PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-22 16:27:37DTX202610-042Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做PLC空调贵28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-10-13 17:39:03DTX202610-020Xuất kho / 出库Đức Tín 德信28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-10-08 15:14:53DTX202610-011Xuất kho / 出库Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-10-03 17:06:26DTN202610-001Nhập kho / 入库Đức Tín 德信28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片100200
2026-10-01 18:37:28DTX202610-002Xuất kho / 出库Đức Tín 德信28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-09-30 17:50:48DTX202609-033Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做英华达电柜28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-09-24 18:08:44DTX202609-026Xuất kho / 出库Đức Tín 德信28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片1005
2026-09-16 16:29:50DTX202609-014Xuất kho / 出库Đức Tín 德信英华达电柜28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-09-12 10:33:22DTX202609-009Xuất kho / 出库Đức Tín 德信Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10010