PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-21 19:00:38DTX202610-037Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色20
2026-10-16 15:53:07DTX202610-024Xuất kho / 出库Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色10
2026-10-16 15:00:37DTX202610-023Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色20
2026-10-11 10:30:32DTX202610-016Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色5
2026-09-28 11:15:32DTX202609-029Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色40
2026-09-25 14:58:55DTX202609-027Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色4
2026-09-24 18:08:44DTX202609-026Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做英华达动力柜23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色8