01-1AC1 — Tủ điện 01-1AC1 · Quy cách thành phẩm / 成品规格: 2000*1500*600
Mỗi lệnh sản xuất lưu riêng thiết bị, quy cách, số lượng thực tế và tự tính số lượng cho 1 thành phẩm. / 每张生产单独立保存设备、规格、实际数量,并自动计算单件成品用量。
Quay lại Kho thành phẩm / 返回成品仓 Tạo lệnh sản xuất / 创建生产单Sản xuất / 生产: 1 Cái台 · Xưởng / 车间: · Kho Đức Tín / 德信仓库 - Kho nguyên liệu / 原材料仓 → Kho Đức Tín / 德信仓库 - Kho thành phẩm / 成品仓
| STT | Mã thiết bị / 设备编码 | Tên thiết bị / 设备名称 | Quy cách / 规格 | SL dùng cả lô / 整批用量 | ĐVT / 单位 | SL / 1 TP / 单件用量 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5.04.02.007 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-175A | 1 | Chiếc 个 | 1 |
| 2 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 1 | Chiếc 个 | 1 |
| 3 | 5.04.02.011 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-50A | 1 | Chiếc 个 | 1 |
| 4 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 7 | Chiếc 个 | 7 |
| 5 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 4 | Chiếc 个 | 4 |
| 6 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 1 | Chiếc 个 | 1 |
| 7 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 1 | Chiếc 个 | 1 |
| 8 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 2 | Chiếc 个 | 2 |
| 9 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 2 | Chiếc 个 | 2 |
| 10 | 14.01.02.001 | Thiết bị chống sét lan truyền SPD 电涌保护器 | Shihlin/BHP40-4PR 4P- 385V-40kA | 1 | Chiếc 个 | 1 |
| 11 | 12.01.02.015 | MCB(Đi kèm SPD) 小型断路器 | shihlin BHD40R4 | 1 | Chiếc 个 | 1 |
| 12 | 53.01.00.043 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 24VDC | 2 | Cái 个 | 2 |
| 13 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4 |
| 14 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4 |
| 15 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 6 | Cái 个 | 6 |
| 16 | 53.01.00.039 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYZF-14-E 14 chân | 4 | Cái 个 | 4 |
| 17 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 1 | Cái 个 | 1 |
| 18 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 6 | Chiếc 个 | 6 |
| 19 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 6 | Chiếc 个 | 6 |
| 20 | 2.02.00.003 | quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A | 2 | Cái 个 | 2 |
| 21 | 2.02.00.002 | Nắp quạt gió 铁框 | 135*135mm | 2 | Cái 个 | 2 |
| 22 | 2.02.00.008 | cụm lọc gió tủ điện 网组 | 204*204mm | 2 | Cái 个 | 2 |
| 23 | 53.01.00.011 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR60-1 | 8 | Cái 个 | 8 |
| 24 | 53.01.00.013 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR20-20A | 28 | Cái 个 | 28 |
| 25 | 53.01.00.012 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR10-10A | 8 | Cái 个 | 8 |
| 26 | 53.01.00.023 | Cầu đấu 端子分线器 | UKK160 | 3 | Cái 个 | 3 |
| 27 | 16.01.01.006 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | 3 | Cái 个 | 3 |
| 28 | 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 1 | Cái 个 | 1 |
| 29 | 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 1 | Cái 个 | 1 |
| 30 | 16.01.00.020 | Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯 | Xanh 绿色 | 2 | Cái 个 | 2 |
| 31 | 16.01.00.019 | Nút nhấn báo pha 按钮 | Đỏ 红色 | 2 | Cái 个 | 2 |
| 32 | 14.01.04.016 | Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm Ø22控制与信号单元 | Schneider、ZB2BWM31C Ø22 绿色 | 2 | Cái 个 | 2 |
| 33 | 16.01.00.032 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 2 vị trí 2转-ON | 2 | Cái 个 | 2 |
| 34 | 16.01.00.033 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | NC | 2 | Cái 个 | 2 |
| 35 | 16.01.00.031 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 3 vị trí 3转-4ON | 2 | Cái 个 | 2 |
| 36 | 16.01.00.022 | Núm vặn 按钮 | 3 vị trí | 2 | Cái 个 | 2 |
| 37 | 16.01.00.030 | Chiết áp 调速电位器 | 2 | Cái 个 | 2 | |
| 38 | 53.01.00.038 | Rơ le nhiệt 温度控制器 | A036- JW1 0-60度 | 1 | Cái 个 | 1 |
| 39 | 16.01.00.001 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha A A相电源指示 | 1 | Cái 个 | 1 |
| 40 | 16.01.00.002 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha B B相电源指示 | 1 | Cái 个 | 1 |
| 41 | 16.01.00.003 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha C C相电源指示 | 1 | Cái 个 | 1 |
| 42 | 16.01.00.014 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动 | 2 | Cái 个 | 2 |
| 43 | 16.01.00.013 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo lỗi 故障指示灯 | 2 | Cái 个 | 2 |
| 44 | 16.01.00.012 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Khởi động 启动 | 2 | Cái 个 | 2 |
| 45 | 16.01.00.014 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动 | 2 | Cái 个 | 2 |
| 46 | 2.03.00.006 | Thanh cài át 导轨 | 4 | Thanh 条 | 4 | |
| 47 | 2.03.00.003 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 65*45*2000mm | 6 | m 米 | 6 |
| 48 | 10.01.00.079 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 16-6 | 20 | Cái 个 | 20 |
| 49 | 10.01.00.080 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 16-8 | 20 | Cái 个 | 20 |
| 50 | 10.01.00.073 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 35-8 | 20 | Cái 个 | 20 |
| 51 | 10.01.00.078 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-6 | 20 | Cái 个 | 20 |
| 52 | 10.01.00.072 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 50-8 | 20 | Cái 个 | 20 |
| 53 | 10.01.00.077 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-8 | 20 | Cái 个 | 20 |
| 54 | 17.01.00.010 | Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1 带扶手,带钥匙 | 2 | Bộ 套 | 2 |
| 55 | 17.01.00.004 | Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁 | MS480A-2-1 | 1 | Bộ 套 | 1 |
| 56 | 17.01.00.001 | Thanh trượt khóa 滑轨 | 2 | Cái 个 | 2 | |
| 57 | 17.01.00.018 | Chốt hãm cánh tủ điện 电柜门限位器 | 2 | Bộ 套 | 2 | |
| 58 | 17.01.00.002 | Gá thanh trượt khóa 锁滑轨支架 | 2 | Cái 个 | 2 |