Có thể lọc đồng thời theo Công trình + Hạng mục + Mã hàng + khoảng ngày, ví dụ 10/08 đến 15/08. / 可同时按项目、施工项目、物料编码及日期范围筛选,例如8月10日至8月15日。
| Thời gian / 时间 | Công trình / 项目 | Hạng mục / 施工项目 | Số phiếu / 单号 | Loại / 类型 | Mã / 编码 | Tên / 名称 | Quy cách / 规格 | Số lượng / 数量 | Đơn vị / 单位 | Ghi chú / 备注 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.021 | Bulong móc cẩu tủ điện 吊环 | M12 | 13 | Cái 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.018 | Bộ hạn chế góc mở cửa 门限位 | 26 | Bộ 套 | ||
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.007 | Dây điện 软心电线 | 1*16 đen 黑色 | 20 | M | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.032 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 2 vị trí 2转-ON | 47 | Cái 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.081 | Núm vặn 选择开关 | 施耐德ZB2-BD2C-2 vị trí-两位 | 47 | Cái 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.002 | Giá đỡ thanh liên kết 支撑 | 26 | Cái 个 | ||
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.001 | Thanh liên kết 连杆 | φ8*1100mm | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.019 | Phụ kiện khóa cửa tủ điện đứng 落地柜门锁配件 | 14 | Cái 个 | ||
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.141 | Cos lưỡi gà C45鸭舌裸端头 | WYC-62 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.008 | Dây điện 软心电线 | 1*25 dây mềm | 30 | m 米 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.004 | Dây điện 软心电线 | 1*10 - đen 黑色 | 20 | m | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 3 | Cái台 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.003 | Biến áp cách ly 隔离变压器 | NDK-200 200V=>24V | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.001 | Cầu đấu 普通端子 | Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N | 200 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.002 | Chặn cầu đấu 端子挡板 | Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4 | 100 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.065 | Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子 | SM-30 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.013 | đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | 100 | 20 | 片 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.002 | Dây điện 软心电线 | 1*4 đen 黑色 | 100 | M | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.003 | Dây điện 软心电线 | 1*2.5 đen 黑色 | 100 | M | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.015 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | SAKQ 2.5-10 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.030 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1531450000 SAKAP/SAKSI/4BK- ĐEN | 400 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-22 16:27:37 | Đức Tín 德信 | 做PLC空调贵 | DTX202610-042 | Xuất kho / 出库 | 100.01.00.001 | Cầu đấu có cầu chi 保险端子 | SAKSI 4N LD 1D 24V AC/DC-Có đèn / Đen 黑色带灯-黑色 | 500 | Cái 个 | |
| 2026-10-22 11:07:18 | Arcadyan 智易 | 智易SMT212改造 | DTX202610-041 | Xuất kho / 出库 | 30.01.00.011 | Chân rẽ ống gió 螺旋风管骑马斜口三通 | Ø200 | 3 | Cái 个 | 广积SMT212改造 |
| 2026-10-22 11:05:23 | Ibase 广积 | 广积更换 | DTX202610-040 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.038 | Đèn ốp trần 3 chống (chống bụi, nước, ăn mòn) 三防吸顶灯 | phi 300- 24W | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-22 11:03:24 | Sally | - | DTX202610-039 | Xuất kho / 出库 | 12.01.03.011 | MCB 小型断路器 | Mitsubishi/BH-D6 1P 16A | 1 | Chiếc 个 | Sally 酒店更换 |
| 2026-10-22 11:02:14 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-038 | Xuất kho / 出库 | 14.01.04.008 | Bộ tiếp điểm phụ 辅助触头模块 | Schneider、LADN11C 1 NC-1NO | 1 | Cái 个 | 小折弯机更换 |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.019 | Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件 | màu cam 600*550*250mm | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.004 | Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁 | MS480A-2-1 | 14 | Bộ 套 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.008 | cụm lọc gió tủ điện 网组 | 204*204mm | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.002 | Nắp quạt gió 铁框 | 135*135mm | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.003 | quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.003 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha C C相电源指示 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.002 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha B B相电源指示 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.001 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha A A相电源指示 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.009 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn LED báo pha 电源指示灯 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.013 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo lỗi 故障指示灯 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.014 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.011 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Dừng 停止 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.012 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Khởi động 启动 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.040 | Hạt cắm dây mạng 水晶头 | 10 | Chiếc 个 | ||
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.031 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 3 vị trí 3转-4ON | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.033 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | NC | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.022 | Núm vặn 按钮 | 3 vị trí | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.019 | Nút nhấn báo pha 按钮 | Đỏ 红色 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.020 | Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯 | Xanh 绿色 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.005 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- TRẮNG | 5 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.006 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.030 | Chiết áp 调速电位器 | 7 | Cái 个 | ||
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.002 | Dây điện 软心电线 | 1*4 đen 黑色 | 100 | M | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.003 | Dây điện 软心电线 | 1*2.5 đen 黑色 | 100 | M | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.006 | Dây điện 软心电线 | 1*35 đen 黑色 | 20 | M | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.004 | Dây điện 软心电线 | 1*10 - đen 黑色 | 100 | m | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.020 | Vít tự taro 自攻螺丝 | M6*10 | 500 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.077 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-8 | 25 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.082 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 10-8 | 500 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.083 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 10-6 | 563 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.008 | Dây điện 软心电线 | 1*25 dây mềm | 40 | m 米 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.065 | Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子 | SM-30 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.011 | Thanh đồng tiếp pha 零排 | 032-25 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.014 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | 0325D-13 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.005 | Thanh đỡ màn hình máy tính tủ 机柜屏幕支架 | 6 | Bộ 套 | ||
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.024 | Long đen vênh 弹垫 | M6 | 1000 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.023 | Long đen phẳng 平垫 | M6 | 1000 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.095 | bulong đầu dù 螺栓 | M6*30 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.096 | Ecu cài 螺母 | M6 | 500 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.014 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | Hengzhu- HL011-1A- to | 54 | Bộ 套 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.007 | Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋 | 30*1000mm- trắng | 4 | Thanh 条 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.009 | Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋 | 50*1000mm- xanh | 2 | Thanh 条 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.010 | Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋 | 70*1000mm- xanh | 2 | Thanh 条 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.021 | Bulong móc cẩu tủ điện 吊环 | M12 | 33 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.016 | Tay nắm nhựa phía sau tủ điện 塑料手柄 | HENGZHU - PL027+PL009 | 93 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 2 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.032 | Long đen phẳng 平垫 | m8 | 500 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.033 | Áo cos 绝缘套管 | Xanh lá 绿色-ST-60 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.020 | Áo cos 绝缘套管 | Vàng 黄色-ST-60 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.007 | Áo cos 绝缘套管 | Màu đỏ 红色-ST-60 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.072 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 50-8 | 159 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.003 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 65*45*2000mm | 80 | m 米 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.121 | Cos kim 管型预绝缘端子 | WEKB 1010 | 2000 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 接地箱 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.100 | Long đen vênh 弹垫 | M16 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 接地箱 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.099 | Long đen phẳng 平垫 | M16 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 接地箱 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.098 | Ecu 螺母 | M16 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 接地箱 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.097 | Bulong 螺杆 | M16*50 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.004 | KDT | S-P16 | 3 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.082 | Máy biến áp 变压器 | CHNT-NDK-500-220V/36 | 1 | Cái台 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 16 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 7 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.008 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-40A | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 3 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.002 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 1P-20A | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.020 | MCCB 塑料外壳式断路器 | shihlin BM 125SN 3P 125A | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.018 | MCCB 塑料外壳式断路器 | shihlin BM 400SN 3P 400A | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 19:00:38 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202610-037 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.011 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-50A | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.075 | Dây mồi luồn dây điện 穿线引线 | 30m | 10 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.074 | Dây mồi luồn dây điện 穿线引线 | 20m | 10 | cuộn 卷 | |
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.103 | Bulong máng 桥架螺杆 | M8 | 100 | kg | |
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.084 | Đầu nối cos5 5号端子 | 6 | Túi包 | ||
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.083 | Đầu nối cos 4 4端子 | 10 | Túi包 | ||
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.082 | Kẹp van 阀门夹具 | 2 | Cái 个 | ||
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.073 | Que hàn inox 不锈钢焊条 | 3.2-308 | 40 | KG | |
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.104 | Vít 螺丝 | M4*3 | 10 | KG | |
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.100 | Long đen vênh 弹垫 | M16 | 8624 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.099 | Long đen phẳng 平垫 | M16 | 18200 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.098 | Ecu 螺母 | M16 | 6000 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 18:39:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-018 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.102 | Bulong 螺杆 | M16*90 | 100 | Kg | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.00.012 | Module truyền thông 通讯模块 | 6ES7137-6AA01-0BA0 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.00.011 | Module 16 đầu ra số 16点DO模块 | 6ES7132-6BH01-0BA0 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.00.010 | Module 16 đầu vào số 16点DI模块 | 6ES7131-6BH01-0BA0 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.00.009 | Đế module không cấp nguồn 无源底座 | 6ES7193-6BP00-0BA0 | 7 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.00.008 | Đế module có nguồn 有源底座 | 6ES7193-6BP00-0DA0 | 3 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.00.007 | Thẻ nhớ 存储卡 | 6ES7954-8LE04-0AA0 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.00.006 | ETOOSP CPU | 6ES7510-1DK03-0AB0 | 1 | Cái台 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 1.11.00.002 | Màn hình cảm ứng HMI 触摸屏 | 1 | Cái 个 | ||
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.04.019 | Ampe kế 电流表 | 1 | Cái 个 | ||
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 53.01.00.033 | cầu chì ống thủy tinh 玻璃管熔断器 | FUSES/BGXP 5*20mm 2A | 2500 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 10.01.00.141 | Cos lưỡi gà C45鸭舌裸端头 | WYC-62 | 3000 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.066 | Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子 | SM-40 | 400 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.065 | Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子 | SM-30 | 500 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.01.082 | Máy biến áp 变压器 | CHNT-NDK-500-220V/36 | 1 | Cái台 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.003 | Biến áp cách ly 隔离变压器 | NDK-200 200V=>24V | 16 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 16.01.00.030 | Chiết áp 调速电位器 | 150 | Cái 个 | ||
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 16.01.00.032 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 2 vị trí 2转-ON | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.081 | Núm vặn 选择开关 | 施耐德ZB2-BD2C-2 vị trí-两位 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 53.01.00.002 | Chặn cầu đấu 端子挡板 | Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4 | 2000 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 53.01.00.001 | Cầu đấu 普通端子 | Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N | 5000 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.080 | Bo mạch tín hiệu PLC PLC信号板 | 6ES7 288-5AE01-0AA0 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 53.01.00.030 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1531450000 SAKAP/SAKSI/4BK- ĐEN | 1000 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 100.01.00.001 | Cầu đấu có cầu chi 保险端子 | SAKSI 4N LD 1D 24V AC/DC-Có đèn / Đen 黑色带灯-黑色 | 2000 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 53.01.00.017 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR200-200A | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 300 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 300 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 17.01.00.020 | Gioăng cao su chống nước 防水胶条 | D型15*3mm | 1500 | m | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 2.05.00.003 | Máng PVC PVC线槽 | 100*33 | 72 | m | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 5.02.00.005 | Máng PVC PVC 线槽 | 25*25 | 300 | m | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.013 | Thanh đồng tiếp pha 零排 | 032-13 | 150 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.014 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | 0325D-13 | 150 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.096 | Ecu cài 螺母 | M6 | 5000 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.019 | Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件 | màu cam 600*550*250mm | 300 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 17.01.00.018 | Bộ hạn chế góc mở cửa 门限位 | 300 | Bộ 套 | ||
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.021 | Bulong móc cẩu tủ điện 吊环 | M12 | 500 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 17.01.00.016 | Tay nắm nhựa phía sau tủ điện 塑料手柄 | HENGZHU - PL027+PL009 | 600 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 17.01.00.014 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | Hengzhu- HL011-1A- to | 500 | Bộ 套 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 17.01.00.002 | Giá đỡ thanh liên kết 支撑 | 400 | Cái 个 | ||
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 17.01.00.001 | Thanh liên kết 连杆 | φ8*1100mm | 400 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 17.01.00.019 | Phụ kiện khóa cửa tủ điện đứng 落地柜门锁配件 | 200 | Cái 个 | ||
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 17.01.00.004 | Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁 | MS480A-2-1 | 200 | Bộ 套 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.06.002 | Biến dòng điện 电流互感器 | AKH-0.66-K160*80 | 15 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 14.01.06.001 | Đồng hồ điện đa chức năng 多功能电表 | AMC72L | 5 | Cái 个 | |
| 2026-10-21 11:19:15 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-017 | Nhập kho / 入库 | 87.01.00.005 | ATS | 2 | Cái台 | ||
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.006 | Máy khoan điện 电钻 | 5 | Chiếc 台 | hàng sửa ok | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.010 | Máy cắt 切割机 | 100 | 5 | Chiếc 台 | hàng sửa ok |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.025 | Máy đột lỗ 冲孔机 | 2 | Chiếc 台 | Hang sửa ok | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.016 | keo chống trôi ren)Keo taọ rong 2 tp 生料带 LITAI 100A | 100A- tuýp đỏ 250g/ chai , dùng dán ống KL | 80 | Chai 瓶 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 4.06.00.060 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN15 | 260 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.038 | Máy rửa xe | 1 | Cái台 | ||
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 51.01.00.005 | "Màng chét bọc hàng 拉伸膜" | 2 | Cuộn 卷 | ||
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.015 | Đá mài bê tông 混凝土磨片 | 100 | 5 | Tấm片 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.072 | Kìm bấm cos 压线钳 | 2-16mm | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.071 | Kìm bấm cos 压线钳 | 1-6mm | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.070 | Que hàn TIG 焊条 | Sắt 2.4 铁 | 5 | kg | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.069 | Que hàn TIG TIG 焊条 | inox 2.4 不锈钢 | 5 | kg | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.045 | Long đen phẳng 镀锌平垫 | M12 | 4800 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.037 | Long đen phẳng 镀锌平垫 | M10 | 6160 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.044 | ecu 螺母 | M12 | 5040 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.039 | Ecu 螺母 | M10 | 80 | Kg | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.084 | Đầu bắn vít 批头 | L60 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.036 | Sơn sắt mạ kẽm 镀锌底漆 | Vàng-3kg 黄色 | 2 | Hộp箱 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.035 | Keo dán ống PVC PVC胶 | 0.5kg | 10 | Hộp箱 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 19.01.00.011 | Băng dính cách điện 绝缘胶带 | 100 | 卷 | ||
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 19.01.00.014 | Băng keo bạc 铝箔胶带 | 50mm | 20 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 19.01.00.006 | Băng dính trog 透明胶带 | 50 | Cuộn 卷 | ||
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.033 | Thước cuộn 卷尺 | 7.5m | 20 | 把 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.013 | Dây điều khiển 控制线 | 2*0.5 | 400 | m | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.011 | Dây điều khiển(新的) 控制线 | 4*1 | 864 | m 米 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.009 | Dây điều khiển 控制线 | 6*1 | 2420 | m 米 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.007 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 10*1.5 | 46 | m 米 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.006 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 5*1 | 28 | m 米 | |
| 2026-10-18 16:30:40 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-036 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.004 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 24*0.5 | 199 | m 米 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 28.01.00.015 | Đá mài bê tông 混凝土磨片 | 100 | 5 | Tấm片 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.072 | Kìm bấm cos 压线钳 | 2-16mm | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.071 | Kìm bấm cos 压线钳 | 1-6mm | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.070 | Que hàn TIG 焊条 | Sắt 2.4 铁 | 5 | kg | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.069 | Que hàn TIG TIG 焊条 | inox 2.4 不锈钢 | 5 | kg | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.045 | Long đen phẳng 镀锌平垫 | M12 | 4800 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.037 | Long đen phẳng 镀锌平垫 | M10 | 6160 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.044 | ecu 螺母 | M12 | 5040 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.039 | Ecu 螺母 | M10 | 80 | Kg | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.084 | Đầu bắn vít 批头 | L60 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 40.01.00.036 | Sơn sắt mạ kẽm 镀锌底漆 | Vàng-3kg 黄色 | 2 | Hộp箱 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 40.01.00.035 | Keo dán ống PVC PVC胶 | 0.5kg | 10 | Hộp箱 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 19.01.00.011 | Băng dính cách điện 绝缘胶带 | 100 | 卷 | ||
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 19.01.00.014 | Băng keo bạc 铝箔胶带 | 50mm | 20 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 19.01.00.006 | Băng dính trog 透明胶带 | 50 | Cuộn 卷 | ||
| 2026-10-18 15:54:56 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-016 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.033 | Thước cuộn 卷尺 | 7.5m | 20 | 把 | |
| 2026-10-18 14:22:38 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-035 | Xuất kho / 出库 | 64.01.00.002 | Máy hàn 电焊机 | ZX7-315 | 1 | Máy台 | Hàng chuyển về sửa chữa ok 设备修好 |
| 2026-10-18 14:22:38 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-035 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.006 | Máy khoan điện 电钻 | 1 | Chiếc 台 | Hàng chuyển về sửa chữa ok 设备修好 | |
| 2026-10-18 14:22:38 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-035 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.007 | Máy khoan bê tông 电锤 | 1 | Chiếc 台 | Hàng chuyển về sửa chữa ok 设备修好 | |
| 2026-10-18 14:22:38 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-035 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.025 | Máy đột lỗ 冲孔机 | 2 | Chiếc 台 | Hàng chuyển về sửa chữa ok 设备修好 | |
| 2026-10-18 14:22:38 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-035 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.010 | Máy cắt 切割机 | 100 | 4 | Chiếc 台 | Hàng chuyển về sửa chữa ok 设备修好 |
| 2026-10-18 14:22:38 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-035 | Xuất kho / 出库 | 57.01.00.002 | Máy mài 角磨机 | 125 | 4 | Cái 个 | Hàng chuyển về sửa chữa ok 设备修好 |
| 2026-10-18 14:19:48 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-015 | Nhập kho / 入库 | 95.01.00.005 | Tủ điện 电柜 | 800*600*2000 | 1 | Cái台 | chuyển về Đức Tín lắp đặt 转德信装 |
| 2026-10-18 14:19:48 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-015 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.011 | Máy cắt bàn 切割机 | 350 | 1 | Chiếc 台 | Hàng hỏng tại công trình chuyển về sửa坏设备送回德信维修 |
| 2026-10-18 14:19:48 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-015 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.006 | Máy khoan điện 电钻 | 5 | Chiếc 台 | Hàng hỏng tại công trình chuyển về sửa坏设备送回德信维修 | |
| 2026-10-18 14:19:48 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-015 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.025 | Máy đột lỗ 冲孔机 | 2 | Chiếc 台 | Hàng hỏng tại công trình chuyển về sửa坏设备送回德信维修 | |
| 2026-10-18 14:19:48 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-015 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.010 | Máy cắt 切割机 | 100 | 7 | Chiếc 台 | Hàng hỏng tại công trình chuyển về sửa坏设备送回德信维修 |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.114 | Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | WPNB8-14 | 410 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.016 | Gang tay hàn 电焊手套 | EVEREST-Màu cam -Size 9 EVEREST-橙色-9码 | 2 | Đôi 双 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.040 | Hạt cắm dây mạng 水晶头 | 50 | Chiếc 个 | ||
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.096 | Ecu cài 螺母 | M6 | 500 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.095 | bulong đầu dù 螺栓 | M6*30 | 500 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.043 | Chặn át TBR固定件 | TBR-F 灰色 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.018 | Bulong 螺栓 | M6*20 | 300 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.028 | Bulong 螺栓 | M8*30 | 100 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.014 | Cuộn băng mực in 色带 | WJ-IR-500BT 100m- 黑色 | 12 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.013 | Mực in nhãn 贴纸芯 | WJ-509Y 16m-黄色 | 11 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.035 | Áo cos 绝缘套管 | Xanh lá 绿色-ST-22 | 500 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.032 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管 | YS 10 | 2 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.030 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管 | YS-8白色 | 1 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.029 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管 | YS6 | 1 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.112 | Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | 45-25 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 50 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.001 | Cầu đấu 普通端子 | Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N | 100 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.017 | Dây điện 软心电线 | 1*1 đỏ 红色 | 400 | M | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 200 | M | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.012 | Dây điện 软心电线 | 1*1 xanh | 200 | M | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 400 | m | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.015 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | SAKQ 2.5-10 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.108 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB2-3 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.105 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB1.25-3 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 13:14:56 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-034 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.110 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB3.5-4 | 500 | Cái 个 | |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 1 | Cái 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 1 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 1 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.055 | Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座 | CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插 | 1 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 5 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 9 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 9 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 1 | Cái 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 1 | Cái 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 2 | Cái 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 2 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 2 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 1 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 4 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 1 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 2 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.006 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-25A | 3 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 2 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:33:16 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-033 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 1 | Chiếc 个 | 4AC6+PCL |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 1 | Cái 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 1 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.055 | Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座 | CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插 | 1 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 1 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 5 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 9 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 9 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 1 | Cái 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 1 | Cái 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 2 | Cái 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 2 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 2 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 1 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 5 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 1 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 2 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 2 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:26:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-032 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.007 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-175A | 1 | Chiếc 个 | 4AC4+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 1 | Cái 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 1 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.055 | Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座 | CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插 | 1 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 1 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 5 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 9 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 9 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 1 | Cái 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 1 | Cái 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 2 | Cái 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 2 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 2 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 1 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 5 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 1 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 2 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 2 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:13:51 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-031 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.007 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-175A | 1 | Chiếc 个 | 4AC5+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 1 | Cái 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 1 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 1 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.055 | Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座 | CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插 | 1 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 5 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 1 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 9 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 9 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 1 | Cái 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 1 | Cái 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 2 | Cái 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 2 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 2 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 1 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 4 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 1 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 2 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 1 | Cái台 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.011 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-50A | 1 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 1 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 11:03:35 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-030 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.007 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-175A | 1 | Chiếc 个 | 4AC3+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.023 | Cầu đấu 端子分线器 | UKK160 | 3 | Cái 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 1 | Cái 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 1 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 1 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.055 | Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座 | CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插 | 1 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.003 | Biến áp cách ly 隔离变压器 | NDK-200 200V=>24V | 1 | Cái 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 5 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 1 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 9 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 9 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 1 | Cái 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 1 | Cái 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 2 | Cái 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 2 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 2 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 1 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 2 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 3 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 1 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.006 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-25A | 3 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 2 | Cái台 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 2 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:51:57 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-029 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 1 | Chiếc 个 | 4AC2+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 1 | Cái 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 2 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 1 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 1 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.055 | Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座 | CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插 | 1 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.003 | Biến áp cách ly 隔离变压器 | NDK-200 200V=>24V | 1 | Cái 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 5 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 1 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 9 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 9 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 1 | Cái 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 1 | Cái 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 2 | Cái 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 2 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 2 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 1 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 5 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 1 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 2 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.006 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-25A | 4 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.023 | Cầu đấu 端子分线器 | UKK160 | 3 | Cái 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.009 | Biến tần 变频器 | 18.5Kw | 1 | Cái台 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 1 | Cái台 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.011 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-50A | 1 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 1 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-18 10:35:05 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-028 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 1 | Chiếc 个 | 4AC1+PLC |
| 2026-10-16 16:29:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-014 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.038 | Máy rửa xe | 1 | Cái台 | ||
| 2026-10-16 16:29:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-014 | Nhập kho / 入库 | 4.06.00.060 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN15 | 260 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 16:29:33 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-014 | Nhập kho / 入库 | 51.01.00.005 | "Màng chét bọc hàng 拉伸膜" | 2 | Cuộn 卷 | ||
| 2026-10-16 16:27:31 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-027 | Xuất kho / 出库 | 46.01.00.003 | Máy in bọp 标签打印机 | LM-TP509Y 9mm | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 16:08:53 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-026 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.008 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 2*1.5 | 1673 | m 米 | |
| 2026-10-16 16:08:53 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-026 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.009 | Dây điều khiển 控制线 | 6*1 | 447 | m 米 | |
| 2026-10-16 16:08:53 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-026 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.006 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 5*1 | 1500 | m 米 | |
| 2026-10-16 16:08:53 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-026 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.011 | Dây điều khiển(新的) 控制线 | 4*1 | 3000 | m 米 | |
| 2026-10-16 16:08:53 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-026 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.003 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 3*1 | 481 | m 米 | |
| 2026-10-16 16:08:53 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-026 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.002 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 2*1 | 4367 | m 米 | |
| 2026-10-16 16:08:53 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-026 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.012 | Dây điều khiển(新的) 控制线 | 2*1 | 7980 | m 米 | |
| 2026-10-16 15:57:15 | Ibase 广积 | 装安全出口指示灯. | DTX202610-025 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.012 | Dây điều khiển(新的) 控制线 | 2*1 | 20 | m 米 | |
| 2026-10-16 15:57:15 | Ibase 广积 | 装安全出口指示灯. | DTX202610-025 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.043 | Hạt ổ cắm 插座模块 | 3 lỗ 三孔 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:57:15 | Ibase 广积 | 装安全出口指示灯. | DTX202610-025 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.044 | Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板 | A118 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:57:15 | Ibase 广积 | 装安全出口指示灯. | DTX202610-025 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.036 | Đế nổi chữ nhật 明装插座底盒 | 70*115*40 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 19.01.00.014 | Băng keo bạc 铝箔胶带 | 50mm | 12 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 1.04.00.017 | Conex ống gen 线管内丝直接 | Ø20 | 50 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 26.01.00.012 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*16 | 56 | m | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.004 | Đầu cái gen ngoài ống khí 外丝快速母接头 | 20 | Cái 个 | ||
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 30.01.00.051 | Nối ống gió 螺旋风管直接 | Ø150 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 30.01.00.009 | Cút (co) ống gió xoắn 螺旋风管弯头 | 90°-Φ150 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 30.01.00.045 | ống gió tôn xoắn 螺旋风管 | Φ150-3m | 18 | m | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.010 | Đai chia khí 铝合金卡管三通 | Ø25 | 25 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.035 | T đều ống nhôm 铝合金气管三通 | Ø25 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.016 | Măng sông gen ngoài ống khí 铝合金管接外丝 | Ø25 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.018 | Cút (góc) ống khí 铝合金气管弯头 | 90˚- Ø25 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.043 | Hạt ổ cắm 插座模块 | 3 lỗ 三孔 | 50 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.044 | Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板 | A118 | 25 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 4.08.00.040 | Dây tín hiệu(新的) 信号屏蔽线 | RS485- Tím 6*1 | 10 | m 米 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.023 | Nối máng nhôm 铝线槽连接片 | 50 | 60 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.020 | Nắp máng 线槽盖板 | 100*3000 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.018 | Nắp máng 线槽盖板 | 250*3000 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.015 | Máng nhôm 铝线槽 | 100*50*3000 | 30 | m | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.013 | Máng nhôm 铝线槽 | 250*50*3000 | 60 | m | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 25.01.00.002 | Dây tĩnh điện 静电线 | 1*6 Xanh lá- 绿色 | 200 | m | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 26.01.00.010 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*6 双色 | 200 | m | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 4.05.00.037 | Dây ruột gà 塑料波纹管 | Ø25 | 40 | m | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.004 | Dây điện 软心电线 | 1*10 - đen 黑色 | 42 | m | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 24.01.00.024 | Dây cáp 电缆 | 3*4 | 106 | m | |
| 2026-10-16 15:53:07 | Arcadyan 智易 | P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2. | DTX202610-024 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.006 | Dây điện 软心电线 | 1*35 đen 黑色 | 10 | M | |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.008 | Dây điện 软心电线 | 1*25 dây mềm | 20 | m 米 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.006 | Dây điện 软心电线 | 1*35 đen 黑色 | 20 | M | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.007 | Dây điện 软心电线 | 1*16 đen 黑色 | 20 | M | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.003 | Dây điện 软心电线 | 1*2.5 đen 黑色 | 200 | M | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.006 | Thanh cài át 导轨 | 100 | Thanh 条 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 | |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.006 | Thanh đồng 铜排 | 20*5 | 8 | m 米 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.030 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管 | YS-8白色 | 2 | Cuộn 卷 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.004 | Dây điện 软心电线 | 1*10 - đen 黑色 | 7 | m | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 1 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 1 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.006 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | 1 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.085 | Đầu bắn vít 批头 | 2 cạnh 一字 | 2 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.032 | Long đen phẳng 平垫 | m8 | 500 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.022 | ecu 螺母 | m6 | 200 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.016 | Bulong 螺栓 | M6*30 | 200 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.130 | Cos kim 双线管预绝缘端子 | WTEB1010 Màu đỏ 红色 | 1000 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 6.02.00.008 | Dây thít 轧带 | 5*300mm*131PCS | 1 | Túi 包 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.079 | Dây thít 轧带 | 200 | 1 | Túi包 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.121 | Cos kim 管型预绝缘端子 | WEKB 1010 | 2000 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 26.01.00.005 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*2.5 / 2 màu | 100 | M | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 300 | m | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.017 | Dây điện 软心电线 | 1*1 đỏ 红色 | 300 | M | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 300 | M | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.046 | Long đen vênh 镀锌弹簧垫 | M12 | 0.3 | kg | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.045 | Long đen phẳng 镀锌平垫 | M12 | 24 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.044 | ecu 螺母 | M12 | 12 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.040 | Bulong 螺栓 | M12*40 | 13 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.133 | Cos kim 管型预绝缘端子 | WEKB 4010 | 100 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 20 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.033 | cầu chì ống thủy tinh 玻璃管熔断器 | FUSES/BGXP 5*20mm 2A | 300 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 11.01.00.003 | Kìm ép cos kim 针形端子压接钳 | VSC8 6-4C - 0.08-10Mmm2 | 1 | Cái 把 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.003 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 65*45*2000mm | 80 | m 米 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.001 | Dây điện 软心电线 | 1*6 đen 黑色 | 100 | M | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 1 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.006 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-25A | 3 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 16 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 16 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 13 | Cái台 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.009 | Biến tần 变频器 | 18.5Kw | 3 | Cái台 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.039 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYZF-14-E 14 chân | 57 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 18 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 39 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 18 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.038 | Rơ le nhiệt 温度控制器 | A036- JW1 0-60度 | 4 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 4 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 4 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 4 | Cái 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 4 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 8 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 8 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 14 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 4 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 8 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.011 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-50A | 1 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 7 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 15:00:37 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-023 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.007 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-175A | 3 | Chiếc 个 | 3AC3.3AC4.3AC5. 3AC6 |
| 2026-10-16 13:33:47 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-013 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.073 | Thanh đồng 铜排 | 80*10 | 12 | m | |
| 2026-10-16 13:33:47 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-013 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.072 | Thanh đồng 铜排 | 30*10 | 24 | m | |
| 2026-10-16 13:33:47 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-013 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.001 | Thanh đồng 铜排 | 60*10 | 12 | m 米 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 4.06.00.059 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN20 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 4.05.00.006 | Ruột gà lõi thép 线管金属软管 | Ø32 | 5 | m 米 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 4.06.00.060 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN15 | 140 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 19.01.00.013 | Băng dính giấy 美纹纸 | 30 | 卷 | ||
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 19.01.00.011 | Băng dính cách điện 绝缘胶带 | 300 | 卷 | ||
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 51.01.00.005 | "Màng chét bọc hàng 拉伸膜" | 18 | Cuộn 卷 | ||
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 95.01.00.004 | Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱 | H500W700D200 | 2 | Cái 台 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 95.01.00.003 | Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱 | H500W500D200 | 6 | Cái 台 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 95.01.00.002 | 安全接地箱 Tủ tiếp địa an toàn | H600W800D200 | 2 | Cái 台 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 52.01.00.030 | Tủ tiếp địa ESD ESD 接地箱 | H400W500D150 | 10 | Cái 台 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 52.01.00.029 | Tủ tiếp địa trung tính 中性点接地箱 | H500W500D200 | 3 | Cái 台 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 52.01.00.028 | Tủ tiếp địa trung tính tổng tầng 1 一楼中性点总接地箱 | H600W800D200 | 1 | Cái 台 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.004 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-42 | 250 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.006 | T đều Upvc uPVC三通 | 42 | 64 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 07:37:29 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-022 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.013 | Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | 42-34 | 64 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 07:33:35 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-012 | Nhập kho / 入库 | 4.06.00.059 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN20 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 07:33:35 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-012 | Nhập kho / 入库 | 4.05.00.006 | Ruột gà lõi thép 线管金属软管 | Ø32 | 5 | m 米 | |
| 2026-10-16 07:33:35 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-012 | Nhập kho / 入库 | 4.06.00.060 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN15 | 140 | Cái 个 | |
| 2026-10-16 07:33:35 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-012 | Nhập kho / 入库 | 19.01.00.013 | Băng dính giấy 美纹纸 | 30 | 卷 | 2cm: 10 cuộn , 5cm :20 cuộn | |
| 2026-10-16 07:33:35 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-012 | Nhập kho / 入库 | 19.01.00.011 | Băng dính cách điện 绝缘胶带 | 300 | 卷 | ||
| 2026-10-16 07:33:35 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-012 | Nhập kho / 入库 | 51.01.00.005 | "Màng chét bọc hàng 拉伸膜" | 18 | Cuộn 卷 | ||
| 2026-10-15 17:51:40 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-011 | Nhập kho / 入库 | 95.01.00.004 | Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱 | H500W700D200 | 2 | Cái 台 | |
| 2026-10-15 17:51:40 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-011 | Nhập kho / 入库 | 95.01.00.003 | Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱 | H500W500D200 | 6 | Cái 台 | |
| 2026-10-15 17:51:40 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-011 | Nhập kho / 入库 | 95.01.00.002 | 安全接地箱 Tủ tiếp địa an toàn | H600W800D200 | 2 | Cái 台 | |
| 2026-10-15 17:51:40 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-011 | Nhập kho / 入库 | 52.01.00.030 | Tủ tiếp địa ESD ESD 接地箱 | H400W500D150 | 10 | Cái 台 | |
| 2026-10-15 17:51:40 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-011 | Nhập kho / 入库 | 52.01.00.029 | Tủ tiếp địa trung tính 中性点接地箱 | H500W500D200 | 3 | Cái 台 | |
| 2026-10-15 17:51:40 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-011 | Nhập kho / 入库 | 52.01.00.028 | Tủ tiếp địa trung tính tổng tầng 1 一楼中性点总接地箱 | H600W800D200 | 1 | Cái 台 | |
| 2026-10-15 07:28:09 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-010 | Nhập kho / 入库 | 2.11.00.004 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-42 | 250 | Cái 个 | |
| 2026-10-15 07:28:09 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-010 | Nhập kho / 入库 | 2.08.00.006 | T đều Upvc uPVC三通 | 42 | 64 | Cái 个 | |
| 2026-10-15 07:28:09 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-010 | Nhập kho / 入库 | 2.09.00.013 | Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | 42-34 | 64 | Cái 个 | |
| 2026-10-13 17:40:50 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-021 | Xuất kho / 出库 | 1.06.00.013 | Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头 | Đầu vuông - Ø20*350 方头 | 1 | Cái 支 | |
| 2026-10-13 17:40:50 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-021 | Xuất kho / 出库 | 1.06.00.012 | Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头 | Đầu vuông - Ø30 方头 | 1 | Cái 支 | |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.029 | Bulong 螺栓 | m8*20 | 500 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.101 | bulong 螺杆 | M16*15( Lắp biến tần) | 300 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.084 | Đầu bắn vít 批头 | L60 | 1 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.01.001 | Dây điện mềm 软心电线 | 1*120mm2 | 50 | m | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.065 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | DT-120-12 | 48 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 51.01.00.002 | Bút dấu 记号笔 | 1 | Cái 只 | PLC3AC1-6 | |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.043 | Chặn át TBR固定件 | TBR-F 灰色 | 200 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.001 | Dây điện 软心电线 | 1*6 đen 黑色 | 100 | M | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.002 | Dây điện 软心电线 | 1*4 đen 黑色 | 100 | M | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.003 | Dây điện 软心电线 | 1*2.5 đen 黑色 | 100 | M | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.017 | Dây điện 软心电线 | 1*1 đỏ 红色 | 100 | M | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.012 | Dây điện 软心电线 | 1*1 xanh | 100 | M | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 100 | m | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 52 | M | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 200 | m | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.031 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM | 30 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 20 | Đôi 双 | PLC3AC1-6 | |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.007 | Đá mài 磨片 | 100 | 30 | Tấm 片 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.013 | đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | 100 | 20 | 片 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.011 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR60-1 | 118 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.078 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-6 | 50 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 4 | Cái台 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 100 | M | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.013 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR20-20A | 200 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.012 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR10-10A | 200 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.040 | Hạt cắm dây mạng 水晶头 | 12 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 | |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.008 | Dây điện 软心电线 | 1*25 dây mềm | 22 | m 米 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.066 | Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子 | SM-40 | 12 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.002 | Chặn cầu đấu 端子挡板 | Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4 | 30 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.001 | Cầu đấu 普通端子 | Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N | 200 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.043 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 24VDC | 7 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 12 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 12 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 6 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.003 | Biến áp cách ly 隔离变压器 | NDK-200 200V=>24V | 6 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.055 | Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座 | CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插 | 6 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 6 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 6 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.038 | Rơ le nhiệt 温度控制器 | A036- JW1 0-60度 | 6 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 30 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 30 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 30 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 6 | Chiếc 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:39:03 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-020 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 6 | Cái 个 | PLC3AC1-6 |
| 2026-10-13 17:33:48 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-009 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.101 | bulong 螺杆 | M16*15( Lắp biến tần) | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-13 17:18:06 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-008 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.029 | Bulong 螺栓 | m8*20 | 3000 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-13 17:18:06 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-008 | Nhập kho / 入库 | 28.01.00.007 | Đá mài 磨片 | 100 | 100 | Tấm 片 | |
| 2026-10-13 17:18:06 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-008 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.079 | Dây thít 轧带 | 200 | 5 | Túi包 | |
| 2026-10-13 17:18:06 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-008 | Nhập kho / 入库 | 6.02.00.008 | Dây thít 轧带 | 5*300mm*131PCS | 5 | Túi 包 | |
| 2026-10-13 17:18:06 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-008 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.100 | Long đen vênh 弹垫 | M16 | 150 | Cái 个 | |
| 2026-10-13 17:18:06 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-008 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.099 | Long đen phẳng 平垫 | M16 | 300 | Cái 个 | |
| 2026-10-13 17:18:06 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-008 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.098 | Ecu 螺母 | M16 | 150 | Cái 个 | |
| 2026-10-13 17:18:06 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-008 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.097 | Bulong 螺杆 | M16*50 | 150 | Cái 个 | |
| 2026-10-13 09:40:21 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-019 | Xuất kho / 出库 | 24.01.00.027 | Dây cáp 电缆 | 3*50+1*25 | 10 | m | |
| 2026-10-13 09:40:21 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-019 | Xuất kho / 出库 | 24.01.00.015 | Dây cáp 电缆 | 3*25+2*16 | 44 | m 米 | |
| 2026-10-13 09:40:21 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-019 | Xuất kho / 出库 | 24.01.00.010 | Dây cáp(新的) 电缆 | 3*35+1*16 | 33 | m 米 | |
| 2026-10-13 09:40:21 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-019 | Xuất kho / 出库 | 24.01.00.008 | Dây cáp(新的) 电缆 | 3*70+2*35 | 7 | m 米 | |
| 2026-10-13 09:40:21 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-019 | Xuất kho / 出库 | 24.01.00.007 | Dây cáp(新的) 电缆 | 3*95+1*50 | 23 | m 米 | |
| 2026-10-13 09:40:21 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-019 | Xuất kho / 出库 | 24.01.00.006 | Dây cáp(新的) 电缆 | 3*25+1*16 | 73 | m 米 | |
| 2026-10-13 09:40:21 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-019 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.003 | Áo phản quang 公司反光背心 | Xanh 蓝色 | 100 | Bộ 件 | |
| 2026-10-13 09:33:42 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-018 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.027 | đèn âm trần 筒灯 | HF-TD13W Lỗ 110 开孔110-13W | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.023 | Cầu đấu 端子分线器 | UKK160 | 6 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 4 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.039 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYZF-14-E 14 chân | 4 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 8 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 8 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 2 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 2 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.038 | Rơ le nhiệt 温度控制器 | A036- JW1 0-60度 | 2 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 2 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 8 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 2 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 2 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 4 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 4 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 4 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.006 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-25A | 7 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.011 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-50A | 1 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 3 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 2 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.003 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha C C相电源指示 | 1 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.002 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha B B相电源指示 | 1 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.001 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha A A相电源指示 | 1 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 3 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 3 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 1 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 1 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.006 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | 1 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.017 | MCB | 3P-10A | 10 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.013 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-30A | 1 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.003 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL34C20 4P-20A-6kA-30mA | 2 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.002 | RCBO 小型漏电断路器 | Shihlin/BHL24 4P-32A | 2 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.001 | RCBO 小型漏电断路器 | Shihlin/BHL24 4P-25A | 2 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 7 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.007 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-32A | 1 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 1 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 1 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.012 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-40A | 1 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.036 | Miếng dán cố định dây ruột mèo 粘式配线固定座 | WB-101S白背 | 100 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.013 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | HL011--2.3 nhỏ 小 | 3 | Bộ 套 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.012 | Bản lề tủ điện cánh trong 电柜内门铰链 | HENGZHU-HL009-1A | 2 | Bộ 套 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.005 | Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁 | Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa 中 | 1 | Bộ 套 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.003 | Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | 226-3 nhỏ 小 | 2 | Bộ 套 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.005 | Dây điện 软心电线 | 1*50 đen 黑色 | 5 | M | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 87.01.00.001 | ATS | 4P-125A | 1 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.020 | MCCB 塑料外壳式断路器 | shihlin BM 125SN 3P 125A | 1 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.006 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-25A | 4 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.031 | Long đen vênh 弹垫 | M8 | 200 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.030 | ecu 螺母 | M8 | 200 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.015 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR60-60A | 36 | Cái 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 6.02.00.008 | Dây thít 轧带 | 5*300mm*131PCS | 1 | Túi 包 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 6.02.00.007 | Dây thít 轧带 | 4*250mm | 1 | Túi 包 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 6.02.00.006 | Dây thít 扎带 | 160 | 1000 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 11:28:08 | Đức Tín 德信 | 英华达动力电柜 | DTX202610-017 | Xuất kho / 出库 | 6.02.00.005 | Dây thít 扎带 | 150 | 1000 | Chiếc 个 | 3AC1,3AC2 |
| 2026-10-11 10:30:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-016 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.011 | Dây in bọp 号码管 | 2.5mm²-Φ3.5 | 2 | cuộn 卷 | |
| 2026-10-11 10:30:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-016 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.006 | Dây điện 软心电线 | 1*35 đen 黑色 | 5 | M | |
| 2026-10-11 10:30:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-016 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.017 | Dây điện 软心电线 | 1*1 đỏ 红色 | 100 | M | |
| 2026-10-11 10:30:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-016 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 100 | M | |
| 2026-10-11 10:30:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-016 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.072 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 50-8 | 30 | Cái 个 | |
| 2026-10-11 09:47:12 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-007 | Nhập kho / 入库 | 14.01.02.004 | KDT | S-P16 | 7 | Cái 个 | |
| 2026-10-11 09:47:12 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-007 | Nhập kho / 入库 | 12.01.02.017 | MCB | 3P-10A | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-11 09:47:12 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-007 | Nhập kho / 入库 | 12.01.02.016 | MCB | 3P-100 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-11 09:47:12 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-007 | Nhập kho / 入库 | 12.01.02.006 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-25A | 40 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-11 09:47:12 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-007 | Nhập kho / 入库 | 5.04.02.020 | MCCB 塑料外壳式断路器 | shihlin BM 125SN 3P 125A | 2 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-11 09:47:12 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-007 | Nhập kho / 入库 | 5.04.02.017 | MCCB 塑料外壳式断路器 | shihlin BM 630S-LTA 3P 630A | 3 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-11 09:47:12 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-007 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 174 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-11 09:47:12 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-007 | Nhập kho / 入库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 36 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-11 09:47:12 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-007 | Nhập kho / 入库 | 13.01.02.007 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | shihlin TH-P 12ES 2.1A (1.6~2.6) | 8 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-10 13:53:09 | Arcadyan 智易 | ấp khí ra nhà xe p2 tầng 3 P2三楼车棚 | DTX202610-015 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.018 | Cút (góc) ống khí 铝合金气管弯头 | 90˚- Ø25 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-10 13:53:09 | Arcadyan 智易 | ấp khí ra nhà xe p2 tầng 3 P2三楼车棚 | DTX202610-015 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.014 | Măng sông (nối) ống khí 铝合金气管直接 | Ø25 | 8 | Cái 个 | |
| 2026-10-10 13:53:09 | Arcadyan 智易 | cấp khí ra nhà xe p2 tầng 3 P2三楼车棚 | DTX202610-015 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.034 | Ống nhôm (ống khí) | Ø25-6m | 30 | Cây 根 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.014 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | Hengzhu- HL011-1A- to | 4 | Bộ 套 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.105 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB1.25-3 | 1500 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.015 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | SAKQ 2.5-10 | 12 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.031 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM | 80 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.002 | Chặn cầu đấu 端子挡板 | Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4 | 100 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.027 | Cầu CHÌ 保险端子 | 1255770000 SAKSI4- xám | 200 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.001 | Cầu đấu 普通端子 | Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N | 200 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.013 | Mực in nhãn 贴纸芯 | WJ-509Y 16m-黄色 | 1 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.014 | Cuộn băng mực in 色带 | WJ-IR-500BT 100m- 黑色 | 2 | Cuộn 卷 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 100 | M | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.121 | Cos kim 管型预绝缘端子 | WEKB 1010 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.108 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB2-3 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 8 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 8 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.039 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYZF-14-E 14 chân | 8 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 8 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 8 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.038 | Rơ le nhiệt 温度控制器 | A036- JW1 0-60度 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 2 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 6 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 2 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:51:57 | Đức Tín 德信 | 做动力和PLC电柜 | DTX202610-014 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.007 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-175A | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.026 | Van Pvc UPVC 阀门 | 34 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.022 | Rắc co PVC PVC活接 | 34 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.020 | Rắc co PVC PVC活接 | 75 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.013 | Cút PVC-U PVC-U弯头 | 90°-De75 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.012 | Cút PVC-U PVC-U弯头 | 90°-DN25 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.010 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-DN90 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.009 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-DN75 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.008 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-DN63 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.007 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-DN50 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.006 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-110 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.002 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-DN20 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.026 | Thu PVC-U PVC-U大小头 | DN32-25 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.025 | Thu PVC-U PVC-U大小头 | DN75-63 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.024 | Thu Upvc 大小头 | DN32-25 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.021 | Thu Upvc 大小头 | 48-21 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.020 | Thu Upvc 大小头 | 48-27 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.015 | Thu Upvc 大小头 | 27-21 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.014 | Thu Upvc 大小头 | 90-34 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.011 | Thu Upvc 大小头 | DN90-75 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.011 | Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | 21-15 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.010 | Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | 27-21 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.009 | Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | 42-34 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.029 | T đều PVC-U PVC-U三通 | DN25 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.024 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 42-21 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.021 | y uPVC Upvc Y型三通 | 48 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.018 | y uPVC Upvc Y型三通 | 60-48 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.017 | y uPVC Upvc Y型三通 | 75 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.010 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-DN20 | 5 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.009 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-27 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.007 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-42 | 9 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.006 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-48 | 60 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.005 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-60 | 137 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.004 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-75 | 40 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.003 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-90 | 18 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.025 | Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型) | 60 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.023 | Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型) | 90 | 5 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.021 | Rắc co PVC PVC活接 | 42 | 3 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.016 | Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | 90 | 12 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.013 | Bạc thu PVC upvc变径补芯 | 60-42 | 17 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.012 | Bạc thu PVC upvc变径补芯 | 75-42 | 13 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.011 | Bạc thu PVC upvc变径补芯 | 90-75 | 43 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.010 | Nối bạc thu Upvc upvc变径补芯直接 | 60-42 | 53 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.009 | Nắp bịt ren ngoài Upvc UPVC外螺纹堵头 | 21 | 16 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.008 | Nắp bịt ren ngoài Upvc UPVC外螺纹堵头 | 34 | 98 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.006 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | 90 | 74 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.005 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | 42 | 25 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.004 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | 27 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 18:14:45 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-013 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.003 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | 21 | 9 | Cái 个 | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.004 | Dây điện 软心电线 | 1*10 - đen 黑色 | 1000 | m | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.002 | Dây điện 软心电线 | 1*4 đen 黑色 | 500 | M | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.001 | Dây điện 软心电线 | 1*6 đen 黑色 | 500 | M | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.003 | Dây điện 软心电线 | 1*2.5 đen 黑色 | 1500 | M | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.007 | Dây điện 软心电线 | 1*16 đen 黑色 | 500 | M | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.008 | Dây điện 软心电线 | 1*25 dây mềm | 1000 | m 米 | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 4000 | m | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.017 | Dây điện 软心电线 | 1*1 đỏ 红色 | 1500 | M | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.020 | Dây điện mềm 软心电线 | 1*0.75 đỏ- 红色 | 3000 | m | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.012 | Dây điện 软心电线 | 1*1 xanh | 1500 | M | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 3000 | M | |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 2.13.00.004 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-75 | 30 | Cái 个 | 英华达 |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 2.13.00.005 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-60 | 60 | Cái 个 | 英华达 |
| 2026-10-09 17:46:46 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-006 | Nhập kho / 入库 | 2.13.00.006 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-48 | 60 | Cái 个 | 英华达 |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 42.01.00.038 | Van inox 1 đầu ren 不锈钢一端螺纹阀门 | DN20(PN16) | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 29.01.00.021 | Mỏ lết 活动扳手 | 250*30 | 1 | Cái 把 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.002 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | DN60 | 18 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.001 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | DN34 | 14 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.011 | Cút PVC-U PVC-U弯头 | 90°-DN20 | 3 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.004 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-42 | 44 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.003 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-34 | 235 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.001 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-21 | 68 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.023 | Thu Upvc 大小头 | 42-34 | 9 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.022 | Thu Upvc 大小头 | 42-27 | 25 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.019 | Thu Upvc 大小头 | 48-42 | 23 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.018 | Thu Upvc 大小头 | 60-42 | 51 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.017 | Thu Upvc 大小头 | 60-34 | 18 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.016 | Thu Upvc 大小头 | 75-34 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.013 | Thu Upvc 大小头 | 90-60 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.10.00.012 | Thu Upvc 大小头 | 90-42 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.015 | Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | 27-21 | 101 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.014 | Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | 34-27 | 16 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.013 | Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | 42-34 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.012 | Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | 60-50 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.008 | Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | 60-50 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.006 | Măng sông Upvc uPVC直接 | 75 | 44 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.005 | Măng sông Upvc uPVC直接 | DN75 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.09.00.003 | Măng sông Upvc uPVC直接 | 42 | 24 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.030 | T đều PVC-U PVC-U三通 | DN16 | 14 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.028 | T đều PVC-U PVC-U三通 | DN50 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.027 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 27-21 | 12 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.026 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 34-21 | 9 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.025 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 34-27 | 3 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.023 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 42-27 | 16 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.022 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 42-34 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.020 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 48-34 | 5 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.019 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 60-27 | 45 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.018 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 60-34 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.017 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 60-42 | 91 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.015 | T THU uPVC uPVC三通 | 90-60 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.007 | T đều Upvc uPVC三通 | 21 | 3 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.006 | T đều Upvc uPVC三通 | 42 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.005 | T đều Upvc uPVC三通 | 75 | 8 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.001 | T đều uPVC uPVC 三通 | 90 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.023 | y uPVC Upvc Y型三通 | 34 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.022 | y uPVC Upvc Y型三通 | 42 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.020 | y uPVC Upvc Y型三通 | 60 | 5 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.019 | y uPVC Upvc Y型三通 | 60-42 | 7 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.009 | Y uPVC uPVC Y型三通 | 75 | 15 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.008 | Y uPVC uPVC Y型三通 | 90 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.005 | Y uPVC uPVC Y型三通 | 90-34 | 5 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.004 | Y uPVC uPVC Y型三通 | 90-60 | 40 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.037 | MÁY pha caffe 咖啡机 | 1 | Cái台 | ||
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.042 | Phích cắm 插头 | 16A- 3chấu 16A-三头 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.041 | Ổ cắm 插座 | 16A-3 chấu 16A - 三孔 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.078 | Dây đai cáp 扁平线 | 100 | m | ||
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.034 | Sơn chống rỉ 防锈漆 | 10kg | 8 | Thùng 桶 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.032 | Sơn ghi sáng 浅灰色油漆 | 20kg | 8 | Thùng 桶 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.031 | Sơn chống rỉ 防锈漆 | 20kg | 6 | Thùng 桶 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.077 | Nhựa thông 焊锡松香 | 1 | Hộp | ||
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.053 | Dây thiếc 焊锡丝 | LA812120 2mm | 2 | Hộp 盒 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 51.01.00.002 | Bút dấu 记号笔 | 200 | Cái 只 | 10c/h | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.013 | Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩 | Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色 | 30 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 75.01.00.001 | Kính hàn 电焊帽色玻 | Trắng 白色 | 300 | Tấm 片 | |
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 1500 | Đôi 双 | ||
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 57.01.00.003 | Mỏ hàn 电烙铁 | 1 | Cái台 | ||
| 2026-10-08 16:22:59 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-012 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.016 | Gang tay hàn 电焊手套 | EVEREST-Màu cam -Size 9 EVEREST-橙色-9码 | 200 | Đôi 双 | |
| 2026-10-08 16:15:53 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202610-005 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.037 | MÁY pha caffe 咖啡机 | 1 | Cái台 | ||
| 2026-10-08 16:15:53 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202610-005 | Nhập kho / 入库 | 23.01.01.001 | Dây điện mềm 软心电线 | 1*120mm2 | 100 | m | |
| 2026-10-08 16:15:53 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202610-005 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.004 | Dây điện 软心电线 | 1*10 - đen 黑色 | 400 | m | |
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 44.01.00.042 | Phích cắm 插头 | 16A- 3chấu 16A-三头 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 44.01.00.041 | Ổ cắm 插座 | 16A-3 chấu 16A - 三孔 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.078 | Dây đai cáp 扁平线 | 100 | m | ||
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 40.01.00.034 | Sơn chống rỉ 防锈漆 | 10kg | 8 | Thùng 桶 | |
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 40.01.00.032 | Sơn ghi sáng 浅灰色油漆 | 20kg | 8 | Thùng 桶 | |
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 40.01.00.031 | Sơn chống rỉ 防锈漆 | 22kg | 6 | Thùng 桶 | |
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.077 | Nhựa thông 焊锡松香 | 1 | Hộp | ||
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.053 | Dây thiếc 焊锡丝 | LA812120 2mm | 2 | Hộp 盒 | |
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 51.01.00.002 | Bút dấu 记号笔 | 200 | Cái 只 | 10c/h | |
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 1.07.00.013 | Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩 | Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色 | 30 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 75.01.00.001 | Kính hàn 电焊帽色玻 | Trắng 白色 | 300 | Tấm 片 | |
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 1500 | Đôi 双 | ||
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 57.01.00.003 | Mỏ hàn 电烙铁 | 1 | Cái台 | ||
| 2026-10-08 15:50:16 | INVENTEC英华达 | - | DTN202610-004 | Nhập kho / 入库 | 1.07.00.016 | Gang tay hàn 电焊手套 | EVEREST-Màu cam -Size 9 EVEREST-橙色-9码 | 200 | Đôi 双 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.138 | Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X 安全型压线帽 | Ø4 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 2.05.00.002 | Máng PVC PVC线槽 | 40*25 | 80 | m | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.003 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 65*45*2000mm | 80 | m 米 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.031 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM | 100 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.027 | Cầu CHÌ 保险端子 | 1255770000 SAKSI4- xám | 100 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.002 | Chặn cầu đấu 端子挡板 | Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4 | 100 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.001 | Cầu đấu 普通端子 | Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N | 180 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.006 | Thanh cài át 导轨 | 28 | Thanh 条 | ||
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.032 | Long đen phẳng 平垫 | m8 | 300 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.033 | cầu chì ống thủy tinh 玻璃管熔断器 | FUSES/BGXP 5*20mm 2A | 400 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.007 | Dây điện 软心电线 | 1*16 đen 黑色 | 3 | M | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.134 | Cos nối nhanh 公母插头 | M05-0,78 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.135 | Cos nối nhanh 丁弹形母全缘接头 | G05-0,78 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.012 | Dây điện 软心电线 | 1*1 xanh | 100 | M | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 200 | m | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 100 | M | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 19.01.00.011 | Băng dính cách điện 绝缘胶带 | 4 | 卷 | ||
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 26.01.00.005 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*2.5 / 2 màu | 100 | M | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.007 | Kìm cắt 剪线钳 | MTC-22 150m/m | 1 | Cái 把 | Hiến |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.022 | ecu 螺母 | m6 | 200 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.019 | Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件 | màu cam 600*550*250mm | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.017 | Dây điện 软心电线 | 1*1 đỏ 红色 | 50 | M | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.074 | Vít nhựa 尼龙铆钉 | NR35 | 700 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.013 | đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | 100 | 20 | 片 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.012 | Dây điện 软心电线 | 1*1 xanh | 100 | M | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.084 | Đầu bắn vít 批头 | L60 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.007 | Dây điện 软心电线 | 1*16 đen 黑色 | 4 | M | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.005 | Dây điện 软心电线 | 1*50 đen 黑色 | 10 | M | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.013 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | HL011--2.3 nhỏ 小 | 3 | Bộ 套 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.012 | Bản lề tủ điện cánh trong 电柜内门铰链 | HENGZHU-HL009-1A | 2 | Bộ 套 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.003 | Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | 226-3 nhỏ 小 | 2 | Bộ 套 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.005 | Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁 | Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa 中 | 1 | Bộ 套 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.016 | Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板 | SMART 1000 IE V5 | 6 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.009 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn LED báo pha 电源指示灯 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.005 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- TRẮNG | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.008 | cụm lọc gió tủ điện 网组 | 204*204mm | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.002 | Nắp quạt gió 铁框 | 135*135mm | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.003 | quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 50 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.043 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 24VDC | 42 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 12 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 12 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 6 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.003 | Biến áp cách ly 隔离变压器 | NDK-200 200V=>24V | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.055 | Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座 | CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插 | 6 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 6 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.038 | Rơ le nhiệt 温度控制器 | A036- JW1 0-60度 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 50 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 30 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 30 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 15:14:53 | Đức Tín 德信 | 英华达PLC和动力电柜 | DTX202610-011 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 6 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 14:50:15 | Arcadyan 智易 | PLC控制电路安装 | DTX202610-010 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.012 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR10-10A | 8 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 14:50:15 | Arcadyan 智易 | PLC控制电路安装 | DTX202610-010 | Xuất kho / 出库 | 12.01.03.016 | MCB 小型断路器 | Mitsubishi/BH-D6J 2P 16A | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 14:50:15 | Arcadyan 智易 | PLC控制电路安装 | DTX202610-010 | Xuất kho / 出库 | 12.01.03.015 | MCB 小型断路器 | Mitsubishi/BH-D6J 2P 6A | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 14:50:15 | Arcadyan 智易 | PLC控制电路安装 | DTX202610-010 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 14:50:15 | Arcadyan 智易 | PLC控制电路安装 | DTX202610-010 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.043 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 24VDC | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 14:50:15 | Arcadyan 智易 | PLC控制电路安装 | DTX202610-010 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 6 | Cái 个 | |
| 2026-10-08 14:50:15 | Arcadyan 智易 | PLC控制电路安装 | DTX202610-010 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 3 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 14:50:15 | Arcadyan 智易 | PLC控制电路安装 | DTX202610-010 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 3 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-08 14:50:15 | Arcadyan 智易 | PLC控制电路安装 | DTX202610-010 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.014 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR20-0AA1 | 1 | Chiếc 个 | 淮阳更换 |
| 2026-10-07 17:04:49 | Hoài Dương 淮阳餐厅 | - | DTX202610-009 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.006 | Ổ cắm vuống 86 86型方形插座 | 5 lỗ 五孔 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-10-07 11:29:05 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-008 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.025 | Máy đột lỗ 冲孔机 | 1 | Chiếc 台 | ||
| 2026-10-07 11:29:05 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-008 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.026 | Bạc uPVC | 75-60 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-07 11:29:05 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-008 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.025 | Bạc uPVC | 75-48 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-07 11:29:05 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-008 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.024 | Y upvc | 75-60 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-07 11:29:05 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-008 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.009 | Y uPVC uPVC Y型三通 | 75 | 30 | Cái 个 | |
| 2026-10-07 11:29:05 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-008 | Xuất kho / 出库 | 2.07.00.018 | y uPVC Upvc Y型三通 | 60-48 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-07 11:29:05 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-008 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.011 | Mũ bảo hộ 安全帽 | Màu cam 橙色 | 38 | Cái 个 | |
| 2026-10-07 11:29:05 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-008 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.003 | Áo phản quang 公司反光背心 | Xanh 蓝色 | 50 | Bộ 件 | |
| 2026-10-07 11:29:05 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-008 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.029 | bùn chống cháy 防火泥 | 400 | kg | ||
| 2026-10-06 18:00:25 | Arcadyan 智易 | - | DTMT202609-003 | Trả / 归还 | 4.06.00.070 | Van uốn ống kẽm 镀锌管弯管器 | 1 | 把 | ||
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 66.01.00.001 | Máy mài 角磨机 | 100 | 2 | Cái | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.012 | Bộ Lục giác 内六角扳手套装 | 9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件 | 1 | Bộ 套 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.080 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 16-8 | 50 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 6.02.00.007 | Dây thít 轧带 | 4*250mm | 1 | Túi 包 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 6 | Cái台 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.009 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn LED báo pha 电源指示灯 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.040 | Hạt cắm dây mạng 水晶头 | 8 | Chiếc 个 | ||
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.002 | Gá thanh trượt khóa 锁滑轨支架 | 12 | Cái 个 | ||
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.001 | Thanh trượt khóa 滑轨 | 12 | Cái 个 | ||
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.117 | Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | WPNB45-10 | 266 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 2.05.00.002 | Máng PVC PVC线槽 | 40*25 | 20 | m | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.001 | Cầu đấu 普通端子 | Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N | 100 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.031 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM | 60 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.002 | Chặn cầu đấu 端子挡板 | Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4 | 70 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.004 | Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁 | MS480A-2-1 | 3 | Bộ 套 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.003 | Dây điện 软心电线 | 1*2.5 đen 黑色 | 200 | M | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 100 | M | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.012 | Dây điện 软心电线 | 1*1 xanh | 100 | M | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.009 | Biến tần 变频器 | 18.5Kw | 4 | Cái台 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.128 | Cos kim 双线管预绝缘端子 | WTEB1510 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.121 | Cos kim 管型预绝缘端子 | WEKB 1010 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 14:49:15 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-007 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.130 | Cos kim 双线管预绝缘端子 | WTEB1010 Màu đỏ 红色 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 14:41:23 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-003 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.011 | Biến tần 变频器 | 11kw | 2 | Cái台 | |
| 2026-10-06 14:41:23 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-003 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.010 | Biến tần 变频器 | 15KW | 20 | Cái台 | |
| 2026-10-06 14:41:23 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-003 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.009 | Biến tần 变频器 | 18.5Kw | 8 | Cái台 | |
| 2026-10-06 14:41:23 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-003 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.006 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-046A-4 22KW | 2 | Cái台 | |
| 2026-10-06 14:41:23 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-003 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.008 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-031A-4 15KW | 12 | Cái台 | |
| 2026-10-06 14:41:23 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-003 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 24 | Cái台 | |
| 2026-10-06 11:31:54 | INVENTEC英华达 | 英华达 | DTN202610-002 | Nhập kho / 入库 | 2.07.00.026 | Bạc uPVC | 75-60 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 11:31:54 | INVENTEC英华达 | 英华达 | DTN202610-002 | Nhập kho / 入库 | 2.07.00.025 | Bạc uPVC | 75-48 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 11:31:54 | INVENTEC英华达 | 英华达 | DTN202610-002 | Nhập kho / 入库 | 2.07.00.024 | Y upvc | 75-60 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 11:31:54 | INVENTEC英华达 | 英华达 | DTN202610-002 | Nhập kho / 入库 | 2.07.00.009 | Y uPVC uPVC Y型三通 | 75 | 30 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 11:31:54 | INVENTEC英华达 | 英华达 | DTN202610-002 | Nhập kho / 入库 | 2.07.00.018 | y uPVC Upvc Y型三通 | 60-48 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-10-06 11:31:54 | INVENTEC英华达 | Đức Tín德信 | DTN202610-002 | Nhập kho / 入库 | 66.01.00.001 | Máy mài 角磨机 | 100 | 2 | Cái | |
| 2026-10-03 18:19:35 | INVENTEC英华达 | - | DTX202610-006 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.033 | Sơn nhũ 银粉漆 | 2.2kg | 6 | Thùng 桶 | |
| 2026-10-03 18:18:51 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-005 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.004 | Đầu cái gen ngoài ống khí 外丝快速母接头 | 11 | Cái 个 | ||
| 2026-10-03 18:18:51 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-005 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.001 | Đầu cái ống khí 快速母接头 | 7 | Cái 个 | ||
| 2026-10-03 18:18:51 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-005 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.002 | Đầu đực ống khí 快速公接头 | 7 | Cái 个 | ||
| 2026-10-03 18:18:51 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-005 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.010 | Đai chia khí 铝合金卡管三通 | Ø25 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-03 18:18:51 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-005 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.014 | Măng sông (nối) ống khí 铝合金气管直接 | Ø25 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-03 18:18:51 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-005 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.044 | Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板 | A118 | 28 | Cái 个 | |
| 2026-10-03 18:18:51 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-005 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.043 | Hạt ổ cắm 插座模块 | 3 lỗ 三孔 | 56 | Cái 个 | |
| 2026-10-03 18:18:51 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-005 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.023 | Nối máng nhôm 铝线槽连接片 | 50 | 24 | Cái 个 | |
| 2026-10-03 18:18:51 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-005 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.020 | Nắp máng 线槽盖板 | 100*3000 | 12 | Cái 个 | |
| 2026-10-03 18:18:51 | Arcadyan 智易 | - | DTX202610-005 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.015 | Máng nhôm 铝线槽 | 100*50*3000 | 36 | m | |
| 2026-10-03 18:14:35 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202610-004 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.072 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 50-8 | 50 | Cái 个 | |
| 2026-10-03 18:14:35 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202610-004 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.073 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 35-8 | 50 | Cái 个 | |
| 2026-10-03 18:14:35 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202610-004 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.077 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-8 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-10-03 18:14:35 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202610-004 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.043 | Chặn át TBR固定件 | TBR-F 灰色 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.012 | Bộ Lục giác 内六角扳手套装 | 9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件 | 1 | Bộ 套 | Xuất xưởng gia công 出给加工车间 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 4 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 16 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 4 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 8 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 8 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 8 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.006 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-25A | 4 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.011 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-50A | 2 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 6 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 2 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.007 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-175A | 2 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.015 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | SAKQ 2.5-10 | 8 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.031 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 3 vị trí 3转-4ON | 8 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.033 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | NC | 8 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.030 | Chiết áp 调速电位器 | 6 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 | |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.022 | Núm vặn 按钮 | 3 vị trí | 8 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.019 | Nút nhấn báo pha 按钮 | Đỏ 红色 | 8 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.020 | Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯 | Xanh 绿色 | 8 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 4 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 4 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.006 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | 12 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 4 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.008 | cụm lọc gió tủ điện 网组 | 204*204mm | 8 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.002 | Nắp quạt gió 铁框 | 135*135mm | 8 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.003 | quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A | 8 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 16 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 16 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.013 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR20-20A | 112 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.015 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR60-60A | 32 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 16 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 16 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 16 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 4 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 4 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.023 | Cầu đấu 端子分线器 | UKK160 | 12 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.004 | Dây điện 软心电线 | 1*10 - đen 黑色 | 96 | m | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.007 | Dây điện 软心电线 | 1*16 đen 黑色 | 12 | M | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.013 | Mực in nhãn 贴纸芯 | WJ-509Y 16m-黄色 | 1 | Cuộn 卷 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.003 | Dây điện 软心电线 | 1*2.5 đen 黑色 | 200 | M | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.002 | Dây điện 软心电线 | 1*4 đen 黑色 | 100 | M | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.105 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB1.25-3 | 1000 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.108 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB2-3 | 500 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.015 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | SAKQ 2.5-10 | 8 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.017 | Bulong 螺栓 | M6*25 | 300 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.031 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM | 40 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.027 | Cầu CHÌ 保险端子 | 1255770000 SAKSI4- xám | 100 | Chiếc 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.014 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | Hengzhu- HL011-1A- to | 28 | Bộ 套 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.008 | Dây điện 软心电线 | 1*25 dây mềm | 109 | m 米 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.043 | Chặn át TBR固定件 | TBR-F 灰色 | 200 | Cái 个 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.005 | Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁 | Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa 中 | 3 | Bộ 套 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.006 | Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁 | Hengzhu-AB301-3-1 - Màu trắng - nhỏ 小 | 8 | Bộ 套 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.013 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | HL011--2.3 nhỏ 小 | 20 | Bộ 套 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 |
| 2026-10-03 17:43:23 | Đức Tín 德信 | Làm tủ động lực 做动力柜 | DTX202610-003 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.006 | Thanh cài át 导轨 | 40 | Thanh 条 | 2AC1, 2AC2,2AC3,2AC4 | |
| 2026-10-03 17:06:26 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-001 | Nhập kho / 入库 | 40.01.00.033 | Sơn nhũ 银粉漆 | 2.2kg | 6 | Thùng 桶 | 英华达请购 |
| 2026-10-03 17:06:26 | Đức Tín 德信 | - | DTN202610-001 | Nhập kho / 入库 | 28.01.00.013 | đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | 100 | 200 | 片 | 德信 |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.083 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 10-6 | 50 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | 做接地箱 | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.004 | Thanh đồng 铜排 | 40*10 | 8 | m 米 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | 做接地箱 | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.001 | Thanh đồng 铜排 | 60*10 | 4 | m 米 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.105 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB1.25-3 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.095 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 2-6 | 500 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.121 | Cos kim 管型预绝缘端子 | WEKB 1010 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | 做接地箱 | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.066 | Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子 | SM-40 | 30 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.003 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 65*45*2000mm | 80 | m 米 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.078 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-6 | 98 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.112 | Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | 45-25 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.044 | ecu 螺母 | M12 | 100 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.013 | đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | 100 | 20 | 片 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.010 | đá mài đánh bóng 磨光片 | đánh bóng inox | 25 | 片 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.031 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM | 20 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 20 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.017 | Dây điện 软心电线 | 1*1 đỏ 红色 | 500 | M | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 350 | m | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.012 | Dây điện 软心电线 | 1*1 xanh | 250 | M | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 20 | Đôi 双 | ||
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 51.01.00.002 | Bút dấu 记号笔 | 1 | Cái 只 | ||
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 20 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.005 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- TRẮNG | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.038 | Rơ le nhiệt 温度控制器 | A036- JW1 0-60度 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.008 | cụm lọc gió tủ điện 网组 | 204*204mm | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.002 | Nắp quạt gió 铁框 | 135*135mm | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.003 | quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.016 | Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板 | SMART 1000 IE V5 | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.002 | Chặn cầu đấu 端子挡板 | Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4 | 60 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.026 | Cầu CHÌ 保险端子 | Weilmuller 125578000 SAKSI 4 LD 1D 24V-xám | 25 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.001 | Cầu đấu 普通端子 | Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N | 288 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 28 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.043 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 24VDC | 28 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 8 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 8 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | - | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.003 | Biến áp cách ly 隔离变压器 | NDK-200 200V=>24V | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 18:37:28 | Đức Tín 德信 | 做英华达PLC电柜 | DTX202610-002 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.056 | Ổ cắm 插座 | CHNT/AC30-124 3 chân 三孔 | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | Thi công kho hóa chất 化学品仓施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 4.05.00.023 | Conex nối ruột gà thép 软管接头 | DN15 | 19 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | Thi công kho hóa chất 化学品仓施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 4.08.00.040 | Dây tín hiệu(新的) 信号屏蔽线 | RS485- Tím 6*1 | 27 | m 米 | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.004 | Đầu cái gen ngoài ống khí 外丝快速母接头 | 7 | Cái 个 | ||
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.001 | Đầu cái ống khí 快速母接头 | 7 | Cái 个 | ||
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.002 | Đầu đực ống khí 快速公接头 | 7 | Cái 个 | ||
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.010 | Đai chia khí 铝合金卡管三通 | Ø25 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.014 | Măng sông (nối) ống khí 铝合金气管直接 | Ø25 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.044 | Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板 | A118 | 28 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.043 | Hạt ổ cắm 插座模块 | 3 lỗ 三孔 | 56 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 26.01.00.010 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*6 双色 | 100 | m | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 25.01.00.002 | Dây tĩnh điện 静电线 | 1*6 Xanh lá- 绿色 | 100 | m | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.023 | Nối máng nhôm 铝线槽连接片 | 50 | 24 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.020 | Nắp máng 线槽盖板 | 100*3000 | 12 | Cái 个 | |
| 2026-10-01 15:11:14 | Arcadyan 智易 | thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工 | DTX202610-001 | Xuất kho / 出库 | 4.07.00.015 | Máng nhôm 铝线槽 | 100*50*3000 | 36 | m | |
| 2026-09-30 17:51:54 | Ibase 广积 | - | DTX202609-034 | Xuất kho / 出库 | 26.01.00.010 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*6 双色 | 100 | m | |
| 2026-09-30 17:51:54 | Ibase 广积 | - | DTX202609-034 | Xuất kho / 出库 | 25.01.00.002 | Dây tĩnh điện 静电线 | 1*6 Xanh lá- 绿色 | 100 | m | |
| 2026-09-30 17:50:48 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202609-033 | Xuất kho / 出库 | 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 10 | Cái台 | |
| 2026-09-30 17:50:48 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202609-033 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 100 | m | |
| 2026-09-30 17:50:48 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202609-033 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.013 | đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | 100 | 20 | 片 | |
| 2026-09-30 17:50:48 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202609-033 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 20 | Đôi 双 | ||
| 2026-09-30 17:50:48 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202609-033 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.019 | Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件 | màu cam 600*550*250mm | 6 | Cái 个 | |
| 2026-09-30 17:46:00 | Arcadyan 智易 | - | DTX202609-032 | Xuất kho / 出库 | 4.08.00.044 | Bộ phát tín hiệu mức 液位变送器 | ELECALL/ELE 802/ 0~5mH2O | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-30 17:46:00 | Arcadyan 智易 | 化学品仓 | DTX202609-032 | Xuất kho / 出库 | 4.05.00.024 | Conex nối ruột gà thép 软管接头 | DN20 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-09-30 17:46:00 | Arcadyan 智易 | 化学品仓 | DTX202609-032 | Xuất kho / 出库 | 4.05.00.004 | Ruột gà lõi thép 线管金属软管 | Ø20 | 5 | m 米 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 4.06.00.048 | quai nhê 管夹 | 27-51mm | 152 | Cái 个 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.014 | Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | 60 | 34 | Cái 个 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 4.06.00.071 | Đai xiết 喉箍 | 25-35 | 1052 | Cái 个 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.042 | Phích cắm 插头 | 16A- 3chấu 16A-三头 | 50 | Cái 个 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.041 | Ổ cắm 插座 | 16A-3 chấu 16A - 三孔 | 50 | Cái 个 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.068 | Que hàn 焊条 | 3.2 | 25 | Thùng箱 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.067 | Que hàn 焊条 | 2.5 | 40 | Thùng箱 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 63.01.00.001 | 角尺 Ke vuông | 400mm | 10 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 6.02.00.007 | Dây thít 轧带 | 4*250mm | 50 | Túi 包 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.076 | Phấn đá 石笔 | 10 | Hộp 盒 | ||
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.075 | Dây nilong 尼龙带 | 1KG | 20 | cuộn 卷 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 1.06.00.024 | Mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头 | Ø6 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 1.06.00.023 | mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头 | Ø12 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.032 | Sơn ghi sáng 浅灰色油漆 | 20kg | 10 | Thùng 桶 | |
| 2026-09-30 17:39:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-031 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.031 | Sơn chống rỉ 防锈漆 | 22kg | 14 | Thùng 桶 | |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.008 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-031A-4 15KW | 8 | Cái台 | 德信请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 44.01.00.044 | Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板 | A118 | 500 | Cái 个 | 德信请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 44.01.00.043 | Hạt ổ cắm 插座模块 | 3 lỗ 三孔 | 1000 | Cái 个 | 德信请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.007 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-017A-4 7.5KW | 2 | Cái台 | 德信请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.006 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-046A-4 22KW | 12 | Cái台 | 德信请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 22 | Cái台 | 德信请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.004 | Biến Tần 变频器 | ACS510-01-125A-4 55KW | 4 | Cái台 | 德信请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.003 | Biến Tần 变频器 | ACS510-01-157A-4 75KW | 17 | Cái台 | 德信请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.002 | Biến Tần 变频器 | ACS510-01-195A-4 110KW | 1 | Cái台 | 德信请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 99.01.01.001 | Biến Tần 变频器 | ACS510-01-246A-4 132KW | 2 | Cái台 | 德信请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 2.12.00.014 | Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | 60 | 34 | Cái 个 | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 4.06.00.071 | Đai xiết 喉箍 | 25-35 | 1052 | Cái 个 | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 44.01.00.042 | Phích cắm 插头 | 16A- 3chấu 16A-三头 | 50 | Cái 个 | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 44.01.00.041 | Ổ cắm 插座 | 16A-3 chấu 16A - 三孔 | 50 | Cái 个 | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.068 | Que hàn 焊条 | 3.2 | 25 | Thùng箱 | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.067 | Que hàn 焊条 | 2.5 | 40 | Thùng箱 | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 63.01.00.001 | 角尺 Ke vuông | 400mm | 10 | "chiếc 个" | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 6.02.00.007 | Dây thít 轧带 | 4*250mm | 50 | Túi 包 | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.076 | Phấn đá 石笔 | 10 | Hộp 盒 | 英华达请购 | |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.075 | Dây nilong 尼龙带 | 1KG | 20 | cuộn 卷 | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 1.06.00.024 | Mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头 | Ø6 | 20 | Cái 个 | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 1.06.00.023 | mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头 | Ø12 | 100 | Cái 个 | 英华达请购 |
| 2026-09-30 17:27:17 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-021 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.074 | Nút bịt tai 耳塞 | 4 | đôi 双 | 德信 | |
| 2026-09-30 09:09:00 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-020 | Nhập kho / 入库 | 64.01.00.002 | Máy hàn 电焊机 | ZX7-315 | 1 | Máy台 | 英华达坏设备退回维修 |
| 2026-09-30 09:09:00 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-020 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.006 | Máy khoan điện 电钻 | 1 | Chiếc 台 | 英华达坏设备退回维修 | |
| 2026-09-30 09:09:00 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-020 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.010 | Máy cắt 切割机 | 100 | 4 | Chiếc 台 | 英华达坏设备退回维修 |
| 2026-09-30 09:09:00 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-020 | Nhập kho / 入库 | 57.01.00.002 | Máy mài 角磨机 | 125 | 4 | Cái 个 | 英华达坏设备退回维修 |
| 2026-09-30 09:09:00 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-020 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.007 | Máy khoan bê tông 电锤 | 1 | Chiếc 台 | 英华达坏设备退回维修 | |
| 2026-09-30 09:09:00 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-020 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.025 | Máy đột lỗ 冲孔机 | 2 | Chiếc 台 | 英华达坏设备退回维修 | |
| 2026-09-28 17:28:41 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-019 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.095 | bulong đầu dù 螺栓 | M6*30 | 2000 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 17:28:41 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-019 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.096 | Ecu cài 螺母 | M6 | 2000 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 17:28:41 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-019 | Nhập kho / 入库 | 23.01.00.019 | Dây mạng 网线 | CAT6 | 305 | m | |
| 2026-09-28 17:28:41 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-019 | Nhập kho / 入库 | 40.01.00.032 | Sơn ghi sáng 浅灰色油漆 | 20kg | 10 | Thùng 桶 | |
| 2026-09-28 17:28:41 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-019 | Nhập kho / 入库 | 40.01.00.031 | Sơn chống rỉ 防锈漆 | 22kg | 14 | Thùng 桶 | |
| 2026-09-28 11:32:45 | Arcadyan 智易 | - | DTX202609-030 | Xuất kho / 出库 | 33.01.00.024 | Miệng loa khí thải 溢流喇叭口 | Cao su - màu đen | 9 | Cái 个 | 卖给智易 |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.032 | Long đen phẳng 平垫 | m8 | 200 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.031 | Long đen vênh 弹垫 | M8 | 200 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.008 | cụm lọc gió tủ điện 网组 | 204*204mm | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.002 | Nắp quạt gió 铁框 | 135*135mm | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.003 | quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.065 | Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 红色铜芯绝缘子 | SM-30 | 28 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 14.02.00.007 | Thanh đồng 铜排 | 20*3 | 12 | m 米 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 51.01.00.002 | Bút dấu 记号笔 | 2 | Cái 只 | ||
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.005 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- TRẮNG | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.010 | đá mài đánh bóng 磨光片 | đánh bóng inox | 13 | 片 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.038 | 扎带固定座 Đế cố định dây rút | STM-1- trắng | 500 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 99.01.00.001 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管 | YS -4 | 3 | Cuộn 卷 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.032 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管 | YS 10 | 2 | Cuộn 卷 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.030 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管 | YS-8白色 | 2 | Cuộn 卷 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.029 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管 | YS6 | 2 | Cuộn 卷 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.008 | Bulong tự taro 自攻螺丝 | M4*8 | 1000 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.020 | Vít tự taro 自攻螺丝 | M6*10 | 200 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.006 | Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁 | Hengzhu-AB301-3-1 - Màu trắng - nhỏ 小 | 14 | Bộ 套 | 做接地箱 |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.013 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | HL011--2.3 nhỏ 小 | 28 | Bộ 套 | 做接地箱 |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.082 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 10-8 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.084 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 6-8 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.080 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 16-8 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.094 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 2-8 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 200 | M | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.005 | Dây điện 软心电线 | 1*50 đen 黑色 | 10 | M | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.003 | Dây điện 软心电线 | 1*2.5 đen 黑色 | 200 | M | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 300 | m | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.008 | Dây điện 软心电线 | 1*25 dây mềm | 30 | m 米 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.007 | Dây điện 软心电线 | 1*16 đen 黑色 | 60 | M | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 26.01.00.007 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*4 / 2 màu | 100 | M | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.018 | Dây điện 软心电线 | 1*1.5 đỏ 红色 | 100 | M | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 2.05.00.002 | Máng PVC PVC线槽 | 40*25 | 24 | m | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.006 | Dây điện 软心电线 | 1*35 đen 黑色 | 40 | M | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.135 | Cos nối nhanh 丁弹形母全缘接头 | G05-0,78 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.134 | Cos nối nhanh 丁弹形母全缘接头 | M05-0,78 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.072 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 50-8 | 130 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.077 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-8 | 230 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.078 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-6 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.080 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 16-8 | 230 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.079 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 16-6 | 330 | Cái 个 | |
| 2026-09-28 11:15:32 | Đức Tín 德信 | 做英华达电柜 | DTX202609-029 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.073 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 35-8 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-09-25 16:42:11 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-028 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.046 | Long đen vênh 镀锌弹簧垫 | M12 | 21 | kg | |
| 2026-09-25 16:42:11 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-028 | Xuất kho / 出库 | 1.04.00.002 | Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | Ø25 | 11 | Cái 个 | |
| 2026-09-25 16:42:11 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-028 | Xuất kho / 出库 | 51.01.00.004 | Lưỡi dao trổ 美工刀片 | 15 | 盒 | ||
| 2026-09-25 16:42:11 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-028 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.066 | Dao trổ 刀子 | 24 | 把Cái | ||
| 2026-09-25 16:41:50 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-018 | Nhập kho / 入库 | 51.01.00.004 | Lưỡi dao trổ 美工刀片 | 20 | 盒 | ||
| 2026-09-25 16:41:50 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-018 | Nhập kho / 入库 | 1.04.00.002 | Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | Ø25 | 11 | Cái 个 | |
| 2026-09-25 16:41:50 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-018 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.066 | Dao trổ 刀子 | 24 | 把Cái | ||
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 15.01.01.010 | RCBO | 1P+N 20A | 4 | Cái 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 5 | Cái 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 5 | Cái 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 16.01.01.006 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | 5 | Cái 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.065 | Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 红色铜芯绝缘子 | SM-30 | 10 | Cái 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.011 | Thanh đồng tiếp pha 零排 | 032-25 | 2 | Cái 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.013 | Thanh đồng tiếp pha 零排 | 032-13 | 3 | Cái 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.014 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | 0325D-13 | 3 | Cái 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 14.02.00.012 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | 0325D-25 | 2 | Cái 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 5.04.02.004 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-100A | 5 | Chiếc 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 53.01.00.022 | Cầu đấu 端子分线器 | UKK125 | 12 | Cái 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 15 | Chiếc 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:39:13 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-017 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 15 | Chiếc 个 | 英华达照明电柜拆出来 |
| 2026-09-25 16:29:48 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-016 | Nhập kho / 入库 | 2.15.00.001 | Kéo cắt máng điện PVC线槽剪 | WBO-1 | 4 | Cái 把 | Arcadyan đề xuất |
| 2026-09-25 16:29:48 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-016 | Nhập kho / 入库 | 2.03.00.003 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 65*45*2000mm | 240 | m 米 | Arcadyan đề xuất |
| 2026-09-25 16:29:48 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-016 | Nhập kho / 入库 | 2.05.00.002 | Máng PVC PVC线槽 | 40*25 | 400 | m | Arcadyan đề xuất |
| 2026-09-25 16:29:48 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-016 | Nhập kho / 入库 | 2.05.00.001 | Máng PVC PVC线槽 | 2m-100*50 | 300 | m | Arcadyan đề xuất |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.018 | Chốt hãm cánh tủ điện 电柜门限位器 | 14 | Bộ 套 | 做英华达PLC柜 | |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.010 | Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1 带扶手,带钥匙 | 10 | Bộ 套 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.003 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 65*45*2000mm | 25 | m 米 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.006 | Thanh cài át 导轨 | 19 | Thanh 条 | 做英华达PLC柜 | |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 4 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 4 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.007 | Đá mài 磨片 | 100 | 3 | Tấm 片 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.001 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 1P-16A | 3 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.006 | Dây điện 软心电线 | 1*35 đen 黑色 | 4 | M | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 100 | m | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.010 | Dây in bọp 号码管 | 4mm²-Φ4 | 2 | cuộn 卷 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.108 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB2-3 | 500 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.105 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB1.25-3 | 500 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 26.01.00.008 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*1.5/2 màu | 100 | M | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.040 | Hạt cắm dây mạng 水晶头 | 6 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 | |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.036 | Miếng dán cố định dây ruột mèo 粘式配线固定座 | WB-101S白背 | 100 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.007 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-175A | 4 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.013 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR20-20A | 140 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.012 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR10-10A | 240 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.015 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR60-60A | 40 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.032 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 2 vị trí 2转-ON | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.031 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 3 vị trí 3转-4ON | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.033 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | NC | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.022 | Núm vặn 按钮 | 3 vị trí | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.030 | Chiết áp 调速电位器 | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 | |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 14.01.04.016 | Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm Ø22控制与信号单元 | Schneider、ZB2BWM31C Ø22 绿色 | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.020 | Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯 | Xanh 绿色 | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.019 | Nút nhấn báo pha 按钮 | Đỏ 红色 | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.014 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动 | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.013 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo lỗi 故障指示灯 | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.012 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Khởi động 启动 | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.011 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Dừng 停止 | 10 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.003 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha C C相电源指示 | 5 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.002 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha B B相电源指示 | 5 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.001 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha A A相电源指示 | 5 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 5 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 5 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.006 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | 15 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 1 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 45 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 45 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 7 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.039 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYZF-14-E 14 chân | 20 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 38 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 20 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.043 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 24VDC | 18 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 20 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.001 | Thiết bị chống sét lan truyền SPD 电涌保护器 | Shihlin/BHP40-4PR 4P- 385V-40kA | 1 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.015 | MCB(Đi kèm SPD) 小型断路器 | shihlin BHD40R4 | 1 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 10 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 10 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.023 | Cầu đấu 端子分线器 | UKK160 | 6 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 15 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 19 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 5 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.006 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-25A | 2 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 15 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 9 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 1 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.014 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | Hengzhu- HL011-1A- to | 32 | Bộ 套 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.002 | Gá thanh trượt khóa 锁滑轨支架 | 14 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 | |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.001 | Thanh trượt khóa 滑轨 | 14 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 | |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.004 | Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁 | MS480A-2-1 | 7 | Bộ 套 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 27.02.00.004 | Module điều khiển và giám sát đơn kỹ thuật 单点控制监测模块 | DI-9301E | 1 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.003 | Biến áp cách ly 隔离变压器 | NDK-200 200V=>24V | 2 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.008 | cụm lọc gió tủ điện 网组 | 204*204mm | 12 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.002 | Nắp quạt gió 铁框 | 135*135mm | 12 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.003 | quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A | 12 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.005 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- TRẮNG | 2 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.016 | Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板 | SMART 1000 IE V5 | 2 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 2 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 2 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 4 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 4 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 2 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.056 | Ổ cắm 插座 | CHNT/AC30-124 3 chân 三孔 | 2 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.031 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM | 80 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 42 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.043 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 24VDC | 8 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.002 | Chặn cầu đấu 端子挡板 | Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4 | 60 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.006 | Cầu đấu 接线端子 | 1485800000 SAKDU 4N | 34 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.001 | Cầu đấu 普通端子 | Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N | 120 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.025 | Cầu CHÌ 保险端子 | Weilmuller 269739000 SAKSI 4N LD 1D 230V - đen | 2 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.038 | Rơ le nhiệt 温度控制器 | A036- JW1 0-60度 | 7 | Cái 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 10 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.063 | Lõi cầu chì 熔断体 | CHNT/RT28-32(RO15) 10A | 10 | Chiếc 个 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.012 | Dây in bọp 号码管 | 1.5mm²-Φ3mm | 1 | cuộn 卷 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-25 14:58:55 | Đức Tín 德信 | 做英华达PLC柜 | DTX202609-027 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.014 | Cuộn băng mực in 色带 | WJ-IR-500BT 100m- 黑色 | 1 | Cuộn 卷 | 做英华达PLC柜 |
| 2026-09-24 18:17:16 | Đức Tín 德信 | 做英华达动力电贵 | DTMT202609-005 | Mượn / 借用 | 1.05.00.029 | Máy khò nhiệt cầm tay 热风枪 | Q1B-FF-2000 东成DONGCHENG | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 6.02.00.005 | Dây thít 扎带 | 150 | 1000 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.123 | Cos kim 管型预绝缘端子 | WEKB 6010 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.014 | Đá sếp trụ (nhám xếp) 磨片 | 30 | Cái 个 | ||
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.013 | đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | 100 | 5 | 片 | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.043 | Chặn át TBR固定件 | TBR-F 灰色 | 200 | Cái 个 | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.009 | Dây in bọp 梅花管 | 6mm²-Φ5 | 1 | cuộn 卷 | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.007 | Bulong 螺栓 | M4*8 | 2000 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.030 | ecu 螺母 | M8 | 200 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | 做英华达动力柜 | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.029 | Bulong 螺栓 | m8*20 | 530 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | 做英华达动力柜 | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.045 | mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | M10 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | 做英华达动力柜 | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.017 | Dây điện 软心电线 | 1*1 đỏ 红色 | 100 | M | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | 做英华达动力柜 | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 200 | m | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | 做英华达动力柜 | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.012 | Dây điện 软心电线 | 1*1 xanh | 200 | M | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | 做英华达动力柜 | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.003 | Dây điện 软心电线 | 1*2.5 đen 黑色 | 100 | M | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | 做英华达动力柜 | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.005 | Dây điện 软心电线 | 1*50 đen 黑色 | 8 | M | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | 做英华达动力柜 | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.006 | Dây điện 软心电线 | 1*35 đen 黑色 | 8 | M | |
| 2026-09-24 18:08:44 | Đức Tín 德信 | 做英华达动力柜 | DTX202609-026 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.008 | Dây điện 软心电线 | 1*25 dây mềm | 20 | m 米 | |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-015 | Nhập kho / 入库 | 01-1AC1 | Tủ điện 01-1AC1 | 2000*1500*600 | 1 | Cái台 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Nhập thành phẩm từ xưởng. Phiếu xuất vật tư 物料出库单: DTX202609-025. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.002 | Gá thanh trượt khóa 锁滑轨支架 | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. | |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.018 | Chốt hãm cánh tủ điện 电柜门限位器 | 2 | Bộ 套 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. | |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.001 | Thanh trượt khóa 滑轨 | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. | |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.004 | Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁 | MS480A-2-1 | 1 | Bộ 套 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.010 | Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1 带扶手,带钥匙 | 2 | Bộ 套 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.077 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-8 | 20 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.072 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 50-8 | 20 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.078 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-6 | 20 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.073 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 35-8 | 20 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.080 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 16-8 | 20 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.079 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 16-6 | 20 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.003 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 65*45*2000mm | 6 | m 米 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 2.03.00.006 | Thanh cài át 导轨 | 4 | Thanh 条 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. | |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.014 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动 | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.012 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Khởi động 启动 | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.013 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo lỗi 故障指示灯 | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.014 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动 | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.003 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha C C相电源指示 | 1 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.002 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha B B相电源指示 | 1 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.001 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha A A相电源指示 | 1 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.038 | Rơ le nhiệt 温度控制器 | A036- JW1 0-60度 | 1 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.030 | Chiết áp 调速电位器 | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. | |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.022 | Núm vặn 按钮 | 3 vị trí | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.031 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 3 vị trí 3转-4ON | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.033 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | NC | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.032 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 2 vị trí 2转-ON | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 14.01.04.016 | Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm Ø22控制与信号单元 | Schneider、ZB2BWM31C Ø22 绿色 | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.019 | Nút nhấn báo pha 按钮 | Đỏ 红色 | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.00.020 | Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯 | Xanh 绿色 | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 1 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 1 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 16.01.01.006 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | 3 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.023 | Cầu đấu 端子分线器 | UKK160 | 3 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.012 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR10-10A | 8 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.013 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR20-20A | 28 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.011 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR60-1 | 8 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.008 | cụm lọc gió tủ điện 网组 | 204*204mm | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.002 | Nắp quạt gió 铁框 | 135*135mm | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.003 | quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 6 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 6 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 1 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.039 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYZF-14-E 14 chân | 4 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 6 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 4 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 53.01.00.043 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 24VDC | 2 | Cái 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.015 | MCB(Đi kèm SPD) 小型断路器 | shihlin BHD40R4 | 1 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.001 | Thiết bị chống sét lan truyền SPD 电涌保护器 | Shihlin/BHP40-4PR 4P- 385V-40kA | 1 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 2 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 2 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 1 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 1 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 4 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 7 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.011 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-50A | 1 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 1 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-24 17:44:55 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-025 | Xuất kho / 出库 | 5.04.02.007 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-175A | 1 | Chiếc 个 | Lệnh sản xuất SX202609-001 - Xuất vật tư cho xưởng. Thành phẩm 成品: 01-1AC1. |
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 96.01.00.001 | Cáp vải 吊带 | 3 tấn -5m 3屯-5米 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 1.04.00.002 | Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | Ø25 | 9 | Cái 个 | |
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 51.01.00.005 | "Màng chét bọc hàng 拉伸膜" | 15 | Cuộn 卷 | ||
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 94.01.00.001 | Vít bắt nở 螺栓 | Số 4 | 10 | Kg | |
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 5.05.00.001 | "Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管" | số 4 | 8000 | Cái 个 | |
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.066 | Dao trổ 刀子 | 16 | 把Cái | xuất 2c ngày 21/9 chưua điền đơn | |
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.020 | Ma ní 卸扣 | 9 | Cái 个 | To nhỏ 大小 | |
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 51.01.00.004 | Lưỡi dao trổ 美工刀片 | 8 | 盒 | xuất ngày 21/09 chưa điền đơn | |
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 29.01.00.018 | Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | 17 | 9 | Cái 把 | |
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 29.01.00.010 | Cờ lê 双开口扳手 | 17-19 | 13 | Cái 把 | |
| 2026-09-22 10:06:56 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-024 | Xuất kho / 出库 | 29.01.00.008 | Cờ lê 双开口扳手 | 14-17 | 10 | Cái 把 | |
| 2026-09-22 10:02:34 | Arcadyan 智易 | - | DTMT202609-004 | Mượn / 借用 | 1.07.00.003 | Áo phản quang 公司反光背心 | Xanh 蓝色 | 5 | Bộ 件 | 分包商借用 |
| 2026-09-22 09:58:23 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202609-023 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.083 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 10-6 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-09-22 09:58:23 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202609-023 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 5 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-22 09:58:23 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202609-023 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 10 | Đôi 双 | ||
| 2026-09-22 09:55:52 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-014 | Nhập kho / 入库 | 96.01.00.001 | Cáp vải 吊带 | 3 tấn -5m 3屯-5米 | 4 | Cái 个 | inventec đề xuất mua mới |
| 2026-09-22 09:55:52 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-014 | Nhập kho / 入库 | 1.08.00.020 | Ma ní 卸扣 | 4 | Cái 个 | inventec đề xuất mua mới | |
| 2026-09-22 09:55:52 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-014 | Nhập kho / 入库 | 1.04.00.002 | Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | Ø25 | 9 | Cái 个 | inventec đề xuất mua mới |
| 2026-09-22 09:55:52 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-014 | Nhập kho / 入库 | 51.01.00.005 | "Màng chét bọc hàng 拉伸膜" | 15 | Cuộn 卷 | inventec đề xuất mua mới | |
| 2026-09-22 09:55:52 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-014 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.066 | Dao trổ 刀子 | 16 | 把Cái | inventec đề xuất mua mới | |
| 2026-09-22 09:55:52 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-014 | Nhập kho / 入库 | 94.01.00.001 | Vít bắt nở 螺栓 | Số 4 | 10 | Kg | inventec đề xuất mua mới |
| 2026-09-22 09:55:52 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-014 | Nhập kho / 入库 | 5.05.00.001 | "Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管" | số 4 | 8000 | Cái 个 | inventec đề xuất mua mới |
| 2026-09-22 09:22:21 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-013 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.015 | Máy hàn điện 电焊机 | MMA-400-3pha- 380V | 3 | Chiếc 台 | 坏的。英华达退回 |
| 2026-09-22 09:22:21 | INVENTEC英华达 | - | DTN202609-013 | Nhập kho / 入库 | 64.01.00.001 | Máy hàn 电焊机 | ARC315C | 9 | 台 | 坏的。英华达退回 |
| 2026-09-21 10:56:19 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-022 | Xuất kho / 出库 | 95.01.00.001 | Tủ điện 电柜 | 750*550*200 | 1 | Cái台 | 01-1AL4 |
| 2026-09-21 10:56:19 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-022 | Xuất kho / 出库 | 5.05.00.001 | "Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管" | số 4 | 2000 | Cái 个 | |
| 2026-09-21 10:56:19 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-022 | Xuất kho / 出库 | 94.01.00.001 | Vít bắt nở 螺栓 | Số 4 | 4 | Kg | |
| 2026-09-21 10:56:19 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-022 | Xuất kho / 出库 | 4.13.00.001 | "Dây xích sắt mạ kẽm 镀锌铁链" | m4 | 15 | m | |
| 2026-09-21 10:56:19 | Không công trình / 无项目 | - | DTX202609-022 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.009 | Mũ bảo hộ 安全帽 | Màu đỏ 红色 | 11 | Cái 个 | |
| 2026-09-21 10:55:53 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-012 | Nhập kho / 入库 | 95.01.00.001 | Tủ điện 电柜 | 750*550*200 | 1 | Cái台 | |
| 2026-09-21 10:49:36 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-011 | Nhập kho / 入库 | 94.01.00.001 | Vít bắt nở 螺栓 | Số 4 | 4 | Kg | |
| 2026-09-21 10:49:36 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-011 | Nhập kho / 入库 | 5.05.00.001 | "Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管" | số 4 | 2000 | Cái 个 | |
| 2026-09-21 10:49:36 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-011 | Nhập kho / 入库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 300 | Đôi 双 | ||
| 2026-09-21 10:39:46 | Hoài Dương 淮阳餐厅 | - | DTX202609-021 | Xuất kho / 出库 | 1.03.00.005 | Rượu nho 葡萄酒 | DADÁ 750ml/12.5% | 23 | 瓶 | |
| 2026-09-21 10:39:46 | Hoài Dương 淮阳餐厅 | - | DTX202609-021 | Xuất kho / 出库 | 1.03.00.002 | Rượu Tây Phong 西凤酒 | 非卖品 500ml/53% | 7 | 瓶 | |
| 2026-09-21 10:17:01 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-020 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.012 | Sơn tủ điện 手摇自动喷漆 | SANO- ghi sáng- 340ml 灰色 | 1 | lọ 瓶 | |
| 2026-09-21 10:17:01 | Đức Tín 德信 | Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜 | DTX202609-020 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 20 | Đôi 双 | ||
| 2026-09-21 10:17:01 | Đức Tín 德信 | Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜 | DTX202609-020 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.014 | Đá sếp trụ (nhám xếp) 磨片 | 20 | Cái 个 | ||
| 2026-09-21 10:17:01 | Đức Tín 德信 | Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜 | DTX202609-020 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.009 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL34C16 4P-16A-6kA-30mA | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-21 10:17:01 | Đức Tín 德信 | Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜 | DTX202609-020 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.003 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL34C20 4P-20A-6kA-30mA | 4 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-21 10:17:01 | Đức Tín 德信 | Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜 | DTX202609-020 | Xuất kho / 出库 | 15.01.01.002 | RCBO 小型漏电断路器 | Shihlin/BHL24 4P-32A | 2 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-19 14:50:10 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-010 | Nhập kho / 入库 | 4.13.00.001 | "Dây xích sắt mạ kẽm 镀锌铁链" | m6 | 15 | m | |
| 2026-09-19 14:20:33 | Arcadyan 智易 | P1 温湿度看板安装 Lắp đặt bảng hiển thị nhiệt độ và độ ẩm P1 | DTX202609-019 | Xuất kho / 出库 | 90.01.00.001 | 通讯主板 Bo mạch chủ | 5 | "chiếc 个" | ||
| 2026-09-19 14:20:33 | Arcadyan 智易 | P1 温湿度看板安装 Lắp đặt bảng hiển thị nhiệt độ và độ ẩm P1 | DTX202609-019 | Xuất kho / 出库 | 89.01.00.001 | 传感器 Cảm biến | 7 | Cái 个 | ||
| 2026-09-19 14:20:33 | Arcadyan 智易 | P1 温湿度看板安装 Lắp đặt bảng hiển thị nhiệt độ và độ ẩm P1 | DTX202609-019 | Xuất kho / 出库 | 88.01.00.001 | 温湿度看板 Bảng hiển thị nhiệt độ độ ẩm | 600mm*450mm*80mm | 2 | 台 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 21.01.00.073 | Vít nhựa 尼小龙塑料铆钉 | 3.3*13- TRẮNG | 1000 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.013 | Mực in nhãn 贴纸芯 | WJ-509Y 16m-黄色 | 100 | Cuộn 卷 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.011 | Dây in bọp 梅花管 | 2.5mm²-Φ3.5 | 10 | cuộn 卷 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.012 | Dây in bọp 梅花管 | 1.5mm²-Φ3mm | 5 | cuộn 卷 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 41.03.00.001 | 德信铝牌 Bảng tên đức tín | 100mm*50mm*1mm | 500 | Cái 个 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 93.01.00.001 | 号码管 Ống lồng đầu cos( đánh số dây điện) | 1mm2 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 92.01.00.001 | 冗余电源 Nguồn điện dự phòng | DRDN20-24 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 91.01.00.003 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-240-24 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 30 | Cái 个 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 91.01.00.001 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-480-24 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 90.01.00.001 | 显示屏主板 Màn hình hiển thị chính | 5 | "chiếc 个" | ||
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 89.01.00.001 | 传感器 Cảm biến | 7 | Cái 个 | ||
| 2026-09-19 13:49:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-009 | Nhập kho / 入库 | 88.01.00.001 | 温湿度看板 Bảng hiển thị nhiệt độ độ ẩm | 600mm*450mm*80mm | 2 | 台 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 87.01.00.004 | ATS | 4P-500A | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 87.01.00.003 | ATS | 4P-400A | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 87.01.00.002 | ATS | 4P-160A | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 87.01.00.001 | ATS | 4P-125A | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 38 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 86.01.00.001 | vỎ TỦ 箱体 | 1000*800*200 | 23 | Cái台 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 85.01.00.001 | CPU S7-1500 | CPU 1511-1PN | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 83.01.01.003 | Modul SIEMENS | ET 200sp | 3 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 83.01.01.002 | Modul SIEMENS | AQ 4*U/I | 17 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 84.01.00.002 | Modul SIEMENS | DQ 16*24 | 8 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 84.01.00.001 | Modul SIEMENS | DI16*24 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 83.01.01.001 | Modul SIEMENS | AI8*1 | 31 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 82.01.00.001 | Màn hình điều khiển thông minh(HMI) 精智面板 | TP 1200 Comfort | 2 | Cái台 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.016 | Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板 | SMART 1000 IE V5 | 37 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 102 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 102 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 38 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 55.01.00.014 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR20-0AA1 | 17 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 16.01.00.031 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 3 vị trí 3转-4ON | 95 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 16.01.00.033 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | NC | 105 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 10.01.00.082 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 10-8 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 2.03.00.006 | Thanh cài át 导轨 | 200 | Thanh 条 | ||
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 2.03.00.005 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 25*65*1.7m | 100 | m 米 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 2.03.00.003 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 65*45*2000mm | 80 | m 米 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.007 | Kìm cắt 剪线钳 | MTC-22 150m/m | 5 | Cái 把 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 10.01.00.078 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-6 | 400 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 16.01.00.022 | Núm vặn 按钮 | 3 vị trí | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 16.01.00.019 | Nút nhấn báo pha 按钮 | Đỏ 红色 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 16.01.00.020 | Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯 | Xanh 绿色 | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 16.01.01.006 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | 250 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.008 | cụm lọc gió tủ điện 网组 | 204*204mm | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.002 | Nắp quạt gió 铁框 | 135*135mm | 80 | Cái 个 | |
| 2026-09-18 11:27:45 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-008 | Nhập kho / 入库 | 2.02.00.003 | quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 51.01.00.002 | Bút dấu 记号笔 | 100 | Cái 只 | ||
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 80.01.00.001 | giẻ trắng 白布 | 35 | kg | ||
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 79.01.00.001 | Cồn 工业酒精 | 30 | lít (L) | ||
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 78.01.00.001 | Khóa cửa 门锁 | 10 | Cái 个 | ||
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 19.01.00.006 | Băng dính trog 透明胶带 | 50 | Cuộn 卷 | ||
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 800 | Đôi 双 | ||
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.013 | Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩 | Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色 | 15 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 77.01.00.001 | Cuộn cảnh báo 警示带 | 20 | 卷 | ||
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 76.01.00.001 | Bạt cam xanh | 50m*4m | 10 | 卷 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.014 | Kính bảo hộ trắng 防护眼镜 | Kính nhỏ , trắng trong - viền xanh 小镜片,透明白色 - 绿色边框 | 252 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 81.01.00.001 | Ủng 胶靴 | 10 | 付Đôi | ||
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 20.01.00.006 | mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | Đầu vuông - 16*150 方头 | 100 | Cái 支 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 20.01.00.005 | mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | Đầu vuông - Ø14*150 方头 | 60 | Cái 支 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 20.01.00.004 | mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | Đầu vuông - Ø12*150 方头 | 99 | Cái 支 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 19.01.00.008 | Băng dính bảo ôn 保温胶带 | PVC6525- ĐEN-50mm*50 | 51 | Cuộn 卷 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.005 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-75 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 2.11.00.003 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-34 | 50 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.021 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 48-27 | 10 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 2.08.00.019 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 60-27 | 120 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.004 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-75 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.005 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-60 | 20 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.006 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-48 | 5 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 2.13.00.008 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-34 | 16 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.015 | Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | 75 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:56:01 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-018 | Xuất kho / 出库 | 2.12.00.014 | Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | 60 | 3 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:37:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-007 | Nhập kho / 入库 | 51.01.00.002 | Bút dấu 记号笔 | 100 | Cái 只 | ||
| 2026-09-17 16:37:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-007 | Nhập kho / 入库 | 81.01.00.001 | Ủng 胶靴 | 10 | 付Đôi | ||
| 2026-09-17 16:37:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-007 | Nhập kho / 入库 | 80.01.00.001 | giẻ trắng 白布 | 35 | kg | ||
| 2026-09-17 16:37:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-007 | Nhập kho / 入库 | 79.01.00.001 | Cồn 工业酒精 | 30 | lít (L) | ||
| 2026-09-17 16:37:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-007 | Nhập kho / 入库 | 78.01.00.001 | Khóa cửa 门锁 | 10 | Cái 个 | ||
| 2026-09-17 16:37:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-007 | Nhập kho / 入库 | 19.01.00.006 | Băng dính trog 透明胶带 | 50 | Cuộn 卷 | ||
| 2026-09-17 16:37:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-007 | Nhập kho / 入库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 800 | Đôi 双 | ||
| 2026-09-17 16:37:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-007 | Nhập kho / 入库 | 1.07.00.013 | Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩 | Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色 | 15 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 16:37:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-007 | Nhập kho / 入库 | 77.01.00.001 | Cuộn cảnh báo 警示带 | 20 | 卷 | ||
| 2026-09-17 16:37:04 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-007 | Nhập kho / 入库 | 76.01.00.001 | Bạt cam xanh | 50m*4m | 10 | 卷 | |
| 2026-09-17 10:34:20 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-017 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 100 | m | |
| 2026-09-17 10:34:20 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-017 | Xuất kho / 出库 | 14.01.01.054 | Nút nhấn 按钮 | CHNT/NP2-BD21 | 3 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-17 10:34:20 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.002 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 1P-20A | 6 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-17 10:34:20 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-017 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 2 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-17 10:34:20 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-017 | Xuất kho / 出库 | 10.01.00.065 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | DT-120-12 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 10:34:20 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-017 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.032 | Long đen phẳng 平垫 | m8 | 8 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-17 10:34:20 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-017 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.031 | Long đen vênh 弹垫 | M8 | 8 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-17 10:34:20 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-017 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.030 | ecu 螺母 | M8 | 8 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-17 10:34:20 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-017 | Xuất kho / 出库 | 21.01.00.027 | Bulong 螺栓 | M8*35 | 8 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-17 10:34:20 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-017 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.044 | mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | M8 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-17 08:29:00 | Arcadyan 智易 | P1 P2 仓库AGV小车充电桩移位工程 Công trình di dời trạm sạc xe AGV tại kho P1 và P2. | DTX202609-016 | Xuất kho / 出库 | 15.01.02.004 | RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng 带过电流保护剩余电流动作断路器 | Mitsubishi/BV-DN 2P(1P+N) 32A | 6 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-17 08:29:00 | Arcadyan 智易 | P1 P2 仓库AGV小车充电桩移位工程 Công trình di dời trạm sạc xe AGV tại kho P1 và P2. | DTX202609-016 | Xuất kho / 出库 | 12.01.03.009 | MCB 小型断路器 | Mitsubishi/BH-D6J 3P 63A | 1 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-16 17:27:39 | Sally | - | DTX202609-015 | Xuất kho / 出库 | 1.03.00.004 | Rượu Tây Phong 西凤酒 | 凤香型 500ml*55% | 2 | 瓶 | |
| 2026-09-16 16:29:50 | Đức Tín 德信 | 英华达电柜 | DTX202609-014 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.013 | đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | 100 | 20 | 片 | |
| 2026-09-16 16:29:50 | Đức Tín 德信 | 英华达电柜 | DTX202609-014 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 13 | Đôi 双 | ||
| 2026-09-16 16:26:57 | Sally | - | DTX202609-013 | Xuất kho / 出库 | 1.03.00.005 | Rượu nho 葡萄酒 | DADÁ 750ml/12.5% | 12 | 瓶 | |
| 2026-09-16 16:26:57 | Sally | - | DTX202609-013 | Xuất kho / 出库 | 1.03.00.001 | Rượu Tây Phong西凤酒 | 华山论剑500ml52% | 12 | 瓶 | |
| 2026-09-15 09:55:23 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-012 | Xuất kho / 出库 | 75.01.00.001 | Kính hàn 电焊帽色玻 | Trắng 白色 | 10 | Tấm 片 | |
| 2026-09-15 09:54:16 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-006 | Nhập kho / 入库 | 75.01.00.001 | Kính hàn 电焊帽色玻 | Trắng 白色 | 50 | Tấm 片 | |
| 2026-09-14 11:04:23 | Arcadyan 智易 | - | DTX202609-011 | Xuất kho / 出库 | 5.02.00.002 | Thanh V 角钢 | 1m | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-14 11:04:23 | Arcadyan 智易 | 化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chất | DTX202609-011 | Xuất kho / 出库 | 4.05.00.025 | Conex nối ruột gà thép 软管接头 | DN25 | 6 | Cái 个 | |
| 2026-09-14 11:04:23 | Arcadyan 智易 | 化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chất | DTX202609-011 | Xuất kho / 出库 | 4.12.00.002 | Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt 两端带铁接头的包塑金属软管 | DN25 | 4 | Sợi 条 | |
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 2.06.00.010 | Nắp đậy hộp chia ngả dây điện PVC接线盒盖板 | 1400 | Cái 个 | ||
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.022 | Mũ bảo hộ 安全帽 | Vàng 黄色 | 42 | Cái 个 | |
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.003 | Áo phản quang 公司反光背心 | Xanh 蓝色 | 150 | Bộ 件 | đã xuất ngày 13/09 |
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.011 | Mũ bảo hộ 安全帽 | Màu cam 橙色 | 158 | Cái 个 | đã xuất 58c ngày 13/09 |
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.018 | Máy hàn điện 420 电焊机 | 7 | 台 | ||
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.034 | Thước cuộn 卷尺 | 5m | 12 | 把 | |
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.033 | Thước cuộn 卷尺 | 7.5m | 12 | 把 | |
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 72.01.00.001 | Máy khoan bê tông pin 电磁钻 | 5 | Cái 台 | ||
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.006 | Máy khoan điện 电钻 | 9 | Chiếc 台 | ||
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 11.01.00.008 | Máy bắn cos 红外线 | 15 | Cái 个 | ||
| 2026-09-14 07:58:32 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-010 | Xuất kho / 出库 | 66.01.00.001 | Máy mài 角磨机 | 100 | 22 | Cái | |
| 2026-09-14 07:51:23 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-005 | Nhập kho / 入库 | 4.05.00.025 | Conex nối ruột gà thép 软管接头 | DN25 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-09-14 07:51:23 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-005 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.018 | Máy hàn điện 420 电焊机 | 7 | 台 | ||
| 2026-09-12 14:14:06 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-004 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.034 | Thước cuộn 卷尺 | 5m | 12 | 把 | |
| 2026-09-12 14:14:06 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-004 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.033 | Thước cuộn 卷尺 | 7.5m | 12 | 把 | |
| 2026-09-12 14:14:06 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-004 | Nhập kho / 入库 | 72.01.00.001 | Máy khoan bê tông pin 电磁钻 | 5 | Cái 台 | ||
| 2026-09-12 14:14:06 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-004 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.006 | Máy khoan điện 电钻 | 9 | Chiếc 台 | ||
| 2026-09-12 14:14:06 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-004 | Nhập kho / 入库 | 11.01.00.008 | Máy bắn cos 红外线 | 15 | Cái 个 | ||
| 2026-09-12 14:14:06 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-004 | Nhập kho / 入库 | 66.01.00.001 | Máy mài 角磨机 | 100 | 22 | Cái | |
| 2026-09-12 14:05:55 | Arcadyan 智易 | - | DTMT202609-003 | Mượn / 借用 | 4.06.00.070 | Van uốn ống kẽm 镀锌管弯管器 | 1 | 把 | ||
| 2026-09-12 10:33:22 | Đức Tín 德信 | Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜 | DTX202609-009 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.073 | Béc hàn 焊嘴 | M6*1.0*45 E-CU | 10 | Cái 个 | |
| 2026-09-12 10:33:22 | Đức Tín 德信 | Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜 | DTX202609-009 | Xuất kho / 出库 | 17.01.00.014 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | Hengzhu- HL011-1A- to | 6 | Bộ 套 | |
| 2026-09-12 10:33:22 | Đức Tín 德信 | Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜 | DTX202609-009 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.013 | đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | 100 | 10 | 片 | |
| 2026-09-12 10:33:22 | Đức Tín 德信 | Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜 | DTX202609-009 | Xuất kho / 出库 | 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 10 | Đôi 双 | ||
| 2026-09-12 07:38:06 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-008 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.036 | Kẹp gồ chữ K( Kẹp ống gen trên ti ) K型线官管卡 | 1750 | Cái 个 | ||
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 4.11.00.001 | Thang sắt 铁梯子 | 3.5m | 2 | Cái | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.02.00.034 | Thước cuộn 卷尺 | 5m | 2 | 把 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 41.02.00.001 | Dao cắt ống nhôm 铝管切割刀 | 1 | Cái 把 | ||
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.02.00.026 | Búa đinh nhỏ 木工铁锤 | 1 | Cái 把 | ||
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 35.02.00.001 | Máy mài góc dùng pin 充电角磨机 | 1 | Cái 台 | ||
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.02.00.012 | Bộ Lục giác 内六角扳手套装 | 9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件 | 1 | Bộ 套 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 71.01.00.001 | Kìm cắt cáp nhông 电缆剪刀 | J40 | 1 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.02.00.018 | VIVO 水平尺 | 200MM | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.05.00.029 | Máy khò nhiệt cầm tay 热风枪 | Q1B-FF-2000 东成DONGCHENG | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.02.00.013 | Thước góc 角尺 | 300*200 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 70.01.00.001 | Thước cuộn 卷尺 | 3m | 1 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.04.00.003 | Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | Ø20 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.04.00.002 | Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | Ø25 | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 4.10.00.001 | Búa tạ 铁锤 | 1kg | 1 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 69.01.00.001 | Kéo cắt tôn 直头航空前 | 1 | Cái 把 | ||
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.02.00.006 | Kìm điện 尖嘴钳 | dongcheng - nhọn-CR-V 6'' | 2 | Cái 把 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.02.00.010 | Kìm nước 水泵钳 | 18'' | 2 | Cái 把 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 22.01.00.003 | Tô vít 螺丝刀 | 4 cạnh - dongcheng - 3*100mm 十字 | 3 | Cái 把 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 29.01.00.021 | Mỏ lết 活动扳手 | 250*30 | 2 | Cái 把 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 68.01.00.003 | Cờ lê 扳手 | 10 | 1 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 68.01.00.002 | cờ lê 扳手 | 24 | 1 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 29.01.00.017 | Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | 14 | 1 | Cái 把 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 29.01.00.018 | Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | 17 | 3 | Cái 把 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 29.01.00.019 | Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | 19 | 2 | Cái 把 | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 68.01.00.001 | Cờ lê 扳手 | 22 | 2 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.02.00.027 | Súng silicon 玻璃胶枪 | 1 | Cái 个 | ||
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 67.01.00.001 | Xe nâng tay | 1 | "chiếc 个" | ||
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 11.01.00.008 | Máy bắn cos 红外线 | 1 | Cái 个 | ||
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 66.01.00.001 | Máy mài 角磨机 | 100 | 3 | Cái | |
| 2026-09-11 16:43:30 | Ibase 广积 | - | DTMT202609-002 | Mượn / 借用 | 1.05.00.007 | Máy khoan bê tông 电锤 | 3 | Chiếc 台 | ||
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 4.11.00.001 | Thang sắt 铁梯子 | 3.5m | 2 | Cái | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.034 | Thước cuộn 卷尺 | 5m | 2 | 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 41.02.00.001 | Dao cắt ống nhôm 铝管切割刀 | 1 | Cái 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 | |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.026 | Búa đinh nhỏ 木工铁锤 | 1 | Cái 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 | |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 35.02.00.001 | Máy mài góc dùng pin 充电角磨机 | 1 | Cái 台 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 | |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.012 | Bộ Lục giác 内六角扳手套装 | 9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件 | 1 | Bộ 套 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 71.01.00.001 | Kìm cắt cáp nhông 电缆剪刀 | J40 | 1 | "chiếc 个" | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.018 | VIVO 水平尺 | 200MM | 2 | Cái 个 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.029 | Máy khò nhiệt cầm tay 热风枪 | Q1B-FF-2000 东成DONGCHENG | 1 | Cái 个 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.013 | Thước góc 角尺 | 300*200 | 2 | Cái 个 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 70.01.00.001 | Thước cuộn 卷尺 | 3m | 1 | "chiếc 个" | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.04.00.003 | Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | Ø20 | 1 | Cái 个 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.04.00.002 | Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | Ø25 | 1 | Cái 个 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 4.10.00.001 | Búa tạ 铁锤 | 1kg | 1 | "chiếc 个" | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 69.01.00.001 | Kéo cắt tôn 直头航空前 | 1 | Cái 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 | |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.006 | Kìm điện 尖嘴钳 | dongcheng - nhọn-CR-V 6'' | 2 | Cái 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.010 | Kìm nước 水泵钳 | 18'' | 2 | Cái 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 22.01.00.003 | Tô vít 螺丝刀 | 4 cạnh - dongcheng - 3*100mm 十字 | 3 | Cái 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 29.01.00.021 | Mỏ lết 活动扳手 | 250*30 | 2 | Cái 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 68.01.00.003 | Cờ lê 扳手 | 10 | 1 | "chiếc 个" | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 68.01.00.002 | cờ lê 扳手 | 24 | 1 | "chiếc 个" | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 29.01.00.017 | Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | 14 | 1 | Cái 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 29.01.00.018 | Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | 17 | 3 | Cái 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 29.01.00.019 | Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | 19 | 2 | Cái 把 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 68.01.00.001 | Cờ lê 扳手 | 22 | 2 | "chiếc 个" | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.027 | Súng silicon 玻璃胶枪 | 1 | Cái 个 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 | |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 67.01.00.001 | Xe nâng tay | 1 | "chiếc 个" | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 | |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 11.01.00.008 | Máy bắn cos 红外线 | 1 | Cái 个 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 | |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 66.01.00.001 | Máy mài 角磨机 | 100 | 3 | Cái | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 |
| 2026-09-11 16:33:30 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-003 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.007 | Máy khoan bê tông 电锤 | 3 | Chiếc 台 | Lấy số lượng từ Ibase 广积库存量 | |
| 2026-09-11 10:04:17 | Sally | 水管维修 Sửa đường ống nước | DTMT202609-001 | Trả / 归还 | 1.02.00.009 | Kìm nước 水泵钳 | 24'' | 1 | Cái 把 | |
| 2026-09-11 10:04:02 | Sally | 水管维修 Sửa đường ống nước | DTMT202609-001 | Trả / 归还 | 29.01.00.022 | Mỏ lết 活动扳手 | 375mm | 1 | Cái 把 | |
| 2026-09-11 09:29:44 | Arcadyan 智易 | 化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chất | DTX202609-007 | Xuất kho / 出库 | 27.01.00.003 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 3*1 | 50 | m 米 | |
| 2026-09-11 09:29:44 | Arcadyan 智易 | 化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chất | DTX202609-007 | Xuất kho / 出库 | 4.06.00.040 | Cùm treo ống sắt 镀锌钢管吊卡 | 32A | 30 | Cái 个 | |
| 2026-09-11 09:29:44 | Arcadyan 智易 | 化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chất | DTX202609-007 | Xuất kho / 出库 | 4.08.00.040 | Dây tín hiệu(新的) 信号屏蔽线 | RS485- Tím6*1 | 100 | m 米 | |
| 2026-09-11 09:29:44 | Arcadyan 智易 | 化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chất | DTX202609-007 | Xuất kho / 出库 | 2.06.00.023 | Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | BHC-G1'' Nối thông直通-DN25 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-11 09:29:44 | Arcadyan 智易 | 化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chất | DTX202609-007 | Xuất kho / 出库 | 2.06.00.016 | Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | BHC-G1.2'' dạng chữ T三通-DN32 | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-11 09:29:44 | Arcadyan 智易 | 化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chất | DTX202609-007 | Xuất kho / 出库 | 2.06.00.022 | Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | BHC-G1'' cút góc vuông直角弯头-DN25 | 15 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 4.09.00.001 | "Nớ sắt 膨胀螺栓" | M12*100 | 70 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 24.01.00.026 | Cuộn cuốn dây điện 电缆装盘 | 2 | 个 | ||
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.056 | Bộ đàm 对讲机 | motolona | 2 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 1.08.00.055 | Bộ đàm 对讲机 | AZ090U231-MOT (4 bộ cũ) | 5 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.035 | Đèn LED pha LED泠光灯 | QPGKD-Loại cố định固定式-200W | 1 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.006 | Máy khoan điện 电钻 | 4 | Chiếc 台 | ||
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.011 | Máy cắt bàn 切割机 | 350 | 2 | Chiếc 台 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 4.06.00.059 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN20 | 1000 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 64.01.00.002 | Máy hàn 电焊机 | ZX7-315 | 1 | Máy台 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 64.01.00.001 | Máy hàn 电焊机 | ARC315C | 4 | 台 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.015 | Máy hàn điện 电焊机 | MMA-400-3pha- 380V | 3 | Chiếc 台 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.018 | Máy hàn điện 420 电焊机 | 1 | 台 | ||
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.007 | Máy khoan bê tông 电锤 | 1 | Chiếc 台 | ||
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.010 | Máy cắt 切割机 | 100 | 3 | Chiếc 台 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 2.14.00.001 | "Ống mềm PVC trong có lưới 透明网织PVC软管" | "Đường kính trong DN25mm 内径DN25mm" | 128 | "M 米" | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 63.01.00.001 | 角尺 Ke vuông | 400mm | 10 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 44.01.00.009 | ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái) 工业插座 | SFE-SFN- 113 16A 220~250V | 50 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.002 | Đá cắt 切割片 | 125 | 1550 | Viên 片 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.005 | Chổi sơn 毛刷 | 2''-50mm | 50 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 40.01.00.003 | Lăn sơn 滚筒刷 | 6cm | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 6.03.00.001 | "Đai siết inox 304 不锈钢304喉箍" | 19-29mm | 1052 | "Cái 个" | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.034 | Thước cuộn 卷尺 | 5m | 15 | 把 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 1.02.00.033 | Thước cuộn 卷尺 | 7.5m | 15 | 把 | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 60.01.00.001 | "Dao tiện ren 套丝机" | 1-2寸 | 10 | "Bộ 付" | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 61.01.00.001 | PIN TIỂU AA 电磁 | 300 | "chiếc 个" | ||
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 62.01.00.001 | Nivo từ 水平尺 | 400mm | 15 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-10 16:47:19 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-006 | Xuất kho / 出库 | 28.01.00.006 | Đá mài 磨片 | 125 | 250 | Tấm 片 | |
| 2026-09-10 15:10:38 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-002 | Nhập kho / 入库 | 64.01.00.002 | Máy hàn 电焊机 | ZX7-315 | 1 | Máy台 | HÀNG SỬA OK 修好 |
| 2026-09-10 15:10:38 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-002 | Nhập kho / 入库 | 64.01.00.001 | Máy hàn 电焊机 | ARC315C | 4 | 台 | HÀNG SỬA OK 修好 |
| 2026-09-10 15:10:38 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-002 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.010 | Máy cắt 切割机 | 100 | 3 | Chiếc 台 | HÀNG SỬA OK 修好 |
| 2026-09-10 15:10:38 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-002 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.011 | Máy cắt bàn 切割机 | 350 | 1 | Chiếc 台 | HÀNG SỬA OK 修好 |
| 2026-09-10 15:10:38 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-002 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.007 | Máy khoan bê tông 电锤 | 1 | Chiếc 台 | HÀNG SỬA OK 修好 | |
| 2026-09-10 15:10:38 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-002 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.006 | Máy khoan điện 电钻 | 4 | Chiếc 台 | HÀNG SỬA OK 修好 | |
| 2026-09-10 14:47:36 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-005 | Xuất kho / 出库 | 59.01.00.001 | "Vải bạt chống cháy 防火帆布" | 0.3mm*1*20米 | 20 | "M2 平方" | |
| 2026-09-10 14:47:36 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-005 | Xuất kho / 出库 | 4.05.00.032 | Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa 防爆空调波纹管 | DN50*200 | 4 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 14:47:36 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-005 | Xuất kho / 出库 | 4.06.00.059 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN20 | 1100 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 14:47:36 | INVENTEC英华达 | - | DTX202609-005 | Xuất kho / 出库 | 1.05.00.018 | Máy hàn điện 420 电焊机 | 1 | 台 | ||
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 59.01.00.001 | "Vải bạt chống cháy 防火帆布" | 0.3mm*1*20米 | 20 | "M2 平方" | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 4.06.00.059 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN20 | 2100 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 2.14.00.001 | "Ống mềm PVC trong có lưới 透明网织PVC软管" | "Đường kính trong DN25mm 内径DN25mm" | 128 | "M 米" | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 1.05.00.018 | Máy hàn điện 420 电焊机 | 1 | 台 | ||
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 63.01.00.001 | 角尺 Ke vuông | 400mm | 10 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 44.01.00.009 | ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái) 工业插座 | SFE-SFN- 113 16A 220~250V | 50 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 28.01.00.006 | Đá mài 磨片 | 125 | 250 | Tấm 片 | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 28.01.00.002 | Đá cắt 切割片 | 125 | 1550 | Viên 片 | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 40.01.00.003 | Lăn sơn 滚筒刷 | 6cm | 100 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 62.01.00.001 | Nivo từ 水平尺 | 400mm | 15 | "chiếc 个" | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 40.01.00.005 | Chổi sơn 毛刷 | 2''-50mm | 50 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.033 | Thước cuộn 卷尺 | 7.5m | 15 | 把 | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 1.02.00.034 | Thước cuộn 卷尺 | 5m | 15 | 把 | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 60.01.00.001 | "Dao tiện ren 套丝机" | 1-2寸 | 10 | "Bộ 付" | |
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 61.01.00.001 | PIN TIỂU AA 电磁 | 300 | "chiếc 个" | ||
| 2026-09-10 14:12:49 | Không công trình / 无项目 | - | DTN202609-001 | Nhập kho / 入库 | 6.03.00.001 | "Đai siết inox 304 不锈钢304喉箍" | 19-29mm | 1052 | "Cái 个" | |
| 2026-09-10 11:08:35 | Sally | 水管维修 Sửa đường ống nước | DTMT202609-001 | Mượn / 借用 | 29.01.00.022 | Mỏ lết 活动扳手 | 375mm | 1 | Cái 把 | |
| 2026-09-10 11:08:35 | Sally | 水管维修 Sửa đường ống nước | DTMT202609-001 | Mượn / 借用 | 1.02.00.009 | Kìm nước 水泵钳 | 24'' | 1 | Cái 把 | |
| 2026-09-10 11:06:22 | Sally | SỬA ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC 水管维修 | DTX202609-004 | Xuất kho / 出库 | 19.01.00.016 | Băng tan 生料带 | 2 | Cuộn 卷 | ||
| 2026-09-10 11:03:51 | Ibase 广积 | - | DTX202609-003 | Xuất kho / 出库 | 47.01.00.048 | Bóng tuýp 灯管 | 1.2m | 14 | Cái 个 | |
| 2026-09-10 11:00:53 | Arcadyan 智易 | P2一楼安装磁性翻板液位计和发电机保温管 Lắp đồng hồ mức dạng lật từ và ống bảo ôn máy phát điện Tầng 1P2 | DTX202609-002 | Xuất kho / 出库 | 58.01.00.001 | 磁性翻板液位计Đồng hồ đo mức chất lỏng dạng lật từ | XG- UHZ-519C-304 L=1800mm | 1 | 套 Bộ | |
| 2026-09-08 07:50:22 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202609-001 | Xuất kho / 出库 | 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlinBHA-B32C10 2P 10A | 2 | Chiếc 个 | |
| 2026-09-08 07:50:22 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202609-001 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.004 | Dây điện 软心电线 | 1*10 - đen黑色 | 100 | m | |
| 2026-09-08 07:50:22 | Đức Tín 德信 | 英华达照明电柜 | DTX202609-001 | Xuất kho / 出库 | 23.01.00.001 | Dây điện 软心电线 | 1*6 đen黑色 | 100 | M | |
| 2026-09-08 07:50:22 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-001 | Xuất kho / 出库 | 1.03.00.003 | Rượu Tây Phong西凤酒 | 小西风-375ml/45% | 40 | 瓶 | |
| 2026-09-08 07:50:22 | Đức Tín 德信 | - | DTX202609-001 | Xuất kho / 出库 | 1.03.00.001 | Rượu Tây Phong西凤酒 | 华山论剑500ml52% | 6 | 瓶 |
| Mã / 编码 | Tên / 名称 | Quy cách / 规格 | Tổng nhập / 累计入库 | Tổng xuất / 累计出库 | Tổng mượn / 累计借用 | Tổng trả / 累计归还 | Đơn vị / 单位 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01-1AC1 | Tủ điện 01-1AC1 | 2000*1500*600 | 1 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 1.02.00.006 | Kìm điện 尖嘴钳 | dongcheng - nhọn-CR-V 6'' | 2 | 0 | 2 | 0 | Cái / 把 |
| 1.02.00.007 | Kìm cắt 剪线钳 | MTC-22 150m/m | 5 | 1 | 0 | 0 | Cái / 把 |
| 1.02.00.009 | Kìm nước 水泵钳 | 24'' | 0 | 0 | 1 | 1 | Cái / 把 |
| 1.02.00.010 | Kìm nước 水泵钳 | 18'' | 2 | 0 | 2 | 0 | Cái / 把 |
| 1.02.00.012 | Bộ Lục giác 内六角扳手套装 | 9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件 | 1 | 2 | 1 | 0 | Bộ / 套 |
| 1.02.00.013 | Thước góc 角尺 | 300*200 | 2 | 0 | 2 | 0 | Cái / 个 |
| 1.02.00.018 | VIVO 水平尺 | 200MM | 2 | 0 | 2 | 0 | Cái / 个 |
| 1.02.00.026 | Búa đinh nhỏ 木工铁锤 | 1 | 0 | 1 | 0 | Cái / 把 | |
| 1.02.00.027 | Súng silicon 玻璃胶枪 | 1 | 0 | 1 | 0 | Cái / 个 | |
| 1.02.00.033 | Thước cuộn 卷尺 | 7.5m | 47 | 47 | 0 | 0 | 把 |
| 1.02.00.034 | Thước cuộn 卷尺 | 5m | 29 | 27 | 2 | 0 | 把 |
| 1.02.00.044 | mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | M8 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.02.00.045 | mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥 | M10 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.02.00.053 | Dây thiếc 焊锡丝 | LA812120 2mm | 2 | 2 | 0 | 0 | Hộp / 盒 |
| 1.02.00.066 | Dao trổ 刀子 | 40 | 40 | 0 | 0 | 把Cái | |
| 1.02.00.067 | Que hàn 焊条 | 2.5 | 40 | 40 | 0 | 0 | Thùng箱 |
| 1.02.00.068 | Que hàn 焊条 | 3.2 | 25 | 25 | 0 | 0 | Thùng箱 |
| 1.02.00.069 | Que hàn TIG TIG 焊条 | inox 2.4 不锈钢 | 5 | 5 | 0 | 0 | kg |
| 1.02.00.070 | Que hàn TIG 焊条 | Sắt 2.4 铁 | 5 | 5 | 0 | 0 | kg |
| 1.02.00.071 | Kìm bấm cos 压线钳 | 1-6mm | 10 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.02.00.072 | Kìm bấm cos 压线钳 | 2-16mm | 10 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.02.00.073 | Que hàn inox 不锈钢焊条 | 3.2-308 | 40 | 0 | 0 | 0 | KG |
| 1.02.00.074 | Dây mồi luồn dây điện 穿线引线 | 20m | 10 | 0 | 0 | 0 | cuộn / 卷 |
| 1.02.00.075 | Dây mồi luồn dây điện 穿线引线 | 30m | 10 | 0 | 0 | 0 | Cuộn 卷 |
| 1.03.00.001 | Rượu Tây Phong西凤酒 | 华山论剑500ml52% | 0 | 18 | 0 | 0 | 瓶 |
| 1.03.00.002 | Rượu Tây Phong 西凤酒 | 非卖品 500ml/53% | 0 | 7 | 0 | 0 | 瓶 |
| 1.03.00.003 | Rượu Tây Phong西凤酒 | 小西风-375ml/45% | 0 | 40 | 0 | 0 | 瓶 |
| 1.03.00.004 | Rượu Tây Phong 西凤酒 | 凤香型 500ml*55% | 0 | 2 | 0 | 0 | 瓶 |
| 1.03.00.005 | Rượu nho 葡萄酒 | DADÁ 750ml/12.5% | 0 | 35 | 0 | 0 | 瓶 |
| 1.04.00.002 | Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | Ø25 | 21 | 20 | 1 | 0 | Cái / 个 |
| 1.04.00.003 | Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧 | Ø20 | 1 | 0 | 1 | 0 | Cái / 个 |
| 1.04.00.017 | Conex ống gen 线管内丝直接 | Ø20 | 0 | 50 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.05.00.006 | Máy khoan điện 电钻 | 19 | 19 | 0 | 0 | Chiếc / 台 | |
| 1.05.00.007 | Máy khoan bê tông 电锤 | 5 | 2 | 3 | 0 | Chiếc / 台 | |
| 1.05.00.010 | Máy cắt 切割机 | 100 | 14 | 12 | 0 | 0 | Chiếc / 台 |
| 1.05.00.011 | Máy cắt bàn 切割机 | 350 | 2 | 2 | 0 | 0 | Chiếc / 台 |
| 1.05.00.015 | Máy hàn điện 电焊机 | MMA-400-3pha- 380V | 3 | 3 | 0 | 0 | Chiếc / 台 |
| 1.05.00.018 | Máy hàn điện 420 电焊机 | 8 | 9 | 0 | 0 | 台 | |
| 1.05.00.025 | Máy đột lỗ 冲孔机 | 4 | 5 | 0 | 0 | Chiếc / 台 | |
| 1.05.00.029 | Máy khò nhiệt cầm tay 热风枪 | Q1B-FF-2000 东成DONGCHENG | 1 | 0 | 2 | 0 | Cái / 个 |
| 1.05.00.037 | MÁY pha caffe 咖啡机 | 1 | 1 | 0 | 0 | Cái台 | |
| 1.05.00.038 | Máy rửa xe | 1 | 1 | 0 | 0 | Cái台 | |
| 1.06.00.012 | Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头 | Đầu vuông - Ø30 方头 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 支 |
| 1.06.00.013 | Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头 | Đầu vuông - Ø20*350 方头 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 支 |
| 1.06.00.023 | mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头 | Ø12 | 100 | 100 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.06.00.024 | Mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头 | Ø6 | 20 | 20 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.07.00.003 | Áo phản quang 公司反光背心 | Xanh 蓝色 | 0 | 300 | 5 | 0 | Bộ / 件 |
| 1.07.00.009 | Mũ bảo hộ 安全帽 | Màu đỏ 红色 | 0 | 11 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.07.00.011 | Mũ bảo hộ 安全帽 | Màu cam 橙色 | 0 | 196 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.07.00.013 | Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩 | Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色 | 45 | 45 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.07.00.014 | Kính bảo hộ trắng 防护眼镜 | Kính nhỏ , trắng trong - viền xanh 小镜片,透明白色 - 绿色边框 | 0 | 252 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.07.00.016 | Gang tay hàn 电焊手套 | EVEREST-Màu cam -Size 9 EVEREST-橙色-9码 | 200 | 202 | 0 | 0 | Đôi / 双 |
| 1.07.00.018 | Gang tay len 针织手套 | 2600 | 2413 | 0 | 0 | Đôi / 双 | |
| 1.07.00.022 | Mũ bảo hộ 安全帽 | Vàng 黄色 | 0 | 42 | 0 | 0 | Cái 个 |
| 1.08.00.003 | Biến áp cách ly 隔离变压器 | NDK-200 200V=>24V | 16 | 21 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.08.00.020 | Ma ní 卸扣 | 4 | 9 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 1.08.00.036 | Kẹp gồ chữ K( Kẹp ống gen trên ti ) K型线官管卡 | 0 | 1750 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 1.08.00.040 | Hạt cắm dây mạng 水晶头 | 0 | 86 | 0 | 0 | Chiếc / 个 | |
| 1.08.00.055 | Bộ đàm 对讲机 | AZ090U231-MOT (4 bộ cũ) | 0 | 5 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.08.00.056 | Bộ đàm 对讲机 | motolona | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.08.00.073 | Béc hàn 焊嘴 | M6*1.0*45 E-CU | 0 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.08.00.074 | Nút bịt tai 耳塞 | 4 | 0 | 0 | 0 | đôi 双 | |
| 1.08.00.075 | Dây nilong 尼龙带 | 1KG | 20 | 20 | 0 | 0 | cuộn / 卷 |
| 1.08.00.076 | Phấn đá 石笔 | 10 | 10 | 0 | 0 | Hộp 盒 | |
| 1.08.00.077 | Nhựa thông 焊锡松香 | 1 | 1 | 0 | 0 | Hộp | |
| 1.08.00.078 | Dây đai cáp 扁平线 | 100 | 100 | 0 | 0 | m | |
| 1.08.00.079 | Dây thít 轧带 | 200 | 5 | 1 | 0 | 0 | Túi包 |
| 1.08.00.080 | Bo mạch tín hiệu PLC PLC信号板 | 6ES7 288-5AE01-0AA0 | 1 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.08.00.081 | Núm vặn 选择开关 | 施耐德ZB2-BD2C-2 vị trí-两位 | 100 | 47 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 1.08.00.082 | Kẹp van 阀门夹具 | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 1.08.00.083 | Đầu nối cos 4 4端子 | 10 | 0 | 0 | 0 | Túi包 | |
| 1.08.00.084 | Đầu nối cos5 5号端子 | 6 | 0 | 0 | 0 | Túi包 | |
| 1.11.00.002 | Màn hình cảm ứng HMI 触摸屏 | 1 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 10.01.00.007 | Áo cos 绝缘套管 | Màu đỏ 红色-ST-60 | 0 | 200 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.020 | Áo cos 绝缘套管 | Vàng 黄色-ST-60 | 0 | 200 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.033 | Áo cos 绝缘套管 | Xanh lá 绿色-ST-60 | 0 | 100 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.035 | Áo cos 绝缘套管 | Xanh lá 绿色-ST-22 | 0 | 500 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.065 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | DT-120-12 | 0 | 52 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.072 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 50-8 | 0 | 389 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.073 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 35-8 | 0 | 270 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.077 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-8 | 0 | 375 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.078 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 25-6 | 400 | 368 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.079 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 16-6 | 0 | 350 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.080 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 16-8 | 0 | 500 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.082 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 10-8 | 1000 | 700 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.083 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 10-6 | 0 | 633 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.084 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 6-8 | 0 | 200 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.094 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 2-8 | 0 | 1000 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.095 | Cos tròn 窥口铜接线端子 | 2-6 | 0 | 500 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.105 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB1.25-3 | 0 | 5000 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.108 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB2-3 | 0 | 3000 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.110 | Cos cài(cos cài) 裸体端头 | WYNB3.5-4 | 0 | 500 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.112 | Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | 45-25 | 0 | 300 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.114 | Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | WPNB8-14 | 0 | 410 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.117 | Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子 | WPNB45-10 | 0 | 266 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.121 | Cos kim 管型预绝缘端子 | WEKB 1010 | 0 | 7000 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.123 | Cos kim 管型预绝缘端子 | WEKB 6010 | 0 | 100 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.128 | Cos kim 双线管预绝缘端子 | WTEB1510 | 0 | 1000 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.130 | Cos kim 双线管预绝缘端子 | WTEB1010 Màu đỏ 红色 | 0 | 2000 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.133 | Cos kim 管型预绝缘端子 | WEKB 4010 | 0 | 100 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.134 | Cos nối nhanh 公母插头 | M05-0,78 | 0 | 300 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.135 | Cos nối nhanh 丁弹形母全缘接头 | G05-0,78 | 0 | 300 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.138 | Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X 安全型压线帽 | Ø4 | 0 | 100 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 10.01.00.141 | Cos lưỡi gà C45鸭舌裸端头 | WYC-62 | 3000 | 200 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 100.01.00.001 | Cầu đấu có cầu chi 保险端子 | SAKSI 4N LD 1D 24V AC/DC-Có đèn / Đen 黑色带灯-黑色 | 2000 | 500 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 11.01.00.003 | Kìm ép cos kim 针形端子压接钳 | VSC8 6-4C - 0.08-10Mmm2 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 把 |
| 11.01.00.008 | Máy bắn cos 红外线 | 16 | 15 | 1 | 0 | Cái / 个 | |
| 12.01.02.001 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 1P-16A | 0 | 3 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.02.002 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 1P-20A | 0 | 7 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.02.004 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 2P-20A | 0 | 27 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.02.006 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-25A | 40 | 30 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.02.007 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-32A | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.02.008 | MCB 小型断路器 | Shihlin/RPC 3P-40A | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.02.010 | MCB 小型断路器 | Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A | 0 | 67 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.02.012 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C16 2P 16A | 0 | 128 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.02.013 | MCB 小型断路器 | shihlin BHA-B32C10 2P 10A | 0 | 122 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.02.015 | MCB(Đi kèm SPD) 小型断路器 | shihlin BHD40R4 | 0 | 2 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.02.016 | MCB | 3P-100 | 1 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 12.01.02.017 | MCB | 3P-10A | 10 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 12.01.03.009 | MCB 小型断路器 | Mitsubishi/BH-D6J 3P 63A | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.03.011 | MCB 小型断路器 | Mitsubishi/BH-D6 1P 16A | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.03.015 | MCB 小型断路器 | Mitsubishi/BH-D6J 2P 6A | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.03.016 | MCB 小型断路器 | Mitsubishi/BH-D6J 2P 16A | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 12.01.05.002 | MCB 小型断路器 | Himel HDB3WN4C50 | 0 | 23 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 13.01.02.004 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A | 0 | 48 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 13.01.02.007 | Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器 | shihlin TH-P 12ES 2.1A (1.6~2.6) | 8 | 0 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 14.01.00.006 | ETOOSP CPU | 6ES7510-1DK03-0AB0 | 1 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 14.01.00.007 | Thẻ nhớ 存储卡 | 6ES7954-8LE04-0AA0 | 1 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.00.008 | Đế module có nguồn 有源底座 | 6ES7193-6BP00-0DA0 | 3 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.00.009 | Đế module không cấp nguồn 无源底座 | 6ES7193-6BP00-0BA0 | 7 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.00.010 | Module 16 đầu vào số 16点DI模块 | 6ES7131-6BH01-0BA0 | 6 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.00.011 | Module 16 đầu ra số 16点DO模块 | 6ES7132-6BH01-0BA0 | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.00.012 | Module truyền thông 通讯模块 | 6ES7137-6AA01-0BA0 | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.01.054 | Nút nhấn 按钮 | CHNT/NP2-BD21 | 0 | 3 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 14.01.01.055 | Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座 | CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插 | 0 | 18 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 14.01.01.056 | Ổ cắm 插座 | CHNT/AC30-124 3 chân 三孔 | 0 | 6 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 14.01.01.063 | Lõi cầu chì 熔断体 | CHNT/RT28-32(RO15) 10A | 0 | 10 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 14.01.01.082 | Máy biến áp 变压器 | CHNT-NDK-500-220V/36 | 1 | 1 | 0 | 0 | Cái台 |
| 14.01.02.001 | Thiết bị chống sét lan truyền SPD 电涌保护器 | Shihlin/BHP40-4PR 4P- 385V-40kA | 0 | 2 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 14.01.02.003 | Khởi động từ MC 交流接触器 | Shihlin/S-P11 220V | 0 | 48 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 14.01.02.004 | KDT | S-P16 | 7 | 3 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.04.008 | Bộ tiếp điểm phụ 辅助触头模块 | Schneider、LADN11C 1 NC-1NO | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.04.016 | Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm Ø22控制与信号单元 | Schneider、ZB2BWM31C Ø22 绿色 | 0 | 12 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.04.019 | Ampe kế 电流表 | 1 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 14.01.05.003 | Chống sét lan truyền SPD | Himel HDY3N406 | 0 | 23 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.06.001 | Đồng hồ điện đa chức năng 多功能电表 | AMC72L | 5 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.01.06.002 | Biến dòng điện 电流互感器 | AKH-0.66-K160*80 | 15 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.02.00.001 | Thanh đồng 铜排 | 60*10 | 12 | 4 | 0 | 0 | m / 米 |
| 14.02.00.004 | Thanh đồng 铜排 | 40*10 | 0 | 8 | 0 | 0 | m / 米 |
| 14.02.00.006 | Thanh đồng 铜排 | 20*5 | 0 | 8 | 0 | 0 | m / 米 |
| 14.02.00.007 | Thanh đồng 铜排 | 20*3 | 0 | 12 | 0 | 0 | m / 米 |
| 14.02.00.011 | Thanh đồng tiếp pha 零排 | 032-25 | 2 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.02.00.012 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | 0325D-25 | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.02.00.013 | Thanh đồng tiếp pha 零排 | 032-13 | 153 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.02.00.014 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | 0325D-13 | 153 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.02.00.015 | Thanh đồng tiếp địa 接地铜排 | SAKQ 2.5-10 | 0 | 68 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.02.00.065 | Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子 | SM-30 | 510 | 52 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.02.00.066 | Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子 | SM-40 | 400 | 42 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 14.02.00.072 | Thanh đồng 铜排 | 30*10 | 24 | 0 | 0 | 0 | m |
| 14.02.00.073 | Thanh đồng 铜排 | 80*10 | 12 | 0 | 0 | 0 | m |
| 15.01.01.001 | RCBO 小型漏电断路器 | Shihlin/BHL24 4P-25A | 0 | 2 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 15.01.01.002 | RCBO 小型漏电断路器 | Shihlin/BHL24 4P-32A | 0 | 4 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 15.01.01.003 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL34C20 4P-20A-6kA-30mA | 0 | 6 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 15.01.01.008 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A | 36 | 50 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 15.01.01.009 | RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器 | Shihlin/BHL34C16 4P-16A-6kA-30mA | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 15.01.01.010 | RCBO | 1P+N 20A | 4 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 15.01.02.004 | RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng 带过电流保护剩余电流动作断路器 | Mitsubishi/BV-DN 2P(1P+N) 32A | 0 | 6 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 16.01.00.001 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha A A相电源指示 | 0 | 9 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.002 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha B B相电源指示 | 0 | 9 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.003 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo pha C C相电源指示 | 0 | 9 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.009 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn LED báo pha 电源指示灯 | 0 | 12 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.011 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Dừng 停止 | 0 | 12 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.012 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Khởi động 启动 | 0 | 14 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.013 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Đèn báo lỗi 故障指示灯 | 0 | 14 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.014 | thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌 | Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动 | 0 | 16 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.019 | Nút nhấn báo pha 按钮 | Đỏ 红色 | 100 | 22 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.020 | Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯 | Xanh 绿色 | 100 | 22 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.022 | Núm vặn 按钮 | 3 vị trí | 100 | 22 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.030 | Chiết áp 调速电位器 | 150 | 25 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 16.01.00.031 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 3 vị trí 3转-4ON | 95 | 22 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.032 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | 2 vị trí 2转-ON | 100 | 59 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.00.033 | Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座 | NC | 105 | 22 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.01.005 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- TRẮNG | 0 | 18 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.01.006 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色) | 255 | 36 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.01.007 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色) | 305 | 14 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 16.01.01.008 | đèn báo pha 电源指示灯 | 220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色) | 305 | 14 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 17.01.00.001 | Thanh liên kết 连杆 | φ8*1100mm | 400 | 48 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 17.01.00.002 | Giá đỡ thanh liên kết 支撑 | 400 | 54 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 17.01.00.003 | Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | 226-3 nhỏ 小 | 0 | 4 | 0 | 0 | Bộ / 套 |
| 17.01.00.004 | Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁 | MS480A-2-1 | 200 | 25 | 0 | 0 | Bộ / 套 |
| 17.01.00.005 | Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁 | Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa 中 | 0 | 5 | 0 | 0 | Bộ / 套 |
| 17.01.00.006 | Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁 | Hengzhu-AB301-3-1 - Màu trắng - nhỏ 小 | 0 | 22 | 0 | 0 | Bộ / 套 |
| 17.01.00.010 | Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁 | HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1 带扶手,带钥匙 | 0 | 12 | 0 | 0 | Bộ / 套 |
| 17.01.00.012 | Bản lề tủ điện cánh trong 电柜内门铰链 | HENGZHU-HL009-1A | 0 | 4 | 0 | 0 | Bộ / 套 |
| 17.01.00.013 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | HL011--2.3 nhỏ 小 | 0 | 54 | 0 | 0 | Bộ / 套 |
| 17.01.00.014 | Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链 | Hengzhu- HL011-1A- to | 500 | 124 | 0 | 0 | Bộ / 套 |
| 17.01.00.016 | Tay nắm nhựa phía sau tủ điện 塑料手柄 | HENGZHU - PL027+PL009 | 600 | 93 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 17.01.00.018 | Bộ hạn chế góc mở cửa 门限位 | 300 | 42 | 0 | 0 | Bộ / 套 | |
| 17.01.00.019 | Phụ kiện khóa cửa tủ điện đứng 落地柜门锁配件 | 200 | 14 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 17.01.00.020 | Gioăng cao su chống nước 防水胶条 | D型15*3mm | 1500 | 0 | 0 | 0 | m |
| 19.01.00.006 | Băng dính trog 透明胶带 | 100 | 100 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 | |
| 19.01.00.008 | Băng dính bảo ôn 保温胶带 | PVC6525- ĐEN-50mm*50 | 0 | 51 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 |
| 19.01.00.011 | Băng dính cách điện 绝缘胶带 | 400 | 404 | 0 | 0 | 卷 | |
| 19.01.00.013 | Băng dính giấy 美纹纸 | 30 | 30 | 0 | 0 | 卷 | |
| 19.01.00.014 | Băng keo bạc 铝箔胶带 | 50mm | 20 | 32 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 |
| 19.01.00.016 | Băng tan 生料带 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 | |
| 2.02.00.002 | Nắp quạt gió 铁框 | 135*135mm | 80 | 40 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.02.00.003 | quạt gió tủ điện 电柜排风扇 | GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A | 100 | 40 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.02.00.005 | Thanh đỡ màn hình máy tính tủ 机柜屏幕支架 | 0 | 6 | 0 | 0 | Bộ / 套 | |
| 2.02.00.008 | cụm lọc gió tủ điện 网组 | 204*204mm | 100 | 40 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.02.00.009 | Dây in bọp 梅花管 | 6mm²-Φ5 | 0 | 1 | 0 | 0 | cuộn / 卷 |
| 2.02.00.010 | Dây in bọp 号码管 | 4mm²-Φ4 | 0 | 2 | 0 | 0 | cuộn / 卷 |
| 2.02.00.011 | Dây in bọp 号码管 | 2.5mm²-Φ3.5 | 10 | 2 | 0 | 0 | cuộn / 卷 |
| 2.02.00.012 | Dây in bọp 号码管 | 1.5mm²-Φ3mm | 5 | 1 | 0 | 0 | cuộn / 卷 |
| 2.02.00.013 | Mực in nhãn 贴纸芯 | WJ-509Y 16m-黄色 | 100 | 13 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 |
| 2.02.00.014 | Cuộn băng mực in 色带 | WJ-IR-500BT 100m- 黑色 | 0 | 15 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 |
| 2.02.00.016 | Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板 | SMART 1000 IE V5 | 37 | 12 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 2.02.00.019 | Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件 | màu cam 600*550*250mm | 300 | 12 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.02.00.021 | Bulong móc cẩu tủ điện 吊环 | M12 | 500 | 46 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.02.00.024 | Cầu chì 保险丝 | HRT1810382 2A | 15 | 267 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 2.02.00.025 | Đế cầu chì 保险底座 | HRT1832ZXB 1P-32A | 189 | 231 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 2.02.00.029 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管 | YS6 | 0 | 3 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 |
| 2.02.00.030 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管 | YS-8白色 | 0 | 5 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 |
| 2.02.00.032 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管 | YS 10 | 0 | 4 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 |
| 2.02.00.036 | Miếng dán cố định dây ruột mèo 粘式配线固定座 | WB-101S白背 | 0 | 200 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 2.02.00.038 | 扎带固定座 Đế cố định dây rút | STM-1- trắng | 0 | 500 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 2.02.00.043 | Chặn át TBR固定件 | TBR-F 灰色 | 0 | 1000 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.03.00.003 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 65*45*2000mm | 320 | 351 | 0 | 0 | m / 米 |
| 2.03.00.005 | Máng điện nhựa PVC行线槽 | 25*65*1.7m | 100 | 0 | 0 | 0 | m / 米 |
| 2.03.00.006 | Thanh cài át 导轨 | 200 | 191 | 0 | 0 | Thanh / 条 | |
| 2.03.00.007 | Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋 | 30*1000mm- trắng | 0 | 4 | 0 | 0 | Thanh / 条 |
| 2.03.00.009 | Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋 | 50*1000mm- xanh | 0 | 2 | 0 | 0 | Thanh / 条 |
| 2.03.00.010 | Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋 | 70*1000mm- xanh | 0 | 2 | 0 | 0 | Thanh / 条 |
| 2.05.00.001 | Máng PVC PVC线槽 | 2m-100*50 | 300 | 0 | 0 | 0 | m |
| 2.05.00.002 | Máng PVC PVC线槽 | 40*25 | 400 | 124 | 0 | 0 | m |
| 2.05.00.003 | Máng PVC PVC线槽 | 100*33 | 72 | 0 | 0 | 0 | m |
| 2.06.00.010 | Nắp đậy hộp chia ngả dây điện PVC接线盒盖板 | 0 | 1400 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 2.06.00.016 | Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | BHC-G1.2'' dạng chữ T三通-DN32 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.06.00.022 | Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | BHC-G1'' cút góc vuông直角弯头-DN25 | 0 | 15 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.06.00.023 | Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒 | BHC-G1'' Nối thông直通-DN25 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.004 | Y uPVC uPVC Y型三通 | 90-60 | 0 | 40 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.005 | Y uPVC uPVC Y型三通 | 90-34 | 0 | 5 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.008 | Y uPVC uPVC Y型三通 | 90 | 0 | 20 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.009 | Y uPVC uPVC Y型三通 | 75 | 30 | 45 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.017 | y uPVC Upvc Y型三通 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.018 | y uPVC Upvc Y型三通 | 60-48 | 20 | 21 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.019 | y uPVC Upvc Y型三通 | 60-42 | 0 | 7 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.020 | y uPVC Upvc Y型三通 | 60 | 0 | 5 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.021 | y uPVC Upvc Y型三通 | 48 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.022 | y uPVC Upvc Y型三通 | 42 | 0 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.023 | y uPVC Upvc Y型三通 | 34 | 0 | 4 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.024 | Y upvc | 75-60 | 20 | 20 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.025 | Bạc uPVC | 75-48 | 20 | 20 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.07.00.026 | Bạc uPVC | 75-60 | 10 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.001 | T đều uPVC uPVC 三通 | 90 | 0 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.005 | T đều Upvc uPVC三通 | 75 | 0 | 8 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.006 | T đều Upvc uPVC三通 | 42 | 64 | 74 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.007 | T đều Upvc uPVC三通 | 21 | 0 | 3 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.015 | T THU uPVC uPVC三通 | 90-60 | 0 | 4 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.017 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 60-42 | 0 | 91 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.018 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 60-34 | 0 | 4 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.019 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 60-27 | 0 | 165 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.020 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 48-34 | 0 | 5 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.021 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 48-27 | 0 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.022 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 42-34 | 0 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.023 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 42-27 | 0 | 16 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.024 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 42-21 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.025 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 34-27 | 0 | 3 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.026 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 34-21 | 0 | 9 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.027 | T giảm Upvc UPVC异径三通 | 27-21 | 0 | 12 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.028 | T đều PVC-U PVC-U三通 | DN50 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.029 | T đều PVC-U PVC-U三通 | DN25 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.08.00.030 | T đều PVC-U PVC-U三通 | DN16 | 0 | 14 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.003 | Măng sông Upvc uPVC直接 | 42 | 0 | 24 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.005 | Măng sông Upvc uPVC直接 | DN75 | 0 | 6 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.006 | Măng sông Upvc uPVC直接 | 75 | 0 | 44 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.008 | Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | 60-50 | 0 | 6 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.009 | Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | 42-34 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.010 | Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | 27-21 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.011 | Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头 | 21-15 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.012 | Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | 60-50 | 0 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.013 | Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | 42-34 | 64 | 164 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.014 | Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | 34-27 | 0 | 16 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.09.00.015 | Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头 | 27-21 | 0 | 101 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.011 | Thu Upvc 大小头 | DN90-75 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.012 | Thu Upvc 大小头 | 90-42 | 0 | 20 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.013 | Thu Upvc 大小头 | 90-60 | 0 | 4 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.014 | Thu Upvc 大小头 | 90-34 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.015 | Thu Upvc 大小头 | 27-21 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.016 | Thu Upvc 大小头 | 75-34 | 0 | 4 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.017 | Thu Upvc 大小头 | 60-34 | 0 | 18 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.018 | Thu Upvc 大小头 | 60-42 | 0 | 51 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.019 | Thu Upvc 大小头 | 48-42 | 0 | 23 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.020 | Thu Upvc 大小头 | 48-27 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.021 | Thu Upvc 大小头 | 48-21 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.022 | Thu Upvc 大小头 | 42-27 | 0 | 25 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.023 | Thu Upvc 大小头 | 42-34 | 0 | 9 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.024 | Thu Upvc 大小头 | DN32-25 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.025 | Thu PVC-U PVC-U大小头 | DN75-63 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.10.00.026 | Thu PVC-U PVC-U大小头 | DN32-25 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.001 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-21 | 0 | 68 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.002 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-DN20 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.003 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-34 | 0 | 285 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.004 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-42 | 250 | 294 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.005 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-75 | 0 | 6 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.006 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-110 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.007 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-DN50 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.008 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-DN63 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.009 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-DN75 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.010 | Cút uPVC UPVC弯头 | 90°-DN90 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.011 | Cút PVC-U PVC-U弯头 | 90°-DN20 | 0 | 3 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.012 | Cút PVC-U PVC-U弯头 | 90°-DN25 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.11.00.013 | Cút PVC-U PVC-U弯头 | 90°-De75 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.001 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | DN34 | 0 | 14 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.002 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | DN60 | 0 | 18 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.003 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | 21 | 0 | 9 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.004 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | 27 | 0 | 20 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.005 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | 42 | 0 | 25 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.006 | Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵 | 90 | 0 | 74 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.008 | Nắp bịt ren ngoài Upvc UPVC外螺纹堵头 | 34 | 0 | 98 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.009 | Nắp bịt ren ngoài Upvc UPVC外螺纹堵头 | 21 | 0 | 16 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.010 | Nối bạc thu Upvc upvc变径补芯直接 | 60-42 | 0 | 53 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.011 | Bạc thu PVC upvc变径补芯 | 90-75 | 0 | 43 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.012 | Bạc thu PVC upvc变径补芯 | 75-42 | 0 | 13 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.013 | Bạc thu PVC upvc变径补芯 | 60-42 | 0 | 17 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.014 | Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | 60 | 34 | 37 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.015 | Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | 75 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.016 | Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头 | 90 | 0 | 12 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.020 | Rắc co PVC PVC活接 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.021 | Rắc co PVC PVC活接 | 42 | 0 | 3 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.022 | Rắc co PVC PVC活接 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.023 | Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型) | 90 | 0 | 5 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.025 | Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型) | 60 | 0 | 6 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.12.00.026 | Van Pvc UPVC 阀门 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.13.00.003 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-90 | 0 | 18 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.13.00.004 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-75 | 30 | 60 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.13.00.005 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-60 | 60 | 157 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.13.00.006 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-48 | 60 | 65 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.13.00.007 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-42 | 0 | 9 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.13.00.008 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-34 | 0 | 16 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.13.00.009 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-27 | 0 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.13.00.010 | Check Upvc UPVC弯头 | 45°-DN20 | 0 | 5 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 2.14.00.001 | "Ống mềm PVC trong có lưới 透明网织PVC软管" | "Đường kính trong DN25mm 内径DN25mm" | 128 | 128 | 0 | 0 | "M 米" |
| 2.15.00.001 | Kéo cắt máng điện PVC线槽剪 | WBO-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | Cái 把 |
| 20.01.00.004 | mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | Đầu vuông - Ø12*150 方头 | 0 | 99 | 0 | 0 | Cái / 支 |
| 20.01.00.005 | mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | Đầu vuông - Ø14*150 方头 | 0 | 60 | 0 | 0 | Cái / 支 |
| 20.01.00.006 | mũi khoan bê tông 冲击钻钻头 | Đầu vuông - 16*150 方头 | 0 | 100 | 0 | 0 | Cái / 支 |
| 21.01.00.007 | Bulong 螺栓 | M4*8 | 0 | 2000 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.008 | Bulong tự taro 自攻螺丝 | M4*8 | 0 | 1000 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.016 | Bulong 螺栓 | M6*30 | 0 | 200 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.017 | Bulong 螺栓 | M6*25 | 0 | 300 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.018 | Bulong 螺栓 | M6*20 | 0 | 300 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.020 | Vít tự taro 自攻螺丝 | M6*10 | 0 | 700 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.022 | ecu 螺母 | m6 | 0 | 400 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.023 | Long đen phẳng 平垫 | M6 | 0 | 1000 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.024 | Long đen vênh 弹垫 | M6 | 0 | 1000 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.027 | Bulong 螺栓 | M8*35 | 0 | 8 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.028 | Bulong 螺栓 | M8*30 | 0 | 100 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.029 | Bulong 螺栓 | m8*20 | 3000 | 1030 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.030 | ecu 螺母 | M8 | 0 | 408 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.031 | Long đen vênh 弹垫 | M8 | 0 | 408 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.032 | Long đen phẳng 平垫 | m8 | 0 | 1508 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.037 | Long đen phẳng 镀锌平垫 | M10 | 6160 | 6160 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.039 | Ecu 螺母 | M10 | 80 | 80 | 0 | 0 | Kg |
| 21.01.00.040 | Bulong 螺栓 | M12*40 | 0 | 13 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.044 | ecu 螺母 | M12 | 5040 | 5152 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.045 | Long đen phẳng 镀锌平垫 | M12 | 4800 | 4824 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.046 | Long đen vênh 镀锌弹簧垫 | M12 | 0 | 21.3 | 0 | 0 | kg |
| 21.01.00.073 | Vít nhựa 尼小龙塑料铆钉 | 3.3*13- TRẮNG | 1000 | 0 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.074 | Vít nhựa 尼龙铆钉 | NR35 | 0 | 700 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 21.01.00.084 | Đầu bắn vít 批头 | L60 | 20 | 22 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.085 | Đầu bắn vít 批头 | 2 cạnh 一字 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.095 | bulong đầu dù 螺栓 | M6*30 | 2000 | 1500 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.096 | Ecu cài 螺母 | M6 | 7000 | 1000 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.097 | Bulong 螺杆 | M16*50 | 150 | 100 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.098 | Ecu 螺母 | M16 | 6150 | 100 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.099 | Long đen phẳng 平垫 | M16 | 18500 | 200 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.100 | Long đen vênh 弹垫 | M16 | 8774 | 100 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.101 | bulong 螺杆 | M16*15( Lắp biến tần) | 1000 | 300 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 21.01.00.102 | Bulong 螺杆 | M16*90 | 100 | 0 | 0 | 0 | Kg |
| 21.01.00.103 | Bulong máng 桥架螺杆 | M8 | 100 | 0 | 0 | 0 | kg |
| 21.01.00.104 | Vít 螺丝 | M4*3 | 10 | 0 | 0 | 0 | KG |
| 22.01.00.003 | Tô vít 螺丝刀 | 4 cạnh - dongcheng - 3*100mm 十字 | 3 | 0 | 3 | 0 | Cái / 把 |
| 23.01.00.001 | Dây điện 软心电线 | 1*6 đen 黑色 | 500 | 300 | 0 | 0 | M |
| 23.01.00.002 | Dây điện 软心电线 | 1*4 đen 黑色 | 500 | 400 | 0 | 0 | M |
| 23.01.00.003 | Dây điện 软心电线 | 1*2.5 đen 黑色 | 1500 | 1200 | 0 | 0 | M |
| 23.01.00.004 | Dây điện 软心电线 | 1*10 - đen 黑色 | 1400 | 365 | 0 | 0 | m |
| 23.01.00.005 | Dây điện 软心电线 | 1*50 đen 黑色 | 0 | 33 | 0 | 0 | M |
| 23.01.00.006 | Dây điện 软心电线 | 1*35 đen 黑色 | 0 | 107 | 0 | 0 | M |
| 23.01.00.007 | Dây điện 软心电线 | 1*16 đen 黑色 | 500 | 119 | 0 | 0 | M |
| 23.01.00.008 | Dây điện 软心电线 | 1*25 dây mềm | 1000 | 271 | 0 | 0 | m / 米 |
| 23.01.00.012 | Dây điện 软心电线 | 1*1 xanh | 1500 | 1050 | 0 | 0 | M |
| 23.01.00.013 | Dây điện 软心电线 | 1*0.75 xanh | 3000 | 1252 | 0 | 0 | M |
| 23.01.00.015 | Dây điện 软心电线 | 1*1 黄色(vàng) | 4000 | 2350 | 0 | 0 | m |
| 23.01.00.017 | Dây điện 软心电线 | 1*1 đỏ 红色 | 1500 | 1550 | 0 | 0 | M |
| 23.01.00.018 | Dây điện 软心电线 | 1*1.5 đỏ 红色 | 0 | 100 | 0 | 0 | M |
| 23.01.00.019 | Dây mạng 网线 | CAT6 | 305 | 0 | 0 | 0 | m |
| 23.01.00.020 | Dây điện mềm 软心电线 | 1*0.75 đỏ- 红色 | 3000 | 0 | 0 | 0 | m |
| 23.01.01.001 | Dây điện mềm 软心电线 | 1*120mm2 | 100 | 50 | 0 | 0 | m |
| 24.01.00.006 | Dây cáp(新的) 电缆 | 3*25+1*16 | 0 | 73 | 0 | 0 | m / 米 |
| 24.01.00.007 | Dây cáp(新的) 电缆 | 3*95+1*50 | 0 | 23 | 0 | 0 | m / 米 |
| 24.01.00.008 | Dây cáp(新的) 电缆 | 3*70+2*35 | 0 | 7 | 0 | 0 | m / 米 |
| 24.01.00.010 | Dây cáp(新的) 电缆 | 3*35+1*16 | 0 | 33 | 0 | 0 | m / 米 |
| 24.01.00.015 | Dây cáp 电缆 | 3*25+2*16 | 0 | 44 | 0 | 0 | m / 米 |
| 24.01.00.024 | Dây cáp 电缆 | 3*4 | 0 | 106 | 0 | 0 | m |
| 24.01.00.026 | Cuộn cuốn dây điện 电缆装盘 | 0 | 2 | 0 | 0 | 个 | |
| 24.01.00.027 | Dây cáp 电缆 | 3*50+1*25 | 0 | 10 | 0 | 0 | m |
| 25.01.00.002 | Dây tĩnh điện 静电线 | 1*6 Xanh lá- 绿色 | 0 | 400 | 0 | 0 | m |
| 26.01.00.005 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*2.5 / 2 màu | 0 | 200 | 0 | 0 | M |
| 26.01.00.007 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*4 / 2 màu | 0 | 100 | 0 | 0 | M |
| 26.01.00.008 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*1.5/2 màu | 0 | 100 | 0 | 0 | M |
| 26.01.00.010 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*6 双色 | 0 | 400 | 0 | 0 | m |
| 26.01.00.012 | Dây tiếp địa 接地线 | 1*16 | 0 | 56 | 0 | 0 | m |
| 27.01.00.002 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 2*1 | 0 | 4367 | 0 | 0 | m / 米 |
| 27.01.00.003 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 3*1 | 0 | 531 | 0 | 0 | m / 米 |
| 27.01.00.004 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 24*0.5 | 0 | 199 | 0 | 0 | m / 米 |
| 27.01.00.006 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 5*1 | 0 | 1528 | 0 | 0 | m / 米 |
| 27.01.00.007 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 10*1.5 | 0 | 46 | 0 | 0 | m / 米 |
| 27.01.00.008 | Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线 | 2*1.5 | 0 | 1673 | 0 | 0 | m / 米 |
| 27.01.00.009 | Dây điều khiển 控制线 | 6*1 | 0 | 2867 | 0 | 0 | m / 米 |
| 27.01.00.011 | Dây điều khiển(新的) 控制线 | 4*1 | 0 | 3864 | 0 | 0 | m / 米 |
| 27.01.00.012 | Dây điều khiển(新的) 控制线 | 2*1 | 0 | 8000 | 0 | 0 | m / 米 |
| 27.01.00.013 | Dây điều khiển 控制线 | 2*0.5 | 0 | 400 | 0 | 0 | m |
| 27.02.00.004 | Module điều khiển và giám sát đơn kỹ thuật 单点控制监测模块 | DI-9301E | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 28.01.00.002 | Đá cắt 切割片 | 125 | 1550 | 1550 | 0 | 0 | Viên / 片 |
| 28.01.00.006 | Đá mài 磨片 | 125 | 250 | 250 | 0 | 0 | Tấm / 片 |
| 28.01.00.007 | Đá mài 磨片 | 100 | 100 | 33 | 0 | 0 | Tấm / 片 |
| 28.01.00.010 | đá mài đánh bóng 磨光片 | đánh bóng inox | 0 | 38 | 0 | 0 | 片 |
| 28.01.00.013 | đá mài (Đá nhám xếp) 磨片 | 100 | 200 | 135 | 0 | 0 | 片 |
| 28.01.00.014 | Đá sếp trụ (nhám xếp) 磨片 | 0 | 50 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 28.01.00.015 | Đá mài bê tông 混凝土磨片 | 100 | 5 | 5 | 0 | 0 | Tấm片 |
| 29.01.00.008 | Cờ lê 双开口扳手 | 14-17 | 0 | 10 | 0 | 0 | Cái / 把 |
| 29.01.00.010 | Cờ lê 双开口扳手 | 17-19 | 0 | 13 | 0 | 0 | Cái / 把 |
| 29.01.00.017 | Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | 14 | 1 | 0 | 1 | 0 | Cái / 把 |
| 29.01.00.018 | Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | 17 | 3 | 9 | 3 | 0 | Cái / 把 |
| 29.01.00.019 | Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手 | 19 | 2 | 0 | 2 | 0 | Cái / 把 |
| 29.01.00.021 | Mỏ lết 活动扳手 | 250*30 | 2 | 1 | 2 | 0 | Cái / 把 |
| 29.01.00.022 | Mỏ lết 活动扳手 | 375mm | 0 | 0 | 1 | 1 | Cái / 把 |
| 30.01.00.009 | Cút (co) ống gió xoắn 螺旋风管弯头 | 90°-Φ150 | 0 | 6 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 30.01.00.011 | Chân rẽ ống gió 螺旋风管骑马斜口三通 | Ø200 | 0 | 3 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 30.01.00.045 | ống gió tôn xoắn 螺旋风管 | Φ150-3m | 0 | 18 | 0 | 0 | m |
| 30.01.00.051 | Nối ống gió 螺旋风管直接 | Ø150 | 0 | 6 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 33.01.00.001 | Đầu cái ống khí 快速母接头 | 0 | 14 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 33.01.00.002 | Đầu đực ống khí 快速公接头 | 0 | 14 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 33.01.00.004 | Đầu cái gen ngoài ống khí 外丝快速母接头 | 0 | 38 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 33.01.00.010 | Đai chia khí 铝合金卡管三通 | Ø25 | 0 | 33 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 33.01.00.014 | Măng sông (nối) ống khí 铝合金气管直接 | Ø25 | 0 | 12 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 33.01.00.016 | Măng sông gen ngoài ống khí 铝合金管接外丝 | Ø25 | 0 | 6 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 33.01.00.018 | Cút (góc) ống khí 铝合金气管弯头 | 90˚- Ø25 | 0 | 8 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 33.01.00.024 | Miệng loa khí thải 溢流喇叭口 | Cao su - màu đen | 0 | 9 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 33.01.00.034 | Ống nhôm (ống khí) | Ø25-6m | 0 | 30 | 0 | 0 | Cây / 根 |
| 33.01.00.035 | T đều ống nhôm 铝合金气管三通 | Ø25 | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 35.02.00.001 | Máy mài góc dùng pin 充电角磨机 | 1 | 0 | 1 | 0 | Cái 台 | |
| 4.05.00.004 | Ruột gà lõi thép 线管金属软管 | Ø20 | 0 | 5 | 0 | 0 | m / 米 |
| 4.05.00.006 | Ruột gà lõi thép 线管金属软管 | Ø32 | 5 | 5 | 0 | 0 | m / 米 |
| 4.05.00.023 | Conex nối ruột gà thép 软管接头 | DN15 | 0 | 19 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.05.00.024 | Conex nối ruột gà thép 软管接头 | DN20 | 0 | 20 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.05.00.025 | Conex nối ruột gà thép 软管接头 | DN25 | 4 | 6 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.05.00.032 | Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa 防爆空调波纹管 | DN50*200 | 0 | 4 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.05.00.037 | Dây ruột gà 塑料波纹管 | Ø25 | 0 | 40 | 0 | 0 | m |
| 4.06.00.040 | Cùm treo ống sắt 镀锌钢管吊卡 | 32A | 0 | 30 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.06.00.048 | quai nhê 管夹 | 27-51mm | 0 | 152 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.06.00.059 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN20 | 2104 | 2104 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.06.00.060 | Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接 | DN15 | 400 | 400 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.06.00.070 | Van uốn ống kẽm 镀锌管弯管器 | 0 | 0 | 1 | 1 | 把 | |
| 4.06.00.071 | Đai xiết 喉箍 | 25-35 | 1052 | 1052 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.07.00.013 | Máng nhôm 铝线槽 | 250*50*3000 | 0 | 60 | 0 | 0 | m |
| 4.07.00.015 | Máng nhôm 铝线槽 | 100*50*3000 | 0 | 102 | 0 | 0 | m |
| 4.07.00.018 | Nắp máng 线槽盖板 | 250*3000 | 0 | 20 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.07.00.020 | Nắp máng 线槽盖板 | 100*3000 | 0 | 34 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.07.00.023 | Nối máng nhôm 铝线槽连接片 | 50 | 0 | 108 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.08.00.040 | Dây tín hiệu(新的) 信号屏蔽线 | RS485- Tím 6*1 | 0 | 137 | 0 | 0 | m / 米 |
| 4.08.00.044 | Bộ phát tín hiệu mức 液位变送器 | ELECALL/ELE 802/ 0~5mH2O | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 4.09.00.001 | "Nớ sắt 膨胀螺栓" | M12*100 | 0 | 70 | 0 | 0 | Cái 个 |
| 4.10.00.001 | Búa tạ 铁锤 | 1kg | 1 | 0 | 1 | 0 | "chiếc 个" |
| 4.11.00.001 | Thang sắt 铁梯子 | 3.5m | 2 | 0 | 2 | 0 | Cái |
| 4.12.00.002 | Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt 两端带铁接头的包塑金属软管 | DN25 | 0 | 4 | 0 | 0 | Sợi 条 |
| 4.13.00.001 | "Dây xích sắt mạ kẽm 镀锌铁链" | m4 | 15 | 15 | 0 | 0 | m |
| 40.01.00.003 | Lăn sơn 滚筒刷 | 6cm | 100 | 100 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 40.01.00.005 | Chổi sơn 毛刷 | 2''-50mm | 50 | 50 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 40.01.00.012 | Sơn tủ điện 手摇自动喷漆 | SANO- ghi sáng- 340ml 灰色 | 0 | 1 | 0 | 0 | lọ / 瓶 |
| 40.01.00.016 | keo chống trôi ren)Keo taọ rong 2 tp 生料带 LITAI 100A | 100A- tuýp đỏ 250g/ chai , dùng dán ống KL | 0 | 80 | 0 | 0 | Chai / 瓶 |
| 40.01.00.029 | bùn chống cháy 防火泥 | 0 | 400 | 0 | 0 | kg | |
| 40.01.00.031 | Sơn chống rỉ 防锈漆 | 20kg | 20 | 20 | 0 | 0 | Thùng 桶 |
| 40.01.00.032 | Sơn ghi sáng 浅灰色油漆 | 20kg | 18 | 18 | 0 | 0 | Thùng 桶 |
| 40.01.00.033 | Sơn nhũ 银粉漆 | 2.2kg | 6 | 6 | 0 | 0 | Thùng 桶 |
| 40.01.00.034 | Sơn chống rỉ 防锈漆 | 10kg | 8 | 8 | 0 | 0 | Thùng 桶 |
| 40.01.00.035 | Keo dán ống PVC PVC胶 | 0.5kg | 10 | 10 | 0 | 0 | Hộp箱 |
| 40.01.00.036 | Sơn sắt mạ kẽm 镀锌底漆 | Vàng-3kg 黄色 | 2 | 2 | 0 | 0 | Hộp箱 |
| 41.02.00.001 | Dao cắt ống nhôm 铝管切割刀 | 1 | 0 | 1 | 0 | Cái 把 | |
| 41.03.00.001 | 德信铝牌 Bảng tên đức tín | 100mm*50mm*1mm | 500 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 42.01.00.038 | Van inox 1 đầu ren 不锈钢一端螺纹阀门 | DN20(PN16) | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 44.01.00.006 | Ổ cắm vuống 86 86型方形插座 | 5 lỗ 五孔 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 44.01.00.009 | ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái) 工业插座 | SFE-SFN- 113 16A 220~250V | 50 | 50 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 44.01.00.036 | Đế nổi chữ nhật 明装插座底盒 | 70*115*40 | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 44.01.00.041 | Ổ cắm 插座 | 16A-3 chấu 16A - 三孔 | 150 | 150 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 44.01.00.042 | Phích cắm 插头 | 16A- 3chấu 16A-三头 | 150 | 150 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 44.01.00.043 | Hạt ổ cắm 插座模块 | 3 lỗ 三孔 | 1000 | 164 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 44.01.00.044 | Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板 | A118 | 500 | 82 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 46.01.00.003 | Máy in bọp 标签打印机 | LM-TP509Y 9mm | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 47.01.00.008 | Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明 | PLT8-3008 8W | 0 | 48 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 47.01.00.027 | đèn âm trần 筒灯 | HF-TD13W Lỗ 110 开孔110-13W | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 47.01.00.035 | Đèn LED pha LED泠光灯 | QPGKD-Loại cố định固定式-200W | 0 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 47.01.00.038 | Đèn ốp trần 3 chống (chống bụi, nước, ăn mòn) 三防吸顶灯 | phi 300- 24W | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 47.01.00.048 | Bóng tuýp 灯管 | 1.2m | 0 | 14 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 5.02.00.002 | Thanh V 角钢 | 1m | 0 | 2 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 5.02.00.005 | Máng PVC PVC 线槽 | 25*25 | 300 | 0 | 0 | 0 | m |
| 5.04.02.004 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-100A | 5 | 0 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 5.04.02.006 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-200A | 0 | 13 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 5.04.02.007 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM250-SN 3P-175A | 0 | 14 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 5.04.02.009 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-75A | 0 | 40 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 5.04.02.011 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-50A | 0 | 8 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 5.04.02.012 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-40A | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 5.04.02.013 | MCCB 塑料外壳式断路器 | Shihlin/BM100-SN 3P-30A | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 5.04.02.017 | MCCB 塑料外壳式断路器 | shihlin BM 630S-LTA 3P 630A | 3 | 0 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 5.04.02.018 | MCCB 塑料外壳式断路器 | shihlin BM 400SN 3P 400A | 0 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 5.04.02.020 | MCCB 塑料外壳式断路器 | shihlin BM 125SN 3P 125A | 2 | 2 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 5.05.00.001 | "Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管" | số 4 | 10000 | 10000 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 51.01.00.002 | Bút dấu 记号笔 | 300 | 304 | 0 | 0 | Cái / 只 | |
| 51.01.00.004 | Lưỡi dao trổ 美工刀片 | 20 | 23 | 0 | 0 | 盒 | |
| 51.01.00.005 | "Màng chét bọc hàng 拉伸膜" | 35 | 35 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 | |
| 52.01.00.028 | Tủ tiếp địa trung tính tổng tầng 1 一楼中性点总接地箱 | H600W800D200 | 1 | 1 | 0 | 0 | Cái / 台 |
| 52.01.00.029 | Tủ tiếp địa trung tính 中性点接地箱 | H500W500D200 | 3 | 3 | 0 | 0 | Cái / 台 |
| 52.01.00.030 | Tủ tiếp địa ESD ESD 接地箱 | H400W500D150 | 10 | 10 | 0 | 0 | Cái / 台 |
| 53.01.00.001 | Cầu đấu 普通端子 | Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N | 5000 | 1388 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 53.01.00.002 | Chặn cầu đấu 端子挡板 | Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4 | 2000 | 520 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 53.01.00.006 | Cầu đấu 接线端子 | 1485800000 SAKDU 4N | 0 | 34 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 53.01.00.011 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR60-1 | 0 | 126 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.012 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR10-10A | 0 | 456 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.013 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR20-20A | 0 | 480 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.015 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR60-60A | 0 | 108 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.017 | thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排 | TBR200-200A | 100 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.022 | Cầu đấu 端子分线器 | UKK125 | 12 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.023 | Cầu đấu 端子分线器 | UKK160 | 0 | 33 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.025 | Cầu CHÌ 保险端子 | Weilmuller 269739000 SAKSI 4N LD 1D 230V - đen | 0 | 2 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 53.01.00.026 | Cầu CHÌ 保险端子 | Weilmuller 125578000 SAKSI 4 LD 1D 24V-xám | 0 | 25 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 53.01.00.027 | Cầu CHÌ 保险端子 | 1255770000 SAKSI4- xám | 0 | 400 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 53.01.00.030 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1531450000 SAKAP/SAKSI/4BK- ĐEN | 1000 | 400 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 53.01.00.031 | Chặn cầu chì 熔断器挡板 | Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM | 0 | 410 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 53.01.00.033 | cầu chì ống thủy tinh 玻璃管熔断器 | FUSES/BGXP 5*20mm 2A | 2500 | 700 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 53.01.00.038 | Rơ le nhiệt 温度控制器 | A036- JW1 0-60度 | 0 | 32 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.039 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYZF-14-E 14 chân | 0 | 93 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.041 | Đế Rơ le 继电器底座 | omron / PYFZ-08-E 8 chân | 300 | 279 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.042 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 220/240VAC | 300 | 94 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.043 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY2N-GS 24VDC | 0 | 111 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 53.01.00.045 | Rơ le trung gian 中间继电器 | omron/MY4N-GS 220/240VAC | 0 | 94 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 55.01.00.002 | Module đầu vào số 数字输入模组 | 6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT | 102 | 48 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 55.01.00.004 | Module đầu ra analog 模拟输出模组 | 6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT | 102 | 48 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 55.01.00.013 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY | 38 | 24 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 55.01.00.014 | 中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm | 6ES7288-1SR20-0AA1 | 17 | 1 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 55.01.00.027 | Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EF | TP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0 | 38 | 24 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 57.01.00.002 | Máy mài 角磨机 | 125 | 4 | 4 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 57.01.00.003 | Mỏ hàn 电烙铁 | 1 | 1 | 0 | 0 | Cái台 | |
| 58.01.00.001 | 磁性翻板液位计Đồng hồ đo mức chất lỏng dạng lật từ | XG- UHZ-519C-304 L=1800mm | 0 | 1 | 0 | 0 | 套 Bộ |
| 59.01.00.001 | "Vải bạt chống cháy 防火帆布" | 0.3mm*1*20米 | 20 | 20 | 0 | 0 | "M2 平方" |
| 6.02.00.005 | Dây thít 扎带 | 150 | 0 | 2000 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 6.02.00.006 | Dây thít 扎带 | 160 | 0 | 1000 | 0 | 0 | Chiếc / 个 |
| 6.02.00.007 | Dây thít 轧带 | 4*250mm | 50 | 52 | 0 | 0 | Túi / 包 |
| 6.02.00.008 | Dây thít 轧带 | 5*300mm*131PCS | 5 | 2 | 0 | 0 | Túi / 包 |
| 6.03.00.001 | "Đai siết inox 304 不锈钢304喉箍" | 19-29mm | 1052 | 1052 | 0 | 0 | "Cái 个" |
| 60.01.00.001 | "Dao tiện ren 套丝机" | 1-2寸 | 10 | 10 | 0 | 0 | "Bộ 付" |
| 61.01.00.001 | PIN TIỂU AA 电磁 | 300 | 300 | 0 | 0 | "chiếc 个" | |
| 62.01.00.001 | Nivo từ 水平尺 | 400mm | 15 | 15 | 0 | 0 | "chiếc 个" |
| 63.01.00.001 | 角尺 Ke vuông | 400mm | 20 | 20 | 0 | 0 | "chiếc 个" |
| 64.01.00.001 | Máy hàn 电焊机 | ARC315C | 13 | 4 | 0 | 0 | 台 |
| 64.01.00.002 | Máy hàn 电焊机 | ZX7-315 | 2 | 2 | 0 | 0 | Máy台 |
| 66.01.00.001 | Máy mài 角磨机 | 100 | 27 | 24 | 3 | 0 | Cái |
| 67.01.00.001 | Xe nâng tay | 1 | 0 | 1 | 0 | "chiếc 个" | |
| 68.01.00.001 | Cờ lê 扳手 | 22 | 2 | 0 | 2 | 0 | "chiếc 个" |
| 68.01.00.002 | cờ lê 扳手 | 24 | 1 | 0 | 1 | 0 | "chiếc 个" |
| 68.01.00.003 | Cờ lê 扳手 | 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | "chiếc 个" |
| 69.01.00.001 | Kéo cắt tôn 直头航空前 | 1 | 0 | 1 | 0 | Cái 把 | |
| 70.01.00.001 | Thước cuộn 卷尺 | 3m | 1 | 0 | 1 | 0 | "chiếc 个" |
| 71.01.00.001 | Kìm cắt cáp nhông 电缆剪刀 | J40 | 1 | 0 | 1 | 0 | "chiếc 个" |
| 72.01.00.001 | Máy khoan bê tông pin 电磁钻 | 5 | 5 | 0 | 0 | Cái 台 | |
| 75.01.00.001 | Kính hàn 电焊帽色玻 | Trắng 白色 | 350 | 310 | 0 | 0 | Tấm / 片 |
| 76.01.00.001 | Bạt cam xanh | 50m*4m | 10 | 10 | 0 | 0 | 卷 |
| 77.01.00.001 | Cuộn cảnh báo 警示带 | 20 | 20 | 0 | 0 | 卷 | |
| 78.01.00.001 | Khóa cửa 门锁 | 10 | 10 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 79.01.00.001 | Cồn 工业酒精 | 30 | 30 | 0 | 0 | lít (L) | |
| 80.01.00.001 | giẻ trắng 白布 | 35 | 35 | 0 | 0 | kg | |
| 81.01.00.001 | Ủng 胶靴 | 10 | 10 | 0 | 0 | 付Đôi | |
| 82.01.00.001 | Màn hình điều khiển thông minh(HMI) 精智面板 | TP 1200 Comfort | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 83.01.01.001 | Modul SIEMENS | AI8*1 | 31 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 83.01.01.002 | Modul SIEMENS | AQ 4*U/I | 17 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 83.01.01.003 | Modul SIEMENS | ET 200sp | 3 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 84.01.00.001 | Modul SIEMENS | DI16*24 | 20 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 84.01.00.002 | Modul SIEMENS | DQ 16*24 | 8 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 85.01.00.001 | CPU S7-1500 | CPU 1511-1PN | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 86.01.00.001 | vỎ TỦ 箱体 | 1000*800*200 | 23 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 87.01.00.001 | ATS | 4P-125A | 1 | 1 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 87.01.00.002 | ATS | 4P-160A | 1 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 87.01.00.003 | ATS | 4P-400A | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 87.01.00.004 | ATS | 4P-500A | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 87.01.00.005 | ATS | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái台 | |
| 88.01.00.001 | 温湿度看板 Bảng hiển thị nhiệt độ độ ẩm | 600mm*450mm*80mm | 2 | 2 | 0 | 0 | 台 |
| 89.01.00.001 | 传感器 Cảm biến | 7 | 7 | 0 | 0 | Cái / 个 | |
| 90.01.00.001 | 通讯主板 Bo mạch chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | "chiếc 个" | |
| 91.01.00.001 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-480-24 | 4 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 91.01.00.002 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-120-24 | 30 | 25 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 91.01.00.003 | 电源供应器 Bộ cấp nguồn | NDR-240-24 | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 92.01.00.001 | 冗余电源 Nguồn điện dự phòng | DRDN20-24 | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 93.01.00.001 | 号码管 Ống lồng đầu cos( đánh số dây điện) | 1mm2 | 10 | 0 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 94.01.00.001 | Vít bắt nở 螺栓 | Số 4 | 14 | 14 | 0 | 0 | Kg |
| 95.01.00.001 | Tủ điện 电柜 | 750*550*200 | 1 | 1 | 0 | 0 | Cái台 |
| 95.01.00.002 | 安全接地箱 Tủ tiếp địa an toàn | H600W800D200 | 2 | 2 | 0 | 0 | Cái / 台 |
| 95.01.00.003 | Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱 | H500W500D200 | 6 | 6 | 0 | 0 | Cái / 台 |
| 95.01.00.004 | Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱 | H500W700D200 | 2 | 2 | 0 | 0 | Cái / 台 |
| 95.01.00.005 | Tủ điện 电柜 | 800*600*2000 | 1 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 96.01.00.001 | Cáp vải 吊带 | 3 tấn -5m 3屯-5米 | 4 | 4 | 0 | 0 | Cái / 个 |
| 99.01.00.001 | Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管 | YS -4 | 0 | 3 | 0 | 0 | Cuộn / 卷 |
| 99.01.01.001 | Biến Tần 变频器 | ACS510-01-246A-4 132KW | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 99.01.01.002 | Biến Tần 变频器 | ACS510-01-195A-4 110KW | 1 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 99.01.01.003 | Biến Tần 变频器 | ACS510-01-157A-4 75KW | 17 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 99.01.01.004 | Biến Tần 变频器 | ACS510-01-125A-4 55KW | 4 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 99.01.01.005 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-060A-4 30KW | 46 | 40 | 0 | 0 | Cái台 |
| 99.01.01.006 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-046A-4 22KW | 14 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 99.01.01.007 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-017A-4 7.5KW | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 99.01.01.008 | Biến tần 变频器 | ACS510-01-031A-4 15KW | 20 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 99.01.01.009 | Biến tần 变频器 | 18.5Kw | 8 | 8 | 0 | 0 | Cái台 |
| 99.01.01.010 | Biến tần 变频器 | 15KW | 20 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |
| 99.01.01.011 | Biến tần 变频器 | 11kw | 2 | 0 | 0 | 0 | Cái台 |