PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统
Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Trang chính / 首页
Danh mục hàng hóa / 物料目录
Tồn kho / 库存
Kiểm kê / 盘点
Trả hàng sau xuất / 出库退回
Đổi hàng hỏng / 损坏换货
Thu hồi sửa chữa / 返修回收
Kho thành phẩm / 成品仓
Lịch sử / 记录
In nhiều phiếu / 批量打印
Đăng nhập để sửa dữ liệu / 登录操作
Chế độ xem công khai / 公开查看模式:
Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。
Lịch sử / 记录
Loại / 类型
-- Tất cả / 全部 --
Nhập kho / 入库
Xuất kho / 出库
Mượn / 借用
Trả / 归还
Sửa chữa / 维修
Báo phế / 报废
Công trình / 项目
-- Không chọn / 不选择 --
Arcadyan 智易
Hoài Dương 淮阳餐厅
INVENTEC英华达
Ibase 广积
Sally
Đức Tín 德信
Hạng mục / 施工项目
-- Tất cả / 全部 --
ấp khí ra nhà xe p2 tầng 3 P2三楼车棚
cấp khí ra nhà xe p2 tầng 3 P2三楼车棚
Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜
Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜
Làm tủ động lực 做动力柜
P1 P2 仓库AGV小车充电桩移位工程 Công trình di dời trạm sạc xe AGV tại kho P1 và P2.
P1 温湿度看板安装 Lắp đặt bảng hiển thị nhiệt độ và độ ẩm P1
P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.
P2一楼安装磁性翻板液位计和发电机保温管 Lắp đồng hồ mức dạng lật từ và ống bảo ôn máy phát điện Tầng 1P2
PLC控制电路安装
SỬA ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC 水管维修
thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工
Thi công kho hóa chất 化学品仓施工
Đức Tín德信
做PLC空调贵
做动力和PLC电柜
做接地箱
做英华达PLC柜
做英华达PLC电柜
做英华达动力柜
做英华达动力电贵
做英华达电柜
化学品仓
化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chất
广积更换
接地箱
智易SMT212改造
水管维修 Sửa đường ống nước
英华达
英华达PLC和动力电柜
英华达动力电柜
英华达照明电柜
英华达电柜
装安全出口指示灯.
Mã hàng / 物料编码
-- Tất cả / 全部 --
1.01.00.001 - Rèm cửa phòng sạch 门帘挂 | QC/规格: 400mm - trắng trong +viền xám 400mm - 透明白色 + 灰色边框
1.01.00.002 - Rèm cửa phòng sạch 门帘挂 | QC/规格: 500mm- trắng trong - viền xám 500mm - 透明白色 + 灰色边框
1.01.00.003 - Rèm cửa có lỗ treo 门帘挂皮 | QC/规格: Xanh - 200mm 绿色
1.02.00.001 - Kìm bấm mạng 网线钳 | QC/规格: DELI 2468- VÀNG
1.02.00.002 - Kìm mạng đa năng 多功能网线钳 | QC/规格: UGREEN 8P/6P
1.02.00.003 - Kìm mở phanh ngoài 外卡簧钳
1.02.00.004 - Kìm cắt dây điện 斜口钳 | QC/规格: MTC- 47 250m/m
1.02.00.005 - Kìm cắt dây điện 斜口钳 | QC/规格: YINYANG-LS-六电缆
1.02.00.006 - Kìm điện 尖嘴钳 | QC/规格: dongcheng - nhọn-CR-V 6''
1.02.00.007 - Kìm cắt 剪线钳 | QC/规格: MTC-22 150m/m
1.02.00.008 - Kìm cắt 剪线钳 | QC/规格: SATA - 7''
1.02.00.009 - Kìm nước 水泵钳 | QC/规格: 24''
1.02.00.010 - Kìm nước 水泵钳 | QC/规格: 18''
1.02.00.011 - Kìm nước 水泵钳 | QC/规格: 14''
1.02.00.012 - Bộ Lục giác 内六角扳手套装 | QC/规格: 9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件
1.02.00.013 - Thước góc 角尺 | QC/规格: 300*200
1.02.00.014 - Thước lá 钢尺 | QC/规格: 500mm
1.02.00.015 - Cưa gỗ 木锯
1.02.00.016 - Cưa cắt sắt 鐵鋸 | QC/规格: SATA- 12''
1.02.00.017 - Lưỡi cưa sắt 鋼鋸片
1.02.00.018 - VIVO 水平尺 | QC/规格: 200MM
1.02.00.019 - Dũa 铁锉
1.02.00.020 - Bộ dụng cụ đa năng 小套筒一字十字扳手 | QC/规格: 53 chi tiết 53件套
1.02.00.021 - Kéo cắt cỏ 割草剪
1.02.00.022 - Kéo cắt cáp 电缆剪 | QC/规格: 450mm
1.02.00.023 - Kéo cắt cáp 电缆剪 | QC/规格: 900mm
1.02.00.024 - Túi đựng dụng cụ 工具包
1.02.00.025 - Búa cao su 橡胶锤
1.02.00.026 - Búa đinh nhỏ 木工铁锤
1.02.00.027 - Súng silicon 玻璃胶枪
1.02.00.028 - Bơm thụt thông tắc Push 马桶吸
1.02.00.029 - Thước đo đường cao( máy thủy bình) 水准尺
1.02.00.030 - Bộ lục giác chữ T T型内六角扳手套装 | QC/规格: SATA- 9 chi tiết
1.02.00.031 - Thước thủy dạng thanh / nivô thanh. 条式水平仪 | QC/规格: ST150-0.02
1.02.00.032 - Đồng hồ đo điện trở cách điện 摇表 | QC/规格: ZC25-3
1.02.00.033 - Thước cuộn 卷尺 | QC/规格: 7.5m
1.02.00.034 - Thước cuộn 卷尺 | QC/规格: 5m
1.02.00.035 - Thước cuộn 卷尺 | QC/规格: 50m
1.02.00.036 - Đầu chụp bắn tôn 铆钉枪嘴
1.02.00.037 - Lưỡi cưa sọc 高速钢锯条 | QC/规格: T118A
1.02.00.038 - Đồng hồ đo điện trở 电阻表 | QC/规格: VC4105A
1.02.00.039 - Thùng dụng cụ 2 cánh có khóa 铁皮双开工具箱
1.02.00.040 - Giá đỡ ống 套管支架
1.02.00.041 - mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | QC/规格: M3
1.02.00.042 - mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | QC/规格: M4
1.02.00.043 - mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | QC/规格: M5
1.02.00.044 - mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | QC/规格: M8
1.02.00.045 - mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | QC/规格: M10
1.02.00.046 - mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | QC/规格: M12
1.02.00.047 - mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | QC/规格: M6
1.02.00.048 - Kim hàn inox 氩弧焊钢针 | QC/规格: 2.4mm*150mm
1.02.00.049 - Que hàn oxy 氧焊条 | QC/规格: T-50-1.6
1.02.00.050 - Que hàn oxy 氧焊条 | QC/规格: T-50-2
1.02.00.051 - Que hàn oxy 氧焊条 | QC/规格: T-50-2.4
1.02.00.052 - Que hàn oxy 氧焊条 | QC/规格: TG-70S6-2.4
1.02.00.053 - Dây thiếc 焊锡丝 | QC/规格: LA812120 2mm
1.02.00.054 - Dây thiếc 焊锡丝 | QC/规格: 0.8mm
1.02.00.055 - Que hàn 焊条 | QC/规格: 4.0*400- trung quốc 中国
1.02.00.056 - Rùa treo PalangGCL/GCT 手拉葫芦小车(GCL/GCT型) | QC/规格: 0.5T
1.02.00.057 - Xà beng 撬棍
1.02.00.058 - Thang nhựa 塑料梯子 | QC/规格: thấp
1.02.00.059 - thiết bị đo áp suất chênh lệch 差压测量仪 | QC/规格: Dwyer/ MS-111
1.02.00.060 - Chìa khóa siết đầu kẹp mũi khoan 电钻夹头扳手
1.02.00.061 - Dao nhấn mạng 网线钳
1.02.00.062 - Dao đục lỗ máng 线槽打孔器
1.02.00.063 - Tay cầm đầu khẩu 双向棘轮套筒扳手 | QC/规格: SATA-96212
1.02.00.064 - Tay cầm đầu khẩu 双向棘轮套筒扳手 | QC/规格: SATA-96310
1.02.00.065 - Đầu khẩu 套筒 | QC/规格: 10 chi tiết 8-24mm
1.02.00.066 - Dao trổ 刀子
1.02.00.067 - Que hàn 焊条 | QC/规格: 2.5
1.02.00.068 - Que hàn 焊条 | QC/规格: 3.2
1.02.00.069 - Que hàn TIG TIG 焊条 | QC/规格: inox 2.4 不锈钢
1.02.00.070 - Que hàn TIG 焊条 | QC/规格: Sắt 2.4 铁
1.02.00.071 - Kìm bấm cos 压线钳 | QC/规格: 1-6mm
1.02.00.072 - Kìm bấm cos 压线钳 | QC/规格: 2-16mm
1.02.00.073 - Que hàn inox 不锈钢焊条 | QC/规格: 3.2-308
1.02.00.074 - Dây mồi luồn dây điện 穿线引线 | QC/规格: 20m
1.02.00.075 - Dây mồi luồn dây điện 穿线引线 | QC/规格: 30m
1.03.00.001 - Rượu Tây Phong西凤酒 | QC/规格: 华山论剑500ml52%
1.03.00.002 - Rượu Tây Phong 西凤酒 | QC/规格: 非卖品 500ml/53%
1.03.00.003 - Rượu Tây Phong西凤酒 | QC/规格: 小西风-375ml/45%
1.03.00.004 - Rượu Tây Phong 西凤酒 | QC/规格: 凤香型 500ml*55%
1.03.00.005 - Rượu nho 葡萄酒 | QC/规格: DADÁ 750ml/12.5%
1.03.00.006 - Rượu vang đỏ 红酒 | QC/规格: Cape manor 750ml/13.5%
1.03.00.007 - Rượu Tây Phong 西凤酒 | QC/规格: 500ml-45%
1.03.00.008 - Rượi trắng 白酒 | QC/规格: 龙舒宴 480ml*45%
1.04.00.001 - Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | QC/规格: Ø32
1.04.00.002 - Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | QC/规格: Ø25
1.04.00.003 - Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | QC/规格: Ø20
1.04.00.004 - Cút( góc)ống gen 线管弯头 | QC/规格: 90˚- Ø16
1.04.00.005 - Cút( góc)ống gen 线管弯头 | QC/规格: 90˚- Ø25
1.04.00.006 - Cút( góc)ống gen 线管弯头 | QC/规格: 90˚- Ø20
1.04.00.007 - Cút( góc)ống gen 线管弯头 | QC/规格: 90˚- Ø32
1.04.00.008 - Nối ống gen 县官直接 | QC/规格: Ø16
1.04.00.009 - Nối ống gen 线管直接 | QC/规格: Ø25
1.04.00.010 - Nối ống gen 线管直接 | QC/规格: Ø32
1.04.00.011 - Nối ống gen 线管直接 | QC/规格: Ø20
1.04.00.012 - Ống gen PVC线管 | QC/规格: Φ32
1.04.00.013 - Ống gen PVC线管 | QC/规格: Φ25
1.04.00.014 - Ống gen PVC线管 | QC/规格: Φ20
1.04.00.015 - Conex ống gen 线管内丝直接 | QC/规格: Ø32
1.04.00.016 - Conex ống gen 线管内丝直接 | QC/规格: Ø25
1.04.00.017 - Conex ống gen 线管内丝直接 | QC/规格: Ø20
1.04.00.018 - T ỐNG GEN 线管三通 | QC/规格: Ø25
1.04.00.019 - T ỐNG GEN 线管三通 | QC/规格: Ø20
1.04.00.020 - T ỐNG GEN 线管三通 | QC/规格: Ø32
1.04.00.021 - kẹp ống gen PVC线管固定卡 | QC/规格: Ø32
1.04.00.022 - kẹp ống gen PVC线管固定卡 | QC/规格: Ø25
1.04.00.023 - kẹp ống gen PVC线管固定卡 | QC/规格: Ø20
1.05.00.001 - Máy khoan rút lõi 开墙钻孔机 | QC/规格: 212-FF-230 DONGCHENG
1.05.00.002 - Máy khoan rút lõi 开墙钻孔机 | QC/规格: to 大
1.05.00.003 - Máy khoan rút lõi bê tông cầm tay 手持取芯钻机 | QC/规格: DONGCHENG- Z1Z-FF03-110
1.05.00.004 - 陆地台钻 Máy khoan đứng
1.05.00.005 - Máy khoan từ 磁铁钻 | QC/规格: J1C-FF02-23
1.05.00.006 - Máy khoan điện 电钻
1.05.00.007 - Máy khoan bê tông 电锤
1.05.00.008 - Máy khoan nhỏ 小钻孔机 | QC/规格: CCZ626 - Ø30
1.05.00.009 - Đầu kẹp máy khoan 扳手式钻夹头 | QC/规格: 1.5~10mm
1.05.00.010 - Máy cắt 切割机 | QC/规格: 100
1.05.00.011 - Máy cắt bàn 切割机 | QC/规格: 350
1.05.00.012 - Máy mài đứng 打磨机
1.05.00.013 - Máy hàn TIG 氩弧焊机 | QC/规格: 3pha-300A 三相
1.05.00.014 - Máy hàn TIG 氩弧焊机 | QC/规格: 3Pha - 400A 三相
1.05.00.015 - Máy hàn điện 电焊机 | QC/规格: MMA-400-3pha- 380V
1.05.00.016 - Máy hàn thiếc 电烙铁 | QC/规格: QUICK 936A-0,5A
1.05.00.017 - Máy hàn nhựa 工业级焊枪 | QC/规格: 2000W ,1.2KG,13.8m/h
1.05.00.018 - Máy hàn điện 420 电焊机
1.05.00.019 - Máy bơm tõm 潜水泵
1.05.00.020 - Máy bơm nước 水泵 | QC/规格: JETMAN-GX-300WT-3''-26KG
1.05.00.021 - Mô tơ máy bơm nước 水泵电机 | QC/规格: YE2-160M1-2,11KW,380V,110KG
1.05.00.022 - Máy bơm thủy lực 液压泵 | QC/规格: QQ700- 70mPa,11kg,1700r/min
1.05.00.023 - Máy bơm nước 水泵 | QC/规格: SQG-7000,220-240V,50HZ,105W
1.05.00.024 - Máy bơm kiểu châu Âu 欧式水泵 | QC/规格: Teco- TEGH80M1-2 0.75kW
1.05.00.025 - Máy đột lỗ 冲孔机
1.05.00.026 - Máy xiết bu lông pin 锂电冲击扳手
1.05.00.027 - Máy đục bê tông to 重型电镐
1.05.00.028 - Máy hút ẩm 除湿机 | QC/规格: Haier/ CF12KAE/220V
1.05.00.029 - Máy khò nhiệt cầm tay 热风枪 | QC/规格: Q1B-FF-2000 东成DONGCHENG
1.05.00.030 - Mô tơ tời cáp 卷扬电机
1.05.00.031 - Cao su chống rung 减震橡胶
1.05.00.032 - Bơm ly tâm đường ống đứng 立式管道离心泵 | QC/规格: IRG40-200A-3,3KW,380V
1.05.00.033 - Mô tơ điện 电机 | QC/规格: WE-O41F10FUB3-IE2,1.5HP,1.1KW,18KG
1.05.00.034 - Bơm đứng 立式泵 | QC/规格: CDMF1-8FSWSC-380V
1.05.00.035 - Kích thủy lực 液压千斤顶 | QC/规格: To - màu vàng
1.05.00.036 - Máy chiếu 投影仪
1.05.00.037 - MÁY pha caffe 咖啡机
1.05.00.038 - Máy rửa xe
1.06.00.001 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø46
1.06.00.002 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø50
1.06.00.003 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø56
1.06.00.004 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø63
1.06.00.005 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø108
1.06.00.006 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø120
1.06.00.007 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø125
1.06.00.008 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø152
1.06.00.009 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø160
1.06.00.010 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø200
1.06.00.011 - Mũi khoan rút lõi 打洞开孔器 | QC/规格: Ø250
1.06.00.012 - Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头 | QC/规格: Đầu vuông - Ø30 方头
1.06.00.013 - Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头 | QC/规格: Đầu vuông - Ø20*350 方头
1.06.00.014 - Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头 | QC/规格: Đầu vuông - Ø20*200 方头
1.06.00.015 - Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头 | QC/规格: Đầu tròn -Ø25 圆头
1.06.00.016 - Mũi khoan gỗ 木工钻头 | QC/规格: Ø3.5
1.06.00.017 - Mũi đục bê tông 冲击钻电镐头 | QC/规格: đầu tròn- mũi dẹt 圆头 - 扁头
1.06.00.018 - Mũi đục bê tông 冲击钻电镐头 | QC/规格: đầu tròn - mũi nhọn 圆头 - 尖头
1.06.00.019 - Mũi đục bê tông 冲击钻电镐头 | QC/规格: Đầu vuông- mũi nhọn 14*250 方头 - 尖头
1.06.00.020 - Mũi đục bê tông 冲击钻电镐头 | QC/规格: đầu vuông - mũi dẹt Ø14*250 方头 - 扁头
1.06.00.021 - Mũi đục máy (dùng cho máy đục bê tông) 电镐头 | QC/规格: Đầu vuông- mũi nhọn 30*450 - AVATAR 方头 - 尖头
1.06.00.022 - Mũi đục máy (dùng cho máy đục bê tông) 电镐头 | QC/规格: đầu vuông - mũi dẹt Ø30*350 方头 - 扁头
1.06.00.023 - mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头 | QC/规格: Ø12
1.06.00.024 - Mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头 | QC/规格: Ø6
1.07.00.001 - Áo phản quang 公司反光背心 | QC/规格: Đỏ 红色
1.07.00.002 - Áo phản quang 公司反光背心 | QC/规格: Ghi 灰色
1.07.00.003 - Áo phản quang 公司反光背心 | QC/规格: Xanh 蓝色
1.07.00.004 - Áo phản quang 公司反光背心 | QC/规格: quản lí 管理
1.07.00.005 - Áo phòng sạch 上身洁净服 | QC/规格: Xanh nhạt 浅蓝色
1.07.00.006 - Quần áo bảo hộ 工作服
1.07.00.007 - áo cộc tay 短绣工作服
1.07.00.008 - Mũ bảo hộ 安全帽 | QC/规格: Màu trắng 白色
1.07.00.009 - Mũ bảo hộ 安全帽 | QC/规格: Màu đỏ 红色
1.07.00.010 - Mũ bảo hộ 安全帽 | QC/规格: Màu xanh 蓝色
1.07.00.011 - Mũ bảo hộ 安全帽 | QC/规格: Màu cam 橙色
1.07.00.012 - Mũ phòng sạch 上身洁净服帽子 | QC/规格: Xanh nhạt 浅蓝色
1.07.00.013 - Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩 | QC/规格: Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色
1.07.00.014 - Kính bảo hộ trắng 防护眼镜 | QC/规格: Kính nhỏ , trắng trong - viền xanh 小镜片,透明白色 - 绿色边框
1.07.00.015 - Kính hàn màu 电焊帽色玻 | QC/规格: đen 黑色
1.07.00.016 - Gang tay hàn 电焊手套 | QC/规格: EVEREST-Màu cam -Size 9 EVEREST-橙色-9码
1.07.00.017 - Gang tay cao su 橡胶手套 | QC/规格: Hợp Thành -size L
1.07.00.018 - Gang tay len 针织手套
1.07.00.019 - Mo bảo hộ cầm tay 手持式焊接防护面罩 | QC/规格: Dùng cho thợ hàn - Màu đỏ 用于焊工 - 红色
1.07.00.020 - Dây an toàn 安全带
1.07.00.021 - Mặt nạ bảo hộ 切割防护面罩 | QC/规格: Dùng cho máy cắt- trắng trong 用于切割机-透明白色
1.07.00.022 - Mũ bảo hộ 安全帽 | QC/规格: Vàng 黄色
1.08.00.001 - Máy biến áp 3 pha 三相变压器 | QC/规格: MTF-3015YT 3pha 4 dây -15kVa
1.08.00.002 - Máy biến áp khô 3 pha 三相干式变压器 | QC/规格: SG-100KVA 380V-288A
1.08.00.003 - Biến áp cách ly 隔离变压器 | QC/规格: NDK-200 200V=>24V
1.08.00.004 - Móc treo chống rung 减震吊钩 | QC/规格: SH10
1.08.00.005 - Móc treo chống rung 减震吊钩 | QC/规格: TD300
1.08.00.006 - Móc treo chống rung 减震吊钩 | QC/规格: TD120
1.08.00.007 - Móc treo chống rung 减震吊钩 | QC/规格: TD450
1.08.00.008 - Móc treo chống rung 减震吊钩 | QC/规格: TD650
1.08.00.009 - Phớt cơ khí 机械密封 | QC/规格: MBT/24LAR-NBR
1.08.00.010 - Phớt cơ khí 机械密封 | QC/规格: MBI-43LAR-NBR
1.08.00.011 - Phớt cơ khí 机械密封 | QC/规格: ZA560-35
1.08.00.012 - Phớt cơ khí 机械密封 | QC/规格: ZA560-25
1.08.00.013 - Phớt cơ khí 机械密封 | QC/规格: ZA520-1''
1.08.00.014 - Pa lăng xích kéo tay 手拉葫芦 | QC/规格: 5T
1.08.00.015 - Pa lăng xích kéo tay 手拉葫芦 | QC/规格: 2T
1.08.00.016 - Móc cẩu 吊钩 | QC/规格: 3 T
1.08.00.017 - Móc cẩu 吊钩 | QC/规格: 2 T
1.08.00.018 - Móc cẩu 吊钩 | QC/规格: 5 T
1.08.00.019 - Móc tời 钢丝绳吊钩
1.08.00.020 - Ma ní 卸扣
1.08.00.021 - Con rùa 旋轉搬運小坦克 | QC/规格: 18T
1.08.00.022 - Chống rung 2 đầu ren 双头螺纹减震接头 | QC/规格: DN50
1.08.00.023 - Dây thừng to 大绳
1.08.00.024 - Khóa nối giàn giáo 脚手架链接锁扣
1.08.00.025 - Dây đay 管道麻丝
1.08.00.026 - Bánh xe 轮子 | QC/规格: 40mm
1.08.00.027 - Thiết bị khử tĩnh điện trên cơ thể người 数显式人体静电测试仪 | QC/规格: 300mA
1.08.00.028 - Súng bơm mỡ dầu máy 黄油枪
1.08.00.029 - Cao su giảm chấn nhiều lớp 多层减震橡胶 | QC/规格: 200*300*100
1.08.00.030 - chân máy đo thủy bình 水准仪三脚架
1.08.00.031 - Chỉ 缝纫线卷 | QC/规格: trắng 白色
1.08.00.032 - Vải duy băng 丝带 | QC/规格: Xanh nhạt 浅蓝色
1.08.00.033 - Dây cu loa 传动皮带 | QC/规格: SPA1632
1.08.00.034 - Dây cu loa 传动皮带 | QC/规格: SPA1807
1.08.00.035 - Dây phanh 刹车线 | QC/规格: M401350018- 5.5M
1.08.00.036 - Kẹp gồ chữ K( Kẹp ống gen trên ti ) K型线官管卡
1.08.00.037 - Dụng cụ Đánh giáp trần 打磨抛光底盘套装
1.08.00.038 - Kim thu lôi 避雷针
1.08.00.039 - Tủ bù hạ thế 自愈式低电压并联电容器 | QC/规格: BZMJ0.48-60-3 480V
1.08.00.040 - Hạt cắm dây mạng 水晶头
1.08.00.041 - Bộ mã hóa 编码器 | QC/规格: ZSP4006-003G-1000B-5-24F/5-24V
1.08.00.042 - POE Switch POE 交换机 | QC/规格: F0820FBL 52V/2.3A/120W/10 Cổng
1.08.00.043 - Đầu ghi camera mạng 网络硬盘录像机 | QC/规格: DS7916N-R4 220V-70W/
1.08.00.044 - Vỏ bọc cao su cho công tắc hành trình 行程开关橡胶保护套
1.08.00.045 - Tủ bù hạ thế 低压无功补偿柜 | QC/规格: ABB- CLMD63 400V- 80Kv
1.08.00.046 - Bộ phát áp suất chênh lệch 差压变送器 | QC/规格: Dwyer/MSX-W12-PA
1.08.00.047 - Bộ phát áp suất chênh lệch 差压变送器 | QC/规格: Dwyer/MSX-W13-PA
1.08.00.048 - Đế chống nước 防水底座 | QC/规格: 60*55mm
1.08.00.049 - Tiếp địa chống sét 防雷接地
1.08.00.050 - Thiết bị dò giám sát cháy nổ điện (dòng ARCM) 电气火灾监控探测器(ARCM) | QC/规格: Acrel Electric/ ARCM200BL
1.08.00.051 - Vòm tản sáng 半圆柔光罩
1.08.00.052 - Lọc dầu động cơ 机油滤清器
1.08.00.053 - Bộ cấp nguồn khẩn cấp 应急电源 | QC/规格: BOO42
1.08.00.054 - Bản mạch mô hình đầu 模块电路板 | QC/规格: SK-II
1.08.00.055 - Bộ đàm 对讲机 | QC/规格: AZ090U231-MOT (4 bộ cũ)
1.08.00.056 - Bộ đàm 对讲机 | QC/规格: motolona
1.08.00.057 - Máy in màu 彩色打印机 | QC/规格: Epson L805
1.08.00.058 - Bộ phát áp suất 压力变送器 | QC/规格: ELECALL/ELE 801S/ 0~1mPa
1.08.00.059 - Bộ phát nhiệt độ, độ ẩm dạng ống gió 风管型温湿度变送器 | QC/规格: TR21-FT6-4T04
1.08.00.060 - Đầu dò điện cực vỏ nhựa của máy đo độ pH nước thải 塑壳电极探头污水酸度计PH值 | QC/规格: S-PH-A2PT
1.08.00.061 - Đầu dò lưu lượng UPVC Upvc 流量探头
1.08.00.062 - bộ phát áp suất chênh lệch 空气压着变送器 | QC/规格: Honeywell HSDP-A1000U
1.08.00.063 - bộ phát áp suất chênh lệch 空气压着变送器 | QC/规格: Honeywell HSDP-A1000A1
1.08.00.064 - Tấm tản nhiệt hợp kim 铝合金加热器 | QC/规格: DJR-250W-220V
1.08.00.065 - đầu dò điện cực pH PH电极 | QC/规格: JY-20M
1.08.00.066 - Máy chủ kết nối 连接服务器 | QC/规格: Moxa Nport 5430
1.08.00.067 - Dây duy băng 丝带 | QC/规格: xanh lá ngà
1.08.00.068 - Dây câu bình ác quy 电瓶搭火线 | QC/规格: THACO KIA
1.08.00.069 - Camera 摄像头 | QC/规格: HIKVISION DS-IPC-T12H-J 4mm/POE- 12V
1.08.00.070 - 佑尼美 | QC/规格: UM-9773A
1.08.00.071 - Bật lửa công nghiệp 工业打火机
1.08.00.072 - panel/module cho trần nhôm LED集成吊顶灯 | QC/规格: HQ-PB01 300*600-40W
1.08.00.073 - Béc hàn 焊嘴 | QC/规格: M6*1.0*45 E-CU
1.08.00.074 - Nút bịt tai 耳塞
1.08.00.075 - Dây nilong 尼龙带 | QC/规格: 1KG
1.08.00.076 - Phấn đá 石笔
1.08.00.077 - Nhựa thông 焊锡松香
1.08.00.078 - Dây đai cáp 扁平线
1.08.00.079 - Dây thít 轧带 | QC/规格: 200
1.08.00.080 - Bo mạch tín hiệu PLC PLC信号板 | QC/规格: 6ES7 288-5AE01-0AA0
1.08.00.081 - Núm vặn 选择开关 | QC/规格: 施耐德ZB2-BD2C-2 vị trí-两位
1.08.00.082 - Kẹp van 阀门夹具
1.08.00.083 - Đầu nối cos 4 4端子
1.08.00.084 - Đầu nối cos5 5号端子
1.08.01.001 - Biến Dòng Himel 电流互感器 | QC/规格: Acrel、80*50 1500、5A,20VA, 0.2级 | Hãng/品牌: Himel
1.08.01.002 - Biến Dòng Himel 电流互感器 | QC/规格: Acrel 600/5A,10VA, 0.5级 | Hãng/品牌: Himel
1.08.01.003 - Biến Dòng Himel 电流互感器 | QC/规格: Acrel 400A/5A,5VA, 0.5级 | Hãng/品牌: Himel
1.08.01.004 - Biến Dòng Himel 电流互感器 | QC/规格: Acrel、130*50 3000/5A,30VA, 0.2级 | Hãng/品牌: Himel
1.11.00.001 - Đèn panel 平板灯
1.11.00.002 - Màn hình cảm ứng HMI 触摸屏
2.01.00.001 - Ống Upvc uPVC管 | QC/规格: Φ42
2.01.00.002 - Ống Upvc uPVC管 | QC/规格: Φ60
2.01.00.003 - Ống Upvc uPVC管 | QC/规格: Φ75
2.01.00.004 - Ống Upvc uPVC管 | QC/规格: Φ125
2.01.00.005 - Ống Upvc uPVC管 | QC/规格: Φ140
2.01.00.006 - Dao cắt ống PVC剪刀
2.02.00.001 - Nắp quạt gió 铁框 | QC/规格: 110*110mm
2.02.00.002 - Nắp quạt gió 铁框 | QC/规格: 135*135mm
2.02.00.003 - quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | QC/规格: GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A
2.02.00.004 - quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | QC/规格: GN38120HA22BL 120*120mm 0.14A
2.02.00.005 - Thanh đỡ màn hình máy tính tủ 机柜屏幕支架
2.02.00.006 - cụm lọc gió tủ điện 电箱通风过滤网组 | QC/规格: 200*200mm
2.02.00.007 - cụm lọc gió tủ điện 电箱通风过滤网组 | QC/规格: 148.5*148.5mm
2.02.00.008 - cụm lọc gió tủ điện 网组 | QC/规格: 204*204mm
2.02.00.009 - Dây in bọp 号码管 | QC/规格: 6mm²-Φ5
2.02.00.010 - Dây in bọp 号码管 | QC/规格: 4mm²-Φ4
2.02.00.011 - Dây in bọp 号码管 | QC/规格: 2.5mm²-Φ3.5
2.02.00.012 - Dây in bọp 号码管 | QC/规格: 1.5mm²-Φ3mm
2.02.00.013 - Mực in nhãn 贴纸芯 | QC/规格: WJ-509Y 16m-黄色
2.02.00.014 - Cuộn băng mực in 色带 | QC/规格: WJ-IR-500BT 100m- 黑色
2.02.00.015 - Cuộn băng mực in 色带 | QC/规格: WJ-IR-500BT 110m- 黑色
2.02.00.016 - Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板 | QC/规格: SMART 1000 IE V5
2.02.00.017 - Nút nhựa bịt lỗ tủ điện 配电箱塑料堵头 | QC/规格: nhựa - đen- m30- tròn
2.02.00.018 - Nút nhựa bịt lỗ tủ điện 配电箱塑料堵头 | QC/规格: nhựa - đen- m22- tròn
2.02.00.019 - Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件 | QC/规格: màu cam 600*550*250mm
2.02.00.020 - Còi báo tủ điện công nghiệp 控制柜蜂鸣器
2.02.00.021 - Bulong móc cẩu tủ điện 吊环 | QC/规格: M12
2.02.00.022 - Bulong móc cẩu tủ điện 机柜起吊螺栓 | QC/规格: M10
2.02.00.023 - Nẹp sắt chữu U làm tủ điện U型铁卡条
2.02.00.024 - Cầu chì 保险丝 | QC/规格: HRT1810382 2A
2.02.00.025 - Đế cầu chì 保险底座 | QC/规格: HRT1832ZXB 1P-32A
2.02.00.026 - Dây loại răng cưa 齿形带 | QC/规格: KG-16
2.02.00.027 - Dây loại răng cưa 齿形带 | QC/规格: KG-20
2.02.00.028 - Ống quấn xoắn 缠绕管 | QC/规格: VS-4
2.02.00.029 - Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管 | QC/规格: YS6
2.02.00.030 - Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管 | QC/规格: YS-8白色
2.02.00.031 - Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管 | QC/规格: YS 12
2.02.00.032 - Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管 | QC/规格: YS 10
2.02.00.033 - 扎带固定座 Đế cố định dây rút | QC/规格: HC-1S/白色
2.02.00.034 - Dây nhảy quang đơn mode đơn sợi 单模单芯光纤跳线 | QC/规格: SC/PC-SC/PC/SM/3.0/3M黄色
2.02.00.035 - Miếng dán cố định dây ruột mèo 粘式配线固定座 | QC/规格: WB-102白背
2.02.00.036 - Miếng dán cố định dây ruột mèo 粘式配线固定座 | QC/规格: WB-101S白背
2.02.00.037 - Nút bịt nhựa C型钢堵头 | QC/规格: 41*41mm màu trắng 白色
2.02.00.038 - 扎带固定座 Đế cố định dây rút | QC/规格: STM-1- trắng
2.02.00.039 - 扎带固定座 Đế cố định dây rút | QC/规格: HC1 Ø4- trắng
2.02.00.040 - 扎带固定座 Đế cố định dây rút | QC/规格: HC2 Ø5- trắng
2.02.00.041 - 扎带固定座 Đế cố định dây rút | QC/规格: HC1 Ø4- đen
2.02.00.042 - 扎带固定座 Đế cố định dây rút | QC/规格: HC2 Ø5-đen
2.02.00.043 - Chặn át TBR固定件 | QC/规格: TBR-F 灰色
2.03.00.001 - Máng điện nhựa PVC行线槽 | QC/规格: 100*100*1700mm - Màu ghi sáng
2.03.00.002 - Máng điện nhựa PVC行线槽 | QC/规格: 100*80*2000mm
2.03.00.003 - Máng điện nhựa PVC行线槽 | QC/规格: 65*45*2000mm
2.03.00.004 - Máng điện nhựa PVC行线槽 | QC/规格: 65*65*2000
2.03.00.005 - Máng điện nhựa PVC行线槽 | QC/规格: 25*65*1.7m
2.03.00.006 - Thanh cài át 导轨
2.03.00.007 - Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋 | QC/规格: 30*1000mm- trắng
2.03.00.008 - Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋 | QC/规格: 30*1000mm- xanh
2.03.00.009 - Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋 | QC/规格: 50*1000mm- xanh
2.03.00.010 - Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋 | QC/规格: 70*1000mm- xanh
2.04.00.001 - Hôp gen PVC线管 | QC/规格: 40*10
2.05.00.001 - Máng PVC PVC线槽 | QC/规格: 2m-100*50
2.05.00.002 - Máng PVC PVC线槽 | QC/规格: 40*25
2.05.00.003 - Máng PVC PVC线槽 | QC/规格: 100*33
2.06.00.001 - Hộp chia ngả điện PVC PVC接线盒 | QC/规格: 3 ngả - Ø32 三通
2.06.00.002 - Hộp chia ngả điện PVC PVC接线盒 | QC/规格: 4 ngả - Ø32 四通
2.06.00.003 - Hộp chia ngả điện PVC PVC接线盒 | QC/规格: 1 ngả - Ø32 单通
2.06.00.004 - Hộp chia ngả điện PVC接线盒 | QC/规格: ngả 2 trẽ- Ø25 二通
2.06.00.005 - Hộp chia ngả điện PVC接线盒 | QC/规格: ngả 3trẽ- Ø25 三通
2.06.00.006 - Hộp chia ngả điện PVC接线盒 | QC/规格: ngả 4 trẽ- Ø25 四通
2.06.00.007 - Hộp chia ngả điện PVC接线盒 | QC/规格: ngả 2 trẽ- Ø32 二通
2.06.00.008 - Hộp chia ngả điện PVC接线盒 | QC/规格: ngả 2 thẳng- Ø32 二通-直
2.06.00.009 - Hộp nối dây điện PVC PVC接线盒 | QC/规格: 160*90*60
2.06.00.010 - Nắp đậy hộp chia ngả dây điện PVC接线盒盖板
2.06.00.011 - Nắp đậy hộp nối tròn PVC接线盒盖板 | QC/规格: Nanoco NPA2720F
2.06.00.012 - Hộp chia ngả điện vuông 电线方形分线盒 | QC/规格: sắt 100*100*60 铁
2.06.00.013 - Hộp chia ngả điện vuông 电线方形分线盒 | QC/规格: nhựa 160*160*50 熟料
2.06.00.014 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G1.2'' Nối thông 直通-DN32
2.06.00.015 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G1.2'' Cút vuông 直角弯头-DN32
2.06.00.016 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G1.2'' dạng chữ T 三通-DN32
2.06.00.017 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: EXE II- G1.1/4'' Cút 弯头-DN32
2.06.00.018 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: Tê 4 hướng 4通-DN20
2.06.00.019 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BCK-1K Ổ cắm 插座-DN20
2.06.00.020 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: Nối thẳng dạng tròn 圆形直通-DN15
2.06.00.021 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: thông thẳng 直通-DN20
2.06.00.022 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G1'' cút góc vuông 直角弯头-DN25
2.06.00.023 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G1'' Nối thông 直通-DN25
2.06.00.024 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G1.5'' Nối thông 直通-DN40
2.06.00.025 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G1.5'' Co góc 直角弯头-DN40
2.06.00.026 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G2'' Co góc 直角弯头-DN50
2.06.00.027 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC- G3/4'' Co góc 直角弯头-DN20
2.06.00.028 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G1/2'' Co góc 直角弯头-DN15
2.06.00.029 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G1/2'' Nối thông 直通-DN15
2.06.00.030 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: BHC-G1/2'' dạng chữ T 三通-DN15
2.06.00.031 - Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | QC/规格: 3/4 cover
2.07.00.001 - Y uPVC uPVC Y型三通 | QC/规格: 140-90
2.07.00.002 - Y uPVC uPVC Y型三通 | QC/规格: 140
2.07.00.003 - Y uPVC uPVC Y型三通 | QC/规格: 140-60
2.07.00.004 - Y uPVC uPVC Y型三通 | QC/规格: 90-60
2.07.00.005 - Y uPVC uPVC Y型三通 | QC/规格: 90-34
2.07.00.006 - Y uPVC uPVC Y型三通 | QC/规格: 110-60
2.07.00.007 - Y uPVC uPVC Y型三通 | QC/规格: 110
2.07.00.008 - Y uPVC uPVC Y型三通 | QC/规格: 90
2.07.00.009 - Y uPVC uPVC Y型三通 | QC/规格: 75
2.07.00.010 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 200
2.07.00.011 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 160-110
2.07.00.012 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 140-110
2.07.00.013 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 140-90
2.07.00.014 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 110-90
2.07.00.015 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 110-75
2.07.00.016 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 110
2.07.00.017 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 75
2.07.00.018 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 60-48
2.07.00.019 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 60-42
2.07.00.020 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 60
2.07.00.021 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 48
2.07.00.022 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 42
2.07.00.023 - y uPVC Upvc Y型三通 | QC/规格: 34
2.07.00.024 - Y upvc | QC/规格: 75-60
2.07.00.025 - Bạc uPVC | QC/规格: 75-48
2.07.00.026 - Bạc uPVC | QC/规格: 75-60
2.08.00.001 - T đều uPVC uPVC 三通 | QC/规格: 90
2.08.00.002 - T đều Upvc uPVC 三通 | QC/规格: 110
2.08.00.003 - T đều uPVC uPVC三通 | QC/规格: 140
2.08.00.004 - T đều uPVC uPVC三通 | QC/规格: 200
2.08.00.005 - T đều Upvc uPVC三通 | QC/规格: 75
2.08.00.006 - T đều Upvc uPVC三通 | QC/规格: 42
2.08.00.007 - T đều Upvc uPVC三通 | QC/规格: 21
2.08.00.008 - T thu uPVC uPVC三通 | QC/规格: 160-90
2.08.00.009 - T thu uPVC uPVC三通 | QC/规格: 140-90
2.08.00.010 - T THU uPVC uPVC三通 | QC/规格: 140-110
2.08.00.011 - T THU uPVC uPVC三通 | QC/规格: 140-90
2.08.00.012 - T THU uPVC uPVC三通 | QC/规格: 140
2.08.00.013 - T THU uPVC uPVC三通 | QC/规格: 110-90
2.08.00.014 - T THU uPVC uPVC三通 | QC/规格: 110-75
2.08.00.015 - T THU uPVC uPVC三通 | QC/规格: 90-60
2.08.00.016 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 75-60
2.08.00.017 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 60-42
2.08.00.018 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 60-34
2.08.00.019 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 60-27
2.08.00.020 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 48-34
2.08.00.021 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 48-27
2.08.00.022 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 42-34
2.08.00.023 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 42-27
2.08.00.024 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 42-21
2.08.00.025 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 34-27
2.08.00.026 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 34-21
2.08.00.027 - T giảm Upvc UPVC异径三通 | QC/规格: 27-21
2.08.00.028 - T đều PVC-U PVC-U三通 | QC/规格: DN50
2.08.00.029 - T đều PVC-U PVC-U三通 | QC/规格: DN25
2.08.00.030 - T đều PVC-U PVC-U三通 | QC/规格: DN16
2.09.00.001 - Măng sông PVC uPVC直接 | QC/规格: 140
2.09.00.002 - Măng sông Upvc uPVC直接 | QC/规格: 200
2.09.00.003 - Măng sông Upvc uPVC直接 | QC/规格: 42
2.09.00.004 - Măng sông Upvc uPVC直接 | QC/规格: 110
2.09.00.005 - Măng sông Upvc uPVC直接 | QC/规格: DN75
2.09.00.006 - Măng sông Upvc uPVC直接 | QC/规格: 75
2.09.00.007 - Măng sông PVC 直接 | QC/规格: 160
2.09.00.008 - Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | QC/规格: 60-50
2.09.00.009 - Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | QC/规格: 42-34
2.09.00.010 - Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | QC/规格: 27-21
2.09.00.011 - Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | QC/规格: 21-15
2.09.00.012 - Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | QC/规格: 60-50
2.09.00.013 - Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | QC/规格: 42-34
2.09.00.014 - Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | QC/规格: 34-27
2.09.00.015 - Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | QC/规格: 27-21
2.10.00.001 - Thu uPVC uPVC大小头 | QC/规格: 200-110
2.10.00.002 - Thu uPVC uPVC大小头 | QC/规格: 200-90
2.10.00.003 - Thu uPVC uPVC大小头 | QC/规格: 160-110
2.10.00.004 - Thu uPVC uPVC大小头 | QC/规格: 140-110
2.10.00.005 - Thu uPVC uPVC大小头 | QC/规格: 110-90
2.10.00.006 - Thu uPVC uPVC大小头 | QC/规格: 110-60
2.10.00.007 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 110-90
2.10.00.008 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 110-75
2.10.00.009 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 110-60
2.10.00.010 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 110-34
2.10.00.011 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: DN90-75
2.10.00.012 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 90-42
2.10.00.013 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 90-60
2.10.00.014 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 90-34
2.10.00.015 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 27-21
2.10.00.016 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 75-34
2.10.00.017 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 60-34
2.10.00.018 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 60-42
2.10.00.019 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 48-42
2.10.00.020 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 48-27
2.10.00.021 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 48-21
2.10.00.022 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 42-27
2.10.00.023 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: 42-34
2.10.00.024 - Thu Upvc 大小头 | QC/规格: DN32-25
2.10.00.025 - Thu PVC-U PVC-U大小头 | QC/规格: DN75-63
2.10.00.026 - Thu PVC-U PVC-U大小头 | QC/规格: DN32-25
2.11.00.001 - Cút uPVC UPVC弯头 | QC/规格: 90°-21
2.11.00.002 - Cút uPVC UPVC弯头 | QC/规格: 90°-DN20
2.11.00.003 - Cút uPVC UPVC弯头 | QC/规格: 90°-34
2.11.00.004 - Cút uPVC UPVC弯头 | QC/规格: 90°-42
2.11.00.005 - Cút uPVC UPVC弯头 | QC/规格: 90°-75
2.11.00.006 - Cút uPVC UPVC弯头 | QC/规格: 90°-110
2.11.00.007 - Cút uPVC UPVC弯头 | QC/规格: 90°-DN50
2.11.00.008 - Cút uPVC UPVC弯头 | QC/规格: 90°-DN63
2.11.00.009 - Cút uPVC UPVC弯头 | QC/规格: 90°-DN75
2.11.00.010 - Cút uPVC UPVC弯头 | QC/规格: 90°-DN90
2.11.00.011 - Cút PVC-U PVC-U弯头 | QC/规格: 90°-DN20
2.11.00.012 - Cút PVC-U PVC-U弯头 | QC/规格: 90°-DN25
2.11.00.013 - Cút PVC-U PVC-U弯头 | QC/规格: 90°-De75
2.12.00.001 - Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | QC/规格: DN34
2.12.00.002 - Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | QC/规格: DN60
2.12.00.003 - Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | QC/规格: 21
2.12.00.004 - Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | QC/规格: 27
2.12.00.005 - Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | QC/规格: 42
2.12.00.006 - Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | QC/规格: 90
2.12.00.007 - Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | QC/规格: 110
2.12.00.008 - Nắp bịt ren ngoài Upvc UPVC外螺纹堵头 | QC/规格: 34
2.12.00.009 - Nắp bịt ren ngoài Upvc UPVC外螺纹堵头 | QC/规格: 21
2.12.00.010 - Nối bạc thu Upvc upvc变径补芯直接 | QC/规格: 60-42
2.12.00.011 - Bạc thu PVC upvc变径补芯 | QC/规格: 90-75
2.12.00.012 - Bạc thu PVC upvc变径补芯 | QC/规格: 75-42
2.12.00.013 - Bạc thu PVC upvc变径补芯 | QC/规格: 60-42
2.12.00.014 - Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | QC/规格: 60
2.12.00.015 - Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | QC/规格: 75
2.12.00.016 - Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | QC/规格: 90
2.12.00.017 - Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | QC/规格: 110
2.12.00.018 - Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | QC/规格: 140
2.12.00.019 - Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | QC/规格: 160
2.12.00.020 - Rắc co PVC PVC活接 | QC/规格: 75
2.12.00.021 - Rắc co PVC PVC活接 | QC/规格: 42
2.12.00.022 - Rắc co PVC PVC活接 | QC/规格: 34
2.12.00.023 - Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型) | QC/规格: 90
2.12.00.024 - Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型) | QC/规格: 110
2.12.00.025 - Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型) | QC/规格: 60
2.12.00.026 - Van Pvc UPVC 阀门 | QC/规格: 34
2.12.00.027 - Keo dán ống PVC PVC胶 | QC/规格: 1000g
2.12.00.028 - Thông tắc Upvc PVC清扫口盖 | QC/规格: 200
2.12.00.029 - Kéo cắt ống nước 水管剪
2.13.00.001 - Check Upvc UPVC弯头 | QC/规格: 45°-125
2.13.00.002 - Check Upvc UPVC弯头 | QC/规格: 45°-110
2.13.00.003 - Check Upvc UPVC弯头 | QC/规格: 45°-90
2.13.00.004 - Check Upvc UPVC弯头 | QC/规格: 45°-75
2.13.00.005 - Check Upvc UPVC弯头 | QC/规格: 45°-60
2.13.00.006 - Check Upvc UPVC弯头 | QC/规格: 45°-48
2.13.00.007 - Check Upvc UPVC弯头 | QC/规格: 45°-42
2.13.00.008 - Check Upvc UPVC弯头 | QC/规格: 45°-34
2.13.00.009 - Check Upvc UPVC弯头 | QC/规格: 45°-27
2.13.00.010 - Check Upvc UPVC弯头 | QC/规格: 45°-DN20
2.13.00.011 - Check Upvc uPVC弯头 | QC/规格: 350
2.13.00.012 - Check Upvc uPVC弯头 | QC/规格: 200
2.14.00.001 - "Ống mềm PVC trong có lưới 透明网织PVC软管" | QC/规格: "Đường kính trong DN25mm 内径DN25mm"
2.15.00.001 - Kéo cắt máng điện PVC线槽剪 | QC/规格: WBO-1
3.02.00.001 - T thu ren trong PPR PPR 内丝三通 | QC/规格: 25-1/2
3.02.00.002 - T thu ren trong PPR PPR 内丝三通 | QC/规格: 20-1/2
3.02.00.003 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 75-32
3.02.00.004 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 75-25
3.02.00.005 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 50-40
3.02.00.006 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 50-32
3.02.00.007 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 50-20
3.02.00.008 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 50-25
3.02.00.009 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 63-40
3.02.00.010 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 63-25
3.02.00.011 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 40-20
3.02.00.012 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 40-25
3.02.00.013 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 40-32
3.02.00.014 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 32-25
3.02.00.015 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 32-20
3.02.00.016 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 25-20
3.02.00.017 - T thu PPR PPR 三通 | QC/规格: 75-63
3.02.00.018 - T đều PPR PPR 三通 | QC/规格: 20
3.02.00.019 - T đều PPR PPR 三通 | QC/规格: 25
3.02.00.020 - T đều PPR PPR 三通 | QC/规格: 32
3.02.00.021 - T đều PPR PPR 三通 | QC/规格: 40
3.02.00.022 - T đều PPR PPR 三通 | QC/规格: 50
3.02.00.023 - T đều PPR PPR 三通 | QC/规格: 63
3.02.00.024 - T đều PPR PPR 三通 | QC/规格: 75
3.02.00.025 - T đều PPR PPR 三通 | QC/规格: 90
3.03.00.001 - Cút PPR PPR弯头 | QC/规格: 90˚- Ø90
3.03.00.002 - Cút PPR PPR弯头 | QC/规格: 90˚- Ø75
3.03.00.003 - Cút PPR PPR弯头 | QC/规格: 90˚- Ø63
3.03.00.004 - Cút PPR PPR弯头 | QC/规格: 90˚- Ø50
3.03.00.005 - Cút PPR PPR弯头 | QC/规格: 90˚- Ø40
3.03.00.006 - Cút PPR PPR弯头 | QC/规格: 90˚- Ø32
3.03.00.007 - Cút PPR PPR弯头 | QC/规格: 90˚- Ø25
3.03.00.008 - Cút PPR PPR弯头 | QC/规格: 90˚- Ø20
3.03.00.009 - Cút ren trong PPR PPR 内丝弯头 | QC/规格: 90˚- Ø32-25
3.03.00.010 - Cút ren trong PPR PPR 内丝弯头 | QC/规格: 90˚- Ø25-1/2
3.03.00.011 - Cút ren trong PPR PPR 内丝弯头 | QC/规格: 90˚- Ø20-1/2
3.04.00.001 - Check PPR PPR弯头 | QC/规格: 45˚-Ø25
3.04.00.002 - Check PPR PPR弯头 | QC/规格: 45˚-Ø40
3.04.00.003 - Check PPR PPR弯头 | QC/规格: 45˚-Ø50
3.04.00.004 - Check PPR PPR弯头 | QC/规格: 45˚-Ø63
3.04.00.005 - Check PPR PPR弯头 | QC/规格: 45˚-Ø90
3.05.00.001 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 75-63
3.05.00.002 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 75-40
3.05.00.003 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 75-32
3.05.00.004 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 63-50
3.05.00.005 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 63-32
3.05.00.006 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 63-25
3.05.00.007 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 90-75
3.05.00.008 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 50-40
3.05.00.009 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 50-32
3.05.00.010 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 50-25
3.05.00.011 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 40-32
3.05.00.012 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 40-25
3.05.00.013 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 40-20
3.05.00.014 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 32-25
3.05.00.015 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 32-20
3.05.00.016 - Côn Thu PPR PPR大小头 | QC/规格: 25-20
3.05.00.017 - Côn thu ren trong PPR PPR内丝大小头 | QC/规格: 40-1x1.4
3.05.00.018 - Côn thu ren trong PPR PPR内丝大小头 | QC/规格: 25-1/2
3.05.00.019 - Côn thu ren trong PPR PPR内丝大小头 | QC/规格: 25x3/4
3.05.00.020 - Côn thu ren trong PPR PPR内丝大小头 | QC/规格: 20-1/2
3.05.00.021 - Côn thu ren trong PPR PPR内丝大小头 | QC/规格: 32-25
3.05.00.022 - Côn thu ren ngoài PPR PPR内丝大小头 | QC/规格: 50-1x1/2
3.05.00.023 - Côn thu ren ngoài PPR PPR内丝大小头 | QC/规格: 40-1x1.4
3.05.00.024 - Côn thu ren ngoài PPR PPR内丝大小头 | QC/规格: 25x3/4
3.06.00.001 - Nối thẳng PPR PPR 直接 | QC/规格: 90
3.06.00.002 - Nối thẳng PPR PPR 直接 | QC/规格: 75
3.06.00.003 - Nối thẳng PPR PPR 直接 | QC/规格: 50
3.06.00.004 - Nối thẳng PPR PPR 直接 | QC/规格: 40
3.06.00.005 - Nối thẳng PPR PPR 直接 | QC/规格: 63
3.06.00.006 - Nối thẳng PPR PPR 直接 | QC/规格: 32
3.06.00.007 - Nối thẳng PPR PPR 直接 | QC/规格: 25
3.06.00.008 - Nối thẳng PPR PPR 直接 | QC/规格: 20
3.07.00.001 - Ống tránh PPR PPR过桥弯 | QC/规格: Ø20
3.07.00.002 - Nắp bịt PPR PPR堵头 | QC/规格: 50
3.07.00.003 - Nắp bịt PPR PPR堵头 | QC/规格: 40
3.07.00.004 - Nắp bịt PPR PPR堵头 | QC/规格: 32
3.07.00.005 - Nắp bịt PPR PPR堵头 | QC/规格: 25
3.07.00.006 - Nắp bịt PPR PPR堵头 | QC/规格: 20
3.07.00.007 - Van cửa PPR PPR闸阀 | QC/规格: 75
3.07.00.008 - Van cửa PPR PPR闸阀 | QC/规格: 50
3.07.00.009 - Van cửa PPR PPR闸阀 | QC/规格: 40
3.07.00.010 - Van cửa PPR PPR闸阀 | QC/规格: 32
3.07.00.011 - Van cửa PPR PPR闸阀 | QC/规格: 20
3.07.00.012 - Rắc co PPR PPR活接 | QC/规格: 63
3.07.00.013 - Rắc co PPR PPR活接 | QC/规格: 50
3.07.00.014 - Rắc co PPR PPR活接 | QC/规格: 40
3.07.00.015 - Mặt bích PPR PPR法兰 | QC/规格: 63
3.07.00.016 - Mặt bích PPR PPR法兰 | QC/规格: 90
3.07.00.017 - Máy hàn nhiệt( Hàn ống PPR) 溶接器
3.07.00.018 - Máy hàn nhiệt( Hàn ống PPR) 溶接器 | QC/规格: 20-63
3.07.00.019 - Van khóa inox tay gạt (ppr) 不锈钢手柄PPR球阀 | QC/规格: DN32
3.08.00.001 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ90- nóng
3.08.00.002 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ75- nóng
3.08.00.003 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ32- nóng
3.08.00.004 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ20- nóng
3.08.00.005 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ90- lạnh
3.08.00.006 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ75- lạnh
3.08.00.007 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ63- lạnh
3.08.00.008 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ40- lạnh
3.08.00.009 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ32- lạnh
3.08.00.010 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ25- lạnh
3.08.00.011 - ỐNG PPR PPR管 | QC/规格: Φ20- lạnh
4.02.00.001 - Đai Ôm ống 管卡 | QC/规格: 15A
4.02.00.002 - Đai treo máng 桥架吊架 | QC/规格: 100
4.02.00.003 - Đai U U型卡 | QC/规格: 100
4.02.00.004 - đai ốc chữ T 欧标T型螺母 | QC/规格: 45-M6
4.02.00.005 - Cùm ống nước 1 nửa 镀锌水管卡 | QC/规格: DN300
4.02.00.006 - Cùm ống nước 1 nửa 镀锌水管卡 | QC/规格: DN350
4.02.00.007 - Cùm ống nước 1 nửa 镀锌水管卡 | QC/规格: DN400
4.02.00.008 - Cùm ống nước 1 nửa 镀锌水管卡 | QC/规格: DN250
4.02.00.009 - Cùm ống nước 1 nửa 镀锌水管卡 | QC/规格: DN120
4.02.00.010 - Xe chở ống 管材运输车
4.03.00.001 - (Conex nối ống trơn)Đầu nỗi ống thép với hộp điện 直通接头 | QC/规格: DN20
4.03.00.002 - (Conex nối ống trơn)Đầu nỗi ống thép với hộp điện 直通接头 | QC/规格: DN15
4.04.00.001 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø2.5
4.04.00.002 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø3.5
4.04.00.003 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø4.2
4.04.00.004 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø4.5
4.04.00.005 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø5.2
4.04.00.006 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø5.5
4.04.00.007 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø6.5
4.04.00.008 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø7.2
4.04.00.009 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø8
4.04.00.010 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø9
4.04.00.011 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø10
4.04.00.012 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø11
4.04.00.013 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø13
4.04.00.014 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø14
4.04.00.015 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø16
4.04.00.016 - Mũi khoan sắt 麻花钻头 | QC/规格: Ø15
4.05.00.001 - Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt 两端带铁接头的包塑金属软管 | QC/规格: Ø32- 1m
4.05.00.002 - Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt 两端带铁接头的包塑金属软管 | QC/规格: Ø40- 1m
4.05.00.003 - Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt 两端带铁接头的包塑金属软管 | QC/规格: Ø15- 0.5m
4.05.00.004 - Ruột gà lõi thép 线管金属软管 | QC/规格: Ø20
4.05.00.005 - Ruột gà lõi thép 线管金属软管 | QC/规格: Ø25
4.05.00.006 - Ruột gà lõi thép 线管金属软管 | QC/规格: Ø32
4.05.00.007 - Ruột gà lõi thép 线管金属软管 | QC/规格: Ø50
4.05.00.008 - Ruột gà lõi thép 线管金属软管 | QC/规格: Ø60
4.05.00.009 - Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước) 透明钢丝软管 | QC/规格: Ø100
4.05.00.010 - Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước) 透明钢丝软管 | QC/规格: Ø80
4.05.00.011 - Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước) 透明钢丝软管 | QC/规格: Ø40
4.05.00.012 - Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước) 透明钢丝软管 | QC/规格: Ø60
4.05.00.013 - Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước) 透明钢丝软管 | QC/规格: Ø50
4.05.00.014 - Ống nhựa lõi thép( ống bơm nước) 透明钢丝软管 | QC/规格: Ø32
4.05.00.015 - Conex nối ruột gà 熟料波纹管接头 | QC/规格: Ø20
4.05.00.016 - Conex dùng trực tiếp dây điện 塑料电缆接头 | QC/规格: M20- XÁM
4.05.00.017 - Conex dùng trực tiếp dây điện 塑料电缆接头 | QC/规格: M20- TRẮNG
4.05.00.018 - Conex dùng trực tiếp dây điện 塑料电缆接头 | QC/规格: M36- ĐEN
4.05.00.019 - Conex dùng trực tiếp dây điện 塑料电缆接头 | QC/规格: M32- ĐEN
4.05.00.020 - Conex dùng trực tiếp dây điện 塑料电缆接头 | QC/规格: G3/4- ĐEN
4.05.00.021 - Conex dùng trực tiếp dây điện 塑料电缆接头 | QC/规格: M63
4.05.00.022 - Conex dùng trực tiếp dây điện 塑料电缆接头 | QC/规格: m50
4.05.00.023 - Conex nối ruột gà thép 软管接头 | QC/规格: DN15
4.05.00.024 - Conex nối ruột gà thép 软管接头 | QC/规格: DN20
4.05.00.025 - Conex nối ruột gà thép 软管接头 | QC/规格: DN25
4.05.00.026 - Conex nối ruột gà thép 软管接头 | QC/规格: DN32
4.05.00.027 - Conex nối ruột gà thép 软管接头 | QC/规格: DN40
4.05.00.028 - Conex nối ruột gà thép 软管接头 | QC/规格: DN50
4.05.00.029 - Conex nối ruột gà thép 软管接头 | QC/规格: DN65
4.05.00.030 - Dây ruột gà 塑料波纹管 | QC/规格: Ø20
4.05.00.031 - Dây ruột gà 塑料波纹管 | QC/规格: Ø32
4.05.00.032 - Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa 防爆空调波纹管 | QC/规格: DN50*200
4.05.00.033 - Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa 防爆空调波纹管 | QC/规格: DN40*200
4.05.00.034 - Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa 防爆空调波纹管 | QC/规格: DN32*200
4.05.00.035 - Khớp nối ống trơn với ruột gà lõi sắt 金属软管接头 | QC/规格: DN20
4.05.00.036 - ống mềm gân nhựa dạng đốt tre 竹节软管
4.05.00.037 - Dây ruột gà 塑料波纹管 | QC/规格: Ø25
4.06.00.001 - Đai ôm THÉP 钢制管卡 | QC/规格: 20
4.06.00.002 - Đai ôm THÉP 钢制管卡 | QC/规格: 25
4.06.00.003 - Đai ôm THÉP 钢制管卡 | QC/规格: 30
4.06.00.004 - Đai ôm THÉP 钢制管卡 | QC/规格: 125
4.06.00.005 - Măng sông ống thép 钢管直接 | QC/规格: DN20
4.06.00.006 - Măng sông gen trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝直接 | QC/规格: DN15
4.06.00.007 - Măng sông gen ngoài (két) sắt mạ kẽm 镀锌铁外丝直接 | QC/规格: DN20
4.06.00.008 - Măng sông gen ngoài (két) sắt mạ kẽm 镀锌铁外丝直接 | QC/规格: DN15
4.06.00.009 - Cút sắt mạ kẽm ren trong 镀锌内丝弯头 | QC/规格: 90˚-DN20
4.06.00.010 - Cút sắt mạ kẽm ren trong 镀锌内丝弯头 | QC/规格: 90˚- DN25
4.06.00.011 - Check sắt mạ kẽm ren trong 镀锌内丝弯头 | QC/规格: 45˚DN25
4.06.00.012 - T thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝三通 | QC/规格: DN40-32-25
4.06.00.013 - T thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝三通 | QC/规格: DN32-25-25
4.06.00.014 - T thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝三通 | QC/规格: DN32-25-20
4.06.00.015 - T thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝三通 | QC/规格: DN25-15-15
4.06.00.016 - T thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝三通 | QC/规格: DN20-15-15
4.06.00.017 - T thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝三通 | QC/规格: DN50-25-25
4.06.00.018 - T thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝三通 | QC/规格: DN32-25-25
4.06.00.019 - T đều- ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝三通 | QC/规格: DN20
4.06.00.020 - T đều- ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝三通 | QC/规格: DN15
4.06.00.021 - Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝大小头 | QC/规格: DN20-15
4.06.00.022 - Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝大小头 | QC/规格: DN50-32
4.06.00.023 - Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝大小头 | QC/规格: DN25-20
4.06.00.024 - Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝大小头 | QC/规格: DN50-25
4.06.00.025 - Côn Thu ren trong sắt mạ kẽm 镀锌内丝大小头 | QC/规格: DN40-20
4.06.00.026 - Đầu bịt ren trong sắt mạ kẽm 镀锌铁内丝堵头 | QC/规格: DN20
4.06.00.027 - Đầu bịt ren ngoài sắt mạ kẽm 镀锌铁外丝堵头 | QC/规格: DN20
4.06.00.028 - Đầu bịt ren ngoài sắt mạ kẽm 镀锌铁外丝堵头 | QC/规格: DN25
4.06.00.029 - Đầu bịt ren trong sắt mạ kẽm 镀锌铁内丝堵头 | QC/规格: DN25
4.06.00.030 - Rắc co sắt mạ kẽm 镀锌活接头 | QC/规格: DN15
4.06.00.031 - Rắc co sắt mạ kẽm 镀锌活接头 | QC/规格: DN20
4.06.00.032 - Rắc co sắt mạ kẽm 镀锌活接头 | QC/规格: DN30
4.06.00.033 - Rắc co sắt mạ kẽm 镀锌活接头 | QC/规格: DN40
4.06.00.034 - Rắc co sắt mạ kẽm 镀锌活接头 | QC/规格: DN50
4.06.00.035 - Uốn ống thép 手动弯管器 | QC/规格: ST- 3/4
4.06.00.036 - Uốn ống thép 手动弯管器 | QC/规格: ST - 1''
4.06.00.037 - Cùm treo ống sắt 镀锌钢管吊卡 | QC/规格: 40A
4.06.00.038 - Cùm treo ống sắt 镀锌钢管吊卡 | QC/规格: 15A
4.06.00.039 - Cùm treo ống sắt 镀锌钢管吊卡 | QC/规格: 20A
4.06.00.040 - Cùm treo ống sắt 镀锌钢管吊卡 | QC/规格: 32A
4.06.00.041 - Cùm treo ống sắt 镀锌钢管吊卡 | QC/规格: 150A
4.06.00.042 - Cùm ống 吊管卡 | QC/规格: 30A(M6)
4.06.00.043 - Cùm ống 吊管卡 | QC/规格: 25A
4.06.00.044 - Cùm ống 吊管卡 | QC/规格: 150A
4.06.00.045 - Cùm ống 吊管卡 | QC/规格: 60A(M8)
4.06.00.046 - Cùm ống 吊管卡 | QC/规格: 50(M8)
4.06.00.047 - Cùm ống 吊管卡 | QC/规格: 40(M6)
4.06.00.048 - Đai xiết 管夹 | QC/规格: 27-51mm
4.06.00.049 - Đai ôm 管抱箍 | QC/规格: 100
4.06.00.050 - Đai ôm 管抱箍 | QC/规格: 150
4.06.00.051 - Măng sông gen trong inox 不锈钢内丝直接 | QC/规格: DN50
4.06.00.052 - Măng sông gen trong inox 不锈钢内丝直接 | QC/规格: DN15
4.06.00.053 - Măng sông gen trong inox 不锈钢内丝直接 | QC/规格: DN25
4.06.00.054 - Măng sông gen trong inox 不锈钢内丝直接 | QC/规格: DN20
4.06.00.055 - T đều gen trong inox 不锈钢内丝三通 | QC/规格: DN15
4.06.00.056 - T đều gen trong inox 不锈钢内丝三通 | QC/规格: DN32
4.06.00.057 - Ống inox 2 đầu gen ngoài 不锈钢双外丝管 | QC/规格: DN15-200mm
4.06.00.058 - Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | QC/规格: DN32
4.06.00.059 - Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | QC/规格: DN20
4.06.00.060 - Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | QC/规格: DN15
4.06.00.061 - Nơ inox ren trong- ren ngoài 不锈钢内外丝直接 | QC/规格: DN40-32
4.06.00.062 - Nơ inox ren trong- ren ngoài 不锈钢内外丝直接 | QC/规格: DN25-15
4.06.00.063 - Côn thu inox ren trong 不锈钢内丝大小头 | QC/规格: DN20-15
4.06.00.064 - Côn thu check inox 不锈钢偏心大小头 | QC/规格: DN50-40
4.06.00.065 - Côn thu đều inox 不锈钢大小头 | QC/规格: DN50-40
4.06.00.066 - T thu inox 不锈钢三通 | QC/规格: DN25-20
4.06.00.067 - Cút inox 不锈钢弯头 | QC/规格: DN50
4.06.00.068 - Lơ thu đồng 铜异径内外丝接头 | QC/规格: ØM22-18
4.06.00.069 - Lơ thu đồng 铜异径内外丝接头 | QC/规格: ØM22-14
4.06.00.070 - Van uốn ống kẽm 镀锌管弯管器
4.06.00.071 - Đai xiết 喉箍 | QC/规格: 25-35
4.07.00.001 - máng thép mạ kẽm 镀锌线槽 | QC/规格: 250*50*2000
4.07.00.002 - máng thép mạ kẽm 镀锌线槽 | QC/规格: 200*100*2000
4.07.00.003 - máng thép mạ kẽm 镀锌线槽 | QC/规格: 200*50*2000
4.07.00.004 - máng thép mạ kẽm 镀锌线槽 | QC/规格: 100*50*2000
4.07.00.005 - Thang nhôm 铝合金梯 | QC/规格: 800*150*2000
4.07.00.006 - Thang nhôm 铝合金梯 | QC/规格: 600*150*2500
4.07.00.007 - Thang nhôm 铝合金梯 | QC/规格: 400*200*3000
4.07.00.008 - Thang nhôm 铝合金梯 | QC/规格: 400*200*2500
4.07.00.009 - Thang nhôm 铝合金梯 | QC/规格: 1200*150*3000
4.07.00.010 - Thang nhôm 铝合金梯 | QC/规格: 500*200*300
4.07.00.011 - Máng nhôm 铝线槽 | QC/规格: 400*200*3000
4.07.00.012 - Máng nhôm 铝线槽 | QC/规格: 300*150*3000
4.07.00.013 - Máng nhôm 铝线槽 | QC/规格: 250*50*3000
4.07.00.014 - Máng nhôm 铝线槽 | QC/规格: 200*100*3000
4.07.00.015 - Máng nhôm 铝线槽 | QC/规格: 100*50*3000
4.07.00.016 - Nắp máng 线槽盖板 | QC/规格: 400*3000
4.07.00.017 - Nắp máng 线槽盖板 | QC/规格: 300*3000
4.07.00.018 - Nắp máng 线槽盖板 | QC/规格: 250*3000
4.07.00.019 - Nắp máng 线槽盖板 | QC/规格: 200*3000
4.07.00.020 - Nắp máng 线槽盖板 | QC/规格: 100*3000
4.07.00.021 - Nối máng nhôm 铝线槽连接片 | QC/规格: 200
4.07.00.022 - Nối máng nhôm 铝线槽连接片 | QC/规格: 100
4.07.00.023 - Nối máng nhôm 铝线槽连接片 | QC/规格: 50
4.07.00.024 - T máng nhôm 线槽三通 | QC/规格: 400*100
4.07.00.025 - T máng nhôm 线槽三通 | QC/规格: 200*100
4.07.00.026 - T máng nhôm 线槽三通 | QC/规格: 300*100
4.07.00.027 - Góc máng 桥架弯头 | QC/规格: 90°-400*100
4.07.00.028 - Góc máng 桥架弯头 | QC/规格: 90°-300*100
4.07.00.029 - Thu máng 桥架变径 | QC/规格: 600-400
4.07.00.030 - Thu máng 桥架变径 | QC/规格: 300-200
4.07.00.031 - Quang treo máng 桥架吊卡 | QC/规格: 50*50
4.07.00.032 - Quang treo máng 桥架吊卡 | QC/规格: 80*50
4.07.00.033 - Đỡ máng dạng lục giác 六角支架
4.07.00.034 - Đỡ máng 桥架支架
4.08.00.001 - Xi phong thép 镀锌具吊钩
4.08.00.002 - Xiphong inox 不锈钢存水弯 | QC/规格: 180°-L200
4.08.00.003 - Xiphong inox 不锈钢存水弯 | QC/规格: 180°-L250
4.08.00.004 - Xiphong thép 钢制存水弯 | QC/规格: 180°-L170
4.08.00.005 - Xiphong thép 钢制存水弯 | QC/规格: 180°-L200
4.08.00.006 - Đồng hồ đo độ 温度计 | QC/规格: 0-100˚- Ø110*50
4.08.00.007 - Đồng hồ đo độ 温度计 | QC/规格: 0-100˚- Ø100*50
4.08.00.008 - Đồng hồ đo độ 温度计 | QC/规格: 0-100˚- Ø100*200
4.08.00.009 - Đồng hồ đo độ 温度计 | QC/规格: 0-100˚- Ø100*100
4.08.00.010 - Đồng hồ đo độ 温度计 | QC/规格: 0-100˚- Ø50*50
4.08.00.011 - Đồng hồ áp suất chống rung 耐震压力表 | QC/规格: YN-60, 0~1.0MPa,2.5级
4.08.00.012 - Đồng hồ áp suất chống rung 耐震压力表 | QC/规格: YN-60, 0.1~0.5MPa,2.5级
4.08.00.013 - Đồng hồ áp suất 压力表 | QC/规格: HONGQI , 0~1.6MPa
4.08.00.014 - Đồng hồ áp suất 压力表 | QC/规格: KK-- 0~16kg/cm2,0~230psi
4.08.00.015 - Đồng hồ áp suất 压力表 | QC/规格: MC- 0~1.6MPa
4.08.00.016 - Đồng hồ áp suất 压力表 | QC/规格: YALIBIAO - Y-60 , 0~1.6Mpa
4.08.00.017 - Đồng hồ áp suất 压力表 | QC/规格: Pro-instrument - 0~25kg/cm,0~30psi
4.08.00.018 - Đồng hồ áp suất 压力表 | QC/规格: yamaki- 0~140psi,0~10 , 1.6级
4.08.00.019 - Đồng hồ áp suất 压力表 | QC/规格: HV- 0~15Kg/m2, 0~210psi
4.08.00.020 - Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm 温湿度显示屏 | QC/规格: 黑色-
4.08.00.021 - Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm 温湿度显示屏 | QC/规格: 白色
4.08.00.022 - Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm 温湿度显示屏 | QC/规格: DN485
4.08.00.023 - Đồng hồ cảm biến nhiệt độ độ ẩm 温湿度显示屏 | QC/规格: 坏
4.08.00.024 - Cảm biến nhiệt độ 铂热电阻 | QC/规格: M4-3000MM/红色A蓝色B MKZ-06
4.08.00.025 - Cảm biến nhiệt độ độ ẩm 温湿度传感器 | QC/规格: HONEYWELL/ T74C1 24V-4~20mA
4.08.00.026 - Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm. 温湿度传感器
4.08.00.027 - Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm 室内温湿度传感器 | QC/规格: Honeywell -HSH-RM3M-E
4.08.00.028 - bộ cảm biến nhiệt độ và độ ẩm phòng 室内温湿度传感器 | QC/规格: Honeywell/HSH-RM3M-E
4.08.00.029 - Cảm biến chênh lệch áp suất 压差传感器 | QC/规格: TAIRING/ ASP1000-2 2123
4.08.00.030 - Cảm biến chênh lệch áp suất 压差传感器 | QC/规格: TAIRING/ ASP1000-2 2305
4.08.00.031 - Cảm biến áp suất 压力传感器 | QC/规格: Sensys M5256-C3079E-010BG (0 ~ 10) bar
4.08.00.032 - Cảm biến áp suất 压力传感器
4.08.00.033 - Cảm biến xả tiểu nam lắp âm dùng điện AC 暗装式交流小便冲水感应器 | QC/规格: AGY108-3A/0.05-0.06Mpa
4.08.00.034 - Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm đường ống gió 风管温湿度传感器 | QC/规格: HONEYWELL/ HSH-DM3M-E
4.08.00.035 - Cảm biến nhiệt độ đường ống nước 水管温度变送器 | QC/规格: Tairing T6B20I
4.08.00.036 - Công tắc cảm biến tiệm cận 接近开关 | QC/规格: DELIXI/CDJ10-I1A18AP
4.08.00.037 - Cảm biến quang điện 光电开关 | QC/规格: E3JK-RR11-C 2m
4.08.00.038 - Thiết bị/đầu dò điện cực cảm biến đo độ dẫn điện 电导率传感器计电极探头仪 | QC/规格: S-EC-M2PT
4.08.00.039 - Cảm biến môi trường 环境传感器 | QC/规格: KE-MG101-N01-1
4.08.00.040 - Dây tín hiệu(新的) 信号屏蔽线 | QC/规格: RS485- Tím 6*1
4.08.00.041 - Bộ phát tín hiệu mức 液位变送器 | QC/规格: ELECALL/ELE 802/ 0~1mH2O
4.08.00.042 - Bộ phát tín hiệu mức 液位变送器 | QC/规格: ELECALL/ELE 802/ 0~3mH2O
4.08.00.043 - Bộ phát tín hiệu mức 液位变送器 | QC/规格: ELECALL/ELE 802/ 0~4mH2O
4.08.00.044 - Bộ phát tín hiệu mức 液位变送器 | QC/规格: ELECALL/ELE 802/ 0~5mH2O
4.08.00.045 - Đồng hồ hiển thị tín hiệu quy trình 过程信号显示仪表 | QC/规格: ADTEK/CM1-PR-A4-N-E24-A 4~20mA
4.08.00.046 - Đồng hồ đo lưu lượng nước 水流量计 | QC/规格: RL-LDN100- DN100,1.6mPa,IP65,0.5级, 14-140m3/h
4.08.00.047 - Đồng hồ đo lưu lượng điện từ 电磁流量计
4.08.00.048 - Đồng hồ đo nhiệt độ 温度表 | QC/规格: YC-221109-TP
4.08.00.049 - đồng hồ đo nhiệt độ , độ ẩm 温湿度计 | QC/规格: nhỏ
4.08.00.050 - đồng hồ vôn kế dạng kim (analog) 指针式电压表 | QC/规格: TENGEN/6L2-V 500V
4.08.00.051 - Đồng hồ đo dòng điện và điện áp 电流,电压表 | QC/规格: TENGEN/6L2-V 400/5A
4.08.00.052 - Đồng hồ/thiết bị đo kiểm đa năng . 电工维修多功能检测仪表 | QC/规格: N130391
4.08.00.053 - Đồng hồ đo lưu lượng 流量计 | QC/规格: JM-TT40/100
4.08.00.054 - Đồng hồ đa năng 多能表 | QC/规格: P4100
4.08.00.055 - đồng hồ đa năng 多能表 | QC/规格: P6100
4.08.00.056 - 磁性表座 đế đồng hồ so nam châm | QC/规格: CZ-6A型
4.08.00.057 - đồng hồ đo điện tử 数字万用表 | QC/规格: CAT III 6000
4.08.00.058 - đồng hồ đo điện tử 数字万用表 | QC/规格: VICTOR - DM6266
4.08.00.059 - Đồng hồ CO2 压器表 | QC/规格: GS- 204 220V
4.08.00.060 - Lưu lượng kế điện từ / 电磁流量计 | QC/规格: RL-LDN200- DN250 1.6mPa 0.5级
4.08.00.061 - Máy dò dây mạng 精明鼠多用途通信网络查线器 | QC/规格: NF801R
4.08.00.062 - Bộ thăm dò lưu lượng 流量探测器 | QC/规格: JM-TT40/100
4.08.00.063 - Dây đo vạn năng 万用表测试线 | QC/规格: TL75
4.09.00.001 - "Nớ sắt 膨胀螺栓" | QC/规格: M12*100
4.10.00.001 - Búa tạ 铁锤 | QC/规格: 1kg
4.11.00.001 - Thang sắt 铁梯子 | QC/规格: 3.5m
4.12.00.002 - Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt 两端带铁接头的包塑金属软管 | QC/规格: DN25
4.13.00.001 - "Dây xích sắt mạ kẽm 镀锌铁链" | QC/规格: m4
5.01.00.001 - Bộ nguồn thủy lực 液压动力单元
5.02.00.001 - Thanh V 角钢 | QC/规格: 1.2m
5.02.00.002 - Thanh V 角钢 | QC/规格: 1m
5.02.00.003 - Chõ bơm sắt 铁泵壳 | QC/规格: DN200
5.02.00.004 - Chõ bơm inox 不锈钢泵壳 | QC/规格: DN100
5.02.00.005 - Máng PVC PVC 线槽 | QC/规格: 25*25
5.04.01.001 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-630S/3300 630A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.002 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-400S/3300 400A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.003 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-250S/3300 250A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.004 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-250S/3300 200A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.005 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-125S/3300 125A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.006 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-125S/3300 100A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.007 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-125S/3300 80A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.008 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-125C/3300 50A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.009 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-63S/3300 63A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.010 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-63S/3300 50A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.011 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-63S/3300 40A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.012 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-63S/3300 32A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.013 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-63S/3300 20A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.014 - Áptômát dạng vỏ nhựa (MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: CHNT/NM1-63S/3300 16A | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.015 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NM1LE-250S/3300 250A 500mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.016 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NM1LE-250S/3300 200A 500mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.017 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NM1LE-125S/3300 100A 30mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.018 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NM1LE-125S/3300 63A 30mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.019 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NXBLE-63 1P+N 16A 30mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.020 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NXBLE-63 1P+N 20A 30mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.021 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NXBLE-63 1P+N 32A 30mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.022 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NXBLE-63 1P+N 63A 30mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.023 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NXBLE-63 3P 32A 30mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.024 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NXBLE-63 3P 50A 30mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.01.025 - MCCB Aptomat chống rò điện (RCD / RCCB) 剩余电流动作断路器 | QC/规格: CHNT/NXBLE-63 3P 63A 30mA | Hãng/品牌: CHNT
5.04.02.001 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/XSM7-60S1 3P- 10A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.002 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM63-SN 3P- 15A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.003 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM30-CN 2P-30A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.004 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM100-SN 3P-100A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.005 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM250-SN 3P-150A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.006 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM250-SN 3P-200A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.007 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM250-SN 3P-175A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.008 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM250-SN 3P-250A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.009 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM100-SN 3P-75A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.010 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM100-SN 3P-60A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.011 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM100-SN 3P-50A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.012 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM100-SN 3P-40A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.013 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Shihlin/BM100-SN 3P-30A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.014 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: shihlin BM 1600HS 3P 1600A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.015 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: shihlin BM 1000HS 3P 1000A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.016 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: shihlin BM 800SN 3P 800A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.017 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: shihlin BM 630S-LTA 3P 630A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.018 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: shihlin BM 400SN 3P 400A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.019 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: shihlin BM 400SN 3P 300A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.02.020 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: shihlin BM 125SN 3P 125A | Hãng/品牌: Shihlin
5.04.03.001 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC160-SMXA 3P 32A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.002 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC60-SMXA 3P 25A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.003 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC60-SMXA 3P 40A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.004 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC60-SMXA 3P 50A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.005 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC60-SMXA 3P 60A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.006 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC100-SMXA 3P 75A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.007 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC100-SMXA 3P 80A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.008 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC100-CMXA 3P 100A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.009 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC100-SMXA 3P 100A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.010 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC160-SMXA 3P 125A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.011 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC160-SMXA 3P 150A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.012 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC250-SWB 3P 160A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.013 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC250-CMXA 3P 175A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.014 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC250-SXV 3P 225A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.015 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC250-CMXA 3P 225A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.016 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC250-CMXA 3P 250A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.017 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC250-SMXA 3P 250A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.018 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NFC630-SMXA/AC7S31F 3P-500A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.019 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NFC630-SMXA/AC7S33F 3P-630A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.020 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NFC630-SEW 3P-630A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.021 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NF800-SEW 3P-800A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.022 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NF1000-SEW 3P-1000A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.023 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC30-SMX 3P-10A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.024 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC60-SMX 3P-30A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.025 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC60-SMXA 3P-16A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.026 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC60-SMXA 3P-40A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.027 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NFC60-CMXA 3P-50A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.028 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NF100-SMXA 3P-50A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.029 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NF60-SMXA 3P-60A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.030 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi/NF100-SMXA 3P-100A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.03.031 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NFC630-SMXA/AC7S31F 3P-400A | Hãng/品牌: Mitsubishi
5.04.04.001 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD100E3020N 3P 20A | Hãng/品牌: Schneider
5.04.04.002 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD100E3040N 3P 40A | Hãng/品牌: Schneider
5.04.04.003 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD100E3075N 3P 75A | Hãng/品牌: Schneider
5.04.04.004 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD100E3100N 3P 100A | Hãng/品牌: Schneider
5.04.04.005 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD160E3125N 3P 125A | Hãng/品牌: Schneider
5.04.04.006 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD160E3160N 3P 160A | Hãng/品牌: Schneider
5.04.04.007 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD250E3200N 3P 200A | Hãng/品牌: Schneider
5.04.04.008 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD250E3250N 3P 250A | Hãng/品牌: Schneider
5.04.04.009 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD400E3400K 3P 400A 3P3T | Hãng/品牌: Schneider
5.04.04.010 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD530E3630K 3P 630A 3P3T | Hãng/品牌: Schneider
5.04.04.011 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Schneider、EZD400E3320K 3P 320A 3P3T | Hãng/品牌: Schneider
5.04.05.001 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Himel/HDM3400N31533XX/HDM3-400N 3P -315A | Hãng/品牌: Himel
5.04.05.002 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Himel/HDM3100S10033XX 3P-100A | Hãng/品牌: Himel
5.04.05.003 - MCCB 塑料外壳式断路器 | QC/规格: Himel/HDM3160S12533XX 3P-125A | Hãng/品牌: Himel
5.05.00.001 - "Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管" | QC/规格: số 4
6.02.00.001 - Dây thít inox 不锈钢扎带 | QC/规格: 378-418
6.02.00.002 - Dây thít inox 不锈钢扎带 | QC/规格: 163-203
6.02.00.003 - Dây thít inox 不锈钢扎带 | QC/规格: 125-165
6.02.00.004 - Dây thít inox 不锈钢扎带 | QC/规格: 250
6.02.00.005 - Dây thít 扎带 | QC/规格: 150
6.02.00.006 - Dây thít 扎带 | QC/规格: 160
6.02.00.007 - Dây thít 轧带 | QC/规格: 4*250mm
6.02.00.008 - Dây thít 轧带 | QC/规格: 5*300mm*131PCS
6.02.00.009 - Dây thít 轧带 | QC/规格: 10*500mm
6.03.00.001 - "Đai siết inox 304 不锈钢304喉箍" | QC/规格: 19-29mm
8.01.00.001 - Dây rèm cửa chống tĩnh điện cho phòng sạch 防静电门帘绳
9.01.00.001 - Ấm trà 茶柜
9.01.00.002 - Bàn trà 茶杯清洗盘
9.01.00.003 - Hộp quà 礼品 | QC/规格: Màu đỏ – ô (dù) và cốc/trà ly 红色-雨伞跟茶杯
9.01.00.004 - Hộp quà 礼品 | QC/规格: Màu xanh dương – ô và cốc (ly trà) 蓝色-雨伞跟茶杯
9.01.00.005 - Bếp từ 电磁炉
9.01.00.006 - Cốc 杯子 | QC/规格: OCEAN 340ml
9.01.00.007 - ly trà 茶杯
10.01.00.001 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-250
10.01.00.002 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-200
10.01.00.003 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-150
10.01.00.004 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-125
10.01.00.005 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-100
10.01.00.006 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-70
10.01.00.007 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-60
10.01.00.008 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-38
10.01.00.009 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-22
10.01.00.010 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-5.5
10.01.00.011 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-2
10.01.00.012 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: ST-14红 đỏ
10.01.00.013 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Màu đỏ 红色-ST-8
10.01.00.014 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-250
10.01.00.015 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-200
10.01.00.016 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-150
10.01.00.017 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-125
10.01.00.018 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-100
10.01.00.019 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-70
10.01.00.020 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-60
10.01.00.021 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-38
10.01.00.022 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-22
10.01.00.023 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-5.5
10.01.00.024 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-2
10.01.00.025 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: ST-14黄 vàng
10.01.00.026 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Vàng 黄色-ST-10
10.01.00.027 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-250
10.01.00.028 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-200
10.01.00.029 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-150
10.01.00.030 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-125
10.01.00.031 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-100
10.01.00.032 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-70
10.01.00.033 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-60
10.01.00.034 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-38
10.01.00.035 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-22
10.01.00.036 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-5.5
10.01.00.037 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-2
10.01.00.038 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: ST-14绿 xanh lá
10.01.00.039 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh lá 绿色-ST-8
10.01.00.040 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh dương 蓝色-ST-200
10.01.00.041 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh dương 蓝色-ST-150
10.01.00.042 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh dương 蓝色-ST-125
10.01.00.043 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh dương 蓝色-ST-100
10.01.00.044 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh dương 蓝色-ST-70
10.01.00.045 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh dương 蓝色-ST-60
10.01.00.046 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh dương 蓝色-ST-38
10.01.00.047 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh dương 蓝色-ST-22
10.01.00.048 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh dương 蓝色-ST-5.5
10.01.00.049 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Xanh dương 蓝色-ST-2
10.01.00.050 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: ST-16蓝 xanh dương
10.01.00.051 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-200
10.01.00.052 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-150
10.01.00.053 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-125
10.01.00.054 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-100
10.01.00.055 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-70
10.01.00.056 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-60
10.01.00.057 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-38
10.01.00.058 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-22
10.01.00.059 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-5.5
10.01.00.060 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-2
10.01.00.061 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: ST-14黑 đen
10.01.00.062 - Áo cos 绝缘套管 | QC/规格: Đen 黑色-ST-10
10.01.00.063 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: WFTA 70²
10.01.00.064 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 150-12
10.01.00.065 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: DT-120-12
10.01.00.066 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 95-12
10.01.00.067 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 95-10
10.01.00.068 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 70-8
10.01.00.069 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 70-10
10.01.00.070 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 70-12
10.01.00.071 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 50-10
10.01.00.072 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 50-8
10.01.00.073 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 35-8
10.01.00.074 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 35-10
10.01.00.075 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 35-12
10.01.00.076 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 25-10
10.01.00.077 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 25-8
10.01.00.078 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 25-6
10.01.00.079 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 16-6
10.01.00.080 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 16-8
10.01.00.081 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 16-10
10.01.00.082 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 10-8
10.01.00.083 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 10-6
10.01.00.084 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 6-8
10.01.00.085 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 6-6
10.01.00.086 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 5.5-4
10.01.00.087 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 5.5-6
10.01.00.088 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 5.5-8
10.01.00.089 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 3.5-4
10.01.00.090 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 3.5-6
10.01.00.091 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 2.5-5
10.01.00.092 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 2-12
10.01.00.093 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 2-10
10.01.00.094 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 2-8
10.01.00.095 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 2-6
10.01.00.096 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 2-4
10.01.00.097 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 2-3
10.01.00.098 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 1.25-3
10.01.00.099 - Cos tròn 圆形预绝缘端子 | QC/规格: WONB1.25-4
10.01.00.100 - Cos tròn 圆形预绝缘端子 | QC/规格: WONB2-5
10.01.00.101 - Cos tròn 圆形预绝缘端子 | QC/规格: WONB3.5-8
10.01.00.102 - Cos tròn 圆形预绝缘端子 | QC/规格: WONB5.5-8
10.01.00.103 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 150mm²
10.01.00.104 - Cos tròn 窥口铜接线端子 | QC/规格: 240mm²
10.01.00.105 - Cos cài(cos cài) 裸体端头 | QC/规格: WYNB1.25-3
10.01.00.106 - Cos cài(cos cài) 裸体端头 | QC/规格: WYNB8-4
10.01.00.107 - Cos cài(cos cài) 裸体端头 | QC/规格: WYNB1.25-4
10.01.00.108 - Cos cài(cos cài) 裸体端头 | QC/规格: WYNB2-3
10.01.00.109 - Cos cài(cos cài) 裸体端头 | QC/规格: WYNB5.5-4
10.01.00.110 - Cos cài(cos cài) 裸体端头 | QC/规格: WYNB3.5-4
10.01.00.111 - Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | QC/规格: 45-35
10.01.00.112 - Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | QC/规格: 45-25
10.01.00.113 - Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | QC/规格: 45-16
10.01.00.114 - Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | QC/规格: WPNB8-14
10.01.00.115 - Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | QC/规格: WPNB2-14
10.01.00.116 - Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | QC/规格: WPNB1.25-14
10.01.00.117 - Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | QC/规格: WPNB45-10
10.01.00.118 - Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | QC/规格: WPNB45-50
10.01.00.119 - Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | QC/规格: WFTA 70²
10.01.00.120 - Cos kim 管型预绝缘端子 | QC/规格: WEKB 1510
10.01.00.121 - Cos kim 管型预绝缘端子 | QC/规格: WEKB 1010
10.01.00.122 - Cos kim 管型预绝缘端子 | QC/规格: WEKB 0510
10.01.00.123 - Cos kim 管型预绝缘端子 | QC/规格: WEKB 6010
10.01.00.124 - Cos kim 管型预绝缘端子 | QC/规格: WEKB 6012
10.01.00.125 - Cos kim 管型预绝缘端子 | QC/规格: WEKB 2510
10.01.00.126 - Cos kim 管型预绝缘端子 | QC/规格: E10-12
10.01.00.127 - Cos kim 双线管预绝缘端子 | QC/规格: WTEB0508
10.01.00.128 - Cos kim 双线管预绝缘端子 | QC/规格: WTEB1510
10.01.00.129 - Cos kim 双线管预绝缘端子 | QC/规格: WTEB2510
10.01.00.130 - Cos kim 双线管预绝缘端子 | QC/规格: WTEB1010 Màu đỏ 红色
10.01.00.131 - Cos kim 双线管预绝缘端子 | QC/规格: WTEB4010 màu nâu 灰色
10.01.00.132 - Cos kim 双线管预绝缘端子 | QC/规格: Màu xanh 蓝色
10.01.00.133 - Cos kim 管型预绝缘端子 | QC/规格: WEKB 4010
10.01.00.134 - Cos nối nhanh 公母插头 | QC/规格: M05-0,78
10.01.00.135 - Cos nối nhanh 丁弹形母全缘接头 | QC/规格: G05-0,78
10.01.00.136 - Cos nối nhanh 母全缘接头 | QC/规格: MB2-187(8)
10.01.00.137 - Cos nối nhanh 母全缘接头 | QC/规格: MB2-187(5)
10.01.00.138 - Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X 安全型压线帽 | QC/规格: Ø4
10.01.00.139 - Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X 安全型压线帽 | QC/规格: Ø6
10.01.00.140 - Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X 安全型压线帽 | QC/规格: Ø8
10.01.00.141 - Cos lưỡi gà C45鸭舌裸端头 | QC/规格: WYC-62
11.01.00.001 - Máy ép cos thủy lực cầm tay 液压压线钳
11.01.00.002 - Kìm ép cos kim 针形端子压接钳 | QC/规格: TOOZO 10-4S - 0.08-10mm2- AWG 28-7
11.01.00.003 - Kìm ép cos kim 针形端子压接钳 | QC/规格: VSC8 6-4C - 0.08-10Mmm2
11.01.00.004 - Kìm ép cos 压线钳 | QC/规格: to 大
11.01.00.005 - Kìm ép cos 压线钳 | QC/规格: nhỏ 小
11.01.00.006 - Kìm ép cos 压线钳 | QC/规格: CRIMPINGTOOL A-228A 175mm - 0.3~5.5mm2- màu đỏ
11.01.00.007 - Kìm ép cos thủy lực bằng tay 手动液压线钳 | QC/规格: Dùng dầu
11.01.00.008 - Máy bắn cos 红外线
11.01.00.009 - Kìm ép cos tay 铜鼻子液压钳 | QC/规格: SATA-99018
11.01.00.010 - Kìm ép cos tay 铜鼻子液压钳 | QC/规格: nhỏ
11.01.00.011 - Máy ép cos pin 电动液压线钳 | QC/规格: DCHH400
12.01.00.001 - MCB 小型断路器 | QC/规格: LS /BKN 1P-32A
12.01.00.002 - MCB 小型断路器 | QC/规格: LS /BKN 3P-50A
12.01.00.003 - cầu dao tự động dạng tép (MCB) 微型断路器 | QC/规格: SINO VANLOCK- PS45N 1P-16A
12.01.00.004 - MCB 小型断路器 | QC/规格: BH-D6 4P 32A
12.01.00.005 - MCB 小型断路器 | QC/规格: BH-D6 4P 63A
12.01.01.001 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 1P-10A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.002 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 1P-20A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.003 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 1P-32A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.004 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 1P-50A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.005 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 2P-10A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.006 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 2P-16A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.007 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 3P-10A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.008 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 3P-16A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.009 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 3P-25A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.010 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 3P-32A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.011 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 3P-40A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.012 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 3P-50A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.013 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 3P-63A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.014 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 4P-32A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.015 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 4P-63A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.016 - cầu dao tự động dạng tép (MCB) 微型断路器 | QC/规格: CHNT/DZ47-60 2P-16A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.017 - cầu dao tự động dạng tép (MCB) 微型断路器 | QC/规格: CHNT/DZ47-60 2P-32A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.018 - cầu dao tự động dạng tép (MCB) 微型断路器 | QC/规格: CHNT/DZ47-60 3P-25A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.019 - cầu dao tự động dạng tép (MCB) 微型断路器 | QC/规格: CHNT/DZ47-60 2P-60A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.01.020 - MCB 小型断路器 | QC/规格: CHNT/NXB-63 2P-20A | Hãng/品牌: CHNT
12.01.02.001 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Shihlin/RPC 1P-16A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.002 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Shihlin/RPC 1P-20A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.003 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Shihlin/RPC 1P-32A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.004 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Shihlin/RPC 2P-20A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.005 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Shihlin/RPC 3P-20A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.006 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Shihlin/RPC 3P-25A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.007 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Shihlin/RPC 3P-32A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.008 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Shihlin/RPC 3P-40A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.009 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Shihlin/RPC 3P-50A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.010 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.011 - MCB 小型断路器 | QC/规格: shihlin BHA-B32C25 2P 25A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.012 - MCB 小型断路器 | QC/规格: shihlin BHA-B32C16 2P 16A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.013 - MCB 小型断路器 | QC/规格: shihlin BHA-B32C10 2P 10A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.014 - MCB 小型断路器 | QC/规格: shihlin BHA-B32D16 2P 16A | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.015 - MCB(Đi kèm SPD) 小型断路器 | QC/规格: shihlin BHD40R4 | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.016 - MCB | QC/规格: 3P-100 | Hãng/品牌: Shihlin
12.01.02.017 - MCB | QC/规格: 3P-10A | Hãng/品牌: shihlin
12.01.03.001 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 3P 16A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.002 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 3P 16A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.003 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 3P 20A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.004 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 3P 20A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.005 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 3P 25A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.006 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 3P 40A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.007 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 3P 50A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.008 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 3P 50A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.009 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 3P 63A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.010 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 1P 10A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.011 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 1P 16A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.012 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 1P 20A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.013 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 1P 25A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.014 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 1P 32A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.015 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 2P 6A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.016 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 2P 16A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.017 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 2P 16A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.018 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 2P 20A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.019 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 2P-20A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.020 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 2P-25A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.021 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 2P 32A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.022 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 2P 32A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.023 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 2P 40A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.024 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 2P 40A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.025 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6J 2P 50A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.03.026 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BH-D6 2P 63A | Hãng/品牌: Mitsubishi
12.01.04.001 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、 A9F18106 1P 6A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.002 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18110 1P 10A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.003 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18116 1P 16A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.004 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18132 1P 32A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.005 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18206 2P 6A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.006 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18210 2P 10A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.007 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18225 2P 25A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.008 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18232 2P 32A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.009 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18310 3P 10A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.010 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18316 3P 16A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.011 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18320 3P 20A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.012 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18332 3P 32A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.013 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18340 3P 40A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.014 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18363 3P 63A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.015 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F183100 3P 100A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.016 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18432 4P 32A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.017 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18463 4P 63A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.04.018 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Schneider、A9F18216 2P 16A | Hãng/品牌: Schneider
12.01.05.001 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Himel/HDB3WN3C63 3P 63A 6KA | Hãng/品牌: Himel
12.01.05.002 - MCB 小型断路器 | QC/规格: Himel HDB3WN4C50 | Hãng/品牌: Himel
13.01.01.001 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: CHNT/NXR-25 1.6A~2.5A | Hãng/品牌: CHNT
13.01.01.002 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: CHNT/NXR-25 2.5A~4A | Hãng/品牌: CHNT
13.01.01.003 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: CHNT/NXR-25 4A~6A | Hãng/品牌: CHNT
13.01.01.004 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: CHNT/NXR-25 7A~10A | Hãng/品牌: CHNT
13.01.01.005 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: CHNT/NXR-25 9A~13A | Hãng/品牌: CHNT
13.01.01.006 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: CHNT/NXR-25 12A-18A | Hãng/品牌: CHNT
13.01.01.007 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: CHNT/NXR-25 17A-25A | Hãng/品牌: CHNT
13.01.01.008 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: CHNT/NXR-38 30A~38A | Hãng/品牌: CHNT
13.01.01.009 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: CHNT/NXR-100 37-50A | Hãng/品牌: CHNT
13.01.01.010 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: CHNT/NXR-100 48A-65A | Hãng/品牌: CHNT
13.01.02.001 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 9A(7A~11A) | Hãng/品牌: Shihlin
13.01.02.002 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 3.3A(2.5~4.1)A | Hãng/品牌: Shihlin
13.01.02.003 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 1.3~2.1A | Hãng/品牌: Shihlin
13.01.02.004 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | Hãng/品牌: Shihlin
13.01.02.005 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.3~0.5A | Hãng/品牌: Shihlin
13.01.02.006 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.19~0.31A | Hãng/品牌: Shihlin
13.01.02.007 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: shihlin TH-P 12ES 2.1A (1.6~2.6) | Hãng/品牌: Shihlin
13.01.02.008 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: shihlin TH-P 12ES 0.6A (0.45~0.75) | Hãng/品牌: Shihlin
13.01.03.001 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-18KP 0.7A(0.55-0.58)A | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.002 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-18KP 1.7A(1.4-2.0)A | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.003 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-18KP 2.1A(1.7-2.5) | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.004 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-18KP 3.5A(2.8-4.4) | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.005 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-18KP 5A(4-6)A | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.006 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-18KP 6.6A(5.2-8) | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.007 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-18KP 9A(7-11) | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.008 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-18KP 15A(12-18) | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.009 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-18KP 22A(18-26) | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.010 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-18KP 11A(9-13) | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.011 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-T50KP 42A(34-50) | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.03.012 - Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Mitsubishi、TH-T50KP 35A(30-40A) | Hãng/品牌: Mitsubishi
13.01.04.001 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Schneider、LRD05C 0.63~1A | Hãng/品牌: Schneider
13.01.04.002 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Schneider、LRD07C 1.6~2.5A | Hãng/品牌: Schneider
13.01.04.003 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Schneider、LRD08C 2.5~4A | Hãng/品牌: Schneider
13.01.04.004 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Schneider、LRD10C 4~6A | Hãng/品牌: Schneider
13.01.04.005 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Schneider、LRD12C 5.5~8A | Hãng/品牌: Schneider
13.01.04.006 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Schneider、LRD14C 7~10A | Hãng/品牌: Schneider
13.01.04.007 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Schneider、LRD16C 9~13A | Hãng/品牌: Schneider
13.01.04.008 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Schneider、LRD21C 12~18A | Hãng/品牌: Schneider
13.01.04.009 - Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải 热过载继电器 | QC/规格: Schneider、LRD22C 16~24A | Hãng/品牌: Schneider
14.01.00.001 - Biến tần ABB ABB 变频器 | QC/规格: ACS580-01-04A1-4, 1.5kw
14.01.00.002 - Biến tần ABB ABB 变频器 | QC/规格: ASC510-01-05A6-4 , 2.2KW
14.01.00.003 - Biến tần ABB ABB 变频器 | QC/规格: ASC580-01-09A5-4 , 4KW
14.01.00.004 - Biến tần ABB ABB 变频器 | QC/规格: ASC510-01-012A-4 , 5.5KW
14.01.00.005 - Biến tần mitsubishi 变频器 | QC/规格: FR-F840-00023-2-60 - F800
14.01.00.006 - ETOOSP CPU | QC/规格: 6ES7510-1DK03-0AB0
14.01.00.007 - Thẻ nhớ 存储卡 | QC/规格: 6ES7954-8LE04-0AA0
14.01.00.008 - Đế module có nguồn 有源底座 | QC/规格: 6ES7193-6BP00-0DA0
14.01.00.009 - Đế module không cấp nguồn 无源底座 | QC/规格: 6ES7193-6BP00-0BA0
14.01.00.010 - Module 16 đầu vào số 16点DI模块 | QC/规格: 6ES7131-6BH01-0BA0
14.01.00.011 - Module 16 đầu ra số 16点DO模块 | QC/规格: 6ES7132-6BH01-0BA0
14.01.00.012 - Module truyền thông 通讯模块 | QC/规格: 6ES7137-6AA01-0BA0
14.01.01.001 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 30IB 100/5A/0.2级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.002 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 30IB 200/5A/0.2级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.003 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 30IB 300/5A/0.2级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.004 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 30IB 300/5A/0.5级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.005 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 30IB 400/5A/0.5级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.006 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 40IB 600/5A/0.5级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.007 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 50IB 800/5A/0.5级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.008 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 30IB 0.5级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.009 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 30IB 30/5A /0.2级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.010 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 30IB 50/5A /0.2级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.011 - Biến dòng 电流互感器 | QC/规格: CHNT/BH-0.66 30IB 75/5A /0.2级 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.012 - Đồng hồ đo điện áp xoay chiều (AC voltmeter) 交流电压表 | QC/规格: CHNT / 42L6-V 500V | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.013 - Đồng hồ đo điện áp xoay chiều (AC voltmeter) 交流电压表 | QC/规格: CHNT/6L2-V 500V (改进型) | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.014 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/42L6-A 30/5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.015 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/42L6-A 50/5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.016 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/42L6-A 75/5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.017 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/42L6-A 100/5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.018 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/42L6-A 150/5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.019 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/42L6-A 200/5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.020 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/42L6-A 250/5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.021 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/42L6-A 300/5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.022 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/42L6-A 400/5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.023 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/42L6-A 600/5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.024 - Đồng hồ đo dòng điện xoay chiều (AC ammeter) 交流电流表 | QC/规格: CHNT/6L2-A 150/5A(改进型) | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.025 - Khởi động từ AC 交流接触器 | QC/规格: CHNT/NXC-09 220V-50Hz | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.026 - Khởi động từ AC 交流接触器 | QC/规格: CHNT/NXC-12 220V-50Hz | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.027 - Khởi động từ AC 交流接触器 | QC/规格: CHNT/NXC-18 220V-50Hz | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.028 - Khởi động từ AC 交流接触器 | QC/规格: CHNT/NXC-25 220V-50Hz | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.029 - Khởi động từ AC 交流接触器 | QC/规格: CHNT/NXC-32 220V-50Hz | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.030 - Khởi động từ AC 交流接触器 | QC/规格: CHNT/NXC-40 220V-50Hz | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.031 - Khởi động từ AC 交流接触器 | QC/规格: CHNT/NXC-50 220V-50Hz | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.032 - Khởi động từ AC 交流接触器 | QC/规格: CHNT/NXC-65 220V-50Hz | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.033 - Khởi động từ/contactor đóng cắt tụ bù 切换电容器接触器 | QC/规格: CHNT/CJ19-95/21 380V | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.034 - Khởi động từ/contactor đóng cắt tụ bù 切换电容器接触器 | QC/规格: CHNT/CJX2-12 220V-M5 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.035 - Bộ tiếp điểm phụ 辅助触头组 | QC/规格: CHNT/F4-11 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.036 - Bộ tiếp điểm phụ 辅助触头组 | QC/规格: CHNT/F4-22 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.037 - Đèn tín hiệu / đèn báo 信号灯 | QC/规格: CHNT/ND16-22D/2 24V- 红色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.038 - Đèn tín hiệu / đèn báo 信号灯 | QC/规格: CHNT/ND16-22D/2 24V- 绿色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.039 - Đèn tín hiệu / đèn báo 信号灯 | QC/规格: CHNT/ND16-22D/2 24V-黄色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.040 - Đèn tín hiệu / đèn báo 信号灯 | QC/规格: CHNT/ND16-22D/2 220V-白色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.041 - Đèn tín hiệu / đèn báo 信号灯 | QC/规格: CHNT/ND16-22D/2 220V-黄色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.042 - Đèn tín hiệu / đèn báo 信号灯 | QC/规格: CHNT/ND16-22D/2 220V-绿色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.043 - Đèn tín hiệu / đèn báo 信号灯 | QC/规格: CHNT/ND16-22D/2 220V-红色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.044 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BW3361 220V-LED 绿色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.045 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BW3462 220V-LED 红色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.046 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BA51 黄色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.047 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BA42 红色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.048 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BA31 绿色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.049 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BA21 黑色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.050 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BA11 白色 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.051 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BD41 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.052 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BD53 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.053 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BD33 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.054 - Nút nhấn 按钮 | QC/规格: CHNT/NP2-BD21 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.055 - Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座 | QC/规格: CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.056 - Ổ cắm 插座 | QC/规格: CHNT/AC30-124 3 chân 三孔 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.057 - Ổ cắm 插座 | QC/规格: CHNT/AC30-103 2 Chân 两孔 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.058 - Vỏ cầu chì 熔断器底座 | QC/规格: CHNT/RT28-63X 1P 63A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.059 - Đế cầu chì(áo cầu chì) 熔断器底座 | QC/规格: CHNT/RT28N-32X 1P - 32A- đơn | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.060 - Đế cầu chì(áo cầu chì) 熔断器底座 | QC/规格: CHNT/RT28N-32X 1P - 32A-đôi | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.061 - Cầu dao cách ly có cầu chì 熔断器式隔离开关 | QC/规格: CHNT/HR6-630/30 400A-415/690V | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.062 - cầu chì ống 熔断体 | QC/规格: CHNT/RT36-00(NT00) AC690V-160A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.063 - Lõi cầu chì 熔断体 | QC/规格: CHNT/RT28-32(RO15) 10A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.064 - Lõi cầu chì 熔断体 | QC/规格: CHNT/RT28-32(RO15) 20A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.065 - Lõi cầu chì 熔断体 | QC/规格: CHNT/RT28-32(RO15) 2A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.066 - Rơ le thời gian 时间继电器 | QC/规格: CHNT/JSZ3Y 60s-220V | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.067 - đế cắm rơ le 插座 | QC/规格: CHNT/CZS08X-E | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.068 - đế cắm rơ le 插座 | QC/规格: CHNT/CZS08A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.069 - ATS 自动转换开关 | QC/规格: CHNT/NH40-100/3SZ/100A/12KV | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.070 - Cầu đấu / đầu nối dây điện (terminal block) 接线端子 | QC/规格: CHNT/TC-3004 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.071 - Cầu đấu / đầu nối dây điện (terminal block) 接线端子 | QC/规格: CHNT/TC-3003 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.072 - Công tắc chuyển mạch vạn năng / công tắc xoay đa vị trí 万能转换开关 | QC/规格: CHNT/LW5D-16 LH3/3 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.073 - đồng hồ số đa năng 数显多功能 | QC/规格: CHNT/PD666-3S4 380V 5A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.074 - Công tắc hành trình 微动开关 | QC/规格: CHNT/YBLXW-5/11G3 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.075 - Công tắc hẹn giờ 时控开关 | QC/规格: CHNT/NKG3 16开-16关- 220V | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.076 - Thiết bị chống sét lan truyền 电涌保护器 | QC/规格: CHNT/NU6-II 385V- 4P- 60kA | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.077 - Cầu dao cách ly 隔离开关 | QC/规格: CHNT/NXHB-125 4P-40A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.078 - Cầu dao cách ly 隔离开关 | QC/规格: CHNT/NXHB-125 3P-63A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.079 - Cầu dao cách ly 隔离开关 | QC/规格: CHNT/NXHB-125 3P-32A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.080 - Bộ bảo vệ động cơ điện / thiết bị bảo vệ motor 电动机保护器 | QC/规格: CHNT/JD-8 2A~20A | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.081 - Bộ chuyển đổi điện cách ly 隔离电源转换器 | QC/规格: CHNT/NDK1000 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.01.082 - Máy biến áp 变压器 | QC/规格: CHNT-NDK-500-220V/36 | Hãng/品牌: CHNT
14.01.02.001 - Thiết bị chống sét lan truyền SPD 电涌保护器 | QC/规格: Shihlin/BHP40-4PR 4P- 385V-40kA | Hãng/品牌: Shihlin
14.01.02.002 - khối tiếp điểm phụ ACC 辅助触头组 | QC/规格: Shihlin/AP-11 220V | Hãng/品牌: Shihlin
14.01.02.003 - Khởi động từ MC 交流接触器 | QC/规格: Shihlin/S-P11 220V | Hãng/品牌: Shihlin
14.01.02.004 - KDT | QC/规格: S-P16 | Hãng/品牌: Shihlin
14.01.03.001 - Khởi động từ điện từ 电磁接触器 | QC/规格: Mitsubishi、S-T10(SHA09-012-150721) 1A | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.002 - Khởi động từ điện từ 电磁接触器 | QC/规格: Mitsubishi、S-T12(SHA09-014-110814) 1A1B | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.003 - Khởi động từ điện từ 电磁接触器 | QC/规格: Mitsubishi、S-T20(SHA15-864-280722) 1A1B | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.004 - Khởi động từ điện từ 电磁接触器 | QC/规格: Mitsubishi、S-T25(SHA09-019-300621) 2A2B | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.005 - Khởi động từ điện từ 电磁接触器 | QC/规格: Mitsubishi、S-T32 | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.006 - Khởi động từ điện từ 电磁接触器 | QC/规格: Mitsubishi、S-T35 2A2B | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.007 - Khởi động từ điện từ 电磁接触器 | QC/规格: Mitsubishi、S-T50 2A2B | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.008 - Công tắc phụ/ tiếp điểm phụ 辅助开关 | QC/规格: Mitsubishi/AX-4SW/2JY830 | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.009 - Công tắc phụ/ tiếp điểm phụ 辅助开关 | QC/规格: Mitsubishi/AX-10SWL/ CD1GV-F0H | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.010 - Bộ nhả shunt / Cuộn cắt từ xa 分励脱扣器 | QC/规格: Mitsubishi、SHTA24D-10SWR-2FNS11 | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.011 - Bộ tiếp điểm phụ 辅助触头组件· | QC/规格: Mitsubishi、UT-AX4 2A2B | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.03.012 - Bộ tiếp điểm phụ 辅助触头组件· | QC/规格: Mitsubishi、UT-AX2 1A1B | Hãng/品牌: Mitsubishi
14.01.04.001 - Khởi động từ 交流接触器 | QC/规格: Schneider、LC1D09M7C/ WH2131 4KW | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.002 - Khởi động từ 交流接触器 | QC/规格: Schneider、LC1D09M7C/WH2120 5.5KW | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.003 - Khởi động từ 交流接触器 | QC/规格: Schneider、LC1D09M7C/WH2034 7.5KW | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.004 - Khởi động từ 交流接触器 | QC/规格: Schneider、LC1D09M7C/WH2127 15KW | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.005 - Khởi động từ 交流接触器 | QC/规格: Schneider、LC1N95M5N 45KW | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.006 - Khởi động từ 交流接触器 | QC/规格: Schneider、LC1D65M7C 30KW | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.007 - Thiết bị chống sét lan truyền 电涌保护器 | QC/规格: Schneider、PRD040620 3P+N 40kA | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.008 - Bộ tiếp điểm phụ 辅助触头模块 | QC/规格: Schneider、LADN11C 1 NC-1NO | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.009 - Bộ tiếp điểm phụ 辅助触头模块 | QC/规格: Schneider、LADN22C 2NC-2NO | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.010 - Bộ ngắt mạch cầu chì 熔断器组合开关 | QC/规格: Schneider/ ISFT100 3P 100A | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.011 - Bộ ngắt mạch cầu chì 熔断器组合开关 | QC/规格: Schneider/ ISFT160 3P 160A | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.012 - cầu dao ngắt kết nối 隔离开关 | QC/规格: Schneider、A9S68440 4P 40A | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.013 - ATS cầu dao tự động 自动转换开关 | QC/规格: Schneider/ WATSNA-63/20.3CBR 20A-6.6KV/440V/Ic 65 | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.014 - đồng hồ phân tích chất lượng điện năng 电能质量仪表 | QC/规格: Schneider、METSEPM2125C2DI2RO Ø22 绿色 | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.015 - Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm Ø22控制与信号单元 | QC/规格: Schneider、ZB2BWM41C Ø22 红色 | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.016 - Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm Ø22控制与信号单元 | QC/规格: Schneider、ZB2BWM31C Ø22 绿色 | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.017 - Đèn báo 指示灯 | QC/规格: Schneider、XA2EVF5LC 110V 红色 | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.018 - Đèn báo 指示灯 | QC/规格: Schneider、XA2EVF5LC 110V 橙色 | Hãng/品牌: Schneider
14.01.04.019 - Ampe kế 电流表 | Hãng/品牌: Schneider
14.01.05.001 - Biến Dòng Himel 电流互感器 | QC/规格: Himel/HLMKP650040 0.66-40/500/5A./0.5级 | Hãng/品牌: Himel
14.01.05.002 - Đồng hồ đa năng 数字万用表 | QC/规格: Himel/HPDM606L96T3YO5A 600V/5A | Hãng/品牌: Himel
14.01.05.003 - Chống sét lan truyền SPD | QC/规格: Himel HDY3N406 | Hãng/品牌: Himel
14.01.06.001 - Đồng hồ điện đa chức năng 多功能电表 | QC/规格: AMC72L | Hãng/品牌: ACREL
14.01.06.002 - Biến dòng điện 电流互感器 | QC/规格: AKH-0.66-K160*80 | Hãng/品牌: Acrel
14.02.00.001 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 60*10
14.02.00.002 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 50*10
14.02.00.003 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 50*8
14.02.00.004 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 40*10
14.02.00.005 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 40*8
14.02.00.006 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 20*5
14.02.00.007 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 20*3
14.02.00.008 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 15*3
14.02.00.009 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 100*10
14.02.00.010 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 30*6
14.02.00.011 - Thanh đồng tiếp pha 零排 | QC/规格: 032-25
14.02.00.012 - Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | QC/规格: 0325D-25
14.02.00.013 - Thanh đồng tiếp pha 零排 | QC/规格: 032-13
14.02.00.014 - Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | QC/规格: 0325D-13
14.02.00.015 - Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | QC/规格: SAKQ 2.5-10
14.02.00.016 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 1m
14.02.00.017 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: Z型
14.02.00.018 - 铜排绝缘膜 Ni long bọc thanh đồng | QC/规格: Xanh lá - 150mm 绿色
14.02.00.019 - 铜排绝缘膜 Ni long bọc thanh đồng | QC/规格: Xanh dương -150mm 蓝色
14.02.00.020 - 铜排绝缘膜 Ni long bọc thanh đồng | QC/规格: Đỏ - 150mm 红色
14.02.00.021 - 铜排绝缘膜 Ni long bọc thanh đồng | QC/规格: Vàng- 150mm 黄色
14.02.00.022 - 铜排绝缘膜 Ni long bọc thanh đồng | QC/规格: Xanh lá - 100mm 绿色
14.02.00.023 - 铜排绝缘膜 Ni long bọc thanh đồng | QC/规格: đỏ 红色
14.02.00.024 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -16 绿色
14.02.00.025 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -20 绿色
14.02.00.026 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -25 绿色
14.02.00.027 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -35 绿色
14.02.00.028 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -30 绿色
14.02.00.029 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -40 绿色
14.02.00.030 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -50 绿色
14.02.00.031 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -60 绿色
14.02.00.032 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -70 绿色
14.02.00.033 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -80 绿色
14.02.00.034 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh lá cây -100 绿色
14.02.00.035 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Vàng-16 黄色
14.02.00.036 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Vàng-20 黄色
14.02.00.037 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Vàng-25 黄色
14.02.00.038 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Vàng-35 黄色
14.02.00.039 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Vàng-40 黄色
14.02.00.040 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Vàng-50 黄色
14.02.00.041 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Vàng-60 黄色
14.02.00.042 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Vàng-70 黄色
14.02.00.043 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Vàng-80 黄色
14.02.00.044 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-16 红色
14.02.00.045 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-20 红色
14.02.00.046 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-25 红色
14.02.00.047 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-30 红色
14.02.00.048 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-35 红色
14.02.00.049 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-40 红色
14.02.00.050 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-50 红色
14.02.00.051 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-60 红色
14.02.00.052 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-70 红色
14.02.00.053 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-80 红色
14.02.00.054 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đỏ-100 红色
14.02.00.055 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh dương(tĩnh điện)-16 蓝色
14.02.00.056 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh dương(tĩnh điện)-20 蓝色
14.02.00.057 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh dương(tĩnh điện)-80 蓝色
14.02.00.058 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh dương(tĩnh điện)-70 蓝色
14.02.00.059 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh dương(tĩnh điện)-50 蓝色
14.02.00.060 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh dương(tĩnh điện)-35 蓝色
14.02.00.061 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh dương(tĩnh điện)-30 蓝色
14.02.00.062 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Xanh dương(tĩnh điện)-25 蓝色
14.02.00.063 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đen( tiếp địa)-10 黑色
14.02.00.064 - Dây co nhiệt 热缩管 | QC/规格: Đen -16 黑色
14.02.00.065 - Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子 | QC/规格: SM-30
14.02.00.066 - Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子 | QC/规格: SM-40
14.02.00.067 - Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh) 母线夹 | QC/规格: 10D4 4P, 4x1 rãnh 10mm
14.02.00.068 - Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh) 母线夹 | QC/规格: 10D3 3P, 3x1 rãnh 10mm
14.02.00.069 - Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh) 母线夹 | QC/规格: 8D3 3P, 3x1 rãnh 8mm
14.02.00.070 - Thanh sứ(Sứ đỡ thanh cái dạng thanh) 母线夹 | QC/规格: 6D3 3P, 3x1 rãnh 6mm
14.02.00.071 - Tấm sứ cách điện cao áp 瓷绝缘板 | QC/规格: trắng
14.02.00.072 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 30*10
14.02.00.073 - Thanh đồng 铜排 | QC/规格: 80*10
15.01.01.001 - RCBO 小型漏电断路器 | QC/规格: Shihlin/BHL24 4P-25A | Hãng/品牌: Shihlin
15.01.01.002 - RCBO 小型漏电断路器 | QC/规格: Shihlin/BHL24 4P-32A | Hãng/品牌: Shihlin
15.01.01.003 - RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | QC/规格: Shihlin/BHL34C20 4P-20A-6kA-30mA | Hãng/品牌: Shihlin
15.01.01.004 - RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | QC/规格: Shihlin/BHL34C20 4P-40A-6kA-30mA | Hãng/品牌: Shihlin
15.01.01.005 - RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | QC/规格: Shihlin/BHL34C20 4P-63A-6kA-30mA | Hãng/品牌: Shihlin
15.01.01.006 - RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | QC/规格: Shihlin/BHL-A31 1P+N 32A | Hãng/品牌: Shihlin
15.01.01.007 - RCBO 小型漏电断路器 | QC/规格: Shihlin/RPL 1P+N(L) 25A | Hãng/品牌: Shihlin
15.01.01.008 - RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | QC/规格: Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | Hãng/品牌: Shihlin
15.01.01.009 - RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | QC/规格: Shihlin/BHL34C16 4P-16A-6kA-30mA | Hãng/品牌: Shihlin
15.01.01.010 - RCBO | QC/规格: 1P+N 20A | Hãng/品牌: Shihlin
15.01.02.001 - RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng 带过电流保护剩余电流动作断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BV-DN 2P(1P+N) 16A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.002 - RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng 带过电流保护剩余电流动作断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BV-DN 2P(1P+N) 20A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.003 - RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng 带过电流保护剩余电流动作断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BV-DN 2P(1P+N) 25A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.004 - RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng 带过电流保护剩余电流动作断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BV-DN 2P(1P+N) 32A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.005 - RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng 带过电流保护剩余电流动作断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BV-DN 2P(1P+N) 40A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.006 - RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng 具有剩余电流保护的断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NV63-SV/ 2DD 299 3P-63A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.007 - RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng 具有剩余电流保护的断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NV125-SV/ MQ23A12 3P-75A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.008 - RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng 具有剩余电流保护的断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NV125-SV/ MQ23A11 3P-100A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.009 - RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng 具有剩余电流保护的断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NV125-SV/ MQ13D12 3P-125A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.010 - RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng 具有剩余电流保护的断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NV250-SV/MQ53G12 3P-200A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.011 - RCBO – Aptomat chống rò có bảo vệ quá dòng 具有剩余电流保护的断路器 | QC/规格: Mitsubishi、NV250-SV/MQ53J2 3P-250A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.02.012 - Cầu dao chống rò không có bảo vệ quá dòng / RCCB 不带过电流保护剩余电流动作断路器 | QC/规格: Mitsubishi/BV-D 2P(1P+N) 63A | Hãng/品牌: Mitsubishi
15.01.03.001 - RCBO 剩余电流动作断路器 | QC/规格: Schneider、A9D65240 2P 40A | Hãng/品牌: Schneider
16.01.00.001 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Đèn báo pha A A相电源指示
16.01.00.002 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Đèn báo pha B B相电源指示
16.01.00.003 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Đèn báo pha C C相电源指示
16.01.00.004 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Ampe kế pha C C相电流表
16.01.00.005 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Ampe kế pha A A相电流表
16.01.00.006 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Ampe kế pha B B相电流表
16.01.00.007 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Đồng hồ đa năng 多功能电表
16.01.00.008 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Công tắc chuyển đổi điện áp 电压转换开关
16.01.00.009 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Đèn LED báo pha 电源指示灯
16.01.00.010 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Vôn kế 电压表
16.01.00.011 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Dừng 停止
16.01.00.012 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Khởi động 启动
16.01.00.013 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Đèn báo lỗi 故障指示灯
16.01.00.014 - thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | QC/规格: Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动
16.01.00.015 - Nút nhấn báo pha 按钮 | QC/规格: Xanh 绿色
16.01.00.016 - Nút nhấn báo pha 按钮 | QC/规格: trắng 白色
16.01.00.017 - Nút nhấn báo pha 按钮 | QC/规格: Đen 黑色
16.01.00.018 - Nút nhấn báo pha 按钮 | QC/规格: Vàng 黄色
16.01.00.019 - Nút nhấn báo pha 按钮 | QC/规格: Đỏ 红色
16.01.00.020 - Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯 | QC/规格: Xanh 绿色
16.01.00.021 - Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯 | QC/规格: Đỏ 红色
16.01.00.022 - Núm vặn 按钮 | QC/规格: 3 vị trí
16.01.00.023 - Núm vặn 按钮 | QC/规格: 0 vị trí
16.01.00.024 - Núm vặn 按钮 | QC/规格: 2 vị trí có khóa
16.01.00.025 - Chuông 蜂鸣器 | QC/规格: màu đen- 220V
16.01.00.026 - Chuông 蜂鸣器 | QC/规格: màu đen- 24V
16.01.00.027 - Chuông 蜂鸣器 | QC/规格: Màu đỏ- 24V
16.01.00.028 - Chuông 蜂鸣器 | QC/规格: Màu đỏ-220v
16.01.00.029 - Nút dừng khẩn cấp 急停按钮
16.01.00.030 - Chiết áp 调速电位器
16.01.00.031 - Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | QC/规格: 3 vị trí 3转-4ON
16.01.00.032 - Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | QC/规格: 2 vị trí 2转-ON
16.01.00.033 - Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | QC/规格: NC
16.01.01.001 - đèn báo pha 电源指示灯 | QC/规格: 24V Trắng | Hãng/品牌: Schneider
16.01.01.002 - đèn báo pha 电源指示灯 | QC/规格: 24V xanh | Hãng/品牌: Schneider
16.01.01.003 - đèn báo pha 电源指示灯 | QC/规格: 24V vàng | Hãng/品牌: Schneider
16.01.01.004 - đèn báo pha 电源指示灯 | QC/规格: 24V đỏ | Hãng/品牌: Schneider
16.01.01.005 - đèn báo pha 电源指示灯 | QC/规格: 220V- TRẮNG | Hãng/品牌: Schneider
16.01.01.006 - đèn báo pha 电源指示灯 | QC/规格: 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | Hãng/品牌: Schneider
16.01.01.007 - đèn báo pha 电源指示灯 | QC/规格: 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | Hãng/品牌: Schneider
16.01.01.008 - đèn báo pha 电源指示灯 | QC/规格: 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | Hãng/品牌: Schneider
16.01.01.009 - Đèn báo pha 信号灯 | QC/规格: 110V- Đỏ | Hãng/品牌: Schneider
16.01.01.010 - đèn báo pha 电源指示灯 | QC/规格: XB2BVQ-3LC(380蓝色) | Hãng/品牌: Schneider
17.01.00.001 - Thanh liên kết 连杆 | QC/规格: φ8*1100mm
17.01.00.002 - Giá đỡ thanh liên kết 支撑
17.01.00.003 - Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | QC/规格: 226-3 nhỏ 小
17.01.00.004 - Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁 | QC/规格: MS480A-2-1
17.01.00.005 - Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁 | QC/规格: Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa 中
17.01.00.006 - Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁 | QC/规格: Hengzhu-AB301-3-1 - Màu trắng - nhỏ 小
17.01.00.007 - Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁 | QC/规格: Hengzhu-AB301-1-1 - Màu trắng - To 大
17.01.00.008 - Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | QC/规格: HENGZHU- MS722- KHÔNG CHÌA KHÓA 不带钥匙
17.01.00.009 - Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | QC/规格: HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - KHÔNG CÓ CHÌA 带扶手, 不带钥匙
17.01.00.010 - Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | QC/规格: HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1 带扶手,带钥匙
17.01.00.011 - Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | QC/规格: HLOO4-1
17.01.00.012 - Bản lề tủ điện cánh trong 电柜内门铰链 | QC/规格: HENGZHU-HL009-1A
17.01.00.013 - Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | QC/规格: HL011--2.3 nhỏ 小
17.01.00.014 - Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | QC/规格: Hengzhu- HL011-1A- to
17.01.00.015 - Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | QC/规格: to 大
17.01.00.016 - Tay nắm nhựa phía sau tủ điện 塑料手柄 | QC/规格: HENGZHU - PL027+PL009
17.01.00.017 - Tay nắm cửa 柜门拉手 | QC/规格: sắt 铁
17.01.00.018 - Bộ hạn chế góc mở cửa 门限位
17.01.00.019 - Phụ kiện khóa cửa tủ điện đứng 落地柜门锁配件
17.01.00.020 - Gioăng cao su chống nước 防水胶条 | QC/规格: D型15*3mm
18.01.00.001 - Cút rắc co HDPE HDPE活接头弯头 | QC/规格: 90°-110
18.01.00.002 - Cút rắc co HDPE HDPE活接头弯头 | QC/规格: 90°--50
18.01.00.003 - Cút rắc co HDPE HDPE活接头弯头 | QC/规格: 90°-40
18.01.00.004 - Cút rắc co HDPE HDPE活接头弯头 | QC/规格: 90°-32
18.01.00.005 - Cút rắc co HDPE HDPE活接头弯头 | QC/规格: 90°-25
18.01.00.006 - Cút rắc co HDPE HDPE活接头弯头 | QC/规格: 90°-20
18.01.00.007 - Măng sông HDPE HDPE直接 | QC/规格: 50
18.01.00.008 - thu HDPE HDPE大小头 | QC/规格: 50-32
18.01.00.009 - Van 1 chiều HDPE HDPE止回阀 | QC/规格: 75
18.01.00.010 - Y lọc HDPE HDPE Y型过滤器 | QC/规格: 20
18.01.00.011 - Bộ nối khuỷu HDPE HDPE弯头接头 | QC/规格: 90
18.01.00.012 - Ống HDPE HDPE 管 | QC/规格: Φ110-6m
18.01.00.013 - Ống HDPE HDPE 管 | QC/规格: Φ110-4m
18.01.00.014 - Ống HDPE HDPE 管 | QC/规格: Φ50
18.01.00.015 - Ống HDPE HDPE 管 | QC/规格: Φ25
19.01.00.001 - Lợn cắt băng dính 胶带机 | QC/规格: Cam 橙色
19.01.00.002 - Băng dính xốp 2 mặt xanh lá cây 绵胶带
19.01.00.003 - Băng dính chống thấm 防水胶带 | QC/规格: Ghi 灰色
19.01.00.004 - Băng dính cảnh báo dạng nilon 地下管线警示带 | QC/规格: Cảnh báo có cáp ngầm( màu cam) 地下电缆警示带(橙色)
19.01.00.005 - Băng dính cảnh báo dạng nilon 地下管线警示带 | QC/规格: Đường cấp nước 给水管道
19.01.00.006 - Băng dính trog 透明胶带
19.01.00.007 - Băng dính phản quang 警示用反光膠帶 | QC/规格: Xanh lá - 150mm 绿色
19.01.00.008 - Băng dính bảo ôn 保温胶带 | QC/规格: PVC6525- ĐEN-50mm*50
19.01.00.009 - Băng dính làm kín giong ống gió 风管密封胶带
19.01.00.010 - Băng dính 2 màu đen vàng chia vạch 黑黄斜纹胶带
19.01.00.011 - Băng dính cách điện 绝缘胶带
19.01.00.012 - Băng dính 2 mặt 双面胶带 | QC/规格: 2cm
19.01.00.013 - Băng dính giấy 美纹纸
19.01.00.014 - Băng keo bạc 铝箔胶带 | QC/规格: 50mm
19.01.00.015 - Băng keo cao su tự dính cao áp 高压橡胶自粘带 | QC/规格: đen 黑色
19.01.00.016 - Băng tan 生料带
20.01.00.001 - mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | QC/规格: Đầu vuông - Ø6*150 方头
20.01.00.002 - mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | QC/规格: Đầu vuông - Ø8*150 方头
20.01.00.003 - mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | QC/规格: Đầu vuông - Ø10*150 方头
20.01.00.004 - mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | QC/规格: Đầu vuông - Ø12*150 方头
20.01.00.005 - mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | QC/规格: Đầu vuông - Ø14*150 方头
20.01.00.006 - mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | QC/规格: Đầu vuông - 16*150 方头
20.01.00.007 - mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | QC/规格: Đầu vuông - 18*200 方头
20.01.00.008 - mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | QC/规格: Đầu tròn - Ø8 圆头
21.01.00.001 - Bulong tự taro 自攻螺丝 | QC/规格: m3*8
21.01.00.002 - bulong 螺杆 | QC/规格: M4*70
21.01.00.003 - bulong 螺杆 | QC/规格: M4*60
21.01.00.004 - bulong 螺杆 | QC/规格: M4*50
21.01.00.005 - bulong 螺杆 | QC/规格: M4*40
21.01.00.006 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M4*15
21.01.00.007 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M4*8
21.01.00.008 - Bulong tự taro 自攻螺丝 | QC/规格: M4*8
21.01.00.009 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M5*30
21.01.00.010 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M5*25
21.01.00.011 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M5*15
21.01.00.012 - Bulong tự taro 自攻螺丝 | QC/规格: M5*10
21.01.00.013 - ecu 螺母 | QC/规格: M5
21.01.00.014 - Long đen phẳng 平垫 | QC/规格: M5
21.01.00.015 - Long đen vênh 弹垫 | QC/规格: M5
21.01.00.016 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M6*30
21.01.00.017 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M6*25
21.01.00.018 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M6*20
21.01.00.019 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M6*35
21.01.00.020 - Vít tự taro 自攻螺丝 | QC/规格: M6*10
21.01.00.021 - Bulong đầu dù 蘑菇头螺栓 | QC/规格: M6*20
21.01.00.022 - ecu 螺母 | QC/规格: m6
21.01.00.023 - Long đen phẳng 平垫 | QC/规格: M6
21.01.00.024 - Long đen vênh 弹垫 | QC/规格: M6
21.01.00.025 - Bu long 镀锌螺杆 | QC/规格: M8*120
21.01.00.026 - Bu long 镀锌螺杆 | QC/规格: M8*100
21.01.00.027 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M8*35
21.01.00.028 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M8*30
21.01.00.029 - Bulong 螺栓 | QC/规格: m8*20
21.01.00.030 - ecu 螺母 | QC/规格: M8
21.01.00.031 - Long đen vênh 弹垫 | QC/规格: M8
21.01.00.032 - Long đen phẳng 平垫 | QC/规格: m8
21.01.00.033 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M10*40
21.01.00.034 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M10*30
21.01.00.035 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M10*35
21.01.00.036 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M10*45
21.01.00.037 - Long đen phẳng 镀锌平垫 | QC/规格: M10
21.01.00.038 - Long đen vênh 镀锌弹簧垫 | QC/规格: M10
21.01.00.039 - Ecu 螺母 | QC/规格: M10
21.01.00.040 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M12*40
21.01.00.041 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M12*35
21.01.00.042 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M12*50
21.01.00.043 - Bulong 螺栓 | QC/规格: M12*45
21.01.00.044 - ecu 螺母 | QC/规格: M12
21.01.00.045 - Long đen phẳng 镀锌平垫 | QC/规格: M12
21.01.00.046 - Long đen vênh 镀锌弹簧垫 | QC/规格: M12
21.01.00.047 - Long đen phẳng 平垫 | QC/规格: M12
21.01.00.048 - Bulong 镀锌螺杆 | QC/规格: M14*60
21.01.00.049 - Bulong inox 不锈钢螺杆 | QC/规格: M16*50
21.01.00.050 - Ecu inox 不锈钢螺母 | QC/规格: M16*50
21.01.00.051 - Bulong 镀锌螺杆 | QC/规格: M18*100
21.01.00.052 - Ecu 镀锌螺母 | QC/规格: M18
21.01.00.053 - Bulong 镀锌螺杆 | QC/规格: ren toàn bộ全牙-M20*60
21.01.00.054 - Bulong 镀锌螺杆 | QC/规格: M20*80
21.01.00.055 - Ecu 镀锌螺母 | QC/规格: M20
21.01.00.056 - Long đen phẳng 镀锌平垫 | QC/规格: M22
21.01.00.057 - Long đen vênh 镀锌弹簧垫 | QC/规格: M22
21.01.00.058 - Bulong 镀锌螺杆 | QC/规格: m24*90 ren 1 nửa
21.01.00.059 - Long đen vênh 镀锌弹簧垫 | QC/规格: m24
21.01.00.060 - Ecu 螺母 | QC/规格: M24
21.01.00.061 - Nở sắt (tắc kê nở) 内丝膨胀头 | QC/规格: M6*50
21.01.00.062 - Nở sắt (tắc kê nở) 内丝膨胀头 | QC/规格: M8*60
21.01.00.063 - Nở sắt (tắc kê nở) 内丝膨胀头 | QC/规格: M10*70
21.01.00.064 - Nở sắt (tắc kê nở) 内丝膨胀头 | QC/规格: M10*60
21.01.00.065 - Nở sắt (tắc kê nở) 内丝膨胀头 | QC/规格: M10*100
21.01.00.066 - Nở sắt (tắc kê nở) 内丝膨胀头 | QC/规格: M14*100
21.01.00.067 - Nở sắt (tắc kê nở) 内丝膨胀头 | QC/规格: M16*150
21.01.00.068 - Đinh vít gỗ 木工螺丝 | QC/规格: M6*60
21.01.00.069 - Vít tôn 六角头自攻螺丝 | QC/规格: 7
21.01.00.070 - Vít tôn 六角头自攻螺丝 | QC/规格: 4
21.01.00.071 - Vít tôn 六角头自攻螺丝 | QC/规格: 2
21.01.00.072 - Vít tôn 六角头自攻螺丝 | QC/规格: 10
21.01.00.073 - Vít nhựa 尼小龙塑料铆钉 | QC/规格: 3.3*13- TRẮNG
21.01.00.074 - Vít nhựa 尼龙铆钉 | QC/规格: NR35
21.01.00.075 - Vít cúc 燕尾丝 | QC/规格: 1cm(8'' x 1/2)
21.01.00.076 - Vít cúc 燕尾丝 | QC/规格: 2cm (8'' x 3/4)
21.01.00.077 - Vít nở thạch cao 石膏板膨胀螺丝
21.01.00.078 - Đinh bắn bê tông 混凝土射钉 | QC/规格: ST-64 - Hộp vàng - 1h=400PCS
21.01.00.079 - Đinh ghim bảo ôn ống 排烟风管保温钉
21.01.00.080 - Đinh rút 抽芯铆钉 | QC/规格: 12#*2''
21.01.00.081 - Đinh bê tông 水泥钉 | QC/规格: 5P
21.01.00.082 - Đinh bê tông 水泥钉 | QC/规格: 2P
21.01.00.083 - Đầu bắn vít 批头 | QC/规格: L150
21.01.00.084 - Đầu bắn vít 批头 | QC/规格: L60
21.01.00.085 - Đầu bắn vít 批头 | QC/规格: 2 cạnh 一字
21.01.00.086 - Đầu bắn vít 批头 | QC/规格: 4 cạnh-110mm 十字
21.01.00.087 - Súng bắn đinh bê tông 炮钉枪
21.01.00.088 - Súng bắn đinh 气动钢钉枪 | QC/规格: FF-ST64G
21.01.00.089 - Bulong 镀锌螺杆 | QC/规格: M22*120 ren toàn bộ
21.01.00.090 - Bulong 镀锌螺杆 | QC/规格: ren toàn bộ 全丝-24*90
21.01.00.091 - Ty ren lục giác chìm (đen) 内六角通丝黑色 | QC/规格: m6*30
21.01.00.092 - Ty ren lục giác chìm (đen) 内六角通丝黑色 | QC/规格: m8*35
21.01.00.093 - Cọc đồng lục giác 六角铜柱
21.01.00.094 - Ke nhựa lát gạch chữ thập 十字塑料定位器 | QC/规格: 3mm
21.01.00.095 - bulong đầu dù 螺栓 | QC/规格: M6*30
21.01.00.096 - Ecu cài 螺母 | QC/规格: M6
21.01.00.097 - Bulong 螺杆 | QC/规格: M16*50
21.01.00.098 - Ecu 螺母 | QC/规格: M16
21.01.00.099 - Long đen phẳng 平垫 | QC/规格: M16
21.01.00.100 - Long đen vênh 弹垫 | QC/规格: M16
21.01.00.101 - bulong 螺杆 | QC/规格: M6*15( Lắp biến tần)
21.01.00.102 - Bulong 螺杆 | QC/规格: M16*90
21.01.00.103 - Bulong máng 桥架螺杆 | QC/规格: M8
21.01.00.104 - Vít 螺丝 | QC/规格: M4*3
22.01.00.001 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: WERA- 2 CẠNH- 6*150mm 一字
22.01.00.002 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: 2 Cạnh - dongcheng - 3*100mm 一字
22.01.00.003 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: 4 cạnh - dongcheng - 3*100mm 十字
22.01.00.004 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: WERA- 2 CẠNH- 0.6*3.5*100mm 一字
22.01.00.005 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: WERA- 2 CẠNH-0.4*2.5*60mm 一字
22.01.00.006 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: SATA- 09314
22.01.00.007 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: SATA - 09309
22.01.00.008 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: SATA -09306
22.01.00.009 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: SATA - 4 CHI TIẾT - NHỎ 四件套(小号)
22.01.00.010 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: 2 Cạnh to - cũ 一字 - 旧款
22.01.00.011 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: 2 CẠNH - 8*250mm 一字
22.01.00.012 - Tô vít 螺丝刀 | QC/规格: Weidmuller - 0.6*3.5*100 - 2 cạnh 一字
23.01.00.001 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*6 đen 黑色
23.01.00.002 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*4 đen 黑色
23.01.00.003 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*2.5 đen 黑色
23.01.00.004 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*10 - đen 黑色
23.01.00.005 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*50 đen 黑色
23.01.00.006 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*35 đen 黑色
23.01.00.007 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*16 đen 黑色
23.01.00.008 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*25 dây mềm
23.01.00.009 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*70
23.01.00.010 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*95
23.01.00.011 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*1.5 xanh
23.01.00.012 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*1 xanh
23.01.00.013 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*0.75 xanh
23.01.00.014 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*6 màu xanh
23.01.00.015 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*1 黄色(vàng)
23.01.00.016 - Dây điện 电线 | QC/规格: 4*2.5 đỏ 红色
23.01.00.017 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*1 đỏ 红色
23.01.00.018 - Dây điện 软心电线 | QC/规格: 1*1.5 đỏ 红色
23.01.00.019 - Dây mạng 网线 | QC/规格: CAT6
23.01.00.020 - Dây điện mềm 软心电线 | QC/规格: 1*0.75 đỏ- 红色
23.01.01.001 - Dây điện mềm 软心电线 | QC/规格: 1*120mm2 | Hãng/品牌: Gold cup
24.01.00.001 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: 4*70+1*50
24.01.00.002 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 1*16 dây cứng
24.01.00.003 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: 1*150
24.01.00.004 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 1*50
24.01.00.005 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: 1*185
24.01.00.006 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: 3*25+1*16
24.01.00.007 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: 3*95+1*50
24.01.00.008 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: 3*70+2*35
24.01.00.009 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: C*V120mm
24.01.00.010 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: 3*35+1*16
24.01.00.011 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: 5*6
24.01.00.012 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: 4*10
24.01.00.013 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: C*V70mm
24.01.00.014 - Dây cáp(新的) 电缆 | QC/规格: 2*2.5
24.01.00.015 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 3*25+2*16
24.01.00.016 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 3*16+2*10
24.01.00.017 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 3*4+2*2.5
24.01.00.018 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 3*10
24.01.00.019 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 2*1
24.01.00.020 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 3*10+2*6
24.01.00.021 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 3*300+2*185
24.01.00.022 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 3*6+1*4
24.01.00.023 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 2*4
24.01.00.024 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 3*4
24.01.00.025 - cáp trung thế 中压电缆 | QC/规格: 3*240
24.01.00.026 - Cuộn cuốn dây điện 电缆装盘
24.01.00.027 - Dây cáp 电缆 | QC/规格: 3*50+1*25
25.01.00.001 - Dây tĩnh điện(新的) 静电线 | QC/规格: 1*10
25.01.00.002 - Dây tĩnh điện 静电线 | QC/规格: 1*6 Xanh lá- 绿色
26.01.00.001 - Dây tiếp địa(新的) 接地线 | QC/规格: 120
26.01.00.002 - Dây tiếp địa(新的) 接地线 | QC/规格: 185
26.01.00.003 - Dây tiếp địa(新的) 接地线 | QC/规格: 16
26.01.00.004 - Dây tiếp địa(新的) 接地线 | QC/规格: 1*25
26.01.00.005 - Dây tiếp địa 接地线 | QC/规格: 1*2.5 / 2 màu
26.01.00.006 - Dây tiếp địa 接地线 | QC/规格: 1*10/ 2 màu
26.01.00.007 - Dây tiếp địa 接地线 | QC/规格: 1*4 / 2 màu
26.01.00.008 - Dây tiếp địa 接地线 | QC/规格: 1*1.5/2 màu
26.01.00.009 - Dây tiếp địa 接地线 | QC/规格: 1*1/2 màu
26.01.00.010 - Dây tiếp địa 接地线 | QC/规格: 1*6 双色
26.01.00.011 - Dây tiếp địa máng 接地跨接线 | QC/规格: 2.5*200*ø8*100个/包
26.01.00.012 - Dây tiếp địa 接地线 | QC/规格: 1*16
27.01.00.002 - Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | QC/规格: 2*1
27.01.00.003 - Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | QC/规格: 3*1
27.01.00.004 - Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | QC/规格: 24*0.5
27.01.00.006 - Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | QC/规格: 5*1
27.01.00.007 - Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | QC/规格: 10*1.5
27.01.00.008 - Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | QC/规格: 2*1.5
27.01.00.009 - Dây điều khiển 控制线 | QC/规格: 6*1
27.01.00.011 - Dây điều khiển(新的) 控制线 | QC/规格: 4*1
27.01.00.012 - Dây điều khiển(新的) 控制线 | QC/规格: 2*1
27.01.00.013 - Dây điều khiển 控制线 | QC/规格: 2*0.5
27.02.00.001 - Bộ điều khiển đầu đốt Riello / Siemens 燃烧器 | QC/规格: RMO8853C2RL 220-240V 50-60HZ
27.02.00.002 - Bộ điều khiển máy phát điện 发电机控制面板 | QC/规格: HGM6110N-S03
27.02.00.003 - Bộ điều khiển liên kết 联动控制器 | QC/规格: LE60-24/H1
27.02.00.004 - Module điều khiển và giám sát đơn kỹ thuật 单点控制监测模块 | QC/规格: DI-9301E
27.02.00.005 - bộ điều khiển công nghiệp 工业控制器 | QC/规格: REMOND RMD-H800
27.02.00.006 - Bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm 温湿度控制器 | QC/规格: HXDZ-WS72/C AC220V
27.02.00.007 - Điều khiển điều hòa 空调控制器 | QC/规格: Honeywell/WL9B2WC-R/B
27.02.00.008 - Bộ điều khiển pH/ORP PH/ORP控制器 | QC/规格: 中性,JYPH160 0~14PH
27.02.00.009 - Bộ điều khiển nhiệt độ máy biến áp khô 干式变压器温控器 | QC/规格: BWD-3K130-7A
27.02.00.010 - Bộ điều khiển phụ (slave) điều khiển/đóng cắt công tắc chiếu sáng thông minh ALIBUS ALIBUS 智能照明开关启动从机(控制模块) | QC/规格: ASL20-S4/16
27.02.00.011 - bộ điều khiển trung tâm) điện toán biên cho hệ thống chiếu sáng thông minh ALIBUS. ALIBUS 智能照明边缘计算主机 | QC/规格: Acrel/ ASL220-MAIN 16A
27.02.00.012 - Bộ chuyển đổi nguồn 电源转换器 | QC/规格: MDR-20-24/ 220v-24Vdc/1.0A
27.02.00.014 - Bộ chuyển đổi nguồn tổ ong 蜂窝式开关电源 | QC/规格: LRS-35-5/ 220V-5V-7A
27.02.00.015 - Bộ chuyển đổi nguồn tổ ong 蜂窝式开关电源 | QC/规格: LRS-100-12/220V-12V-8.5A
27.02.00.016 - Bộ chuyển đổi nguồn LED LED 电源转换器 | QC/规格: SYNC-400W/220V-12V-33A
27.02.00.017 - Bộ chuyển đổi nguồn LED 半灌胶膏化工程防雨电源 | QC/规格: GD-400-12/220V-24V-3A
27.02.00.018 - Bộ chuyển đổi quang điện 光电转换器 | QC/规格: UOTEC/UT-2578SM-SC
27.02.00.019 - Bộ chuyển đổi quang điện 光电转换器 | QC/规格: UOTEC/UT-2577SM-SC
27.02.00.020 - Bộ chuyển đổi tín hiêu RS232 sang RS485 RS232转RS485转换器 | QC/规格: UOTEC/UT-2201
27.02.00.021 - Bộ chuyển đổi áp suất 压力变送器 | QC/规格: BP-801 0-1MPA
27.02.00.022 - bộ chuyển nguồn tự động (ATS) 自动转换开关电器 | QC/规格: Aisikai/ASKQ1- 63A-3P
27.02.00.023 - 以太网交换机 bộ chuyển mạch mạng Ethernet | QC/规格: DS-3E0109P-E 24V-2.5A, 9 cổng
27.02.00.024 - Bộ nguồn chuyển mạch 开关电源适配器 | QC/规格: AC100V-265V47-63Hz
28.01.00.001 - Đá cắt 切割片 | QC/规格: 100
28.01.00.002 - Đá cắt 切割片 | QC/规格: 125
28.01.00.003 - Đá cắt 切割片 | QC/规格: 150
28.01.00.004 - Đá cắt 切割片 | QC/规格: 350
28.01.00.005 - Đá cắt 切割片 | QC/规格: 400
28.01.00.006 - Đá mài 磨片 | QC/规格: 125
28.01.00.007 - Đá mài 磨片 | QC/规格: 100
28.01.00.008 - Đá mài 磨片 | QC/规格: 150
28.01.00.009 - đá mài đỏ 磨片 | QC/规格: mài inox
28.01.00.010 - đá mài đánh bóng 磨光片 | QC/规格: đánh bóng inox
28.01.00.011 - đá xếp 平面砂布轮 | QC/规格: A40
28.01.00.012 - đá xếp 平面砂布轮 | QC/规格: A150 mài inox
28.01.00.013 - đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | QC/规格: 100
28.01.00.014 - Đá sếp trụ (nhám xếp) 磨片
28.01.00.015 - Đá mài bê tông 混凝土磨片 | QC/规格: 100
29.01.00.001 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 6-7
29.01.00.002 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 8-10
29.01.00.003 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 9-11
29.01.00.004 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 10-12
29.01.00.005 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 12-14
29.01.00.006 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 13-15
29.01.00.007 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 13-16
29.01.00.008 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 14-17
29.01.00.009 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 16-18
29.01.00.010 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 17-19
29.01.00.011 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 18-21
29.01.00.012 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 19-22
29.01.00.013 - Cờ lê 双开口扳手 | QC/规格: 22-24
29.01.00.014 - Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | QC/规格: 8
29.01.00.015 - Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | QC/规格: 12
29.01.00.016 - Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | QC/规格: 13
29.01.00.017 - Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | QC/规格: 14
29.01.00.018 - Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | QC/规格: 17
29.01.00.019 - Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | QC/规格: 19
29.01.00.020 - Mỏ lết 活动扳手 | QC/规格: 150*19
29.01.00.021 - Mỏ lết 活动扳手 | QC/规格: 250*30
29.01.00.022 - Mỏ lết 活动扳手 | QC/规格: 375mm
29.01.00.023 - Mỏ lết 活动扳手 | QC/规格: 300mm
30.01.00.001 - Thu ống gió 马口 | QC/规格: 700*150-500*150
30.01.00.002 - Thu ống gió 马口 | QC/规格: 400*200-300*200
30.01.00.003 - Thu ống gió 马口 | QC/规格: 500*350-350*350
30.01.00.004 - Thu ống gió 马口 | QC/规格: 620*550-510*310
30.01.00.005 - Cút (co) ống gió tôn mạ kẽm 镀锌铁皮风管弯头 | QC/规格: 320*320*R200
30.01.00.006 - Cút (co) ống gió tôn mạ kẽm 镀锌铁皮风管弯头 | QC/规格: 300*200*R200
30.01.00.007 - Cút (co) ống gió xoắn 螺旋风管弯头 | QC/规格: 90°-Φ300
30.01.00.008 - Cút (co) ống gió xoắn 螺旋风管弯头 | QC/规格: 90°-Φ200
30.01.00.009 - Cút (co) ống gió xoắn 螺旋风管弯头 | QC/规格: 90°-Φ150
30.01.00.010 - Chân rẽ ống gió 螺旋风管骑马斜口三通 | QC/规格: Ø300
30.01.00.011 - Chân rẽ ống gió 螺旋风管骑马斜口三通 | QC/规格: Ø200
30.01.00.012 - Chân rẽ ống gió 螺旋风管骑马斜口三通 | QC/规格: Ø150
30.01.00.013 - Chân rẽ ống gió 螺旋风管骑马斜口三通 | QC/规格: Ø100
30.01.00.014 - Côn thu ống gió 风管大小头 | QC/规格: 200-100
30.01.00.015 - Côn thu ống gió 风管大小头 | QC/规格: 200-125
30.01.00.016 - Côn thu ống gió 风管大小头 | QC/规格: 150-100
30.01.00.017 - Van ống gió 风管调节阀 | QC/规格: 200*150
30.01.00.018 - Van ống gió 风管调节阀 | QC/规格: 150*150
30.01.00.019 - Van ống gió 风管调节阀 | QC/规格: 200*200
30.01.00.020 - Van ống gió 风管调节阀 | QC/规格: 250*250
30.01.00.021 - Van ống gió 风管调节阀 | QC/规格: 300*200
30.01.00.022 - Van ống gió 风管调节阀 | QC/规格: 300*250
30.01.00.023 - Van ống gió 风管调节阀 | QC/规格: 400*250
30.01.00.024 - Van ống gió 风管调节阀 | QC/规格: 400*200
30.01.00.025 - Van ống gió 风管调节阀 | QC/规格: 100*100
30.01.00.026 - Van ống gió 风管调节阀 | QC/规格: 500*320
30.01.00.027 - van chống cháy ống gió 风管防火阀 | QC/规格: 950*950*Ø800
30.01.00.028 - van chống cháy ống gió 风管防火阀 | QC/规格: Ø800
30.01.00.029 - van chống cháy ống gió 风管防火阀 | QC/规格: 600*600*Ø500
30.01.00.030 - Ống gió vuông 风管 | QC/规格: 500*300*1100
30.01.00.031 - Ống gió vuông 风管 | QC/规格: 200*200*1100
30.01.00.032 - Ống gió vuông 风管 | QC/规格: 320*320*1100
30.01.00.033 - Ống gió vuông 风管 | QC/规格: 500*200*1100
30.01.00.034 - Ống gió vuông 风管 | QC/规格: 500*500*1100
30.01.00.035 - Ống gió vuông 风管 | QC/规格: 150*150*1100
30.01.00.036 - Ống gió vuông 风管 | QC/规格: 1500*500*500
30.01.00.037 - Ống gió vuông 风管 | QC/规格: Ø250
30.01.00.038 - ống gió nhôm 硬质铝箔软管 | QC/规格: Ø200
30.01.00.039 - ống gió bạc không bảo ôn 铝箔软管 | QC/规格: Ø200
30.01.00.040 - ống gió bạc không bảo ôn 铝箔软管 | QC/规格: Ø150
30.01.00.041 - ống gió bạc không bảo ôn 铝箔软管 | QC/规格: Ø90
30.01.00.042 - Ống gió mềm có bảo ôn 保温软管 | QC/规格: Φ300
30.01.00.043 - Ống gió mềm có bảo ôn 保温软管 | QC/规格: Φ150
30.01.00.044 - ống gió tôn xoắn 螺旋风管 | QC/规格: Φ100-3m
30.01.00.045 - ống gió tôn xoắn 螺旋风管 | QC/规格: Φ150-3m
30.01.00.046 - ống gió tôn xoắn 螺旋风管 | QC/规格: Φ200-3m
30.01.00.047 - ống gió tôn xoắn 螺旋风管 | QC/规格: Φ250
30.01.00.048 - ống gió tôn xoắn 螺旋风管 | QC/规格: Φ300-3m
30.01.00.049 - Cút thu ống gió 镀锌铁皮风管弯头 | QC/规格: 410*310-380*250
30.01.00.050 - Nối ống gió 螺旋风管直接 | QC/规格: Ø100
30.01.00.051 - Nối ống gió 螺旋风管直接 | QC/规格: Ø150
30.01.00.052 - Nối ống gió 螺旋风管直接 | QC/规格: Ø200
30.01.00.053 - Nối ống gió 螺旋风管直接 | QC/规格: Ø350
30.01.00.054 - check ống gió xoắn 螺旋风管弯头 | QC/规格: 45°-Φ200
30.01.00.055 - Van ống gió(khóa) 风管调节阀 | QC/规格: Φ100
30.01.00.056 - Van ống gió(khóa) 风管调节阀 | QC/规格: Φ200
30.01.00.057 - mặt bích ống gió 风管法兰片 | QC/规格: Φ300
30.01.00.058 - Quang treo ống gió 风管吊卡 | QC/规格: 200
30.01.00.059 - Quang treo ống gió 风管吊卡 | QC/规格: 150
30.01.00.060 - Quang treo ống gió 风管吊卡 | QC/规格: 100
30.01.00.061 - Cửa gió nhựa 塑料风口 | QC/规格: 600*600*Ø300
30.01.00.062 - Cửa gió nhựa 塑料风口 | QC/规格: Φ150
30.01.00.063 - Cửa gió nhựa 塑料风口 | QC/规格: Φ300
30.01.00.064 - Cửa gió nhựa 塑料风口 | QC/规格: 650*400*Ø150
30.01.00.065 - Chớp cửa gió 塑料百叶风口 | QC/规格: 600*600
30.01.00.066 - Chớp cửa gió 塑料百叶风口 | QC/规格: 1050*350
30.01.00.067 - Chớp cửa gió 塑料百叶风口 | QC/规格: 2050*250
30.01.00.068 - Chớp cửa gió 塑料百叶风口 | QC/规格: 800*250
30.01.00.069 - Y thu ống gió 风管Y型三通 | QC/规格: Ø200-100
30.01.00.070 - Chụp cửa gió 风口罩 | QC/规格: nhựa - trắng- 480*480*300
30.01.00.071 - Cửa Chớp gió 防雨百叶 | QC/规格: 1260*860mm
31.01.00.001 - Bản lề cối 精密合页铰链
31.01.00.002 - Bản lề lá 页片铰链
31.01.00.003 - Khóa điện DSN 型户内电磁锁 | QC/规格: DSN-AMY 型户内电磁锁/220V
31.01.00.004 - Khóa chốt điện tử 电动插销锁 | QC/规格: LCL
31.01.00.005 - Khóa cửa từ ks 磁力锁
31.01.00.006 - 按钮式防盗插销 chốt cửa chống trộm dạng nút bấm | QC/规格: XT406
31.01.00.007 - đầu đọc kiểm soát truy cập bằng thẻ và mật khẩu 刷卡+密码门禁读卡器 | QC/规格: CNB-206E
31.01.00.008 - Tay nắm cửa đơn 单开门把手 | QC/规格: H017
32.01.00.001 - Khóa cửa từ 门禁磁力锁 | QC/规格: ZUCON
33.01.00.001 - Đầu cái ống khí 快速母接头
33.01.00.002 - Đầu đực ống khí 快速公接头
33.01.00.003 - Đầu đực ống khí gen ngoài 外丝快速公接头
33.01.00.004 - Đầu cái gen ngoài ống khí 外丝快速母接头
33.01.00.005 - Thanh chia khí 综合分气器 | QC/规格: 8 lỗ 八孔
33.01.00.006 - Thanh chia khí 综合分气器 | QC/规格: 3 lỗ 三孔
33.01.00.007 - Thanh chi khí nhôm 综合分气器 | QC/规格: Xanh - 8 lỗ 蓝色,八孔
33.01.00.008 - Thanh chi khí nhôm 综合分气器 | QC/规格: Xanh - 6 lỗ 蓝色,六孔
33.01.00.009 - Chia khí 3 choãng 三孔分气头
33.01.00.010 - Đai chia khí 铝合金卡管三通 | QC/规格: Ø25
33.01.00.011 - Chia khí 卡管三通 | QC/规格: DN100-25
33.01.00.012 - Chia khí 卡管三通 | QC/规格: DN80-25
33.01.00.013 - Chia khí 卡管三通 | QC/规格: DN63-32
33.01.00.014 - Măng sông (nối) ống khí 铝合金气管直接 | QC/规格: Ø25
33.01.00.015 - Măng sông khí 气管直接 | QC/规格: 32-20
33.01.00.016 - Măng sông gen ngoài ống khí 铝合金管接外丝 | QC/规格: Ø25
33.01.00.017 - Ống khí (ti ô) 透明空压气管 | QC/规格: Ø10
33.01.00.018 - Cút (góc) ống khí 铝合金气管弯头 | QC/规格: 90˚- Ø25
33.01.00.019 - Bịt ống khí 铝合金气管堵头 | QC/规格: Ø25
33.01.00.020 - Khóa ống khí 官气阀门 | QC/规格: Ø25
33.01.00.021 - Khóa ống khí 官气阀门 | QC/规格: Ø32
33.01.00.022 - Đầu nối nhanh ống khí 气管快速接头 | QC/规格: Nhựa Ø10
33.01.00.023 - kẹp ống khí nén 熟料气管卡 | QC/规格: D25- LOẠI KẸP NHỰA ĐEN 熟料 - 黑色
33.01.00.024 - Miệng loa khí thải 溢流喇叭口 | QC/规格: Cao su - màu đen
33.01.00.025 - Đai xiết ống khí 气管喉箍 | QC/规格: Ø25
33.01.00.026 - van xả khí tự động đồng 桶自动排气阀 | QC/规格: 1.6mPa
33.01.00.027 - bộ điều áp khí,(van giảm khí) 气体减压器 | QC/规格: RILAND- 818#外牙
33.01.00.028 - bộ điều áp khí,(van giảm khí) 气体减压器 | QC/规格: HONYEO
33.01.00.029 - bộ điều áp khí,(van giảm khí) 气体减压器 | QC/规格: MC
33.01.00.030 - Bảng điều khiển buồng khí 气室控制板 | QC/规格: ACDT
33.01.00.031 - Đồng hồ hển thị áp suất khí nén 空压数值 | QC/规格: to
33.01.00.032 - Đồng hồ hển thị áp suất khí nén 空压数值 | QC/规格: nhỏ
33.01.00.033 - Công tắc máy thổi khí 鼓风机开关
33.01.00.034 - Ống nhôm (ống khí) | QC/规格: Ø25-6m
33.01.00.035 - T đều ống nhôm 铝合金气管三通 | QC/规格: Ø25
34.01.00.001 - Co thợ xây 砂浆抹子
34.01.00.002 - Co thợ xây có răng 砂浆抹子
34.01.00.003 - Bay xây 瓦刀
34.01.00.004 - Dao xây 泥刀
34.01.00.005 - Dao xúc bả matit 腻子刀
34.01.00.006 - Dao sủi sơn tường 油漆铲刀 | QC/规格: Cán dài - đỏ 长柄 - 红色
34.01.00.007 - Dao sủi sơn tường 油漆铲刀 | QC/规格: Cán ngắn- Đỏ 短柄 - 红色
34.01.00.008 - Dao trăng khuyết dùng để cắt sàn vin hay xử lí đường hàn PVC PVC地板月牙刀
34.01.00.009 - Quả rọi 线坠
34.01.00.010 - Bật mực 弹墨线
35.01.00.001 - Dây đóng gói 打包带 | QC/规格: Xanh 绿色
35.02.00.001 - Máy mài góc dùng pin 充电角磨机
36.01.00.001 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø16
36.01.00.002 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø18
36.01.00.003 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø23
36.01.00.004 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø27
36.01.00.005 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø28
36.01.00.006 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø34
36.01.00.007 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø35
36.01.00.008 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø43
36.01.00.009 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø53
36.01.00.010 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø60
36.01.00.011 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø65
36.01.00.012 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø75
36.01.00.013 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø90
36.01.00.014 - mũi khoét 硬质合金开孔器 | QC/规格: Ø110
36.01.00.015 - Mũi khoét lỗ thép gió 高速钢开孔器 | QC/规格: Ø16
36.01.00.016 - Mũi khoét lỗ thép gió 高速钢开孔器 | QC/规格: Ø18
36.01.00.017 - Mũi khoét lỗ thép gió 高速钢开孔器 | QC/规格: Ø22
36.01.00.018 - Mũi khoét lỗ thép gió 高速钢开孔器 | QC/规格: Ø32
36.01.00.019 - Mũi khoét lỗ thép gió 高速钢开孔器 | QC/规格: Ø40
36.01.00.020 - Mũi khoét trần 石膏板开孔器 | QC/规格: Cũ
36.01.00.021 - Mũi khOÉT gạch 玻璃瓷砖开孔器 | QC/规格: Ø42
36.01.00.022 - Mũi khOÉT gạch 玻璃瓷砖开孔器 | QC/规格: Ø8
36.01.00.023 - Mũi khOÉT gạch 玻璃瓷砖开孔器 | QC/规格: Ø10
36.01.00.024 - Mũi khOÉT gạch 玻璃瓷砖开孔器 | QC/规格: Ø20
36.01.00.025 - Mũi khOÉT gạch 玻璃瓷砖开孔器 | QC/规格: Ø50
37.01.00.001 - Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su) 橡胶类密封垫片 | QC/规格: TRẮNG-DN20 白色
37.01.00.002 - Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su) 橡胶类密封垫片 | QC/规格: TRẮNG-DN32 白色
37.01.00.003 - Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su) 橡胶类密封垫片 | QC/规格: TRẮNG-DN40 白色
37.01.00.004 - Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su) 橡胶类密封垫片 | QC/规格: TRẮNG-DN45 白色
37.01.00.005 - Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su) 橡胶类密封垫片 | QC/规格: TRẮNG-DN50 白色
37.01.00.006 - Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su) 橡胶类密封垫片 | QC/规格: TRẮNG-DN65 白色
37.01.00.007 - Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su) 橡胶类密封垫片 | QC/规格: TRẮNG-DN90 白色
37.01.00.008 - Gioăng nhựa PTFE(Gioăng/đệm làm kín bằng cao su) 橡胶类密封垫片 | QC/规格: TRẮNG-DN110 白色
37.02.00.001 - gioang cao su mặt bích 法兰垫片 | QC/规格: DN250
37.02.00.002 - gioang cao su mặt bích 法兰垫片 | QC/规格: DN450
37.02.00.003 - gioang cao su mặt bích 法兰垫片 | QC/规格: DN400
37.02.00.004 - gioang cao su mặt bích 法兰垫片 | QC/规格: DN350
37.02.00.005 - Chống rung inox 2 mặt bích 不锈钢法兰软接头 | QC/规格: DN125*200
37.02.00.006 - Chống rung inox 2 mặt bích 不锈钢法兰软接头 | QC/规格: DN100*200
37.02.00.007 - Chống rung 2 mặt bích 双法兰避震喉 | QC/规格: DN50
37.02.00.008 - Chống rung 2 mặt bích 双法兰避震喉 | QC/规格: DN65
37.02.00.009 - Chống rung 2 mặt bích 双法兰避震喉 | QC/规格: DN80
37.02.00.010 - Chống rung 2 mặt bích 双法兰避震喉 | QC/规格: DN100
37.02.00.011 - Nối mặt bích 双法兰接头 | QC/规格: DN150
37.02.00.012 - Nối mặt bích 双法兰接头 | QC/规格: DN100
37.02.00.013 - Mặt bích inox 不锈钢法兰 | QC/规格: DN100-PN16
37.02.00.014 - Mặt bích inox 不锈钢法兰 | QC/规格: DN80-PN16
37.02.00.015 - Mặt bích inox 不锈钢法兰 | QC/规格: DN80-PN10
37.02.00.016 - Mặt bích inox 不锈钢法兰 | QC/规格: DN65-PN10
37.02.00.017 - Mặt bích inox 不锈钢法兰 | QC/规格: DN40-PN10
37.02.00.018 - Mặt bích inox 不锈钢法兰 | QC/规格: DN20-PN10
37.02.00.019 - Mặt bích mù inox 不锈钢盲法兰 | QC/规格: DN80-PN10
37.02.00.020 - Mặt bích mù inox 不锈钢盲法兰 | QC/规格: DN65-PN10
37.02.00.021 - Mặt bích mù inox 不锈钢盲法兰 | QC/规格: DN50-PN16
37.02.00.022 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN80-16
37.02.00.023 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN40
37.02.00.024 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN25
37.02.00.025 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN200
37.02.00.026 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN80
37.02.00.027 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN65
37.02.00.028 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN300
37.02.00.029 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN350
37.02.00.030 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN400
37.02.00.031 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN250
37.02.00.032 - Mặt bích mù thép 碳钢盲法兰 | QC/规格: DN125
37.02.00.033 - Mặt bích mù thép 碳钢盲法兰 | QC/规格: DN200
37.02.00.034 - Mặt bích mù thép 碳钢盲法兰 | QC/规格: DN100
37.02.00.035 - Mặt bích mù thép 碳钢盲法兰 | QC/规格: DN80
37.02.00.036 - Mặt bích thép 碳钢法兰 | QC/规格: DN100
37.02.00.037 - Mặt bích mù thép 碳钢盲法兰 | QC/规格: DN300
37.02.00.038 - Mặt bích mù thép 碳钢盲法兰 | QC/规格: DN400
37.02.00.039 - Van một chiều mặt bích inox 不锈钢法兰止回阀 | QC/规格: DN50
37.02.00.040 - Đế cao su chống rung 橡胶减震垫 | QC/规格: 150*50
37.02.00.041 - Đế cao su chống rung 橡胶减震垫 | QC/规格: 100*50
37.02.00.042 - Đế cao su chống rung 橡胶减震垫 | QC/规格: 80*30
37.02.00.043 - Đế chống rung 减震底座 | QC/规格: 200kg
37.02.00.044 - Đế chống rung 减震底座 | QC/规格: 350kg
37.02.00.045 - Đế chống rung 减震底座 | QC/规格: 450kg
37.02.00.046 - Đế chống rung 减震底座 | QC/规格: 30kg
37.02.00.047 - Đế chống rung 减震底座 | QC/规格: SMA060
37.02.00.048 - Đế chống rung 减震底座 | QC/规格: SBA20
37.02.00.049 - Đế chống rung 减震底座 | QC/规格: SBA16
37.03.00.001 - Cao su chống thấm cổ ống 穿墙管密封圈 | QC/规格: HYPERSTOPDB-2015- 20*15mm
38.01.00.001 - Quạt hút bụi 吹吸尘器 | QC/规格: 32.5*22*32
38.01.00.002 - Quạt hút 管道风机 | QC/规格: dafengliang-HF-200-130W,220V,900m3/h, 50hz
38.01.00.003 - Quạt tản nhiệt CPU CPU 散热风扇 | QC/规格: intel- 7th - corei5
38.01.00.004 - Quạt tản nhiệt CPU CPU 散热风扇 | QC/规格: intel- 10th - corei5
38.01.00.005 - Quạt thông gió (Hao Tai Tai) 好太太换气扇 | QC/规格: XLH-01 300*300-220V-50HZ-68W
38.01.00.006 - Quạt thông gió đường ống 超静音管道换气扇 | QC/规格: MTF250C
38.01.00.007 - quạt hút khói chống ồn 静音排烟风机 | QC/规格: DT-12 3.8kW-380V
39.01.00.001 - Bảo ôn 保温 | QC/规格: 3mm 10m2/卷
39.01.00.002 - Bảo ôn 保温 | QC/规格: 1100*2.5mm
39.01.00.003 - Bảo ôn ống 橡塑保温棉 | QC/规格: Ø20-50mm*1800mm
39.01.00.004 - Bảo ôn sợi thủy tinh
40.01.00.001 - Bột sơn tĩnh điện 灭锤纹 | QC/规格: NOROO- 25KG -Polyester-
40.01.00.002 - Sơn kẻ đường 路面油漆 | QC/规格: NIPPON PIANT - Màu vàng - 5 lít 黄色
40.01.00.003 - Lăn sơn 滚筒刷 | QC/规格: 6cm
40.01.00.004 - Chổi sơn 毛刷 | QC/规格: 1''-25mm
40.01.00.005 - Chổi sơn 毛刷 | QC/规格: 2''-50mm
40.01.00.006 - Chổi sơn 毛刷 | QC/规格: 3''-75mm
40.01.00.007 - Sơn tổng hợp 调和漆 | QC/规格: Mepro- Trắng- 3kg 白色
40.01.00.008 - Sơn dầu tổng hợp 调和油漆 | QC/规格: HP Paint - Xanh lá - 0,8L 绿色
40.01.00.009 - Sơn phun 喷漆 | QC/规格: ATM- Spray- A241- Vàng- 400ml 黄色
40.01.00.010 - Sơn phun 喷漆 | QC/规格: HP paint- H211- Đỏ tươi- 400ml 红色
40.01.00.011 - Sơn phun 喷漆 | QC/规格: ATM- Spray- A223-Xanh lá- 400ml 绿色
40.01.00.012 - Sơn tủ điện 手摇自动喷漆 | QC/规格: SANO- ghi sáng- 340ml 灰色
40.01.00.013 - Lăn sơn 滚筒刷 | QC/规格: 10cm
40.01.00.014 - Bột giảm điện trở đất hỗ trợ chống sét 防雷接地降阻粉 | QC/规格: GEMGW
40.01.00.015 - Xi măng trắng(keo chét mạch) 白水泥 | QC/规格: SAKURA - 1KG
40.01.00.016 - keo chống trôi ren)Keo taọ rong 2 tp 生料带 LITAI 100A | QC/规格: 100A- tuýp đỏ 250g/ chai , dùng dán ống KL
40.01.00.017 - Dung dịch tẩy mối hàn inox 不锈钢焊接清洗剂 | QC/规格: TRẮNG- MQ-500B- 0.5kg
40.01.00.018 - RP7 RP7除锈剂 | QC/规格: 350g
40.01.00.019 - Chất tẩy rửa đa năng 全能清洁剂 | QC/规格: YUEWEIJIE
40.01.00.020 - Tẩy xi măng 水泥清洁剂
40.01.00.021 - Dầu phanh 刹车油
40.01.00.022 - Phụ gia chống thấm 防渗剂 | QC/规格: LATEX HK
40.01.00.023 - Keo dán ống bảo ôn (Keo con chó ) 保温管胶水 | QC/规格: Dragon - Y-66-15KG / Can
40.01.00.024 - Keo dán sàn Longlida Longlida地板胶 | QC/规格: 20kg/ thùng
40.01.00.025 - bộ truyền động điện series… 系列电动执行器 | QC/规格: VS92C25PP- Honeywell- 220vac, DN20,PN20 ,BSPP,IP20- Kvs :4.2- 0,2Mpa
40.01.00.026 - Keo silicon-A500 A500胶 | QC/规格: Trắng 白色
40.01.00.027 - Keo silicon-A500 A500胶 | QC/规格: Đen 黑色
40.01.00.028 - Keo silicon-A500 A500胶 | QC/规格: trắng trong( màu keo kính) 透明
40.01.00.029 - bùn chống cháy 防火泥
40.01.00.030 - Dầu bánh răng hộp số cao cấp 高端齿轮油
40.01.00.031 - Sơn chống rỉ 防锈漆 | QC/规格: 20kg
40.01.00.032 - Sơn ghi sáng 浅灰色油漆 | QC/规格: 20kg
40.01.00.033 - Sơn nhũ 银粉漆 | QC/规格: 2.2kg
40.01.00.034 - Sơn chống rỉ 防锈漆 | QC/规格: 10kg
40.01.00.035 - Keo dán ống PVC PVC胶 | QC/规格: 0.5kg
40.01.00.036 - Sơn sắt mạ kẽm 镀锌底漆 | QC/规格: Vàng-3kg 黄色
41.01.00.001 - Trần nhôm(trần nhà VS) 铝扣板吊顶 | QC/规格: 300*300
41.01.00.002 - Tấm trần thạch cao 石膏板吊顶 | QC/规格: 605*605
41.01.00.003 - Trần nhôm 铝天花板 | QC/规格: 600*600*28
41.01.00.004 - Sàn phòng sạch , tĩnh điện 无尘车间地板 | QC/规格: 600*600
41.02.00.001 - Dao cắt ống nhôm 铝管切割刀
41.03.00.001 - 德信铝牌 Bảng tên đức tín | QC/规格: 100mm*50mm*1mm
42.01.00.001 - Van xả nước tự động 氣動式自動排水器 | QC/规格: HIGHEND-16KG-Ø8,1.2'' - Hộp đỏ
42.01.00.002 - Van xả nước tự động dạng cơ 气动自动排水泵 | QC/规格: Hộp xám
42.01.00.003 - Van điện tăng áp 水表流量阀 | QC/规格: DN100
42.01.00.004 - Van điện INOX 不锈钢电动阀 | QC/规格: DN65
42.01.00.005 - Van điện 电动阀 | QC/规格: DN80
42.01.00.006 - Van điện 1 chiều 电磁阀 | QC/规格: DN100
42.01.00.007 - Van một chiều có cơ cấu ép đóng 带压制止回阀 | QC/规格: DN100
42.01.00.008 - Van một chiều có cơ cấu ép đóng 带压制止回阀 | QC/规格: DN80
42.01.00.009 - Van một chiều có cơ cấu ép đóng 带压制止回阀 | QC/规格: DN65
42.01.00.010 - Van một chiều có cơ cấu ép đóng 带压制止回阀 | QC/规格: DN50
42.01.00.011 - Van một chiều có cơ cấu ép đóng 带压制止回阀 | QC/规格: DN32
42.01.00.012 - Van bi 法兰球阀 | QC/规格: DN80
42.01.00.013 - Van bi 法兰球阀 | QC/规格: DN100
42.01.00.014 - Van bi 法兰球阀 | QC/规格: DN25
42.01.00.015 - Van bi 法兰球阀 | QC/规格: DN200
42.01.00.016 - Van bi 法兰球阀 | QC/规格: DN50
42.01.00.017 - Van bi 法兰球阀 | QC/规格: DN150
42.01.00.018 - Van bi 法兰球阀 | QC/规格: DN80
42.01.00.019 - Van bi 法兰球阀 | QC/规格: DN65
42.01.00.020 - Van thường 1 chiều 单向阀 | QC/规格: DN50
42.01.00.021 - Van cửa 闸阀 | QC/规格: DN300
42.01.00.022 - Van canh bướm 蝶阀 | QC/规格: DN250
42.01.00.023 - Van canh bướm điện 电动蝶阀 | QC/规格: DN250
42.01.00.024 - Van cổng 闸阀
42.01.00.025 - Van khóa đồng 黄铜阀门 | QC/规格: 1/2
42.01.00.026 - Van khóa đồng 黄铜阀门 | QC/规格: 3/4
42.01.00.027 - Van điện từ 电磁阀 | QC/规格: UW-35- 1.1/4- 0~10kh/cm2
42.01.00.028 - Van 1 chiều đồng 黄铜止回阀 | QC/规格: 32
42.01.00.029 - Van 1 chiều đồng 黄铜止回阀 | QC/规格: pn16- 3/4- Honeywell
42.01.00.030 - Van khóa đồng tay gạt 黄铜手柄球阀 | QC/规格: DN32
42.01.00.031 - van giảm áp đồng 铜减压阀 | QC/规格: PN16- DN50
42.01.00.032 - Van giảm áp nước đồng 水用黄铜减压阀 | QC/规格: DN25- PN16
42.01.00.033 - Van giảm áp nước đồng 水用黄铜减压阀 | QC/规格: DN20- PN16
42.01.00.034 - Van giảm áp nước đồng 水用黄铜减压阀 | QC/规格: PN16-PPR40
42.01.00.035 - Van cổng đồng 铜闸阀 | QC/规格: DN15(PN16)
42.01.00.036 - Van điều khiển dòng chảy bằng đồng 铜流量控制阀 | QC/规格: Honeywell DN32- PN16
42.01.00.037 - Van Y lọc đồng 1 đầu ren trong 1 đầu ren ngoài 黄铜Y型过滤器 内外牙 | QC/规格: DN20(PN16)
42.01.00.038 - Van inox 1 đầu ren 不锈钢一端螺纹阀门 | QC/规格: DN20(PN16)
42.01.00.039 - Van cảm biến điện từ đồng 铜电磁感应阀 | QC/规格: 2W25025-AC220V- Ø25
42.01.00.040 - Van cảm biến điện từ kẽm 锌合金电磁阀 | QC/规格: 2W-250-25/ 220V /Ø25
42.01.00.041 - Van cảm biến điện từ kẽm 锌合金电磁阀 | QC/规格: DCF-AS-AS-Y04/24V
42.01.00.042 - Van xả nước tự động 自动排水阀 | QC/规格: AD402-04 0.1 – 1.0 Mpa
42.01.00.043 - bộ truyền động van tuyến tính điện 电动阀执行器 | QC/规格: Honeywell/ML8824A1820 1800N
42.01.00.044 - Van điều khiển điện thông minh 智能电动阀 | QC/规格: Honeywell/ML7421A8035-E 1800N
42.01.00.045 - bộ truyền động van tuyến tính điện 电动阀执行器 | QC/规格: Honeywell/ML8824A0620 600N
42.01.00.046 - Van điện 电动阀 | QC/规格: VG-5- 15W-0.25A DN80
42.01.00.047 - Van góc inox 不锈钢角阀 | QC/规格: 16
42.01.00.048 - Bộ truyển động van điện 电动阀执行机构 | QC/规格: Honeywell- NOM-4B-E , IP67,220V-50hz
43.01.00.001 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6308/P5
43.01.00.002 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6306ZZCM
43.01.00.003 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6305ZZCM
43.01.00.004 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6206ZZCM
43.01.00.005 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 22312CA/W33C3
43.01.00.006 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6314C3
43.01.00.007 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: HRB 6310
43.01.00.008 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6314-2RS1
43.01.00.009 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6313ZZCM
43.01.00.010 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6312ZZCM
43.01.00.011 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6311ZZCM
43.01.00.012 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6310ZZC3E
43.01.00.013 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6310ZZCM
43.01.00.014 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6313ZZCM
43.01.00.015 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6308ZZCM
43.01.00.016 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6212ZZCM
43.01.00.017 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6307ZZCM
43.01.00.018 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6309/C3
43.01.00.019 - Vòng bi 轴承 | QC/规格: 6309ZZCM
44.01.00.001 - Ổ cắm 86 86型插座 | QC/规格: MORELE -C50 - 8 lỗ , 1 công tắc -Màu trắng MORELE-C50 八孔一开关,白色
44.01.00.002 - Ổ cắm 86 86型插座 | QC/规格: MORELE -C50 - 8 lỗ , 1 công tắc -Màu xám MORELE-C50 八孔一开关,灰色
44.01.00.003 - Ổ cắm 86 86型插座 | QC/规格: 5 lỗ , 1 công tắc 五孔一开关
44.01.00.004 - Ổ cắm thẻ 插卡取电 | QC/规格: Mặt xám - 86*86 灰色
44.01.00.005 - Ổ cắm 86 86型插座 | QC/规格: 4 lỗ chân dẹt 四孔扁脚
44.01.00.006 - Ổ cắm vuống 86 86型方形插座 | QC/规格: 5 lỗ 五孔
44.01.00.007 - Ổ cắm 86 86型插座 | QC/规格: 3 pha , 5 lỗ 86*86 三相五孔
44.01.00.008 - ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái) 工业插座 | QC/规格: DELIXI- DEP2-113 -16A- 250V~
44.01.00.009 - ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái) 工业插座 | QC/规格: SFE-SFN- 113 16A 220~250V
44.01.00.010 - Mặt ổ cắm hình chữ nhật 矩形插座面板 | QC/规格: 2 lỗ- 70*115*40
44.01.00.011 - Mặt ổ cắm hình chữ nhật 矩形插座面板 | QC/规格: 70*150*30
44.01.00.012 - Mặt 1 ổ cắm hình chữ nhật 单插座长方形面板 | QC/规格: honyar không kèm hạt ổ cắm HONYAR面板不含插座芯子
44.01.00.013 - Hạt ổ cắm 插座模块 | QC/规格: 3 lỗ- A118 (70*115*40)
44.01.00.014 - Hạt ổ cắm 插座模块 | QC/规格: 3 lỗ 三孔
44.01.00.015 - Bịt ổ cắm 插座盖板 | QC/规格: 86*86
44.01.00.016 - Bịt ổ cắm 插座盖板 | QC/规格: ESD - 86*86
44.01.00.017 - Hộp bịt chống nước ổ cắm 插座防水罩 | QC/规格: 110*100
44.01.00.018 - Ổ cắm âm sàn gồm 1 cổng điện thoại + 1 cổng mạng máy tính. 一位电话一位电脑地板插座 | QC/规格: DELIXI-/DCT-F120/T2T8
44.01.00.019 - Phích cắm 插头 | QC/规格: 1 pha - 3 chấu单相三插
44.01.00.020 - Phích cắm 86型插头 | QC/规格: 5 chấu 5头
44.01.00.021 - Phíc cắm công nghiệp (đầu đực) 工业插头 | QC/规格: PLUGS-SFN-023 1p- 32A 32A,单相三插
44.01.00.022 - Công tắc thường 单控开关 | QC/规格: 3 công tắc 三开
44.01.00.023 - Công tắc đảo chiều 双控开关 | QC/规格: 3 công tắc 三开
44.01.00.024 - Công tắc thường 单控开关 | QC/规格: 1 công tắc 单开
44.01.00.025 - Công tắc đảo chiều 双控开关 | QC/规格: 1 công tắc 单开
44.01.00.026 - Công tắc thường 单控开关 | QC/规格: 2 công tắc 两开
44.01.00.027 - Công tắc đảo chiều 双控开关 | QC/规格: 2 công tắc 两开
44.01.00.028 - Công tắc thường 单控开关 | QC/规格: 4 công tắc 四开
44.01.00.029 - Công tắc đảo chiều 双控开关 | QC/规格: 4 công tắc 四开
44.01.00.030 - Công tắc vòi máy lọc nước 龙头开关 | QC/规格: 开水(HOT)
44.01.00.031 - Công tắc vòi máy lọc nước 龙头开关 | QC/规格: 温开水(WARM)
44.01.00.032 - Công tắc vòi máy lọc nước 龙头开关 | QC/规格: 纯净水(pure)
44.01.00.033 - Công tắc áp suất cao máy lọc nước 净水器高压开关 | QC/规格: CNKB HPS-2
44.01.00.034 - Đế âm tường chữ nhật 长方形暗装底盒 | QC/规格: 100*60*40
44.01.00.035 - Đế âm tường chữ nhật 长方形暗装底盒 | QC/规格: 60*50*100
44.01.00.036 - Đế nổi chữ nhật 明装插座底盒 | QC/规格: 70*115*40
44.01.00.037 - Đế nổi chữ nhật 明装插座底盒 | QC/规格: 70*150*30
44.01.00.038 - Đế nổi chữ nhật 明装矩形底盒 | QC/规格: 120*70*30
44.01.00.039 - Mặt tủ điện dạng tranh 装饰面板 | QC/规格: 40*50
44.01.00.040 - Mặt cắm mạng điện thoại 86型单网插座 | QC/规格: Mặt ghi xám 灰色
44.01.00.041 - Ổ cắm 插座 | QC/规格: 16A-3 chấu 16A - 三孔
44.01.00.042 - Phích cắm 插头 | QC/规格: 16A- 3chấu 16A-三头
44.01.00.043 - Hạt ổ cắm 插座模块 | QC/规格: 3 lỗ 三孔
44.01.00.044 - Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板 | QC/规格: A118
45.01.00.001 - Hạt công tắc 开关模块 | QC/规格: HONYAR
46.01.00.001 - máy kiểm tra cách điện 绝缘电阻测试仪 | QC/规格: M4100/41
46.01.00.002 - Máy đo điện trở 电阻测试仪 | QC/规格: UNI-T- UT511
46.01.00.003 - Máy in bọp 标签打印机 | QC/规格: LM-TP509Y 9mm
46.01.00.004 - Màn PLC SMART SMART PLC 显示屏 | QC/规格: ZT07H4N - 220-380V-4G
47.01.00.001 - Kẹp cố định dây đèn led LED灯带固定卡扣 | QC/规格: Nhựa 熟料
47.01.00.002 - Móc treo bóng đèn tuyp 日光灯挂钩
47.01.00.003 - Móc cài bóng đèn 灯管卡扣
47.01.00.004 - Móc treo đèn thép 钢制灯具吊钩 | QC/规格: Đen
47.01.00.005 - Đế treo đèn thép 钢制灯具吊钩 | QC/规格: Đen
47.01.00.006 - Móc treo đèn inox 不锈钢灯具吊钩
47.01.00.007 - đèn báo 信号灯 | QC/规格: HLD1222PAY/240V 黄色,绿色,红色
47.01.00.008 - Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | QC/规格: PLT8-3008 8W
47.01.00.009 - Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | QC/规格: PLT5-3005 5W
47.01.00.010 - Đèn huỳnh quang chống cháy nổ 防爆荧光灯 | QC/规格: Loại sắt 2 ống 双管铁的-NFE006L/2*16-1200mm
47.01.00.011 - Đèn huỳnh quang chống cháy nổ 防爆荧光灯 | QC/规格: loại nhựa 2 ống 带双管塑料-NOLA92/2*16-1200mm
47.01.00.012 - Đèn LED chống cháy nổ dạng tuýp 防爆LED荧光灯 | QC/规格: Loại sắt 2 ống 双管铁的-2*16-1200mm
47.01.00.013 - Đèn LED dạng thanh âm trần LED条形灯嵌入式 | QC/规格: Sắt 铁的-900*250*60
47.01.00.014 - Máng đèn 3 bóng 三管灯罩 | QC/规格: Sắt 铁的
47.01.00.015 - Máng đèn 2 bóng 二管灯罩 | QC/规格: Sắt 铁的
47.01.00.016 - Máng đèn 1 bóng 一管灯罩 | QC/规格: Sắt 铁的
47.01.00.017 - Đèn LED cố định 固定式LED灯具 | QC/规格: Nhựa 塑料
47.01.00.018 - Đèn chống nổ không kèm bóng 不带灯管防爆荧光灯 | QC/规格: Nhựa 塑料
47.01.00.019 - Đèn dạng thanh 条形灯 | QC/规格: Nhựa – 1200×50×40 – lắp kiểu treo 塑料-1200*50*40吊式安装
47.01.00.020 - Dây nguồn đèn led LED电源线
47.01.00.021 - Đèn LED panel (đèn tấm) dùng cho trần nhôm/thạch cao 集成吊顶空间LED平板灯 | QC/规格: hãng NVC - 4403 雷士照明-600*600- 40W
47.01.00.022 - Đèn LED panel (đèn tấm) dùng cho trần nhôm/thạch cao 集成吊顶空间LED平板灯 | QC/规格: hãng Mentech 铭普-600*600- 48W
47.01.00.023 - Đèn LED panel siêu mỏng phòng sạch LED超薄洁净面板灯 | QC/规格: 600*600- 48W
47.01.00.024 - Đèn downlight (đèn âm trần) 筒灯 | QC/规格: trắng mờ bóng- lỗ 125- NLED9225 半光白-12W开孔125
47.01.00.025 - đèn âm trần 筒灯 | QC/规格: HF-TD18W-Gắn trần 吸顶-18W- Ø145-80
47.01.00.026 - đèn âm trần 筒灯 | QC/规格: CMJ-TD001 Gắn trần 吸顶-15W
47.01.00.027 - đèn âm trần 筒灯 | QC/规格: HF-TD13W Lỗ 110 开孔110-13W
47.01.00.028 - đèn âm trần 筒灯 | QC/规格: Lỗ 75 开孔75-5W
47.01.00.029 - đèn âm trần 筒灯 | QC/规格: Lỗ 65 开孔65-5W
47.01.00.030 - đèn âm trần 筒灯 | QC/规格: DAT06L76 3W
47.01.00.031 - đèn âm trần 筒灯 | QC/规格: NLED9128 20W-5700K-Ø200
47.01.00.032 - đèn âm trần 筒灯 | QC/规格: Ø50-6w
47.01.00.033 - đèn âm trần 筒灯 | QC/规格: Ø65-5w
47.01.00.034 - đèn âm trần 筒灯 | QC/规格: NVC/NLED9125N 12W-Ø150
47.01.00.035 - Đèn LED pha LED泠光灯 | QC/规格: QPGKD-Loại cố định 固定式-200W
47.01.00.036 - Đèn downlight đôi màu đen 黑色双孔筒灯 | QC/规格: 7W
47.01.00.037 - Đèn downlight đôi inox 不锈钢双孔筒灯 | QC/规格: 12W
47.01.00.038 - Đèn ốp trần 3 chống (chống bụi, nước, ăn mòn) 三防吸顶灯 | QC/规格: phi 300- 24W
47.01.00.039 - Cảm biến đèn (cảm biến chuyển động/ánh sáng) 灯感应器 | QC/规格: T352
47.01.00.040 - Đèn thả trang trí đầu giường 床头装饰吊灯 | QC/规格: DTT0071-7W-Ø60*800mm Ánh sáng vàng 3000K 3000K暖光
47.01.00.041 - Đèn nổi hình trụ 圆柱形明装灯 | QC/规格: HF-MZTD 18W
47.01.00.042 - Đèn đôi 各栅射灯 | QC/规格: NLED5612B1 6W- Đen
47.01.00.043 - Đèn rọi câo cấp 高端射灯 | QC/规格: 20W
47.01.00.044 - Đèn tròn sợi đốt 圆形白炽灯 | QC/规格: BTE-27 200W
47.01.00.045 - Đèn tròn sợi đốt 圆形白炽灯 | QC/规格: Rạng đông- 12w
47.01.00.046 - Nguồn chống mưa ngoài trời chuyên dùng cho LED LED 专用户外防雨电源 | QC/规格: 400GH- 12V-, 400W-12V
47.01.00.047 - Thanh Led LED灯条 | QC/规格: NVC- NLED4013 6 bóng
47.01.00.048 - Bóng tuýp 灯管 | QC/规格: 1.2m
48.01.00.001 - Lõi lọc PPF PPF 聚丙烯喷滤芯5微米 | QC/规格: Dringking water system 5微米, 0.1-0.4Mpa,4-450°C
48.01.00.002 - Lõi/màng lọc RO của hãng Bili 碧丽牌反渗透膜元件 | QC/规格: M400(80300056)
48.01.00.003 - 滤芯泵列 cụm bơm lọc | QC/规格: ,康丽原水,KTV-3 ,1个PP棉滤芯,2个活性炭滤芯
48.01.00.004 - Lõi van 1 chiều dùng cho máy lọc nước 单向阀阀芯 | QC/规格: DN14
48.01.00.005 - Nối thẳng ren trong cho máy lọc nước 内牙直通接头 | QC/规格: nhựa - trắng, DN 21-10,
48.01.00.006 - Túi lọc xử lý nhiệt một mặt 单面热处理过滤袋 | QC/规格: 1P2S 50UM
48.01.00.007 - PP Filter | QC/规格: 5 Micron 125psi , 4-42°c , 10-20inch
48.01.00.008 - PP Filter | QC/规格: Water quality, 20psi -100psi
49.01.00.001 - Lưới lọc 带过滤网通风窗 | QC/规格: 600*600
49.01.00.002 - Lưới lọc 带过滤网通风窗 | QC/规格: 500*500
49.01.00.003 - Lưới lọc 带过滤网通风窗 | QC/规格: 600*300
49.01.00.004 - bộ lọc không khí 高教过滤器 | QC/规格: 600*600
49.01.00.005 - Y lọc inox 不锈钢Y型过滤阀 | QC/规格: 50
49.01.00.006 - Y lọc đồng ren trong 铜Y型过滤器 内牙 | QC/规格: 1/2
49.01.00.007 - Vải lọc công nghiệp 工业过滤布 | QC/规格: B90*90
50.01.00.001 - Côn thu thoát sàn 地漏变径接头 | QC/规格: DN75
50.01.00.002 - Côn thu thoát sàn 地漏变径接头 | QC/规格: DN150
50.01.00.003 - Côn thu thoát sàn 地漏变径接头 | QC/规格: DN125
50.01.00.004 - Côn thu thoát sàn 地漏变径接头 | QC/规格: DN100
50.01.00.005 - Thoát sàn inox 不锈钢地漏 | QC/规格: 150*150
50.01.00.006 - Thoát sàn 地漏 | QC/规格: 150*150
50.01.00.007 - Thoát sàn 地漏 | QC/规格: 200*200
50.01.00.008 - Thoát sàn 地漏 | QC/规格: 110*110
50.01.00.009 - Thoát sàn 地漏 | QC/规格: 100*100
50.01.00.010 - Vòi chậu rửa 面盆龙头
50.01.00.011 - Bộ xả lavabo 面盆排水器
50.01.00.012 - Khóa xả nước bồn cầu 马桶冲水阀
50.01.00.013 - xịphong chậu rửa 洗手盆存水弯
50.01.00.014 - Giá đỡ chậu rửa mặt 洗脸盆支架
50.01.00.015 - Khay để dầu gội 沐浴用品置物架
50.01.00.016 - Giá treo vòi xịt 卫生间冲洗水龙头挂件
50.01.00.017 - Dây vòi xịt 卫生间冲洗水龙头软管
50.01.00.018 - Vòi xịt vệ sinh 卫生间冲洗水龙头
50.01.00.019 - Vòi sen tắm 花洒
50.01.00.020 - Chậu rửa mặt 洗脸盆
50.01.00.021 - Bệt vệ sinh 坐便器
50.01.00.022 - Nắp bịt chân sen 装饰盖 | QC/规格: 70-34
50.01.00.023 - Nắp bịt chân sen 装饰盖 | QC/规格: 80-34-30
50.01.00.024 - Hộp đựng giấy vệ sinh 卷纸安装盒
50.01.00.025 - Vòi nước cảm ứng hồng ngoại 红外线感应水龙头 | QC/规格: TSTS
51.01.00.001 - Bút dạ viết bảng 白板笔
51.01.00.002 - Bút dấu 记号笔
51.01.00.003 - Bút xóa 涂改液
51.01.00.004 - Lưỡi dao trổ 美工刀片
51.01.00.005 - "Màng chét bọc hàng 拉伸膜"
52.01.00.001 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 300*250*150
52.01.00.002 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: PZ30-8
52.01.00.003 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 500*400*150
52.01.00.004 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 500*400*200
52.01.00.005 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: PZ30-24
52.01.00.006 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: PZ30-30
52.01.00.007 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: PZ30-15
52.01.00.008 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: PZ30-20
52.01.00.009 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 630*450*200
52.01.00.010 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 1800*1800*700( Có thiết bị)有电具
52.01.00.011 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 2000*800*600
52.01.00.012 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 1600*700*400( Có thiết bị)有电具
52.01.00.013 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 1800*800*400
52.01.00.014 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 1800*1000*400
52.01.00.015 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 2200*1000*600
52.01.00.016 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 2300*1000*600
52.01.00.017 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 2250*1200*600
52.01.00.018 - Tủ điện lắp nổi 明装式配电箱 | QC/规格: PZ30-36 100A/36
52.01.00.019 - Tủ điện lắp nổi 明装式配电箱 | QC/规格: PZ30-30 100A/30
52.01.00.020 - Tủ điện lắp nổi 明装式配电箱 | QC/规格: PZ30-24 100A/24
52.01.00.021 - Tủ điện lắp nổi 明装式配电箱 | QC/规格: PZ30-20 100A/20
52.01.00.022 - Tủ điện lắp nổi 明装式配电箱 | QC/规格: PZ30-18 100A/18
52.01.00.023 - Tủ điện lắp nổi 明装式配电箱 | QC/规格: PZ30-15 100A/15
52.01.00.024 - Tủ điện lắp nổi 明装式配电箱 | QC/规格: PZ30-10 100A/10
52.01.00.025 - Tủ điện lắp nổi 明装式配电箱 | QC/规格: PZ30-8 100A/8
52.01.00.026 - Tủ điện lắp nổi 明装式配电箱 | QC/规格: PZ30-6 100A/6
52.01.00.027 - Tủ điện inox 不锈钢电柜 | QC/规格: TD22 300*200*120
52.01.00.028 - Tủ tiếp địa trung tính tổng tầng 1 一楼中性点总接地箱 | QC/规格: H600W800D200
52.01.00.029 - Tủ tiếp địa trung tính 中性点接地箱 | QC/规格: H500W500D200
52.01.00.030 - Tủ tiếp địa ESD ESD 接地箱 | QC/规格: H400W500D150
53.01.00.001 - Cầu đấu 普通端子 | QC/规格: Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N
53.01.00.002 - Chặn cầu đấu 端子挡板 | QC/规格: Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4
53.01.00.003 - Cầu đấu 接线端子 | QC/规格: 1124230000 SAKDU10
53.01.00.004 - Chặn cầu đấu 端子挡板 | QC/规格: Weilmuller 1129470000 SAKAP6~10
53.01.00.005 - Cầu đấu 接线端子 | QC/规格: 1124220000 SAKDU6
53.01.00.006 - Cầu đấu 接线端子 | QC/规格: 1485800000 SAKDU 4N
53.01.00.007 - Cầu đấu 接线端子 | QC/规格: UK6N
53.01.00.008 - Cầu đấu 接线端子 | QC/规格: UK5N
53.01.00.009 - thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | QC/规格: TBR200-1
53.01.00.010 - thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | QC/规格: TBR100-1
53.01.00.011 - thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | QC/规格: TBR60-1
53.01.00.012 - thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | QC/规格: TBR10-10A
53.01.00.013 - thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | QC/规格: TBR20-20A
53.01.00.014 - thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | QC/规格: TBR30-30A
53.01.00.015 - thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | QC/规格: TBR60-60A
53.01.00.016 - thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | QC/规格: TBR100-100A
53.01.00.017 - thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | QC/规格: TBR200-200A
53.01.00.018 - Cầu đấu dây điện 2 tầng 双层端子台 | QC/规格: WJMEC-15
53.01.00.019 - Thanh nối tắt cầu đấu 端子短接片 | QC/规格: SH-15-10P-A
53.01.00.020 - Thanh nối tắt cầu đấu 端子短接片 | QC/规格: QB58/8/15
53.01.00.021 - Cầu đấu 端子分线器 | QC/规格: UKK80
53.01.00.022 - Cầu đấu 端子分线器 | QC/规格: UKK125
53.01.00.023 - Cầu đấu 端子分线器 | QC/规格: UKK160
53.01.00.024 - Cầu đấu 端子分线器 | QC/规格: UKK250
53.01.00.025 - Cầu CHÌ 保险端子 | QC/规格: Weilmuller 269739000 SAKSI 4N LD 1D 230V - đen
53.01.00.026 - Cầu CHÌ 保险端子 | QC/规格: Weilmuller 125578000 SAKSI 4 LD 1D 24V-xám
53.01.00.027 - Cầu CHÌ 保险端子 | QC/规格: 1255770000 SAKSI4- xám
53.01.00.028 - Cầu chì cao áp 高压熔断器 | QC/规格: MRO/NH1/ME0404A10/200A/500V
53.01.00.029 - Cầu chì cao áp 高压熔断器 | QC/规格: MRO/NH1/ME0404A09/(500/690V)~160A
53.01.00.030 - Chặn cầu chì 熔断器挡板 | QC/规格: Weilmuller 1531450000 SAKAP/SAKSI/4BK- ĐEN
53.01.00.031 - Chặn cầu chì 熔断器挡板 | QC/规格: Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM
53.01.00.032 - cầu chì ống thủy tinh 玻璃管熔断器 | QC/规格: FUSES/BGDP 6*30mm 2A
53.01.00.033 - cầu chì ống thủy tinh 玻璃管熔断器 | QC/规格: FUSES/BGXP 5*20mm 2A
53.01.00.034 - Dao cách ly có cầu chì 熔断器式隔离开关 | QC/规格: LV480804
53.01.00.035 - Đế cầu chì cao áp 高压熔断器底座 | QC/规格: XPNP1-12-12KW-16A
53.01.00.036 - Cầu chì sứ cao áp 高压瓷熔断器 | QC/规格: XRNP-24 0.5~31.5
53.01.00.037 - Cầu chì sứ cao áp 高压瓷熔断器 | QC/规格: XRNP1-24 24KW-1A
53.01.00.038 - Rơ le nhiệt 温度控制器 | QC/规格: A036- JW1 0-60度
53.01.00.039 - Đế Rơ le 继电器底座 | QC/规格: omron / PYZF-14-E 14 chân
53.01.00.040 - Đế Rơ le 继电器底座 | QC/规格: omron / PYF08A-E 8 chân
53.01.00.041 - Đế Rơ le 继电器底座 | QC/规格: omron / PYFZ-08-E 8 chân
53.01.00.042 - Rơ le trung gian 中间继电器 | QC/规格: omron/MY2N-GS 220/240VAC
53.01.00.043 - Rơ le trung gian 中间继电器 | QC/规格: omron/MY2N-GS 24VDC
53.01.00.044 - Rơ le trung gian 中间继电器 | QC/规格: omron/MY4N-GS 24VDC
53.01.00.045 - Rơ le trung gian 中间继电器 | QC/规格: omron/MY4N-GS 220/240VAC
53.01.00.046 - Cầu dao cách ly 隔离开关 | QC/规格: KP-D 4P 80A
53.01.00.047 - Cầu dao cách ly 隔离开关 | QC/规格: KP-D 4P 32A
54.01.00.001 - Biển treo / bảng chỉ dẫn 标识挂牌 | QC/规格: Kiểm tra – bảo dưỡng – sửa chữa 检修
54.01.00.002 - Biển treo / bảng chỉ dẫn 标识挂牌 | QC/规格: Điều chỉnh 调整
54.01.00.003 - Biển treo / bảng chỉ dẫn 标识挂牌 | QC/规格: Thường mở (NO – Normally Open) 常开
54.01.00.004 - Biển treo / bảng chỉ dẫn 标识挂牌 | QC/规格: Thường đóng (NC – Normally Closed) 常闭
54.01.00.005 - Biển treo / bảng chỉ dẫn 标识挂牌 | QC/规格: Treo thẻ cáp 电缆挂牌
54.01.00.006 - Mốc sứ cảnh báo 警示瓷瓶 | QC/规格: Cáp điện lực 电力电缆
54.01.00.007 - Tem cảnh báo có điện 有电危险粘贴标签
55.01.00.001 - Module đầu vào số 数字输入模组 | QC/规格: 6ES7288-2DE08-0AA0 DL 8*24VDC
55.01.00.002 - Module đầu vào số 数字输入模组 | QC/规格: 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT
55.01.00.003 - Module đầu vào số 数字输入模组 | QC/规格: 6ES7288-3AE04-0AA0 24VDC AI 4*12 BIT
55.01.00.004 - Module đầu ra analog 模拟输出模组 | QC/规格: 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT
55.01.00.005 - Module đầu ra analog 模拟输出模组 | QC/规格: 6ES288-2DR08-0AA0 DQ 8*RLY
55.01.00.006 - Module đầu ra analog 模拟输出模组 | QC/规格: 6ES288-2QR16-0AA0 DQ 16*RLY
55.01.00.007 - 数字输入/输出模组 Module đầu vào/đầu ra số | QC/规格: 6ES7288-2DT16-0AA0 DQ8*24 DVC
55.01.00.008 - 数字输入/输出模组 Module đầu vào/đầu ra số | QC/规格: 6ES7288-2DR16-0AA0 DQ8*RLY
55.01.00.009 - 数字输入/输出模组 Module đầu vào/đầu ra số | QC/规格: 6ES7288-3AM06-0AA0 AQ 2*11BIT
55.01.00.010 - 数字输入/输出模组 Module đầu vào/đầu ra số | QC/规格: 6ES7288-2DR32-0AA0 DQ 16*RLY
55.01.00.011 - 数字输入/输出模组 Module đầu vào/đầu ra số | QC/规格: 6ES7288-2DE16-0AA0 DI 16*24VDC
55.01.00.012 - 数字输入/输出模组 Module đầu vào/đầu ra số | QC/规格: 6ES7288-3AQ02-0AA0 AQ 2*11 BIT
55.01.00.013 - 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | QC/规格: 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY
55.01.00.014 - 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | QC/规格: 6ES7288-1SR20-0AA1
55.01.00.015 - 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | QC/规格: 6ES7288-1SR30-0AA1
55.01.00.016 - 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | QC/规格: 6ES7288-1SR40-0AA1
55.01.00.017 - Module đầu ra số 数字输出模组 | QC/规格: 6ES7132-6BH01-0BA0
55.01.00.018 - Module đầu ra số 数字输出模组 | QC/规格: 6ES7134-6GF00-0AA1
55.01.00.019 - Module đầu ra số 数字输出模组 | QC/规格: 6ES7135-6HD00-0BA1
55.01.00.020 - Đế cắm 基座 | QC/规格: 6ES7193-6BP00-0BA0
55.01.00.021 - Đế cắm 基座 | QC/规格: 6ES7193-6BP00-0DA0
55.01.00.022 - Module truyền thông 通信模组 | QC/规格: 6ES7288-5CM01-0DA0
55.01.00.023 - Module đầu ra số 数字输出模组 | QC/规格: 6ES7134-6FF00-0AA1
55.01.00.024 - Module đầu ra số 数字输出模组 | QC/规格: SV-T2A0L4S6
55.01.00.025 - Bộ thu phát quang Gigabit single-mode một sợi 千兆单模单线光纤收发器 | QC/规格: TL-FC311B-3
55.01.00.026 - Bộ thu phát quang Gigabit single-mode một sợi 千兆单模单线光纤收发器 | QC/规格: TL-FC311A-3
55.01.00.027 - Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | QC/规格: TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0
55.01.00.028 - Bộ chia mạng 网络交换机 | QC/规格: TL-SF1008D(UN) / 8 cổng
55.01.00.029 - Bộ kết nối ERS 485 RS-485 通讯连接器 | QC/规格: CHJY5807M/RS485
55.01.00.030 - Bộ phát wifi NETGEAR NETGEAR 无线路由器 | QC/规格: XS505M- 4 cổng
55.01.00.031 - Đầu ghi camera mạng 网络硬盘录像机 | QC/规格: DS-7816NB-K2/16P
56.01.00.001 - bộ truyền động điện series… 系列电动执行器 | QC/规格: VS92C20PP- Honeywell- 220vac, DN20,PN20 ,BSPP,IP20- Kvs :2.4 0,25Mpa
57.01.00.001 - Bộ gia nhiệt 加热器 | QC/规格: CAHO/F304A/220~240V/40A
57.01.00.002 - Máy mài 角磨机 | QC/规格: 125
57.01.00.003 - Mỏ hàn 电烙铁
58.01.00.001 - 磁性翻板液位计Đồng hồ đo mức chất lỏng dạng lật từ | QC/规格: XG- UHZ-519C-304 L=1800mm
59.01.00.001 - "Vải bạt chống cháy 防火帆布" | QC/规格: 0.3mm*1*20米
60.01.00.001 - "Dao tiện ren 套丝机" | QC/规格: 1-2寸
61.01.00.001 - PIN TIỂU AA 电磁
62.01.00.001 - Nivo từ 水平尺 | QC/规格: 400mm
63.01.00.001 - 角尺 Ke vuông | QC/规格: 400mm
64.01.00.001 - Máy hàn 电焊机 | QC/规格: ARC315C
64.01.00.002 - Máy hàn 电焊机 | QC/规格: ZX7-315
65.01.00.001 - Phích cắm 插头 | QC/规格: 16A- 3 chấu
66.01.00.001 - Máy mài 角磨机 | QC/规格: 100
67.01.00.001 - Xe nâng tay
68.01.00.001 - Cờ lê 扳手 | QC/规格: 22
68.01.00.002 - cờ lê 扳手 | QC/规格: 24
68.01.00.003 - Cờ lê 扳手 | QC/规格: 10
69.01.00.001 - Kéo cắt tôn 直头航空前
70.01.00.001 - Thước cuộn 卷尺 | QC/规格: 3m
71.01.00.001 - Kìm cắt cáp nhông 电缆剪刀 | QC/规格: J40
72.01.00.001 - Máy khoan bê tông pin 电磁钻
73.01.00.001 - 开关量 Tín hiệu đóng cắt | QC/规格: WY-626
74.01.00.001 - "防爆两头带螺牙软管 khớp nối mềm chống cháy hai đầu ren" | QC/规格: DN25
75.01.00.001 - Kính hàn 电焊帽色玻 | QC/规格: Trắng 白色
76.01.00.001 - Bạt cam xanh | QC/规格: 50m*4m
77.01.00.001 - Cuộn cảnh báo 警示带
78.01.00.001 - Khóa cửa 门锁
79.01.00.001 - Cồn 工业酒精
80.01.00.001 - giẻ trắng 白布
81.01.00.001 - Ủng 胶靴
82.01.00.001 - Màn hình điều khiển thông minh(HMI) 精智面板 | QC/规格: TP 1200 Comfort
83.01.01.001 - Modul SIEMENS | QC/规格: AI8*1 | Hãng/品牌: SIEMENS
83.01.01.002 - Modul SIEMENS | QC/规格: AQ 4*U/I | Hãng/品牌: SIEMENS
83.01.01.003 - Modul SIEMENS | QC/规格: ET 200sp | Hãng/品牌: SIEMENS
84.01.00.001 - Modul SIEMENS | QC/规格: DI16*24
84.01.00.002 - Modul SIEMENS | QC/规格: DQ 16*24
85.01.00.001 - CPU S7-1500 | QC/规格: CPU 1511-1PN
86.01.00.001 - vỎ TỦ 箱体 | QC/规格: 1000*800*200
87.01.00.001 - ATS | QC/规格: 4P-125A
87.01.00.002 - ATS | QC/规格: 4P-160A
87.01.00.003 - ATS | QC/规格: 4P-400A
87.01.00.004 - ATS | QC/规格: 4P-500A
87.01.00.005 - ATS
88.01.00.001 - 温湿度看板 Bảng hiển thị nhiệt độ độ ẩm | QC/规格: 600mm*450mm*80mm
89.01.00.001 - 传感器 Cảm biến
90.01.00.001 - 通讯主板 Bo mạch chủ
91.01.00.001 - 电源供应器 Bộ cấp nguồn | QC/规格: NDR-480-24
91.01.00.002 - 电源供应器 Bộ cấp nguồn | QC/规格: NDR-120-24
91.01.00.003 - 电源供应器 Bộ cấp nguồn | QC/规格: NDR-240-24
92.01.00.001 - 冗余电源 Nguồn điện dự phòng | QC/规格: DRDN20-24
93.01.00.001 - 号码管 Ống lồng đầu cos( đánh số dây điện) | QC/规格: 1mm2
94.01.00.001 - Vít bắt nở 螺栓 | QC/规格: Số 4
95.01.00.001 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 750*550*200
95.01.00.002 - 安全接地箱 Tủ tiếp địa an toàn | QC/规格: H600W800D200
95.01.00.003 - Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱 | QC/规格: H500W500D200
95.01.00.004 - Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱 | QC/规格: H500W700D200
95.01.00.005 - Tủ điện 电柜 | QC/规格: 800*600*2000
96.01.00.001 - Cáp vải 吊带 | QC/规格: 3 tấn -5m 3屯-5米
97.01.00.001 - Khí Heli
99.01.00.001 - Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管 | QC/规格: YS -4
99.01.01.001 - Biến Tần 变频器 | QC/规格: ACS510-01-246A-4 132KW | Hãng/品牌: ABB
99.01.01.002 - Biến Tần 变频器 | QC/规格: ACS510-01-195A-4 110KW | Hãng/品牌: ABB
99.01.01.003 - Biến Tần 变频器 | QC/规格: ACS510-01-157A-4 75KW | Hãng/品牌: ABB
99.01.01.004 - Biến Tần 变频器 | QC/规格: ACS510-01-125A-4 55KW | Hãng/品牌: ABB
99.01.01.005 - Biến tần 变频器 | QC/规格: ACS510-01-060A-4 30KW | Hãng/品牌: ABB
99.01.01.006 - Biến tần 变频器 | QC/规格: ACS510-01-046A-4 22KW | Hãng/品牌: ABB
99.01.01.007 - Biến tần 变频器 | QC/规格: ACS510-01-017A-4 7.5KW | Hãng/品牌: ABB
99.01.01.008 - Biến tần 变频器 | QC/规格: ACS510-01-031A-4 15KW | Hãng/品牌: ABB
99.01.01.009 - Biến tần 变频器 | QC/规格: 18.5Kw | Hãng/品牌: ABB
99.01.01.010 - Biến tần 变频器 | QC/规格: 15KW | Hãng/品牌: ABB
99.01.01.011 - Biến tần 变频器 | QC/规格: 11kw | Hãng/品牌: ABB
100.01.00.001 - Cầu đấu có cầu chi 保险端子 | QC/规格: SAKSI 4N LD 1D 24V AC/DC-Có đèn / Đen 黑色带灯-黑色
01-1AC1 - Tủ điện 01-1AC1 | QC/规格: 2000*1500*600 | Hãng/品牌: Đức Tín德信
01-1AC2 - Tủ điện 021-1AC2 | QC/规格: 2000*1500*600
01-1AC3 - Tủ điện 01-1AC3 01-1AC3 电柜 | QC/规格: 2000*1500*600
01-1AC4 - Tủ điện 01-1AC4 01-1AC4电柜 | QC/规格: 2000*1500*600
01-1AC5 - Tủ điện 01-1AC5 01-1AC5电柜 | QC/规格: 2000*1500*600
01-1AC6 - Tủ điện 01-1AC6 01-1AC6电柜 | QC/规格: 2000*1500*600
Từ ngày / 开始日期
Đến ngày / 结束日期
Lọc / 筛选
Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间
Số phiếu / 单号
Loại / 类型
Công trình / 项目
Hạng mục / 施工项目
Mã / 编码
Tên / 名称
Quy cách / 规格
SL / 数量
ĐV / 单位
Ghi chú / 备注
2026-10-11 11:28:08
DTX202610-017
Xuất kho / 出库
Đức Tín 德信
英华达动力电柜
2.02.00.036
Miếng dán cố định dây ruột mèo 粘式配线固定座
WB-101S白背
100
Chiếc
个
3AC1,3AC2
2026-09-25 14:58:55
DTX202609-027
Xuất kho / 出库
Đức Tín 德信
2.02.00.036
Miếng dán cố định dây ruột mèo 粘式配线固定座
WB-101S白背
100
Chiếc
个
做英华达PLC柜