PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-21 19:00:38DTX202610-037Xuất kho / 出库Đức Tín 德信10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-8159
2026-10-11 10:30:32DTX202610-016Xuất kho / 出库Đức Tín 德信10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-830
2026-10-03 18:14:35DTX202610-004Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做英华达电柜10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-850
2026-09-28 11:15:32DTX202609-029Xuất kho / 出库Đức Tín 德信10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-8130
2026-09-24 17:44:55DTX202609-025Xuất kho / 出库10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-820