PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Lịch sử / 记录


Xuất Excel / 导出Excel
Thời gian / 时间Số phiếu / 单号Loại / 类型Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格SL / 数量ĐV / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-22 16:27:37DTX202610-042Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做PLC空调贵99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW3
2026-10-18 11:03:35DTX202610-030Xuất kho / 出库Đức Tín 德信99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW1
2026-10-18 10:51:57DTX202610-029Xuất kho / 出库Đức Tín 德信99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW2
2026-10-18 10:35:05DTX202610-028Xuất kho / 出库Đức Tín 德信99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW1
2026-10-16 15:00:37DTX202610-023Xuất kho / 出库Đức Tín 德信99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW13
2026-10-13 17:39:03DTX202610-020Xuất kho / 出库Đức Tín 德信99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW4
2026-10-06 14:49:15DTX202610-007Xuất kho / 出库Đức Tín 德信99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW6
2026-10-06 14:41:23DTN202610-003Nhập kho / 入库Đức Tín 德信99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW24
2026-09-30 17:50:48DTX202609-033Xuất kho / 出库Đức Tín 德信做英华达电柜99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW10
2026-09-30 17:27:17DTN202609-021Nhập kho / 入库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW22