PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-22 16:27:37DTX202610-042Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做PLC空调贵23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色100
2026-10-21 19:00:38DTX202610-037Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色100
2026-10-16 15:00:37DTX202610-023Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色200
2026-10-13 17:39:03DTX202610-020Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色100
2026-10-09 17:46:46DTN202610-006Nhập kho / 入库Đức Tín 德信23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色1500
2026-10-06 14:49:15DTX202610-007Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色200
2026-10-03 17:43:23DTX202610-003Xuất kho / 出库Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色200
2026-09-28 11:15:32DTX202609-029Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色200
2026-09-24 18:08:44DTX202609-026Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做英华达动力柜23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色100