PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-22 16:27:37DTX202610-042Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做PLC空调贵14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-3020
2026-10-21 19:00:38DTX202610-037Xuất kho / 出库Đức Tín 德信14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-304
2026-10-21 11:19:15DTN202610-017Nhập kho / 入库Đức Tín 德信14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-30500
2026-09-28 11:15:32DTX202609-029Xuất kho / 出库Đức Tín 德信14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 红色铜芯绝缘子SM-3028
2026-09-25 16:39:13DTN202609-017Nhập kho / 入库14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 红色铜芯绝缘子SM-3010