PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-18 11:33:16DTX202610-033Xuất kho / 出库Đức Tín 德信13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 11:26:44DTX202610-032Xuất kho / 出库Đức Tín 德信13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 11:13:51DTX202610-031Xuất kho / 出库Đức Tín 德信13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 11:03:35DTX202610-030Xuất kho / 出库Đức Tín 德信13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 10:51:57DTX202610-029Xuất kho / 出库Đức Tín 德信13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 10:35:05DTX202610-028Xuất kho / 出库Đức Tín 德信13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-16 15:00:37DTX202610-023Xuất kho / 出库Đức Tín 德信13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A8
2026-10-11 11:28:08DTX202610-017Xuất kho / 出库Đức Tín 德信英华达动力电柜13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A4
2026-10-09 18:51:57DTX202610-014Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做动力和PLC电柜13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A4
2026-10-03 17:43:23DTX202610-003Xuất kho / 出库Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A8
2026-09-25 14:58:55DTX202609-027Xuất kho / 出库Đức Tín 德信13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A10
2026-09-24 17:44:55DTX202609-025Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2