PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-18 13:14:56DTX202610-034Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做动力和PLC电柜10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-31000
2026-10-09 18:51:57DTX202610-014Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做动力和PLC电柜10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-31500
2026-10-03 17:43:23DTX202610-003Xuất kho / 出库Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-31000
2026-10-01 18:37:28DTX202610-002Xuất kho / 出库Đức Tín 德信10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-31000
2026-09-25 14:58:55DTX202609-027Xuất kho / 出库Đức Tín 德信10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-3500