PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Kho thành phẩm / 成品仓 HIỆN CẤU THÀNH TRỰC TIẾP / 直接显示构成

Xóa lọc / 清除筛选 + Sản xuất/Nhập thành phẩm / 生产/成品入库

Mỗi thành phẩm hiển thị trực tiếp các thiết bị cấu thành: mã, tên, quy cách, số lượng cho 1 thành phẩm và đơn vị. / 每个成品直接显示构成设备的编码、名称、规格、单件用量和单位。

Mã TP / 成品编码
01-1AC1
Tên thành phẩm / 成品名称
Tủ điện 01-1AC1
Quy cách TP / 成品规格
2000*1500*600
Tồn Kho Đức Tín / 德信库存
1 Cái台
Cấu thành gần nhất / 最新BOM — SX202609-001
STTMã thiết bị / 设备编码Tên thiết bị / 设备名称Quy cách / 规格SL / 1 TP / 单件用量ĐVT / 单位
15.04.02.007MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-175A1
25.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A1
35.04.02.011MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-50A1
412.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A7
512.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A4
612.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A1
715.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A1
814.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V2
913.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
1014.01.02.001Thiết bị chống sét lan truyền SPD 电涌保护器Shihlin/BHP40-4PR 4P- 385V-40kA1
1112.01.02.015MCB(Đi kèm SPD) 小型断路器shihlin BHD40R41
1253.01.00.043Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 24VDC2
1353.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC4
1453.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC4
1553.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân6
1653.01.00.039Đế Rơ le 继电器底座omron / PYZF-14-E 14 chân4
1747.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W1
182.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A6
192.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A6
202.02.00.003quạt gió tủ điện 电柜排风扇GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A2
212.02.00.002Nắp quạt gió 铁框135*135mm2
222.02.00.008cụm lọc gió tủ điện 网组204*204mm2
2353.01.00.011thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR60-18
2453.01.00.013thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR20-20A28
2553.01.00.012thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR10-10A8
2653.01.00.023Cầu đấu 端子分线器UKK1603
2716.01.01.006đèn báo pha 电源指示灯220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色)3
2816.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)1
2916.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)1
3016.01.00.020Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯Xanh 绿色2
3116.01.00.019Nút nhấn báo pha 按钮Đỏ 红色2
3214.01.04.016Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm Ø22控制与信号单元Schneider、ZB2BWM31C Ø22 绿色2
3316.01.00.032Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座2 vị trí 2转-ON2
3416.01.00.033Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座NC2
3516.01.00.031Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座3 vị trí 3转-4ON2
3616.01.00.022Núm vặn 按钮3 vị trí2
3716.01.00.030Chiết áp 调速电位器2
3853.01.00.038Rơ le nhiệt 温度控制器A036- JW1 0-60度1
3916.01.00.001thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha A A相电源指示1
4016.01.00.002thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha B B相电源指示1
4116.01.00.003thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha C C相电源指示1
4216.01.00.014thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动2
4316.01.00.013thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo lỗi 故障指示灯2
4416.01.00.012thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Khởi động 启动2
4516.01.00.014thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动2
462.03.00.006Thanh cài át 导轨4
472.03.00.003Máng điện nhựa PVC行线槽65*45*2000mm6
4810.01.00.079Cos tròn 窥口铜接线端子16-620
4910.01.00.080Cos tròn 窥口铜接线端子16-820
5010.01.00.073Cos tròn 窥口铜接线端子35-820
5110.01.00.078Cos tròn 窥口铜接线端子25-620
5210.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-820
5310.01.00.077Cos tròn 窥口铜接线端子25-820
5417.01.00.010Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1 带扶手,带钥匙2
5517.01.00.004Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁MS480A-2-11
5617.01.00.001Thanh trượt khóa 滑轨2
5717.01.00.018Chốt hãm cánh tủ điện 电柜门限位器2
5817.01.00.002Gá thanh trượt khóa 锁滑轨支架2
Xem tất cả lô & cấu thành / 查看全部批次与构成 Tạo lệnh sản xuất / 创建生产单
Mã TP / 成品编码
01-1AC2
Tên thành phẩm / 成品名称
Tủ điện 021-1AC2
Quy cách TP / 成品规格
2000*1500*600
Tồn Kho Đức Tín / 德信库存
0 Cái台
Chưa có cấu thành sản xuất / 暂无生产构成。
Xem tất cả lô & cấu thành / 查看全部批次与构成 Tạo lệnh sản xuất / 创建生产单
Mã TP / 成品编码
01-1AC3
Tên thành phẩm / 成品名称
Tủ điện 01-1AC3 01-1AC3 电柜
Quy cách TP / 成品规格
2000*1500*600
Tồn Kho Đức Tín / 德信库存
0 Cái台
Chưa có cấu thành sản xuất / 暂无生产构成。
Xem tất cả lô & cấu thành / 查看全部批次与构成 Tạo lệnh sản xuất / 创建生产单
Mã TP / 成品编码
01-1AC4
Tên thành phẩm / 成品名称
Tủ điện 01-1AC4 01-1AC4电柜
Quy cách TP / 成品规格
2000*1500*600
Tồn Kho Đức Tín / 德信库存
0 Cái台
Chưa có cấu thành sản xuất / 暂无生产构成。
Xem tất cả lô & cấu thành / 查看全部批次与构成 Tạo lệnh sản xuất / 创建生产单
Mã TP / 成品编码
01-1AC5
Tên thành phẩm / 成品名称
Tủ điện 01-1AC5 01-1AC5电柜
Quy cách TP / 成品规格
2000*1500*600
Tồn Kho Đức Tín / 德信库存
0 Cái台
Chưa có cấu thành sản xuất / 暂无生产构成。
Xem tất cả lô & cấu thành / 查看全部批次与构成 Tạo lệnh sản xuất / 创建生产单
Mã TP / 成品编码
01-1AC6
Tên thành phẩm / 成品名称
Tủ điện 01-1AC6 01-1AC6电柜
Quy cách TP / 成品规格
2000*1500*600
Tồn Kho Đức Tín / 德信库存
0 Cái台
Chưa có cấu thành sản xuất / 暂无生产构成。
Xem tất cả lô & cấu thành / 查看全部批次与构成 Tạo lệnh sản xuất / 创建生产单