PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-18 11:33:16DTX202610-033Xuất kho / 出库Đức Tín 德信14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 11:26:44DTX202610-032Xuất kho / 出库Đức Tín 德信14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 11:13:51DTX202610-031Xuất kho / 出库Đức Tín 德信14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 11:03:35DTX202610-030Xuất kho / 出库Đức Tín 德信14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 10:51:57DTX202610-029Xuất kho / 出库Đức Tín 德信14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 10:35:05DTX202610-028Xuất kho / 出库Đức Tín 德信14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-13 17:39:03DTX202610-020Xuất kho / 出库Đức Tín 德信14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插6
2026-10-08 15:14:53DTX202610-011Xuất kho / 出库Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插6