
Schneider、A9F18132
1P 32A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--425000025
121112.01.04.005MCB
小型断路器
Schneider、A9F18206
2P 6A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--512000012
121212.01.04.006MCB
小型断路器
Schneider、A9F18210
2P 10A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--612000012
121312.01.04.007MCB
小型断路器
Schneider、A9F18225
2P 25A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--7700007
121412.01.04.008MCB
小型断路器
Schneider、A9F18232
2P 32A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--825000025
121512.01.04.009MCB
小型断路器
Schneider、A9F18310
3P 10A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--913000013
121612.01.04.010MCB
小型断路器
Schneider、A9F18316
3P 16A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--1012000012
121712.01.04.011MCB
小型断路器
Schneider、A9F18320
3P 20A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--1112000012
121812.01.04.012MCB
小型断路器
Schneider、A9F18332
3P 32A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--1213000013
121912.01.04.013MCB
小型断路器
Schneider、A9F18340
3P 40A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--1312000012
122012.01.04.014MCB
小型断路器
Schneider、A9F18363
3P 63A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--1414000014
122112.01.04.015MCB
小型断路器
Schneider、A9F183100
3P 100A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--15300003
122212.01.04.016MCB
小型断路器
Schneider、A9F18432
4P 32A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--16300003
122312.01.04.017MCB
小型断路器
Schneider、A9F18463
4P 63A
SchneiderCái
个
MCBC3.1--2--1713000013
122412.01.04.018MCB
小型断路器
Schneider、A9F18216
2P 16A
SchneiderCái
个
MCBgiá hàng mẫu100001
122512.01.05.001MCB
小型断路器
Himel/HDB3WN3C63
3P 63A 6KA
HimelChiếc
个
MCBC2.3--3--15400004
122612.01.05.002MCB
小型断路器
Himel
HDB3WN4C50
HimelCái
个
MCB350230012
122713.01.01.001Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
CHNT/NXR-25
1.6A~2.5A
CHNTChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.2--2--428000028
122813.01.01.002Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
CHNT/NXR-25
2.5A~4A
CHNTChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.2--2--532000032
122913.01.01.003Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
CHNT/NXR-25
4A~6A
CHNTChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.2--2--628000028
123013.01.01.004Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
CHNT/NXR-25
7A~10A
CHNTChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.2--2--728000028
123113.01.01.005Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
CHNT/NXR-25
9A~13A
CHNTChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.2--2--833000033
123213.01.01.006Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
CHNT/NXR-25
12A-18A
CHNTChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.2--2--9700007
123313.01.01.007Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
CHNT/NXR-25
17A-25A
CHNTChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.2--2--10800008
123413.01.01.008Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
CHNT/NXR-38
30A~38A
CHNTChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.2--2--11900009
123513.01.01.009Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
CHNT/NXR-100
37-50A
CHNTChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.2--2--12300003
123613.01.01.010Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
CHNT/NXR-100
48A-65A
CHNTChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.2--2--13200002
123713.01.02.001Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
9A(7A~11A)
ShihlinChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--3--1800008
123813.01.02.002Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
3.3A(2.5~4.1)A
ShihlinChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--3--2400004
123913.01.02.003Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
1.3~2.1A
ShihlinChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--3--3300003
124013.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
0.7~1.1A
ShihlinChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--3--4830480035
124113.01.02.005Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
0.3~0.5A
ShihlinChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--3--5200002
124213.01.02.006Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Shihlin/T.O.R/TH-P12ES
0.19~0.31A
ShihlinChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--3--632000032
124313.01.02.007Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
shihlin
TH-P 12ES
2.1A (1.6~2.6)
ShihlinChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢI6800014
124413.01.02.008Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
shihlin
TH-P 12ES
0.6A (0.45~0.75)
ShihlinChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢI23000023
124513.01.03.001Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-18KP
0.7A(0.55-0.58)A
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--2--930000030
124613.01.03.002Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-18KP
1.7A(1.4-2.0)A
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--2--8100001
124713.01.03.003Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-18KP
2.1A(1.7-2.5)
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--2--7400004
124813.01.03.004Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-18KP
3.5A(2.8-4.4)
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--2--6800008
124913.01.03.005Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-18KP
5A(4-6)A
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--2--5800008
125013.01.03.006Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-18KP
6.6A(5.2-8)
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--2--4600006
125113.01.03.007Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-18KP
9A(7-11)
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--2--3100001
125213.01.03.008Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-18KP
15A(12-18)
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--2--212000012
125313.01.03.009Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-18KP
22A(18-26)
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIC2.3--2--1900009
125413.01.03.010Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-18KP
11A(9-13)
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIgiá hàng mẫu100001
125513.01.03.011Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-T50KP
42A(34-50)
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIgiá hàng mẫu100001
125613.01.03.012Rơ le nhiệt quá tải
热过载继电器
Mitsubishi、TH-T50KP
35A(30-40A)
MitsubishiChiếc
个
RƠ LE QUÁ TẢIgiá hàng mẫu100001
125713.01.04.001Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
Schneider、LRD05C
0.63~1A
SchneiderCái
个
RƠ LE QUÁ TẢIC3.1--3--7200002
125813.01.04.002Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
Schneider、LRD07C
1.6~2.5A
SchneiderCái
个
RƠ LE QUÁ TẢIC3.1--3--8300003
125913.01.04.003Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
Schneider、LRD08C
2.5~4A
SchneiderCái
个
RƠ LE QUÁ TẢIC3.1--3--9400004
126013.01.04.004Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
Schneider、LRD10C
4~6A
SchneiderCái
个
RƠ LE QUÁ TẢIC3.1--3--1010000010
126113.01.04.005Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
Schneider、LRD12C
5.5~8A
SchneiderCái
个
RƠ LE QUÁ TẢIC3.1--3--1110000010
126213.01.04.006Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
Schneider、LRD14C
7~10A
SchneiderCái
个
RƠ LE QUÁ TẢIC3.1--3--1210000010
126313.01.04.007Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
Schneider、LRD16C
9~13A
SchneiderCái
个
RƠ LE QUÁ TẢIC3.1--3--1310000010
126413.01.04.008Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
Schneider、LRD21C
12~18A
SchneiderCái
个
RƠ LE QUÁ TẢIC3.1--3--1410000010
126513.01.04.009Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải
热过载继电器
Schneider、LRD22C
16~24A
SchneiderCái
个
RƠ LE QUÁ TẢIC3.1--3--15500005
126614.01.00.001Biến tần ABB
ABB 变频器
ACS580-01-04A1-4, 1.5kwChiếc
个
ÁT KHÁCC1--2--7200002
126714.01.00.002Biến tần ABB
ABB 变频器
ASC510-01-05A6-4 , 2.2KWChiếc
个
ÁT KHÁCC1--2--8200002
126814.01.00.003Biến tần ABB
ABB 变频器
ASC580-01-09A5-4 , 4KWChiếc
个
ÁT KHÁCC1--2--9200002
126914.01.00.004Biến tần ABB
ABB 变频器
ASC510-01-012A-4 , 5.5KWChiếc
个
ÁT KHÁCC1--2--10100001
127014.01.00.005Biến tần mitsubishi
变频器
FR-F840-00023-2-60 - F800Chiếc
个
ÁT KHÁCC1--2--11300003
127114.01.00.006ETOOSP CPU6ES7510-1DK03-0AB0Cái台ÁT KHÁC010001
127214.01.00.007Thẻ nhớ
存储卡
6ES7954-8LE04-0AA0Cái
个
ÁT KHÁC010001
127314.01.00.008Đế module có nguồn
有源底座
6ES7193-6BP00-0DA0Cái
个
ÁT KHÁC030003
127414.01.00.009Đế module không cấp nguồn
无源底座
6ES7193-6BP00-0BA0Cái
个
ÁT KHÁC070007
127514.01.00.010Module 16 đầu vào số
16点DI模块
6ES7131-6BH01-0BA0Cái
个
ÁT KHÁC060006
127614.01.00.011Module 16 đầu ra số
16点DO模块
6ES7132-6BH01-0BA0Cái
个
ÁT KHÁC020002
127714.01.00.012Module truyền thông
通讯模块
6ES7137-6AA01-0BA0Cái
个
ÁT KHÁC020002
127814.01.01.001Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 30IB
100/5A/0.2级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--510000010
127914.01.01.002Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 30IB
200/5A/0.2级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--614000014
128014.01.01.003Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 30IB
300/5A/0.2级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--815000015
128114.01.01.004Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 30IB
300/5A/0.5级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--9300003
128214.01.01.005Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 30IB
400/5A/0.5级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--1017000017
128314.01.01.006Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 40IB
600/5A/0.5级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--1112000012
128414.01.01.007Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 50IB
800/5A/0.5级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--1215000015
128514.01.01.008Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 30IB
0.5级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--1344000044
128614.01.01.009Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 30IB
30/5A /0.2级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--1412000012
128714.01.01.010Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 30IB
50/5A /0.2级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--15900009
128814.01.01.011Biến dòng
电流互感器
CHNT/BH-0.66 30IB
75/5A /0.2级
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--1612000012
128914.01.01.012Đồng hồ đo điện áp xoay chiều (AC voltmeter)
交流电压表
CHNT
42L6-V
500V
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--120000020
129014.01.01.013Đồng hồ đo điện áp xoay chiều (AC voltmeter)
交流电压表
CHNT/6L2-V
500V (改进型)
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--12700007
129114.01.01.014Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/42L6-A
30/5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--212000012
129214.01.01.015Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/42L6-A
50/5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--312000012
129314.01.01.016Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/42L6-A
75/5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--424000024
129414.01.01.017Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/42L6-A
100/5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--538000038
129514.01.01.018Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/42L6-A
150/5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--624000024
129614.01.01.019Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/42L6-A
200/5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--712000012
129714.01.01.020Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/42L6-A
250/5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--824000024
129814.01.01.021Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/42L6-A
300/5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--921000021
129914.01.01.022Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/42L6-A
400/5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--1021000021
130014.01.01.023Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/42L6-A
600/5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--11600006
130114.01.01.024Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter)
交流电流表
CHNT/6L2-A
150/5A(改进型)
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--1531000031
130214.01.01.025Khởi động từ AC
交流接触器
CHNT/NXC-09
220V-50Hz
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--1899000099
130314.01.01.026Khởi động từ AC
交流接触器
CHNT/NXC-12
220V-50Hz
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--1943000043
130414.01.01.027Khởi động từ AC
交流接触器
CHNT/NXC-18
220V-50Hz
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--2014000014
130514.01.01.028Khởi động từ AC
交流接触器
CHNT/NXC-25
220V-50Hz
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--2120000020
130614.01.01.029Khởi động từ AC
交流接触器
CHNT/NXC-32
220V-50Hz
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--2215000015
130714.01.01.030Khởi động từ AC
交流接触器
CHNT/NXC-40
220V-50Hz
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--23700007
130814.01.01.031Khởi động từ AC
交流接触器
CHNT/NXC-50
220V-50Hz
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--24700007
130914.01.01.032Khởi động từ AC
交流接触器
CHNT/NXC-65
220V-50Hz
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--25300003
131014.01.01.033Khởi động từ/contactor đóng cắt tụ bù
切换电容器接触器
CHNT/CJ19-95/21
380V
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--1--3800008
131114.01.01.034Khởi động từ/contactor đóng cắt tụ bù
切换电容器接触器
CHNT/CJX2-12
220V-M5
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--1--4100001
131214.01.01.035Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头组
CHNT/F4-11CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--1494000094
131314.01.01.036Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头组
CHNT/F4-22CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--1550000050
131414.01.01.037Đèn tín hiệu
đèn báo
信号灯
CHNT/ND16-22D/2
24V- 红色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--230000030
131514.01.01.038Đèn tín hiệu
đèn báo
信号灯
CHNT/ND16-22D/2
24V- 绿色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--330000030
131614.01.01.039Đèn tín hiệu
đèn báo
信号灯
CHNT/ND16-22D/2
24V-黄色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--430000030
131714.01.01.040Đèn tín hiệu
đèn báo
信号灯
CHNT/ND16-22D/2
220V-白色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--51090000109
131814.01.01.041Đèn tín hiệu
đèn báo
信号灯
CHNT/ND16-22D/2
220V-黄色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--655000055
131914.01.01.042Đèn tín hiệu
đèn báo
信号灯
CHNT/ND16-22D/2
220V-绿色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--71020000102
132014.01.01.043Đèn tín hiệu
đèn báo
信号灯
CHNT/ND16-22D/2
220V-红色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--81190000119
132114.01.01.044Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BW3361
220V-LED 绿色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--91390000139
132214.01.01.045Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BW3462
220V-LED 红色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--101420000142
132314.01.01.046Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BA51
黄色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--1127000027
132414.01.01.047Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BA42
红色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--12600006
132514.01.01.048Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BA31
绿色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--1344000044
132614.01.01.049Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BA21
黑色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--1420000020
132714.01.01.050Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BA11
白色
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--1520000020
132814.01.01.051Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BD41CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--1611000011
132914.01.01.052Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BD53CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--17800008
133014.01.01.053Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BD33CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--181000000100
133114.01.01.054Nút nhấn
按钮
CHNT/NP2-BD21CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--1949030046
133214.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện
模数化插座
CHNT/ AC30-124
16A 3 chân dẹt
三扁插
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC6--3--5700180052
133314.01.01.056Ổ cắm
插座
CHNT/AC30-124
3 chân
三孔
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC6--3--7706001
133414.01.01.057Ổ cắm
插座
CHNT/AC30-103
2 Chân
两孔
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC6--3--824000024
133514.01.01.058Vỏ cầu chì
熔断器底座
CHNT/RT28-63X
1P 63A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--11000000100
133614.01.01.059Đế cầu chì(áo cầu chì)
熔断器底座
CHNT/RT28N-32X
1P - 32A- đơn
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--1200002
133714.01.01.060Đế cầu chì(áo cầu chì)
熔断器底座
CHNT/RT28N-32X
1P - 32A-đôi
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--219000019
133814.01.01.061Cầu dao cách ly có cầu chì
熔断器式隔离开关
CHNT/HR6-630/30
400A-415/690V
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--1--5200002
133914.01.01.062cầu chì ống
熔断体
CHNT/RT36-00(NT00)
AC690V-160A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--1--1900009
134014.01.01.063Lõi cầu chì
熔断体
CHNT/RT28-32(RO15)
10A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--1--730801000298
134114.01.01.064Lõi cầu chì
熔断体
CHNT/RT28-32(RO15)
20A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--1--870000070
134214.01.01.065Lõi cầu chì
熔断体
CHNT/RT28-32(RO15)
2A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--1--865000065
134314.01.01.066Rơ le thời gian
时间继电器
CHNT/JSZ3Y
60s-220V
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--2115000015
134414.01.01.067đế cắm rơ le
插座
CHNT/CZS08X-ECHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--1611000011
134514.01.01.068đế cắm rơ le
插座
CHNT/CZS08ACHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--17300003
134614.01.01.069ATS
自动转换开关
CHNT/NH40-100/3SZ/100A/12KVCHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC1--4--6100001
134714.01.01.070Cầu đấu
đầu nối dây điện (terminal block)
接线端子
CHNT/TC-3004CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--1710000010
134814.01.01.071Cầu đấu
đầu nối dây điện (terminal block)
接线端子
CHNT/TC-3003CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--1810000010
134914.01.01.072Công tắc chuyển mạch vạn năng
công tắc xoay đa vị trí
万能转换开关
CHNT/LW5D-16 LH3/3CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--4--1918000018
135014.01.01.073đồng hồ số đa năng
数显多功能
CHNT/PD666-3S4
380V 5A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--16600006
135114.01.01.074Công tắc hành trình
微动开关
CHNT/YBLXW-5/11G3CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--3--1735000035
135214.01.01.075Công tắc hẹn giờ
时控开关
CHNT/NKG3
16开-16关- 220V
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--3--20100001
135314.01.01.076Thiết bị chống sét lan truyền
电涌保护器
CHNT/NU6-II
385V- 4P- 60kA
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--2--318000018
135414.01.01.077Cầu dao cách ly
隔离开关
CHNT/NXHB-125
4P-40A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--1--6800008
135514.01.01.078Cầu dao cách ly
隔离开关
CHNT/NXHB-125
3P-63A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--1--7200002
135614.01.01.079Cầu dao cách ly
隔离开关
CHNT/NXHB-125
3P-32A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.1--1--8200002
135714.01.01.080Bộ bảo vệ động cơ điện
/ thiết bị bảo vệ motor
电动机保护器
CHNT/JD-8
2A~20A
CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC2.2--1--2100001
135814.01.01.081Bộ chuyển đổi điện cách ly
隔离电源转换器
CHNT/NDK1000CHNTChiếc
个
ÁT KHÁCC3.4--2--2100001
135914.01.01.082Máy biến áp
变压器
CHNT-NDK-500-220V/36CHNTCái台ÁT KHÁC011000
136014.01.02.001Thiết bị chống sét lan truyền
SPD
电涌保护器
Shihlin/BHP40-4PR
4P- 385V-40kA
ShihlinChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--4--19202000
136114.01.02.002khối tiếp điểm phụ
ACC
辅助触头组
Shihlin/AP-11
220V
ShihlinChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--4--2111000011
136214.01.02.003Khởi động từ
MC
交流接触器
Shihlin/S-P11
220V
ShihlinChiếc
个
ÁT KHÁC1290480081
136314.01.02.004KDTS-P16ShihlinCái
个
ÁT KHÁC073004
136414.01.03.001Khởi động từ điện từ
电磁接触器
Mitsubishi、S-T10(SHA09-012-150721)
1A
MitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--2--1020000020
136514.01.03.002Khởi động từ điện từ
电磁接触器
Mitsubishi、S-T12(SHA09-014-110814)
1A1B
MitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--2--1122000022
136614.01.03.003Khởi động từ điện từ
电磁接触器
Mitsubishi、S-T20(SHA15-864-280722)
1A1B
MitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--2--1218000018
136714.01.03.004Khởi động từ điện từ
电磁接触器
Mitsubishi、S-T25(SHA09-019-300621)
2A2B
MitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--2--1315000015
136814.01.03.005Khởi động từ điện từ
电磁接触器
Mitsubishi、S-T32MitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--2--14600006
136914.01.03.006Khởi động từ điện từ
电磁接触器
Mitsubishi、S-T35
2A2B
MitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--2--1510000010
137014.01.03.007Khởi động từ điện từ
电磁接触器
Mitsubishi、S-T50
2A2B
MitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--2--16500005
137114.01.03.008Công tắc phụ/ tiếp điểm phụ
辅助开关
Mitsubishi/AX-4SW/2JY830MitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.4--4--1100001
137214.01.03.009Công tắc phụ/ tiếp điểm phụ
辅助开关
Mitsubishi/AX-10SWL/ CD1GV-F0HMitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.4--4--2100001
137314.01.03.010Bộ nhả shunt
Cuộn cắt từ xa
分励脱扣器
Mitsubishi、SHTA24D-10SWR-2FNS11MitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.4--4--3200002
137414.01.03.011Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头组件·
Mitsubishi、UT-AX4 2A2BMitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.4--4--433000033
137514.01.03.012Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头组件·
Mitsubishi、UT-AX2 1A1BMitsubishiChiếc
个
ÁT KHÁCC2.4--4--587000087
137614.01.04.001Khởi động từ
交流接触器
Schneider、LC1D09M7C/ WH2131
4KW
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--129000029
137714.01.04.002Khởi động từ
交流接触器
Schneider、LC1D09M7C/WH2120
5.5KW
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--219000019
137814.01.04.003Khởi động từ
交流接触器
Schneider、LC1D09M7C/WH2034
7.5KW
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--320000020
137914.01.04.004Khởi động từ
交流接触器
Schneider、LC1D09M7C/WH2127
15KW
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--420000020
138014.01.04.005Khởi động từ
交流接触器
Schneider、LC1N95M5N
45KW
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--5200002
138114.01.04.006Khởi động từ
交流接触器
Schneider、LC1D65M7C
30KW
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--6800008
138214.01.04.007Thiết bị chống sét lan truyền
电涌保护器
Schneider、PRD040620
3P+N 40kA
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--1632000032
138314.01.04.008Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头模块
Schneider、LADN11C
1 NC-1NO
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--1799010098
138414.01.04.009Bộ tiếp điểm phụ
辅助触头模块
Schneider、LADN22C
2NC-2NO
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--1750000050
138514.01.04.010Bộ ngắt mạch cầu chì
熔断器组合开关
Schneider/ ISFT100
3P 100A
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--4--12900009
138614.01.04.011Bộ ngắt mạch cầu chì
熔断器组合开关
Schneider/ ISFT160
3P 160A
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--4--12900009
138714.01.04.012cầu dao ngắt kết nối
隔离开关
Schneider、A9S68440
4P 40A
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--2--1812000012
138814.01.04.013ATS cầu dao tự động
自动转换开关
Schneider/ WATSNA-63/20.3CBR
20A-6.6KV/440V/Ic 65
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC1--4--6100001
138914.01.04.014đồng hồ phân tích chất lượng điện năng
电能质量仪表
Schneider、METSEPM2125C2DI2RO
Ø22 绿色
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--4--134000034
139014.01.04.015Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm
Ø22控制与信号单元
Schneider、ZB2BWM41C
Ø22 红色
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--1724000024
139114.01.04.016Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm
Ø22控制与信号单元
Schneider、ZB2BWM31C
Ø22 绿色
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--3--1718012006
139214.01.04.017Đèn báo
指示灯
Schneider、XA2EVF5LC
110V 红色
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--2--19200002
139314.01.04.018Đèn báo
指示灯
Schneider、XA2EVF5LC
110V 橙色
SchneiderCái
个
ÁT KHÁCC3.1--2--20200002
139414.01.04.019Ampe kế
电流表
SchneiderCái
个
ÁT KHÁC010001
139514.01.05.001Biến Dòng Himel
电流互感器
Himel/HLMKP650040
0.66-40/500/5A./0.5级
HimelChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--3--16100001
139614.01.05.002Đồng hồ đa năng
数字万用表
Himel/HPDM606L96T3YO5A
600V/5A
HimelChiếc
个
ÁT KHÁCC2.3--3--17100001
139714.01.05.003Chống sét lan truyền
SPD
Himel
HDY3N406
HimelCái
个
ÁT KHÁCC6--4--1350230012
139814.01.06.001Đồng hồ điện đa chức năng
多功能电表
AMC72LACRELCái
个
ÁT KHÁC050005
139914.01.06.002Biến dòng điện
电流互感器
AKH-0.66-K160*80AcrelCái
个
ÁT KHÁC01500015
140014.02.00.001Thanh đồng
铜排
60*10m
米
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA5.1--1--981240016
140114.02.00.002Thanh đồng
铜排
50*10m
米
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA5.1--1--1050000050
140214.02.00.003Thanh đồng
铜排
50*8m
米
NVL làm tủ điện- Thanh cái12000012
140314.02.00.004Thanh đồng
铜排
40*10m
米
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA5.1--1--11808000
140414.02.00.005Thanh đồng
铜排
40*8m
米
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA5.1--1--1211000011
140514.02.00.006Thanh đồng
铜排
20*5m
米
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA5.1--1--1326080018
140614.02.00.007Thanh đồng
铜排
20*3m
米
NVL làm tủ điện- Thanh cái480120036
140714.02.00.008Thanh đồng
铜排
15*3m
米
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA5.1--1--1468.5000068.5
140814.02.00.009Thanh đồng
铜排
100*10m
米
NVL làm tủ điện- Thanh cái600006
140914.02.00.010Thanh đồng
铜排
30*6m
米
NVL làm tủ điện- Thanh cái48000048
141014.02.00.011Thanh đồng tiếp pha
零排
032-25Cái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.2--2--346220046
141114.02.00.012Thanh đồng tiếp địa
接地铜排
0325D-25Cái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.2--2--548200050
141214.02.00.013Thanh đồng tiếp pha
零排
032-13Cái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.2--2--346153000199
141314.02.00.014Thanh đồng tiếp địa
接地铜排
0325D-13Cái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.2--2--548153200199
141414.02.00.015Thanh đồng tiếp địa
接地铜排
SAKQ 2.5-10Cái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.2--2--718006800112
141514.02.00.016Thanh đồng
铜排
1m根NVL làm tủ điện- Thanh cáiC8--4--142000042
141614.02.00.017Thanh đồng
铜排
Z型Cái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cái300003
141714.02.00.018铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng
Xanh lá - 150mm
绿色
Cuộn
卷
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA2.2--3--7100001
141814.02.00.019铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng
Xanh dương -150mm
蓝色
Cuộn
卷
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA2.2--3--7100001
141914.02.00.020铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng
Đỏ - 150mm
红色
Cuộn
卷
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA2.2--3--7100001
142014.02.00.021铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng
Vàng- 150mm
黄色
Cuộn
卷
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA2.2--3--7100001
142114.02.00.022铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng
Xanh lá - 100mm
绿色
Cuộn
卷
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA2.2--3--7100001
142214.02.00.023铜排绝缘膜
Ni long bọc thanh đồng
đỏ
红色
Cuộn
卷
NVL làm tủ điện- Thanh cáiA2.2--3--8100001
142314.02.00.024Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -16
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--3--13000000300
142414.02.00.025Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -20
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--3--24000000400
142514.02.00.026Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -25
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--2--12500000250
142614.02.00.027Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -35
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--2--22600000260
142714.02.00.028Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -30
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--2--310000010
142814.02.00.029Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -40
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--2--42850000285
142914.02.00.030Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -50
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--2--585000085
143014.02.00.031Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -60
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--2--61000000100
143114.02.00.032Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -70
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--2--71000000100
143214.02.00.033Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -80
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--2--890000090
143314.02.00.034Dây co nhiệt
热缩管
Xanh lá cây -100
绿色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--2--960000060
143414.02.00.035Dây co nhiệt
热缩管
Vàng-16
黄色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--3--13000000300
143514.02.00.036Dây co nhiệt
热缩管
Vàng-20
黄色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--3--24000000400
143614.02.00.037Dây co nhiệt
热缩管
Vàng-25
黄色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--2--31900000190
143714.02.00.038Dây co nhiệt
热缩管
Vàng-35
黄色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--2--12600000260
143814.02.00.039Dây co nhiệt
热缩管
Vàng-40
黄色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--2--22800000280
143914.02.00.040Dây co nhiệt
热缩管
Vàng-50
黄色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--2--380000080
144014.02.00.041Dây co nhiệt
热缩管
Vàng-60
黄色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--2--41000000100
144114.02.00.042Dây co nhiệt
热缩管
Vàng-70
黄色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--2--51000000100
144214.02.00.043Dây co nhiệt
热缩管
Vàng-80
黄色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--2--690000090
144314.02.00.044Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-16
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--3--13500000350
144414.02.00.045Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-20
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--3--24000000400
144514.02.00.046Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-25
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--32000000200
144614.02.00.047Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-30
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--415000015
144714.02.00.048Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-35
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--52500000250
144814.02.00.049Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-40
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--62800000280
144914.02.00.050Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-50
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--790000090
145014.02.00.051Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-60
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--81000000100
145114.02.00.052Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-70
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--91000000100
145214.02.00.053Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-80
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--101000000100
145314.02.00.054Dây co nhiệt
热缩管
Đỏ-100
红色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--1160000060
145414.02.00.055Dây co nhiệt
热缩管
Xanh dương(tĩnh điện)-16
蓝色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--3--11000000100
145514.02.00.056Dây co nhiệt
热缩管
Xanh dương(tĩnh điện)-20
蓝色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--3--21000000100
145614.02.00.057Dây co nhiệt
热缩管
Xanh dương(tĩnh điện)-80
蓝色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--31000000100
145714.02.00.058Dây co nhiệt
热缩管
Xanh dương(tĩnh điện)-70
蓝色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--41000000100
145814.02.00.059Dây co nhiệt
热缩管
Xanh dương(tĩnh điện)-50
蓝色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--51000000100
145914.02.00.060Dây co nhiệt
热缩管
Xanh dương(tĩnh điện)-35
蓝色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--63000000300
146014.02.00.061Dây co nhiệt
热缩管
Xanh dương(tĩnh điện)-30
蓝色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--72200000220
146114.02.00.062Dây co nhiệt
热缩管
Xanh dương(tĩnh điện)-25
蓝色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.4--3--82500000250
146214.02.00.063Dây co nhiệt
热缩管
Đen( tiếp địa)-10
黑色
mNVL làm tủ điện- Thanh cáiC4.3--3--12000000200
146314.02.00.064Dây co nhiệt
热缩管
Đen -16
黑色
mNVL làm tủ điện- Thanh cái1000000100
146414.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER)
绝缘子
SM-30Cái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC3.3--4--2185105200476
146514.02.00.066Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER)
绝缘子
SM-40Cái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC3.3--4--32424004200600
146614.02.00.067Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh)
母线夹
10D4 4P, 4x1 rãnh 10mmCái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC3.3--4--4200002
146714.02.00.068Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh)
母线夹
10D3 3P, 3x1 rãnh 10mmCái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC3.3--4--477000077
146814.02.00.069Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh)
母线夹
8D3 3P, 3x1 rãnh 8mmCái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC3.3--4--595000095
146914.02.00.070Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh)
母线夹
6D3 3P, 3x1 rãnh 6mmCái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC3.3--4--648000048
147014.02.00.071Tấm sứ cách điện cao áp
瓷绝缘板
trắngCái
个
NVL làm tủ điện- Thanh cáiC3.3--4--6200002
147114.02.00.072Thanh đồng
铜排
30*10mNVL làm tủ điện- Thanh cái02400024
147214.02.00.073Thanh đồng
铜排
80*10mNVL làm tủ điện- Thanh cái01200012
147315.01.01.001RCBO
小型漏电断路器
Shihlin/BHL24
4P-25A
ShihlinChiếc
个
RCBOC2.3--4--22202000
147415.01.01.002RCBO
小型漏电断路器
Shihlin/BHL24
4P-32A
ShihlinChiếc
个
RCBOC2.3--4--23604002
147515.01.01.003RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器
Shihlin/BHL34C20
4P-20A-6kA-30mA
ShihlinChiếc
个
RCBOC2.3--3--7606000
147615.01.01.004RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器
Shihlin/BHL34C20
4P-40A-6kA-30mA
ShihlinChiếc
个
RCBOC2.3--3--8300003
147715.01.01.005RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器
Shihlin/BHL34C20
4P-63A-6kA-30mA
ShihlinChiếc
个
RCBOC2.3--3--9300003
147815.01.01.006RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器
Shihlin/BHL-A31
1P+N 32A
ShihlinChiếc
个
RCBOC2.3--3--1026000026
147915.01.01.007RCBO
小型漏电断路器
Shihlin/RPL
1P+N(L) 25A
ShihlinChiếc
个
RCBO200002
148015.01.01.008RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器
Shihlin/BHL-A31C16
1P+N 16A
ShihlinChiếc
个
RCBO251365000237
148115.01.01.009RCBO
带过电流保护的剩余电流动作断路器
Shihlin/BHL34C16
4P-16A-6kA-30mA
ShihlinChiếc
个
RCBO101000
148215.01.01.010RCBO1P+N 20AShihlinCái
个
RCBO040004
148315.01.02.001RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng
带过电流保护剩余电流动作断路器
Mitsubishi/BV-DN
2P(1P+N) 16A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.3--2--171810000181
148415.01.02.002RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng
带过电流保护剩余电流动作断路器
Mitsubishi/BV-DN
2P(1P+N) 20A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.3--2--1885000085
148515.01.02.003RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng
带过电流保护剩余电流动作断路器
Mitsubishi/BV-DN
2P(1P+N) 25A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.3--2--192170000217
148615.01.02.004RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng
带过电流保护剩余电流动作断路器
Mitsubishi/BV-DN
2P(1P+N) 32A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.3--2--2095060089
148715.01.02.005RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng
带过电流保护剩余电流动作断路器
Mitsubishi/BV-DN
2P(1P+N) 40A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.3--2--2115000015
148815.01.02.006RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器
Mitsubishi、NV63-SV/ 2DD 299
3P-63A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.4--4--7200002
148915.01.02.007RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器
Mitsubishi、NV125-SV/ MQ23A12
3P-75A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.4--4--8200002
149015.01.02.008RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器
Mitsubishi、NV125-SV/ MQ23A11
3P-100A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.4--4--9200002
149115.01.02.009RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器
Mitsubishi、NV125-SV/ MQ13D12
3P-125A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.4--4--10300003
149215.01.02.010RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器
Mitsubishi、NV250-SV/MQ53G12
3P-200A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.4--4--11100001
149315.01.02.011RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng
具有剩余电流保护的断路器
Mitsubishi、NV250-SV/MQ53J2
3P-250A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.4--4--12100001
149415.01.02.012Cầu dao chống rò không có bảo vệ quá dòng
/ RCCB
不带过电流保护剩余电流动作断路器
Mitsubishi/BV-D
2P(1P+N) 63A
MitsubishiChiếc
个
RCBOC2.3--2--2255000055
149515.01.03.001RCBO
剩余电流动作断路器
Schneider、A9D65240
2P 40A
SchneiderCái
个
RCBOC3.1--2--21600006
149616.01.00.001thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Đèn báo pha A
A相电源指示
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--14550900446
149716.01.00.002thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Đèn báo pha B
B相电源指示
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--14650900456
149816.01.00.003thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Đèn báo pha C
C相电源指示
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--14450900436
149916.01.00.004thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Ampe kế pha C
C相电流表
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--15500000550
150016.01.00.005thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Ampe kế pha A
A相电流表
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--45100000510
150116.01.00.006thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Ampe kế pha B
B相电流表
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--45500000550
150216.01.00.007thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Đồng hồ đa năng
多功能电表
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--43500000350
150316.01.00.008thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Công tắc chuyển đổi điện áp
电压转换开关
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--45500000550
150416.01.00.009thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Đèn LED báo pha
电源指示灯
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--4900120078
150516.01.00.010thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Vôn kế
电压表
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--44000000400
150616.01.00.011thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Dừng
停止
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--350001200488
150716.01.00.012thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Khởi động
启动
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--250001400486
150816.01.00.013thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Đèn báo lỗi
故障指示灯
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--350001400486
150916.01.00.014thẻ gắn nhãn tủ điện
电箱标识挂牌
Thủ công
Dừng
Tự động
手动/停止/自动
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC4.1--3--250001600484
151016.01.00.015Nút nhấn báo pha
按钮
Xanh
绿色
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--317000017
151116.01.00.016Nút nhấn báo pha
按钮
trắng
白色
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--320000020
151216.01.00.017Nút nhấn báo pha
按钮
Đen
黑色
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--320000020
151316.01.00.018Nút nhấn báo pha
按钮
Vàng
黄色
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--315000015
151416.01.00.019Nút nhấn báo pha
按钮
Đỏ
红色
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--31201002200198
151516.01.00.020Nút nhấn báo pha có đèn
按钮带灯
Xanh
绿色
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--318100220096
151616.01.00.021Nút nhấn báo pha có đèn
按钮带灯
Đỏ
红色
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--318000018
151716.01.00.022Núm vặn
按钮
3 vị tríCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--52131002200291
151816.01.00.023Núm vặn
按钮
0 vị tríCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--511000011
151916.01.00.024Núm vặn
按钮
2 vị trí có khóaCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--514000014
152016.01.00.025Chuông
蜂鸣器
màu đen- 220VCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--4100001
152116.01.00.026Chuông
蜂鸣器
màu đen- 24VCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--410000010
152216.01.00.027Chuông
蜂鸣器
Màu đỏ- 24VCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--4800008
152316.01.00.028Chuông
蜂鸣器
Màu đỏ-220vCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--4600006
152416.01.00.029Nút dừng khẩn cấp
急停按钮
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--349000049
152516.01.00.030Chiết áp
调速电位器
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--4181502500143
152616.01.00.031Đế hộp đấu dây cho nút xoay
扭动按钮接线盒底座
3 vị trí
3转-4ON
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--5221952200294
152716.01.00.032Đế hộp đấu dây cho nút xoay
扭动按钮接线盒底座
2 vị trí
2转-ON
Cái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.3--4--1801005900121
152816.01.00.033Đế hộp đấu dây cho nút xoay
扭动按钮接线盒底座
NCCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.3--4--11191052200202
152916.01.01.001đèn báo pha
电源指示灯
24V
Trắng
SchneiderCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.1--1--4900009
153016.01.01.002đèn báo pha
电源指示灯
24V
xanh
SchneiderCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.1--1--428000028
153116.01.01.003đèn báo pha
电源指示灯
24V
vàng
SchneiderCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.1--1--428000028
153216.01.01.004đèn báo pha
电源指示灯
24V
đỏ
SchneiderCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.1--1--429000029
153316.01.01.005đèn báo pha
电源指示灯
220V- TRẮNGSchneiderCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--1870180069
153416.01.01.006đèn báo pha
电源指示灯
220V- VÀNG
XB2BVM5LC(220V黄色)
SchneiderCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--11392553600358
153516.01.01.007đèn báo pha
电源指示灯
220V- ĐỎ
XB2BVM4LC(220V红色)
SchneiderCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--1463051400337
153616.01.01.008đèn báo pha
电源指示灯
220V- XANH
XB2BVM3LC(220V绿色)
SchneiderCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--2423051400333
153716.01.01.009Đèn báo pha
信号灯
110V- ĐỏSchneiderCái
个
NVL làm tủ điện - đènC3.2--4--4200002
153816.01.01.010đèn báo pha
电源指示灯
XB2BVQ-3LC(380蓝色)SchneiderCái
个
NVL làm tủ điện - đèn12000012
153917.01.00.001Thanh liên kết
连杆
φ8*1100mmCái
个
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--1324004800384
154017.01.00.002Giá đỡ thanh liên kết
支撑
Cái
个
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--2314005400377
154117.01.00.003Khóa tủ điện cánh trong
机柜内门锁
226-3 nhỏ
小
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--41104007
154217.01.00.004Khóa tủ điện cánh ngoài
落地柜门锁
MS480A-2-1Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--8112002500186
154317.01.00.005Khóa tủ điện cánh ngoài
电柜外门锁
Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa
中
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--939050034
154417.01.00.006Khóa tủ điện cánh ngoài
电柜外门锁
Hengzhu-AB301-3-1 - Màu trắng - nhỏ
小
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--101010220079
154517.01.00.007Khóa tủ điện cánh ngoài
电柜外门锁
Hengzhu-AB301-1-1 - Màu trắng - To
大
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--10800008
154617.01.00.008Khóa tủ điện cánh trong
机柜内门锁
HENGZHU- MS722- KHÔNG CHÌA KHÓA
不带钥匙
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--111460000146
154717.01.00.009Khóa tủ điện cánh trong
机柜内门锁
HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - KHÔNG CÓ CHÌA
带扶手, 不带钥匙
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--121620000162
154817.01.00.010Khóa tủ điện cánh trong
机柜内门锁
HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1
带扶手,带钥匙
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--1322101200209
154917.01.00.011Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI
电柜外门铰链
HLOO4-1Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--420000020
155017.01.00.012Bản lề tủ điện cánh trong
电柜内门铰链
HENGZHU-HL009-1ABộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--574040070
155117.01.00.013Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI
电柜外门铰链
HL011--2.3 nhỏ
小
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--6820540028
155217.01.00.014Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI
电柜外门铰链
Hengzhu- HL011-1A- toBộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--77050012400446
155317.01.00.015Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI
电柜外门铰链
to
大
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--750000050
155417.01.00.016Tay nắm nhựa phía sau tủ điện
塑料手柄
HENGZHU - PL027+PL009Cái
个
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--2--53246009300831
155517.01.00.017Tay nắm cửa
柜门拉手
sắt
铁
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--435000035
155617.01.00.018Bộ hạn chế góc mở cửa
门限位
Bộ
套
NVL làm tủ điện- cửaA4.2--3--4183004200276
155717.01.00.019Phụ kiện khóa cửa tủ điện đứng
落地柜门锁配件
Cái
个
NVL làm tủ điện- cửa02001400186
155817.01.00.020Gioăng cao su chống nước
防水胶条
D型15*3mmmNVL làm tủ điện- cửa015000001500
155918.01.00.001Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头
90°-110Cái
个
HDPEA9.1--3--4300003
156018.01.00.002Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头
90°--50Cái
个
HDPEA9.1--3--410000010
156118.01.00.003Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头
90°-40Cái
个
HDPEA9.1--3--4100001
156218.01.00.004Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头
90°-32Cái
个
HDPEA9.1--3--4400004
156318.01.00.005Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头
90°-25Cái
个
HDPEA9.1--3--4100001
156418.01.00.006Cút rắc co HDPE
HDPE活接头弯头
90°-20Cái
个
HDPEA9.1--3--4200002
156518.01.00.007Măng sông HDPE
HDPE直接
50Cái
个
HDPEA9.1--3--4200002
156618.01.00.008thu HDPE
HDPE大小头
50-32Cái
个
HDPEA9.1--3--4400004
156718.01.00.009Van 1 chiều HDPE
HDPE止回阀
75Cái
个
HDPEA9.1--3--3200002
156818.01.00.010Y lọc HDPE
HDPE Y型过滤器
20Cái
个
HDPEA9.1--3--3200002
156918.01.00.011Bộ nối khuỷu HDPE
HDPE弯头接头
90Cái
个
HDPEA9.1--3--3500005
157018.01.00.012Ống HDPE
HDPE 管
Φ110-6mmHDPED66000066
157118.01.00.013Ống HDPE
HDPE 管
Φ110-4mmHDPED400004
157218.01.00.014Ống HDPE
HDPE 管
Φ50mHDPED15000015
157318.01.00.015Ống HDPE
HDPE 管
Φ25mHDPED25000025
157419.01.00.001Lợn cắt băng dính
胶带机
Cam
橙色
Cái
个
Băng keoA2.2--3--4200002
157519.01.00.002Băng dính xốp 2 mặt xanh lá cây
绵胶带
Cuộn
卷
Băng keoA2.2--3--4200002
157619.01.00.003Băng dính chống thấm
防水胶带
Ghi
灰色
Cuộn
卷
Băng keoA2.2--3--5100001
157719.01.00.004Băng dính cảnh báo dạng nilon
地下管线警示带
Cảnh báo có cáp ngầm( màu cam)
地下电缆警示带(橙色)
Cuộn
卷
Băng keoA2.2--3--7100001
157819.01.00.005Băng dính cảnh báo dạng nilon
地下管线警示带
Đường cấp nước
给水管道
Cuộn
卷
Băng keoA2.2--3--7100001
157919.01.00.006Băng dính trog
透明胶带
Cuộn
卷
Băng keoA2.2--3--97100100007
158019.01.00.007Băng dính phản quang
警示用反光膠帶
Xanh lá - 150mm
绿色
Cuộn
卷
Băng keoA2.2--3--10100001
158119.01.00.008Băng dính bảo ôn
保温胶带
PVC6525- ĐEN-50mm*50Cuộn
卷
Băng keoA2.2--3--1151051000
158219.01.00.009Băng dính làm kín giong ống gió
风管密封胶带
Cuộn
卷
Băng keoA2.2--4--119000019
158319.01.00.010Băng dính 2 màu đen vàng chia vạch
黑黄斜纹胶带
卷Băng keoC9--2--2300003
158419.01.00.011Băng dính cách điện
绝缘胶带
卷Băng keoC9--2--2974004040093
158519.01.00.012Băng dính 2 mặt
双面胶带
2cm卷Băng keoC9--2--234000034
158619.01.00.013Băng dính giấy
美纹纸
卷Băng keo4830300048
158719.01.00.014Băng keo bạc
铝箔胶带
50mmCuộn
卷
Băng keoA2.2--3--7122032000
158819.01.00.015Băng keo cao su tự dính cao áp
高压橡胶自粘带
đen
黑色
Cuộn
卷
Băng keoC4.4--3--12510000251
158919.01.00.016Băng tan
生料带
Cuộn
卷
Băng keoA3.2-318020016
159020.01.00.001mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
Đầu vuông - Ø6*150
方头
Cái
支
mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
A2.1--3--142000042
159120.01.00.002mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
Đầu vuông - Ø8*150
方头
Cái
支
mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
A2.1--3--151000051
159220.01.00.003mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
Đầu vuông - Ø10*150
方头
Cái
支
mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
A2.1--3--11200000120
159320.01.00.004mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
Đầu vuông - Ø12*150
方头
Cái
支
mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
A2.1--3--199099000
159420.01.00.005mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
Đầu vuông - Ø14*150
方头
Cái
支
mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
A2.1--3--11350600075
159520.01.00.006mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
Đầu vuông - 16*150
方头
Cái
支
mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
A2.1--3--1230010000130
159620.01.00.007mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
Đầu vuông - 18*200
方头
Cái
支
mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
A2.1--3--183000083
159720.01.00.008mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
Đầu tròn - Ø8
圆头
Cái
支
mũi khoan bê tông
冲击钻钻头
A2.1--3--1700007
159821.01.00.001Bulong tự taro
自攻螺丝
m3*8Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--4100000001000
159921.01.00.002bulong
螺杆
M4*70Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--3--107000000700
160021.01.00.003bulong
螺杆
M4*60Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--3--1050000050
160121.01.00.004bulong
螺杆
M4*50Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--3--1070000070
160221.01.00.005bulong
螺杆
M4*40Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--3--1030000030
160321.01.00.006Bulong
螺栓
M4*15Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--19000000900
160421.01.00.007Bulong
螺栓
M4*8Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--422000200000200
160521.01.00.008Bulong tự taro
自攻螺丝
M4*8Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--323100010000022100
160621.01.00.009Bulong
螺栓
M5*30Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--28000000800
160721.01.00.010Bulong
螺栓
M5*25Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--25000000500
160821.01.00.011Bulong
螺栓
M5*15Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--23700000370
160921.01.00.012Bulong tự taro
自攻螺丝
M5*10Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--2260000002600
161021.01.00.013ecu
螺母
M5Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--2360000003600
161121.01.00.014Long đen phẳng
平垫
M5Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--211700000011700
161221.01.00.015Long đen vênh
弹垫
M5Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--2100000001000
161321.01.00.016Bulong
螺栓
M6*30Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--3--347000200004500
161421.01.00.017Bulong
螺栓
M6*25Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--3--442500300003950
161521.01.00.018Bulong
螺栓
M6*20Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--3--532000300002900
161621.01.00.019Bulong
螺栓
M6*35Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--18500000850
161721.01.00.020Vít tự taro
自攻螺丝
M6*10Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍT40000700003300
161821.01.00.021Bulong đầu dù
蘑菇头螺栓
M6*20Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍT7000000700
161921.01.00.022ecu
螺母
m6Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--4--1084700400008070
162021.01.00.023Long đen phẳng
平垫
M6Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--4--921370010000020370
162121.01.00.024Long đen vênh
弹垫
M6Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4-419670010000018670
162221.01.00.025Bu long
镀锌螺杆
M8*120Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--3--54500000450
162321.01.00.026Bu long
镀锌螺杆
M8*100Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--3--51200000120
162421.01.00.027Bulong
螺栓
M8*35Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--3--1428008004272
162521.01.00.028Bulong
螺栓
M8*30Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--3--219000100001800
162621.01.00.029Bulong
螺栓
m8*20Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--453030001030002500
162721.01.00.030ecu
螺母
M8Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--4--1398000408009392
162821.01.00.031Long đen vênh
弹垫
M8Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--4--111630004080015892
162921.01.00.032Long đen phẳng
平垫
m8Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--4--12570001508004192
163021.01.00.033Bulong
螺栓
M10*40Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--4--1358000003580
163121.01.00.034Bulong
螺栓
M10*30Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--4--2378000003780
163221.01.00.035Bulong
螺栓
M10*35Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--4--3379000003790
163321.01.00.036Bulong
螺栓
M10*45Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--4--4233000002330
163421.01.00.037Long đen phẳng
镀锌平垫
M10Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--2100061606160001000
163521.01.00.038Long đen vênh
镀锌弹簧垫
M10kgBULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--234000034
163621.01.00.039Ecu
螺母
M10KgBULONG- ỐC -VÍTA9.1-41380800013
163721.01.00.040Bulong
螺栓
M12*40Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--4--52888013002875
163821.01.00.041Bulong
螺栓
M12*35Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--4--6286000002860
163921.01.00.042Bulong
螺栓
M12*50Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--4--7170000001700
164021.01.00.043Bulong
螺栓
M12*45Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--4--8292000002920
164121.01.00.044ecu
螺母
M12Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍT10505040515200938
164221.01.00.045Long đen phẳng
镀锌平垫
M12Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--85004800482400476
164321.01.00.046Long đen vênh
镀锌弹簧垫
M12kgBULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--139021.30017.7
164421.01.00.047Long đen phẳng
平垫
M12Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--3--6215000002150
164521.01.00.048Bulong
镀锌螺杆
M14*60Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--61080000108
164621.01.00.049Bulong inox
不锈钢螺杆
M16*50Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--61360000136
164721.01.00.050Ecu inox
不锈钢螺母
M16*50Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--625000025
164821.01.00.051Bulong
镀锌螺杆
M18*100Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--767000067
164921.01.00.052Ecu
镀锌螺母
M18Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--52680000268
165021.01.00.053Bulong
镀锌螺杆
ren toàn bộ全牙-M20*60Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--872000072
165121.01.00.054Bulong
镀锌螺杆
M20*80Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--727000027
165221.01.00.055Ecu
镀锌螺母
M20Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--81500000150
165321.01.00.056Long đen phẳng
镀锌平垫
M22Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--892000092
165421.01.00.057Long đen vênh
镀锌弹簧垫
M22Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--73320000332
165521.01.00.058Bulong
镀锌螺杆
m24*90 ren 1 nửaCái
个
BULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--41100000110
165621.01.00.059Long đen vênh
镀锌弹簧垫
m24Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--63130000313
165721.01.00.060Ecu
螺母
M24Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--51000000100
165821.01.00.061Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头
M6*50Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--97860000786
165921.01.00.062Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头
M8*60Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--912000012
166021.01.00.063Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头
M10*70Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--940000040
166121.01.00.064Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头
M10*60Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--917000017
166221.01.00.065Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头
M10*100Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--917000017
166321.01.00.066Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头
M14*100Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--924000024
166421.01.00.067Nở sắt (tắc kê nở)
内丝膨胀头
M16*150Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--946000046
166521.01.00.068Đinh vít gỗ
木工螺丝
M6*60Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--71500000150
166621.01.00.069Vít tôn
六角头自攻螺丝
7Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--101000000100
166721.01.00.070Vít tôn
六角头自攻螺丝
4Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--103000000300
166821.01.00.071Vít tôn
六角头自攻螺丝
2Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--102000000200
166921.01.00.072Vít tôn
六角头自攻螺丝
10Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--1030000030
167021.01.00.073Vít nhựa
尼小龙塑料铆钉
3.3*13- TRẮNGChiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--3--4200010000003000
167121.01.00.074Vít nhựa
尼龙铆钉
NR35Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--3--47000700000
167221.01.00.075Vít cúc
燕尾丝
1cm(8'' x 1/2)Túi
包
BULONG- ỐC -VÍTC1.3-39.500009.5
167321.01.00.076Vít cúc
燕尾丝
2cm (8'' x 3/4)Túi
包
BULONG- ỐC -VÍTC1.3-312000012
167421.01.00.077Vít nở thạch cao
石膏板膨胀螺丝
Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--4--749000049
167521.01.00.078Đinh bắn bê tông
混凝土射钉
ST-64 - Hộp vàng - 1h=400PCSHộp
盒
BULONG- ỐC -VÍTA2.1--3--7700007
167621.01.00.079Đinh ghim bảo ôn ống
排烟风管保温钉
Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA4.1--2--6330000003300
167721.01.00.080Đinh rút
抽芯铆钉
12#*2''Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--3--84000000400
167821.01.00.081Đinh bê tông
水泥钉
5PCái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--3--8700007
167921.01.00.082Đinh bê tông
水泥钉
2PCái
个
BULONG- ỐC -VÍTA5.1--3--8200002
168021.01.00.083Đầu bắn vít
批头
L150Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTC7--3--1600006
168121.01.00.084Đầu bắn vít
批头
L60Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTC7--3--12720220025
168221.01.00.085Đầu bắn vít
批头
2 cạnh
一字
Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTC7--3--122020020
168321.01.00.086Đầu bắn vít
批头
4 cạnh-110mm
十字
Cái
个
BULONG- ỐC -VÍT20000020
168421.01.00.087Súng bắn đinh bê tông
炮钉枪
Bộ
套
BULONG- ỐC -VÍTA1.2--3--4100001
168521.01.00.088Súng bắn đinh
气动钢钉枪
FF-ST64G把BULONG- ỐC -VÍTA2.2--2--100001
168621.01.00.089Bulong
镀锌螺杆
M22*120 ren toàn bộCái
个
BULONG- ỐC -VÍTA9.1--4--31140000114
168721.01.00.090Bulong
镀锌螺杆
ren toàn bộ
全丝-24*90
Cái
个
BULONG- ỐC -VÍTA9.1--3--11200000120
168821.01.00.091Ty ren lục giác chìm (đen)
内六角通丝黑色
m6*30Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--49000000900
168921.01.00.092Ty ren lục giác chìm (đen)
内六角通丝黑色
m8*35Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.4--3--44700000470
169021.01.00.093Cọc đồng lục giác
六角铜柱
Chiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--3--41000000100
169121.01.00.094Ke nhựa lát gạch chữ thập
十字塑料定位器
3mmChiếc
个
BULONG- ỐC -VÍTC1.3--3--4300000003000
169221.01.00.095bulong đầu dù
螺栓
M6*30Cái
个
BULONG- ỐC -VÍT02000150000500
169321.01.00.096Ecu cài
螺母
M6Cái
个
BULONG- ỐC -VÍT070001000006000
169421.01.00.097Bulong
螺杆
M16*50Cái
个
BULONG- ỐC -VÍT01501000050
169521.01.00.098Ecu
螺母
M16Cái
个
BULONG- ỐC -VÍT06150100006050
169621.01.00.099Long đen phẳng
平垫
M16Cái
个
BULONG- ỐC -VÍT0185002000018300
169721.01.00.100Long đen vênh
弹垫
M16Cái
个
BULONG- ỐC -VÍT08774100008674
169821.01.00.101bulong
螺杆
M6*15( Lắp biến tần)Cái
个
BULONG- ỐC -VÍT0100030000700loại mạ vàng , có sẵn long đen
169921.01.00.102Bulong
螺杆
M16*90KgBULONG- ỐC -VÍT0100000100
170021.01.00.103Bulong máng
桥架螺杆
M8kgBULONG- ỐC -VÍT0100000100
170121.01.00.104Vít
螺丝
M4*3KGBULONG- ỐC -VÍT01000010
170222.01.00.001Tô vít
螺丝刀
WERA- 2 CẠNH- 6*150mm
一字
Cái
把
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--2700007
170322.01.00.002Tô vít
螺丝刀
2 Cạnh - dongcheng - 3*100mm
一字
Cái
把
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--333000033
170422.01.00.003Tô vít
螺丝刀
4 cạnh - dongcheng - 3*100mm
十字
Cái
把
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--424300024
170522.01.00.004Tô vít
螺丝刀
WERA- 2 CẠNH- 0.6*3.5*100mm
一字
Cái
把
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--550000050
170622.01.00.005Tô vít
螺丝刀
WERA- 2 CẠNH-0.4*2.5*60mm
一字
Cái
把
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--630000030
170722.01.00.006Tô vít
螺丝刀
SATA- 09314Bộ
套
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--7200002
170822.01.00.007Tô vít
螺丝刀
SATA - 09309Bộ
套
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--7100001
170922.01.00.008Tô vít
螺丝刀
SATA -09306Bộ
套
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--7300003
171022.01.00.009Tô vít
螺丝刀
SATA - 4 CHI TIẾT - NHỎ
四件套(小号)
Cái
把
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--7100001
171122.01.00.010Tô vít
螺丝刀
2 Cạnh to - cũ
一字 - 旧款
Cái
把
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--7100001
171222.01.00.011Tô vít
螺丝刀
2 CẠNH - 8*250mm
一字
Cái
把
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--8100001
171322.01.00.012Tô vít
螺丝刀
Weidmuller - 0.6*3.5*100 - 2 cạnh
一字
Cái
把
Dụng cụ - tô vítA1.2--2--8400004
171423.01.00.001Dây điện
软心电线
1*6 đen
黑色
MDây điện mềmC4.2--5--7968500300001168
171523.01.00.002Dây điện
软心电线
1*4 đen
黑色
MDây điện mềmC4.2--5--81032500400001132
171623.01.00.003Dây điện
软心电线
1*2.5 đen
黑色
MDây điện mềmC4.2--5--9200015001200002300
171723.01.00.004Dây điện
软心电线
1*10 - đen
黑色
mDây điện mềm1961400365001231
171823.01.00.005Dây điện
软心电线
1*50 đen
黑色
MDây điện mềmC4.2--5--451603300483
171923.01.00.006Dây điện
软心电线
1*35 đen
黑色
MDây điện mềmC4.2--5--5631010700524
172023.01.00.007Dây điện
软心电线
1*16 đen
黑色
MDây điện mềmC4.2--5--6740500119001121
172123.01.00.008Dây điện
软心电线
1*25 dây mềmm
米
Dây điện mềmA3.1--4--7198100027100927
172223.01.00.009Dây điện
软心电线
1*70m
米
Dây điện mềmA3.1--4--83740000374
172323.01.00.010Dây điện
软心电线
1*95m
米
Dây điện mềmA3.1--4--92570000257
172423.01.00.011Dây điện
软心电线
1*1.5 xanhMDây điện mềmC4.3--5--15500000550
172523.01.00.012Dây điện
软心电线
1*1 xanhMDây điện mềmC4.3--5--279815001050001248
172623.01.00.013Dây điện
软心电线
1*0.75 xanhMDây điện mềmC4.3--5--3230030001252004048
172723.01.00.014Dây điện
软心电线
1*6 màu xanhMDây điện mềmC4.3--5--1090000090
172823.01.00.015Dây điện
软心电线
1*1
黄色(vàng)
mDây điện mềm159840002350003248
172923.01.00.016Dây điện
电线
4*2.5 đỏ
红色
MDây điện mềmC4.2--5--240000040
173023.01.00.017Dây điện
软心电线
1*1 đỏ
红色
MDây điện mềmC4.2--5--36501500155000600
173123.01.00.018Dây điện
软心电线
1*1.5 đỏ
红色
MDây điện mềm400010000300
173223.01.00.019Dây mạng
网线
CAT6mDây điện mềm0305000305
173323.01.00.020Dây điện mềm
软心电线
1*0.75 đỏ- 红色mDây điện mềm030000003000
173423.01.01.001Dây điện mềm
软心电线
1*120mm2Gold cupmDây điện mềm0100500050
173524.01.00.001Dây cáp(新的)
电缆
4*70+1*50m
米
Dây cápA----24000024
173624.01.00.002Dây cáp
电缆
1*16 dây cứngm
米
Dây cápA3.1--4--1029000029
173724.01.00.003Dây cáp(新的)
电缆
1*150m
米
Dây cápA----1660000166
173824.01.00.004Dây cáp
电缆
1*50m
米
Dây cápA----2070000207
173924.01.00.005Dây cáp(新的)
电缆
1*185m
米
Dây cápA----25000025
174024.01.00.006Dây cáp(新的)
电缆
3*25+1*16m
米
Dây cápA----73073000
174124.01.00.007Dây cáp(新的)
电缆
3*95+1*50m
米
Dây cápA----23023000
174224.01.00.008Dây cáp(新的)
电缆
3*70+2*35m
米
Dây cápA----707000
174324.01.00.009Dây cáp(新的)
电缆
C*V120mmm
米
Dây cápA----36000036
174424.01.00.010Dây cáp(新的)
电缆
3*35+1*16m
米
Dây cápA----33033000
174524.01.00.011Dây cáp(新的)
电缆
5*6m
米
Dây cápA----22000022
174624.01.00.012Dây cáp(新的)
电缆
4*10m
米
Dây cápA----15000015
174724.01.00.013Dây cáp(新的)
电缆
C*V70mmm
米
Dây cápA----12000012
174824.01.00.014Dây cáp(新的)
电缆
2*2.5m
米
Dây cápA----40000040
174924.01.00.015Dây cáp
电缆
3*25+2*16m
米
Dây cápA----44044000
175024.01.00.016Dây cáp
电缆
3*16+2*10m
米
Dây cápA----15000015
175124.01.00.017Dây cáp
电缆
3*4+2*2.5m
米
Dây cápA----18000018
175224.01.00.018Dây cáp
电缆
3*10m
米
Dây cápA----42000042
175324.01.00.019Dây cáp
电缆
2*1m
米
Dây cápA----4350000435
175424.01.00.020Dây cáp
电缆
3*10+2*6m
米
Dây cáp12000012
175524.01.00.021Dây cáp
电缆
3*300+2*185m
米
Dây cápA----27000027
175624.01.00.022Dây cáp
电缆
3*6+1*4m
米
Dây cáp20000020
175724.01.00.023Dây cáp
电缆
2*4m
米
Dây cápA----60000060
175824.01.00.024Dây cáp
电缆
3*4mDây cáp1060106000
175924.01.00.025cáp trung thế
中压电缆
3*240m
米
Dây cápA----25000025
176024.01.00.026Cuộn cuốn dây điện
电缆装盘
个Dây cápA----202000
176124.01.00.027Dây cáp
电缆
3*50+1*25mDây cáp10010000
176225.01.00.001Dây tĩnh điện(新的)
静电线
1*10m
米
Dây tĩnh điệnA----35000035
176325.01.00.002Dây tĩnh điện
静电线
1*6
Xanh lá- 绿色
mDây tĩnh điện4000400000
176426.01.00.001Dây tiếp địa(新的)
接地线
120m
米
dây tiếp địaA----1240000124
176526.01.00.002Dây tiếp địa(新的)
接地线
185m
米
dây tiếp địaA----60000060
176626.01.00.003Dây tiếp địa(新的)
接地线
16m
米
dây tiếp địaA----1450000145
176726.01.00.004Dây tiếp địa(新的)
接地线
1*25m
米
dây tiếp địaA----13000013
176826.01.00.005Dây tiếp địa
接地线
1*2.5
2 màu
Mdây tiếp địaC4.3--5--519000200001700
176926.01.00.006Dây tiếp địa
接地线
1*10/ 2 màuMdây tiếp địaC4.3--5--666000066
177026.01.00.007Dây tiếp địa
接地线
1*4
2 màu
Mdây tiếp địaC4.3--5--7328010000228
177126.01.00.008Dây tiếp địa
接地线
1*1.5/2 màuMdây tiếp địaC4.3--5--8395010000295
177226.01.00.009Dây tiếp địa
接地线
1*1/2 màuMdây tiếp địaC4.3--5--990000090
177326.01.00.010Dây tiếp địa
接地线
1*6
双色
mdây tiếp địa4000400000
177426.01.00.011Dây tiếp địa máng
接地跨接线
2.5*200*ø8*100个/包Túi
包
dây tiếp địa200002
177526.01.00.012Dây tiếp địa
接地线
1*16mdây tiếp địa1460560090
177627.01.00.002Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线
2*1m
米
dây điều khiểnA----436704367000
177727.01.00.003Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线
3*1m
米
dây điều khiểnA----5310531000
177827.01.00.004Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线
24*0.5m
米
dây điều khiểnA----1990199000
177927.01.00.006Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线
5*1m
米
dây điều khiểnA----152801528000
178027.01.00.007Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线
10*1.5m
米
dây điều khiểnA----46046000
178127.01.00.008Dây điều khiển có chống nhiễu
屏蔽控制线
2*1.5m
米
dây điều khiểnA----167301673000
178227.01.00.009Dây điều khiển
控制线
6*1m
米
dây điều khiểnA----286702867000
178327.01.00.011Dây điều khiển(新的)
控制线
4*1m
米
dây điều khiểnA----40140386400150
178427.01.00.012Dây điều khiển(新的)
控制线
2*1m
米
dây điều khiểnA----800008000000
178527.01.00.013Dây điều khiển
控制线
2*0.5mdây điều khiển4000400000
178627.02.00.001Bộ điều khiển đầu đốt Riello
Siemens
燃烧器
RMO8853C2RL 220-240V 50-60HZCái
台
Điều khiểnA1.2--4--5100001
178727.02.00.002Bộ điều khiển máy phát điện
发电机控制面板
HGM6110N-S03Chiếc
个
Điều khiểnC1--2--5100001
178827.02.00.003Bộ điều khiển liên kết
联动控制器
LE60-24/H1Chiếc
个
Điều khiểnC1--2--14300003
178927.02.00.004Module điều khiển và giám sát đơn kỹ thuật
单点控制监测模块
DI-9301EChiếc
个
Điều khiểnC1--2--17101000
179027.02.00.005bộ điều khiển công nghiệp
工业控制器
REMOND RMD-H800Cái
个
Điều khiểnC3.2--2--10100001
179127.02.00.006Bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm
温湿度控制器
HXDZ-WS72/C
AC220V
Cái
个
Điều khiểnC3.4--3--3100001
179227.02.00.007Điều khiển điều hòa
空调控制器
Honeywell/WL9B2WC-R/BCái
个
Điều khiểnC3.4--3--6100001
179327.02.00.008Bộ điều khiển pH/ORP
PH/ORP控制器
中性,JYPH160
0~14PH
Cái
个
Điều khiểnC3.4--3--10100001
179427.02.00.009Bộ điều khiển nhiệt độ máy biến áp khô
干式变压器温控器
BWD-3K130-7ACái
个
Điều khiểnC3.4--3--14100001
179527.02.00.010Bộ điều khiển phụ (slave) điều khiển/đóng cắt công tắc chiếu sáng thông minh ALIBUS
ALIBUS 智能照明开关启动从机(控制模块)
ASL20-S4/16套Điều khiểnC4.4--4--22050000205
179627.02.00.011bộ điều khiển trung tâm) điện toán biên cho hệ thống chiếu sáng thông minh ALIBUS.
ALIBUS 智能照明边缘计算主机
Acrel/ ASL220-MAIN
16A
套Điều khiểnC4.4--4--375000075
179727.02.00.012Bộ chuyển đổi nguồn
电源转换器
MDR-20-24/ 220v-24Vdc/1.0AChiếc
个
Điều khiểnC1--3--35500005
179827.02.00.014Bộ chuyển đổi nguồn tổ ong
蜂窝式开关电源
LRS-35-5/ 220V-5V-7AChiếc
个
Điều khiểnC1--3--3710000010
179927.02.00.015Bộ chuyển đổi nguồn tổ ong
蜂窝式开关电源
LRS-100-12/220V-12V-8.5AChiếc
个
Điều khiểnC1--3--38900009
180027.02.00.016Bộ chuyển đổi nguồn LED
LED 电源转换器
SYNC-400W/220V-12V-33AChiếc
个
Điều khiểnC1--3--40100001
180127.02.00.017Bộ chuyển đổi nguồn LED
半灌胶膏化工程防雨电源
GD-400-12/220V-24V-3AChiếc
个
Điều khiểnC1--3--41100001
180227.02.00.018Bộ chuyển đổi quang điện
光电转换器
UOTEC/UT-2578SM-SCChiếc
个
Điều khiểnC1--4--11020000102
180327.02.00.019Bộ chuyển đổi quang điện
光电转换器
UOTEC/UT-2577SM-SCChiếc
个
Điều khiểnC1--4--292000092
180427.02.00.020Bộ chuyển đổi tín hiêu RS232 sang RS485
RS232转RS485转换器
UOTEC/UT-2201Chiếc
个
Điều khiểnC1--4--3200002
180527.02.00.021Bộ chuyển đổi áp suất
压力变送器
BP-801
0-1MPA
Cái
个
Điều khiểnC3.2--2--3100001
180627.02.00.022bộ chuyển nguồn tự động (ATS)
自动转换开关电器
Aisikai/ASKQ1-
63A-3P
Chiếc
个
Điều khiểnC1--4--17100001
180727.02.00.023以太网交换机
bộ chuyển mạch mạng Ethernet
DS-3E0109P-E
24V-2.5A, 9 cổng
Chiếc
个
Điều khiểnC1--4--18100001
180827.02.00.024Bộ nguồn chuyển mạch
开关电源适配器
AC100V-265V47-63HzCái
个
Điều khiểnC3.2--2--7400004
180928.01.00.001Đá cắt
切割片
100Viên
片
Đá cắt + màiA2.1--4--715000015
181028.01.00.002Đá cắt
切割片
125Viên
片
Đá cắt + màiA2.1--4--71811550155000181
181128.01.00.003Đá cắt
切割片
150Tấm
片
Đá cắt + màiC6--3--430000030
181228.01.00.004Đá cắt
切割片
350Viên
片
Đá cắt + màiB1--4--223000023
181328.01.00.005Đá cắt
切割片
400Viên
片
Đá cắt + màiB1--4--120000020
181428.01.00.006Đá mài
磨片
125Tấm
片
Đá cắt + màiC6--3--116225025000162
181528.01.00.007Đá mài
磨片
100Tấm
片
Đá cắt + màiC6--3--2300010033003067
181628.01.00.008Đá mài
磨片
150Tấm
片
Đá cắt + màiC6--3--386000086
181728.01.00.009đá mài đỏ
磨片
mài inox片Đá cắt + màiA2.1--4--736000036
181828.01.00.010đá mài đánh bóng
磨光片
đánh bóng inox片Đá cắt + màiA2.1--4--743038005
181928.01.00.011đá xếp
平面砂布轮
A40片Đá cắt + màiA2.1--4--71500000150
182028.01.00.012đá xếp
平面砂布轮
A150 mài inox片Đá cắt + màiA2.1--4--739000039
182128.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp)
磨片
100片Đá cắt + màiA2.1--4--77520013500140
182228.01.00.014Đá sếp trụ (nhám xếp)
磨片
Cái
个
Đá cắt + màiA5.1--3--5600500010
182328.01.00.015Đá mài bê tông
混凝土磨片
100Tấm片Đá cắt + mài055000
182429.01.00.001Cờ lê
双开口扳手
6-7Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--7400004
182529.01.00.002Cờ lê
双开口扳手
8-10Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--748000048
182629.01.00.003Cờ lê
双开口扳手
9-11Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--710000010
182729.01.00.004Cờ lê
双开口扳手
10-12Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--790000090
182829.01.00.005Cờ lê
双开口扳手
12-14Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--710000010
182929.01.00.006Cờ lê
双开口扳手
13-15Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--7600006
183029.01.00.007Cờ lê
双开口扳手
13-16Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--7700007
183129.01.00.008Cờ lê
双开口扳手
14-17Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--7390100029
183229.01.00.009Cờ lê
双开口扳手
16-18Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--710000010
183329.01.00.010Cờ lê
双开口扳手
17-19Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--7330130020
183429.01.00.011Cờ lê
双开口扳手
18-21Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--714000014
183529.01.00.012Cờ lê
双开口扳手
19-22Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--741000041
183629.01.00.013Cờ lê
双开口扳手
22-24Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--718000018
183729.01.00.014Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手
8Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--7200002
183829.01.00.015Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手
12Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--7600006
183929.01.00.016Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手
13Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--723000023
184029.01.00.017Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手
14Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--7110001
184129.01.00.018Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手
17Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--71539006
184229.01.00.019Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở
开口梅花扳手
19Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.2--3--7420004
184329.01.00.020Mỏ lết
活动扳手
150*19Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.1--3--426000026
184429.01.00.021Mỏ lết
活动扳手
250*30Cái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.1--3--416210015
184529.01.00.022Mỏ lết
活动扳手
375mmCái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.1--3--4800008
184629.01.00.023Mỏ lết
活动扳手
300mmCái
把
Dụng cụ - Cà lêA1.1--3--4100001
184730.01.00.001Thu ống gió
马口
700*150-500*150Đoạn
节
Ống gióD300003
184830.01.00.002Thu ống gió
马口
400*200-300*200Đoạn
节
Ống gióD200002
184930.01.00.003Thu ống gió
马口
500*350-350*350Đoạn
节
Ống gióD100001
185030.01.00.004Thu ống gió
马口
620*550-510*310Đoạn
节
Ống gióD100001
185130.01.00.005Cút (co) ống gió tôn mạ kẽm
镀锌铁皮风管弯头
320*320*R200Đoạn
节
Ống gióD200002
185230.01.00.006Cút (co) ống gió tôn mạ kẽm
镀锌铁皮风管弯头
300*200*R200Đoạn
节
Ống gióD100001
185330.01.00.007Cút (co) ống gió xoắn
螺旋风管弯头
90°-Φ300Cái
个
Ống gióD100001
185430.01.00.008Cút (co) ống gió xoắn
螺旋风管弯头
90°-Φ200Cái
个
Ống gióD600006
185530.01.00.009Cút (co) ống gió xoắn
螺旋风管弯头
90°-Φ150Cái
个
Ống gióD1306007
185630.01.00.010Chân rẽ ống gió
螺旋风管骑马斜口三通
Ø300Cái
个
Ống gióD100001
185730.01.00.011Chân rẽ ống gió
螺旋风管骑马斜口三通
Ø200Cái
个
Ống gióD503002
185830.01.00.012Chân rẽ ống gió
螺旋风管骑马斜口三通
Ø150Cái
个
Ống gióD100001
185930.01.00.013Chân rẽ ống gió
螺旋风管骑马斜口三通
Ø100Cái
个
Ống gióD100001
186030.01.00.014Côn thu ống gió
风管大小头
200-100Cái
个
Ống gióD200002
186130.01.00.015Côn thu ống gió
风管大小头
200-125Cái
个
Ống gióD100001
186230.01.00.016Côn thu ống gió
风管大小头
150-100Cái
个
Ống gióD400004
186330.01.00.017Van ống gió
风管调节阀
200*150Chiếc
只
Ống gióD300003
186430.01.00.018Van ống gió
风管调节阀
150*150Chiếc
只
Ống gióD13000013
186530.01.00.019Van ống gió
风管调节阀
200*200Chiếc
只
Ống gióD500005
186630.01.00.020Van ống gió
风管调节阀
250*250Chiếc
只
Ống gióD400004
186730.01.00.021Van ống gió
风管调节阀
300*200Chiếc
只
Ống gióD100001
186830.01.00.022Van ống gió
风管调节阀
300*250Chiếc
只
Ống gióD300003
186930.01.00.023Van ống gió
风管调节阀
400*250Chiếc
只
Ống gióD100001
187030.01.00.024Van ống gió
风管调节阀
400*200Chiếc
只
Ống gióD100001
187130.01.00.025Van ống gió
风管调节阀
100*100Chiếc
只
Ống gióD100001
187230.01.00.026Van ống gió
风管调节阀
500*320Chiếc
只
Ống gióD100001
187330.01.00.027van chống cháy ống gió
风管防火阀
950*950*Ø800Chiếc
只
Ống gióD100001
187430.01.00.028van chống cháy ống gió
风管防火阀
Ø800Chiếc
只
Ống gióD100001
187530.01.00.029van chống cháy ống gió
风管防火阀
600*600*Ø500Chiếc
只
Ống gióD100001
187630.01.00.030Ống gió vuông
风管
500*300*1100Cái
个
Ống gióD100001
187730.01.00.031Ống gió vuông
风管
200*200*1100Cái
个
Ống gióD10000010
187830.01.00.032Ống gió vuông
风管
320*320*1100Cái
个
Ống gióD20000020
187930.01.00.033Ống gió vuông
风管
500*200*1100Cái
个
Ống gióD100001
188030.01.00.034Ống gió vuông
风管
500*500*1100Cái
个
Ống gióD100001
188130.01.00.035Ống gió vuông
风管
150*150*1100Cái
个
Ống gióD600006
188230.01.00.036Ống gió vuông
风管
1500*500*500Cái
个
Ống gióD400004
188330.01.00.037Ống gió vuông
风管
Ø250Cái
个
Ống gióD200002
188430.01.00.038ống gió nhôm
硬质铝箔软管
Ø200Cái
个
Ống gióD700007
188530.01.00.039ống gió bạc không bảo ôn
铝箔软管
Ø200Cái
个
Ống gióD39000039
188630.01.00.040ống gió bạc không bảo ôn
铝箔软管
Ø150Cái
个
Ống gióD22000022
188730.01.00.041ống gió bạc không bảo ôn
铝箔软管
Ø90Cái
个
Ống gióD11000011
188830.01.00.042Ống gió mềm có bảo ôn
保温软管
Φ300Cái
个
Ống gióD12000012
188930.01.00.043Ống gió mềm có bảo ôn
保温软管
Φ150Cái
个
Ống gióD200002
189030.01.00.044ống gió tôn xoắn
螺旋风管
Φ100-3mmỐng gióD45000045
189130.01.00.045ống gió tôn xoắn
螺旋风管
Φ150-3mmỐng gióD18018000
189230.01.00.046ống gió tôn xoắn
螺旋风管
Φ200-3mmỐng gióD600006
189330.01.00.047ống gió tôn xoắn
螺旋风管
Φ250mỐng gióD12000012
189430.01.00.048ống gió tôn xoắn
螺旋风管
Φ300-3mmỐng gióD21000021
189530.01.00.049Cút thu ống gió
镀锌铁皮风管弯头
410*310-380*250Đoạn
节
Ống gióD200002
189630.01.00.050Nối ống gió
螺旋风管直接
Ø100Cái
个
Ống gióD1330000133
189730.01.00.051Nối ống gió
螺旋风管直接
Ø150Cái
个
Ống gióD24060018
189830.01.00.052Nối ống gió
螺旋风管直接
Ø200Cái
个
Ống gióD21000021
189930.01.00.053Nối ống gió
螺旋风管直接
Ø350Cái
个
Ống gióD28000028
190030.01.00.054check ống gió xoắn
螺旋风管弯头
45°-Φ200Cái
个
Ống gióD200002
190130.01.00.055Van ống gió(khóa)
风管调节阀
Φ100Chiếc
只
Ống gióD200002
190230.01.00.056Van ống gió(khóa)
风管调节阀
Φ200Chiếc
只
Ống gióD200002
190330.01.00.057mặt bích ống gió
风管法兰片
Φ300Cái
片
Ống gióD16000016
190430.01.00.058Quang treo ống gió
风管吊卡
200Cái
个
Ống gióD54000054
190530.01.00.059Quang treo ống gió
风管吊卡
150Cái
个
Ống gióD1060000106
190630.01.00.060Quang treo ống gió
风管吊卡
100Cái
个
Ống gióD19000019
190730.01.00.061Cửa gió nhựa
塑料风口
600*600*Ø300Cái
个
Ống gióD37000037
190830.01.00.062Cửa gió nhựa
塑料风口
Φ150Cái
个
Ống gióD40000040
190930.01.00.063Cửa gió nhựa
塑料风口
Φ300Cái
个
Ống gióD90000090
191030.01.00.064Cửa gió nhựa
塑料风口
650*400*Ø150Cái
个
Ống gióD400004
191130.01.00.065Chớp cửa gió
塑料百叶风口
600*600Cái
个
Ống gióD60000060
191230.01.00.066Chớp cửa gió
塑料百叶风口
1050*350Cái
个
Ống gióD13000013
191330.01.00.067Chớp cửa gió
塑料百叶风口
2050*250Cái
个
Ống gióD800008
191430.01.00.068Chớp cửa gió
塑料百叶风口
800*250Cái
个
Ống gióD100001
191530.01.00.069Y thu ống gió
风管Y型三通
Ø200-100Cái
个
Ống gióD200002
191630.01.00.070Chụp cửa gió
风口罩
nhựa - trắng- 480*480*300Cái
个
Ống gióA6.1--1--220000020
191730.01.00.071Cửa Chớp gió
防雨百叶
1260*860mmCái
个
Ống gióA3.2--1--1100001
191831.01.00.001Bản lề cối
精密合页铰链
Bộ
套
Phụ kiện cửaA4.2--3--425000025
191931.01.00.002Bản lề lá
页片铰链
Bộ
套
Phụ kiện cửaA4.2--3--4200002
192031.01.00.003Khóa điện
DSN 型户内电磁锁
DSN-AMY 型户内电磁锁/220VChiếc
个
Phụ kiện cửaC1--4--5100001
192131.01.00.004Khóa chốt điện tử
电动插销锁
LCLCái
个
Phụ kiện cửaC3.4--3--11200002
192231.01.00.005Khóa cửa từ ks
磁力锁
Cái
个
Phụ kiện cửaC4.2--2--9100001
192331.01.00.006按钮式防盗插销
chốt cửa chống trộm dạng nút bấm
XT406Cái
个
Phụ kiện cửaA4.2--2--12000012
192431.01.00.007đầu đọc kiểm soát truy cập bằng thẻ và mật khẩu
刷卡+密码门禁读卡器
CNB-206ECái
个
Phụ kiện cửaC4.2--2--8100001
192531.01.00.008Tay nắm cửa đơn
单开门把手
H017Cái
个
Phụ kiện cửaC4.2--2--9500005
192632.01.00.001Khóa cửa từ
门禁磁力锁
ZUCONBộ
套
KHÓA CỬA TỪ 门禁磁力锁A4.2--3--8200002
192733.01.00.001Đầu cái ống khí
快速母接头
Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--3--163501400621
192833.01.00.002Đầu đực ống khí
快速公接头
Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--3--2240140010
192933.01.00.003Đầu đực ống khí gen ngoài
外丝快速公接头
Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--3--21700000170
193033.01.00.004Đầu cái gen ngoài ống khí
外丝快速母接头
Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--3--377403800736
193133.01.00.005Thanh chia khí
综合分气器
8 lỗ
八孔
Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--3--213000013
193233.01.00.006Thanh chia khí
综合分气器
3 lỗ
三孔
Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--3--2200002
193333.01.00.007Thanh chi khí nhôm
综合分气器
Xanh - 8 lỗ
蓝色,八孔
Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--3--2600006
193433.01.00.008Thanh chi khí nhôm
综合分气器
Xanh - 6 lỗ
蓝色,六孔
Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--3--2200002
193533.01.00.009Chia khí 3 choãng
三孔分气头
Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--3--41690000169
193633.01.00.010Đai chia khí
铝合金卡管三通
Ø25Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--2520330019
193733.01.00.011Chia khí
卡管三通
DN100-25Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--6900009
193833.01.00.012Chia khí
卡管三通
DN80-25Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--6200002
193933.01.00.013Chia khí
卡管三通
DN63-32Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--6100001
194033.01.00.014Măng sông (nối) ống khí
铝合金气管直接
Ø25Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--412012000
194133.01.00.015Măng sông khí
气管直接
32-20Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--6100001
194233.01.00.016Măng sông gen ngoài ống khí
铝合金管接外丝
Ø25Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--522060016
194333.01.00.017Ống khí (ti ô)
透明空压气管
Ø10m
米
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.2--1--8800008
194433.01.00.018Cút (góc) ống khí
铝合金气管弯头
90˚- Ø25Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--339080031
194533.01.00.019Bịt ống khí
铝合金气管堵头
Ø25Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--420000020
194633.01.00.020Khóa ống khí
官气阀门
Ø25Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--610000010
194733.01.00.021Khóa ống khí
官气阀门
Ø32Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--6100001
194833.01.00.022Đầu nối nhanh ống khí
气管快速接头
Nhựa Ø10Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.2--2--140000040
194933.01.00.023kẹp ống khí nén
熟料气管卡
D25- LOẠI KẸP NHỰA ĐEN
熟料 - 黑色
Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA4.1--2--13500000350
195033.01.00.024Miệng loa khí thải
溢流喇叭口
Cao su - màu đenCái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA4.2--1--22240900215
195133.01.00.025Đai xiết ống khí
气管喉箍
Ø25Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA5.1--4--9800008
195233.01.00.026van xả khí tự động đồng
桶自动排气阀
1.6mPaCái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA5.2--3--8600006
195333.01.00.027bộ điều áp khí,(van giảm khí)
气体减压器
RILAND- 818#外牙Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA5.2--2--6100001
195433.01.00.028bộ điều áp khí,(van giảm khí)
气体减压器
HONYEOCái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA5.2--2--5100001
195533.01.00.029bộ điều áp khí,(van giảm khí)
气体减压器
MCCái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA5.2--2--5100001
195633.01.00.030Bảng điều khiển buồng khí
气室控制板
ACDTChiếc
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmC1--2--2200002
195733.01.00.031Đồng hồ hển thị áp suất khí nén
空压数值
toChiếc
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmC1.2--1--1100001
195833.01.00.032Đồng hồ hển thị áp suất khí nén
空压数值
nhỏChiếc
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmC1.2--1--2200002
195933.01.00.033Công tắc máy thổi khí
鼓风机开关
Chiếc
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmC1200002
196033.01.00.034Ống nhôm (ống khí)Ø25-6mCây
根
Ống khí và phụ kiện đi kèmD30030000
196133.01.00.035T đều ống nhôm
铝合金气管三通
Ø25Cái
个
Ống khí và phụ kiện đi kèmA3.1--4--11660200164
196234.01.00.001Co thợ xây
砂浆抹子
Cái
个
Dụng cụ xây dựngA1.1--3--3300003
196334.01.00.002Co thợ xây có răng
砂浆抹子
Cái
个
Dụng cụ xây dựngA1.1--3--3200002
196434.01.00.003Bay xây
瓦刀
Cái
个
Dụng cụ xây dựngA1.1--3--312000012
196534.01.00.004Dao xây
泥刀
Cái
个
Dụng cụ xây dựngA1.1--3--3100001
196634.01.00.005Dao xúc bả matit
腻子刀
Cái
个
Dụng cụ xây dựngA1.1--3--3300003
196734.01.00.006Dao sủi sơn tường
油漆铲刀
Cán dài - đỏ
长柄 - 红色
Cái
个
Dụng cụ xây dựngA1.1--3--3300003
196834.01.00.007Dao sủi sơn tường
油漆铲刀
Cán ngắn- Đỏ
短柄 - 红色
Cái
个
Dụng cụ xây dựngA1.1--3--3500005
196934.01.00.008Dao trăng khuyết dùng để cắt sàn vin hay xử lí đường hàn PVC
PVC地板月牙刀
Cái
把
Dụng cụ xây dựngA1.2--3--8100001
197034.01.00.009Quả rọi
线坠
Cái
个
Dụng cụ xây dựngA2.1--3--7100001
197134.01.00.010Bật mực
弹墨线
Cái
个
Dụng cụ xây dựngA2.1--3--7400004
197235.01.00.001Dây đóng gói
打包带
Xanh
绿色
Cuộn
卷
Đồ đóng góiA1.2--1--1600006
197335.02.00.001Máy mài góc dùng pin
充电角磨机
Cái 台MÁY MÀI GÓC DÙNG PIN 充电角磨机010000
197436.01.00.001mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø16Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--530000030
197536.01.00.002mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø18Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--534000034
197636.01.00.003mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø23Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--528000028
197736.01.00.004mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø27Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--5200002
197836.01.00.005mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø28Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--5100001
197936.01.00.006mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø34Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--5900009
198036.01.00.007mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø35Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--510000010
198136.01.00.008mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø43Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--5100001
198236.01.00.009mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø53Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--5600006
198336.01.00.010mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø60Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--512000012
198436.01.00.011mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø65Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--5200002
198536.01.00.012mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø75Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--5100001
198636.01.00.013mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø90Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--5100001
198736.01.00.014mũi khoét
硬质合金开孔器
Ø110Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--6100001
198836.01.00.015Mũi khoét lỗ thép gió
高速钢开孔器
Ø16Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--632000032
198936.01.00.016Mũi khoét lỗ thép gió
高速钢开孔器
Ø18Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--625000025
199036.01.00.017Mũi khoét lỗ thép gió
高速钢开孔器
Ø22Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--6700007
199136.01.00.018Mũi khoét lỗ thép gió
高速钢开孔器
Ø32Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--6300003
199236.01.00.019Mũi khoét lỗ thép gió
高速钢开孔器
Ø40Cái
个
Mũi khoétA2.1--3--6100001
199336.01.00.020Mũi khoét trần
石膏板开孔器
CũBộ
套
Mũi khoétA2.1--3--8200002
199436.01.00.021Mũi khOÉT gạch
玻璃瓷砖开孔器
Ø42Cái
支
Mũi khoétA2.1--3--8200002
199536.01.00.022Mũi khOÉT gạch
玻璃瓷砖开孔器
Ø8Cái
支
Mũi khoétA2.1--3--810000010
199636.01.00.023Mũi khOÉT gạch
玻璃瓷砖开孔器
Ø10Cái
支
Mũi khoétA2.1--3--8200002
199736.01.00.024Mũi khOÉT gạch
玻璃瓷砖开孔器
Ø20Cái
支
Mũi khoétA2.1--3--9100001
199836.01.00.025Mũi khOÉT gạch
玻璃瓷砖开孔器
Ø50个Mũi khoétA2.1--3--8100001
199937.01.00.001Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片
TRẮNG-DN20
白色
Cái
片
GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片A2.2--3--410000010
200037.01.00.002Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片
TRẮNG-DN32
白色
Cái
片
GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片A2.2--3--4600006
200137.01.00.003Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片
TRẮNG-DN40
白色
Cái
片
GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片A2.2--3--410000010
200237.01.00.004Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片
TRẮNG-DN45
白色
Cái
片
GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片A2.2--3--470000070
200337.01.00.005Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片
TRẮNG-DN50
白色
Cái
片
GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片A2.2--3--450000050
200437.01.00.006Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片
TRẮNG-DN65
白色
Cái
片
GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片A2.2--3--410000010
200537.01.00.007Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片
TRẮNG-DN90
白色
Cái
片
GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片A2.2--3--4700007
200637.01.00.008Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su)
橡胶类密封垫片
TRẮNG-DN110
白色
Cái
片
GIOĂNG NHỰA PTFE(GIOĂNG ĐỆM LÀM KÍN BẰNG CAO SU) 橡胶类密封垫片A2.2--3--4600006
200737.02.00.001gioang cao su mặt bích
法兰垫片
DN250Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA6.1--2--12080000208
200837.02.00.002gioang cao su mặt bích
法兰垫片
DN450Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA6.1--2--2200002
200937.02.00.003gioang cao su mặt bích
法兰垫片
DN400Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA6.1--2--3300003
201037.02.00.004gioang cao su mặt bích
法兰垫片
DN350Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA6.1--2--4400004
201137.02.00.005Chống rung inox 2 mặt bích
不锈钢法兰软接头
DN125*200Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--3--1400004
201237.02.00.006Chống rung inox 2 mặt bích
不锈钢法兰软接头
DN100*200Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--3--2200002
201337.02.00.007Chống rung 2 mặt bích
双法兰避震喉
DN50Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--3--3400004
201437.02.00.008Chống rung 2 mặt bích
双法兰避震喉
DN65Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--3--3200002
201537.02.00.009Chống rung 2 mặt bích
双法兰避震喉
DN80Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--3--4200002
201637.02.00.010Chống rung 2 mặt bích
双法兰避震喉
DN100Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--3--5200002
201737.02.00.011Nối mặt bích
双法兰接头
DN150Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA6.2--4--5200002
201837.02.00.012Nối mặt bích
双法兰接头
DN100Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA6.2--4--6400004
201937.02.00.013Mặt bích inox
不锈钢法兰
DN100-PN16Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----12000012
202037.02.00.014Mặt bích inox
不锈钢法兰
DN80-PN16Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----16000016
202137.02.00.015Mặt bích inox
不锈钢法兰
DN80-PN10Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----100001
202237.02.00.016Mặt bích inox
不锈钢法兰
DN65-PN10Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----600006
202337.02.00.017Mặt bích inox
不锈钢法兰
DN40-PN10Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----100001
202437.02.00.018Mặt bích inox
不锈钢法兰
DN20-PN10Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----100001
202537.02.00.019Mặt bích mù inox
不锈钢盲法兰
DN80-PN10Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
202637.02.00.020Mặt bích mù inox
不锈钢盲法兰
DN65-PN10Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
202737.02.00.021Mặt bích mù inox
不锈钢盲法兰
DN50-PN16Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----100001
202837.02.00.022Mặt bích thép
碳钢法兰
DN80-16Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
202937.02.00.023Mặt bích thép
碳钢法兰
DN40Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----400004
203037.02.00.024Mặt bích thép
碳钢法兰
DN25Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----30000030
203137.02.00.025Mặt bích thép
碳钢法兰
DN200Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----600006
203237.02.00.026Mặt bích thép
碳钢法兰
DN80Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----100001
203337.02.00.027Mặt bích thép
碳钢法兰
DN65Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----100001
203437.02.00.028Mặt bích thép
碳钢法兰
DN300Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
203537.02.00.029Mặt bích thép
碳钢法兰
DN350Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
203637.02.00.030Mặt bích thép
碳钢法兰
DN400Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
203737.02.00.031Mặt bích thép
碳钢法兰
DN250Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----44000044
203837.02.00.032Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰
DN125Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----600006
203937.02.00.033Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰
DN200Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
204037.02.00.034Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰
DN100Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
204137.02.00.035Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰
DN80Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
204237.02.00.036Mặt bích thép
碳钢法兰
DN100Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
204337.02.00.037Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰
DN300Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----200002
204437.02.00.038Mặt bích mù thép
碳钢盲法兰
DN400Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA----100001
204537.02.00.039Van một chiều mặt bích inox
不锈钢法兰止回阀
DN50Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA6.1--3--11200002
204637.02.00.040Đế cao su chống rung
橡胶减震垫
150*50Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--4--1500005
204737.02.00.041Đế cao su chống rung
橡胶减震垫
100*50Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--4--114000014
204837.02.00.042Đế cao su chống rung
橡胶减震垫
80*30Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--4--1400004
204937.02.00.043Đế chống rung
减震底座
200kgCái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--4--2200002
205037.02.00.044Đế chống rung
减震底座
350kgCái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--4--2200002
205137.02.00.045Đế chống rung
减震底座
450kgCái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--4--2200002
205237.02.00.046Đế chống rung
减震底座
30kgCái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--4--2400004
205337.02.00.047Đế chống rung
减震底座
SMA060Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--4--2300003
205437.02.00.048Đế chống rung
减震底座
SBA20Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--4--2900009
205537.02.00.049Đế chống rung
减震底座
SBA16Cái
个
Phụ kiện mặt bíchA5.2--4--2800008
205637.03.00.001Cao su chống thấm cổ ống
穿墙管密封圈
HYPERSTOPDB-2015- 20*15mmCuộn
卷
KEO
胶
A2.2--2--315000015
205738.01.00.001Quạt hút bụi
吹吸尘器
32.5*22*32Cái
个
QUẠT
风机
A1.1--1--4500005
205838.01.00.002Quạt hút
管道风机
dafengliang-HF-200-130W,220V,900m3/h, 50hzChiếc
台
QUẠT
风机
A2.2--4--11100001
205938.01.00.003Quạt tản nhiệt CPU
CPU 散热风扇
intel- 7th - corei5Chiếc
个
QUẠT
风机
C1--2--1213000013
206038.01.00.004Quạt tản nhiệt CPU
CPU 散热风扇
intel- 10th - corei5Chiếc
个
QUẠT
风机
C1--2--13400004
206138.01.00.005Quạt thông gió (Hao Tai Tai)
好太太换气扇
XLH-01
300*300-220V-50HZ-68W
Cái
个
QUẠT
风机
D17000017
206238.01.00.006Quạt thông gió đường ống
超静音管道换气扇
MTF250CCái
个
QUẠT
风机
D200002
206338.01.00.007quạt hút khói chống ồn
静音排烟风机
DT-12
3.8kW-380V
台QUẠT
风机
D100001
206439.01.00.001Bảo ôn
保温
3mm
10m2/卷
卷BẢO ÔN
保温
D11000011
206539.01.00.002Bảo ôn
保温
1100*2.5mmmBẢO ÔN
保温
D200002
206639.01.00.003Bảo ôn ống
橡塑保温棉
Ø20-50mm*1800mmCây
根
BẢO ÔN
保温
D35000035
206739.01.00.004Bảo ôn sợi thủy tinh卷BẢO ÔN
保温
D100001
206840.01.00.001Bột sơn tĩnh điện
灭锤纹
NOROO- 25KG -Polyester-KGSƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A1.1--2--275000075
206940.01.00.002Sơn kẻ đường
路面油漆
NIPPON PIANT - Màu vàng - 5 lít
黄色
Thùng
桶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--3--1300003
207040.01.00.003Lăn sơn
滚筒刷
6cmCái
个
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--3--33100100003
207140.01.00.004Chổi sơn
毛刷
1''-25mmCái
个
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--3--3200002
207240.01.00.005Chổi sơn
毛刷
2''-50mmCái
个
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--3--335050003
207340.01.00.006Chổi sơn
毛刷
3''-75mmCái
个
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--3--3500005
207440.01.00.007Sơn tổng hợp
调和漆
Mepro- Trắng- 3kg
白色
Thùng
桶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--1100001
207540.01.00.008Sơn dầu tổng hợp
调和油漆
HP Paint - Xanh lá - 0,8L
绿色
Hộp
盒
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--1100001
207640.01.00.009Sơn phun
喷漆
ATM- Spray- A241- Vàng- 400ml
黄色
lọ
瓶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--1400004
207740.01.00.010Sơn phun
喷漆
HP paint- H211- Đỏ tươi- 400ml
红色
lọ
瓶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--112000012
207840.01.00.011Sơn phun
喷漆
ATM- Spray- A223-Xanh lá- 400ml
绿色
lọ
瓶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--1200002
207940.01.00.012Sơn tủ điện
手摇自动喷漆
SANO- ghi sáng- 340ml
灰色
lọ
瓶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--112010011
208040.01.00.013Lăn sơn
滚筒刷
10cmCái
个
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1-3100001
208140.01.00.014Bột giảm điện trở đất hỗ trợ chống sét
防雷接地降阻粉
GEMGWTúi
包
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A1.1--3--2200002
208240.01.00.015Xi măng trắng(keo chét mạch)
白水泥
SAKURA - 1KGTúiSƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A1.2--4--168000068
208340.01.00.016keo chống trôi ren)Keo taọ rong 2 tp
生料带 LITAI 100A
100A- tuýp đỏ 250g/ chai , dùng dán ống KLChai
瓶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A2.2--3--11480800068
208440.01.00.017Dung dịch tẩy mối hàn inox
不锈钢焊接清洗剂
TRẮNG- MQ-500B- 0.5kgcan
桶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A2.2--3--9400004
208540.01.00.018RP7
RP7除锈剂
350glọ
瓶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--3--232000032
208640.01.00.019Chất tẩy rửa đa năng
全能清洁剂
YUEWEIJIECan
桶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--1500005
208740.01.00.020Tẩy xi măng
水泥清洁剂
Can
桶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--1100001
208840.01.00.021Dầu phanh
刹车油
Can
桶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--1100001
208940.01.00.022Phụ gia chống thấm
防渗剂
LATEX HKCan
桶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--1100001
209040.01.00.023Keo dán ống bảo ôn (Keo con chó )
保温管胶水
Dragon - Y-66-15KG
Can
KgSƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--122000022
209140.01.00.024Keo dán sàn Longlida
Longlida地板胶
20kg/ thùngKgSƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1--4--110000010
209240.01.00.025bộ truyền động điện series…
系列电动执行器
VS92C25PP- Honeywell- 220vac, DN20,PN20 ,BSPP,IP20- Kvs :4.2- 0,2MpaCái
个
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A5.2--3--9300003
209340.01.00.026Keo silicon-A500
A500胶
Trắng
白色
Hộp
瓶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1-322000022
209440.01.00.027Keo silicon-A500
A500胶
Đen
黑色
Hộp
瓶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1-324000024
209540.01.00.028Keo silicon-A500
A500胶
trắng trong( màu keo kính)
透明
Hộp
瓶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
A4.1-3400004
209640.01.00.029bùn chống cháy
防火泥
kgSƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
----4000400000
209740.01.00.030Dầu bánh răng hộp số cao cấp
高端齿轮油
Thùng
桶
SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
B1--4--1200002
209840.01.00.031Sơn chống rỉ
防锈漆
20kgThùng 桶SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
02020000
209940.01.00.032Sơn ghi sáng
浅灰色油漆
20kgThùng 桶SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
01818000
210040.01.00.033Sơn nhũ
银粉漆
2.2kgThùng 桶SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
066000
210140.01.00.034Sơn chống rỉ
防锈漆
10kgThùng 桶SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
088000
210240.01.00.035Keo dán ống PVC
PVC胶
0.5kgHộp箱SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
01010000
210340.01.00.036Sơn sắt mạ kẽm
镀锌底漆
Vàng-3kg
黄色
Hộp箱SƠN - HÓA CHẤT
涂料化学品
022000
210441.01.00.001Trần nhôm(trần nhà VS)
铝扣板吊顶
300*300Tấm
张
TRẦN
吊顶
A1.1--1--520000020
210541.01.00.002Tấm trần thạch cao
石膏板吊顶
605*605Tấm
张
TRẦN
吊顶
A6.1--1--11110000111
210641.01.00.003Trần nhôm
铝天花板
600*600*28Tấm
快
TRẦN
吊顶
B1--1--180000080
210741.01.00.004Sàn phòng sạch , tĩnh điện
无尘车间地板
600*600Tấm
张
TRẦN
吊顶
A4.2--4--693000093
210841.02.00.001Dao cắt ống nhôm
铝管切割刀
Cái 把DAO CẮT ỐNG NHÔM 铝管切割刀010000
210941.03.00.001德信铝牌
Bảng tên đức tín
100mm*50mm*1mmCái
个
德信铝牌 BẢNG TÊN ĐỨC TÍN0500000500
211042.01.00.001Van xả nước tự động
氣動式自動排水器
HIGHEND-16KG-Ø8,1.2'' - Hộp đỏCái
个
VAN
阀
A2.1--3--913000013
211142.01.00.002Van xả nước tự động dạng cơ
气动自动排水泵
Hộp xámCái
个
VAN
阀
A2.1--4--1400004
211242.01.00.003Van điện tăng áp
水表流量阀
DN100Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--1200002
211342.01.00.004Van điện INOX
不锈钢电动阀
DN65Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--2200002
211442.01.00.005Van điện
电动阀
DN80Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--3100001
211542.01.00.006Van điện 1 chiều
电磁阀
DN100Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--4100001
211642.01.00.007Van một chiều có cơ cấu ép đóng
带压制止回阀
DN100Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--5400004
211742.01.00.008Van một chiều có cơ cấu ép đóng
带压制止回阀
DN80Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--5300003
211842.01.00.009Van một chiều có cơ cấu ép đóng
带压制止回阀
DN65Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--5200002
211942.01.00.010Van một chiều có cơ cấu ép đóng
带压制止回阀
DN50Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--5200002
212042.01.00.011Van một chiều có cơ cấu ép đóng
带压制止回阀
DN32Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--5400004
212142.01.00.012Van bi
法兰球阀
DN80Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--819000019
212242.01.00.013Van bi
法兰球阀
DN100Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--9200002
212342.01.00.014Van bi
法兰球阀
DN25Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--11700007
212442.01.00.015Van bi
法兰球阀
DN200Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--11200002
212542.01.00.016Van bi
法兰球阀
DN50Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--11100001
212642.01.00.017Van bi
法兰球阀
DN150Cái
个
VAN
阀
A6.1--4--5400004
212742.01.00.018Van bi
法兰球阀
DN80Cái
个
VAN
阀
A6.1--4--5100001
212842.01.00.019Van bi
法兰球阀
DN65Cái
个
VAN
阀
A6.1--4--5200002
212942.01.00.020Van thường 1 chiều
单向阀
DN50Cái
个
VAN
阀
A6.1--3--10200002
213042.01.00.021Van cửa
闸阀
DN300Cái
个
VAN
阀
A6.1--4--4100001
213142.01.00.022Van canh bướm
蝶阀
DN250Cái
个
VAN
阀
A6.2--4--3700007
213242.01.00.023Van canh bướm điện
电动蝶阀
DN250Cái
个
VAN
阀
A6.2--4--4200002
213342.01.00.024Van cổng
闸阀
Cái
个
VAN
阀
A6.1--4--4100001
213442.01.00.025Van khóa đồng
黄铜阀门
1/2Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--11200002
213542.01.00.026Van khóa đồng
黄铜阀门
3/4Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--1113000013
213642.01.00.027Van điện từ
电磁阀
UW-35- 1.1/4- 0~10kh/cm2Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--9100001
213742.01.00.028Van 1 chiều đồng
黄铜止回阀
32Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--8100001
213842.01.00.029Van 1 chiều đồng
黄铜止回阀
pn16- 3/4- HoneywellCái
个
VAN
阀
A5.2--3--8200002
213942.01.00.030Van khóa đồng tay gạt
黄铜手柄球阀
DN32Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--11400004
214042.01.00.031van giảm áp đồng
铜减压阀
PN16- DN50Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--11100001
214142.01.00.032Van giảm áp nước đồng
水用黄铜减压阀
DN25- PN16Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--9100001
214242.01.00.033Van giảm áp nước đồng
水用黄铜减压阀
DN20- PN16Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--9100001
214342.01.00.034Van giảm áp nước đồng
水用黄铜减压阀
PN16-PPR40Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--9300003
214442.01.00.035Van cổng đồng
铜闸阀
DN15(PN16)Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--9100001
214542.01.00.036Van điều khiển dòng chảy bằng đồng
铜流量控制阀
Honeywell DN32- PN16Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--8100001
214642.01.00.037Van Y lọc đồng 1 đầu ren trong 1 đầu ren ngoài
黄铜Y型过滤器 内外牙
DN20(PN16)Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--10100001
214742.01.00.038Van inox 1 đầu ren
不锈钢一端螺纹阀门
DN20(PN16)Cái
个
VAN
阀
A5.2--3--11702005
214842.01.00.039Van cảm biến điện từ đồng
铜电磁感应阀
2W25025-AC220V- Ø25Chiếc
个
VAN
阀
C1--2--19700007
214942.01.00.040Van cảm biến điện từ kẽm
锌合金电磁阀
2W-250-25/ 220V /Ø25Chiếc
个
VAN
阀
C1--2--20100001
215042.01.00.041Van cảm biến điện từ kẽm
锌合金电磁阀
DCF-AS-AS-Y04/24VChiếc
个
VAN
阀
C1--2--21100001
215142.01.00.042Van xả nước tự động
自动排水阀
AD402-04
0.1 – 1.0 Mpa
Cái
个
VAN
阀
C3.2--2--11100001
215242.01.00.043bộ truyền động van tuyến tính điện
电动阀执行器
Honeywell/ML8824A1820
1800N
Cái
个
VAN
阀
C3.3--1--1400004
215342.01.00.044Van điều khiển điện thông minh
智能电动阀
Honeywell/ML7421A8035-E
1800N
Cái
个
VAN
阀
C3.3--1--2400004
215442.01.00.045bộ truyền động van tuyến tính điện
电动阀执行器
Honeywell/ML8824A0620
600N
Cái
个
VAN
阀
C3.3--1--3100001
215542.01.00.046Van điện
电动阀
VG-5- 15W-0.25A
DN80
Cái
个
VAN
阀
C3.3--1--3100001
215642.01.00.047Van góc inox
不锈钢角阀
16Cái
个
VAN
阀
C5--3--11580000158
215742.01.00.048Bộ truyển động van điện
电动阀执行机构
Honeywell- NOM-4B-E , IP67,220V-50hzChiếc
台
VAN
阀
A2.2--4--13100001
215843.01.00.001Vòng bi
轴承
6308/P5Cái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
215943.01.00.002Vòng bi
轴承
6306ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
216043.01.00.003Vòng bi
轴承
6305ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
216143.01.00.004Vòng bi
轴承
6206ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
216243.01.00.005Vòng bi
轴承
22312CA/W33C3Cái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
216343.01.00.006Vòng bi
轴承
6314C3Cái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
216443.01.00.007Vòng bi
轴承
HRB 6310Cái
个
Vòng biA2.2--4--5400004
216543.01.00.008Vòng bi
轴承
6314-2RS1Cái
个
Vòng biA2.2--4--5100001
216643.01.00.009Vòng bi
轴承
6313ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5400004
216743.01.00.010Vòng bi
轴承
6312ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
216843.01.00.011Vòng bi
轴承
6311ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5300003
216943.01.00.012Vòng bi
轴承
6310ZZC3ECái
个
Vòng biA2.2--4--5100001
217043.01.00.013Vòng bi
轴承
6310ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
217143.01.00.014Vòng bi
轴承
6313ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
217243.01.00.015Vòng bi
轴承
6308ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
217343.01.00.016Vòng bi
轴承
6212ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5200002
217443.01.00.017Vòng bi
轴承
6307ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--5400004
217543.01.00.018Vòng bi
轴承
6309/C3Cái
个
Vòng biA2.2--4--5100001
217643.01.00.019Vòng bi
轴承
6309ZZCMCái
个
Vòng biA2.2--4--6200002
217744.01.00.001Ổ cắm 86
86型插座
MORELE -C50 - 8 lỗ , 1 công tắc -Màu trắng
MORELE-C50 八孔一开关,白色
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--221000021
217844.01.00.002Ổ cắm 86
86型插座
MORELE -C50 - 8 lỗ , 1 công tắc -Màu xám
MORELE-C50 八孔一开关,灰色
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--320000020
217944.01.00.003Ổ cắm 86
86型插座
5 lỗ , 1 công tắc
五孔一开关
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--3100001
218044.01.00.004Ổ cắm thẻ
插卡取电
Mặt xám - 86*86
灰色
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--3800008
218144.01.00.005Ổ cắm 86
86型插座
4 lỗ chân dẹt
四孔扁脚
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--3700007
218244.01.00.006Ổ cắm vuống 86
86型方形插座
5 lỗ
五孔
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--4401003
218344.01.00.007Ổ cắm 86
86型插座
3 pha , 5 lỗ 86*86
三相五孔
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--717000017
218444.01.00.008ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái)
工业插座
DELIXI- DEP2-113 -16A- 250V~Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--4--392000092
218544.01.00.009ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái)
工业插座
SFE-SFN- 113 16A 220~250VCái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--4--4171505000171
218644.01.00.010Mặt ổ cắm hình chữ nhật
矩形插座面板
2 lỗ- 70*115*40Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--2--721000021
218744.01.00.011Mặt ổ cắm hình chữ nhật
矩形插座面板
70*150*30Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--2--960000060
218844.01.00.012Mặt 1 ổ cắm hình chữ nhật
单插座长方形面板
honyar không kèm hạt ổ cắm
HONYAR面板不含插座芯子
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--413000013
218944.01.00.013Hạt ổ cắm
插座模块
3 lỗ- A118 (70*115*40)Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--2--6100001
219044.01.00.014Hạt ổ cắm
插座模块
3 lỗ
三孔
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--2--81200000120
219144.01.00.015Bịt ổ cắm
插座盖板
86*86Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--12090000209
219244.01.00.016Bịt ổ cắm
插座盖板
ESD - 86*86Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--111000011
219344.01.00.017Hộp bịt chống nước ổ cắm
插座防水罩
110*100Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--2--225000025
219444.01.00.018Ổ cắm âm sàn gồm 1 cổng điện thoại + 1 cổng mạng máy tính.
一位电话一位电脑地板插座
DELIXI-/DCT-F120/T2T8Cái
个
ổ cắm , phích cắmC3.2--1--811000011
219544.01.00.019Phích cắm
插头
1 pha - 3 chấu单相三插Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--4200002
219644.01.00.020Phích cắm
86型插头
5 chấu
5头
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--720000020
219744.01.00.021Phíc cắm công nghiệp (đầu đực)
工业插头
PLUGS-SFN-023 1p- 32A
32A,单相三插
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--4--271000071
219844.01.00.022Công tắc thường
单控开关
3 công tắc
三开
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--417000017
219944.01.00.023Công tắc đảo chiều
双控开关
3 công tắc
三开
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--4200002
220044.01.00.024Công tắc thường
单控开关
1 công tắc
单开
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--513000013
220144.01.00.025Công tắc đảo chiều
双控开关
1 công tắc
单开
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--510000010
220244.01.00.026Công tắc thường
单控开关
2 công tắc
两开
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--523000023
220344.01.00.027Công tắc đảo chiều
双控开关
2 công tắc
两开
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--5800008
220444.01.00.028Công tắc thường
单控开关
4 công tắc
四开
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--5100001
220544.01.00.029Công tắc đảo chiều
双控开关
4 công tắc
四开
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--5500005
220644.01.00.030Công tắc vòi máy lọc nước
龙头开关
开水(HOT)Cái
个
ổ cắm , phích cắmC3.4--2--326000026
220744.01.00.031Công tắc vòi máy lọc nước
龙头开关
温开水(WARM)Cái
个
ổ cắm , phích cắmC3.4--2--3500005
220844.01.00.032Công tắc vòi máy lọc nước
龙头开关
纯净水(pure)Cái
个
ổ cắm , phích cắmC3.4--2--3500005
220944.01.00.033Công tắc áp suất cao máy lọc nước
净水器高压开关
CNKB HPS-2Cái
个
ổ cắm , phích cắmC3.4--2--3200002
221044.01.00.034Đế âm tường chữ nhật
长方形暗装底盒
100*60*40Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--2--314000014
221144.01.00.035Đế âm tường chữ nhật
长方形暗装底盒
60*50*100Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--2--467000067
221244.01.00.036Đế nổi chữ nhật
明装插座底盒
70*115*40Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--2--53040100303
221344.01.00.037Đế nổi chữ nhật
明装插座底盒
70*150*30Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--2--1029000029
221444.01.00.038Đế nổi chữ nhật
明装矩形底盒
120*70*30Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--4600006
221544.01.00.039Mặt tủ điện dạng tranh
装饰面板
40*50Cái
个
ổ cắm , phích cắmB1--3--1300003
221644.01.00.040Mặt cắm mạng điện thoại
86型单网插座
Mặt ghi xám
灰色
Cái
个
ổ cắm , phích cắmA3.2--3--736000036
221744.01.00.041Ổ cắm
插座
16A-3 chấu
16A - 三孔
Cái
个
ổ cắm , phích cắm0150150000
221844.01.00.042Phích cắm
插头
16A- 3chấu
16A-三头
Cái
个
ổ cắm , phích cắm0150150000
221944.01.00.043Hạt ổ cắm
插座模块
3 lỗ
三孔
Cái
个
ổ cắm , phích cắm0100016400836
222044.01.00.044Mặt ổ cắm 6 lỗ
插座面板
A118Cái
个
ổ cắm , phích cắm05008200418
222145.01.00.001Hạt công tắc
开关模块
HONYARCái
个
HẠT CÔNG TẮC 开关模块C6--3--631000031
222246.01.00.001máy kiểm tra cách điện
绝缘电阻测试仪
M4100/41Chiếc
个
TB đo làm tủ điệnC1100001
222346.01.00.002Máy đo điện trở
电阻测试仪
UNI-T- UT511Cái
个
TB đo làm tủ điệnC4.1--2--1100001
222446.01.00.003Máy in bọp
标签打印机
LM-TP509Y
9mm
Cái
个
TB đo làm tủ điệnC4.3--2--3201001
222546.01.00.004Màn PLC SMART
SMART PLC 显示屏
ZT07H4N
- 220-380V-4G
Chiếc
个
TB đo làm tủ điệnC1--2--16200002
222647.01.00.001Kẹp cố định dây đèn led
LED灯带固定卡扣
Nhựa
熟料
Cái
个
đèn và phụ kiệnA3.1--2--42400000240
222747.01.00.002Móc treo bóng đèn tuyp
日光灯挂钩
Cái
个
đèn và phụ kiệnA3.1--2--410000010
222847.01.00.003Móc cài bóng đèn
灯管卡扣
Cái
个
đèn và phụ kiệnA4.1--2--77600000760
222947.01.00.004Móc treo đèn thép
钢制灯具吊钩
ĐenCái
个
đèn và phụ kiệnA5.2--4--62000000200
223047.01.00.005Đế treo đèn thép
钢制灯具吊钩
ĐenCái
个
đèn và phụ kiệnA5.2--4--619000019
223147.01.00.006Móc treo đèn inox
不锈钢灯具吊钩
Cái
个
đèn và phụ kiệnA5.2--4--61770000177
223247.01.00.007đèn báo
信号灯
HLD1222PAY/240V
黄色,绿色,红色
Chiếc
个
đèn và phụ kiệnC2.3--3--18100001
223347.01.00.008Bóng đèn tủ điện
控制柜智能照明
PLT8-3008
8W
Cái
个
đèn và phụ kiệnC3.1--1--117604800128
223447.01.00.009Bóng đèn tủ điện
控制柜智能照明
PLT5-3005
5W
Cái
个
đèn và phụ kiệnC3.1--1--1200002
223547.01.00.010Đèn huỳnh quang chống cháy nổ
防爆荧光灯
Loại sắt 2 ống
双管铁的-NFE006L/2*16-1200mm
Cái
张
đèn và phụ kiệnC8--1--125000025
223647.01.00.011Đèn huỳnh quang chống cháy nổ
防爆荧光灯
loại nhựa 2 ống
带双管塑料-NOLA92/2*16-1200mm
Cái
张
đèn và phụ kiệnC8--1--246000046
223747.01.00.012Đèn LED chống cháy nổ dạng tuýp
防爆LED荧光灯
Loại sắt 2 ống
双管铁的-2*16-1200mm
Cái
张
đèn và phụ kiệnC8--1--216000016
223847.01.00.013Đèn LED dạng thanh âm trần
LED条形灯嵌入式
Sắt
铁的-900*250*60
Cái
张
đèn và phụ kiệnC8--1--310000010
223947.01.00.014Máng đèn 3 bóng
三管灯罩
Sắt
铁的
Cái
张
đèn và phụ kiệnC8--1--410000010
224047.01.00.015Máng đèn 2 bóng
二管灯罩
Sắt
铁的
Cái
张
đèn và phụ kiệnC8--1--542000042
224147.01.00.016Máng đèn 1 bóng
一管灯罩
Sắt
铁的
Cái
张
đèn và phụ kiệnC8--1--610000010
224247.01.00.017Đèn LED cố định
固定式LED灯具
Nhựa
塑料
Cái
张
đèn và phụ kiệnC8--1--716000016
224347.01.00.018Đèn chống nổ không kèm bóng
不带灯管防爆荧光灯
Nhựa
塑料
Cái
张
đèn và phụ kiệnC8--1--821000021
224447.01.00.019Đèn dạng thanh
条形灯
Nhựa – 1200×50×40 – lắp kiểu treo
塑料-1200*50*40吊式安装
Cái
张
đèn và phụ kiệnC8--1--930000030
224547.01.00.020Dây nguồn đèn led
LED电源线
个đèn và phụ kiệnC8.1--4--232000032
224647.01.00.021Đèn LED panel (đèn tấm) dùng cho trần nhôm/thạch cao
集成吊顶空间LED平板灯
hãng NVC - 4403
雷士照明-600*600- 40W
Chiếc
张
đèn và phụ kiệnB1--1--144000044
224747.01.00.022Đèn LED panel (đèn tấm) dùng cho trần nhôm/thạch cao
集成吊顶空间LED平板灯
hãng Mentech
铭普-600*600- 48W
Chiếc
张
đèn và phụ kiệnB1--1--178000078
224847.01.00.023Đèn LED panel siêu mỏng phòng sạch
LED超薄洁净面板灯
600*600- 48WCái
个
đèn và phụ kiệnB1--4--576000076
224947.01.00.024Đèn downlight (đèn âm trần)
筒灯
trắng mờ bóng- lỗ 125- NLED9225
半光白-12W开孔125
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--2--221000021
225047.01.00.025đèn âm trần
筒灯
HF-TD18W-Gắn trần
吸顶-18W- Ø145-80
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--2--549000049
225147.01.00.026đèn âm trần
筒灯
CMJ-TD001
Gắn trần
吸顶-15W
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--1200002
225247.01.00.027đèn âm trần
筒灯
HF-TD13W
Lỗ 110
开孔110-13W
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--2--2402002
225347.01.00.028đèn âm trần
筒灯
Lỗ 75
开孔75-5W
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--3800008
225447.01.00.029đèn âm trần
筒灯
Lỗ 65
开孔65-5W
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--4400004
225547.01.00.030đèn âm trần
筒灯
DAT06L76
3W
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--5200002
225647.01.00.031đèn âm trần
筒灯
NLED9128
20W-5700K-Ø200
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--4800008
225747.01.00.032đèn âm trần
筒灯
Ø50-6wCái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--6100001
225847.01.00.033đèn âm trần
筒灯
Ø65-5wCái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--7100001
225947.01.00.034đèn âm trần
筒灯
NVC/NLED9125N
12W-Ø150
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--11200002
226047.01.00.035Đèn LED pha
LED泠光灯
QPGKD-Loại cố định
固定式-200W
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--2--1601005
226147.01.00.036Đèn downlight đôi màu đen
黑色双孔筒灯
7WCái
个
đèn và phụ kiệnB1--2--4800008
226247.01.00.037Đèn downlight đôi inox
不锈钢双孔筒灯
12WCái
个
đèn và phụ kiệnB1--2--3200002
226347.01.00.038Đèn ốp trần 3 chống (chống bụi, nước, ăn mòn)
三防吸顶灯
phi 300- 24WCái
个
đèn và phụ kiệnB1--2--1302001
226447.01.00.039Cảm biến đèn (cảm biến chuyển động/ánh sáng)
灯感应器
T352Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--1--3500005
226547.01.00.040Đèn thả trang trí đầu giường
床头装饰吊灯
DTT0071-7W-Ø60*800mm
Ánh sáng vàng 3000K
3000K暖光
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--2--136000036
226647.01.00.041Đèn nổi hình trụ
圆柱形明装灯
HF-MZTD 18WCái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--432000032
226747.01.00.042Đèn đôi
各栅射灯
NLED5612B1
6W- Đen
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--3800008
226847.01.00.043Đèn rọi câo cấp
高端射灯
20WCái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--5800008
226947.01.00.044Đèn tròn sợi đốt
圆形白炽灯
BTE-27
200W
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--8300003
227047.01.00.045Đèn tròn sợi đốt
圆形白炽灯
Rạng đông- 12wCái
个
đèn và phụ kiệnB1--3--8100001
227147.01.00.046Nguồn chống mưa ngoài trời chuyên dùng cho LED
LED 专用户外防雨电源
400GH- 12V-, 400W-12VChiếc
个
đèn và phụ kiệnC1--2--3300003
227247.01.00.047Thanh Led
LED灯条
NVC- NLED4013
6 bóng
Cái
个
đèn và phụ kiệnB1--4--11860000186
227347.01.00.048Bóng tuýp
灯管
1.2mCái
个
đèn và phụ kiện14014000
227448.01.00.001Lõi lọc PPF
PPF 聚丙烯喷滤芯5微米
Dringking water system
5微米, 0.1-0.4Mpa,4-450°C
Chiếc
个
Máy lọcC1--1--10600006
227548.01.00.002Lõi/màng lọc RO của hãng Bili
碧丽牌反渗透膜元件
M400(80300056)Chiếc
个
Máy lọcC1--1--1160000060
227648.01.00.003滤芯泵列
cụm bơm lọc
,康丽原水,KTV-3 ,1个PP棉滤芯,2个活性炭滤芯Bộ
套
Máy lọcC1--1--1241000041
227748.01.00.004Lõi van 1 chiều dùng cho máy lọc nước
单向阀阀芯
DN14Chiếc
个
Máy lọcC1--1--1580000080
227848.01.00.005Nối thẳng ren trong cho máy lọc nước
内牙直通接头
nhựa - trắng, DN 21-10,Chiếc
个
Máy lọcC1--1--1642000042
227948.01.00.006Túi lọc xử lý nhiệt một mặt
单面热处理过滤袋
1P2S 50UMChiếc
个
Máy lọcC1.2--1--2500005
228048.01.00.007PP Filter5 Micron 125psi , 4-42°c , 10-20inchChiếc
个
Máy lọcC1--1--921000021
228148.01.00.008PP FilterWater quality, 20psi -100psiBộ
套
Máy lọcC1--1--14200002
228249.01.00.001Lưới lọc
带过滤网通风窗
600*600Cái
个
Phụ kiện lọc gióD24000024
228349.01.00.002Lưới lọc
带过滤网通风窗
500*500Cái
个
Phụ kiện lọc gióD100001
228449.01.00.003Lưới lọc
带过滤网通风窗
600*300Cái
个
Phụ kiện lọc gióD300003
228549.01.00.004bộ lọc không khí
高教过滤器
600*600版Phụ kiện lọc gióD20000020
228649.01.00.005Y lọc inox
不锈钢Y型过滤阀
50Cái
个
Phụ kiện lọc gióA5.2--3--10100001
228749.01.00.006Y lọc đồng ren trong
铜Y型过滤器 内牙
1/2Cái
个
Phụ kiện lọc gióA5.2--3--10700007
228849.01.00.007Vải lọc công nghiệp
工业过滤布
B90*90mPhụ kiện lọc gióA9.1--1--100000001000
228950.01.00.001Côn thu thoát sàn
地漏变径接头
DN75Cái
个
phụ kiện nhà tắmA6.1--4--2900009
229050.01.00.002Côn thu thoát sàn
地漏变径接头
DN150Cái
个
phụ kiện nhà tắmA6.1--4--1100001
229150.01.00.003Côn thu thoát sàn
地漏变径接头
DN125Cái
个
phụ kiện nhà tắmA6.1--4--1100001
229250.01.00.004Côn thu thoát sàn
地漏变径接头
DN100Cái
个
phụ kiện nhà tắmA6.1--4--11000000100
229350.01.00.005Thoát sàn inox
不锈钢地漏
150*150Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--340000040
229450.01.00.006Thoát sàn
地漏
150*150Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--412000012
229550.01.00.007Thoát sàn
地漏
200*200Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--512000012
229650.01.00.008Thoát sàn
地漏
110*110Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--6800008
229750.01.00.009Thoát sàn
地漏
100*100Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--733000033
229850.01.00.010Vòi chậu rửa
面盆龙头
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--1700007
229950.01.00.011Bộ xả lavabo
面盆排水器
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--210000010
230050.01.00.012Khóa xả nước bồn cầu
马桶冲水阀
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--8300003
230150.01.00.013xịphong chậu rửa
洗手盆存水弯
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--9600006
230250.01.00.014Giá đỡ chậu rửa mặt
洗脸盆支架
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--10700007
230350.01.00.015Khay để dầu gội
沐浴用品置物架
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--2--10200002
230450.01.00.016Giá treo vòi xịt
卫生间冲洗水龙头挂件
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--3--31050000105
230550.01.00.017Dây vòi xịt
卫生间冲洗水龙头软管
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--3--21050000105
230650.01.00.018Vòi xịt vệ sinh
卫生间冲洗水龙头
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--3--31020000102
230750.01.00.019Vòi sen tắm
花洒
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--3--4200002
230850.01.00.020Chậu rửa mặt
洗脸盆
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--3--5100001
230950.01.00.021Bệt vệ sinh
坐便器
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--4--4100001
231050.01.00.022Nắp bịt chân sen
装饰盖
70-34Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--4--51060000106
231150.01.00.023Nắp bịt chân sen
装饰盖
80-34-30Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--4--5900009
231250.01.00.024Hộp đựng giấy vệ sinh
卷纸安装盒
Cái
个
phụ kiện nhà tắmC5--4--6100001
231350.01.00.025Vòi nước cảm ứng hồng ngoại
红外线感应水龙头
TSTS套phụ kiện nhà tắmC8--2--250000050
231451.01.00.001Bút dạ viết bảng
白板笔
只Đồ dùng tiêu haoC9--2--218000018
231551.01.00.002Bút dấu
记号笔
Cái
只
Đồ dùng tiêu haoC9--2--2393003040035
231651.01.00.003Bút xóa
涂改液
只Đồ dùng tiêu haoC9--2--2200002
231751.01.00.004Lưỡi dao trổ
美工刀片
盒Đồ dùng tiêu hao102023007
231851.01.00.005"Màng chét bọc hàng
拉伸膜"
Cuộn
卷
Đồ dùng tiêu hao03535000
231952.01.00.001Tủ điện
电柜
300*250*150个tủ điệnA----100001
232052.01.00.002Tủ điện
电柜
PZ30-8个tủ điệnA----200002
232152.01.00.003Tủ điện
电柜
500*400*150个tủ điệnA----100001
232252.01.00.004Tủ điện
电柜
500*400*200个tủ điệnA----400004
232352.01.00.005Tủ điện
电柜
PZ30-24个tủ điệnA----400004
232452.01.00.006Tủ điện
电柜
PZ30-30个tủ điệnA----700007
232552.01.00.007Tủ điện
电柜
PZ30-15个tủ điệnA----200002
232652.01.00.008Tủ điện
电柜
PZ30-20个tủ điệnA----100001
232752.01.00.009Tủ điện
电柜
630*450*200个tủ điệnA----100001
232852.01.00.010Tủ điện
电柜
1800*1800*700( Có thiết bị)有电具个tủ điệnA----100001
232952.01.00.011Tủ điện
电柜
2000*800*600个tủ điệnA----200002
233052.01.00.012Tủ điện
电柜
1600*700*400( Có thiết bị)有电具个tủ điệnA----100001
233152.01.00.013Tủ điện
电柜
1800*800*400个tủ điệnA----100001
233252.01.00.014Tủ điện
电柜
1800*1000*400个tủ điệnA----400004
233352.01.00.015Tủ điện
电柜
2200*1000*600个tủ điệnA----100001
233452.01.00.016Tủ điện
电柜
2300*1000*600个tủ điệnA----100001
233552.01.00.017Tủ điện
电柜
2250*1200*600个tủ điệnA----100001
233652.01.00.018Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱
PZ30-36
100A/36
Chiếc
个
tủ điệnC1--1--18600006
233752.01.00.019Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱
PZ30-30
100A/30
Chiếc
个
tủ điệnC1--1--19500005
233852.01.00.020Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱
PZ30-24
100A/24
Chiếc
个
tủ điệnC1--1--20900009
233952.01.00.021Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱
PZ30-20
100A/20
Chiếc
个
tủ điệnC1--1--2111000011
234052.01.00.022Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱
PZ30-18
100A/18
Chiếc
个
tủ điệnC1--1--2224000024
234152.01.00.023Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱
PZ30-15
100A/15
Chiếc
个
tủ điện--1--23200002
234252.01.00.024Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱
PZ30-10
100A/10
Chiếc
个
tủ điệnC1--1--2412000012
234352.01.00.025Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱
PZ30-8
100A/8
Chiếc
个
tủ điệnC1--1--2528000028
234452.01.00.026Tủ điện lắp nổi
明装式配电箱
PZ30-6
100A/6
Chiếc
个
tủ điệnC1--1--26500005
234552.01.00.027Tủ điện inox
不锈钢电柜
TD22
300*200*120
Cái
个
tủ điệnC5--1--112000012
234652.01.00.028Tủ tiếp địa trung tính tổng tầng 1
一楼中性点总接地箱
H600W800D200Cái
台
tủ điện011000
234752.01.00.029Tủ tiếp địa trung tính
中性点接地箱
H500W500D200Cái
台
tủ điện033000
234852.01.00.030Tủ tiếp địa ESD
ESD 接地箱
H400W500D150Cái
台
tủ điện01010000
234953.01.00.001Cầu đấu
普通端子
Weilmuller 1485790000
SAKDU 2.5N
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--3--1150050001388005112
235053.01.00.002Chặn cầu đấu
端子挡板
Weilmuller 1129460000
SAKAP2.5~4
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--3--24202000520002000
235153.01.00.003Cầu đấu
接线端子
1124230000
SAKDU10
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--3--32000000200
235253.01.00.004Chặn cầu đấu
端子挡板
Weilmuller 1129470000
SAKAP6~10
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--3--380000080
235353.01.00.005Cầu đấu
接线端子
1124220000
SAKDU6
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--3--42500000250
235453.01.00.006Cầu đấu
接线端子
1485800000
SAKDU 4N
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--3--544503400411
235553.01.00.007Cầu đấu
接线端子
UK6NChiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--3--611000011
235653.01.00.008Cầu đấu
接线端子
UK5NChiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--3--7100001
235753.01.00.009thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排
TBR200-1Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--2--1550000050
235853.01.00.010thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排
TBR100-1Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--2--161000000100
235953.01.00.011thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排
TBR60-1Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--2--1720001260074
236053.01.00.012thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排
TBR10-10ACái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--3--183250456007869
236153.01.00.013thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排
TBR20-20ACái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--3--256580480005178
236253.01.00.014thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排
TBR30-30ACái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--3--39860000986
236353.01.00.015thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排
TBR60-60ACái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--3--41080108000
236453.01.00.016thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排
TBR100-100ACái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--3--593000093
236553.01.00.017thanh cầu đấu (terminal)
日式组合接线端子排
TBR200-200ACái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--3--62100000102
236653.01.00.018Cầu đấu dây điện 2 tầng
双层端子台
WJMEC-15Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--3--7100000001000
236753.01.00.019Thanh nối tắt cầu đấu
端子短接片
SH-15-10P-ACái
个
Cầu đấu , rơ leC4.2--2--19970000997
236853.01.00.020Thanh nối tắt cầu đấu
端子短接片
QB58/8/15Cái
个
Cầu đấu , rơ leC4.2--2--243000043
236953.01.00.021Cầu đấu
端子分线器
UKK80Cái
个
Cầu đấu , rơ leC4.3--4--21390000139
237053.01.00.022Cầu đấu
端子分线器
UKK125Cái
个
Cầu đấu , rơ leC4.3--4--3661200078
237153.01.00.023Cầu đấu
端子分线器
UKK160Cái
个
Cầu đấu , rơ leC4.3--4--4920330059
237253.01.00.024Cầu đấu
端子分线器
UKK250Cái
个
Cầu đấu , rơ leC4.3--4--51050000105
237353.01.00.025Cầu CHÌ
保险端子
Weilmuller 269739000
SAKSI 4N LD 1D 230V - đen
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--4--99400200938
237453.01.00.026Cầu CHÌ
保险端子
Weilmuller 125578000
SAKSI 4 LD 1D 24V-xám
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--4--101000250075
237553.01.00.027Cầu CHÌ
保险端子
1255770000
SAKSI4- xám
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--4--11445040000345
237653.01.00.028Cầu chì cao áp
高压熔断器
MRO/NH1/ME0404A10/200A/500VChiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--4--12300003
237753.01.00.029Cầu chì cao áp
高压熔断器
MRO/NH1/ME0404A09/(500/690V)~160AChiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--4--13300003
237853.01.00.030Chặn cầu chì
熔断器挡板
Weilmuller 1531450000
SAKAP/SAKSI/4BK- ĐEN
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--4--14120100040000720
237953.01.00.031Chặn cầu chì
熔断器挡板
Weilmuller 1257060000
SAKAP/SAKSI 4- XÁM
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC1--4--1544004100030
238053.01.00.032cầu chì ống thủy tinh
玻璃管熔断器
FUSES/BGDP
6*30mm 2A
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC2.2--1--94500000450
238153.01.00.033cầu chì ống thủy tinh
玻璃管熔断器
FUSES/BGXP
5*20mm 2A
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC2.2--1--1010002500700002800
238253.01.00.034Dao cách ly có cầu chì
熔断器式隔离开关
LV480804Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.1--4--12300003
238353.01.00.035Đế cầu chì cao áp
高压熔断器底座
XPNP1-12-12KW-16ACái
个
Cầu đấu , rơ leC3.4--3--2300003
238453.01.00.036Cầu chì sứ cao áp
高压瓷熔断器
XRNP-24
0.5~31.5
Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.4--3--13300003
238553.01.00.037Cầu chì sứ cao áp
高压瓷熔断器
XRNP1-24
24KW-1A
Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.4--3--13200002
238653.01.00.038Rơ le nhiệt
温度控制器
A036- JW1 0-60度Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.2--2--1433803200306
238753.01.00.039Đế Rơ le
继电器底座
omron
PYZF-14-E
14 chân
Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.3--4--773509300642
238853.01.00.040Đế Rơ le
继电器底座
omron
PYF08A-E
8 chân
Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.3--4--81960000196
238953.01.00.041Đế Rơ le
继电器底座
omron
PYFZ-08-E
8 chân
Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.3--4--950030027900521
239053.01.00.042Rơ le trung gian
中间继电器
omron/MY2N-GS
220/240VAC
Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.4--4--16883009400894
239153.01.00.043Rơ le trung gian
中间继电器
omron/MY2N-GS
24VDC
Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.4--4--31120111001
239253.01.00.044Rơ le trung gian
中间继电器
omron/MY4N-GS
24VDC
Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.4--4--380000080
239353.01.00.045Rơ le trung gian
中间继电器
omron/MY4N-GS
220/240VAC
Cái
个
Cầu đấu , rơ leC3.4--4--259009400496
239453.01.00.046Cầu dao cách ly
隔离开关
KP-D
4P 80A
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC2.2--1--7100001
239553.01.00.047Cầu dao cách ly
隔离开关
KP-D
4P 32A
Chiếc
个
Cầu đấu , rơ leC2.2--1--8200002
239654.01.00.001Biển treo
bảng chỉ dẫn
标识挂牌
Kiểm tra – bảo dưỡng – sửa chữa
检修
Cái
个
Tem nhãnC1--2--3961000061
239754.01.00.002Biển treo
bảng chỉ dẫn
标识挂牌
Điều chỉnh
调整
Cái
个
Tem nhãnC1--2--3950000050
239854.01.00.003Biển treo
bảng chỉ dẫn
标识挂牌
Thường mở (NO – Normally Open)
常开
Cái
个
Tem nhãnC1--2--3969000069
239954.01.00.004Biển treo
bảng chỉ dẫn
标识挂牌
Thường đóng (NC – Normally Closed)
常闭
Cái
个
Tem nhãnC1--2--3964000064
240054.01.00.005Biển treo
bảng chỉ dẫn
标识挂牌
Treo thẻ cáp
电缆挂牌
Cái
个
Tem nhãnC1--2--39200000002000
240154.01.00.006Mốc sứ cảnh báo
警示瓷瓶
Cáp điện lực
电力电缆
Cái
个
Tem nhãnA1.1--3--11350000135
240254.01.00.007Tem cảnh báo có điện
有电危险粘贴标签
tờ
张
Tem nhãnC1--2--39100000001000
240355.01.00.001Module đầu vào số
数字输入模组
6ES7288-2DE08-0AA0
DL 8*24VDC
Chiếc
个
moduleC1--3--8900009
240455.01.00.002Module đầu vào số
数字输入模组
6ES7288-3AE08-0AA0
24VDC
AI 8*12 BIT
Chiếc
个
moduleC1--3--92102480056
240555.01.00.003Module đầu vào số
数字输入模组
6ES7288-3AE04-0AA0
24VDC
AI 4*12 BIT
Chiếc
个
moduleC1--3--10400004
240655.01.00.004Module đầu ra analog
模拟输出模组
6ES7288-3AQ04-0AA0
24VDC
AQ 4*11 BIT
Chiếc
个
moduleC1--3--119102480063
240755.01.00.005Module đầu ra analog
模拟输出模组
6ES288-2DR08-0AA0
DQ 8*RLY
Chiếc
个
moduleC1--3--12200002
240855.01.00.006Module đầu ra analog
模拟输出模组
6ES288-2QR16-0AA0
DQ 16*RLY
Chiếc
个
moduleC1--3--13200002
240955.01.00.007数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số
6ES7288-2DT16-0AA0
DQ8*24 DVC
Chiếc
个
moduleC1--3--14200002
241055.01.00.008数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số
6ES7288-2DR16-0AA0
DQ8*RLY
Chiếc
个
moduleC1--3--15200002
241155.01.00.009数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số
6ES7288-3AM06-0AA0
AQ 2*11BIT
Chiếc
个
moduleC1--3--16300003
241255.01.00.010数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số
6ES7288-2DR32-0AA0
DQ 16*RLY
Chiếc
个
moduleC1--3--17100001
241355.01.00.011数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số
6ES7288-2DE16-0AA0
DI 16*24VDC
Chiếc
个
moduleC1--3--18200002
241455.01.00.012数字输入/输出模组
Module đầu vào/đầu ra số
6ES7288-3AQ02-0AA0
AQ 2*11 BIT
Chiếc
个
moduleC1--3--19100001
241555.01.00.013中央处理器模组
Module CPU
module bộ xử lý trung tâm
6ES7288-1SR30-0AA0
DQ 12*RLY
Chiếc
个
moduleC1--3--20138240015
241655.01.00.014中央处理器模组
Module CPU
module bộ xử lý trung tâm
6ES7288-1SR20-0AA1Chiếc
个
moduleC1--3--2111710017
241755.01.00.015中央处理器模组
Module CPU
module bộ xử lý trung tâm
6ES7288-1SR30-0AA1Chiếc
个
moduleC1--3--22600006
241855.01.00.016中央处理器模组
Module CPU
module bộ xử lý trung tâm
6ES7288-1SR40-0AA1Chiếc
个
moduleC1--3--23100001
241955.01.00.017Module đầu ra số
数字输出模组
6ES7132-6BH01-0BA0Chiếc
个
moduleC1--3--24500005
242055.01.00.018Module đầu ra số
数字输出模组
6ES7134-6GF00-0AA1Chiếc
个
moduleC1--3--25300003
242155.01.00.019Module đầu ra số
数字输出模组
6ES7135-6HD00-0BA1Chiếc
个
moduleC1--3--26400004
242255.01.00.020Đế cắm
基座
6ES7193-6BP00-0BA0Chiếc
个
moduleC1--3--27600006
242355.01.00.021Đế cắm
基座
6ES7193-6BP00-0DA0Chiếc
个
moduleC1--3--28300003
242455.01.00.022Module truyền thông
通信模组
6ES7288-5CM01-0DA0Chiếc
个
moduleC1--3--29200002
242555.01.00.023Module đầu ra số
数字输出模组
6ES7134-6FF00-0AA1Chiếc
个
moduleC1--3--30100001
242655.01.00.024Module đầu ra số
数字输出模组
SV-T2A0L4S6Chiếc
个
moduleC1--3--31100001
242755.01.00.025Bộ thu phát quang Gigabit single-mode một sợi
千兆单模单线光纤收发器
TL-FC311B-3Chiếc
个
moduleC1--3--3223000023
242855.01.00.026Bộ thu phát quang Gigabit single-mode một sợi
千兆单模单线光纤收发器
TL-FC311A-3Chiếc
个
moduleC1--3--3325000025
242955.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp
工业以太网交换机/5EF
TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0Chiếc
个
moduleC1--3--34838240022
243055.01.00.028Bộ chia mạng
网络交换机
TL-SF1008D(UN)
8 cổng
Chiếc
个
moduleC1--3--39100001
243155.01.00.029Bộ kết nối ERS 485
RS-485 通讯连接器
CHJY5807M/RS485Chiếc
个
moduleC1--3--42100001
243255.01.00.030Bộ phát wifi NETGEAR
NETGEAR 无线路由器
XS505M- 4 cổngChiếc
个
moduleC1--3--43200002
243355.01.00.031Đầu ghi camera mạng
网络硬盘录像机
DS-7816NB-K2/16PChiếc
个
moduleC1--3--44100001
243456.01.00.001bộ truyền động điện series…
系列电动执行器
VS92C20PP- Honeywell- 220vac, DN20,PN20 ,BSPP,IP20- Kvs :2.4 0,25MpaCái
个
Kho nguyên liệuA5.2--3--9700007
243557.01.00.001Bộ gia nhiệt
加热器
CAHO/F304A/220~240V/40AChiếc
个
máymocsC1--4--16100001
243657.01.00.002Máy mài
角磨机
125Cái
个
máymocs044000
243757.01.00.003Mỏ hàn
电烙铁
Cái台máymocs011000
243858.01.00.001磁性翻板液位计Đồng hồ đo mức chất lỏng dạng lật từXG- UHZ-519C-304 L=1800mm套 Bộ磁性翻板液位计ĐỒNG HỒ ĐO MỨC CHẤT LỎNG DẠNG LẬT TỪ101000
243959.01.00.001"Vải bạt chống cháy
防火帆布"
0.3mm*1*20米"M2 平方""VẢI BẠT CHỐNG CHÁY 防火帆布"02020000
244060.01.00.001"Dao tiện ren
套丝机"
1-2寸"Bộ 付""DAO TIỆN REN 套丝机"01010000
244161.01.00.001PIN TIỂU AA
电磁
"chiếc 个"PIN TIỂU AA 电磁0300300000
244262.01.00.001Nivo từ
水平尺
400mm"chiếc 个"NIVO TỪ 水平尺01515000
244363.01.00.001角尺
Ke vuông
400mm"chiếc 个"角尺 KE VUÔNG02020000
244464.01.00.001Máy hàn
电焊机
ARC315C台MÁY HÀN 电焊机0134090
244564.01.00.002Máy hàn
电焊机
ZX7-315Máy台MÁY HÀN 电焊机022000
244665.01.00.001Phích cắm
插头
16A- 3 chấuCái 个PHÍCH CẮM 插头000000
244766.01.00.001Máy mài
角磨机
100CáiMÁY MÀI 角磨机02724000
244867.01.00.001Xe nâng tay"chiếc 个"XE NÂNG TAY010000
244968.01.00.001Cờ lê
扳手
22"chiếc 个"CỜ LÊ 扳手020000
245068.01.00.002cờ lê
扳手
24"chiếc 个"CỜ LÊ 扳手010000
245168.01.00.003Cờ lê
扳手
10"chiếc 个"CỜ LÊ 扳手010000
245269.01.00.001Kéo cắt tôn
直头航空前
Cái 把KÉO CẮT TÔN 直头航空前010000
245370.01.00.001Thước cuộn
卷尺
3m"chiếc 个"THƯỚC CUỘN 卷尺010000
245471.01.00.001Kìm cắt cáp nhông
电缆剪刀
J40"chiếc 个"KÌM CẮT CÁP NHÔNG 电缆剪刀010000
245572.01.00.001Máy khoan bê tông pin
电磁钻
Cái 台MÁY KHOAN BÊ TÔNG PIN 电磁钻055000
245673.01.00.001开关量
Tín hiệu đóng cắt
WY-626Cái个开关量 TÍN HIỆU ĐÓNG CẮT000000
245774.01.00.001"防爆两头带螺牙软管
khớp nối mềm chống cháy hai đầu ren"
DN25Cây"防爆两头带螺牙软管 KHỚP NỐI MỀM CHỐNG CHÁY HAI ĐẦU REN"400004
245875.01.00.001Kính hàn 电焊帽色玻Trắng 白色Tấm
片
KÍNH HÀN 电焊帽色玻03503100040
245976.01.00.001Bạt cam xanh50m*4m卷BẠT CAM XANH01010000
246077.01.00.001Cuộn cảnh báo
警示带
卷CUỘN CẢNH BÁO 警示带02020000
246178.01.00.001Khóa cửa
门锁
Cái
个
KHÓA CỬA 门锁01010000
246279.01.00.001Cồn
工业酒精
lít (L)CỒN 工业酒精03030000
246380.01.00.001giẻ trắng
白布
kgGIẺ TRẮNG 白布03535000
246481.01.00.001Ủng
胶靴
付ĐôiỦNG 胶靴01010000
246582.01.00.001Màn hình điều khiển thông minh(HMI)
精智面板
TP 1200 ComfortCái台MÀN HÌNH ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH(HMI) 精智面板020002
246683.01.01.001Modul SIEMENSAI8*1SIEMENSCái
个
MODUL03100031
246783.01.01.002Modul SIEMENSAQ 4*U/ISIEMENSCái
个
MODUL01700017
246883.01.01.003Modul SIEMENSET 200spSIEMENSCái
个
MODUL030003
246984.01.00.001Modul SIEMENSDI16*24Cái
个
MODUL SIEMENS02000020
247084.01.00.002Modul SIEMENSDQ 16*24Cái
个
MODUL SIEMENS080008
247185.01.00.001CPU S7-1500CPU 1511-1PNCái
个
CPU S7 1500020002
247286.01.00.001vỎ TỦ
箱体
1000*800*200Cái台VỎ TỦ 箱体02300023
247387.01.00.001ATS4P-125ACái
个
ATS011000
247487.01.00.002ATS4P-160ACái
个
ATS010001
247587.01.00.003ATS4P-400ACái
个
ATS020002
247687.01.00.004ATS4P-500ACái
个
ATS020002
247787.01.00.005ATSCái台ATS020002
247888.01.00.001温湿度看板
Bảng hiển thị nhiệt độ độ ẩm
600mm*450mm*80mm台温湿度看板 BẢNG HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM022000
247989.01.00.001传感器
Cảm biến
Cái
个
传感器 CẢM BIẾN077000
248090.01.00.001通讯主板
Bo mạch chủ
"chiếc 个"温湿度看板 BẢNG HIỂN THỊ NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM055000
248191.01.00.001电源供应器
Bộ cấp nguồn
NDR-480-24Cái
个
电源供应器 BỘ CẤP NGUỒN040004
248291.01.00.002电源供应器
Bộ cấp nguồn
NDR-120-24Cái
个
电源供应器 BỘ CẤP NGUỒN43025009
248391.01.00.003电源供应器
Bộ cấp nguồn
NDR-240-24Cái
个
电源供应器 BỘ CẤP NGUỒN020002
248492.01.00.001冗余电源
Nguồn điện dự phòng
DRDN20-24Cái
个
冗余电源 NGUỒN ĐIỆN DỰ PHÒNG020002
248593.01.00.001号码管
Ống lồng đầu cos( đánh số dây điện)
1mm2Cái
个
号码管 ỐNG LỒNG ĐẦU COS( ĐÁNH SỐ DÂY ĐIỆN)01000010
248694.01.00.001Vít bắt nở
螺栓
Số 4KgVÍT BẮT NỞ 螺栓01414000
248795.01.00.001Tủ điện
电柜
750*550*200Cái台TỦ ĐIỆN 电柜011000
248895.01.00.002安全接地箱
Tủ tiếp địa an toàn
H600W800D200Cái
台
TỦ ĐIỆN 电柜022000
248995.01.00.003Tủ tiếp địa an toàn
安全接地箱
H500W500D200Cái
台
TỦ ĐIỆN 电柜066000
249095.01.00.004Tủ tiếp địa an toàn
安全接地箱
H500W700D200Cái
台
TỦ ĐIỆN 电柜022000
249195.01.00.005Tủ điện
电柜
800*600*2000Cái台TỦ ĐIỆN 电柜010001
249296.01.00.001Cáp vải
吊带
3 tấn -5m
3屯-5米
Cái
个
CÁP VẢI 吊带044000
249397.01.00.001Khí Heli瓶KHÍ HELI000000
249499.01.00.001Ống quấn xoắn(dây ruột mèo)
缠绕管
YS -4Cuộn
卷
NVL làm tủ điện603003
249599.01.01.001Biến Tần
变频器
ACS510-01-246A-4
132KW
ABBCái台BIẾN TẦN 变频器020002
249699.01.01.002Biến Tần
变频器
ACS510-01-195A-4
110KW
ABBCái台BIẾN TẦN 变频器010001
249799.01.01.003Biến Tần
变频器
ACS510-01-157A-4
75KW
ABBCái台BIẾN TẦN 变频器01700017
249899.01.01.004Biến Tần
变频器
ACS510-01-125A-4
55KW
ABBCái台BIẾN TẦN 变频器040004
249999.01.01.005Biến tần
变频器
ACS510-01-060A-4
30KW
ABBCái台BIẾN TẦN 变频器04640006
250099.01.01.006Biến tần
变频器
ACS510-01-046A-4
22KW
ABBCái台BIẾN TẦN 变频器01400014
250199.01.01.007Biến tần
变频器
ACS510-01-017A-4
7.5KW
ABBCái台BIẾN TẦN 变频器020002
250299.01.01.008Biến tần
变频器
ACS510-01-031A-4
15KW
ABBCái台BIẾN TẦN 变频器02000020
250399.01.01.009Biến tần
变频器
18.5KwABBCái台BIẾN TẦN 变频器088000
250499.01.01.010Biến tần
变频器
15KWABBCái台BIẾN TẦN 变频器02000020
250599.01.01.011Biến tần
变频器
11kwABBCái台BIẾN TẦN 变频器020002
2506100.01.00.001Cầu đấu có cầu chi
保险端子
SAKSI 4N LD 1D 24V AC/DC-Có đèn
Đen
黑色带灯-黑色
Cái
个
CẦU ĐẤU CÓ CẦU CHI 保险端子02000500001500
250701-1AC1Tủ điện 01-1AC12000*1500*600Đức Tín德信Cái台TỦ ĐIỆN 电柜010001
250801-1AC2Tủ điện 021-1AC22000*1500*600Cái台TỦ ĐIỆN 电柜000000
250901-1AC3Tủ điện 01-1AC3
01-1AC3 电柜
2000*1500*600Cái台TỦ ĐIỆN 电柜000000
251001-1AC4Tủ điện 01-1AC4
01-1AC4电柜
2000*1500*600Cái台TỦ ĐIỆN 电柜000000
251101-1AC5Tủ điện 01-1AC5
01-1AC5电柜
2000*1500*600Cái台TỦ ĐIỆN 电柜000000
251201-1AC6Tủ điện 01-1AC6
01-1AC6电柜
2000*1500*600Cái台TỦ ĐIỆN 电柜000000