PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO V4.46-R16 / 仓库管理系统Quản lý hàng hóa - chuyển kho 2 phiếu - sản xuất/BOM - nhập xuất tồn / 物料、调拨双单、生产BOM、出入库库存
Chế độ xem công khai / 公开查看模式: Bạn có thể xem dữ liệu nhưng không thể thêm, sửa, xóa, nhập hoặc xuất kho / 可查看数据,但不能新增、修改、删除、入库或出库。

Tổng hợp theo công trình / 按项目汇总 — Tất cả công trình / 全部项目


Xóa lọc / 清除筛选 Xuất Excel / 导出Excel

Có thể lọc đồng thời theo Công trình + Hạng mục + Mã hàng + khoảng ngày, ví dụ 10/08 đến 15/08. / 可同时按项目、施工项目、物料编码及日期范围筛选,例如8月10日至8月15日。

1. Lịch sử chi tiết xuất - nhập - mượn - trả / 出入库借还明细历史

Thời gian / 时间Công trình / 项目Hạng mục / 施工项目Số phiếu / 单号Loại / 类型Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格Số lượng / 数量Đơn vị / 单位Ghi chú / 备注
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库2.02.00.021Bulong móc cẩu tủ điện 吊环M1213
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库17.01.00.018Bộ hạn chế góc mở cửa 门限位26
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库23.01.00.007Dây điện 软心电线1*16 đen 黑色20
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库16.01.00.032Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座2 vị trí 2转-ON47
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库1.08.00.081Núm vặn 选择开关施耐德ZB2-BD2C-2 vị trí-两位47
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库17.01.00.002Giá đỡ thanh liên kết 支撑26
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库17.01.00.001Thanh liên kết 连杆φ8*1100mm20
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库17.01.00.019Phụ kiện khóa cửa tủ điện đứng 落地柜门锁配件14
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库10.01.00.141Cos lưỡi gà C45鸭舌裸端头WYC-62200
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库23.01.00.008Dây điện 软心电线1*25 dây mềm30
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库23.01.00.004Dây điện 软心电线1*10 - đen 黑色20
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW3
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库1.08.00.003Biến áp cách ly 隔离变压器NDK-200 200V=>24V1
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库53.01.00.001Cầu đấu 普通端子Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N200
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库53.01.00.002Chặn cầu đấu 端子挡板Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4100
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-3020
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库23.01.00.002Dây điện 软心电线1*4 đen 黑色100
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色100
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库14.02.00.015Thanh đồng tiếp địa 接地铜排SAKQ 2.5-1020
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库53.01.00.030Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1531450000 SAKAP/SAKSI/4BK- ĐEN400
2026-10-22 16:27:37Đức Tín 德信做PLC空调贵DTX202610-042Xuất kho / 出库100.01.00.001Cầu đấu có cầu chi 保险端子SAKSI 4N LD 1D 24V AC/DC-Có đèn / Đen 黑色带灯-黑色500
2026-10-22 11:07:18Arcadyan 智易智易SMT212改造DTX202610-041Xuất kho / 出库30.01.00.011Chân rẽ ống gió 螺旋风管骑马斜口三通Ø2003
2026-10-22 11:05:23Ibase 广积广积更换DTX202610-040Xuất kho / 出库47.01.00.038Đèn ốp trần 3 chống (chống bụi, nước, ăn mòn) 三防吸顶灯phi 300- 24W2
2026-10-22 11:03:24Sally-DTX202610-039Xuất kho / 出库12.01.03.011MCB 小型断路器Mitsubishi/BH-D6 1P 16A1
2026-10-22 11:02:14Đức Tín 德信-DTX202610-038Xuất kho / 出库14.01.04.008Bộ tiếp điểm phụ 辅助触头模块Schneider、LADN11C 1 NC-1NO1
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库2.02.00.019Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件màu cam 600*550*250mm2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库17.01.00.004Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁MS480A-2-114
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库2.02.00.008cụm lọc gió tủ điện 网组204*204mm6
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库2.02.00.002Nắp quạt gió 铁框135*135mm6
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库2.02.00.003quạt gió tủ điện 电柜排风扇GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A6
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.003thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha C C相电源指示2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.002thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha B B相电源指示2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.001thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha A A相电源指示2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.009thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn LED báo pha 电源指示灯2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.013thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo lỗi 故障指示灯2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.014thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.011thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Dừng 停止2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.012thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Khởi động 启动2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库1.08.00.040Hạt cắm dây mạng 水晶头10
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.031Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座3 vị trí 3转-4ON2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.033Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座NC2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.022Núm vặn 按钮3 vị trí2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.019Nút nhấn báo pha 按钮Đỏ 红色2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.020Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯Xanh 绿色2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.01.005đèn báo pha 电源指示灯220V- TRẮNG5
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.01.006đèn báo pha 电源指示灯220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色)4
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库16.01.00.030Chiết áp 调速电位器7
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库23.01.00.002Dây điện 软心电线1*4 đen 黑色100
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色100
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色20
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库23.01.00.004Dây điện 软心电线1*10 - đen 黑色100
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库21.01.00.020Vít tự taro 自攻螺丝M6*10500
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库10.01.00.077Cos tròn 窥口铜接线端子25-825
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库10.01.00.082Cos tròn 窥口铜接线端子10-8500
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库10.01.00.083Cos tròn 窥口铜接线端子10-6563
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库23.01.00.008Dây điện 软心电线1*25 dây mềm40
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-304
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库14.02.00.011Thanh đồng tiếp pha 零排032-252
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库14.02.00.014Thanh đồng tiếp địa 接地铜排0325D-132
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库2.02.00.005Thanh đỡ màn hình máy tính tủ 机柜屏幕支架6
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库21.01.00.024Long đen vênh 弹垫M61000
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库21.01.00.023Long đen phẳng 平垫M61000
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库21.01.00.095bulong đầu dù 螺栓M6*301000
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库21.01.00.096Ecu cài 螺母M6500
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库17.01.00.014Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链Hengzhu- HL011-1A- to54
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库2.03.00.007Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋30*1000mm- trắng4
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库2.03.00.009Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋50*1000mm- xanh2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库2.03.00.010Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋70*1000mm- xanh2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库2.02.00.021Bulong móc cẩu tủ điện 吊环M1233
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库17.01.00.016Tay nắm nhựa phía sau tủ điện 塑料手柄HENGZHU - PL027+PL00993
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A2
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库21.01.00.032Long đen phẳng 平垫m8500
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库10.01.00.033Áo cos 绝缘套管Xanh lá 绿色-ST-60100
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库10.01.00.020Áo cos 绝缘套管Vàng 黄色-ST-60200
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库10.01.00.007Áo cos 绝缘套管Màu đỏ 红色-ST-60200
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-8159
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库2.03.00.003Máng điện nhựa PVC行线槽65*45*2000mm80
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信-DTX202610-037Xuất kho / 出库10.01.00.121Cos kim 管型预绝缘端子WEKB 10102000
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信接地箱DTX202610-037Xuất kho / 出库21.01.00.100Long đen vênh 弹垫M16100
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信接地箱DTX202610-037Xuất kho / 出库21.01.00.099Long đen phẳng 平垫M16200
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信接地箱DTX202610-037Xuất kho / 出库21.01.00.098Ecu 螺母M16100
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信接地箱DTX202610-037Xuất kho / 出库21.01.00.097Bulong 螺杆M16*50100
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库14.01.02.004KDTS-P163
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A4
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库14.01.01.082Máy biến áp 变压器CHNT-NDK-500-220V/361
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A16
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A7
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库12.01.02.008MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-40A1
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A3
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库12.01.02.002MCB 小型断路器Shihlin/RPC 1P-20A1
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库5.04.02.020MCCB 塑料外壳式断路器shihlin BM 125SN 3P 125A1
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库5.04.02.018MCCB 塑料外壳式断路器shihlin BM 400SN 3P 400A1
2026-10-21 19:00:38Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202610-037Xuất kho / 出库5.04.02.011MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-50A1
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库1.02.00.075Dây mồi luồn dây điện 穿线引线30m10
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库1.02.00.074Dây mồi luồn dây điện 穿线引线20m10
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库21.01.00.103Bulong máng 桥架螺杆M8100
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库1.08.00.084Đầu nối cos5 5号端子6
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库1.08.00.083Đầu nối cos 4 4端子10
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库1.08.00.082Kẹp van 阀门夹具2
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库1.02.00.073Que hàn inox 不锈钢焊条3.2-30840
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库21.01.00.104Vít 螺丝M4*310
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库21.01.00.100Long đen vênh 弹垫M168624
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库21.01.00.099Long đen phẳng 平垫M1618200
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库21.01.00.098Ecu 螺母M166000
2026-10-21 18:39:33INVENTEC英华达-DTN202610-018Nhập kho / 入库21.01.00.102Bulong 螺杆M16*90100
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.00.012Module truyền thông 通讯模块6ES7137-6AA01-0BA02
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.00.011Module 16 đầu ra số 16点DO模块6ES7132-6BH01-0BA02
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.00.010Module 16 đầu vào số 16点DI模块6ES7131-6BH01-0BA06
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.00.009Đế module không cấp nguồn 无源底座6ES7193-6BP00-0BA07
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.00.008Đế module có nguồn 有源底座6ES7193-6BP00-0DA03
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.00.007Thẻ nhớ 存储卡6ES7954-8LE04-0AA01
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.00.006ETOOSP CPU6ES7510-1DK03-0AB01
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库1.11.00.002Màn hình cảm ứng HMI 触摸屏1
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.04.019Ampe kế 电流表1
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库53.01.00.033cầu chì ống thủy tinh 玻璃管熔断器FUSES/BGXP 5*20mm 2A2500
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库10.01.00.141Cos lưỡi gà C45鸭舌裸端头WYC-623000
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.02.00.066Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-40400
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-30500
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.01.082Máy biến áp 变压器CHNT-NDK-500-220V/361
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库1.08.00.003Biến áp cách ly 隔离变压器NDK-200 200V=>24V16
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库16.01.00.030Chiết áp 调速电位器150
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库16.01.00.032Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座2 vị trí 2转-ON100
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库1.08.00.081Núm vặn 选择开关施耐德ZB2-BD2C-2 vị trí-两位100
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库53.01.00.002Chặn cầu đấu 端子挡板Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~42000
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库53.01.00.001Cầu đấu 普通端子Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N5000
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库1.08.00.080Bo mạch tín hiệu PLC PLC信号板6ES7 288-5AE01-0AA01
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库53.01.00.030Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1531450000 SAKAP/SAKSI/4BK- ĐEN1000
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库100.01.00.001Cầu đấu có cầu chi 保险端子SAKSI 4N LD 1D 24V AC/DC-Có đèn / Đen 黑色带灯-黑色2000
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库16.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)200
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库16.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)200
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库53.01.00.017thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR200-200A100
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân300
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC300
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库17.01.00.020Gioăng cao su chống nước 防水胶条D型15*3mm1500
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库2.05.00.003Máng PVC PVC线槽100*3372
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库5.02.00.005Máng PVC PVC 线槽25*25300
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.02.00.013Thanh đồng tiếp pha 零排032-13150
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.02.00.014Thanh đồng tiếp địa 接地铜排0325D-13150
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库21.01.00.096Ecu cài 螺母M65000
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库2.02.00.019Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件màu cam 600*550*250mm300
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库17.01.00.018Bộ hạn chế góc mở cửa 门限位300
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库2.02.00.021Bulong móc cẩu tủ điện 吊环M12500
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库17.01.00.016Tay nắm nhựa phía sau tủ điện 塑料手柄HENGZHU - PL027+PL009600
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库17.01.00.014Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链Hengzhu- HL011-1A- to500
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库17.01.00.002Giá đỡ thanh liên kết 支撑400
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库17.01.00.001Thanh liên kết 连杆φ8*1100mm400
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库17.01.00.019Phụ kiện khóa cửa tủ điện đứng 落地柜门锁配件200
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库17.01.00.004Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁MS480A-2-1200
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.06.002Biến dòng điện 电流互感器AKH-0.66-K160*8015
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库14.01.06.001Đồng hồ điện đa chức năng 多功能电表AMC72L5
2026-10-21 11:19:15Đức Tín 德信-DTN202610-017Nhập kho / 入库87.01.00.005ATS2
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库1.05.00.006Máy khoan điện 电钻5
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库1.05.00.010Máy cắt 切割机1005
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库1.05.00.025Máy đột lỗ 冲孔机2
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库40.01.00.016keo chống trôi ren)Keo taọ rong 2 tp 生料带 LITAI 100A100A- tuýp đỏ 250g/ chai , dùng dán ống KL80
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库4.06.00.060Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN15260
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库1.05.00.038Máy rửa xe1
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库51.01.00.005"Màng chét bọc hàng 拉伸膜"2
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库28.01.00.015Đá mài bê tông 混凝土磨片1005
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库1.02.00.072Kìm bấm cos 压线钳2-16mm10
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库1.02.00.071Kìm bấm cos 压线钳1-6mm10
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库1.02.00.070Que hàn TIG 焊条Sắt 2.4 铁5
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库1.02.00.069Que hàn TIG TIG 焊条inox 2.4 不锈钢5
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库21.01.00.045Long đen phẳng 镀锌平垫M124800
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库21.01.00.037Long đen phẳng 镀锌平垫M106160
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库21.01.00.044ecu 螺母M125040
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库21.01.00.039Ecu 螺母M1080
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库21.01.00.084Đầu bắn vít 批头L6020
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库40.01.00.036Sơn sắt mạ kẽm 镀锌底漆Vàng-3kg 黄色2
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库40.01.00.035Keo dán ống PVC PVC胶0.5kg10
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库19.01.00.011Băng dính cách điện 绝缘胶带100
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库19.01.00.014Băng keo bạc 铝箔胶带50mm20
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库19.01.00.006Băng dính trog 透明胶带50
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库1.02.00.033Thước cuộn 卷尺7.5m20
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库27.01.00.013Dây điều khiển 控制线2*0.5400
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库27.01.00.011Dây điều khiển(新的) 控制线4*1864
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库27.01.00.009Dây điều khiển 控制线6*12420
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库27.01.00.007Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线10*1.546
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库27.01.00.006Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线5*128
2026-10-18 16:30:40INVENTEC英华达-DTX202610-036Xuất kho / 出库27.01.00.004Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线24*0.5199
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库28.01.00.015Đá mài bê tông 混凝土磨片1005
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库1.02.00.072Kìm bấm cos 压线钳2-16mm10
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库1.02.00.071Kìm bấm cos 压线钳1-6mm10
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库1.02.00.070Que hàn TIG 焊条Sắt 2.4 铁5
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库1.02.00.069Que hàn TIG TIG 焊条inox 2.4 不锈钢5
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库21.01.00.045Long đen phẳng 镀锌平垫M124800
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库21.01.00.037Long đen phẳng 镀锌平垫M106160
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库21.01.00.044ecu 螺母M125040
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库21.01.00.039Ecu 螺母M1080
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库21.01.00.084Đầu bắn vít 批头L6020
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库40.01.00.036Sơn sắt mạ kẽm 镀锌底漆Vàng-3kg 黄色2
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库40.01.00.035Keo dán ống PVC PVC胶0.5kg10
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库19.01.00.011Băng dính cách điện 绝缘胶带100
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库19.01.00.014Băng keo bạc 铝箔胶带50mm20
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库19.01.00.006Băng dính trog 透明胶带50
2026-10-18 15:54:56INVENTEC英华达-DTN202610-016Nhập kho / 入库1.02.00.033Thước cuộn 卷尺7.5m20
2026-10-18 14:22:38INVENTEC英华达-DTX202610-035Xuất kho / 出库64.01.00.002Máy hàn 电焊机ZX7-3151
2026-10-18 14:22:38INVENTEC英华达-DTX202610-035Xuất kho / 出库1.05.00.006Máy khoan điện 电钻1
2026-10-18 14:22:38INVENTEC英华达-DTX202610-035Xuất kho / 出库1.05.00.007Máy khoan bê tông 电锤1
2026-10-18 14:22:38INVENTEC英华达-DTX202610-035Xuất kho / 出库1.05.00.025Máy đột lỗ 冲孔机2
2026-10-18 14:22:38INVENTEC英华达-DTX202610-035Xuất kho / 出库1.05.00.010Máy cắt 切割机1004
2026-10-18 14:22:38INVENTEC英华达-DTX202610-035Xuất kho / 出库57.01.00.002Máy mài 角磨机1254
2026-10-18 14:19:48Đức Tín 德信-DTN202610-015Nhập kho / 入库95.01.00.005Tủ điện 电柜800*600*20001
2026-10-18 14:19:48Đức Tín 德信-DTN202610-015Nhập kho / 入库1.05.00.011Máy cắt bàn 切割机3501
2026-10-18 14:19:48Đức Tín 德信-DTN202610-015Nhập kho / 入库1.05.00.006Máy khoan điện 电钻5
2026-10-18 14:19:48Đức Tín 德信-DTN202610-015Nhập kho / 入库1.05.00.025Máy đột lỗ 冲孔机2
2026-10-18 14:19:48Đức Tín 德信-DTN202610-015Nhập kho / 入库1.05.00.010Máy cắt 切割机1007
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库10.01.00.114Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子WPNB8-14410
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库1.07.00.016Gang tay hàn 电焊手套EVEREST-Màu cam -Size 9 EVEREST-橙色-9码2
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库1.08.00.040Hạt cắm dây mạng 水晶头50
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库21.01.00.096Ecu cài 螺母M6500
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库21.01.00.095bulong đầu dù 螺栓M6*30500
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库2.02.00.043Chặn át TBR固定件TBR-F 灰色200
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库21.01.00.018Bulong 螺栓M6*20300
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库21.01.00.028Bulong 螺栓M8*30100
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库2.02.00.014Cuộn băng mực in 色带WJ-IR-500BT 100m- 黑色12
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库2.02.00.013Mực in nhãn 贴纸芯WJ-509Y 16m-黄色11
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库10.01.00.035Áo cos 绝缘套管Xanh lá 绿色-ST-22500
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库2.02.00.032Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管YS 102
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库2.02.00.030Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管YS-8白色1
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库2.02.00.029Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管YS61
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库10.01.00.112Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子45-25100
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân50
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库53.01.00.001Cầu đấu 普通端子Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N100
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库23.01.00.017Dây điện 软心电线1*1 đỏ 红色400
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh200
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库23.01.00.012Dây điện 软心电线1*1 xanh200
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)400
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库14.02.00.015Thanh đồng tiếp địa 接地铜排SAKQ 2.5-1020
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库10.01.00.108Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB2-31000
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-31000
2026-10-18 13:14:56Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-034Xuất kho / 出库10.01.00.110Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB3.5-4500
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-241
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT2
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT2
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY1
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.01
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A5
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A9
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A9
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C501
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4061
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W2
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V2
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A1
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A4
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A1
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A2
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库12.01.02.006MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-25A3
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A2
2026-10-18 11:33:16Đức Tín 德信-DTX202610-033Xuất kho / 出库5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A1
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-241
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT2
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT2
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY1
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.01
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A5
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A9
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A9
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C501
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4061
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W2
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V2
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A1
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A5
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A1
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A2
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A2
2026-10-18 11:26:44Đức Tín 德信-DTX202610-032Xuất kho / 出库5.04.02.007MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-175A1
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-241
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT2
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT2
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY1
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.01
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A5
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A9
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A9
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C501
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4061
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W2
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V2
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A1
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A5
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A1
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A2
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A2
2026-10-18 11:13:51Đức Tín 德信-DTX202610-031Xuất kho / 出库5.04.02.007MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-175A1
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-241
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT2
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT2
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY1
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.01
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A5
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A1
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A9
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A9
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C501
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4061
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W2
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V2
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A1
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A4
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A1
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A2
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW1
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库5.04.02.011MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-50A1
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A1
2026-10-18 11:03:35Đức Tín 德信-DTX202610-030Xuất kho / 出库5.04.02.007MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-175A1
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库53.01.00.023Cầu đấu 端子分线器UKK1603
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-241
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT2
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT2
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY1
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.01
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库1.08.00.003Biến áp cách ly 隔离变压器NDK-200 200V=>24V1
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A5
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A1
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A9
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A9
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C501
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4061
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W2
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V2
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A1
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A2
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A3
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A1
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库12.01.02.006MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-25A3
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW2
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A2
2026-10-18 10:51:57Đức Tín 德信-DTX202610-029Xuất kho / 出库5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-241
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT2
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT2
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.01
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库1.08.00.003Biến áp cách ly 隔离变压器NDK-200 200V=>24V1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A5
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC4
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A9
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A9
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C501
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4061
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W2
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V2
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A5
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A2
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库12.01.02.006MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-25A4
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库53.01.00.023Cầu đấu 端子分线器UKK1603
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库99.01.01.009Biến tần 变频器18.5Kw1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库5.04.02.011MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-50A1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A1
2026-10-18 10:35:05Đức Tín 德信-DTX202610-028Xuất kho / 出库5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A1
2026-10-16 16:29:33INVENTEC英华达-DTN202610-014Nhập kho / 入库1.05.00.038Máy rửa xe1
2026-10-16 16:29:33INVENTEC英华达-DTN202610-014Nhập kho / 入库4.06.00.060Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN15260
2026-10-16 16:29:33INVENTEC英华达-DTN202610-014Nhập kho / 入库51.01.00.005"Màng chét bọc hàng 拉伸膜"2
2026-10-16 16:27:31INVENTEC英华达-DTX202610-027Xuất kho / 出库46.01.00.003Máy in bọp 标签打印机LM-TP509Y 9mm1
2026-10-16 16:08:53INVENTEC英华达-DTX202610-026Xuất kho / 出库27.01.00.008Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线2*1.51673
2026-10-16 16:08:53INVENTEC英华达-DTX202610-026Xuất kho / 出库27.01.00.009Dây điều khiển 控制线6*1447
2026-10-16 16:08:53INVENTEC英华达-DTX202610-026Xuất kho / 出库27.01.00.006Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线5*11500
2026-10-16 16:08:53INVENTEC英华达-DTX202610-026Xuất kho / 出库27.01.00.011Dây điều khiển(新的) 控制线4*13000
2026-10-16 16:08:53INVENTEC英华达-DTX202610-026Xuất kho / 出库27.01.00.003Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线3*1481
2026-10-16 16:08:53INVENTEC英华达-DTX202610-026Xuất kho / 出库27.01.00.002Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线2*14367
2026-10-16 16:08:53INVENTEC英华达-DTX202610-026Xuất kho / 出库27.01.00.012Dây điều khiển(新的) 控制线2*17980
2026-10-16 15:57:15Ibase 广积装安全出口指示灯.DTX202610-025Xuất kho / 出库27.01.00.012Dây điều khiển(新的) 控制线2*120
2026-10-16 15:57:15Ibase 广积装安全出口指示灯.DTX202610-025Xuất kho / 出库44.01.00.043Hạt ổ cắm 插座模块3 lỗ 三孔2
2026-10-16 15:57:15Ibase 广积装安全出口指示灯.DTX202610-025Xuất kho / 出库44.01.00.044Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板A1181
2026-10-16 15:57:15Ibase 广积装安全出口指示灯.DTX202610-025Xuất kho / 出库44.01.00.036Đế nổi chữ nhật 明装插座底盒70*115*401
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易-DTX202610-024Xuất kho / 出库19.01.00.014Băng keo bạc 铝箔胶带50mm12
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易-DTX202610-024Xuất kho / 出库1.04.00.017Conex ống gen 线管内丝直接Ø2050
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库26.01.00.012Dây tiếp địa 接地线1*1656
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库33.01.00.004Đầu cái gen ngoài ống khí 外丝快速母接头20
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库30.01.00.051Nối ống gió 螺旋风管直接Ø1506
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库30.01.00.009Cút (co) ống gió xoắn 螺旋风管弯头90°-Φ1506
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库30.01.00.045ống gió tôn xoắn 螺旋风管Φ150-3m18
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库33.01.00.010Đai chia khí 铝合金卡管三通Ø2525
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库33.01.00.035T đều ống nhôm 铝合金气管三通Ø252
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库33.01.00.016Măng sông gen ngoài ống khí 铝合金管接外丝Ø256
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库33.01.00.018Cút (góc) ống khí 铝合金气管弯头90˚- Ø252
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库44.01.00.043Hạt ổ cắm 插座模块3 lỗ 三孔50
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库44.01.00.044Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板A11825
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库4.08.00.040Dây tín hiệu(新的) 信号屏蔽线RS485- Tím 6*110
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库4.07.00.023Nối máng nhôm 铝线槽连接片5060
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库4.07.00.020Nắp máng 线槽盖板100*300010
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库4.07.00.018Nắp máng 线槽盖板250*300020
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库4.07.00.015Máng nhôm 铝线槽100*50*300030
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库4.07.00.013Máng nhôm 铝线槽250*50*300060
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库25.01.00.002Dây tĩnh điện 静电线1*6 Xanh lá- 绿色200
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库26.01.00.010Dây tiếp địa 接地线1*6 双色200
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库4.05.00.037Dây ruột gà 塑料波纹管Ø2540
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库23.01.00.004Dây điện 软心电线1*10 - đen 黑色42
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库24.01.00.024Dây cáp 电缆3*4106
2026-10-16 15:53:07Arcadyan 智易P2 二楼SMT212产线ạng mục thi công / 施工项目改造 Cải tạo dây chuyền SMT212 tại tầng 2 khu vực P2.DTX202610-024Xuất kho / 出库23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色10
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库23.01.00.008Dây điện 软心电线1*25 dây mềm20
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色20
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库23.01.00.007Dây điện 软心电线1*16 đen 黑色20
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色200
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库2.03.00.006Thanh cài át 导轨100
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库14.02.00.006Thanh đồng 铜排20*58
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库2.02.00.030Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管YS-8白色2
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库23.01.00.004Dây điện 软心电线1*10 - đen 黑色7
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库16.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)1
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库16.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)1
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库16.01.01.006đèn báo pha 电源指示灯220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色)1
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库21.01.00.085Đầu bắn vít 批头2 cạnh 一字2
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库21.01.00.032Long đen phẳng 平垫m8500
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库21.01.00.022ecu 螺母m6200
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库21.01.00.016Bulong 螺栓M6*30200
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库10.01.00.130Cos kim 双线管预绝缘端子WTEB1010 Màu đỏ 红色1000
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库6.02.00.008Dây thít 轧带5*300mm*131PCS1
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库1.08.00.079Dây thít 轧带2001
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库10.01.00.121Cos kim 管型预绝缘端子WEKB 10102000
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库26.01.00.005Dây tiếp địa 接地线1*2.5 / 2 màu100
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)300
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库23.01.00.017Dây điện 软心电线1*1 đỏ 红色300
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh300
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库21.01.00.046Long đen vênh 镀锌弹簧垫M120.3
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库21.01.00.045Long đen phẳng 镀锌平垫M1224
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库21.01.00.044ecu 螺母M1212
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库21.01.00.040Bulong 螺栓M12*4013
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库10.01.00.133Cos kim 管型预绝缘端子WEKB 4010100
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A20
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库53.01.00.033cầu chì ống thủy tinh 玻璃管熔断器FUSES/BGXP 5*20mm 2A300
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库11.01.00.003Kìm ép cos kim 针形端子压接钳VSC8 6-4C - 0.08-10Mmm21
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库2.03.00.003Máng điện nhựa PVC行线槽65*45*2000mm80
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库23.01.00.001Dây điện 软心电线1*6 đen 黑色100
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A1
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库12.01.02.006MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-25A3
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A16
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A16
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW13
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库99.01.01.009Biến tần 变频器18.5Kw3
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库53.01.00.039Đế Rơ le 继电器底座omron / PYZF-14-E 14 chân57
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC18
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân39
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC18
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库53.01.00.038Rơ le nhiệt 温度控制器A036- JW1 0-60度4
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C504
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4064
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W4
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A4
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A8
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V8
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A14
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A4
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A8
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库5.04.02.011MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-50A1
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A7
2026-10-16 15:00:37Đức Tín 德信-DTX202610-023Xuất kho / 出库5.04.02.007MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-175A3
2026-10-16 13:33:47Đức Tín 德信-DTN202610-013Nhập kho / 入库14.02.00.073Thanh đồng 铜排80*1012
2026-10-16 13:33:47Đức Tín 德信-DTN202610-013Nhập kho / 入库14.02.00.072Thanh đồng 铜排30*1024
2026-10-16 13:33:47Đức Tín 德信-DTN202610-013Nhập kho / 入库14.02.00.001Thanh đồng 铜排60*1012
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库4.06.00.059Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN204
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库4.05.00.006Ruột gà lõi thép 线管金属软管Ø325
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库4.06.00.060Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN15140
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库19.01.00.013Băng dính giấy 美纹纸30
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库19.01.00.011Băng dính cách điện 绝缘胶带300
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库51.01.00.005"Màng chét bọc hàng 拉伸膜"18
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库95.01.00.004Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱H500W700D2002
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库95.01.00.003Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱H500W500D2006
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库95.01.00.002安全接地箱 Tủ tiếp địa an toànH600W800D2002
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库52.01.00.030Tủ tiếp địa ESD ESD 接地箱H400W500D15010
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库52.01.00.029Tủ tiếp địa trung tính 中性点接地箱H500W500D2003
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库52.01.00.028Tủ tiếp địa trung tính tổng tầng 1 一楼中性点总接地箱H600W800D2001
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库2.11.00.004Cút uPVC UPVC弯头90°-42250
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库2.08.00.006T đều Upvc uPVC三通4264
2026-10-16 07:37:29INVENTEC英华达-DTX202610-022Xuất kho / 出库2.09.00.013Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头42-3464
2026-10-16 07:33:35INVENTEC英华达-DTN202610-012Nhập kho / 入库4.06.00.059Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN204
2026-10-16 07:33:35INVENTEC英华达-DTN202610-012Nhập kho / 入库4.05.00.006Ruột gà lõi thép 线管金属软管Ø325
2026-10-16 07:33:35INVENTEC英华达-DTN202610-012Nhập kho / 入库4.06.00.060Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN15140
2026-10-16 07:33:35INVENTEC英华达-DTN202610-012Nhập kho / 入库19.01.00.013Băng dính giấy 美纹纸30
2026-10-16 07:33:35INVENTEC英华达-DTN202610-012Nhập kho / 入库19.01.00.011Băng dính cách điện 绝缘胶带300
2026-10-16 07:33:35INVENTEC英华达-DTN202610-012Nhập kho / 入库51.01.00.005"Màng chét bọc hàng 拉伸膜"18
2026-10-15 17:51:40Đức Tín 德信-DTN202610-011Nhập kho / 入库95.01.00.004Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱H500W700D2002
2026-10-15 17:51:40Đức Tín 德信-DTN202610-011Nhập kho / 入库95.01.00.003Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱H500W500D2006
2026-10-15 17:51:40Đức Tín 德信-DTN202610-011Nhập kho / 入库95.01.00.002安全接地箱 Tủ tiếp địa an toànH600W800D2002
2026-10-15 17:51:40Đức Tín 德信-DTN202610-011Nhập kho / 入库52.01.00.030Tủ tiếp địa ESD ESD 接地箱H400W500D15010
2026-10-15 17:51:40Đức Tín 德信-DTN202610-011Nhập kho / 入库52.01.00.029Tủ tiếp địa trung tính 中性点接地箱H500W500D2003
2026-10-15 17:51:40Đức Tín 德信-DTN202610-011Nhập kho / 入库52.01.00.028Tủ tiếp địa trung tính tổng tầng 1 一楼中性点总接地箱H600W800D2001
2026-10-15 07:28:09INVENTEC英华达-DTN202610-010Nhập kho / 入库2.11.00.004Cút uPVC UPVC弯头90°-42250
2026-10-15 07:28:09INVENTEC英华达-DTN202610-010Nhập kho / 入库2.08.00.006T đều Upvc uPVC三通4264
2026-10-15 07:28:09INVENTEC英华达-DTN202610-010Nhập kho / 入库2.09.00.013Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头42-3464
2026-10-13 17:40:50Arcadyan 智易-DTX202610-021Xuất kho / 出库1.06.00.013Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头Đầu vuông - Ø20*350 方头1
2026-10-13 17:40:50Arcadyan 智易-DTX202610-021Xuất kho / 出库1.06.00.012Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头Đầu vuông - Ø30 方头1
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库21.01.00.029Bulong 螺栓m8*20500
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库21.01.00.101bulong 螺杆M16*15( Lắp biến tần)300
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库21.01.00.084Đầu bắn vít 批头L601
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.01.001Dây điện mềm 软心电线1*120mm250
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库10.01.00.065Cos tròn 窥口铜接线端子DT-120-1248
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库51.01.00.002Bút dấu 记号笔1
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库2.02.00.043Chặn át TBR固定件TBR-F 灰色200
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.00.001Dây điện 软心电线1*6 đen 黑色100
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.00.002Dây điện 软心电线1*4 đen 黑色100
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色100
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.00.017Dây điện 软心电线1*1 đỏ 红色100
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.00.012Dây điện 软心电线1*1 xanh100
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)100
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh52
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)200
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库53.01.00.031Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM30
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库1.07.00.018Gang tay len 针织手套20
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库28.01.00.007Đá mài 磨片10030
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库53.01.00.011thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR60-1118
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库10.01.00.078Cos tròn 窥口铜接线端子25-650
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW4
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh100
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库53.01.00.013thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR20-20A200
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库53.01.00.012thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR10-10A200
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库1.08.00.040Hạt cắm dây mạng 水晶头12
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库23.01.00.008Dây điện 软心电线1*25 dây mềm22
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库14.02.00.066Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-4012
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库53.01.00.002Chặn cầu đấu 端子挡板Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~430
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库53.01.00.001Cầu đấu 普通端子Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N200
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库53.01.00.043Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 24VDC7
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT12
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT12
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY6
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库1.08.00.003Biến áp cách ly 隔离变压器NDK-200 200V=>24V6
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插6
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.06
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-246
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库53.01.00.038Rơ le nhiệt 温度控制器A036- JW1 0-60度6
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A30
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A30
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A30
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A6
2026-10-13 17:39:03Đức Tín 德信-DTX202610-020Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W6
2026-10-13 17:33:48Đức Tín 德信-DTN202610-009Nhập kho / 入库21.01.00.101bulong 螺杆M16*15( Lắp biến tần)1000
2026-10-13 17:18:06Đức Tín 德信-DTN202610-008Nhập kho / 入库21.01.00.029Bulong 螺栓m8*203000
2026-10-13 17:18:06Đức Tín 德信-DTN202610-008Nhập kho / 入库28.01.00.007Đá mài 磨片100100
2026-10-13 17:18:06Đức Tín 德信-DTN202610-008Nhập kho / 入库1.08.00.079Dây thít 轧带2005
2026-10-13 17:18:06Đức Tín 德信-DTN202610-008Nhập kho / 入库6.02.00.008Dây thít 轧带5*300mm*131PCS5
2026-10-13 17:18:06Đức Tín 德信-DTN202610-008Nhập kho / 入库21.01.00.100Long đen vênh 弹垫M16150
2026-10-13 17:18:06Đức Tín 德信-DTN202610-008Nhập kho / 入库21.01.00.099Long đen phẳng 平垫M16300
2026-10-13 17:18:06Đức Tín 德信-DTN202610-008Nhập kho / 入库21.01.00.098Ecu 螺母M16150
2026-10-13 17:18:06Đức Tín 德信-DTN202610-008Nhập kho / 入库21.01.00.097Bulong 螺杆M16*50150
2026-10-13 09:40:21INVENTEC英华达-DTX202610-019Xuất kho / 出库24.01.00.027Dây cáp 电缆3*50+1*2510
2026-10-13 09:40:21INVENTEC英华达-DTX202610-019Xuất kho / 出库24.01.00.015Dây cáp 电缆3*25+2*1644
2026-10-13 09:40:21INVENTEC英华达-DTX202610-019Xuất kho / 出库24.01.00.010Dây cáp(新的) 电缆3*35+1*1633
2026-10-13 09:40:21INVENTEC英华达-DTX202610-019Xuất kho / 出库24.01.00.008Dây cáp(新的) 电缆3*70+2*357
2026-10-13 09:40:21INVENTEC英华达-DTX202610-019Xuất kho / 出库24.01.00.007Dây cáp(新的) 电缆3*95+1*5023
2026-10-13 09:40:21INVENTEC英华达-DTX202610-019Xuất kho / 出库24.01.00.006Dây cáp(新的) 电缆3*25+1*1673
2026-10-13 09:40:21INVENTEC英华达-DTX202610-019Xuất kho / 出库1.07.00.003Áo phản quang 公司反光背心Xanh 蓝色100
2026-10-13 09:33:42Đức Tín 德信-DTX202610-018Xuất kho / 出库47.01.00.027đèn âm trần 筒灯HF-TD13W Lỗ 110 开孔110-13W2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库53.01.00.023Cầu đấu 端子分线器UKK1606
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân4
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC4
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库53.01.00.039Đế Rơ le 继电器底座omron / PYZF-14-E 14 chân4
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC4
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A8
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A8
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C502
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4062
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库53.01.00.038Rơ le nhiệt 温度控制器A036- JW1 0-60度2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A8
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A4
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V4
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A4
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库12.01.02.006MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-25A7
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库5.04.02.011MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-50A1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A3
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库16.01.00.003thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha C C相电源指示1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库16.01.00.002thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha B B相电源指示1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库16.01.00.001thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha A A相电源指示1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A3
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A3
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库16.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库16.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库16.01.01.006đèn báo pha 电源指示灯220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色)1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库12.01.02.017MCB3P-10A10
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库5.04.02.013MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-30A1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库15.01.01.003RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL34C20 4P-20A-6kA-30mA2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库15.01.01.002RCBO 小型漏电断路器Shihlin/BHL24 4P-32A2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库15.01.01.001RCBO 小型漏电断路器Shihlin/BHL24 4P-25A2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A7
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库12.01.02.007MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-32A1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C501
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4061
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库5.04.02.012MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-40A1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库2.02.00.036Miếng dán cố định dây ruột mèo 粘式配线固定座WB-101S白背100
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库17.01.00.013Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链HL011--2.3 nhỏ 小3
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库17.01.00.012Bản lề tủ điện cánh trong 电柜内门铰链HENGZHU-HL009-1A2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库17.01.00.005Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa 中1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库17.01.00.003Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁226-3 nhỏ 小2
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库23.01.00.005Dây điện 软心电线1*50 đen 黑色5
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库87.01.00.001ATS4P-125A1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库5.04.02.020MCCB 塑料外壳式断路器shihlin BM 125SN 3P 125A1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库12.01.02.006MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-25A4
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库21.01.00.031Long đen vênh 弹垫M8200
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库21.01.00.030ecu 螺母M8200
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库53.01.00.015thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR60-60A36
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库6.02.00.008Dây thít 轧带5*300mm*131PCS1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库6.02.00.007Dây thít 轧带4*250mm1
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库6.02.00.006Dây thít 扎带1601000
2026-10-11 11:28:08Đức Tín 德信英华达动力电柜DTX202610-017Xuất kho / 出库6.02.00.005Dây thít 扎带1501000
2026-10-11 10:30:32Đức Tín 德信-DTX202610-016Xuất kho / 出库2.02.00.011Dây in bọp 号码管2.5mm²-Φ3.52
2026-10-11 10:30:32Đức Tín 德信-DTX202610-016Xuất kho / 出库23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色5
2026-10-11 10:30:32Đức Tín 德信-DTX202610-016Xuất kho / 出库23.01.00.017Dây điện 软心电线1*1 đỏ 红色100
2026-10-11 10:30:32Đức Tín 德信-DTX202610-016Xuất kho / 出库23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh100
2026-10-11 10:30:32Đức Tín 德信-DTX202610-016Xuất kho / 出库10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-830
2026-10-11 09:47:12Đức Tín 德信-DTN202610-007Nhập kho / 入库14.01.02.004KDTS-P167
2026-10-11 09:47:12Đức Tín 德信-DTN202610-007Nhập kho / 入库12.01.02.017MCB3P-10A10
2026-10-11 09:47:12Đức Tín 德信-DTN202610-007Nhập kho / 入库12.01.02.016MCB3P-1001
2026-10-11 09:47:12Đức Tín 德信-DTN202610-007Nhập kho / 入库12.01.02.006MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-25A40
2026-10-11 09:47:12Đức Tín 德信-DTN202610-007Nhập kho / 入库5.04.02.020MCCB 塑料外壳式断路器shihlin BM 125SN 3P 125A2
2026-10-11 09:47:12Đức Tín 德信-DTN202610-007Nhập kho / 入库5.04.02.017MCCB 塑料外壳式断路器shihlin BM 630S-LTA 3P 630A3
2026-10-11 09:47:12Đức Tín 德信-DTN202610-007Nhập kho / 入库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A174
2026-10-11 09:47:12Đức Tín 德信-DTN202610-007Nhập kho / 入库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A36
2026-10-11 09:47:12Đức Tín 德信-DTN202610-007Nhập kho / 入库13.01.02.007Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器shihlin TH-P 12ES 2.1A (1.6~2.6)8
2026-10-10 13:53:09Arcadyan 智易ấp khí ra nhà xe p2 tầng 3 P2三楼车棚DTX202610-015Xuất kho / 出库33.01.00.018Cút (góc) ống khí 铝合金气管弯头90˚- Ø256
2026-10-10 13:53:09Arcadyan 智易ấp khí ra nhà xe p2 tầng 3 P2三楼车棚DTX202610-015Xuất kho / 出库33.01.00.014Măng sông (nối) ống khí 铝合金气管直接Ø258
2026-10-10 13:53:09Arcadyan 智易cấp khí ra nhà xe p2 tầng 3 P2三楼车棚DTX202610-015Xuất kho / 出库33.01.00.034Ống nhôm (ống khí)Ø25-6m30
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库17.01.00.014Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链Hengzhu- HL011-1A- to4
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-31500
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库14.02.00.015Thanh đồng tiếp địa 接地铜排SAKQ 2.5-1012
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库53.01.00.031Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM80
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库53.01.00.002Chặn cầu đấu 端子挡板Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4100
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库53.01.00.027Cầu CHÌ 保险端子1255770000 SAKSI4- xám200
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库53.01.00.001Cầu đấu 普通端子Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N200
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库2.02.00.013Mực in nhãn 贴纸芯WJ-509Y 16m-黄色1
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库2.02.00.014Cuộn băng mực in 色带WJ-IR-500BT 100m- 黑色2
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh100
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库10.01.00.121Cos kim 管型预绝缘端子WEKB 10101000
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库10.01.00.108Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB2-31000
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A8
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A8
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C502
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4062
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库53.01.00.039Đế Rơ le 继电器底座omron / PYZF-14-E 14 chân8
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC8
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC8
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W2
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库53.01.00.038Rơ le nhiệt 温度控制器A036- JW1 0-60度2
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A1
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A2
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A4
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V4
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A6
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A2
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A4
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A4
2026-10-09 18:51:57Đức Tín 德信做动力和PLC电柜DTX202610-014Xuất kho / 出库5.04.02.007MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-175A1
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.026Van Pvc UPVC 阀门341
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.022Rắc co PVC PVC活接341
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.020Rắc co PVC PVC活接751
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.11.00.013Cút PVC-U PVC-U弯头90°-De751
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.11.00.012Cút PVC-U PVC-U弯头90°-DN251
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.11.00.010Cút uPVC UPVC弯头90°-DN901
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.11.00.009Cút uPVC UPVC弯头90°-DN752
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.11.00.008Cút uPVC UPVC弯头90°-DN631
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.11.00.007Cút uPVC UPVC弯头90°-DN502
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.11.00.006Cút uPVC UPVC弯头90°-1101
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.11.00.002Cút uPVC UPVC弯头90°-DN201
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.10.00.026Thu PVC-U PVC-U大小头DN32-251
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.10.00.025Thu PVC-U PVC-U大小头DN75-631
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.10.00.024Thu Upvc 大小头DN32-251
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.10.00.021Thu Upvc 大小头48-211
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.10.00.020Thu Upvc 大小头48-271
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.10.00.015Thu Upvc 大小头27-212
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.10.00.014Thu Upvc 大小头90-341
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.10.00.011Thu Upvc 大小头DN90-751
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.09.00.011Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头21-151
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.09.00.010Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头27-212
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.09.00.009Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头42-341
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.08.00.029T đều PVC-U PVC-U三通DN251
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.08.00.024T giảm Upvc UPVC异径三通42-211
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.07.00.021y uPVC Upvc Y型三通481
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.07.00.018y uPVC Upvc Y型三通60-481
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.07.00.017y uPVC Upvc Y型三通751
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.13.00.010Check Upvc UPVC弯头45°-DN205
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.13.00.009Check Upvc UPVC弯头45°-2710
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.13.00.007Check Upvc UPVC弯头45°-429
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.13.00.006Check Upvc UPVC弯头45°-4860
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.13.00.005Check Upvc UPVC弯头45°-60137
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.13.00.004Check Upvc UPVC弯头45°-7540
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.13.00.003Check Upvc UPVC弯头45°-9018
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.025Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型)606
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.023Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型)905
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.021Rắc co PVC PVC活接423
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.016Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头9012
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.013Bạc thu PVC upvc变径补芯60-4217
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.012Bạc thu PVC upvc变径补芯75-4213
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.011Bạc thu PVC upvc变径补芯90-7543
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.010Nối bạc thu Upvc upvc变径补芯直接60-4253
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.009Nắp bịt ren ngoài Upvc UPVC外螺纹堵头2116
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.008Nắp bịt ren ngoài Upvc UPVC外螺纹堵头3498
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.006Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵9074
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.005Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵4225
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.004Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵2720
2026-10-09 18:14:45INVENTEC英华达-DTX202610-013Xuất kho / 出库2.12.00.003Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵219
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.004Dây điện 软心电线1*10 - đen 黑色1000
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.002Dây điện 软心电线1*4 đen 黑色500
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.001Dây điện 软心电线1*6 đen 黑色500
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色1500
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.007Dây điện 软心电线1*16 đen 黑色500
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.008Dây điện 软心电线1*25 dây mềm1000
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)4000
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.017Dây điện 软心电线1*1 đỏ 红色1500
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.020Dây điện mềm 软心电线1*0.75 đỏ- 红色3000
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.012Dây điện 软心电线1*1 xanh1500
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh3000
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库2.13.00.004Check Upvc UPVC弯头45°-7530
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库2.13.00.005Check Upvc UPVC弯头45°-6060
2026-10-09 17:46:46Đức Tín 德信-DTN202610-006Nhập kho / 入库2.13.00.006Check Upvc UPVC弯头45°-4860
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库42.01.00.038Van inox 1 đầu ren 不锈钢一端螺纹阀门DN20(PN16)2
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库29.01.00.021Mỏ lết 活动扳手250*301
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.12.00.002Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵DN6018
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.12.00.001Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵DN3414
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.11.00.011Cút PVC-U PVC-U弯头90°-DN203
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.11.00.004Cút uPVC UPVC弯头90°-4244
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.11.00.003Cút uPVC UPVC弯头90°-34235
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.11.00.001Cút uPVC UPVC弯头90°-2168
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.10.00.023Thu Upvc 大小头42-349
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.10.00.022Thu Upvc 大小头42-2725
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.10.00.019Thu Upvc 大小头48-4223
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.10.00.018Thu Upvc 大小头60-4251
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.10.00.017Thu Upvc 大小头60-3418
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.10.00.016Thu Upvc 大小头75-344
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.10.00.013Thu Upvc 大小头90-604
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.10.00.012Thu Upvc 大小头90-4220
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.09.00.015Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头27-21101
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.09.00.014Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头34-2716
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.09.00.013Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头42-34100
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.09.00.012Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头60-5010
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.09.00.008Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头60-506
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.09.00.006Măng sông Upvc uPVC直接7544
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.09.00.005Măng sông Upvc uPVC直接DN756
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.09.00.003Măng sông Upvc uPVC直接4224
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.030T đều PVC-U PVC-U三通DN1614
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.028T đều PVC-U PVC-U三通DN502
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.027T giảm Upvc UPVC异径三通27-2112
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.026T giảm Upvc UPVC异径三通34-219
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.025T giảm Upvc UPVC异径三通34-273
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.023T giảm Upvc UPVC异径三通42-2716
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.022T giảm Upvc UPVC异径三通42-3410
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.020T giảm Upvc UPVC异径三通48-345
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.019T giảm Upvc UPVC异径三通60-2745
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.018T giảm Upvc UPVC异径三通60-344
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.017T giảm Upvc UPVC异径三通60-4291
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.015T THU uPVC uPVC三通90-604
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.007T đều Upvc uPVC三通213
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.006T đều Upvc uPVC三通4210
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.005T đều Upvc uPVC三通758
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.08.00.001T đều uPVC uPVC 三通9010
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.07.00.023y uPVC Upvc Y型三通344
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.07.00.022y uPVC Upvc Y型三通4210
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.07.00.020y uPVC Upvc Y型三通605
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.07.00.019y uPVC Upvc Y型三通60-427
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.07.00.009Y uPVC uPVC Y型三通7515
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.07.00.008Y uPVC uPVC Y型三通9020
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.07.00.005Y uPVC uPVC Y型三通90-345
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库2.07.00.004Y uPVC uPVC Y型三通90-6040
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库1.05.00.037MÁY pha caffe 咖啡机1
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库44.01.00.042Phích cắm 插头16A- 3chấu 16A-三头100
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库44.01.00.041Ổ cắm 插座16A-3 chấu 16A - 三孔100
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库1.08.00.078Dây đai cáp 扁平线100
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库40.01.00.034Sơn chống rỉ 防锈漆10kg8
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库40.01.00.032Sơn ghi sáng 浅灰色油漆20kg8
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库40.01.00.031Sơn chống rỉ 防锈漆20kg6
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库1.08.00.077Nhựa thông 焊锡松香1
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库1.02.00.053Dây thiếc 焊锡丝LA812120 2mm2
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库51.01.00.002Bút dấu 记号笔200
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库1.07.00.013Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色30
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库75.01.00.001Kính hàn 电焊帽色玻Trắng 白色300
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库1.07.00.018Gang tay len 针织手套1500
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库57.01.00.003Mỏ hàn 电烙铁1
2026-10-08 16:22:59INVENTEC英华达-DTX202610-012Xuất kho / 出库1.07.00.016Gang tay hàn 电焊手套EVEREST-Màu cam -Size 9 EVEREST-橙色-9码200
2026-10-08 16:15:53Không công trình / 无项目-DTN202610-005Nhập kho / 入库1.05.00.037MÁY pha caffe 咖啡机1
2026-10-08 16:15:53Không công trình / 无项目-DTN202610-005Nhập kho / 入库23.01.01.001Dây điện mềm 软心电线1*120mm2100
2026-10-08 16:15:53Không công trình / 无项目-DTN202610-005Nhập kho / 入库23.01.00.004Dây điện 软心电线1*10 - đen 黑色400
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库44.01.00.042Phích cắm 插头16A- 3chấu 16A-三头100
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库44.01.00.041Ổ cắm 插座16A-3 chấu 16A - 三孔100
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库1.08.00.078Dây đai cáp 扁平线100
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库40.01.00.034Sơn chống rỉ 防锈漆10kg8
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库40.01.00.032Sơn ghi sáng 浅灰色油漆20kg8
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库40.01.00.031Sơn chống rỉ 防锈漆22kg6
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库1.08.00.077Nhựa thông 焊锡松香1
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库1.02.00.053Dây thiếc 焊锡丝LA812120 2mm2
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库51.01.00.002Bút dấu 记号笔200
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库1.07.00.013Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色30
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库75.01.00.001Kính hàn 电焊帽色玻Trắng 白色300
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库1.07.00.018Gang tay len 针织手套1500
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库57.01.00.003Mỏ hàn 电烙铁1
2026-10-08 15:50:16INVENTEC英华达-DTN202610-004Nhập kho / 入库1.07.00.016Gang tay hàn 电焊手套EVEREST-Màu cam -Size 9 EVEREST-橙色-9码200
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库10.01.00.138Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X 安全型压线帽Ø4100
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库2.05.00.002Máng PVC PVC线槽40*2580
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库2.03.00.003Máng điện nhựa PVC行线槽65*45*2000mm80
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库53.01.00.031Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM100
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库53.01.00.027Cầu CHÌ 保险端子1255770000 SAKSI4- xám100
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库53.01.00.002Chặn cầu đấu 端子挡板Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4100
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库53.01.00.001Cầu đấu 普通端子Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N180
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库2.03.00.006Thanh cài át 导轨28
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库21.01.00.032Long đen phẳng 平垫m8300
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库53.01.00.033cầu chì ống thủy tinh 玻璃管熔断器FUSES/BGXP 5*20mm 2A400
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库23.01.00.007Dây điện 软心电线1*16 đen 黑色3
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库10.01.00.134Cos nối nhanh 公母插头M05-0,78200
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库10.01.00.135Cos nối nhanh 丁弹形母全缘接头G05-0,78200
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库23.01.00.012Dây điện 软心电线1*1 xanh100
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)200
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh100
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库19.01.00.011Băng dính cách điện 绝缘胶带4
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库26.01.00.005Dây tiếp địa 接地线1*2.5 / 2 màu100
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库1.02.00.007Kìm cắt 剪线钳MTC-22 150m/m1
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库21.01.00.022ecu 螺母m6200
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库2.02.00.019Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件màu cam 600*550*250mm4
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库23.01.00.017Dây điện 软心电线1*1 đỏ 红色50
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库21.01.00.074Vít nhựa 尼龙铆钉NR35700
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库23.01.00.012Dây điện 软心电线1*1 xanh100
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库21.01.00.084Đầu bắn vít 批头L601
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库23.01.00.007Dây điện 软心电线1*16 đen 黑色4
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库23.01.00.005Dây điện 软心电线1*50 đen 黑色10
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库17.01.00.013Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链HL011--2.3 nhỏ 小3
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库17.01.00.012Bản lề tủ điện cánh trong 电柜内门铰链HENGZHU-HL009-1A2
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库17.01.00.003Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁226-3 nhỏ 小2
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库17.01.00.005Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa 中1
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库2.02.00.016Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板SMART 1000 IE V56
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库16.01.00.009thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn LED báo pha 电源指示灯6
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库16.01.01.005đèn báo pha 电源指示灯220V- TRẮNG6
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W6
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库2.02.00.008cụm lọc gió tủ điện 网组204*204mm6
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库2.02.00.002Nắp quạt gió 铁框135*135mm6
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库2.02.00.003quạt gió tủ điện 电柜排风扇GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A6
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân50
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库53.01.00.043Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 24VDC42
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT12
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT12
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY6
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库1.08.00.003Biến áp cách ly 隔离变压器NDK-200 200V=>24V6
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插6
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.06
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-246
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库53.01.00.038Rơ le nhiệt 温度控制器A036- JW1 0-60度6
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A50
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A30
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A30
2026-10-08 15:14:53Đức Tín 德信英华达PLC和动力电柜DTX202610-011Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A6
2026-10-08 14:50:15Arcadyan 智易PLC控制电路安装DTX202610-010Xuất kho / 出库53.01.00.012thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR10-10A8
2026-10-08 14:50:15Arcadyan 智易PLC控制电路安装DTX202610-010Xuất kho / 出库12.01.03.016MCB 小型断路器Mitsubishi/BH-D6J 2P 16A1
2026-10-08 14:50:15Arcadyan 智易PLC控制电路安装DTX202610-010Xuất kho / 出库12.01.03.015MCB 小型断路器Mitsubishi/BH-D6J 2P 6A1
2026-10-08 14:50:15Arcadyan 智易PLC控制电路安装DTX202610-010Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-241
2026-10-08 14:50:15Arcadyan 智易PLC控制电路安装DTX202610-010Xuất kho / 出库53.01.00.043Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 24VDC6
2026-10-08 14:50:15Arcadyan 智易PLC控制电路安装DTX202610-010Xuất kho / 出库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân6
2026-10-08 14:50:15Arcadyan 智易PLC控制电路安装DTX202610-010Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A3
2026-10-08 14:50:15Arcadyan 智易PLC控制电路安装DTX202610-010Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A3
2026-10-08 14:50:15Arcadyan 智易PLC控制电路安装DTX202610-010Xuất kho / 出库55.01.00.014中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR20-0AA11
2026-10-07 17:04:49Hoài Dương 淮阳餐厅-DTX202610-009Xuất kho / 出库44.01.00.006Ổ cắm vuống 86 86型方形插座5 lỗ 五孔1
2026-10-07 11:29:05INVENTEC英华达-DTX202610-008Xuất kho / 出库1.05.00.025Máy đột lỗ 冲孔机1
2026-10-07 11:29:05INVENTEC英华达-DTX202610-008Xuất kho / 出库2.07.00.026Bạc uPVC75-6010
2026-10-07 11:29:05INVENTEC英华达-DTX202610-008Xuất kho / 出库2.07.00.025Bạc uPVC75-4820
2026-10-07 11:29:05INVENTEC英华达-DTX202610-008Xuất kho / 出库2.07.00.024Y upvc75-6020
2026-10-07 11:29:05INVENTEC英华达-DTX202610-008Xuất kho / 出库2.07.00.009Y uPVC uPVC Y型三通7530
2026-10-07 11:29:05INVENTEC英华达-DTX202610-008Xuất kho / 出库2.07.00.018y uPVC Upvc Y型三通60-4820
2026-10-07 11:29:05INVENTEC英华达-DTX202610-008Xuất kho / 出库1.07.00.011Mũ bảo hộ 安全帽Màu cam 橙色38
2026-10-07 11:29:05INVENTEC英华达-DTX202610-008Xuất kho / 出库1.07.00.003Áo phản quang 公司反光背心Xanh 蓝色50
2026-10-07 11:29:05INVENTEC英华达-DTX202610-008Xuất kho / 出库40.01.00.029bùn chống cháy 防火泥400
2026-10-06 18:00:25Arcadyan 智易-DTMT202609-003Trả / 归还4.06.00.070Van uốn ống kẽm 镀锌管弯管器1
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库66.01.00.001Máy mài 角磨机1002
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库1.02.00.012Bộ Lục giác 内六角扳手套装9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件1
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库10.01.00.080Cos tròn 窥口铜接线端子16-850
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库6.02.00.007Dây thít 轧带4*250mm1
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW6
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库16.01.00.009thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn LED báo pha 电源指示灯4
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库1.08.00.040Hạt cắm dây mạng 水晶头8
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库17.01.00.002Gá thanh trượt khóa 锁滑轨支架12
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库17.01.00.001Thanh trượt khóa 滑轨12
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库10.01.00.117Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子WPNB45-10266
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库2.05.00.002Máng PVC PVC线槽40*2520
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库53.01.00.001Cầu đấu 普通端子Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N100
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库53.01.00.031Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM60
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库53.01.00.002Chặn cầu đấu 端子挡板Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~470
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库17.01.00.004Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁MS480A-2-13
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色200
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh100
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库23.01.00.012Dây điện 软心电线1*1 xanh100
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库99.01.01.009Biến tần 变频器18.5Kw4
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库10.01.00.128Cos kim 双线管预绝缘端子WTEB15101000
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库10.01.00.121Cos kim 管型预绝缘端子WEKB 10101000
2026-10-06 14:49:15Đức Tín 德信-DTX202610-007Xuất kho / 出库10.01.00.130Cos kim 双线管预绝缘端子WTEB1010 Màu đỏ 红色1000
2026-10-06 14:41:23Đức Tín 德信-DTN202610-003Nhập kho / 入库99.01.01.011Biến tần 变频器11kw2
2026-10-06 14:41:23Đức Tín 德信-DTN202610-003Nhập kho / 入库99.01.01.010Biến tần 变频器15KW20
2026-10-06 14:41:23Đức Tín 德信-DTN202610-003Nhập kho / 入库99.01.01.009Biến tần 变频器18.5Kw8
2026-10-06 14:41:23Đức Tín 德信-DTN202610-003Nhập kho / 入库99.01.01.006Biến tần 变频器ACS510-01-046A-4 22KW2
2026-10-06 14:41:23Đức Tín 德信-DTN202610-003Nhập kho / 入库99.01.01.008Biến tần 变频器ACS510-01-031A-4 15KW12
2026-10-06 14:41:23Đức Tín 德信-DTN202610-003Nhập kho / 入库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW24
2026-10-06 11:31:54INVENTEC英华达英华达DTN202610-002Nhập kho / 入库2.07.00.026Bạc uPVC75-6010
2026-10-06 11:31:54INVENTEC英华达英华达DTN202610-002Nhập kho / 入库2.07.00.025Bạc uPVC75-4820
2026-10-06 11:31:54INVENTEC英华达英华达DTN202610-002Nhập kho / 入库2.07.00.024Y upvc75-6020
2026-10-06 11:31:54INVENTEC英华达英华达DTN202610-002Nhập kho / 入库2.07.00.009Y uPVC uPVC Y型三通7530
2026-10-06 11:31:54INVENTEC英华达英华达DTN202610-002Nhập kho / 入库2.07.00.018y uPVC Upvc Y型三通60-4820
2026-10-06 11:31:54INVENTEC英华达Đức Tín德信DTN202610-002Nhập kho / 入库66.01.00.001Máy mài 角磨机1002
2026-10-03 18:19:35INVENTEC英华达-DTX202610-006Xuất kho / 出库40.01.00.033Sơn nhũ 银粉漆2.2kg6
2026-10-03 18:18:51Arcadyan 智易-DTX202610-005Xuất kho / 出库33.01.00.004Đầu cái gen ngoài ống khí 外丝快速母接头11
2026-10-03 18:18:51Arcadyan 智易-DTX202610-005Xuất kho / 出库33.01.00.001Đầu cái ống khí 快速母接头7
2026-10-03 18:18:51Arcadyan 智易-DTX202610-005Xuất kho / 出库33.01.00.002Đầu đực ống khí 快速公接头7
2026-10-03 18:18:51Arcadyan 智易-DTX202610-005Xuất kho / 出库33.01.00.010Đai chia khí 铝合金卡管三通Ø254
2026-10-03 18:18:51Arcadyan 智易-DTX202610-005Xuất kho / 出库33.01.00.014Măng sông (nối) ống khí 铝合金气管直接Ø252
2026-10-03 18:18:51Arcadyan 智易-DTX202610-005Xuất kho / 出库44.01.00.044Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板A11828
2026-10-03 18:18:51Arcadyan 智易-DTX202610-005Xuất kho / 出库44.01.00.043Hạt ổ cắm 插座模块3 lỗ 三孔56
2026-10-03 18:18:51Arcadyan 智易-DTX202610-005Xuất kho / 出库4.07.00.023Nối máng nhôm 铝线槽连接片5024
2026-10-03 18:18:51Arcadyan 智易-DTX202610-005Xuất kho / 出库4.07.00.020Nắp máng 线槽盖板100*300012
2026-10-03 18:18:51Arcadyan 智易-DTX202610-005Xuất kho / 出库4.07.00.015Máng nhôm 铝线槽100*50*300036
2026-10-03 18:14:35Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202610-004Xuất kho / 出库10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-850
2026-10-03 18:14:35Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202610-004Xuất kho / 出库10.01.00.073Cos tròn 窥口铜接线端子35-850
2026-10-03 18:14:35Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202610-004Xuất kho / 出库10.01.00.077Cos tròn 窥口铜接线端子25-8100
2026-10-03 18:14:35Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202610-004Xuất kho / 出库2.02.00.043Chặn át TBR固定件TBR-F 灰色200
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库1.02.00.012Bộ Lục giác 内六角扳手套装9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件1
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A4
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A16
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A4
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库12.01.02.006MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-25A4
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库5.04.02.011MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-50A2
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A6
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A2
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库5.04.02.007MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-175A2
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库14.02.00.015Thanh đồng tiếp địa 接地铜排SAKQ 2.5-108
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库16.01.00.031Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座3 vị trí 3转-4ON8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库16.01.00.033Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座NC8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库16.01.00.030Chiết áp 调速电位器6
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库16.01.00.022Núm vặn 按钮3 vị trí8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库16.01.00.019Nút nhấn báo pha 按钮Đỏ 红色8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库16.01.00.020Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯Xanh 绿色8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库16.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)4
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库16.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)4
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库16.01.01.006đèn báo pha 电源指示灯220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色)12
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W4
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库2.02.00.008cụm lọc gió tủ điện 网组204*204mm8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库2.02.00.002Nắp quạt gió 铁框135*135mm8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库2.02.00.003quạt gió tủ điện 电柜排风扇GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A16
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A16
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库53.01.00.013thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR20-20A112
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库53.01.00.015thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR60-60A32
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân16
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC16
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC16
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C504
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4064
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库53.01.00.023Cầu đấu 端子分线器UKK16012
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库23.01.00.004Dây điện 软心电线1*10 - đen 黑色96
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库23.01.00.007Dây điện 软心电线1*16 đen 黑色12
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库2.02.00.013Mực in nhãn 贴纸芯WJ-509Y 16m-黄色1
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色200
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库23.01.00.002Dây điện 软心电线1*4 đen 黑色100
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-31000
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库10.01.00.108Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB2-3500
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库14.02.00.015Thanh đồng tiếp địa 接地铜排SAKQ 2.5-108
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库21.01.00.017Bulong 螺栓M6*25300
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库53.01.00.031Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM40
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库53.01.00.027Cầu CHÌ 保险端子1255770000 SAKSI4- xám100
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库17.01.00.014Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链Hengzhu- HL011-1A- to28
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库23.01.00.008Dây điện 软心电线1*25 dây mềm109
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库2.02.00.043Chặn át TBR固定件TBR-F 灰色200
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库17.01.00.005Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa 中3
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库17.01.00.006Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁Hengzhu-AB301-3-1 - Màu trắng - nhỏ 小8
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库17.01.00.013Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链HL011--2.3 nhỏ 小20
2026-10-03 17:43:23Đức Tín 德信Làm tủ động lực 做动力柜DTX202610-003Xuất kho / 出库2.03.00.006Thanh cài át 导轨40
2026-10-03 17:06:26Đức Tín 德信-DTN202610-001Nhập kho / 入库40.01.00.033Sơn nhũ 银粉漆2.2kg6
2026-10-03 17:06:26Đức Tín 德信-DTN202610-001Nhập kho / 入库28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片100200
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库10.01.00.083Cos tròn 窥口铜接线端子10-650
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信做接地箱DTX202610-002Xuất kho / 出库14.02.00.004Thanh đồng 铜排40*108
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信做接地箱DTX202610-002Xuất kho / 出库14.02.00.001Thanh đồng 铜排60*104
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-31000
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库10.01.00.095Cos tròn 窥口铜接线端子2-6500
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库10.01.00.121Cos kim 管型预绝缘端子WEKB 10101000
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信做接地箱DTX202610-002Xuất kho / 出库14.02.00.066Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-4030
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库2.03.00.003Máng điện nhựa PVC行线槽65*45*2000mm80
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库10.01.00.078Cos tròn 窥口铜接线端子25-698
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库10.01.00.112Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子45-25200
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库21.01.00.044ecu 螺母M12100
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库28.01.00.010đá mài đánh bóng 磨光片đánh bóng inox25
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库53.01.00.031Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM20
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A20
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A4
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库23.01.00.017Dây điện 软心电线1*1 đỏ 红色500
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)350
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库23.01.00.012Dây điện 软心电线1*1 xanh250
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库1.07.00.018Gang tay len 针织手套20
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库51.01.00.002Bút dấu 记号笔1
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.04
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-244
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A20
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库16.01.01.005đèn báo pha 电源指示灯220V- TRẮNG4
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W4
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库53.01.00.038Rơ le nhiệt 温度控制器A036- JW1 0-60度4
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库2.02.00.008cụm lọc gió tủ điện 网组204*204mm4
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库2.02.00.002Nắp quạt gió 铁框135*135mm4
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库2.02.00.003quạt gió tủ điện 电柜排风扇GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A4
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库2.02.00.016Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板SMART 1000 IE V54
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库53.01.00.002Chặn cầu đấu 端子挡板Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~460
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库53.01.00.026Cầu CHÌ 保险端子Weilmuller 125578000 SAKSI 4 LD 1D 24V-xám25
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库53.01.00.001Cầu đấu 普通端子Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N288
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân28
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库53.01.00.043Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 24VDC28
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT8
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT8
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY4
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信-DTX202610-002Xuất kho / 出库1.08.00.003Biến áp cách ly 隔离变压器NDK-200 200V=>24V4
2026-10-01 18:37:28Đức Tín 德信做英华达PLC电柜DTX202610-002Xuất kho / 出库14.01.01.056Ổ cắm 插座CHNT/AC30-124 3 chân 三孔4
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易Thi công kho hóa chất 化学品仓施工DTX202610-001Xuất kho / 出库4.05.00.023Conex nối ruột gà thép 软管接头DN1519
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易Thi công kho hóa chất 化学品仓施工DTX202610-001Xuất kho / 出库4.08.00.040Dây tín hiệu(新的) 信号屏蔽线RS485- Tím 6*127
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库33.01.00.004Đầu cái gen ngoài ống khí 外丝快速母接头7
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库33.01.00.001Đầu cái ống khí 快速母接头7
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库33.01.00.002Đầu đực ống khí 快速公接头7
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库33.01.00.010Đai chia khí 铝合金卡管三通Ø254
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库33.01.00.014Măng sông (nối) ống khí 铝合金气管直接Ø252
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库44.01.00.044Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板A11828
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库44.01.00.043Hạt ổ cắm 插座模块3 lỗ 三孔56
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库26.01.00.010Dây tiếp địa 接地线1*6 双色100
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库25.01.00.002Dây tĩnh điện 静电线1*6 Xanh lá- 绿色100
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库4.07.00.023Nối máng nhôm 铝线槽连接片5024
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库4.07.00.020Nắp máng 线槽盖板100*300012
2026-10-01 15:11:14Arcadyan 智易thi công cải tạo dây chuyền ASSY208 hiện tại thành dây chuyền PT217,218 thủ công 智易ASSY208现有产线改造为PT217、PT218手工作业线的施工DTX202610-001Xuất kho / 出库4.07.00.015Máng nhôm 铝线槽100*50*300036
2026-09-30 17:51:54Ibase 广积-DTX202609-034Xuất kho / 出库26.01.00.010Dây tiếp địa 接地线1*6 双色100
2026-09-30 17:51:54Ibase 广积-DTX202609-034Xuất kho / 出库25.01.00.002Dây tĩnh điện 静电线1*6 Xanh lá- 绿色100
2026-09-30 17:50:48Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202609-033Xuất kho / 出库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW10
2026-09-30 17:50:48Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202609-033Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)100
2026-09-30 17:50:48Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202609-033Xuất kho / 出库28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-09-30 17:50:48Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202609-033Xuất kho / 出库1.07.00.018Gang tay len 针织手套20
2026-09-30 17:50:48Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202609-033Xuất kho / 出库2.02.00.019Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件màu cam 600*550*250mm6
2026-09-30 17:46:00Arcadyan 智易-DTX202609-032Xuất kho / 出库4.08.00.044Bộ phát tín hiệu mức 液位变送器ELECALL/ELE 802/ 0~5mH2O1
2026-09-30 17:46:00Arcadyan 智易化学品仓DTX202609-032Xuất kho / 出库4.05.00.024Conex nối ruột gà thép 软管接头DN2020
2026-09-30 17:46:00Arcadyan 智易化学品仓DTX202609-032Xuất kho / 出库4.05.00.004Ruột gà lõi thép 线管金属软管Ø205
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库4.06.00.048quai nhê 管夹27-51mm152
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库2.12.00.014Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头6034
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库4.06.00.071Đai xiết 喉箍25-351052
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库44.01.00.042Phích cắm 插头16A- 3chấu 16A-三头50
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库44.01.00.041Ổ cắm 插座16A-3 chấu 16A - 三孔50
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库1.02.00.068Que hàn 焊条3.225
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库1.02.00.067Que hàn 焊条2.540
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库63.01.00.001角尺 Ke vuông400mm10
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库6.02.00.007Dây thít 轧带4*250mm50
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库1.08.00.076Phấn đá 石笔10
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库1.08.00.075Dây nilong 尼龙带1KG20
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库1.06.00.024Mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头Ø620
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库1.06.00.023mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头Ø12100
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库40.01.00.032Sơn ghi sáng 浅灰色油漆20kg10
2026-09-30 17:39:06INVENTEC英华达-DTX202609-031Xuất kho / 出库40.01.00.031Sơn chống rỉ 防锈漆22kg14
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库99.01.01.008Biến tần 变频器ACS510-01-031A-4 15KW8
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库44.01.00.044Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板A118500
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库44.01.00.043Hạt ổ cắm 插座模块3 lỗ 三孔1000
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库99.01.01.007Biến tần 变频器ACS510-01-017A-4 7.5KW2
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库99.01.01.006Biến tần 变频器ACS510-01-046A-4 22KW12
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW22
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库99.01.01.004Biến Tần 变频器ACS510-01-125A-4 55KW4
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库99.01.01.003Biến Tần 变频器ACS510-01-157A-4 75KW17
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库99.01.01.002Biến Tần 变频器ACS510-01-195A-4 110KW1
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库99.01.01.001Biến Tần 变频器ACS510-01-246A-4 132KW2
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库2.12.00.014Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头6034
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库4.06.00.071Đai xiết 喉箍25-351052
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库44.01.00.042Phích cắm 插头16A- 3chấu 16A-三头50
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库44.01.00.041Ổ cắm 插座16A-3 chấu 16A - 三孔50
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库1.02.00.068Que hàn 焊条3.225
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库1.02.00.067Que hàn 焊条2.540
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库63.01.00.001角尺 Ke vuông400mm10
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库6.02.00.007Dây thít 轧带4*250mm50
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库1.08.00.076Phấn đá 石笔10
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库1.08.00.075Dây nilong 尼龙带1KG20
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库1.06.00.024Mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头Ø620
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库1.06.00.023mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头Ø12100
2026-09-30 17:27:17Không công trình / 无项目-DTN202609-021Nhập kho / 入库1.08.00.074Nút bịt tai 耳塞4
2026-09-30 09:09:00INVENTEC英华达-DTN202609-020Nhập kho / 入库64.01.00.002Máy hàn 电焊机ZX7-3151
2026-09-30 09:09:00INVENTEC英华达-DTN202609-020Nhập kho / 入库1.05.00.006Máy khoan điện 电钻1
2026-09-30 09:09:00INVENTEC英华达-DTN202609-020Nhập kho / 入库1.05.00.010Máy cắt 切割机1004
2026-09-30 09:09:00INVENTEC英华达-DTN202609-020Nhập kho / 入库57.01.00.002Máy mài 角磨机1254
2026-09-30 09:09:00INVENTEC英华达-DTN202609-020Nhập kho / 入库1.05.00.007Máy khoan bê tông 电锤1
2026-09-30 09:09:00INVENTEC英华达-DTN202609-020Nhập kho / 入库1.05.00.025Máy đột lỗ 冲孔机2
2026-09-28 17:28:41Không công trình / 无项目-DTN202609-019Nhập kho / 入库21.01.00.095bulong đầu dù 螺栓M6*302000
2026-09-28 17:28:41Không công trình / 无项目-DTN202609-019Nhập kho / 入库21.01.00.096Ecu cài 螺母M62000
2026-09-28 17:28:41Không công trình / 无项目-DTN202609-019Nhập kho / 入库23.01.00.019Dây mạng 网线CAT6305
2026-09-28 17:28:41Không công trình / 无项目-DTN202609-019Nhập kho / 入库40.01.00.032Sơn ghi sáng 浅灰色油漆20kg10
2026-09-28 17:28:41Không công trình / 无项目-DTN202609-019Nhập kho / 入库40.01.00.031Sơn chống rỉ 防锈漆22kg14
2026-09-28 11:32:45Arcadyan 智易-DTX202609-030Xuất kho / 出库33.01.00.024Miệng loa khí thải 溢流喇叭口Cao su - màu đen9
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库21.01.00.032Long đen phẳng 平垫m8200
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库21.01.00.031Long đen vênh 弹垫M8200
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库2.02.00.008cụm lọc gió tủ điện 网组204*204mm2
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库2.02.00.002Nắp quạt gió 铁框135*135mm2
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库2.02.00.003quạt gió tủ điện 电柜排风扇GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A2
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 红色铜芯绝缘子SM-3028
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库14.02.00.007Thanh đồng 铜排20*312
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库51.01.00.002Bút dấu 记号笔2
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库16.01.01.005đèn báo pha 电源指示灯220V- TRẮNG1
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库28.01.00.010đá mài đánh bóng 磨光片đánh bóng inox13
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库2.02.00.038扎带固定座 Đế cố định dây rútSTM-1- trắng500
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库99.01.00.001Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管YS -43
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库2.02.00.032Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管YS 102
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库2.02.00.030Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管YS-8白色2
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库2.02.00.029Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管YS62
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库21.01.00.008Bulong tự taro 自攻螺丝M4*81000
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库21.01.00.020Vít tự taro 自攻螺丝M6*10200
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库17.01.00.006Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁Hengzhu-AB301-3-1 - Màu trắng - nhỏ 小14
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库17.01.00.013Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链HL011--2.3 nhỏ 小28
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.082Cos tròn 窥口铜接线端子10-8200
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.084Cos tròn 窥口铜接线端子6-8200
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.080Cos tròn 窥口铜接线端子16-8200
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.094Cos tròn 窥口铜接线端子2-81000
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh200
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库23.01.00.005Dây điện 软心电线1*50 đen 黑色10
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色200
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)300
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库23.01.00.008Dây điện 软心电线1*25 dây mềm30
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库23.01.00.007Dây điện 软心电线1*16 đen 黑色60
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库26.01.00.007Dây tiếp địa 接地线1*4 / 2 màu100
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库23.01.00.018Dây điện 软心电线1*1.5 đỏ 红色100
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库2.05.00.002Máng PVC PVC线槽40*2524
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色40
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.135Cos nối nhanh 丁弹形母全缘接头G05-0,78100
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.134Cos nối nhanh 丁弹形母全缘接头M05-0,78100
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-8130
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.077Cos tròn 窥口铜接线端子25-8230
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信-DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.078Cos tròn 窥口铜接线端子25-6200
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.080Cos tròn 窥口铜接线端子16-8230
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.079Cos tròn 窥口铜接线端子16-6330
2026-09-28 11:15:32Đức Tín 德信做英华达电柜DTX202609-029Xuất kho / 出库10.01.00.073Cos tròn 窥口铜接线端子35-8200
2026-09-25 16:42:11INVENTEC英华达-DTX202609-028Xuất kho / 出库21.01.00.046Long đen vênh 镀锌弹簧垫M1221
2026-09-25 16:42:11INVENTEC英华达-DTX202609-028Xuất kho / 出库1.04.00.002Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧Ø2511
2026-09-25 16:42:11INVENTEC英华达-DTX202609-028Xuất kho / 出库51.01.00.004Lưỡi dao trổ 美工刀片15
2026-09-25 16:42:11INVENTEC英华达-DTX202609-028Xuất kho / 出库1.02.00.066Dao trổ 刀子24
2026-09-25 16:41:50INVENTEC英华达-DTN202609-018Nhập kho / 入库51.01.00.004Lưỡi dao trổ 美工刀片20
2026-09-25 16:41:50INVENTEC英华达-DTN202609-018Nhập kho / 入库1.04.00.002Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧Ø2511
2026-09-25 16:41:50INVENTEC英华达-DTN202609-018Nhập kho / 入库1.02.00.066Dao trổ 刀子24
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库15.01.01.010RCBO1P+N 20A4
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库16.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)5
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库16.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)5
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库16.01.01.006đèn báo pha 电源指示灯220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色)5
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 红色铜芯绝缘子SM-3010
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库14.02.00.011Thanh đồng tiếp pha 零排032-252
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库14.02.00.013Thanh đồng tiếp pha 零排032-133
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库14.02.00.014Thanh đồng tiếp địa 接地铜排0325D-133
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库14.02.00.012Thanh đồng tiếp địa 接地铜排0325D-252
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库5.04.02.004MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-100A5
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库53.01.00.022Cầu đấu 端子分线器UKK12512
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A15
2026-09-25 16:39:13Không công trình / 无项目-DTN202609-017Nhập kho / 入库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A15
2026-09-25 16:29:48Không công trình / 无项目-DTN202609-016Nhập kho / 入库2.15.00.001Kéo cắt máng điện PVC线槽剪WBO-14
2026-09-25 16:29:48Không công trình / 无项目-DTN202609-016Nhập kho / 入库2.03.00.003Máng điện nhựa PVC行线槽65*45*2000mm240
2026-09-25 16:29:48Không công trình / 无项目-DTN202609-016Nhập kho / 入库2.05.00.002Máng PVC PVC线槽40*25400
2026-09-25 16:29:48Không công trình / 无项目-DTN202609-016Nhập kho / 入库2.05.00.001Máng PVC PVC线槽2m-100*50300
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库17.01.00.018Chốt hãm cánh tủ điện 电柜门限位器14
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库17.01.00.010Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1 带扶手,带钥匙10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.03.00.003Máng điện nhựa PVC行线槽65*45*2000mm25
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.03.00.006Thanh cài át 导轨19
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C504
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N4064
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库28.01.00.007Đá mài 磨片1003
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库12.01.02.001MCB 小型断路器Shihlin/RPC 1P-16A3
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色4
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)100
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.02.00.010Dây in bọp 号码管4mm²-Φ42
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库10.01.00.108Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB2-3500
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-3500
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库26.01.00.008Dây tiếp địa 接地线1*1.5/2 màu100
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库1.08.00.040Hạt cắm dây mạng 水晶头6
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.02.00.036Miếng dán cố định dây ruột mèo 粘式配线固定座WB-101S白背100
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库5.04.02.007MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-175A4
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.013thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR20-20A140
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.012thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR10-10A240
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.015thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR60-60A40
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.032Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座2 vị trí 2转-ON10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.031Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座3 vị trí 3转-4ON10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.033Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座NC10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.022Núm vặn 按钮3 vị trí10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.030Chiết áp 调速电位器10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库14.01.04.016Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm Ø22控制与信号单元Schneider、ZB2BWM31C Ø22 绿色10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.020Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯Xanh 绿色10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.019Nút nhấn báo pha 按钮Đỏ 红色10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.014thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.013thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo lỗi 故障指示灯10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.012thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Khởi động 启动10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.011thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Dừng 停止10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.003thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha C C相电源指示5
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.002thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha B B相电源指示5
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.00.001thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha A A相电源指示5
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)5
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)5
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.01.006đèn báo pha 电源指示灯220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色)15
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A1
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A45
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A45
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W7
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.039Đế Rơ le 继电器底座omron / PYZF-14-E 14 chân20
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân38
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC20
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.043Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 24VDC18
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC20
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库14.01.02.001Thiết bị chống sét lan truyền SPD 电涌保护器Shihlin/BHP40-4PR 4P- 385V-40kA1
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库12.01.02.015MCB(Đi kèm SPD) 小型断路器shihlin BHD40R41
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.023Cầu đấu 端子分线器UKK1606
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A15
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A19
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A5
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库12.01.02.006MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-25A2
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A15
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A9
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A1
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库17.01.00.014Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链Hengzhu- HL011-1A- to32
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库17.01.00.002Gá thanh trượt khóa 锁滑轨支架14
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库17.01.00.001Thanh trượt khóa 滑轨14
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库17.01.00.004Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁MS480A-2-17
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库27.02.00.004Module điều khiển và giám sát đơn kỹ thuật 单点控制监测模块DI-9301E1
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库1.08.00.003Biến áp cách ly 隔离变压器NDK-200 200V=>24V2
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.02.00.008cụm lọc gió tủ điện 网组204*204mm12
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.02.00.002Nắp quạt gió 铁框135*135mm12
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.02.00.003quạt gió tủ điện 电柜排风扇GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A12
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库16.01.01.005đèn báo pha 电源指示灯220V- TRẮNG2
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.02.00.016Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板SMART 1000 IE V52
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-242
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.02
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT4
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT4
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY2
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库14.01.01.056Ổ cắm 插座CHNT/AC30-124 3 chân 三孔2
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.031Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM80
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân42
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.043Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 24VDC8
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.002Chặn cầu đấu 端子挡板Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~460
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.006Cầu đấu 接线端子1485800000 SAKDU 4N34
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.001Cầu đấu 普通端子Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N120
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.025Cầu CHÌ 保险端子Weilmuller 269739000 SAKSI 4N LD 1D 230V - đen2
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库53.01.00.038Rơ le nhiệt 温度控制器A036- JW1 0-60度7
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库14.01.01.063Lõi cầu chì 熔断体CHNT/RT28-32(RO15) 10A10
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信-DTX202609-027Xuất kho / 出库2.02.00.012Dây in bọp 号码管1.5mm²-Φ3mm1
2026-09-25 14:58:55Đức Tín 德信做英华达PLC柜DTX202609-027Xuất kho / 出库2.02.00.014Cuộn băng mực in 色带WJ-IR-500BT 100m- 黑色1
2026-09-24 18:17:16Đức Tín 德信做英华达动力电贵DTMT202609-005Mượn / 借用1.05.00.029Máy khò nhiệt cầm tay 热风枪Q1B-FF-2000 东成DONGCHENG1
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信-DTX202609-026Xuất kho / 出库6.02.00.005Dây thít 扎带1501000
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信-DTX202609-026Xuất kho / 出库10.01.00.123Cos kim 管型预绝缘端子WEKB 6010100
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信-DTX202609-026Xuất kho / 出库28.01.00.014Đá sếp trụ (nhám xếp) 磨片30
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信-DTX202609-026Xuất kho / 出库28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片1005
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信-DTX202609-026Xuất kho / 出库2.02.00.043Chặn át TBR固定件TBR-F 灰色200
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信-DTX202609-026Xuất kho / 出库2.02.00.009Dây in bọp 梅花管6mm²-Φ51
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信-DTX202609-026Xuất kho / 出库21.01.00.007Bulong 螺栓M4*82000
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信-DTX202609-026Xuất kho / 出库21.01.00.030ecu 螺母M8200
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信做英华达动力柜DTX202609-026Xuất kho / 出库21.01.00.029Bulong 螺栓m8*20530
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信做英华达动力柜DTX202609-026Xuất kho / 出库1.02.00.045mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥M101
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信做英华达动力柜DTX202609-026Xuất kho / 出库23.01.00.017Dây điện 软心电线1*1 đỏ 红色100
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信做英华达动力柜DTX202609-026Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)200
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信做英华达动力柜DTX202609-026Xuất kho / 出库23.01.00.012Dây điện 软心电线1*1 xanh200
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信做英华达动力柜DTX202609-026Xuất kho / 出库23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色100
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信做英华达动力柜DTX202609-026Xuất kho / 出库23.01.00.005Dây điện 软心电线1*50 đen 黑色8
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信做英华达动力柜DTX202609-026Xuất kho / 出库23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色8
2026-09-24 18:08:44Đức Tín 德信做英华达动力柜DTX202609-026Xuất kho / 出库23.01.00.008Dây điện 软心电线1*25 dây mềm20
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTN202609-015Nhập kho / 入库01-1AC1Tủ điện 01-1AC12000*1500*6001
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库17.01.00.002Gá thanh trượt khóa 锁滑轨支架2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库17.01.00.018Chốt hãm cánh tủ điện 电柜门限位器2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库17.01.00.001Thanh trượt khóa 滑轨2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库17.01.00.004Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁MS480A-2-11
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库17.01.00.010Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1 带扶手,带钥匙2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库10.01.00.077Cos tròn 窥口铜接线端子25-820
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-820
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库10.01.00.078Cos tròn 窥口铜接线端子25-620
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库10.01.00.073Cos tròn 窥口铜接线端子35-820
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库10.01.00.080Cos tròn 窥口铜接线端子16-820
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库10.01.00.079Cos tròn 窥口铜接线端子16-620
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库2.03.00.003Máng điện nhựa PVC行线槽65*45*2000mm6
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库2.03.00.006Thanh cài át 导轨4
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.014thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.012thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Khởi động 启动2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.013thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo lỗi 故障指示灯2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.014thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.003thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha C C相电源指示1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.002thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha B B相电源指示1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.001thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha A A相电源指示1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库53.01.00.038Rơ le nhiệt 温度控制器A036- JW1 0-60度1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.030Chiết áp 调速电位器2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.022Núm vặn 按钮3 vị trí2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.031Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座3 vị trí 3转-4ON2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.033Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座NC2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.032Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座2 vị trí 2转-ON2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库14.01.04.016Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm Ø22控制与信号单元Schneider、ZB2BWM31C Ø22 绿色2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.019Nút nhấn báo pha 按钮Đỏ 红色2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.00.020Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯Xanh 绿色2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库16.01.01.006đèn báo pha 电源指示灯220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色)3
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库53.01.00.023Cầu đấu 端子分线器UKK1603
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库53.01.00.012thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR10-10A8
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库53.01.00.013thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR20-20A28
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库53.01.00.011thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR60-18
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库2.02.00.008cụm lọc gió tủ điện 网组204*204mm2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库2.02.00.002Nắp quạt gió 铁框135*135mm2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库2.02.00.003quạt gió tủ điện 电柜排风扇GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A6
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A6
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库53.01.00.039Đế Rơ le 继电器底座omron / PYZF-14-E 14 chân4
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân6
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC4
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC4
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库53.01.00.043Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 24VDC2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库12.01.02.015MCB(Đi kèm SPD) 小型断路器shihlin BHD40R41
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库14.01.02.001Thiết bị chống sét lan truyền SPD 电涌保护器Shihlin/BHP40-4PR 4P- 385V-40kA1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V2
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A4
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A7
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库5.04.02.011MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-50A1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A1
2026-09-24 17:44:55Không công trình / 无项目-DTX202609-025Xuất kho / 出库5.04.02.007MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-175A1
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库96.01.00.001Cáp vải 吊带3 tấn -5m 3屯-5米4
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库1.04.00.002Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧Ø259
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库51.01.00.005"Màng chét bọc hàng 拉伸膜"15
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库94.01.00.001Vít bắt nở 螺栓Số 410
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库5.05.00.001"Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管"số 48000
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库1.02.00.066Dao trổ 刀子16
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库1.08.00.020Ma ní 卸扣9
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库51.01.00.004Lưỡi dao trổ 美工刀片8
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库29.01.00.018Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手179
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库29.01.00.010Cờ lê 双开口扳手17-1913
2026-09-22 10:06:56INVENTEC英华达-DTX202609-024Xuất kho / 出库29.01.00.008Cờ lê 双开口扳手14-1710
2026-09-22 10:02:34Arcadyan 智易-DTMT202609-004Mượn / 借用1.07.00.003Áo phản quang 公司反光背心Xanh 蓝色5
2026-09-22 09:58:23Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202609-023Xuất kho / 出库10.01.00.083Cos tròn 窥口铜接线端子10-620
2026-09-22 09:58:23Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202609-023Xuất kho / 出库15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A5
2026-09-22 09:58:23Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202609-023Xuất kho / 出库1.07.00.018Gang tay len 针织手套10
2026-09-22 09:55:52INVENTEC英华达-DTN202609-014Nhập kho / 入库96.01.00.001Cáp vải 吊带3 tấn -5m 3屯-5米4
2026-09-22 09:55:52INVENTEC英华达-DTN202609-014Nhập kho / 入库1.08.00.020Ma ní 卸扣4
2026-09-22 09:55:52INVENTEC英华达-DTN202609-014Nhập kho / 入库1.04.00.002Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧Ø259
2026-09-22 09:55:52INVENTEC英华达-DTN202609-014Nhập kho / 入库51.01.00.005"Màng chét bọc hàng 拉伸膜"15
2026-09-22 09:55:52INVENTEC英华达-DTN202609-014Nhập kho / 入库1.02.00.066Dao trổ 刀子16
2026-09-22 09:55:52INVENTEC英华达-DTN202609-014Nhập kho / 入库94.01.00.001Vít bắt nở 螺栓Số 410
2026-09-22 09:55:52INVENTEC英华达-DTN202609-014Nhập kho / 入库5.05.00.001"Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管"số 48000
2026-09-22 09:22:21INVENTEC英华达-DTN202609-013Nhập kho / 入库1.05.00.015Máy hàn điện 电焊机MMA-400-3pha- 380V3
2026-09-22 09:22:21INVENTEC英华达-DTN202609-013Nhập kho / 入库64.01.00.001Máy hàn 电焊机ARC315C9
2026-09-21 10:56:19Không công trình / 无项目-DTX202609-022Xuất kho / 出库95.01.00.001Tủ điện 电柜750*550*2001
2026-09-21 10:56:19Không công trình / 无项目-DTX202609-022Xuất kho / 出库5.05.00.001"Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管"số 42000
2026-09-21 10:56:19Không công trình / 无项目-DTX202609-022Xuất kho / 出库94.01.00.001Vít bắt nở 螺栓Số 44
2026-09-21 10:56:19Không công trình / 无项目-DTX202609-022Xuất kho / 出库4.13.00.001"Dây xích sắt mạ kẽm 镀锌铁链"m415
2026-09-21 10:56:19Không công trình / 无项目-DTX202609-022Xuất kho / 出库1.07.00.009Mũ bảo hộ 安全帽Màu đỏ 红色11
2026-09-21 10:55:53Không công trình / 无项目-DTN202609-012Nhập kho / 入库95.01.00.001Tủ điện 电柜750*550*2001
2026-09-21 10:49:36Không công trình / 无项目-DTN202609-011Nhập kho / 入库94.01.00.001Vít bắt nở 螺栓Số 44
2026-09-21 10:49:36Không công trình / 无项目-DTN202609-011Nhập kho / 入库5.05.00.001"Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管"số 42000
2026-09-21 10:49:36Không công trình / 无项目-DTN202609-011Nhập kho / 入库1.07.00.018Gang tay len 针织手套300
2026-09-21 10:39:46Hoài Dương 淮阳餐厅-DTX202609-021Xuất kho / 出库1.03.00.005Rượu nho 葡萄酒DADÁ 750ml/12.5%23
2026-09-21 10:39:46Hoài Dương 淮阳餐厅-DTX202609-021Xuất kho / 出库1.03.00.002Rượu Tây Phong 西凤酒非卖品 500ml/53%7
2026-09-21 10:17:01Đức Tín 德信-DTX202609-020Xuất kho / 出库40.01.00.012Sơn tủ điện 手摇自动喷漆SANO- ghi sáng- 340ml 灰色1
2026-09-21 10:17:01Đức Tín 德信Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜DTX202609-020Xuất kho / 出库1.07.00.018Gang tay len 针织手套20
2026-09-21 10:17:01Đức Tín 德信Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜DTX202609-020Xuất kho / 出库28.01.00.014Đá sếp trụ (nhám xếp) 磨片20
2026-09-21 10:17:01Đức Tín 德信Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜DTX202609-020Xuất kho / 出库15.01.01.009RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL34C16 4P-16A-6kA-30mA1
2026-09-21 10:17:01Đức Tín 德信Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜DTX202609-020Xuất kho / 出库15.01.01.003RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL34C20 4P-20A-6kA-30mA4
2026-09-21 10:17:01Đức Tín 德信Làm tủ PLC của Inventec 英华达PLC柜DTX202609-020Xuất kho / 出库15.01.01.002RCBO 小型漏电断路器Shihlin/BHL24 4P-32A2
2026-09-19 14:50:10Không công trình / 无项目-DTN202609-010Nhập kho / 入库4.13.00.001"Dây xích sắt mạ kẽm 镀锌铁链"m615
2026-09-19 14:20:33Arcadyan 智易P1 温湿度看板安装 Lắp đặt bảng hiển thị nhiệt độ và độ ẩm P1DTX202609-019Xuất kho / 出库90.01.00.001通讯主板 Bo mạch chủ 5
2026-09-19 14:20:33Arcadyan 智易P1 温湿度看板安装 Lắp đặt bảng hiển thị nhiệt độ và độ ẩm P1DTX202609-019Xuất kho / 出库89.01.00.001传感器 Cảm biến7
2026-09-19 14:20:33Arcadyan 智易P1 温湿度看板安装 Lắp đặt bảng hiển thị nhiệt độ và độ ẩm P1DTX202609-019Xuất kho / 出库88.01.00.001温湿度看板 Bảng hiển thị nhiệt độ độ ẩm600mm*450mm*80mm2
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库21.01.00.073Vít nhựa 尼小龙塑料铆钉3.3*13- TRẮNG1000
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库2.02.00.013Mực in nhãn 贴纸芯WJ-509Y 16m-黄色100
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库2.02.00.011Dây in bọp 梅花管2.5mm²-Φ3.510
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库2.02.00.012Dây in bọp 梅花管1.5mm²-Φ3mm5
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库41.03.00.001德信铝牌 Bảng tên đức tín100mm*50mm*1mm500
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库93.01.00.001号码管 Ống lồng đầu cos( đánh số dây điện)1mm210
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库92.01.00.001冗余电源 Nguồn điện dự phòngDRDN20-242
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库91.01.00.003电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-240-242
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-2430
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库91.01.00.001电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-480-244
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库90.01.00.001显示屏主板 Màn hình hiển thị chính5
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库89.01.00.001传感器 Cảm biến7
2026-09-19 13:49:04Không công trình / 无项目-DTN202609-009Nhập kho / 入库88.01.00.001温湿度看板 Bảng hiển thị nhiệt độ độ ẩm600mm*450mm*80mm2
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库87.01.00.004ATS4P-500A2
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库87.01.00.003ATS4P-400A2
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库87.01.00.002ATS4P-160A1
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库87.01.00.001ATS4P-125A1
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.038
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库86.01.00.001vỎ TỦ 箱体1000*800*20023
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库85.01.00.001CPU S7-1500CPU 1511-1PN2
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库83.01.01.003Modul SIEMENSET 200sp3
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库83.01.01.002Modul SIEMENSAQ 4*U/I17
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库84.01.00.002Modul SIEMENSDQ 16*248
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库84.01.00.001Modul SIEMENSDI16*2420
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库83.01.01.001Modul SIEMENSAI8*131
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库82.01.00.001Màn hình điều khiển thông minh(HMI) 精智面板TP 1200 Comfort2
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库2.02.00.016Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板SMART 1000 IE V537
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT102
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT102
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY38
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库55.01.00.014中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR20-0AA117
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库16.01.00.031Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座3 vị trí 3转-4ON95
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库16.01.00.033Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座NC105
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库10.01.00.082Cos tròn 窥口铜接线端子10-81000
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库2.03.00.006Thanh cài át 导轨200
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库2.03.00.005Máng điện nhựa PVC行线槽25*65*1.7m100
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库2.03.00.003Máng điện nhựa PVC行线槽65*45*2000mm80
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库1.02.00.007Kìm cắt 剪线钳MTC-22 150m/m5
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库10.01.00.078Cos tròn 窥口铜接线端子25-6400
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库16.01.00.022Núm vặn 按钮3 vị trí100
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库16.01.00.019Nút nhấn báo pha 按钮Đỏ 红色100
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库16.01.00.020Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯Xanh 绿色100
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库16.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)100
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库16.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)100
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库16.01.01.006đèn báo pha 电源指示灯220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色)250
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库2.02.00.008cụm lọc gió tủ điện 网组204*204mm100
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库2.02.00.002Nắp quạt gió 铁框135*135mm80
2026-09-18 11:27:45Không công trình / 无项目-DTN202609-008Nhập kho / 入库2.02.00.003quạt gió tủ điện 电柜排风扇GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A100
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库51.01.00.002Bút dấu 记号笔100
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库80.01.00.001giẻ trắng 白布35
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库79.01.00.001Cồn 工业酒精30
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库78.01.00.001Khóa cửa 门锁10
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库19.01.00.006Băng dính trog 透明胶带50
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库1.07.00.018Gang tay len 针织手套800
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库1.07.00.013Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色15
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库77.01.00.001Cuộn cảnh báo 警示带20
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库76.01.00.001Bạt cam xanh50m*4m10
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库1.07.00.014Kính bảo hộ trắng 防护眼镜Kính nhỏ , trắng trong - viền xanh 小镜片,透明白色 - 绿色边框252
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库81.01.00.001Ủng 胶靴10
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库20.01.00.006mũi khoan bê tông 冲击钻钻头Đầu vuông - 16*150 方头100
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库20.01.00.005mũi khoan bê tông 冲击钻钻头Đầu vuông - Ø14*150 方头60
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库20.01.00.004mũi khoan bê tông 冲击钻钻头Đầu vuông - Ø12*150 方头99
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库19.01.00.008Băng dính bảo ôn 保温胶带PVC6525- ĐEN-50mm*5051
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库2.11.00.005Cút uPVC UPVC弯头90°-756
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库2.11.00.003Cút uPVC UPVC弯头90°-3450
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库2.08.00.021T giảm Upvc UPVC异径三通48-2710
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库2.08.00.019T giảm Upvc UPVC异径三通60-27120
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库2.13.00.004Check Upvc UPVC弯头45°-7520
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库2.13.00.005Check Upvc UPVC弯头45°-6020
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库2.13.00.006Check Upvc UPVC弯头45°-485
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库2.13.00.008Check Upvc UPVC弯头45°-3416
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库2.12.00.015Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头752
2026-09-17 16:56:01INVENTEC英华达-DTX202609-018Xuất kho / 出库2.12.00.014Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头603
2026-09-17 16:37:04Không công trình / 无项目-DTN202609-007Nhập kho / 入库51.01.00.002Bút dấu 记号笔100
2026-09-17 16:37:04Không công trình / 无项目-DTN202609-007Nhập kho / 入库81.01.00.001Ủng 胶靴10
2026-09-17 16:37:04Không công trình / 无项目-DTN202609-007Nhập kho / 入库80.01.00.001giẻ trắng 白布35
2026-09-17 16:37:04Không công trình / 无项目-DTN202609-007Nhập kho / 入库79.01.00.001Cồn 工业酒精30
2026-09-17 16:37:04Không công trình / 无项目-DTN202609-007Nhập kho / 入库78.01.00.001Khóa cửa 门锁10
2026-09-17 16:37:04Không công trình / 无项目-DTN202609-007Nhập kho / 入库19.01.00.006Băng dính trog 透明胶带50
2026-09-17 16:37:04Không công trình / 无项目-DTN202609-007Nhập kho / 入库1.07.00.018Gang tay len 针织手套800
2026-09-17 16:37:04Không công trình / 无项目-DTN202609-007Nhập kho / 入库1.07.00.013Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色15
2026-09-17 16:37:04Không công trình / 无项目-DTN202609-007Nhập kho / 入库77.01.00.001Cuộn cảnh báo 警示带20
2026-09-17 16:37:04Không công trình / 无项目-DTN202609-007Nhập kho / 入库76.01.00.001Bạt cam xanh50m*4m10
2026-09-17 10:34:20Đức Tín 德信-DTX202609-017Xuất kho / 出库23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)100
2026-09-17 10:34:20Đức Tín 德信-DTX202609-017Xuất kho / 出库14.01.01.054Nút nhấn 按钮CHNT/NP2-BD213
2026-09-17 10:34:20Đức Tín 德信-DTX202609-017Xuất kho / 出库12.01.02.002MCB 小型断路器Shihlin/RPC 1P-20A6
2026-09-17 10:34:20Đức Tín 德信-DTX202609-017Xuất kho / 出库12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A2
2026-09-17 10:34:20Đức Tín 德信-DTX202609-017Xuất kho / 出库10.01.00.065Cos tròn 窥口铜接线端子DT-120-124
2026-09-17 10:34:20Đức Tín 德信-DTX202609-017Xuất kho / 出库21.01.00.032Long đen phẳng 平垫m88
2026-09-17 10:34:20Đức Tín 德信-DTX202609-017Xuất kho / 出库21.01.00.031Long đen vênh 弹垫M88
2026-09-17 10:34:20Đức Tín 德信-DTX202609-017Xuất kho / 出库21.01.00.030ecu 螺母M88
2026-09-17 10:34:20Đức Tín 德信-DTX202609-017Xuất kho / 出库21.01.00.027Bulong 螺栓M8*358
2026-09-17 10:34:20Đức Tín 德信-DTX202609-017Xuất kho / 出库1.02.00.044mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥M81
2026-09-17 08:29:00Arcadyan 智易P1 P2 仓库AGV小车充电桩移位工程 Công trình di dời trạm sạc xe AGV tại kho P1 và P2.DTX202609-016Xuất kho / 出库15.01.02.004RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng 带过电流保护剩余电流动作断路器Mitsubishi/BV-DN 2P(1P+N) 32A6
2026-09-17 08:29:00Arcadyan 智易P1 P2 仓库AGV小车充电桩移位工程 Công trình di dời trạm sạc xe AGV tại kho P1 và P2.DTX202609-016Xuất kho / 出库12.01.03.009MCB 小型断路器Mitsubishi/BH-D6J 3P 63A1
2026-09-16 17:27:39Sally-DTX202609-015Xuất kho / 出库1.03.00.004Rượu Tây Phong 西凤酒凤香型 500ml*55%2
2026-09-16 16:29:50Đức Tín 德信英华达电柜DTX202609-014Xuất kho / 出库28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020
2026-09-16 16:29:50Đức Tín 德信英华达电柜DTX202609-014Xuất kho / 出库1.07.00.018Gang tay len 针织手套13
2026-09-16 16:26:57Sally-DTX202609-013Xuất kho / 出库1.03.00.005Rượu nho 葡萄酒DADÁ 750ml/12.5%12
2026-09-16 16:26:57Sally-DTX202609-013Xuất kho / 出库1.03.00.001Rượu Tây Phong西凤酒华山论剑500ml52%12
2026-09-15 09:55:23Đức Tín 德信-DTX202609-012Xuất kho / 出库75.01.00.001Kính hàn 电焊帽色玻Trắng 白色10
2026-09-15 09:54:16Không công trình / 无项目-DTN202609-006Nhập kho / 入库75.01.00.001Kính hàn 电焊帽色玻Trắng 白色50
2026-09-14 11:04:23Arcadyan 智易-DTX202609-011Xuất kho / 出库5.02.00.002Thanh V 角钢1m2
2026-09-14 11:04:23Arcadyan 智易化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chấtDTX202609-011Xuất kho / 出库4.05.00.025Conex nối ruột gà thép 软管接头DN256
2026-09-14 11:04:23Arcadyan 智易化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chấtDTX202609-011Xuất kho / 出库4.12.00.002Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt 两端带铁接头的包塑金属软管DN254
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库2.06.00.010Nắp đậy hộp chia ngả dây điện PVC接线盒盖板1400
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库1.07.00.022Mũ bảo hộ 安全帽Vàng 黄色42
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库1.07.00.003Áo phản quang 公司反光背心Xanh 蓝色150
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库1.07.00.011Mũ bảo hộ 安全帽Màu cam 橙色158
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库1.05.00.018Máy hàn điện 420 电焊机7
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库1.02.00.034Thước cuộn 卷尺5m12
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库1.02.00.033Thước cuộn 卷尺7.5m12
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库72.01.00.001Máy khoan bê tông pin 电磁钻5
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库1.05.00.006Máy khoan điện 电钻9
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库11.01.00.008Máy bắn cos 红外线15
2026-09-14 07:58:32INVENTEC英华达-DTX202609-010Xuất kho / 出库66.01.00.001Máy mài 角磨机10022
2026-09-14 07:51:23Không công trình / 无项目-DTN202609-005Nhập kho / 入库4.05.00.025Conex nối ruột gà thép 软管接头DN254
2026-09-14 07:51:23Không công trình / 无项目-DTN202609-005Nhập kho / 入库1.05.00.018Máy hàn điện 420 电焊机7
2026-09-12 14:14:06Không công trình / 无项目-DTN202609-004Nhập kho / 入库1.02.00.034Thước cuộn 卷尺5m12
2026-09-12 14:14:06Không công trình / 无项目-DTN202609-004Nhập kho / 入库1.02.00.033Thước cuộn 卷尺7.5m12
2026-09-12 14:14:06Không công trình / 无项目-DTN202609-004Nhập kho / 入库72.01.00.001Máy khoan bê tông pin 电磁钻5
2026-09-12 14:14:06Không công trình / 无项目-DTN202609-004Nhập kho / 入库1.05.00.006Máy khoan điện 电钻9
2026-09-12 14:14:06Không công trình / 无项目-DTN202609-004Nhập kho / 入库11.01.00.008Máy bắn cos 红外线15
2026-09-12 14:14:06Không công trình / 无项目-DTN202609-004Nhập kho / 入库66.01.00.001Máy mài 角磨机10022
2026-09-12 14:05:55Arcadyan 智易-DTMT202609-003Mượn / 借用4.06.00.070Van uốn ống kẽm 镀锌管弯管器1
2026-09-12 10:33:22Đức Tín 德信Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜DTX202609-009Xuất kho / 出库1.08.00.073Béc hàn 焊嘴M6*1.0*45 E-CU10
2026-09-12 10:33:22Đức Tín 德信Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜DTX202609-009Xuất kho / 出库17.01.00.014Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链Hengzhu- HL011-1A- to6
2026-09-12 10:33:22Đức Tín 德信Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜DTX202609-009Xuất kho / 出库28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10010
2026-09-12 10:33:22Đức Tín 德信Làm tủ PLC của inventec 做英华达PLC电柜DTX202609-009Xuất kho / 出库1.07.00.018Gang tay len 针织手套10
2026-09-12 07:38:06INVENTEC英华达-DTX202609-008Xuất kho / 出库1.08.00.036Kẹp gồ chữ K( Kẹp ống gen trên ti ) K型线官管卡1750
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用4.11.00.001Thang sắt 铁梯子3.5m2
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.02.00.034Thước cuộn 卷尺5m2
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用41.02.00.001Dao cắt ống nhôm 铝管切割刀1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.02.00.026Búa đinh nhỏ 木工铁锤1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用35.02.00.001Máy mài góc dùng pin 充电角磨机1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.02.00.012Bộ Lục giác 内六角扳手套装9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用71.01.00.001Kìm cắt cáp nhông 电缆剪刀J401
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.02.00.018VIVO 水平尺200MM2
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.05.00.029Máy khò nhiệt cầm tay 热风枪Q1B-FF-2000 东成DONGCHENG1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.02.00.013Thước góc 角尺300*2002
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用70.01.00.001Thước cuộn 卷尺3m1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.04.00.003Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧Ø201
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.04.00.002Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧Ø251
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用4.10.00.001Búa tạ 铁锤1kg1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用69.01.00.001Kéo cắt tôn 直头航空前1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.02.00.006Kìm điện 尖嘴钳dongcheng - nhọn-CR-V 6''2
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.02.00.010Kìm nước 水泵钳18''2
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用22.01.00.003Tô vít 螺丝刀4 cạnh - dongcheng - 3*100mm 十字3
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用29.01.00.021Mỏ lết 活动扳手250*302
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用68.01.00.003Cờ lê 扳手101
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用68.01.00.002cờ lê 扳手241
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用29.01.00.017Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手141
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用29.01.00.018Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手173
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用29.01.00.019Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手192
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用68.01.00.001Cờ lê 扳手222
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.02.00.027Súng silicon 玻璃胶枪1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用67.01.00.001Xe nâng tay1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用11.01.00.008Máy bắn cos 红外线1
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用66.01.00.001Máy mài 角磨机1003
2026-09-11 16:43:30Ibase 广积-DTMT202609-002Mượn / 借用1.05.00.007Máy khoan bê tông 电锤3
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库4.11.00.001Thang sắt 铁梯子3.5m2
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.02.00.034Thước cuộn 卷尺5m2
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库41.02.00.001Dao cắt ống nhôm 铝管切割刀1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.02.00.026Búa đinh nhỏ 木工铁锤1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库35.02.00.001Máy mài góc dùng pin 充电角磨机1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.02.00.012Bộ Lục giác 内六角扳手套装9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库71.01.00.001Kìm cắt cáp nhông 电缆剪刀J401
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.02.00.018VIVO 水平尺200MM2
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.05.00.029Máy khò nhiệt cầm tay 热风枪Q1B-FF-2000 东成DONGCHENG1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.02.00.013Thước góc 角尺300*2002
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库70.01.00.001Thước cuộn 卷尺3m1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.04.00.003Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧Ø201
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.04.00.002Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧Ø251
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库4.10.00.001Búa tạ 铁锤1kg1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库69.01.00.001Kéo cắt tôn 直头航空前1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.02.00.006Kìm điện 尖嘴钳dongcheng - nhọn-CR-V 6''2
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.02.00.010Kìm nước 水泵钳18''2
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库22.01.00.003Tô vít 螺丝刀4 cạnh - dongcheng - 3*100mm 十字3
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库29.01.00.021Mỏ lết 活动扳手250*302
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库68.01.00.003Cờ lê 扳手101
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库68.01.00.002cờ lê 扳手241
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库29.01.00.017Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手141
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库29.01.00.018Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手173
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库29.01.00.019Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手192
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库68.01.00.001Cờ lê 扳手222
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.02.00.027Súng silicon 玻璃胶枪1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库67.01.00.001Xe nâng tay1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库11.01.00.008Máy bắn cos 红外线1
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库66.01.00.001Máy mài 角磨机1003
2026-09-11 16:33:30Không công trình / 无项目-DTN202609-003Nhập kho / 入库1.05.00.007Máy khoan bê tông 电锤3
2026-09-11 10:04:17Sally水管维修 Sửa đường ống nướcDTMT202609-001Trả / 归还1.02.00.009Kìm nước 水泵钳24''1
2026-09-11 10:04:02Sally水管维修 Sửa đường ống nướcDTMT202609-001Trả / 归还29.01.00.022Mỏ lết 活动扳手375mm1
2026-09-11 09:29:44Arcadyan 智易化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chấtDTX202609-007Xuất kho / 出库27.01.00.003Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线3*150
2026-09-11 09:29:44Arcadyan 智易化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chấtDTX202609-007Xuất kho / 出库4.06.00.040Cùm treo ống sắt 镀锌钢管吊卡32A30
2026-09-11 09:29:44Arcadyan 智易化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chấtDTX202609-007Xuất kho / 出库4.08.00.040Dây tín hiệu(新的) 信号屏蔽线RS485- Tím6*1100
2026-09-11 09:29:44Arcadyan 智易化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chấtDTX202609-007Xuất kho / 出库2.06.00.023Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒BHC-G1'' Nối thông直通-DN252
2026-09-11 09:29:44Arcadyan 智易化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chấtDTX202609-007Xuất kho / 出库2.06.00.016Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒BHC-G1.2'' dạng chữ T三通-DN322
2026-09-11 09:29:44Arcadyan 智易化学品仓增加防爆温湿度看板 Lắp đặt bổ sung bảng hiển thị nhiệt độ, độ ẩm chống cháy nổ cho kho hóa chấtDTX202609-007Xuất kho / 出库2.06.00.022Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒BHC-G1'' cút góc vuông直角弯头-DN2515
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库4.09.00.001"Nớ sắt 膨胀螺栓"M12*10070
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库24.01.00.026Cuộn cuốn dây điện 电缆装盘2
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库1.08.00.056Bộ đàm 对讲机motolona2
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库1.08.00.055Bộ đàm 对讲机AZ090U231-MOT (4 bộ cũ)5
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库47.01.00.035Đèn LED pha LED泠光灯QPGKD-Loại cố định固定式-200W1
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库1.05.00.006Máy khoan điện 电钻4
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库1.05.00.011Máy cắt bàn 切割机3502
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库4.06.00.059Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN201000
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库64.01.00.002Máy hàn 电焊机ZX7-3151
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库64.01.00.001Máy hàn 电焊机ARC315C4
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库1.05.00.015Máy hàn điện 电焊机MMA-400-3pha- 380V3
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库1.05.00.018Máy hàn điện 420 电焊机1
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库1.05.00.007Máy khoan bê tông 电锤1
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库1.05.00.010Máy cắt 切割机1003
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库2.14.00.001"Ống mềm PVC trong có lưới 透明网织PVC软管""Đường kính trong DN25mm 内径DN25mm"128
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库63.01.00.001角尺 Ke vuông400mm10
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库44.01.00.009ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái) 工业插座SFE-SFN- 113 16A 220~250V50
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库28.01.00.002Đá cắt 切割片1251550
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库40.01.00.005Chổi sơn 毛刷2''-50mm50
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库40.01.00.003Lăn sơn 滚筒刷6cm100
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库6.03.00.001"Đai siết inox 304 不锈钢304喉箍"19-29mm1052
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库1.02.00.034Thước cuộn 卷尺5m15
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库1.02.00.033Thước cuộn 卷尺7.5m15
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库60.01.00.001"Dao tiện ren 套丝机"1-2寸10
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库61.01.00.001PIN TIỂU AA 电磁300
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库62.01.00.001Nivo từ 水平尺400mm15
2026-09-10 16:47:19INVENTEC英华达-DTX202609-006Xuất kho / 出库28.01.00.006Đá mài 磨片125250
2026-09-10 15:10:38Không công trình / 无项目-DTN202609-002Nhập kho / 入库64.01.00.002Máy hàn 电焊机ZX7-3151
2026-09-10 15:10:38Không công trình / 无项目-DTN202609-002Nhập kho / 入库64.01.00.001Máy hàn 电焊机ARC315C4
2026-09-10 15:10:38Không công trình / 无项目-DTN202609-002Nhập kho / 入库1.05.00.010Máy cắt 切割机1003
2026-09-10 15:10:38Không công trình / 无项目-DTN202609-002Nhập kho / 入库1.05.00.011Máy cắt bàn 切割机3501
2026-09-10 15:10:38Không công trình / 无项目-DTN202609-002Nhập kho / 入库1.05.00.007Máy khoan bê tông 电锤1
2026-09-10 15:10:38Không công trình / 无项目-DTN202609-002Nhập kho / 入库1.05.00.006Máy khoan điện 电钻4
2026-09-10 14:47:36INVENTEC英华达-DTX202609-005Xuất kho / 出库59.01.00.001"Vải bạt chống cháy 防火帆布"0.3mm*1*20米20
2026-09-10 14:47:36INVENTEC英华达-DTX202609-005Xuất kho / 出库4.05.00.032Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa 防爆空调波纹管DN50*2004
2026-09-10 14:47:36INVENTEC英华达-DTX202609-005Xuất kho / 出库4.06.00.059Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN201100
2026-09-10 14:47:36INVENTEC英华达-DTX202609-005Xuất kho / 出库1.05.00.018Máy hàn điện 420 电焊机1
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库59.01.00.001"Vải bạt chống cháy 防火帆布"0.3mm*1*20米20
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库4.06.00.059Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN202100
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库2.14.00.001"Ống mềm PVC trong có lưới 透明网织PVC软管""Đường kính trong DN25mm 内径DN25mm"128
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库1.05.00.018Máy hàn điện 420 电焊机1
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库63.01.00.001角尺 Ke vuông400mm10
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库44.01.00.009ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái) 工业插座SFE-SFN- 113 16A 220~250V50
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库28.01.00.006Đá mài 磨片125250
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库28.01.00.002Đá cắt 切割片1251550
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库40.01.00.003Lăn sơn 滚筒刷6cm100
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库62.01.00.001Nivo từ 水平尺400mm15
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库40.01.00.005Chổi sơn 毛刷2''-50mm50
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库1.02.00.033Thước cuộn 卷尺7.5m15
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库1.02.00.034Thước cuộn 卷尺5m15
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库60.01.00.001"Dao tiện ren 套丝机"1-2寸10
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库61.01.00.001PIN TIỂU AA 电磁300
2026-09-10 14:12:49Không công trình / 无项目-DTN202609-001Nhập kho / 入库6.03.00.001"Đai siết inox 304 不锈钢304喉箍"19-29mm1052
2026-09-10 11:08:35Sally水管维修 Sửa đường ống nướcDTMT202609-001Mượn / 借用29.01.00.022Mỏ lết 活动扳手375mm1
2026-09-10 11:08:35Sally水管维修 Sửa đường ống nướcDTMT202609-001Mượn / 借用1.02.00.009Kìm nước 水泵钳24''1
2026-09-10 11:06:22SallySỬA ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC 水管维修DTX202609-004Xuất kho / 出库19.01.00.016Băng tan 生料带2
2026-09-10 11:03:51Ibase 广积-DTX202609-003Xuất kho / 出库47.01.00.048Bóng tuýp 灯管1.2m14
2026-09-10 11:00:53Arcadyan 智易P2一楼安装磁性翻板液位计和发电机保温管 Lắp đồng hồ mức dạng lật từ và ống bảo ôn máy phát điện Tầng 1P2DTX202609-002Xuất kho / 出库58.01.00.001磁性翻板液位计Đồng hồ đo mức chất lỏng dạng lật từXG- UHZ-519C-304 L=1800mm1
2026-09-08 07:50:22Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202609-001Xuất kho / 出库12.01.02.013MCB 小型断路器shihlinBHA-B32C10 2P 10A2
2026-09-08 07:50:22Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202609-001Xuất kho / 出库23.01.00.004Dây điện 软心电线1*10 - đen黑色100
2026-09-08 07:50:22Đức Tín 德信英华达照明电柜DTX202609-001Xuất kho / 出库23.01.00.001Dây điện 软心电线1*6 đen黑色100
2026-09-08 07:50:22Đức Tín 德信-DTX202609-001Xuất kho / 出库1.03.00.003Rượu Tây Phong西凤酒小西风-375ml/45%40
2026-09-08 07:50:22Đức Tín 德信-DTX202609-001Xuất kho / 出库1.03.00.001Rượu Tây Phong西凤酒华山论剑500ml52%6

2. Tổng số lượng từng mã hàng / 各物料编码数量汇总

Mã / 编码Tên / 名称Quy cách / 规格Tổng nhập / 累计入库Tổng xuất / 累计出库Tổng mượn / 累计借用Tổng trả / 累计归还Đơn vị / 单位
01-1AC1Tủ điện 01-1AC12000*1500*6001000Cái台
1.02.00.006Kìm điện 尖嘴钳dongcheng - nhọn-CR-V 6''2020Cái / 把
1.02.00.007Kìm cắt 剪线钳MTC-22 150m/m5100Cái / 把
1.02.00.009Kìm nước 水泵钳24''0011Cái / 把
1.02.00.010Kìm nước 水泵钳18''2020Cái / 把
1.02.00.012Bộ Lục giác 内六角扳手套装9 phụ kiện(1.5-10) 9个配件1210Bộ / 套
1.02.00.013Thước góc 角尺300*2002020Cái / 个
1.02.00.018VIVO 水平尺200MM2020Cái / 个
1.02.00.026Búa đinh nhỏ 木工铁锤1010Cái / 把
1.02.00.027Súng silicon 玻璃胶枪1010Cái / 个
1.02.00.033Thước cuộn 卷尺7.5m474700把
1.02.00.034Thước cuộn 卷尺5m292720把
1.02.00.044mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥M80100Cái / 个
1.02.00.045mũi ta rô(mũi tạo ren) 机用丝锥M100100Cái / 个
1.02.00.053Dây thiếc 焊锡丝LA812120 2mm2200Hộp / 盒
1.02.00.066Dao trổ 刀子404000把Cái
1.02.00.067Que hàn 焊条2.5404000Thùng箱
1.02.00.068Que hàn 焊条3.2252500Thùng箱
1.02.00.069Que hàn TIG TIG 焊条inox 2.4 不锈钢5500kg
1.02.00.070Que hàn TIG 焊条Sắt 2.4 铁5500kg
1.02.00.071Kìm bấm cos 压线钳1-6mm101000Cái / 个
1.02.00.072Kìm bấm cos 压线钳2-16mm101000Cái / 个
1.02.00.073Que hàn inox 不锈钢焊条3.2-30840000KG
1.02.00.074Dây mồi luồn dây điện 穿线引线20m10000cuộn / 卷
1.02.00.075Dây mồi luồn dây điện 穿线引线30m10000Cuộn 卷
1.03.00.001Rượu Tây Phong西凤酒华山论剑500ml52%01800瓶
1.03.00.002Rượu Tây Phong 西凤酒非卖品 500ml/53%0700瓶
1.03.00.003Rượu Tây Phong西凤酒小西风-375ml/45%04000瓶
1.03.00.004Rượu Tây Phong 西凤酒凤香型 500ml*55%0200瓶
1.03.00.005Rượu nho 葡萄酒DADÁ 750ml/12.5%03500瓶
1.04.00.002Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧Ø25212010Cái / 个
1.04.00.003Lò xo uốn ống gen 弯管弹簧Ø201010Cái / 个
1.04.00.017Conex ống gen 线管内丝直接Ø2005000Cái / 个
1.05.00.006Máy khoan điện 电钻191900Chiếc / 台
1.05.00.007Máy khoan bê tông 电锤5230Chiếc / 台
1.05.00.010Máy cắt 切割机100141200Chiếc / 台
1.05.00.011Máy cắt bàn 切割机3502200Chiếc / 台
1.05.00.015Máy hàn điện 电焊机MMA-400-3pha- 380V3300Chiếc / 台
1.05.00.018Máy hàn điện 420 电焊机8900台
1.05.00.025Máy đột lỗ 冲孔机4500Chiếc / 台
1.05.00.029Máy khò nhiệt cầm tay 热风枪Q1B-FF-2000 东成DONGCHENG1020Cái / 个
1.05.00.037MÁY pha caffe 咖啡机1100Cái台
1.05.00.038Máy rửa xe1100Cái台
1.06.00.012Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头Đầu vuông - Ø30 方头0100Cái / 支
1.06.00.013Mũi khoan xuyên tường (bê tông) 混凝土钻头Đầu vuông - Ø20*350 方头0100Cái / 支
1.06.00.023mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头Ø1210010000Cái / 个
1.06.00.024Mũi khoan bê tông đầu tròn 圆头钻头Ø6202000Cái / 个
1.07.00.003Áo phản quang 公司反光背心Xanh 蓝色030050Bộ / 件
1.07.00.009Mũ bảo hộ 安全帽Màu đỏ 红色01100Cái / 个
1.07.00.011Mũ bảo hộ 安全帽Màu cam 橙色019600Cái / 个
1.07.00.013Mũ bảo hộ hàn 头戴焊接面罩Dùng cho thợ hàn - Màu đen 用于焊工 - 黑色454500Cái / 个
1.07.00.014Kính bảo hộ trắng 防护眼镜Kính nhỏ , trắng trong - viền xanh 小镜片,透明白色 - 绿色边框025200Cái / 个
1.07.00.016Gang tay hàn 电焊手套EVEREST-Màu cam -Size 9 EVEREST-橙色-9码20020200Đôi / 双
1.07.00.018Gang tay len 针织手套2600241300Đôi / 双
1.07.00.022Mũ bảo hộ 安全帽Vàng 黄色04200Cái 个
1.08.00.003Biến áp cách ly 隔离变压器NDK-200 200V=>24V162100Cái / 个
1.08.00.020Ma ní 卸扣4900Cái / 个
1.08.00.036Kẹp gồ chữ K( Kẹp ống gen trên ti ) K型线官管卡0175000Cái / 个
1.08.00.040Hạt cắm dây mạng 水晶头08600Chiếc / 个
1.08.00.055Bộ đàm 对讲机AZ090U231-MOT (4 bộ cũ)0500Cái / 个
1.08.00.056Bộ đàm 对讲机motolona0200Cái / 个
1.08.00.073Béc hàn 焊嘴M6*1.0*45 E-CU01000Cái / 个
1.08.00.074Nút bịt tai 耳塞4000đôi 双
1.08.00.075Dây nilong 尼龙带1KG202000cuộn / 卷
1.08.00.076Phấn đá 石笔101000Hộp 盒
1.08.00.077Nhựa thông 焊锡松香1100Hộp
1.08.00.078Dây đai cáp 扁平线10010000m
1.08.00.079Dây thít 轧带2005100Túi包
1.08.00.080Bo mạch tín hiệu PLC PLC信号板6ES7 288-5AE01-0AA01000Cái / 个
1.08.00.081Núm vặn 选择开关施耐德ZB2-BD2C-2 vị trí-两位1004700Cái / 个
1.08.00.082Kẹp van 阀门夹具2000Cái / 个
1.08.00.083Đầu nối cos 4 4端子10000Túi包
1.08.00.084Đầu nối cos5 5号端子6000Túi包
1.11.00.002Màn hình cảm ứng HMI 触摸屏1000Cái / 个
10.01.00.007Áo cos 绝缘套管Màu đỏ 红色-ST-60020000Cái / 个
10.01.00.020Áo cos 绝缘套管Vàng 黄色-ST-60020000Cái / 个
10.01.00.033Áo cos 绝缘套管Xanh lá 绿色-ST-60010000Cái / 个
10.01.00.035Áo cos 绝缘套管Xanh lá 绿色-ST-22050000Cái / 个
10.01.00.065Cos tròn 窥口铜接线端子DT-120-1205200Cái / 个
10.01.00.072Cos tròn 窥口铜接线端子50-8038900Cái / 个
10.01.00.073Cos tròn 窥口铜接线端子35-8027000Cái / 个
10.01.00.077Cos tròn 窥口铜接线端子25-8037500Cái / 个
10.01.00.078Cos tròn 窥口铜接线端子25-640036800Cái / 个
10.01.00.079Cos tròn 窥口铜接线端子16-6035000Cái / 个
10.01.00.080Cos tròn 窥口铜接线端子16-8050000Cái / 个
10.01.00.082Cos tròn 窥口铜接线端子10-8100070000Cái / 个
10.01.00.083Cos tròn 窥口铜接线端子10-6063300Cái / 个
10.01.00.084Cos tròn 窥口铜接线端子6-8020000Cái / 个
10.01.00.094Cos tròn 窥口铜接线端子2-80100000Cái / 个
10.01.00.095Cos tròn 窥口铜接线端子2-6050000Cái / 个
10.01.00.105Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB1.25-30500000Cái / 个
10.01.00.108Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB2-30300000Cái / 个
10.01.00.110Cos cài(cos cài) 裸体端头WYNB3.5-4050000Cái / 个
10.01.00.112Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子45-25030000Cái / 个
10.01.00.114Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子WPNB8-14041000Cái / 个
10.01.00.117Cos lưỡi gà 鸭嘴鼻端子WPNB45-10026600Cái / 个
10.01.00.121Cos kim 管型预绝缘端子WEKB 10100700000Cái / 个
10.01.00.123Cos kim 管型预绝缘端子WEKB 6010010000Cái / 个
10.01.00.128Cos kim 双线管预绝缘端子WTEB15100100000Cái / 个
10.01.00.130Cos kim 双线管预绝缘端子WTEB1010 Màu đỏ 红色0200000Cái / 个
10.01.00.133Cos kim 管型预绝缘端子WEKB 4010010000Cái / 个
10.01.00.134Cos nối nhanh 公母插头M05-0,78030000Cái / 个
10.01.00.135Cos nối nhanh 丁弹形母全缘接头G05-0,78030000Cái / 个
10.01.00.138Đầu Chụp Cos Nối Dây Điện CE1X, Cos Chụp Nối Nhanh CE-1X 安全型压线帽Ø4010000Cái / 个
10.01.00.141Cos lưỡi gà C45鸭舌裸端头WYC-62300020000Cái / 个
100.01.00.001Cầu đấu có cầu chi 保险端子SAKSI 4N LD 1D 24V AC/DC-Có đèn / Đen 黑色带灯-黑色200050000Cái / 个
11.01.00.003Kìm ép cos kim 针形端子压接钳VSC8 6-4C - 0.08-10Mmm20100Cái / 把
11.01.00.008Máy bắn cos 红外线161510Cái / 个
12.01.02.001MCB 小型断路器Shihlin/RPC 1P-16A0300Chiếc / 个
12.01.02.002MCB 小型断路器Shihlin/RPC 1P-20A0700Chiếc / 个
12.01.02.004MCB 小型断路器Shihlin/RPC 2P-20A02700Chiếc / 个
12.01.02.006MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-25A403000Chiếc / 个
12.01.02.007MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-32A0100Chiếc / 个
12.01.02.008MCB 小型断路器Shihlin/RPC 3P-40A0100Chiếc / 个
12.01.02.010MCB 小型断路器Shihlin/BHA-B33C16 3P-16A06700Chiếc / 个
12.01.02.012MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C16 2P 16A012800Chiếc / 个
12.01.02.013MCB 小型断路器shihlin BHA-B32C10 2P 10A012200Chiếc / 个
12.01.02.015MCB(Đi kèm SPD) 小型断路器shihlin BHD40R40200Chiếc / 个
12.01.02.016MCB3P-1001000Cái / 个
12.01.02.017MCB3P-10A101000Cái / 个
12.01.03.009MCB 小型断路器Mitsubishi/BH-D6J 3P 63A0100Chiếc / 个
12.01.03.011MCB 小型断路器Mitsubishi/BH-D6 1P 16A0100Chiếc / 个
12.01.03.015MCB 小型断路器Mitsubishi/BH-D6J 2P 6A0100Chiếc / 个
12.01.03.016MCB 小型断路器Mitsubishi/BH-D6J 2P 16A0100Chiếc / 个
12.01.05.002MCB 小型断路器Himel HDB3WN4C5002300Cái / 个
13.01.02.004Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器Shihlin/T.O.R/TH-P12ES 0.7~1.1A04800Chiếc / 个
13.01.02.007Rơ le nhiệt quá tải 热过载继电器shihlin TH-P 12ES 2.1A (1.6~2.6)8000Chiếc / 个
14.01.00.006ETOOSP CPU6ES7510-1DK03-0AB01000Cái台
14.01.00.007Thẻ nhớ 存储卡6ES7954-8LE04-0AA01000Cái / 个
14.01.00.008Đế module có nguồn 有源底座6ES7193-6BP00-0DA03000Cái / 个
14.01.00.009Đế module không cấp nguồn 无源底座6ES7193-6BP00-0BA07000Cái / 个
14.01.00.010Module 16 đầu vào số 16点DI模块6ES7131-6BH01-0BA06000Cái / 个
14.01.00.011Module 16 đầu ra số 16点DO模块6ES7132-6BH01-0BA02000Cái / 个
14.01.00.012Module truyền thông 通讯模块6ES7137-6AA01-0BA02000Cái / 个
14.01.01.054Nút nhấn 按钮CHNT/NP2-BD210300Chiếc / 个
14.01.01.055Ổ cắm trong tủ điện 模数化插座CHNT/ AC30-124 16A 3 chân dẹt 三扁插01800Chiếc / 个
14.01.01.056Ổ cắm 插座CHNT/AC30-124 3 chân 三孔0600Chiếc / 个
14.01.01.063Lõi cầu chì 熔断体CHNT/RT28-32(RO15) 10A01000Chiếc / 个
14.01.01.082Máy biến áp 变压器CHNT-NDK-500-220V/361100Cái台
14.01.02.001Thiết bị chống sét lan truyền SPD 电涌保护器Shihlin/BHP40-4PR 4P- 385V-40kA0200Chiếc / 个
14.01.02.003Khởi động từ MC 交流接触器Shihlin/S-P11 220V04800Chiếc / 个
14.01.02.004KDTS-P167300Cái / 个
14.01.04.008Bộ tiếp điểm phụ 辅助触头模块Schneider、LADN11C 1 NC-1NO0100Cái / 个
14.01.04.016Bộ điều khiển và tín hiệu Ø22 mm Ø22控制与信号单元Schneider、ZB2BWM31C Ø22 绿色01200Cái / 个
14.01.04.019Ampe kế 电流表1000Cái / 个
14.01.05.003Chống sét lan truyền SPDHimel HDY3N40602300Cái / 个
14.01.06.001Đồng hồ điện đa chức năng 多功能电表AMC72L5000Cái / 个
14.01.06.002Biến dòng điện 电流互感器AKH-0.66-K160*8015000Cái / 个
14.02.00.001Thanh đồng 铜排60*1012400m / 米
14.02.00.004Thanh đồng 铜排40*100800m / 米
14.02.00.006Thanh đồng 铜排20*50800m / 米
14.02.00.007Thanh đồng 铜排20*301200m / 米
14.02.00.011Thanh đồng tiếp pha 零排032-252200Cái / 个
14.02.00.012Thanh đồng tiếp địa 接地铜排0325D-252000Cái / 个
14.02.00.013Thanh đồng tiếp pha 零排032-13153000Cái / 个
14.02.00.014Thanh đồng tiếp địa 接地铜排0325D-13153200Cái / 个
14.02.00.015Thanh đồng tiếp địa 接地铜排SAKQ 2.5-1006800Cái / 个
14.02.00.065Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-305105200Cái / 个
14.02.00.066Quả sứ(Gối đỡ thanh cái MASTER) 绝缘子SM-404004200Cái / 个
14.02.00.072Thanh đồng 铜排30*1024000m
14.02.00.073Thanh đồng 铜排80*1012000m
15.01.01.001RCBO 小型漏电断路器Shihlin/BHL24 4P-25A0200Chiếc / 个
15.01.01.002RCBO 小型漏电断路器Shihlin/BHL24 4P-32A0400Chiếc / 个
15.01.01.003RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL34C20 4P-20A-6kA-30mA0600Chiếc / 个
15.01.01.008RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL-A31C16 1P+N 16A365000Chiếc / 个
15.01.01.009RCBO 带过电流保护的剩余电流动作断路器Shihlin/BHL34C16 4P-16A-6kA-30mA0100Chiếc / 个
15.01.01.010RCBO1P+N 20A4000Cái / 个
15.01.02.004RCBO/Cầu dao chống rò có bảo vệ quá dòng 带过电流保护剩余电流动作断路器Mitsubishi/BV-DN 2P(1P+N) 32A0600Chiếc / 个
16.01.00.001thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha A A相电源指示0900Cái / 个
16.01.00.002thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha B B相电源指示0900Cái / 个
16.01.00.003thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo pha C C相电源指示0900Cái / 个
16.01.00.009thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn LED báo pha 电源指示灯01200Cái / 个
16.01.00.011thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Dừng 停止01200Cái / 个
16.01.00.012thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Khởi động 启动01400Cái / 个
16.01.00.013thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Đèn báo lỗi 故障指示灯01400Cái / 个
16.01.00.014thẻ gắn nhãn tủ điện 电箱标识挂牌Thủ công / Dừng / Tự động 手动/停止/自动01600Cái / 个
16.01.00.019Nút nhấn báo pha 按钮Đỏ 红色1002200Cái / 个
16.01.00.020Nút nhấn báo pha có đèn 按钮带灯Xanh 绿色1002200Cái / 个
16.01.00.022Núm vặn 按钮3 vị trí1002200Cái / 个
16.01.00.030Chiết áp 调速电位器1502500Cái / 个
16.01.00.031Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座3 vị trí 3转-4ON952200Cái / 个
16.01.00.032Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座2 vị trí 2转-ON1005900Cái / 个
16.01.00.033Đế hộp đấu dây cho nút xoay 扭动按钮接线盒底座NC1052200Cái / 个
16.01.01.005đèn báo pha 电源指示灯220V- TRẮNG01800Cái / 个
16.01.01.006đèn báo pha 电源指示灯220V- VÀNG XB2BVM5LC(220V黄色)2553600Cái / 个
16.01.01.007đèn báo pha 电源指示灯220V- ĐỎ XB2BVM4LC(220V红色)3051400Cái / 个
16.01.01.008đèn báo pha 电源指示灯220V- XANH XB2BVM3LC(220V绿色)3051400Cái / 个
17.01.00.001Thanh liên kết 连杆φ8*1100mm4004800Cái / 个
17.01.00.002Giá đỡ thanh liên kết 支撑4005400Cái / 个
17.01.00.003Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁226-3 nhỏ 小0400Bộ / 套
17.01.00.004Khóa tủ điện cánh ngoài 落地柜门锁MS480A-2-12002500Bộ / 套
17.01.00.005Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁Hengzhu-AB301-2-1 - Màu trắng - Vừa 中0500Bộ / 套
17.01.00.006Khóa tủ điện cánh ngoài 电柜外门锁Hengzhu-AB301-3-1 - Màu trắng - nhỏ 小02200Bộ / 套
17.01.00.010Khóa tủ điện cánh trong 机柜内门锁HENGZHU- CÓ TAY CẦM TO - CÓ CHÌA- MS308-2-1 带扶手,带钥匙01200Bộ / 套
17.01.00.012Bản lề tủ điện cánh trong 电柜内门铰链HENGZHU-HL009-1A0400Bộ / 套
17.01.00.013Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链HL011--2.3 nhỏ 小05400Bộ / 套
17.01.00.014Bản lề tủ điện CÁNH NGOÀI 电柜外门铰链Hengzhu- HL011-1A- to50012400Bộ / 套
17.01.00.016Tay nắm nhựa phía sau tủ điện 塑料手柄HENGZHU - PL027+PL0096009300Cái / 个
17.01.00.018Bộ hạn chế góc mở cửa 门限位3004200Bộ / 套
17.01.00.019Phụ kiện khóa cửa tủ điện đứng 落地柜门锁配件2001400Cái / 个
17.01.00.020Gioăng cao su chống nước 防水胶条D型15*3mm1500000m
19.01.00.006Băng dính trog 透明胶带10010000Cuộn / 卷
19.01.00.008Băng dính bảo ôn 保温胶带PVC6525- ĐEN-50mm*5005100Cuộn / 卷
19.01.00.011Băng dính cách điện 绝缘胶带40040400卷
19.01.00.013Băng dính giấy 美纹纸303000卷
19.01.00.014Băng keo bạc 铝箔胶带50mm203200Cuộn / 卷
19.01.00.016Băng tan 生料带0200Cuộn / 卷
2.02.00.002Nắp quạt gió 铁框135*135mm804000Cái / 个
2.02.00.003quạt gió tủ điện 电柜排风扇GN50150HA22SI 150*150mm 0.22A1004000Cái / 个
2.02.00.005Thanh đỡ màn hình máy tính tủ 机柜屏幕支架0600Bộ / 套
2.02.00.008cụm lọc gió tủ điện 网组204*204mm1004000Cái / 个
2.02.00.009Dây in bọp 梅花管6mm²-Φ50100cuộn / 卷
2.02.00.010Dây in bọp 号码管4mm²-Φ40200cuộn / 卷
2.02.00.011Dây in bọp 号码管2.5mm²-Φ3.510200cuộn / 卷
2.02.00.012Dây in bọp 号码管1.5mm²-Φ3mm5100cuộn / 卷
2.02.00.013Mực in nhãn 贴纸芯WJ-509Y 16m-黄色1001300Cuộn / 卷
2.02.00.014Cuộn băng mực in 色带WJ-IR-500BT 100m- 黑色01500Cuộn / 卷
2.02.00.016Màn hình điều khiển tủ điện 精彩面板SMART 1000 IE V5371200Chiếc / 个
2.02.00.019Giá treo tài liệu nhựa trong tủ điện 电箱放文件塑料挂件màu cam 600*550*250mm3001200Cái / 个
2.02.00.021Bulong móc cẩu tủ điện 吊环M125004600Cái / 个
2.02.00.024Cầu chì 保险丝HRT1810382 2A1526700Chiếc / 个
2.02.00.025Đế cầu chì 保险底座HRT1832ZXB 1P-32A18923100Chiếc / 个
2.02.00.029Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管YS60300Cuộn / 卷
2.02.00.030Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管YS-8白色0500Cuộn / 卷
2.02.00.032Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 卷式缠绕管YS 100400Cuộn / 卷
2.02.00.036Miếng dán cố định dây ruột mèo 粘式配线固定座WB-101S白背020000Chiếc / 个
2.02.00.038扎带固定座 Đế cố định dây rútSTM-1- trắng050000Chiếc / 个
2.02.00.043Chặn át TBR固定件TBR-F 灰色0100000Cái / 个
2.03.00.003Máng điện nhựa PVC行线槽65*45*2000mm32035100m / 米
2.03.00.005Máng điện nhựa PVC行线槽25*65*1.7m100000m / 米
2.03.00.006Thanh cài át 导轨20019100Thanh / 条
2.03.00.007Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋30*1000mm- trắng0400Thanh / 条
2.03.00.009Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋50*1000mm- xanh0200Thanh / 条
2.03.00.010Nẹp nhựa( nắp đạy thanh cầu đấu) 端子台透明蓋70*1000mm- xanh0200Thanh / 条
2.05.00.001Máng PVC PVC线槽2m-100*50300000m
2.05.00.002Máng PVC PVC线槽40*2540012400m
2.05.00.003Máng PVC PVC线槽100*3372000m
2.06.00.010Nắp đậy hộp chia ngả dây điện PVC接线盒盖板0140000Cái / 个
2.06.00.016Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒BHC-G1.2'' dạng chữ T三通-DN320200Cái / 个
2.06.00.022Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒BHC-G1'' cút góc vuông直角弯头-DN2501500Cái / 个
2.06.00.023Hộp luồn dây chống nổ 防爆穿线盒BHC-G1'' Nối thông直通-DN250200Cái / 个
2.07.00.004Y uPVC uPVC Y型三通90-6004000Cái / 个
2.07.00.005Y uPVC uPVC Y型三通90-340500Cái / 个
2.07.00.008Y uPVC uPVC Y型三通9002000Cái / 个
2.07.00.009Y uPVC uPVC Y型三通75304500Cái / 个
2.07.00.017y uPVC Upvc Y型三通750100Cái / 个
2.07.00.018y uPVC Upvc Y型三通60-48202100Cái / 个
2.07.00.019y uPVC Upvc Y型三通60-420700Cái / 个
2.07.00.020y uPVC Upvc Y型三通600500Cái / 个
2.07.00.021y uPVC Upvc Y型三通480100Cái / 个
2.07.00.022y uPVC Upvc Y型三通4201000Cái / 个
2.07.00.023y uPVC Upvc Y型三通340400Cái / 个
2.07.00.024Y upvc75-60202000Cái / 个
2.07.00.025Bạc uPVC75-48202000Cái / 个
2.07.00.026Bạc uPVC75-60101000Cái / 个
2.08.00.001T đều uPVC uPVC 三通9001000Cái / 个
2.08.00.005T đều Upvc uPVC三通750800Cái / 个
2.08.00.006T đều Upvc uPVC三通42647400Cái / 个
2.08.00.007T đều Upvc uPVC三通210300Cái / 个
2.08.00.015T THU uPVC uPVC三通90-600400Cái / 个
2.08.00.017T giảm Upvc UPVC异径三通60-4209100Cái / 个
2.08.00.018T giảm Upvc UPVC异径三通60-340400Cái / 个
2.08.00.019T giảm Upvc UPVC异径三通60-27016500Cái / 个
2.08.00.020T giảm Upvc UPVC异径三通48-340500Cái / 个
2.08.00.021T giảm Upvc UPVC异径三通48-2701000Cái / 个
2.08.00.022T giảm Upvc UPVC异径三通42-3401000Cái / 个
2.08.00.023T giảm Upvc UPVC异径三通42-2701600Cái / 个
2.08.00.024T giảm Upvc UPVC异径三通42-210100Cái / 个
2.08.00.025T giảm Upvc UPVC异径三通34-270300Cái / 个
2.08.00.026T giảm Upvc UPVC异径三通34-210900Cái / 个
2.08.00.027T giảm Upvc UPVC异径三通27-2101200Cái / 个
2.08.00.028T đều PVC-U PVC-U三通DN500200Cái / 个
2.08.00.029T đều PVC-U PVC-U三通DN250100Cái / 个
2.08.00.030T đều PVC-U PVC-U三通DN1601400Cái / 个
2.09.00.003Măng sông Upvc uPVC直接4202400Cái / 个
2.09.00.005Măng sông Upvc uPVC直接DN750600Cái / 个
2.09.00.006Măng sông Upvc uPVC直接7504400Cái / 个
2.09.00.008Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头60-500600Cái / 个
2.09.00.009Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头42-340100Cái / 个
2.09.00.010Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头27-210200Cái / 个
2.09.00.011Nối 1 đầu ren ngoài Upvc UPVC外丝接头21-150100Cái / 个
2.09.00.012Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头60-5001000Cái / 个
2.09.00.013Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头42-346416400Cái / 个
2.09.00.014Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头34-2701600Cái / 个
2.09.00.015Nối Upvc ren trong UPVC内丝接头27-21010100Cái / 个
2.10.00.011Thu Upvc 大小头DN90-750100Cái / 个
2.10.00.012Thu Upvc 大小头90-4202000Cái / 个
2.10.00.013Thu Upvc 大小头90-600400Cái / 个
2.10.00.014Thu Upvc 大小头90-340100Cái / 个
2.10.00.015Thu Upvc 大小头27-210200Cái / 个
2.10.00.016Thu Upvc 大小头75-340400Cái / 个
2.10.00.017Thu Upvc 大小头60-3401800Cái / 个
2.10.00.018Thu Upvc 大小头60-4205100Cái / 个
2.10.00.019Thu Upvc 大小头48-4202300Cái / 个
2.10.00.020Thu Upvc 大小头48-270100Cái / 个
2.10.00.021Thu Upvc 大小头48-210100Cái / 个
2.10.00.022Thu Upvc 大小头42-2702500Cái / 个
2.10.00.023Thu Upvc 大小头42-340900Cái / 个
2.10.00.024Thu Upvc 大小头DN32-250100Cái / 个
2.10.00.025Thu PVC-U PVC-U大小头DN75-630100Cái / 个
2.10.00.026Thu PVC-U PVC-U大小头DN32-250100Cái / 个
2.11.00.001Cút uPVC UPVC弯头90°-2106800Cái / 个
2.11.00.002Cút uPVC UPVC弯头90°-DN200100Cái / 个
2.11.00.003Cút uPVC UPVC弯头90°-34028500Cái / 个
2.11.00.004Cút uPVC UPVC弯头90°-4225029400Cái / 个
2.11.00.005Cút uPVC UPVC弯头90°-750600Cái / 个
2.11.00.006Cút uPVC UPVC弯头90°-1100100Cái / 个
2.11.00.007Cút uPVC UPVC弯头90°-DN500200Cái / 个
2.11.00.008Cút uPVC UPVC弯头90°-DN630100Cái / 个
2.11.00.009Cút uPVC UPVC弯头90°-DN750200Cái / 个
2.11.00.010Cút uPVC UPVC弯头90°-DN900100Cái / 个
2.11.00.011Cút PVC-U PVC-U弯头90°-DN200300Cái / 个
2.11.00.012Cút PVC-U PVC-U弯头90°-DN250100Cái / 个
2.11.00.013Cút PVC-U PVC-U弯头90°-De750100Cái / 个
2.12.00.001Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵DN3401400Cái / 个
2.12.00.002Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵DN6001800Cái / 个
2.12.00.003Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵210900Cái / 个
2.12.00.004Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵2702000Cái / 个
2.12.00.005Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵4202500Cái / 个
2.12.00.006Nắp bịt ống Upvc UPVC管堵9007400Cái / 个
2.12.00.008Nắp bịt ren ngoài Upvc UPVC外螺纹堵头3409800Cái / 个
2.12.00.009Nắp bịt ren ngoài Upvc UPVC外螺纹堵头2101600Cái / 个
2.12.00.010Nối bạc thu Upvc upvc变径补芯直接60-4205300Cái / 个
2.12.00.011Bạc thu PVC upvc变径补芯90-7504300Cái / 个
2.12.00.012Bạc thu PVC upvc变径补芯75-4201300Cái / 个
2.12.00.013Bạc thu PVC upvc变径补芯60-4201700Cái / 个
2.12.00.014Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头60343700Cái / 个
2.12.00.015Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头750200Cái / 个
2.12.00.016Bịt xả thông tắc Upvc UPVC清扫口堵头9001200Cái / 个
2.12.00.020Rắc co PVC PVC活接750100Cái / 个
2.12.00.021Rắc co PVC PVC活接420300Cái / 个
2.12.00.022Rắc co PVC PVC活接340100Cái / 个
2.12.00.023Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型)900500Cái / 个
2.12.00.025Xiphong uPVC( con thỏ) PVC存水弯(U型/兔型)600600Cái / 个
2.12.00.026Van Pvc UPVC 阀门340100Cái / 个
2.13.00.003Check Upvc UPVC弯头45°-9001800Cái / 个
2.13.00.004Check Upvc UPVC弯头45°-75306000Cái / 个
2.13.00.005Check Upvc UPVC弯头45°-606015700Cái / 个
2.13.00.006Check Upvc UPVC弯头45°-48606500Cái / 个
2.13.00.007Check Upvc UPVC弯头45°-420900Cái / 个
2.13.00.008Check Upvc UPVC弯头45°-3401600Cái / 个
2.13.00.009Check Upvc UPVC弯头45°-2701000Cái / 个
2.13.00.010Check Upvc UPVC弯头45°-DN200500Cái / 个
2.14.00.001"Ống mềm PVC trong có lưới 透明网织PVC软管""Đường kính trong DN25mm 内径DN25mm"12812800"M 米"
2.15.00.001Kéo cắt máng điện PVC线槽剪WBO-14000Cái 把
20.01.00.004mũi khoan bê tông 冲击钻钻头Đầu vuông - Ø12*150 方头09900Cái / 支
20.01.00.005mũi khoan bê tông 冲击钻钻头Đầu vuông - Ø14*150 方头06000Cái / 支
20.01.00.006mũi khoan bê tông 冲击钻钻头Đầu vuông - 16*150 方头010000Cái / 支
21.01.00.007Bulong 螺栓M4*80200000Chiếc / 个
21.01.00.008Bulong tự taro 自攻螺丝M4*80100000Chiếc / 个
21.01.00.016Bulong 螺栓M6*30020000Chiếc / 个
21.01.00.017Bulong 螺栓M6*25030000Chiếc / 个
21.01.00.018Bulong 螺栓M6*20030000Chiếc / 个
21.01.00.020Vít tự taro 自攻螺丝M6*10070000Chiếc / 个
21.01.00.022ecu 螺母m6040000Chiếc / 个
21.01.00.023Long đen phẳng 平垫M60100000Chiếc / 个
21.01.00.024Long đen vênh 弹垫M60100000Chiếc / 个
21.01.00.027Bulong 螺栓M8*350800Chiếc / 个
21.01.00.028Bulong 螺栓M8*30010000Chiếc / 个
21.01.00.029Bulong 螺栓m8*203000103000Chiếc / 个
21.01.00.030ecu 螺母M8040800Chiếc / 个
21.01.00.031Long đen vênh 弹垫M8040800Chiếc / 个
21.01.00.032Long đen phẳng 平垫m80150800Chiếc / 个
21.01.00.037Long đen phẳng 镀锌平垫M106160616000Cái / 个
21.01.00.039Ecu 螺母M10808000Kg
21.01.00.040Bulong 螺栓M12*4001300Chiếc / 个
21.01.00.044ecu 螺母M125040515200Chiếc / 个
21.01.00.045Long đen phẳng 镀锌平垫M124800482400Cái / 个
21.01.00.046Long đen vênh 镀锌弹簧垫M12021.300kg
21.01.00.073Vít nhựa 尼小龙塑料铆钉3.3*13- TRẮNG1000000Chiếc / 个
21.01.00.074Vít nhựa 尼龙铆钉NR35070000Chiếc / 个
21.01.00.084Đầu bắn vít 批头L60202200Cái / 个
21.01.00.085Đầu bắn vít 批头2 cạnh 一字0200Cái / 个
21.01.00.095bulong đầu dù 螺栓M6*302000150000Cái / 个
21.01.00.096Ecu cài 螺母M67000100000Cái / 个
21.01.00.097Bulong 螺杆M16*5015010000Cái / 个
21.01.00.098Ecu 螺母M16615010000Cái / 个
21.01.00.099Long đen phẳng 平垫M161850020000Cái / 个
21.01.00.100Long đen vênh 弹垫M16877410000Cái / 个
21.01.00.101bulong 螺杆M16*15( Lắp biến tần)100030000Cái / 个
21.01.00.102Bulong 螺杆M16*90100000Kg
21.01.00.103Bulong máng 桥架螺杆M8100000kg
21.01.00.104Vít 螺丝M4*310000KG
22.01.00.003Tô vít 螺丝刀4 cạnh - dongcheng - 3*100mm 十字3030Cái / 把
23.01.00.001Dây điện 软心电线1*6 đen 黑色50030000M
23.01.00.002Dây điện 软心电线1*4 đen 黑色50040000M
23.01.00.003Dây điện 软心电线1*2.5 đen 黑色1500120000M
23.01.00.004Dây điện 软心电线1*10 - đen 黑色140036500m
23.01.00.005Dây điện 软心电线1*50 đen 黑色03300M
23.01.00.006Dây điện 软心电线1*35 đen 黑色010700M
23.01.00.007Dây điện 软心电线1*16 đen 黑色50011900M
23.01.00.008Dây điện 软心电线1*25 dây mềm100027100m / 米
23.01.00.012Dây điện 软心电线1*1 xanh1500105000M
23.01.00.013Dây điện 软心电线1*0.75 xanh3000125200M
23.01.00.015Dây điện 软心电线1*1 黄色(vàng)4000235000m
23.01.00.017Dây điện 软心电线1*1 đỏ 红色1500155000M
23.01.00.018Dây điện 软心电线1*1.5 đỏ 红色010000M
23.01.00.019Dây mạng 网线CAT6305000m
23.01.00.020Dây điện mềm 软心电线1*0.75 đỏ- 红色3000000m
23.01.01.001Dây điện mềm 软心电线1*120mm21005000m
24.01.00.006Dây cáp(新的) 电缆3*25+1*1607300m / 米
24.01.00.007Dây cáp(新的) 电缆3*95+1*5002300m / 米
24.01.00.008Dây cáp(新的) 电缆3*70+2*350700m / 米
24.01.00.010Dây cáp(新的) 电缆3*35+1*1603300m / 米
24.01.00.015Dây cáp 电缆3*25+2*1604400m / 米
24.01.00.024Dây cáp 电缆3*4010600m
24.01.00.026Cuộn cuốn dây điện 电缆装盘0200个
24.01.00.027Dây cáp 电缆3*50+1*2501000m
25.01.00.002Dây tĩnh điện 静电线1*6 Xanh lá- 绿色040000m
26.01.00.005Dây tiếp địa 接地线1*2.5 / 2 màu020000M
26.01.00.007Dây tiếp địa 接地线1*4 / 2 màu010000M
26.01.00.008Dây tiếp địa 接地线1*1.5/2 màu010000M
26.01.00.010Dây tiếp địa 接地线1*6 双色040000m
26.01.00.012Dây tiếp địa 接地线1*1605600m
27.01.00.002Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线2*10436700m / 米
27.01.00.003Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线3*1053100m / 米
27.01.00.004Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线24*0.5019900m / 米
27.01.00.006Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线5*10152800m / 米
27.01.00.007Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线10*1.504600m / 米
27.01.00.008Dây điều khiển có chống nhiễu 屏蔽控制线2*1.50167300m / 米
27.01.00.009Dây điều khiển 控制线6*10286700m / 米
27.01.00.011Dây điều khiển(新的) 控制线4*10386400m / 米
27.01.00.012Dây điều khiển(新的) 控制线2*10800000m / 米
27.01.00.013Dây điều khiển 控制线2*0.5040000m
27.02.00.004Module điều khiển và giám sát đơn kỹ thuật 单点控制监测模块DI-9301E0100Chiếc / 个
28.01.00.002Đá cắt 切割片1251550155000Viên / 片
28.01.00.006Đá mài 磨片12525025000Tấm / 片
28.01.00.007Đá mài 磨片1001003300Tấm / 片
28.01.00.010đá mài đánh bóng 磨光片đánh bóng inox03800片
28.01.00.013đá mài (Đá nhám xếp) 磨片10020013500片
28.01.00.014Đá sếp trụ (nhám xếp) 磨片05000Cái / 个
28.01.00.015Đá mài bê tông 混凝土磨片1005500Tấm片
29.01.00.008Cờ lê 双开口扳手14-1701000Cái / 把
29.01.00.010Cờ lê 双开口扳手17-1901300Cái / 把
29.01.00.017Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手141010Cái / 把
29.01.00.018Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手173930Cái / 把
29.01.00.019Cờ lê 1 đầu tròn - 1 đầu hở 开口梅花扳手192020Cái / 把
29.01.00.021Mỏ lết 活动扳手250*302120Cái / 把
29.01.00.022Mỏ lết 活动扳手375mm0011Cái / 把
30.01.00.009Cút (co) ống gió xoắn 螺旋风管弯头90°-Φ1500600Cái / 个
30.01.00.011Chân rẽ ống gió 螺旋风管骑马斜口三通Ø2000300Cái / 个
30.01.00.045ống gió tôn xoắn 螺旋风管Φ150-3m01800m
30.01.00.051Nối ống gió 螺旋风管直接Ø1500600Cái / 个
33.01.00.001Đầu cái ống khí 快速母接头01400Cái / 个
33.01.00.002Đầu đực ống khí 快速公接头01400Cái / 个
33.01.00.004Đầu cái gen ngoài ống khí 外丝快速母接头03800Cái / 个
33.01.00.010Đai chia khí 铝合金卡管三通Ø2503300Cái / 个
33.01.00.014Măng sông (nối) ống khí 铝合金气管直接Ø2501200Cái / 个
33.01.00.016Măng sông gen ngoài ống khí 铝合金管接外丝Ø250600Cái / 个
33.01.00.018Cút (góc) ống khí 铝合金气管弯头90˚- Ø250800Cái / 个
33.01.00.024Miệng loa khí thải 溢流喇叭口Cao su - màu đen0900Cái / 个
33.01.00.034Ống nhôm (ống khí)Ø25-6m03000Cây / 根
33.01.00.035T đều ống nhôm 铝合金气管三通Ø250200Cái / 个
35.02.00.001Máy mài góc dùng pin 充电角磨机1010Cái 台
4.05.00.004Ruột gà lõi thép 线管金属软管Ø200500m / 米
4.05.00.006Ruột gà lõi thép 线管金属软管Ø325500m / 米
4.05.00.023Conex nối ruột gà thép 软管接头DN1501900Cái / 个
4.05.00.024Conex nối ruột gà thép 软管接头DN2002000Cái / 个
4.05.00.025Conex nối ruột gà thép 软管接头DN254600Cái / 个
4.05.00.032Ống ruột gà chống cháy nổ cho điều hòa 防爆空调波纹管DN50*2000400Cái / 个
4.05.00.037Dây ruột gà 塑料波纹管Ø2504000m
4.06.00.040Cùm treo ống sắt 镀锌钢管吊卡32A03000Cái / 个
4.06.00.048quai nhê 管夹27-51mm015200Cái / 个
4.06.00.059Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN202104210400Cái / 个
4.06.00.060Măng sông gen ngoài inox( két) 不锈钢双外丝直接DN1540040000Cái / 个
4.06.00.070Van uốn ống kẽm 镀锌管弯管器0011把
4.06.00.071Đai xiết 喉箍25-351052105200Cái / 个
4.07.00.013Máng nhôm 铝线槽250*50*300006000m
4.07.00.015Máng nhôm 铝线槽100*50*3000010200m
4.07.00.018Nắp máng 线槽盖板250*300002000Cái / 个
4.07.00.020Nắp máng 线槽盖板100*300003400Cái / 个
4.07.00.023Nối máng nhôm 铝线槽连接片50010800Cái / 个
4.08.00.040Dây tín hiệu(新的) 信号屏蔽线RS485- Tím 6*1013700m / 米
4.08.00.044Bộ phát tín hiệu mức 液位变送器ELECALL/ELE 802/ 0~5mH2O0100Cái / 个
4.09.00.001"Nớ sắt 膨胀螺栓"M12*10007000Cái 个
4.10.00.001Búa tạ 铁锤1kg1010"chiếc 个"
4.11.00.001Thang sắt 铁梯子3.5m2020Cái
4.12.00.002Ống ruột gà lõi thép 2 đầu conex sắt 两端带铁接头的包塑金属软管DN250400Sợi 条
4.13.00.001"Dây xích sắt mạ kẽm 镀锌铁链"m4151500m
40.01.00.003Lăn sơn 滚筒刷6cm10010000Cái / 个
40.01.00.005Chổi sơn 毛刷2''-50mm505000Cái / 个
40.01.00.012Sơn tủ điện 手摇自动喷漆SANO- ghi sáng- 340ml 灰色0100lọ / 瓶
40.01.00.016keo chống trôi ren)Keo taọ rong 2 tp 生料带 LITAI 100A100A- tuýp đỏ 250g/ chai , dùng dán ống KL08000Chai / 瓶
40.01.00.029bùn chống cháy 防火泥040000kg
40.01.00.031Sơn chống rỉ 防锈漆20kg202000Thùng 桶
40.01.00.032Sơn ghi sáng 浅灰色油漆20kg181800Thùng 桶
40.01.00.033Sơn nhũ 银粉漆2.2kg6600Thùng 桶
40.01.00.034Sơn chống rỉ 防锈漆10kg8800Thùng 桶
40.01.00.035Keo dán ống PVC PVC胶0.5kg101000Hộp箱
40.01.00.036Sơn sắt mạ kẽm 镀锌底漆Vàng-3kg 黄色2200Hộp箱
41.02.00.001Dao cắt ống nhôm 铝管切割刀1010Cái 把
41.03.00.001德信铝牌 Bảng tên đức tín100mm*50mm*1mm500000Cái / 个
42.01.00.038Van inox 1 đầu ren 不锈钢一端螺纹阀门DN20(PN16)0200Cái / 个
44.01.00.006Ổ cắm vuống 86 86型方形插座5 lỗ 五孔0100Cái / 个
44.01.00.009ổ cắm công nghiệp ( Đầu cái) 工业插座SFE-SFN- 113 16A 220~250V505000Cái / 个
44.01.00.036Đế nổi chữ nhật 明装插座底盒70*115*400100Cái / 个
44.01.00.041Ổ cắm 插座16A-3 chấu 16A - 三孔15015000Cái / 个
44.01.00.042Phích cắm 插头16A- 3chấu 16A-三头15015000Cái / 个
44.01.00.043Hạt ổ cắm 插座模块3 lỗ 三孔100016400Cái / 个
44.01.00.044Mặt ổ cắm 6 lỗ 插座面板A1185008200Cái / 个
46.01.00.003Máy in bọp 标签打印机LM-TP509Y 9mm0100Cái / 个
47.01.00.008Bóng đèn tủ điện 控制柜智能照明PLT8-3008 8W04800Cái / 个
47.01.00.027đèn âm trần 筒灯HF-TD13W Lỗ 110 开孔110-13W0200Cái / 个
47.01.00.035Đèn LED pha LED泠光灯QPGKD-Loại cố định固定式-200W0100Cái / 个
47.01.00.038Đèn ốp trần 3 chống (chống bụi, nước, ăn mòn) 三防吸顶灯phi 300- 24W0200Cái / 个
47.01.00.048Bóng tuýp 灯管1.2m01400Cái / 个
5.02.00.002Thanh V 角钢1m0200Cái / 个
5.02.00.005Máng PVC PVC 线槽25*25300000m
5.04.02.004MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-100A5000Chiếc / 个
5.04.02.006MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-200A01300Chiếc / 个
5.04.02.007MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM250-SN 3P-175A01400Chiếc / 个
5.04.02.009MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-75A04000Chiếc / 个
5.04.02.011MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-50A0800Chiếc / 个
5.04.02.012MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-40A0100Chiếc / 个
5.04.02.013MCCB 塑料外壳式断路器Shihlin/BM100-SN 3P-30A0100Chiếc / 个
5.04.02.017MCCB 塑料外壳式断路器shihlin BM 630S-LTA 3P 630A3000Chiếc / 个
5.04.02.018MCCB 塑料外壳式断路器shihlin BM 400SN 3P 400A0100Chiếc / 个
5.04.02.020MCCB 塑料外壳式断路器shihlin BM 125SN 3P 125A2200Chiếc / 个
5.05.00.001"Tắc kê nhựa số 4 塑料膨胀管"số 4100001000000Cái / 个
51.01.00.002Bút dấu 记号笔30030400Cái / 只
51.01.00.004Lưỡi dao trổ 美工刀片202300盒
51.01.00.005"Màng chét bọc hàng 拉伸膜"353500Cuộn / 卷
52.01.00.028Tủ tiếp địa trung tính tổng tầng 1 一楼中性点总接地箱H600W800D2001100Cái / 台
52.01.00.029Tủ tiếp địa trung tính 中性点接地箱H500W500D2003300Cái / 台
52.01.00.030Tủ tiếp địa ESD ESD 接地箱H400W500D150101000Cái / 台
53.01.00.001Cầu đấu 普通端子Weilmuller 1485790000 SAKDU 2.5N5000138800Chiếc / 个
53.01.00.002Chặn cầu đấu 端子挡板Weilmuller 1129460000 SAKAP2.5~4200052000Chiếc / 个
53.01.00.006Cầu đấu 接线端子1485800000 SAKDU 4N03400Chiếc / 个
53.01.00.011thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR60-1012600Cái / 个
53.01.00.012thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR10-10A045600Cái / 个
53.01.00.013thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR20-20A048000Cái / 个
53.01.00.015thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR60-60A010800Cái / 个
53.01.00.017thanh cầu đấu (terminal) 日式组合接线端子排TBR200-200A100000Cái / 个
53.01.00.022Cầu đấu 端子分线器UKK12512000Cái / 个
53.01.00.023Cầu đấu 端子分线器UKK16003300Cái / 个
53.01.00.025Cầu CHÌ 保险端子Weilmuller 269739000 SAKSI 4N LD 1D 230V - đen0200Chiếc / 个
53.01.00.026Cầu CHÌ 保险端子Weilmuller 125578000 SAKSI 4 LD 1D 24V-xám02500Chiếc / 个
53.01.00.027Cầu CHÌ 保险端子1255770000 SAKSI4- xám040000Chiếc / 个
53.01.00.030Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1531450000 SAKAP/SAKSI/4BK- ĐEN100040000Chiếc / 个
53.01.00.031Chặn cầu chì 熔断器挡板Weilmuller 1257060000 SAKAP/SAKSI 4- XÁM041000Chiếc / 个
53.01.00.033cầu chì ống thủy tinh 玻璃管熔断器FUSES/BGXP 5*20mm 2A250070000Chiếc / 个
53.01.00.038Rơ le nhiệt 温度控制器A036- JW1 0-60度03200Cái / 个
53.01.00.039Đế Rơ le 继电器底座omron / PYZF-14-E 14 chân09300Cái / 个
53.01.00.041Đế Rơ le 继电器底座omron / PYFZ-08-E 8 chân30027900Cái / 个
53.01.00.042Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 220/240VAC3009400Cái / 个
53.01.00.043Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY2N-GS 24VDC011100Cái / 个
53.01.00.045Rơ le trung gian 中间继电器omron/MY4N-GS 220/240VAC09400Cái / 个
55.01.00.002Module đầu vào số 数字输入模组6ES7288-3AE08-0AA0 24VDC AI 8*12 BIT1024800Chiếc / 个
55.01.00.004Module đầu ra analog 模拟输出模组6ES7288-3AQ04-0AA0 24VDC AQ 4*11 BIT1024800Chiếc / 个
55.01.00.013中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR30-0AA0 DQ 12*RLY382400Chiếc / 个
55.01.00.014中央处理器模组 Module CPU / module bộ xử lý trung tâm6ES7288-1SR20-0AA117100Chiếc / 个
55.01.00.027Switch Ethernet công nghiệp 工业以太网交换机/5EFTP - LINK TL-SF1005 工业级 1.0382400Chiếc / 个
57.01.00.002Máy mài 角磨机1254400Cái / 个
57.01.00.003Mỏ hàn 电烙铁1100Cái台
58.01.00.001磁性翻板液位计Đồng hồ đo mức chất lỏng dạng lật từXG- UHZ-519C-304 L=1800mm0100套 Bộ
59.01.00.001"Vải bạt chống cháy 防火帆布"0.3mm*1*20米202000"M2 平方"
6.02.00.005Dây thít 扎带1500200000Chiếc / 个
6.02.00.006Dây thít 扎带1600100000Chiếc / 个
6.02.00.007Dây thít 轧带4*250mm505200Túi / 包
6.02.00.008Dây thít 轧带5*300mm*131PCS5200Túi / 包
6.03.00.001"Đai siết inox 304 不锈钢304喉箍"19-29mm1052105200"Cái 个"
60.01.00.001"Dao tiện ren 套丝机"1-2寸101000"Bộ 付"
61.01.00.001PIN TIỂU AA 电磁30030000"chiếc 个"
62.01.00.001Nivo từ 水平尺400mm151500"chiếc 个"
63.01.00.001角尺 Ke vuông400mm202000"chiếc 个"
64.01.00.001Máy hàn 电焊机ARC315C13400台
64.01.00.002Máy hàn 电焊机ZX7-3152200Máy台
66.01.00.001Máy mài 角磨机100272430Cái
67.01.00.001Xe nâng tay1010"chiếc 个"
68.01.00.001Cờ lê 扳手222020"chiếc 个"
68.01.00.002cờ lê 扳手241010"chiếc 个"
68.01.00.003Cờ lê 扳手101010"chiếc 个"
69.01.00.001Kéo cắt tôn 直头航空前1010Cái 把
70.01.00.001Thước cuộn 卷尺3m1010"chiếc 个"
71.01.00.001Kìm cắt cáp nhông 电缆剪刀J401010"chiếc 个"
72.01.00.001Máy khoan bê tông pin 电磁钻5500Cái 台
75.01.00.001Kính hàn 电焊帽色玻Trắng 白色35031000Tấm / 片
76.01.00.001Bạt cam xanh50m*4m101000卷
77.01.00.001Cuộn cảnh báo 警示带202000卷
78.01.00.001Khóa cửa 门锁101000Cái / 个
79.01.00.001Cồn 工业酒精303000lít (L)
80.01.00.001giẻ trắng 白布353500kg
81.01.00.001Ủng 胶靴101000付Đôi
82.01.00.001Màn hình điều khiển thông minh(HMI) 精智面板TP 1200 Comfort2000Cái台
83.01.01.001Modul SIEMENSAI8*131000Cái / 个
83.01.01.002Modul SIEMENSAQ 4*U/I17000Cái / 个
83.01.01.003Modul SIEMENSET 200sp3000Cái / 个
84.01.00.001Modul SIEMENSDI16*2420000Cái / 个
84.01.00.002Modul SIEMENSDQ 16*248000Cái / 个
85.01.00.001CPU S7-1500CPU 1511-1PN2000Cái / 个
86.01.00.001vỎ TỦ 箱体1000*800*20023000Cái台
87.01.00.001ATS4P-125A1100Cái / 个
87.01.00.002ATS4P-160A1000Cái / 个
87.01.00.003ATS4P-400A2000Cái / 个
87.01.00.004ATS4P-500A2000Cái / 个
87.01.00.005ATS2000Cái台
88.01.00.001温湿度看板 Bảng hiển thị nhiệt độ độ ẩm600mm*450mm*80mm2200台
89.01.00.001传感器 Cảm biến7700Cái / 个
90.01.00.001通讯主板 Bo mạch chủ 5500"chiếc 个"
91.01.00.001电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-480-244000Cái / 个
91.01.00.002电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-120-24302500Cái / 个
91.01.00.003电源供应器 Bộ cấp nguồnNDR-240-242000Cái / 个
92.01.00.001冗余电源 Nguồn điện dự phòngDRDN20-242000Cái / 个
93.01.00.001号码管 Ống lồng đầu cos( đánh số dây điện)1mm210000Cái / 个
94.01.00.001Vít bắt nở 螺栓Số 4141400Kg
95.01.00.001Tủ điện 电柜750*550*2001100Cái台
95.01.00.002安全接地箱 Tủ tiếp địa an toànH600W800D2002200Cái / 台
95.01.00.003Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱H500W500D2006600Cái / 台
95.01.00.004Tủ tiếp địa an toàn 安全接地箱H500W700D2002200Cái / 台
95.01.00.005Tủ điện 电柜800*600*20001000Cái台
96.01.00.001Cáp vải 吊带3 tấn -5m 3屯-5米4400Cái / 个
99.01.00.001Ống quấn xoắn(dây ruột mèo) 缠绕管YS -40300Cuộn / 卷
99.01.01.001Biến Tần 变频器ACS510-01-246A-4 132KW2000Cái台
99.01.01.002Biến Tần 变频器ACS510-01-195A-4 110KW1000Cái台
99.01.01.003Biến Tần 变频器ACS510-01-157A-4 75KW17000Cái台
99.01.01.004Biến Tần 变频器ACS510-01-125A-4 55KW4000Cái台
99.01.01.005Biến tần 变频器ACS510-01-060A-4 30KW464000Cái台
99.01.01.006Biến tần 变频器ACS510-01-046A-4 22KW14000Cái台
99.01.01.007Biến tần 变频器ACS510-01-017A-4 7.5KW2000Cái台
99.01.01.008Biến tần 变频器ACS510-01-031A-4 15KW20000Cái台
99.01.01.009Biến tần 变频器18.5Kw8800Cái台
99.01.01.010Biến tần 变频器15KW20000Cái台
99.01.01.011Biến tần 变频器11kw2000Cái台