PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-18 13:14:56DTX202610-034Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做动力和PLC电柜23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)400
2026-10-16 15:00:37DTX202610-023Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)300
2026-10-13 17:39:03DTX202610-020Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)100
2026-10-13 17:39:03DTX202610-020Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)200
2026-10-09 17:46:46DTN202610-006Nhập kho / 入库Đức Tín 德信23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)4000
2026-10-08 15:14:53DTX202610-011Xuất kho / 出库Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)200
2026-10-01 18:37:28DTX202610-002Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)350
2026-09-30 17:50:48DTX202609-033Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做英华达电柜23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)100
2026-09-28 11:15:32DTX202609-029Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)300
2026-09-25 14:58:55DTX202609-027Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)100
2026-09-24 18:08:44DTX202609-026Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做英华达动力柜23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)200
2026-09-17 10:34:20DTX202609-017Xuất kho / 出库Đức Tín 德信23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)100