PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-13 17:39:03DTX202610-020Xuất kho / 出库Đức Tín 德信1.07.00.018Gang tay len 针织手套20
2026-10-08 16:22:59DTX202610-012Xuất kho / 出库INVENTEC英华达1.07.00.018Gang tay len 针织手套1500
2026-10-08 15:50:16DTN202610-004Nhập kho / 入库INVENTEC英华达1.07.00.018Gang tay len 针织手套1500
2026-10-01 18:37:28DTX202610-002Xuất kho / 出库Đức Tín 德信1.07.00.018Gang tay len 针织手套20
2026-09-30 17:50:48DTX202609-033Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做英华达电柜1.07.00.018Gang tay len 针织手套20
2026-09-22 09:58:23DTX202609-023Xuất kho / 出库Đức Tín 德信英华达照明电柜1.07.00.018Gang tay len 针织手套10
2026-09-21 10:49:36DTN202609-011Nhập kho / 入库1.07.00.018Gang tay len 针织手套300
2026-09-21 10:17:01DTX202609-020Xuất kho / 出库Đức Tín 德信Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜1.07.00.018Gang tay len 针织手套20
2026-09-17 16:56:01DTX202609-018Xuất kho / 出库INVENTEC英华达1.07.00.018Gang tay len 针织手套800
2026-09-17 16:37:04DTN202609-007Nhập kho / 入库1.07.00.018Gang tay len 针织手套800
2026-09-16 16:29:50DTX202609-014Xuất kho / 出库Đức Tín 德信英华达电柜1.07.00.018Gang tay len 针织手套13
2026-09-12 10:33:22DTX202609-009Xuất kho / 出库Đức Tín 德信Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜1.07.00.018Gang tay len 针织手套10